Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22401 | Miếng kẹp MG Bosch WAW28480SG Chất liệu bền, tính năng vượt trội | WAW28480SG-00174409 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22402 | Ống đầu ra Bosch WNA254U0SG MG - Chất liệu bền - Hiệu suất cao | WNA254U0SG-10003370 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22403 | Vòng đệm Bosch WAW28440SG 00681683: Chất liệu bền, Tính năng vượt trội | WAW28440SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22404 | Dàn lạnh ngăn mát TL Bosch KAD92SB30 - Chất liệu bền bỉ, tiết kiệm năng lượng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22405 | Module Điều Khiển LVS Bosch BFL523MS0B - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22406 | Khóa Thông Minh Demax SL638 PB - Hợp Kim Kẽm - APP Tiện Lợi | SL638 PB - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 22407 | Khóa Thông Minh SL266 AC - DEMAX, Hợp Kim Kẽm, Công Nghệ WIFI | SL266 AC - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 22408 | Khóa Thông Minh Demax SL808 GS LUX: Hợp Kim Kẽm Cao Cấp | Bộ giả SL808 GS LUX | Liên hệ | Liên hệ |
| 22409 | Kéo Nhà Bếp Đa Năng WMF 1882469990 - Thép Không Gỉ, Tiện Ích Vượt Trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22410 | Máy Hút Mùi Bosch DFS097A51B - Hiệu Suất Mạnh Mẽ, Tiết Kiệm Năng Lượng | DFS097A51B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22411 | Bosch SMS4HMI07E: Máy Rửa Chén 14 Bộ, Thép Không Gỉ, Sấy Tăng Cường, Ba Lan | SMS4HMI07E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22412 | Hafele 485.95.043 | 485.95.043 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22413 | Hafele 532.76.707 | 532.76.707 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22414 | Hafele 532.76.921 | 532.76.921 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22415 | Hafele 532.76.946 | 532.76.946 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22416 | Sp-535.14.522-fan Hafele 532.78.635 | 532.78.635 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22417 | Sp-538.01.431-program Chip Display Hafele 532.78.679 | 532.78.679 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22418 | Sp-534.14.110-electric Control Board Hafele 532.79.395 | 532.79.395 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22419 | Sp - 568.27.257-cool Fan Hafele 532.79.587 | 532.79.587 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22420 | Sp-536.61.810-crystal Glass Kanger Hafele 532.79.606 | 532.79.606 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22421 | Sp - 536.64.971-lower Heating Elem.1200w Hafele 532.80.042 | 532.80.042 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22422 | Sp - Lower Basket Assembly - 538.21.330 Hafele 532.80.188 | 532.80.188 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22423 | Sp - Upper Spray Arm Gr-ral-533.23.310 Hafele 532.80.481 | 532.80.481 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22424 | Sp - 320 Coil Assembly - 536.61.801 Hafele 532.80.933 | 532.80.933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22425 | Sp - Power Amplifier Board 2- 536.61.801 Hafele 532.80.940 | 532.80.940 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22426 | Sp - Cavity Seal Ring_495.06.309 Hafele 532.83.050 | 532.83.050 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22427 | Sp - Power Supply_495.06.281 Hafele 532.83.096 | 532.83.096 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22428 | Sp - Functional Operate Board- 535.43.27 Hafele 532.83.417 | 532.83.417 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22429 | Sp - Fork Holder Shelf 535.43.276 Hafele 532.83.482 | 532.83.482 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22430 | Sp - 535.64.663-alogen Lamp 40w 230v Hafele 532.84.011 | 532.84.011 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22431 | Sp - 536.84.628-power Led Hafele 532.84.065 | 532.84.065 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22432 | Sp - Fan Assembly 538.01.411 Hafele 532.84.297 | 532.84.297 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22433 | Sp - Mô Tơ Của 534.16.970 Hafele 532.85.127 | 532.85.127 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22434 | Sp - 533.86.018-directional Grid D150 Ab Hafele 532.85.840 | 532.85.840 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22435 | Sp - 539.36.030-operating Module Hafele 532.86.004 | 532.86.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22436 | Hafele 538.01.321 | 538.01.321 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22437 | Sp - 538.84.208-glass Hafele 532.86.769 | 532.86.769 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22438 | Hafele 532.86.895 | 532.86.895 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22439 | Sp - Thermostat.223_539.30.180 Hafele 532.86.934 | 532.86.934 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22440 | Hafele 532.87.862 | 532.87.862 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22441 | Sp - Board Mạch điện - 539.82.613 Hafele 532.90.090 | 532.90.090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22442 | Sp - Capacitorcond.4?f #35mm P2 Met.f6.3 Hafele 532.90.872 | 532.90.872 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22443 | Sp - Temperature Sensor Hafele 532.91.945 | 532.91.945 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22444 | Sp - F Door Assy/910-fd-left-tdixhrz Mat Hafele 532.92.170 | 532.92.170 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22445 | Sp - F Multiflow Right Gr/910 (s.w) Hafele 532.92.253 | 532.92.253 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22446 | Sp - Triz Bar Cabinet Gr.910(s.w.)rv1 Hafele 532.92.266 | 532.92.266 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22447 | Sp - R Multiflow Left Gr/910 (s.w)rv1 Hafele 532.92.278 | 532.92.278 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22448 | Sp - Fan Blades Hafele 532.92.393 | 532.92.393 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22449 | Hafele 549.04.006 | 549.04.006 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22450 | Hafele 565.85.994 | 565.85.994 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22451 | Bộ thành hộp cho ngăn kéo Blum 470M5002S 6801270 | 6801270 | 1.752.000 đ | Liên hệ |
| 22452 | Bộ thành hộp LEGRABOX C phiên bản đặc biệt Blum 770C5002S 4568688 | 4568688 | 1.595.000 đ | Liên hệ |
| 22453 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T2400.R3 1793139 | 1793139 | 33.544.000 đ | Liên hệ |
| 22454 | BÚT SÁP MÀU DÙNG CHO TÔ GỖ Hafele 007.33.021 | 007.33.021 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 22455 | VÍT HOSPA 4X35MM=KL Hafele 014.70.873 | 014.70.873 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 22456 | VÍT HOSPA 3X15MM=KL Hafele 015.31.335 | 015.31.335 | 150 đ | Liên hệ |
| 22457 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x13MM Hafele 015.71.811 | 015.71.811 | 750 đ | Liên hệ |
| 22458 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X20MM Hafele 017.31.657 | 017.31.657 | 750 đ | Liên hệ |
| 22459 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=6,6/5,0MM Hafele 045.20.702 | 045.20.702 | 150 đ | Liên hệ |
| 22460 | TAY NẮM KÉO FF =KN MÀU BẠC 202X35MM Hafele 100.88.943 | 100.88.943 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 22461 | TAY NẮM TỦ =KL, 188x27MM Hafele 102.04.600 | 102.04.600 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 22462 | Tay nắm tủ PC-182-XNM Hafele 104.42.162 | 104.42.162 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 22463 | TAY NẮM TỦ 154X29MM Hafele 107.18.403 | 107.18.403 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 22464 | TAY NẮM CỬA =KL, 50x100MM Hafele 108.10.022 | 108.10.022 | 160.047 đ | Liên hệ |
| 22465 | TAY NẮM CỬA =KL, 43x27MM Hafele 108.15.200 | 108.15.200 | 205.593 đ | Liên hệ |
| 22466 | TAY NẮM TỦ =KL, 75x75x25MM Hafele 108.84.600 | 108.84.600 | 190.901 đ | Liên hệ |
| 22467 | TAY NẮM TỦ 142X27 Hafele 110.10.600 | 110.10.600 | 57.027 đ | Liên hệ |
| 22468 | TAY NẮM TỦ=KL 355X25X10MM Hafele 110.28.208 | 110.28.208 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 22469 | TAY NẮM TỦ =KL, 140x32MM Hafele 110.56.922 | 110.56.922 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 22470 | TAY NẮM TỦ =KL, 200x31MM Hafele 115.67.604 | 115.67.604 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 22471 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 104X42X96 Hafele 115.76.601 | 115.76.601 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 22472 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ Hafele 115.76.602 | 115.76.602 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 22473 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/300x36MM Hafele 115.93.008 | 115.93.008 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 22474 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN Hafele 120.49.911 | 120.49.911 | 143.863 đ | Liên hệ |
| 22475 | IPHỤ KIỆN TAY NẮM GOLA CHỮ C Hafele 126.36.584 | 126.36.584 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 22476 | TAY NẮM NHÔM ÂM MÀU BẠC Hafele 126.37.912 | 126.37.912 | 1.305.000 đ | Liên hệ |
| 22477 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU INO Hafele 133.14.520 | 133.14.520 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 22478 | ĐINH 13MM=KL Hafele 246.08.910 | 246.08.910 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 22479 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 MÀU ĐEN=KL Hafele 262.26.333 | 262.26.333 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 22480 | THÂN ỐC LIÊN KẾT MINIFIX B24/5 Hafele 262.27.615 | 262.27.615 | 750 đ | Liên hệ |
| 22481 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15 MẠ NIKEN Hafele 262.28.755 | 262.28.755 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 22482 | VÍT LIÊN KẾT MAXIFIX S35=KL,MẠ KẼM Hafele 262.87.931 | 262.87.931 | 5.100 đ | Liên hệ |
| 22483 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.41.705 | 282.41.705 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 22484 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.12.807 | 283.12.807 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 22485 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.001 | 284.01.001 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 22486 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.02.943 | 284.02.943 | 71.250 đ | Liên hệ |
| 22487 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.305 | 287.30.305 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 22488 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.36.129 | 287.36.129 | 19.891 đ | Liên hệ |
| 22489 | BAS TREO TỦ TRÁI 200KG Hafele 290.02.700 | 290.02.700 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 22490 | M510 SM 105° h.ovl. 48/6 scr. W. damp Hafele 329.14.301 | 329.14.301 | 21.662 đ | Liên hệ |
| 22491 | M510 110° inset 48/6 scr. n. damp Hafele 329.17.603 | 329.17.603 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 22492 | BẢN LỀ SEPA 18X41MM =KL Hafele 341.26.501 | 341.26.501 | 228.750 đ | Liên hệ |
| 22493 | BẢN LỀ INSERTA GC TRÙM NGOÀI Hafele 342.42.660 | 342.42.660 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 22494 | BẢN LỀ CLIP TOP 110 INSERTA Hafele 342.42.663 | 342.42.663 | 92.775 đ | Liên hệ |
| 22495 | BẢN LỀ KẸP CỬA TỦ KÍNH =KL Hafele 361.93.240 | 361.93.240 | 185.250 đ | Liên hệ |
| 22496 | TAY TREO CÓ DÂY Hafele 365.47.931 | 365.47.931 | 1.912.500 đ | Liên hệ |
| 22497 | CẶP NẮP CHE CHO FREE FLOD-S,MÀU XÁM Hafele 372.38.031 | 372.38.031 | 59.475 đ | Liên hệ |
| 22498 | NẮP CHE AVT HF LỚN TRÁI MÀU TRẮNG Hafele 372.94.016 | 372.94.016 | 152.250 đ | Liên hệ |
| 22499 | TAY ĐẨY CÁNH TỦ 80N =KL,252X16MM Hafele 373.87.903 | 373.87.903 | 57.750 đ | Liên hệ |
| 22500 | RAY TRƯỢT ĐÔI GẮN TRẦN, 3.5M Hafele 400.52.963 | 400.52.963 | 1.008.000 đ | Liên hệ |