Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22701 | Sp - 539.82.373-cir Pot Ele S 220-240v 4 Hafele 532.90.070 | 532.90.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22702 | Sp - Front Panel Circu Hose Clamp Suppor Hafele 532.91.510 | 532.91.510 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22703 | Sp - Ice Cover Hafele 532.92.432 | 532.92.432 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22704 | Hafele 539.06.762 | 539.06.762 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22705 | Hafele 549.04.007 | 549.04.007 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22706 | Hafele 565.83.241 | 565.83.241 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22707 | Sp - Chén Xả Chậu Inox 567.94.xxx Hafele 567.94.920 | 567.94.920 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22708 | Bản lề CLIP top 95° Blum 71T960A 5465325 | 5465325 | 89.000 đ | Liên hệ |
| 22709 | VÍT ĐẦU DÙ 5X27.5MM Hafele 013.10.283 | 013.10.283 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 22710 | VÍT HOSPA 5X25MM=KL Hafele 014.71.080 | 014.71.080 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 22711 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x20MM Hafele 015.33.553 | 015.33.553 | 150 đ | Liên hệ |
| 22712 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X25MM Hafele 017.31.675 | 017.31.675 | 750 đ | Liên hệ |
| 22713 | NẮP ĐẬY =NHỰA 10,0x5,0MM Hafele 024.02.555 | 024.02.555 | 750 đ | Liên hệ |
| 22714 | ỐC CẤY =THÉP M10/18,5x15MM Hafele 030.00.502 | 030.00.502 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 22715 | NẮP ĐẬY =GỖ 15/10MM Hafele 045.33.350 | 045.33.350 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 22716 | TAY NẮM NHÔM, MÀU CHROME BÓ Hafele 101.03.233 | 101.03.233 | 111.136 đ | Liên hệ |
| 22717 | TAY NẮM ÂM, HỢP KIM KẼM Hafele 103.87.203 | 103.87.203 | 81.136 đ | Liên hệ |
| 22718 | TAY NẮM TỦ =KL, 140X35MM Hafele 105.88.902 | 105.88.902 | 181.363 đ | Liên hệ |
| 22719 | TAY NẮM FF =KL 46X38X32 Hafele 105.97.190 | 105.97.190 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 22720 | TAY NẮM HỌC TỦ 125X24MM BẰNG SẮT Hafele 107.20.402 | 107.20.402 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 22721 | TAY NẮM TỦ =KL, 75x75x25MM Hafele 108.84.600 | 108.84.600 | 190.901 đ | Liên hệ |
| 22722 | TAY NẮM TỦ =KL, 180X24MM Hafele 109.49.910 | 109.49.910 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 22723 | TAY NẮM TỦ =KL, 224x28MM Hafele 109.85.904 | 109.85.904 | 244.337 đ | Liên hệ |
| 22724 | TAY NẮM TỦ =KL, 288x28MM Hafele 109.85.906 | 109.85.906 | 255.468 đ | Liên hệ |
| 22725 | TAY NẮM TỦ =KL, 100x15MM Hafele 110.70.901 | 110.70.901 | 65.948 đ | Liên hệ |
| 22726 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU THE Hafele 117.30.300 | 117.30.300 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 22727 | TAY NẮM TỦ 48MM, = KL Hafele 123.33.150 | 123.33.150 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 22728 | TAY NẮM TÚ = KL, USE ART. 124.02.911- Hafele 124.02.910 | 124.02.910 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 22729 | TAY NẮM KÉO, ĐỒNG THAU Hafele 125.02.120 | 125.02.120 | 98.181 đ | Liên hệ |
| 22730 | TAY NẮM KÉO, ĐỒNG THAU Hafele 125.02.900 | 125.02.900 | 125.454 đ | Liên hệ |
| 22731 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 154.22.717 | 154.22.717 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 22732 | TAY NẮM TỦ TRÒN=GỖ,MÀU GỖ,48X25MM Hafele 194.02.400 | 194.02.400 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 22733 | NÊM GÀI CỬA TỦ =NHỰA Hafele 245.42.542 | 245.42.542 | 63.750 đ | Liên hệ |
| 22734 | ĐẾ THÉP NAM CHÂM GIỮ CỬA =KL Hafele 246.26.992 | 246.26.992 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 22735 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL,MẠ NIKEN Hafele 260.26.700 | 260.26.700 | 3.825 đ | Liên hệ |
| 22736 | ỐC LIÊN KẾT 15/15 =KL Hafele 262.26.372 | 262.26.372 | 1.425 đ | Liên hệ |
| 22737 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/26 Hafele 262.26.770 | 262.26.770 | 2.025 đ | Liên hệ |
| 22738 | ỐC LIÊN KẾT RAFIX KHÔNG CHÓP = NHỰA Hafele 263.10.305 | 263.10.305 | 5.025 đ | Liên hệ |
| 22739 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.18.302 | 263.18.302 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 22740 | Vít cho giường gấp Hafele 264.43.287 | 264.43.287 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 22741 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.41.705 | 282.41.705 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 22742 | BAS ĐỠ KỆ 5MM, =KL Hafele 282.43.914 | 282.43.914 | 375 đ | Liên hệ |
| 22743 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.12.807 | 283.12.807 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 22744 | THANH BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.45.100 | 283.45.100 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 22745 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.051 | 284.01.051 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 22746 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.201 | 284.01.201 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 22747 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.931 | 284.01.931 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 22748 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.992 | 284.01.992 | 153.750 đ | Liên hệ |
| 22749 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.403 | 287.30.403 | 63.894 đ | Liên hệ |
| 22750 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.902 | 287.30.902 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 22751 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.907 | 287.30.907 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 22752 | BAS ĐỠ Hafele 287.55.730 | 287.55.730 | 426.000 đ | Liên hệ |
| 22753 | A-SRS MINI 95D HLF SC 12MM EUROSCR Hafele 311.41.634 | 311.41.634 | 13.950 đ | Liên hệ |
| 22754 | BẢN LỀ XẾP MẶT BÀN MÀU NÂU 30X65MM Hafele 341.32.100 | 341.32.100 | 135.750 đ | Liên hệ |
| 22755 | glassdoor hinge zi.nick. corn./ct.13,0 Hafele 344.75.740 | 344.75.740 | 1.305.000 đ | Liên hệ |
| 22756 | CHẬN CỬA 39MM, =NHỰA Hafele 356.29.140 | 356.29.140 | 2.700 đ | Liên hệ |
| 22757 | BẢN LỀ KÍNH Hafele 361.49.603 | 361.49.603 | 201.600 đ | Liên hệ |
| 22758 | THANH CHỐNG CỬA TỦ (P) =KL Hafele 365.60.780 | 365.60.780 | 29.925 đ | Liên hệ |
| 22759 | THANH CHỐNG CỬA TỦ 275MM=KL Hafele 365.75.729 | 365.75.729 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 22760 | BỘ FREE FOLD-S,H5FS 770 - 840MM Hafele 372.29.072 | 372.29.072 | 1.977.273 đ | Liên hệ |
| 22761 | BỘ FREE FOLD-S,E3FS 580 - 650MM Hafele 372.29.076 | 372.29.076 | 1.743.408 đ | Liên hệ |
| 22762 | BỘ HỘP LỰC FREE FOLD G4FO Hafele 372.37.653 | 372.37.653 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 22763 | CẶP NẮP CHE CHO FREE FLOD-S,MÀU XÁM Hafele 372.38.031 | 372.38.031 | 59.475 đ | Liên hệ |
| 22764 | BẢN LỀ CỬA TỦ =KL Hafele 372.64.790 | 372.64.790 | 176.250 đ | Liên hệ |
| 22765 | BỘ AVENTOS HS LOẠI B XÁM Hafele 372.94.601 | 372.94.601 | 11.731.091 đ | Liên hệ |
| 22766 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 2.5M Hafele 400.52.922 | 400.52.922 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 22767 | Slido F-Li21 12C fitting 2 doors Hafele 402.33.015 | 402.33.015 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 22768 | THANH NHỰA GIỮ HỘP CÂN, 3M Hafele 403.14.430 | 403.14.430 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 22769 | RON CHẮN BỤI Hafele 406.96.590 | 406.96.590 | 39.750 đ | Liên hệ |
| 22770 | KHUNG NHÔM CỬA TRƯỢT KÍNH 4-6MM Hafele 415.06.971 | 415.06.971 | 128.487 đ | Liên hệ |
| 22771 | BÁNH XE TRƯỢT CÓ CHẶN CUỐI Hafele 415.08.946 | 415.08.946 | 246.750 đ | Liên hệ |
| 22772 | RAY HỘC TỦ MÀU TRẮNG 450MM Hafele 423.17.745 | 423.17.745 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 22773 | RAY HỘC TỦ Hafele 423.83.746 | 423.83.746 | 96.468 đ | Liên hệ |
| 22774 | VÒNG ĐỆM ĐI DÂY ZN NI MỜ 40MM 20 X 25 Hafele 429.94.621 | 429.94.621 | 64.350 đ | Liên hệ |
| 22775 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.379 | 429.99.379 | 105.750 đ | Liên hệ |
| 22776 | BỘ TAY NẮM CỬA TRƯỢT ĐỒNG RÊU Hafele 499.65.081 | 499.65.081 | 1.806.975 đ | Liên hệ |
| 22777 | MÓC CA L145xW150xH360MM, =KL Hafele 522.55.230 | 522.55.230 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 22778 | Giá treo giấy Hafele 531.34.060 | 531.34.060 | 1.026.000 đ | Liên hệ |
| 22779 | SP - Power supply board-533.17.011 Hafele 532.73.052 | 532.73.052 | 804.750 đ | Liên hệ |
| 22780 | SP - CHE BUT.SHELF GR-535.14.619 Hafele 532.75.134 | 532.75.134 | 1.162.500 đ | Liên hệ |
| 22781 | SP-568.27.257-Foam Door+ Line+Seal Hafele 532.79.581 | 532.79.581 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 22782 | SP-SPLASH COVER FOR 538.31.370 Hafele 532.84.345 | 532.84.345 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 22783 | SP Quartz tube- 539.30.180 Hafele 532.84.917 | 532.84.917 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 22784 | SP-VALVE Hafele 532.86.193 | 532.86.193 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 22785 | SP - E1935BDT - Anchor bolt Hafele 532.86.249 | 532.86.249 | 46.363 đ | Liên hệ |
| 22786 | SP-bo mạch của 538.84.007/208/218 Hafele 532.87.276 | 532.87.276 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 22787 | SP- phụ kiện đóng mở - KAD62S51 Hafele 532.87.617 | 532.87.617 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 22788 | SP-CLEANER FOR DISHWASHER Hafele 532.87.811 | 532.87.811 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 22789 | ACC MÁY HÚT MÙI 539.86.343 (DWB097E50) Hafele 532.90.574 | 532.90.574 | 2.243.182 đ | Liên hệ |
| 22790 | PHỤ KIỆN BẾP 535.02.201 Hafele 532.91.538 | 532.91.538 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 22791 | PHỤ KIỆN 534.14.250 Hafele 532.92.341 | 532.92.341 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 22792 | TỦ LẠNH ĐỘC LẬP HÄFELE 535.12.480 | 535.12.480 | 20.447.727 đ | Liên hệ |
| 22793 | Lò vi sóng kết hợp nướng FMI120N1 Hafele 536.34.030 | 536.34.030 | 16.357.493 đ | Liên hệ |
| 22794 | Fridge freezer stst. 527x601x1423mm Hafele 539.10.010 | 539.10.010 | 9.742.500 đ | Liên hệ |
| 22795 | Upper Basket Guide left Hafele 539.20.919 | 539.20.919 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 22796 | RỔ KÉO=KL, 470X88MM Hafele 545.60.378 | 545.60.378 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 22797 | BỘ KHUNG CONVOY CENTRO 450-2100/2200MM Hafele 545.81.994 | 545.81.994 | 22.500.000 đ | Liên hệ |
| 22798 | BỘ 3 KHAY 600MM TANDEM SOLO Hafele 549.76.966 | 549.76.966 | 5.287.500 đ | Liên hệ |
| 22799 | BỘ RAY HỘP ANTARO X3 50KG MÀU ĐEN Hafele 550.85.315 | 550.85.315 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 22800 | TANDEMBOX DRAWER X5- SILK WHITE Hafele 551.23.720 | 551.23.720 | 915.000 đ | Liên hệ |