Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22601 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI INOX MỜ Hafele 903.92.590 | 903.92.590 | 1.057.500 đ | Liên hệ |
| 22602 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.483 | 903.98.483 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 22603 | Pull hdl. w. cylinder hole anod. gld. Hafele 904.00.703 | 904.00.703 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 22604 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.941 | 904.92.941 | 2.111.775 đ | Liên hệ |
| 22605 | TRỤC XOAY =KL, 8X95MM Hafele 909.95.695 | 909.95.695 | 126.450 đ | Liên hệ |
| 22606 | Recessed handle with indicator (black) Hafele 911.27.050 | 911.27.050 | 3.480.000 đ | Liên hệ |
| 22607 | TAY NẮM CỬA TRÒN =KL, DUMMY Hafele 911.79.030 | 911.79.030 | 1.096.425 đ | Liên hệ |
| 22608 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CE Hafele 916.50.025 | 916.50.025 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 22609 | PRE PSM PC DOUB SNP 45.5/45.5MM BE Hafele 916.66.426 | 916.66.426 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 22610 | PRE PSM PC DOUB SNP 45.5/45.5MM DE Hafele 916.69.087 | 916.69.087 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 22611 | PRE PSM SING PC NP 35.5/10 MM CF Hafele 916.71.562 | 916.71.562 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 22612 | PRE RUỘT 40.5/10DE Hafele 916.72.969 | 916.72.969 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 22613 | DT7 I-Mod.Mif.br.pol. U BLE SPK Hafele 917.63.076 | 917.63.076 | 4.273.636 đ | Liên hệ |
| 22614 | BỘ CHUYỂN ĐIỆN Hafele 917.80.890 | 917.80.890 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 22615 | BẢN LỀ MÀU ĐỒNG RÊU = KL Hafele 921.17.161 | 921.17.161 | 61.363 đ | Liên hệ |
| 22616 | SP - Controller for ePORTA 300D Hafele 935.11.025 | 935.11.025 | 7.207.031 đ | Liên hệ |
| 22617 | OUT OF SAP Hafele 940.41.540 | 940.41.540 | 1.915.425 đ | Liên hệ |
| 22618 | OUT OF SAP Hafele 940.41.760 | 940.41.760 | 2.197.500 đ | Liên hệ |
| 22619 | BAS TREO CỬA Hafele 940.80.022 | 940.80.022 | 654.450 đ | Liên hệ |
| 22620 | Bộ phụ kiện nhấc trượt Hafele 941.03.10X | 941.03.10X | 4.095.000 đ | Liên hệ |
| 22621 | BAS TREO Hafele 941.20.022 | 941.20.022 | 1.590.825 đ | Liên hệ |
| 22622 | BAS TREO RAY ĐƠN GẮN TRẦN Hafele 942.61.090 | 942.61.090 | 1.042.500 đ | Liên hệ |
| 22623 | Running gear 4roll.M10 Hafele 943.27.021 | 943.27.021 | 12.075.000 đ | Liên hệ |
| 22624 | VNDĐ,PAL80,RAY.B1,MAGNOLIA Hafele 943.31.445 | 943.31.445 | 25.116.240 đ | Liên hệ |
| 22625 | Ray trượt vách A văn phòng BM Windows Hafele 943.41.633 | 943.41.633 | 14.392.500 đ | Liên hệ |
| 22626 | Vách B Malibu Hội An Hafele 943.41.640 | 943.41.640 | 77.280.000 đ | Liên hệ |
| 22627 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 2M Hafele 943.42.920 | 943.42.920 | 198.375 đ | Liên hệ |
| 22628 | Chốt chặn - VNDĐ Hafele 943.43.706 | 943.43.706 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 22629 | VARIOTEC DOUBLE TOP TRACK 6M ANOD Hafele 946.30.999 | 946.30.999 | 4.582.500 đ | Liên hệ |
| 22630 | Đệm khí PVC 10mm màu nâu Hafele 950.10.261 | 950.10.261 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 22631 | Cọ vệ sinh 136x111x69 Hafele 980.60.692 | 980.60.692 | 538.636 đ | Liên hệ |
| 22632 | Kệ kính góc 227x57x227mm Hafele 980.60.862 | 980.60.862 | 606.818 đ | Liên hệ |
| 22633 | BAS KẸP KÍNH 90ĐỘ Hafele 981.02.262 | 981.02.262 | 415.635 đ | Liên hệ |
| 22634 | BẢN LỀ KÍNH Hafele 981.04.102 | 981.04.102 | 1.618.050 đ | Liên hệ |
| 22635 | BẢN LỀ KẸP KÍNH 90ĐỘ Hafele 981.10.010 | 981.10.010 | 704.775 đ | Liên hệ |
| 22636 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG Hafele 981.36.570 | 981.36.570 | 3.772.500 đ | Liên hệ |
| 22637 | Bản lề kính kính SS304 PVD gun mtl 180° Hafele 981.76.950 | 981.76.950 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 22638 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 G-G135 SSS Hafele 981.77.948 | 981.77.948 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 22639 | BAUMA KẸP KÍNH 304 G-G180 SSS Hafele 981.77.956 | 981.77.956 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 22640 | Pull plate stst.316 matt Hafele 987.11.380 | 987.11.380 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 22641 | Tấm dẫn khí nóng Bosch HBA5570S0B 11024722 - Chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22642 | Giàn rửa dưới Bosch SMS/SMI46-20000273 - Chất liệu bền, hiệu suất cao | SMS/SMI46-20000273 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22643 | Nắp đậy MG Bosch WAW28480SG-00605148 - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | WAW28480SG-00605148 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22644 | Công tắc tay cầm LN Bosch 00420601 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22645 | Miếng Dán BT Bosch PUJ/PUC 00267971 - Chất Liệu Bền, Hiệu Suất Tối Ưu | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22646 | Nắp Amiang to BT Bosch PUJ/PUC 11009074 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22647 | Quạt gió BT Bosch PPI82560MS 12008986 - Bền bỉ, hiệu năng cao, chất liệu cao cấp | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 22648 | Nắp che cảm biến TL Bosch KAD92SB30 - Chất liệu bền bỉ 00612241 | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22649 | Modul Camera TL Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22650 | Mô tơ Bosch DWK97JQ60 - 11022540: Chất liệu bền bỉ, Tính năng hiện đại. | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22651 | HM Bosch DWK97JM60 - 12014963: Mạch Điều Khiển, Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22652 | Màng lọc Bosch DWK098G60 - 11018423: Hút mùi hiệu quả, chất liệu cao cấp | DWK098G60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22653 | Quạt gió HM Bosch DFS097/067J50B - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22654 | Thanh ray mềm HM Bosch DFS097/067J50B - Chất liệu bền, thiết kế tiện dụng | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22655 | Khay hộp đựng ngăn mát 4TL Bosch KAD92HI31 12009881 - Chất liệu bền bỉ, tiện ích | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22656 | Khay Đựng Ngăn Mát 1 TL Bosch KAD92SB30 12008487 - Chất Liệu Bền, Tiện Dụng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22657 | Bộ chia nước MG Bosch WGG234E0SG 11020206 - Chất liệu bền, hiệu suất cao | WGG234E0SG-11020206 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22658 | Bosch WTW85400SG - Mã 12009779, Màn Hình Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22659 | Bosch WTB86201SG 11020082: Bảng Điều Khiển MS, Chất Liệu Cao Cấp | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22660 | Bánh Xe MRB Bosch SMS46MI05E-00619598 - Chất Liệu Bền, Chuyển Động Mượt | SMS46MI05E-00619598 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22661 | Đáy nhựa MRB Bosch SMS68MI04E 00773564 - Chất liệu bền bỉ, chính hãng | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22662 | Giàn Rửa Bosch SMS46MI05E 00774180 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22663 | Quạt MRB Bosch SMS68MI04E - Mã 12009748, Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22664 | Bản Lề Cửa Trái TL Bosch KAD92SB30 - 00632016, Chất Liệu Cao Cấp | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22665 | Cáp Điều Khiển MG Bosch WAW28480SG 00631777 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22666 | Khóa Thông Minh SL898 GC DEMAX - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, Bảo Mật Tối Ưu | SL898 GC | Liên hệ | Liên hệ |
| 22667 | Khóa thông minh Demax SL8192 GB - Hợp kim kẽm, APP WIFI tiên tiến | SL8192 GB - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 22668 | Khóa thông minh Demax SL902 GS hợp kim kẽm hãng Demax chất lượng cao | SL902 GS - APP/REMOTE | Liên hệ | Liên hệ |
| 22669 | Máy Hút Mùi Bosch DWK97JM60 - Kính Tráng Gương, Tiện Ích Hiện Đại, êm ái | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22670 | Hafele 341.11.503 | 341.11.503 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22671 | Hafele 532.76.437 | 532.76.437 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22672 | Hafele 532.76.447 | 532.76.447 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22673 | Sp-536.61.827-power Board 1 Hafele 532.78.082 | 532.78.082 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22674 | Sp-538..21.340-display Panel Hafele 532.78.340 | 532.78.340 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22675 | Hafele 532.78.424 | 532.78.424 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22676 | Sp-534.14.080-upper Drawer Hafele 532.78.694 | 532.78.694 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22677 | Sp-motor-535.43.714 Hafele 532.79.155 | 532.79.155 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22678 | Sp-534.14.021-defrosting Heater Hafele 532.79.358 | 532.79.358 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22679 | Sp-534.14.021-left Small Guide Rail Hafele 532.79.361 | 532.79.361 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22680 | Sp-534.14.100-temperature Sensor Hafele 532.79.376 | 532.79.376 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22681 | Sp - Screw-538.01.681 Hafele 532.80.198 | 532.80.198 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22682 | Sp - Inner Door-ypl Assembly-533.23.310 Hafele 532.80.477 | 532.80.477 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22683 | Sp - 533.89.031-front Panel X 70 S.hafel Hafele 532.80.511 | 532.80.511 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22684 | Sp - 03 Waterproof Ring - 538.66.477&507 Hafele 532.80.793 | 532.80.793 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22685 | Sp-535.02.040- Glass Assembly Hafele 532.83.222 | 532.83.222 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22686 | Sp - Noise Reduction Cover- 535.43.271 Hafele 532.83.412 | 532.83.412 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22687 | Hafele 538.81.544 | 538.81.544 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22688 | Sp - 539.06.402-lamp Complete Hafele 532.83.985 | 532.83.985 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22689 | Sp - 539.76.980-planting Kit Hafele 532.84.080 | 532.84.080 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22690 | Sp - 539.36.030-hook Hafele 532.84.101 | 532.84.101 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22691 | Sp-535.62.601-thermal Fan 220-240v Hafele 532.84.252 | 532.84.252 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22692 | Sp - Coupler-538.01.221 Hafele 532.84.426 | 532.84.426 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22693 | Sp - Kompressor F. 534.16.970 Hafele 532.85.116 | 532.85.116 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22694 | Sp - Thermal Sensor F. 534.16.970 Hafele 532.85.121 | 532.85.121 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22695 | Sp - Lưỡi Dao_535.43.090 Hafele 532.85.382 | 532.85.382 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22696 | Sp - Glass Fixing Bracket (l)_ 538.86.09 Hafele 532.85.549 | 532.85.549 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22697 | Sp - Fan Motor For 538.01.151/161/171 Hafele 532.86.291 | 532.86.291 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22698 | Sp - Oven Lamp 538.01.151/161/171 Hafele 532.86.292 | 532.86.292 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22699 | Sp - Switch On/off Oven 538.01.151/161 Hafele 532.86.295 | 532.86.295 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22700 | Sp - Top Heat Element For 538.01.151/161 Hafele 532.86.296 | 532.86.296 | Liên hệ | Liên hệ |