Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22301 | Hafele 532.76.444 | 532.76.444 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22302 | Hafele 532.76.947 | 532.76.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22303 | Sp-539.20.600-patch Hafele 532.78.071 | 532.78.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22304 | Sp-538..21.340-pcb Hafele 532.78.345 | 532.78.345 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22305 | Hafele 532.78.421 | 532.78.421 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22306 | Sp-534.14.230-b/d Gasket 373-383-374 Hafele 532.78.628 | 532.78.628 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22307 | Sp - ống Tiếp Trái Cây Của 535.43.392 Hafele 532.79.171 | 532.79.171 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22308 | Sp-534.14.110-water Box Assembly Hafele 532.79.415 | 532.79.415 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22309 | Sp - 568.27.257-tem Box+controller+light Hafele 532.79.585 | 532.79.585 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22310 | Sp-538.61.431-door Hinge Ass'y-left Hafele 532.79.950 | 532.79.950 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22311 | Sp - 536.64.971-motor Hafele 532.80.040 | 532.80.040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22312 | Sp - Dc Led Light Board - 534.14.080 Hafele 532.80.071 | 532.80.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22313 | Sp - Door Ass'y- 538.61.441 Hafele 532.80.137 | 532.80.137 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22314 | Sp - 535.43.630-new Power Pcb A Eu Hafele 532.80.440 | 532.80.440 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22315 | Sp - 536.24.582-feeler Ntc Ls08 Hafele 532.80.445 | 532.80.445 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22316 | Sp - 535.43.659-pump Hafele 532.80.473 | 532.80.473 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22317 | Sp - 535.43.608-power Supply / Emc Pcb A Hafele 532.80.495 | 532.80.495 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22318 | Sp - Mb/bda10-9/910-wh-vcc/r13/-539.16.2 Hafele 532.80.505 | 532.80.505 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22319 | Sp - Capacitor 2uf/b-s3/6.3-539.16.230 Hafele 532.80.506 | 532.80.506 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22320 | Sp - B70 Water Plate - 538.66.477 Hafele 532.80.788 | 532.80.788 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22321 | Sp - Tấm Kính Bên Ngoài-535.02.611 Hafele 532.83.893 | 532.83.893 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22322 | Sp - 538.11.500-glass Door Hafele 532.84.091 | 532.84.091 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22323 | Sp - Dust Cover- 535.43.531 Hafele 532.84.124 | 532.84.124 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22324 | Sp - Fan Assembly 538.01.411 Hafele 532.84.297 | 532.84.297 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22325 | Sp - Synchronous Motor_535.43.711 Hafele 532.84.371 | 532.84.371 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22326 | Sp - Khay Hứng Dầu Hafele 532.84.375 | 532.84.375 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22327 | Sp - Pcb-538.31.280 Hafele 532.84.439 | 532.84.439 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22328 | Sp - Display Electric Board - 534.14.050 Hafele 532.84.697 | 532.84.697 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22329 | Sp - Shelf Freezr Chamber Upper-534.14.0 Hafele 532.85.453 | 532.85.453 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22330 | Sp - Fruits & Veg Box Ref Upper 538.11.0 Hafele 532.86.853 | 532.86.853 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22331 | Sp - Máy Nén Của 534.14.250 Hafele 532.86.866 | 532.86.866 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22332 | Hafele 532.86.882 | 532.86.882 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22333 | Sp - 535.43.263 - Button Hafele 532.86.991 | 532.86.991 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22334 | Sp - 11009426 Pid675dc1e Power Module Pr Hafele 532.87.316 | 532.87.316 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22335 | Hafele 539.26.201 | 539.26.201 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22336 | Sp - Display Module For Kad62p91 Hafele 532.87.393 | 532.87.393 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22337 | Sp-bộ Lọc-539.96.520 Hafele 532.87.563 | 532.87.563 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22338 | Hafele 532.87.830 | 532.87.830 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22339 | Hafele 532.87.923 | 532.87.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22340 | Hafele 539.06.511 | 539.06.511 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22341 | Sp - 539.82.603/613/389/393/813/005-fan Hafele 532.90.335 | 532.90.335 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22342 | Sp - Triz Bar Cabinet Gr.910(s.w.)rv1 Hafele 532.92.266 | 532.92.266 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22343 | Sp - Solenoid Valve Hook B Hafele 532.92.410 | 532.92.410 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22344 | Hafele 532.92.837 | 532.92.837 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22345 | Sp - Bo Mạch Bếp Từ Hafele 536.61.957 | 536.61.957 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22346 | Sp - 6uf Capacitor (part For 495.38.218) Hafele 538.80.900 | 538.80.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22347 | Hafele 544.07.001 | 544.07.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22348 | Hafele 548.21.005 | 548.21.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22349 | Hafele 551.35.305 | 551.35.305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22350 | Thành Hộp Màu Trắng 120/500mm Hafele 552.49.766 | 552.49.766 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22351 | Hafele 564.71.268 | 564.71.268 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22352 | Hafele 569.49.999 | 569.49.999 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22353 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1950.R3ST 8083923 | 8083923 | 22.245.000 đ | Liên hệ |
| 22354 | DỤNG CỤ KẸP GỔ 1 TAY Hafele 003.73.830 | 003.73.830 | 2.528.250 đ | Liên hệ |
| 22355 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 012.15.715 | 012.15.715 | 337 đ | Liên hệ |
| 22356 | VÍT VARIANTA 3/16MM Hafele 013.15.635 | 013.15.635 | 750 đ | Liên hệ |
| 22357 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x30MM Hafele 015.33.688 | 015.33.688 | 750 đ | Liên hệ |
| 22358 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x60/39mm Hafele 015.42.356 | 015.42.356 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 22359 | Hospa Jet CS TS galv.P5,0x35mm Hafele 017.91.343 | 017.91.343 | 712 đ | Liên hệ |
| 22360 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=13/8MM Hafele 045.00.387 | 045.00.387 | 225 đ | Liên hệ |
| 22361 | TAY NẮM TỦ 160X32MM = SẮT Hafele 101.98.903 | 101.98.903 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 22362 | TAY NẮM TỦ =KL, 188x27MM Hafele 102.04.600 | 102.04.600 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 22363 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.001 | 102.12.001 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 22364 | TAY NẮM TỦ =KL, 60x13MM Hafele 103.74.704 | 103.74.704 | 161.250 đ | Liên hệ |
| 22365 | TAY NẮM TỦ=KL, 108x35MM Hafele 105.88.901 | 105.88.901 | 186.818 đ | Liên hệ |
| 22366 | TAY NẮM TỦ 142X27 Hafele 110.10.600 | 110.10.600 | 57.027 đ | Liên hệ |
| 22367 | TAY NẮM TỦ 172X36MM =KL Hafele 110.78.413 | 110.78.413 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 22368 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU NICKEL MƠ Hafele 111.44.642 | 111.44.642 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 22369 | TAY NẮM TỦ =KL, 288x26MM Hafele 111.88.404 | 111.88.404 | 240.530 đ | Liên hệ |
| 22370 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 112.51.650 | 112.51.650 | 103.500 đ | Liên hệ |
| 22371 | TAY NẮM HỘC TỦ = KL Hafele 117.31.421 | 117.31.421 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 22372 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, TRÁI Hafele 120.08.250 | 120.08.250 | 139.091 đ | Liên hệ |
| 22373 | QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 120.23.630 | 120.23.630 | 64.091 đ | Liên hệ |
| 22374 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN Hafele 120.49.911 | 120.49.911 | 143.863 đ | Liên hệ |
| 22375 | TAY NẮM TỦ 48MM, = KL Hafele 123.33.150 | 123.33.150 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 22376 | BAS NỐI GÓC TAY NẮM NHÔM Hafele 126.37.986 | 126.37.986 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 22377 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 136.76.607 | 136.76.607 | 67.275 đ | Liên hệ |
| 22378 | TAY NẮM TỦ HÌNH MẶT TRĂNG Hafele 138.68.602 | 138.68.602 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 22379 | TAY NẮM TỦ ÂM 143X49MM Hafele 151.86.021 | 151.86.021 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 22380 | ĐẾ GIỮ CHO PHỤ KIỆN GIỮ CỬA=KL Hafele 245.56.903 | 245.56.903 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 22381 | ĐẾ THÉP NAM CHÂM GIỮ CỬA =KL Hafele 246.26.992 | 246.26.992 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 22382 | ĐỆM EH CHO KEKU EH=NHỰA Hafele 262.49.355 | 262.49.355 | 6.450 đ | Liên hệ |
| 22383 | BAS GÓC KEKU AD30 =NHỰA AD30 Hafele 262.51.391 | 262.51.391 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 22384 | LIÊN KẾT RAFIX 20/19 Hafele 263.11.105 | 263.11.105 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 22385 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 263.50.703 | 263.50.703 | 6.525 đ | Liên hệ |
| 22386 | Vít cho giường mở ngang Hafele 264.43.286 | 264.43.286 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 22387 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.173 | 287.30.173 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 22388 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.182 | 287.30.182 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 22389 | BAS ĐỠ 500KG/CẶP 420MM Hafele 287.43.400 | 287.43.400 | 2.882.025 đ | Liên hệ |
| 22390 | BẢN LỀ SEPA 18X41MM =KL Hafele 341.26.501 | 341.26.501 | 228.750 đ | Liên hệ |
| 22391 | BẢN LỀ CLIP-TOP 45ĐỘ =KL Hafele 342.85.526 | 342.85.526 | 58.800 đ | Liên hệ |
| 22392 | Swing-up hinge 50 st.np.w.spring 32 S Hafele 356.36.612 | 356.36.612 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 22393 | Lid hinge D black 200-340Ncm Hafele 356.53.310 | 356.53.310 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 22394 | THANH CHỐNG CỬA TỦ (T) =KL Hafele 365.60.781 | 365.60.781 | 29.925 đ | Liên hệ |
| 22395 | HỘP LỰC AVT HK PF 1500-4900 Hafele 372.94.252 | 372.94.252 | 588.408 đ | Liên hệ |
| 22396 | AVENTOS HK SMALL COVER CAP GREY RIGHT Hafele 372.94.337 | 372.94.337 | 6.818 đ | Liên hệ |
| 22397 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 2.5M Hafele 400.52.922 | 400.52.922 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 22398 | RAY TRƯỢT ĐÔI 3.5M Hafele 400.54.903 | 400.54.903 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 22399 | CHẬN CỬA GIỮA CHO TỦ 3 CÁNH, =NHỰA Hafele 400.58.040 | 400.58.040 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 22400 | THANH KẾT NỐI RAY GẮN TRẦN CHO CỬA Hafele 403.57.971 | 403.57.971 | 1.088.175 đ | Liên hệ |