Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22601 | BỘ KẾT NỐI CHO19MM PSS Hafele 981.52.798 | 981.52.798 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 22602 | Bản lề kính tường PSS304 90° Hafele 981.76.944 | 981.76.944 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 22603 | BẢNG SỐ NHÀ 7, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.070 | 987.19.070 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 22604 | Khay Phân Phối Máy Giặt Bosch WGG244A0SG 11029052 - Chất Liệu Bền Đẹp | WGG244A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22605 | Giàn lạnh TL Bosch KAD90VB20 - 00772011: Bền bỉ, hiệu suất cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22606 | Đáy sắt bếp Bosch PID - 00773082: Chất liệu cao cấp, bền bỉ, an toàn | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22607 | Đáy Trường Hợp BT Bosch PIE875DC1E - 00773073, Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Vượt Trội | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22608 | Mặt kính BT Bosch PIE875DC1E 00715207 - Chất liệu Bền, Tính năng Vượt trội | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22609 | Mặt Kính Bộ Đốt PID Bosch 00773057 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22610 | Lắp Bịt Lõi Lọc TL Bosch KAD92SB30 00740559 - Chất Lượng Cao, Tiện Lợi | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22611 | Màng lọc HM Bosch DFS097/067J50B-11013995: Chất liệu, Tính năng nổi bật | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22612 | Bóng đèn LVS Bosch BEL520MS0K - Chất liệu cao cấp, Tiết kiệm năng lượng | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 22613 | Angten LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22614 | Mặt sau TL Bosch KAD92SB30 - 00773696: Chất liệu Bền Bỉ, Tính Năng Ưu Việt | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22615 | Khay Đựng Ngăn Mát 5.6TL Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22616 | Bộ chặn lọc rác MG Bosch WAW28480SG - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WAW28480SG-00647920 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22617 | Bơm thoát Bosch MG 00145370 WAW28480SG - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22618 | MS Bosch WTB86201SG - 00618141: Hạn nhiệt, Chất liệu bền, Tính năng tối ưu | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22619 | Hafele 485.95.008 | 485.95.008 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22620 | Hafele 532.76.442 | 532.76.442 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22621 | Hafele 532.76.938 | 532.76.938 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22622 | Sp-536.61.827-power Board 1 Hafele 532.78.082 | 532.78.082 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22623 | Sp-536.34.192-tft Digital Programmer Hafele 532.78.651 | 532.78.651 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22624 | Sp-heating -535.43.713 Hafele 532.79.149 | 532.79.149 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22625 | Sp-534.14.100-dc Centrifugal Fan Motor Hafele 532.79.388 | 532.79.388 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22626 | Sp-534.14.110-lower Door Hinge Ass Left Hafele 532.79.399 | 532.79.399 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22627 | Hafele 532.79.986 | 532.79.986 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22628 | Sp - 536.64.971-circular Heater 2000w Hafele 532.80.049 | 532.80.049 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22629 | Sp - Dc Led Light Board - 534.14.080 Hafele 532.80.071 | 532.80.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22630 | Sp - Door Gasket - 568.30.311 Hafele 532.80.083 | 532.80.083 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22631 | Sp - Thermostat Knob - 568.30.301 Hafele 532.80.090 | 532.80.090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22632 | Sp - 536.24.582-feeler Ntc Ls08 Hafele 532.80.445 | 532.80.445 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22633 | Sp - 535.43.608-power Supply / Emc Pcb A Hafele 532.80.495 | 532.80.495 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22634 | Sp - Battery Box - 538.66.477 538.66.507 Hafele 532.80.810 | 532.80.810 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22635 | Sp - Coil Temperature Sensor- 536.61.791 Hafele 532.80.919 | 532.80.919 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22636 | Sp - 320 Coil Assembly - 536.61.801 Hafele 532.80.933 | 532.80.933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22637 | Sp - Lower Rack- 534.14.020 Hafele 532.83.427 | 532.83.427 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22638 | Sp - 539.86.473-control Module Hafele 532.83.455 | 532.83.455 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22639 | Sp - Shift Switch Shelf- 535.43.276 Hafele 532.83.491 | 532.83.491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22640 | Sp - 534.14.230-tur.fan Motor 12vdc Hafele 532.83.663 | 532.83.663 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22641 | Sp - 539.06.402-fan Motor Hafele 532.83.984 | 532.83.984 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22642 | Sp - 536.24.483-air Break Ls 2012+dec+fl Hafele 532.84.017 | 532.84.017 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22643 | Sp - Vòng Hỗ Trợ Xoay Của Lò Vi Só Hafele 532.84.027 | 532.84.027 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22644 | Sp - 536.84.832-circuit Board Hafele 532.84.076 | 532.84.076 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22645 | Sp - Dust Cover- 535.43.531 Hafele 532.84.124 | 532.84.124 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22646 | Sp - Glass Frame For Hob 536.61.665 Hafele 532.84.204 | 532.84.204 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22647 | Sp - Kính Trong 534.05.571 Hafele 532.84.211 | 532.84.211 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22648 | Sp - 535.02.242-control Module Hafele 532.84.235 | 532.84.235 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22649 | Sp - Case Chassis F. 534.16.970 Hafele 532.85.117 | 532.85.117 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22650 | Sp - Control F. 534.16.970 Hafele 532.85.126 | 532.85.126 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22651 | Sp - Top Plate Assembly - 538.21.200 Hafele 532.85.454 | 532.85.454 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22652 | Sp - Glass Fixing Bracket (l)_ 538.86.09 Hafele 532.85.549 | 532.85.549 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22653 | Sp - Switch On/off Oven 538.01.151/161 Hafele 532.86.295 | 532.86.295 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22654 | Sp - Display Board 534.14.040 Hafele 532.86.453 | 532.86.453 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22655 | Hafele 532.86.895 | 532.86.895 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22656 | Sp - 539.06.741-control Module Hafele 532.87.333 | 532.87.333 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22657 | Hafele 532.87.830 | 532.87.830 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22658 | Sp - Case Resistance F Left/20w 910 Hafele 532.92.184 | 532.92.184 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22659 | Sp - Door Shelf 910 Hafele 532.92.288 | 532.92.288 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22660 | Sp - 6uf Capacitor (part For 495.38.218) Hafele 538.80.900 | 538.80.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22661 | MŨI KHOÉT 1/4 Hafele 001.26.162 | 001.26.162 | 361.000 đ | Liên hệ |
| 22662 | KEO 500 ML Hafele 003.49.217 | 003.49.217 | 167.000 đ | Liên hệ |
| 22663 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M5 Hafele 006.45.529 | 006.45.529 | 1.197.000 đ | Liên hệ |
| 22664 | VÍT ĐẦU DÙ 5X19MM Hafele 013.10.190 | 013.10.190 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 22665 | VÍT VARIANTA 5/14MM Hafele 013.30.910 | 013.30.910 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 22666 | VÍT HOSPA 3/25MM Hafele 014.70.570 | 014.70.570 | 750 đ | Liên hệ |
| 22667 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.31.531 | 015.31.531 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22668 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x35MM Hafele 015.32.109 | 015.32.109 | 750 đ | Liên hệ |
| 22669 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x30MM Hafele 015.33.866 | 015.33.866 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22670 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x35MM Hafele 015.33.875 | 015.33.875 | 750 đ | Liên hệ |
| 22671 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x50MM Hafele 015.33.982 | 015.33.982 | 750 đ | Liên hệ |
| 22672 | VÍT HOSPA ĐẦU PH=KL,MẠ KẼM, M5X30MM Hafele 015.90.181 | 015.90.181 | 750 đ | Liên hệ |
| 22673 | VÍT HOSPA =THÉP 3,5x35MM Hafele 016.10.699 | 016.10.699 | 750 đ | Liên hệ |
| 22674 | VÍT MŨI BẰNG =THÉP MẠ KẼM 4,0x25MM Hafele 016.20.859 | 016.20.859 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22675 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X22MM Hafele 017.31.660 | 017.31.660 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22676 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X25MM Hafele 017.31.675 | 017.31.675 | 750 đ | Liên hệ |
| 22677 | VÍT HOSPA 4.0x15MM Hafele 017.31.826 | 017.31.826 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22678 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN 4,0x17MM Hafele 017.71.839 | 017.71.839 | 750 đ | Liên hệ |
| 22679 | ỐC TÁN =THÉP M4x10MM Hafele 020.92.122 | 020.92.122 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22680 | NẮP ĐẬY NHỰA 10,0x5,0MM Hafele 024.02.355 | 024.02.355 | 750 đ | Liên hệ |
| 22681 | NẮP ĐẬY =GỖ D=14MM Hafele 045.24.000 | 045.24.000 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 22682 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/298X35MM Hafele 100.54.007 | 100.54.007 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 22683 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/149x31MM Hafele 100.55.002 | 100.55.002 | 110.000 đ | Liên hệ |
| 22684 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.009 | 102.12.009 | 230.000 đ | Liên hệ |
| 22685 | TAY NẮM TRÒN MÀU CHR. BÓNG Hafele 104.31.200 | 104.31.200 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 22686 | TAY NẮM TỦ =KL, 140X35MM Hafele 105.88.902 | 105.88.902 | 169.000 đ | Liên hệ |
| 22687 | TAY NẮM TỦ =KL, 158x35MM Hafele 106.74.902 | 106.74.902 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 22688 | TAY NẮM TỦ =KL, 400x40MM Hafele 108.45.204 | 108.45.204 | 393.000 đ | Liên hệ |
| 22689 | TAY NẮM TỦ =KL, 460x32MM Hafele 110.56.943 | 110.56.943 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 22690 | QUẢ NẮM 6/63x25MM Hafele 112.01.050 | 112.01.050 | 417.000 đ | Liên hệ |
| 22691 | TAY NẮM =KL, 244X38MM Hafele 115.70.004 | 115.70.004 | 207.000 đ | Liên hệ |
| 22692 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, TRÁI Hafele 120.08.250 | 120.08.250 | 130.000 đ | Liên hệ |
| 22693 | TAY NẮM KÉO, ĐỒNG THAU Hafele 125.02.900 | 125.02.900 | 117.000 đ | Liên hệ |
| 22694 | Bas trong Hafele 126.37.774 | 126.37.774 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 22695 | TAY NẮM TRÒN CHO TỦ 28X25MM Hafele 135.48.401 | 135.48.401 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 22696 | TAY NẮM TỦ 12X46MM Hafele 161.05.050 | 161.05.050 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 22697 | THANH DẪN Hafele 239.92.280 | 239.92.280 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 22698 | CHẬN CỬA BI =ĐỒNG Hafele 241.80.523 | 241.80.523 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 22699 | Giữ cửa nam châm Hafele 246.26.743 | 246.26.743 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 22700 | BAS NỐI MẶT HẬU =KL Hafele 260.01.007 | 260.01.007 | 750 đ | Liên hệ |