Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22401 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X50MM Hafele 017.31.906 | 017.31.906 | 750 đ | Liên hệ |
| 22402 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x25MM Hafele 017.71.679 | 017.71.679 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22403 | Hospa Jet CS TS galv.P5,0x35mm Hafele 017.91.343 | 017.91.343 | 712 đ | Liên hệ |
| 22404 | CHỐT VẶN VÍT =KL M8/12.5X17MM Hafele 030.10.585 | 030.10.585 | 2.850 đ | Liên hệ |
| 22405 | ỐC CHUỒNG CHO BAS NỐI CHÂN GIƯỜNG=KL Hafele 034.40.906 | 034.40.906 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 22406 | NẮP ĐẬY NHỰA 12x2,5MM Hafele 045.04.705 | 045.04.705 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22407 | TẮC KÊ GK CHO VÁCH TƯỜNG, L=22MM Hafele 051.63.000 | 051.63.000 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 22408 | TAY NẮM TỦ =KL, 136x30MM Hafele 101.13.402 | 101.13.402 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 22409 | TAY NẮM FF =KL 46X38X32 Hafele 105.97.190 | 105.97.190 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 22410 | TAY NẮM CỬA =KL, 50MM Hafele 108.10.002 | 108.10.002 | 116.000 đ | Liên hệ |
| 22411 | TAY NẮM CỬA =KL, 43x27MM Hafele 108.15.200 | 108.15.200 | 192.000 đ | Liên hệ |
| 22412 | TAY NẮM TỦ =KL, 400x40MM Hafele 108.45.204 | 108.45.204 | 393.000 đ | Liên hệ |
| 22413 | TAY NẮM TỦ=KL,MẠ CROM,164X25X128MM Hafele 109.50.274 | 109.50.274 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 22414 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ,51X21MM Hafele 110.26.201 | 110.26.201 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 22415 | TAY NẮM TỦ=KL 355X25X10MM Hafele 110.28.208 | 110.28.208 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 22416 | QUẢ NẮM 6/63x25MM Hafele 112.01.050 | 112.01.050 | 417.000 đ | Liên hệ |
| 22417 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 112.51.252 | 112.51.252 | 155.000 đ | Liên hệ |
| 22418 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỔNG, 107X15MM Hafele 121.04.102 | 121.04.102 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 22419 | TAY NẮM TỦ 48MM, = KL Hafele 123.33.150 | 123.33.150 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 22420 | TAY NẮM KÉO, ĐỒNG THAU Hafele 125.02.900 | 125.02.900 | 117.000 đ | Liên hệ |
| 22421 | TAY NẮM TRÒN =KL, 25X22MM Hafele 134.39.604 | 134.39.604 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 22422 | TAY NẮM ÂM HỘC TỦ =KL Hafele 151.41.604 | 151.41.604 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 22423 | TAY NẮM ÂM, MẠ CHROME MỜ, 40MM Hafele 151.98.203 | 151.98.203 | 179.000 đ | Liên hệ |
| 22424 | TAY NẮM TỦ ĐƯỜNG KÍNH 50MM=SẮT Hafele 161.16.600 | 161.16.600 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 22425 | BAS LIÊN KẾT=KL,MẠ KẼM 70MM Hafele 260.21.705 | 260.21.705 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 22426 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 50X50MM Hafele 260.28.505 | 260.28.505 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 22427 | ỐC LIÊN KẾT STABLOFIX 20MM=KL Hafele 262.88.905 | 262.88.905 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 22428 | ỐC LIÊN KẾT RAFIX KHÔNG CHÓP = NHỰA Hafele 263.10.305 | 263.10.305 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 22429 | ỐC LIÊN KẾT 20/16=NHỰA,MÀU TRẮNG, Hafele 263.10.403 | 263.10.403 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 22430 | LIÊN KẾT RAFIX 20/19 Hafele 263.11.105 | 263.11.105 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 22431 | THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.20.856 | 263.20.856 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 22432 | VÍT CONFIRMAT PZ 6.3X50MM=KL Hafele 264.52.190 | 264.52.190 | 975 đ | Liên hệ |
| 22433 | Hide-away bed system 1530x2040 mm std Hafele 271.95.306 | 271.95.306 | 12.600.000 đ | Liên hệ |
| 22434 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 282.72.728 | 282.72.728 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 22435 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.204 | 284.00.204 | 226.000 đ | Liên hệ |
| 22436 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.043 | 284.01.043 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 22437 | BAS ĐỠ KÊ CÓ KẸP GIỮ=KL,MÀU INOX Hafele 284.01.062 | 284.01.062 | 71.000 đ | Liên hệ |
| 22438 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.233 | 284.01.233 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 22439 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.449 | 287.30.449 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 22440 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.906 | 287.30.906 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 22441 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.31.222 | 287.31.222 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 22442 | THANH ĐỠ BAS TREO 1250MM Hafele 290.09.910 | 290.09.910 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 22443 | C-Mont.Pl.Metalla SM 100 St.S 2mm Hafele 308.00.019 | 308.00.019 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 22444 | NẮP CHE CHO CHÉN BẢN LỀ=KL,MẠ NIKEN Hafele 315.59.001 | 315.59.001 | 975 đ | Liên hệ |
| 22445 | C-pl.M510 A St. scr. 3mm Hafele 329.80.555 | 329.80.555 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 22446 | C-pl.M510 A Zi.scr. 0mm Hafele 329.84.020 | 329.84.020 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 22447 | BẢN LỀ XẾP =KL Hafele 341.30.535 | 341.30.535 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 22448 | BẢN LỀ CLIP TOP 110 INSERTA Hafele 342.42.665 | 342.42.665 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 22449 | NẮP CHE CHO FREE SWING Hafele 372.34.080 | 372.34.080 | 478.000 đ | Liên hệ |
| 22450 | BAS LẮP KHUNG NHÔM MỎNG Hafele 372.84.791 | 372.84.791 | 438.000 đ | Liên hệ |
| 22451 | HỘP LỰC AVT HK PF 3200-9000 Hafele 372.85.914 | 372.85.914 | 1.113.000 đ | Liên hệ |
| 22452 | AVENTOS HF, TELESCOPIC ARM 20F38 Hafele 372.94.062 | 372.94.062 | 826.000 đ | Liên hệ |
| 22453 | AVENTOS HK SMALL COVER CAP GREY LEFT Hafele 372.94.338 | 372.94.338 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 22454 | AVENTOS HL telescopic arm Set - 32 Hafele 372.94.784 | 372.94.784 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 22455 | CHỐT CÀI = KL Hafele 380.52.925 | 380.52.925 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 22456 | Slido F-Li42 50A fitt. 2 doors 16-19mm Hafele 400.51.190 | 400.51.190 | 812.000 đ | Liên hệ |
| 22457 | BÁNH XE TRƯỢT 30VF AA PHẢI=KL Hafele 400.66.100 | 400.66.100 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 22458 | Slido F-Li21 12C fitting 2 doors Hafele 402.33.015 | 402.33.015 | 1.757.000 đ | Liên hệ |
| 22459 | BAS NỐI BẰNG NHỰA Hafele 404.21.154 | 404.21.154 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 22460 | BAS ĐỊN VỊ CÓ BÁNH XE =KL Hafele 405.20.910 | 405.20.910 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 22461 | THANH GIỮ THẲNG CỬA Hafele 406.99.612 | 406.99.612 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 22462 | RAY DẪN HƯỚNG 2M Hafele 407.46.330 | 407.46.330 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 22463 | BỘ CỬA TV 1332,DÀI 506MM(BA Hafele 408.24.451 | 408.24.451 | 4.967.000 đ | Liên hệ |
| 22464 | RAY TRƯỢT ĐƠN 10KG 17/315-550 Hafele 420.59.931 | 420.59.931 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 22465 | THANH RAY TRÊN CHO HỘC TỦ =KL Hafele 421.45.166 | 421.45.166 | 1.279.000 đ | Liên hệ |
| 22466 | KHUNG NÂNG HẠ TV Hafele 421.65.110 | 421.65.110 | 27.070.000 đ | Liên hệ |
| 22467 | RAY HỘC TỦ 500MM Hafele 423.37.750 | 423.37.750 | 83.000 đ | Liên hệ |
| 22468 | RAY HỘC TỦ =KL 36MM Hafele 423.57.936 | 423.57.936 | 441.000 đ | Liên hệ |
| 22469 | RAY BÁNH XE PHẦN HỘC TỦ,BÊ Hafele 431.06.409 | 431.06.409 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 22470 | MẶT TRƯỚC Hafele 442.07.410 | 442.07.410 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 22471 | BĂNG DÍNH ĐỂ DÁN KEO Hafele 442.07.500 | 442.07.500 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 22472 | Thanh treo khăn đơn InnoClassic 600 Hafele 495.80.133 | 495.80.133 | 1.203.000 đ | Liên hệ |
| 22473 | TAY NẮM CỬA Hafele 499.94.101 | 499.94.101 | 2.134.000 đ | Liên hệ |
| 22474 | NẮP ĐẬY THÙNG RÁC=NHỰA,MA Hafele 502.90.102 | 502.90.102 | 237.000 đ | Liên hệ |
| 22475 | THÙNG RÁC 26L = NHỰA Hafele 502.90.503 | 502.90.503 | 965.000 đ | Liên hệ |
| 22476 | GIÁ ĐỂ DAO =KL Hafele 521.61.433 | 521.61.433 | 3.255.000 đ | Liên hệ |
| 22477 | GIÁ ĐA NĂNG Hafele 521.63.280 | 521.63.280 | 1.455.000 đ | Liên hệ |
| 22478 | GIÁ RỔ TREO =KL Hafele 522.51.262 | 522.51.262 | 891.000 đ | Liên hệ |
| 22479 | MÓC CA L145xW150xH360MM, =KL Hafele 522.55.230 | 522.55.230 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 22480 | SP - 533.09.979-EMC Filter board Hafele 532.75.962 | 532.75.962 | 535.000 đ | Liên hệ |
| 22481 | SP-534.14.020-Adjustable foot assembly Hafele 532.79.928 | 532.79.928 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 22482 | SP - Thermostat - 568.30.301 Hafele 532.80.085 | 532.80.085 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 22483 | SP-IWD CONTROL UNIT FOR KAD62P91/04 Hafele 532.86.220 | 532.86.220 | 1.820.000 đ | Liên hệ |
| 22484 | SP - E1935BDT - Motor Hafele 532.86.250 | 532.86.250 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 22485 | SP-BOTTOM/HINGE DOD/1400 ANK(HETTICH) Hafele 532.86.373 | 532.86.373 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 22486 | SP-phụ kiện giữ ống ga 495.06.051/053 Hafele 532.86.656 | 532.86.656 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 22487 | SP - MOTOR(12-14/59-60-61 DC)TYPE 27-WEL Hafele 532.86.798 | 532.86.798 | 2.800.000 đ | Liên hệ |
| 22488 | Power module programmed Hafele 532.87.327 | 532.87.327 | 4.060.000 đ | Liên hệ |
| 22489 | SP- phụ kiện đóng mở - KAD62S51 Hafele 532.87.617 | 532.87.617 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 22490 | SP-Seal.f.Hybrid Hob Gas & Rad.53906701 Hafele 532.87.824 | 532.87.824 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 22491 | SP - Board mạch Inverter Hafele 532.87.976 | 532.87.976 | 1.960.000 đ | Liên hệ |
| 22492 | Power module Hafele 532.88.813 | 532.88.813 | 2.940.000 đ | Liên hệ |
| 22493 | DRYER(XH9,0.40MM,7.5GR)SINGLE Hafele 532.92.212 | 532.92.212 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 22494 | TỦ LẠNH ĐỘC LẬP HÄFELE 535.12.480 | 535.12.480 | 19.085.000 đ | Liên hệ |
| 22495 | Máy ép chậm Hafele HS-J130SG 535.43.396 | 535.43.396 | 2.975.000 đ | Liên hệ |
| 22496 | LÒ NƯỚNG BBQ MINI MÀU NÂU TỐI Hafele 537.04.810 | 537.04.810 | 1.718.000 đ | Liên hệ |
| 22497 | Lò nướng Gaggenau 76 lít, bản lề trái Hafele 539.06.321 | 539.06.321 | 53.410.000 đ | Liên hệ |
| 22498 | 611370 SN55M530EA ROBE HGE STM Hafele 539.26.914 | 539.26.914 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 22499 | RAY HỘC TỦ 490MM Hafele 540.24.912 | 540.24.912 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 22500 | BỘ RỔ REVO 90 DEG Hafele 541.46.696 | 541.46.696 | 6.615.000 đ | Liên hệ |