Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22401 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.92.356 | 900.92.356 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 22402 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.92.365 | 900.92.365 | 941.625 đ | Liên hệ |
| 22403 | BỘ TAY NẮM ÂM, ZC, PC Hafele 901.00.734 | 901.00.734 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 22404 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI PRESO, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.79.101 | 901.79.101 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 22405 | TAY NẮM CỬA Hafele 901.99.129 | 901.99.129 | 3.731.850 đ | Liên hệ |
| 22406 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.044 | 902.92.044 | 857.100 đ | Liên hệ |
| 22407 | TAY NẮM STST.MATT, 62X133MM Hafele 902.92.956 | 902.92.956 | 7.162.500 đ | Liên hệ |
| 22408 | 451mm Pull Hdl AG1352 Wd Scotch&Brushed Hafele 903.13.650 | 903.13.650 | 30.622.500 đ | Liên hệ |
| 22409 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX MỜ 135x60MM Hafele 903.92.566 | 903.92.566 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 22410 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI INOX MỜ Hafele 903.92.590 | 903.92.590 | 1.057.500 đ | Liên hệ |
| 22411 | BỘ TAY NẮM GẠT, MÀU INOX MỜ Hafele 903.92.666 | 903.92.666 | 658.125 đ | Liên hệ |
| 22412 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.474 | 903.98.474 | 836.250 đ | Liên hệ |
| 22413 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.985 | 903.99.985 | 405.375 đ | Liên hệ |
| 22414 | TAY NẮM ÂM PC-423, NIKEN MỜ Hafele 911.26.069 | 911.26.069 | 832.500 đ | Liên hệ |
| 22415 | 8000L Accessor.st.galv.f.dth=65-80mm Hafele 911.56.119 | 911.56.119 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 22416 | Flush bolt sus304.coffee. 600mm Hafele 911.81.376 | 911.81.376 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 22417 | BỘ CHUYỂN ĐIỆN Hafele 917.80.890 | 917.80.890 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 22418 | ĐINH ỐC =CHRÔM Hafele 917.80.912 | 917.80.912 | 15.900 đ | Liên hệ |
| 22419 | THANH TRƯỢT ĐỒNG BỘ TS5000 ISM =KL MA Hafele 931.10.229 | 931.10.229 | 4.882.800 đ | Liên hệ |
| 22420 | TAY GIỮ CỬA CHO TS1500 MÀU TRẮNG Hafele 931.16.687 | 931.16.687 | 1.020.000 đ | Liên hệ |
| 22421 | RAY + TAY TRƯƠT DCL 31 Hafele 931.84.480 | 931.84.480 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 22422 | CHẶN CỬA 57MM =KL Hafele 937.41.004 | 937.41.004 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 22423 | CHẶN CỬA D62MM MÀU CHROME Hafele 938.57.012 | 938.57.012 | 1.582.500 đ | Liên hệ |
| 22424 | OUT OF SAP Hafele 940.00.549 | 940.00.549 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 22425 | Nắp che cho ray trượt cao 68mm, dài 6000 Hafele 940.43.160 | 940.43.160 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 22426 | Slido D-Li11 track.s.silv.36x3000mm Hafele 940.43.282 | 940.43.282 | 4.740.000 đ | Liên hệ |
| 22427 | Ray trượt Junior 80 6m Hafele 940.80.646 | 940.80.646 | 1.897.500 đ | Liên hệ |
| 22428 | Toothbelt 9mm, 10m/pc Hafele 940.81.407 | 940.81.407 | 1.357.500 đ | Liên hệ |
| 22429 | THANH TRƯỢT TRÊN CHO CỬA TRƯỢT Hafele 941.60.200 | 941.60.200 | 1.357.500 đ | Liên hệ |
| 22430 | CHẶN CỬA TRƯỢT CÓ LÒ XO Hafele 942.30.051 | 942.30.051 | 1.755.000 đ | Liên hệ |
| 22431 | RAY TRƯỢT INOX 500/A D F Hafele 942.43.996 | 942.43.996 | 74.830.500 đ | Liên hệ |
| 22432 | OUT OF SAP Hafele 943.34.213 | 943.34.213 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 22433 | Khung tấm vách A-1, Nikko Hotel Hafele 943.41.414 | 943.41.414 | 211.570.762 đ | Liên hệ |
| 22434 | Đệm khí PVC 10mm màu nâu Hafele 950.10.261 | 950.10.261 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 22435 | Smok.protect.seal grey 2400mm Hafele 950.11.185 | 950.11.185 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 22436 | SEAL CỬA KÍNH 90D G-W, FR.F 12MM GLA.PVC Hafele 950.36.020 | 950.36.020 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 22437 | Dĩa đựng xà phòng Hafele 980.60.002 | 980.60.002 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 22438 | DĨa đựng xà phòng Hafele 980.62.012 | 980.62.012 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 22439 | Cọ vệ sinh - RENOIR SERIES Hafele 980.62.312 | 980.62.312 | 818.181 đ | Liên hệ |
| 22440 | THANH NẸP CẠNH BÊN GẮN TƯỜNG Hafele 980.79.796 | 980.79.796 | 1.374.000 đ | Liên hệ |
| 22441 | KẸP NỐI TƯỜNG-KÍNH INOX MỜ Hafele 981.00.140 | 981.00.140 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 22442 | BAS KẸP KÍNH 90ĐỘ Hafele 981.02.262 | 981.02.262 | 415.635 đ | Liên hệ |
| 22443 | Kẹp kính SS304 PVD blk Ti matt 0° Hafele 981.76.952 | 981.76.952 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 22444 | Tay nắm KWJ w thân ruột vàng hồng satin Hafele 981.77.243 | 981.77.243 | 8.407.500 đ | Liên hệ |
| 22445 | Smart indoor camera with EU charger Hafele 985.03.018 | 985.03.018 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 22446 | CHUÔNG CỬA MÀU ĐỒNG BÓNG 68MM Hafele 986.10.015 | 986.10.015 | 817.200 đ | Liên hệ |
| 22447 | BẢNG ĐẨY CHÂN INOX MỜ 100MM Hafele 987.12.000 | 987.12.000 | 603.000 đ | Liên hệ |
| 22448 | Blanco Pleon-9 Alu Metallic: Chậu Rửa Granite 2 Hố, Chống Xước, Thiết Kế Đức | PLEON-9 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22449 | Van TL Bosch KAD90VB20 - 00638218: Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22450 | Phin Lọc Bosch KAD90VB20 - 00093110: Chất Liệu Cao Cấp, Hiệu Suất Tối Ưu | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22451 | Nắp Trước TL Bosch KAD92HI31 00632902 - Bền Bỉ, Chất Liệu Cao Cấp | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22452 | Mặt kính BT Bosch PIE875DC1E 00715207 - Chất liệu Bền, Tính năng Vượt trội | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22453 | Nắp Amiang to BT Bosch PUJ/PUC 11009074 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22454 | Modul Camera TL Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22455 | Bộ gia nhiệt trên LN Bosch HBG634BB1B - 00771772: Hiệu Suất & Độ Bền | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22456 | Khay Đựng Ngăn Mát 1 TL Bosch KAD92SB30 12008487 - Chất Liệu Bền, Tiện Dụng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22457 | Bosch KAD92HI31 12009882 - Khay Đựng Ngăn Mát Chất Liệu Bền Bỉ, Tiện Dụng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22458 | Hộp đựng ngăn mát 5 TL Bosch KAD92SB30 - Nhựa bền, Chứa Mát Hiệu Quả | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22459 | Bộ chia nước MG Bosch WGG234E0SG 11020206 - Chất liệu bền, hiệu suất cao | WGG234E0SG-11020206 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22460 | Mua Bộ Cửa MS Bosch WTB86201SG 11029836 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22461 | Bình khí thải MG Bosch WNA14400SG - 12020421, Chất liệu cao cấp, Tính năng vượt trội | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22462 | Nắp Che Bosch WTB86201SG 00746646 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22463 | Tấm ốp cửa trước MG Bosch WAW28480SG - 00687288, chất liệu bền bỉ | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22464 | Cửa Ngăn Mát TL Bosch KAD92HI31 - 00717006: Thiết Kế Bền Đẹp, Tiện Lợi | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22465 | Cáp Điều Khiển MG Bosch WAW28480SG 00631777 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22466 | Máy Hút Mùi Bosch DWB77CM50: Thép Không Gỉ, Tiết Kiệm, Chạy Êm! | DWB77CM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22467 | Hafele 282.12.105 | 282.12.105 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22468 | Sp-536.61.827-schott Gass+frame Assembl Hafele 532.78.068 | 532.78.068 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22469 | Sp-538..21.340&350-seal Ring Hafele 532.78.353 | 532.78.353 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22470 | Sp-538.81.742-switch Panel Assembly Hafele 532.78.373 | 532.78.373 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22471 | Hafele 532.78.417 | 532.78.417 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22472 | Sp-534.14.110-water Box Assembly Hafele 532.79.415 | 532.79.415 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22473 | Sp - Display Board- 538.61.461 Hafele 532.80.134 | 532.80.134 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22474 | Sp - Lockbuckle Fixingblock-538.21.330/3 Hafele 532.80.182 | 532.80.182 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22475 | Sp - Display Panel - 538.21.310 Hafele 532.80.208 | 532.80.208 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22476 | Sp - 535.43.659-pump Hafele 532.80.473 | 532.80.473 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22477 | Sp - Inner Door-ypl Assembly-533.23.310 Hafele 532.80.477 | 532.80.477 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22478 | Sp - 533.89.031-front Panel X 70 S.hafel Hafele 532.80.511 | 532.80.511 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22479 | Sp - Power Amplifier Board 1- 536.61.801 Hafele 532.80.939 | 532.80.939 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22480 | Sp - Cavity Seal Ring_495.06.309 Hafele 532.83.050 | 532.83.050 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22481 | Hafele 538.81.561 | 538.81.561 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22482 | Sp - Blender Cover- 535.43.278 Hafele 532.83.818 | 532.83.818 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22483 | Sp - 539.06.402-fan Motor Hafele 532.83.984 | 532.83.984 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22484 | Sp - 536.24.483- Push-button S.board St0 Hafele 532.84.020 | 532.84.020 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22485 | Sp - 536.84.832-circuit Board Hafele 532.84.076 | 532.84.076 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22486 | Sp - 539.76.980-planting Kit Hafele 532.84.080 | 532.84.080 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22487 | Sp - 539.76.990-planting Kit Hafele 532.84.088 | 532.84.088 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22488 | Sp - Dust Cover- 535.43.531 Hafele 532.84.124 | 532.84.124 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22489 | Sp - Glass Frame For Hob 536.61.665 Hafele 532.84.204 | 532.84.204 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22490 | Sp - Synchronous Motor 538.31.380 Hafele 532.84.322 | 532.84.322 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22491 | Sp - Coupler-538.01.221 Hafele 532.84.426 | 532.84.426 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22492 | Sp - Display Board-538.31.270 Hafele 532.84.433 | 532.84.433 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22493 | Sp - Electronic Board Ih62_fb02 Hafele 532.85.826 | 532.85.826 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22494 | Sp - Sensor 539.96.080 Hafele 532.86.000 | 532.86.000 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22495 | Sp - 534.14.230-disp.pan.gr/imd/ff C Hafele 532.86.758 | 532.86.758 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22496 | Sp - Gr_motor Btdca (without Switch Cont Hafele 532.86.816 | 532.86.816 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22497 | Sp - Fruits & Veg Box Ref Upper 538.11.0 Hafele 532.86.853 | 532.86.853 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22498 | Sp - Turbo Fan Group For 533.23.220/230 Hafele 532.87.311 | 532.87.311 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22499 | Sp - 539.06.741-control Module Hafele 532.87.333 | 532.87.333 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22500 | Sp - Housing For Kag90ai20g/03 Hafele 532.87.344 | 532.87.344 | Liên hệ | Liên hệ |