Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22301 | BỘ TRỘN MÀU Hafele 833.74.802 | 833.74.802 | 880.000 đ | Liên hệ |
| 22302 | NẮP CHE CHO LED 833.74.811 Hafele 833.74.821 | 833.74.821 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 22303 | BIẾN ÁP 24V 15W Hafele 833.77.900 | 833.77.900 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 22304 | MÓC TREO QUẦN ÁO Hafele 842.36.060 | 842.36.060 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 22305 | CHỐT VỆ SINH =KL, ĐỒNG BÓNG Hafele 900.54.761 | 900.54.761 | 400.000 đ | Liên hệ |
| 22306 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.80.107 | 900.80.107 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 22307 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.82.290 | 900.82.290 | 4.422.000 đ | Liên hệ |
| 22308 | TAY NẮM GẠT M9C, H Hafele 900.99.337 | 900.99.337 | 3.738.000 đ | Liên hệ |
| 22309 | TAY NẮM KÉO 600MM Hafele 901.02.412 | 901.02.412 | 26.817.000 đ | Liên hệ |
| 22310 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.044 | 902.92.044 | 800.000 đ | Liên hệ |
| 22311 | TAY NẮM STST.MATT, 62X133MM Hafele 902.92.956 | 902.92.956 | 6.685.000 đ | Liên hệ |
| 22312 | TAY NẮM CỬA H 30x1200MM =KL Hafele 903.00.612 | 903.00.612 | 2.310.000 đ | Liên hệ |
| 22313 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ, 32X600MM Hafele 903.00.626 | 903.00.626 | 4.058.000 đ | Liên hệ |
| 22314 | TAY NẮM KÉO=KL.MÀU INOX MỜ,25X1200MM Hafele 903.01.212 | 903.01.212 | 7.494.000 đ | Liên hệ |
| 22315 | TAY NẮM CỬA 30x300MM Hafele 903.02.953 | 903.02.953 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 22316 | 451mm Pull Hdl AG1352 Wd Scotch&Brushed Hafele 903.13.650 | 903.13.650 | 28.581.000 đ | Liên hệ |
| 22317 | TAY NẮM GẠT WC , ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 903.83.264 | 903.83.264 | 1.176.000 đ | Liên hệ |
| 22318 | TAY NẮM ÂM RUỘT PC NHÔM MÀU BẠC Hafele 904.03.322 | 904.03.322 | 232.000 đ | Liên hệ |
| 22319 | VÍT BẮT CHO TAY NẮM ĐẨY Hafele 909.02.371 | 909.02.371 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 22320 | Recessed handle with indicator (black) Hafele 911.27.050 | 911.27.050 | 3.248.000 đ | Liên hệ |
| 22321 | CHỐT NEO BẢN LỀ THÉP MÀU TRẮNG Hafele 911.42.021 | 911.42.021 | 938.000 đ | Liên hệ |
| 22322 | TAY NẮM TRÒN = KL, INOX MỜ Hafele 911.64.023 | 911.64.023 | 672.000 đ | Liên hệ |
| 22323 | BỘ TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 911.64.631 | 911.64.631 | 16.352.000 đ | Liên hệ |
| 22324 | Single electromagnetic lock-500Kg-12/24V Hafele 912.05.120 | 912.05.120 | 2.708.000 đ | Liên hệ |
| 22325 | SP - EL7200 - Front module Hafele 912.05.860 | 912.05.860 | 2.230.000 đ | Liên hệ |
| 22326 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) BG Hafele 916.67.984 | 916.67.984 | 1.323.000 đ | Liên hệ |
| 22327 | PRE PSM SING PC NP 35.5/10 MM FG Hafele 916.71.600 | 916.71.600 | 595.000 đ | Liên hệ |
| 22328 | PRE PSM D.PC NP FOR THUM 35.5/35.5 CF Hafele 916.71.949 | 916.71.949 | 749.000 đ | Liên hệ |
| 22329 | THẺ TRẮNG 4 Hafele 917.24.167 | 917.24.167 | 109.000 đ | Liên hệ |
| 22330 | ĐINH ỐC =CHRÔM Hafele 917.80.912 | 917.80.912 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 22331 | THÂN KHÓA MỞ TRÁI RA NGOÀI MÀU CHRO Hafele 917.81.044 | 917.81.044 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 22332 | ỐNG BẢN LỀ 13 NHỰA NIKEN MỜ Hafele 922.24.906 | 922.24.906 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 22333 | BẢN LỀ CỬA ĐI =KL 102x76x3MM, DIN LEF Hafele 926.26.203 | 926.26.203 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 22334 | CHẶN CỬA ĐI = KL Hafele 938.04.001 | 938.04.001 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 22335 | OUT OF SAP Hafele 940.00.549 | 940.00.549 | 791.000 đ | Liên hệ |
| 22336 | NẮP ĐẬY =NHỰA Hafele 940.40.023 | 940.40.023 | 1.457.000 đ | Liên hệ |
| 22337 | Running gear Classic 40-P Hafele 940.42.020 | 940.42.020 | 283.000 đ | Liên hệ |
| 22338 | BỘ CỬA TRƯỢT 80-L VERS.C Hafele 940.82.142 | 940.82.142 | 3.199.000 đ | Liên hệ |
| 22339 | OUT OF SAP Hafele 941.24.033 | 941.24.033 | 7.497.000 đ | Liên hệ |
| 22340 | Bộ phụ kiện Classic 160-L kính 15-19 mm Hafele 941.62.031 | 941.62.031 | 4.235.000 đ | Liên hệ |
| 22341 | OUT OF SAP Hafele 942.41.031 | 942.41.031 | 791.000 đ | Liên hệ |
| 22342 | Running gear 4roll.M10 Hafele 943.27.021 | 943.27.021 | 11.270.000 đ | Liên hệ |
| 22343 | BỘ BẢN LỀ TRUNG TÂM 4S 100KG, MÀU ĐÔ Hafele 943.34.099 | 943.34.099 | 2.415.000 đ | Liên hệ |
| 22344 | Door seal elastomer beige Hafele 950.10.284 | 950.10.284 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 22345 | Dr.view 200° br.nick.mat.16mm w.o logo Hafele 959.00.145 | 959.00.145 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 22346 | MẮT THẦN 200 ĐỘ. BRASS-SATIN CHR , W/O C Hafele 959.09.004 | 959.09.004 | 114.000 đ | Liên hệ |
| 22347 | Vít M4x8 của mã 04031000K Hafele 972.05.321 | 972.05.321 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 22348 | Bản lề kính tường PSS304 90° Hafele 981.76.944 | 981.76.944 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 22349 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x800 Hafele 987.08.220 | 987.08.220 | 637.000 đ | Liên hệ |
| 22350 | Mặt Kính Ngoài Bosch HBF113BR0A - 00717940: Chất Liệu Cao Cấp, Bền Đẹp | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 22351 | Kính LN Bosch HBG634BB1B 12027231 - Chất liệu bền vững, chống chói hiệu quả | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22352 | Kính ngăn ánh sáng Bosch KAD90VB20 12004985 - Chất liệu TL, Tính năng làm mát | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22353 | Bộ Chia Nước MG Bosch WAW28480SG 00707804 - Chất Liệu Cao Cấp & Tiện Ích | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22354 | Cảm biến nước Bosch WGG244A0SG MG 00605692: Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WGG244A0SG-00605692 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22355 | Công tắc cửa MG Bosch WAW28480SG-00638259 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | WAW28480SG-00638259 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22356 | Đai ốc giữ trục MG Bosch WAW28480SG-00605147 - Chất liệu bền bỉ, chắc chắn | WAW28480SG-00605147 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22357 | Dây van từ MG Bosch WAW28480SG-00634491 - Chất liệu bền & tính năng ưu việt | WAW28480SG-00634491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22358 | Đối trọng Bosch WAW28480SG 00688732 - Chất liệu MG, Bền bỉ, Hiệu quả | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22359 | MG Bosch WNA14400SG 10012476 - Núm Chương Trình Chất Liệu Bền, Dễ Dùng | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22360 | Núm Chương Trình MS 00633707 Bosch WTW85400SG - Chất Liệu Bền, Dễ Dùng | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22361 | Bosch SMS46MI05E-12014980: Bơm Nhiệt Inox Tiết Kiệm Điện Hiệu Suất Cao | SMS46MI05E-12014980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22362 | Khóa SL886 GOLD Demax - Hợp kim kẽm - APP Wifi & Vân tay cao cấp | SL886 GOLD - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 22363 | Muôi Sốt WMF Profi Plus 27cm - Thép Không Gỉ, Không Nhỏ Giọt, An Toàn Máy Rửa Chén | 27CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 22364 | Sp-538..21.340&350-rail Assembly Left Hafele 532.78.362 | 532.78.362 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22365 | Sp - Khung Trước Của Lò Vs 536.64.961 Hafele 532.78.650 | 532.78.650 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22366 | Sp-536.61.856-ceramic Heater Hafele 532.78.927 | 532.78.927 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22367 | Sp - Mặt Kính Schott Glass - 536.61.856 Hafele 532.78.929 | 532.78.929 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22368 | Sp-pcba-535.43.713 Hafele 532.79.146 | 532.79.146 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22369 | Sp-ntc Thermal Probe-535.43.713 Hafele 532.79.148 | 532.79.148 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22370 | Sp-534.14.100-fridge Air Duct Hafele 532.79.378 | 532.79.378 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22371 | Sp-534.14.100-left Aid Closer Hafele 532.79.383 | 532.79.383 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22372 | Sp-534.14.110-defrost Pole Hafele 532.79.404 | 532.79.404 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22373 | Sp - 568.27.257-tem Box+controller+light Hafele 532.79.585 | 532.79.585 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22374 | Sp - 568.27.257-cool Fan Hafele 532.79.587 | 532.79.587 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22375 | Sp-538.61.431-door Hinge Ass'y-right Hafele 532.79.951 | 532.79.951 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22376 | Sp - Thermostat - 568.30.311 Hafele 532.80.082 | 532.80.082 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22377 | Sp - Display Board- 538.61.461 Hafele 532.80.134 | 532.80.134 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22378 | Sp - Accessorial Power-538.01.681 Hafele 532.80.201 | 532.80.201 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22379 | Sp - Lower Hinge - 534.14.080 Hafele 532.80.459 | 532.80.459 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22380 | Sp - 535.43.659-pump Hafele 532.80.473 | 532.80.473 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22381 | Sp - 535.43.608-accessory Port Cover Bra Hafele 532.80.487 | 532.80.487 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22382 | Sp-535.43.608-l+r Upper Head Cover Pb Hafele 532.80.491 | 532.80.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22383 | Sp - Capacitor 2uf/b-s3/6.3-539.16.230 Hafele 532.80.506 | 532.80.506 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22384 | Sp - 539.81.065-door Slides Ass.r.bordo Hafele 532.80.612 | 532.80.612 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22385 | Sp - Glass + Frame Assembly - 536.61.801 Hafele 532.80.931 | 532.80.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22386 | Sp - Circuit Board Tc3i+micr.elite Hafele 532.83.177 | 532.83.177 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22387 | Hafele 532.83.629 | 532.83.629 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22388 | Sp - 536.34.161-fan Motor Hafele 532.84.040 | 532.84.040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22389 | Sp - 539.76.980-planting Kit Hafele 532.84.080 | 532.84.080 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22390 | Sp - Synchronous Motor_535.43.711 Hafele 532.84.371 | 532.84.371 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22391 | Sp - Magnetic Valve_495.06.051/053 Hafele 532.85.266 | 532.85.266 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22392 | Sp - Cụm Cửa Lắp Ráp_535.34.020 Hafele 532.85.399 | 532.85.399 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22393 | Sp - 533.89.013-ass.com.gl.k39 4v Bk90 G Hafele 532.85.866 | 532.85.866 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22394 | Hafele 539.96.080 | 539.96.080 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22395 | Sp - Pid631bb1e-power Module Pro Hafele 532.86.012 | 532.86.012 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22396 | Sp - Middle Sprayer Assembly 538.21.290 Hafele 532.86.721 | 532.86.721 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22397 | Sp - Turbo Fan Group For 533.23.220/230 Hafele 532.87.311 | 532.87.311 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22398 | Sp - 11009426 Pid675dc1e Power Module Pr Hafele 532.87.316 | 532.87.316 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22399 | Hafele 538.80.071 | 538.80.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22400 | Hafele 532.87.830 | 532.87.830 | Liên hệ | Liên hệ |