Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22701 | Sp - #13 -chốt đánh Lửa-538.66.477&507 Hafele 532.80.805 | 532.80.805 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22702 | Sp - Slider Tc 2 Zones T2 - 536.61.787 Hafele 532.80.818 | 532.80.818 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22703 | Sp - Coil Temperature Sensor- 536.61.791 Hafele 532.80.919 | 532.80.919 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22704 | Sp - 533.23.120-okam-hinge Mech Gr-left Hafele 532.83.108 | 532.83.108 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22705 | Sp - động Cơ Của 536.84.822 Hafele 532.83.146 | 532.83.146 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22706 | Sp - Kính Trong 534.05.571 Hafele 532.84.211 | 532.84.211 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22707 | Sp - 535.02.222-control Module Hafele 532.84.238 | 532.84.238 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22708 | Sp - Cover Of Ceiling Light-534.14.020 Hafele 532.84.555 | 532.84.555 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22709 | Sp - Assembly Hafele 532.85.134 | 532.85.134 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22710 | Sp - Motor_ 537.82.710 Hafele 532.85.567 | 532.85.567 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22711 | Sp - Front Glass_ 538.80.272 Hafele 532.85.708 | 532.85.708 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22712 | Sp - 533.86.018-spotlight Led Velo Eco L Hafele 532.85.844 | 532.85.844 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22713 | Sp - 533.86.018-impeller D8 39 Blades Pp Hafele 532.85.848 | 532.85.848 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22714 | Sp - 533.89.003/001-amp.led E14 220v 4w Hafele 532.85.861 | 532.85.861 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22715 | Sp - 533.89.013-spotlight S1001 Led B 40 Hafele 532.85.865 | 532.85.865 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22716 | Sp - Switch On/off Oven 538.01.151/161 Hafele 532.86.295 | 532.86.295 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22717 | Sp - Middle Sprayer Assembly 538.21.290 Hafele 532.86.721 | 532.86.721 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22718 | Sp - 534.14.230-r Sensor/540 Hafele 532.86.760 | 532.86.760 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22719 | Sp - Bo điều Khển Máy Giặt Hafele 532.87.320 | 532.87.320 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22720 | Hafele 532.87.998 | 532.87.998 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22721 | Sp - 535.34.000-microswitch Monitor Hafele 532.90.249 | 532.90.249 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22722 | Sp - Khay Chứa đá 534.14.200 Hafele 532.90.254 | 532.90.254 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22723 | Sp - Temperature Sensor Hafele 532.91.945 | 532.91.945 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22724 | Sp - Frz.basket Roller Rail/bottom-right Hafele 532.92.258 | 532.92.258 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22725 | Sp - R Multiflow Right Gr/910 (s.w)rv1 Hafele 532.92.277 | 532.92.277 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22726 | Sp - R Multiflow Left Gr/910 (s.w)rv1 Hafele 532.92.278 | 532.92.278 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22727 | Sp - Fan Blades Hafele 532.92.393 | 532.92.393 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22728 | Sp - Dây Nguồn Bếp Từ Hafele 536.61.947 | 536.61.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22729 | Sp - 6uf Capacitor (part For 495.38.218) Hafele 538.80.900 | 538.80.900 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22730 | Sp - Chén Xả Chậu Inox 567.96.xxx Hafele 567.94.921 | 567.94.921 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22731 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1650.L3ST 5318831 | 5318831 | 21.800.000 đ | Liên hệ |
| 22732 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T1800.L3ST 6876056 | 6876056 | 33.920.000 đ | Liên hệ |
| 22733 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T2100.R3ST 5541086 | 5541086 | 34.586.000 đ | Liên hệ |
| 22734 | THƯỚC EKE 250MM Hafele 002.82.220 | 002.82.220 | 2.691.750 đ | Liên hệ |
| 22735 | BỘ MŨI ĐẦU SAO 11 MÓN Hafele 006.37.091 | 006.37.091 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 22736 | VÍT VARIANTA 3/16MM Hafele 013.15.635 | 013.15.635 | 750 đ | Liên hệ |
| 22737 | VÍT VARIANTA 5/14MM Hafele 013.30.910 | 013.30.910 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 22738 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x13MM Hafele 015.71.811 | 015.71.811 | 750 đ | Liên hệ |
| 22739 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x25MM Hafele 015.71.857 | 015.71.857 | 300 đ | Liên hệ |
| 22740 | VÍT HOSPA =THÉP 3,0x20MM Hafele 016.10.555 | 016.10.555 | 225 đ | Liên hệ |
| 22741 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X20MM Hafele 017.31.657 | 017.31.657 | 750 đ | Liên hệ |
| 22742 | VÍT HOSPA, =THÉP, 4,0x25MM Hafele 017.33.857 | 017.33.857 | 225 đ | Liên hệ |
| 22743 | VÍT M4X15MM = KIM LOẠI Hafele 022.34.157 | 022.34.157 | 750 đ | Liên hệ |
| 22744 | TẮC KÊ CHO ĐƯỜNG REN M4 Hafele 039.33.239 | 039.33.239 | 825 đ | Liên hệ |
| 22745 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/10,0MM Hafele 045.00.743 | 045.00.743 | 750 đ | Liên hệ |
| 22746 | NẮP ĐẬY =GỖ 15/10MM Hafele 045.33.150 | 045.33.150 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 22747 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/15MM Hafele 045.33.470 | 045.33.470 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 22748 | TẮC KÊ NHỰA Ø8X40MM Hafele 051.10.504 | 051.10.504 | 450 đ | Liên hệ |
| 22749 | TAY NẮM TỦ 10/106X35MM Hafele 100.54.001 | 100.54.001 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 22750 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.009 | 102.12.009 | 246.136 đ | Liên hệ |
| 22751 | TAY NẮM TỦ 60 X27 MM =KL Hafele 108.59.400 | 108.59.400 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 22752 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 109.46.402 | 109.46.402 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 22753 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ,51X21MM Hafele 110.26.201 | 110.26.201 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 22754 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU NICKEL MƠ Hafele 111.44.642 | 111.44.642 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 22755 | TAY NẮM KÉO FF=KL, MÀU CROM Hafele 111.71.413 | 111.71.413 | 667.500 đ | Liên hệ |
| 22756 | TAY NẮM =KL, 244X38MM Hafele 115.70.004 | 115.70.004 | 221.250 đ | Liên hệ |
| 22757 | TAY NẮM TỦ =KL, 170X50MM Hafele 117.99.200 | 117.99.200 | 176.250 đ | Liên hệ |
| 22758 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỔNG, 107X15MM Hafele 121.04.102 | 121.04.102 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 22759 | TAY NẮM TRÒN =KL Hafele 121.57.827 | 121.57.827 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 22760 | TAY NẮM NHÔM, MÀU ANOD BÓNG,3000MM Hafele 126.27.903 | 126.27.903 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 22761 | THANH NHÔM 2500MM Hafele 126.40.925 | 126.40.925 | 636.733 đ | Liên hệ |
| 22762 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU INO Hafele 133.50.430 | 133.50.430 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 22763 | TAY NẮM TRÒN CHO TỦ 28X25MM Hafele 135.48.401 | 135.48.401 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 22764 | TAY NẮM TỦ ÂM MÀU BẠC 175X49MM=KL Hafele 151.86.922 | 151.86.922 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 22765 | TAY NẮM TỦ ĐƯỜNG KÍNH 50MM=SẮT Hafele 161.16.600 | 161.16.600 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 22766 | Magn.catch brown 3kg d=10,5mm Hafele 246.08.103 | 246.08.103 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 22767 | LIÊN KẾT CONFIR-PLAN=KL Hafele 260.51.909 | 260.51.909 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 22768 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX S100 B34/5 Hafele 262.28.188 | 262.28.188 | 3.675 đ | Liên hệ |
| 22769 | ỐC MINIFIX MẠ KẼM S300 B34/5/11 Hafele 262.28.462 | 262.28.462 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 22770 | ĐỆM EH CHO KEKU EH=NHỰA Hafele 262.49.355 | 262.49.355 | 6.450 đ | Liên hệ |
| 22771 | LIÊN KẾT RAFIX 20/16 Hafele 263.10.203 | 263.10.203 | 4.500 đ | Liên hệ |
| 22772 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT Hafele 263.50.403 | 263.50.403 | 6.525 đ | Liên hệ |
| 22773 | VÍT CONFIRMAT SW4 7X50MM=KL Hafele 264.47.111 | 264.47.111 | 2.175 đ | Liên hệ |
| 22774 | MỘNG BÁNH QUY KẾT NỐI GỖ=GỖ Hafele 267.90.004 | 267.90.004 | 2.175 đ | Liên hệ |
| 22775 | BAS ĐỠ KỆ KÍNH =NHỰA Hafele 282.13.610 | 282.13.610 | 29.550 đ | Liên hệ |
| 22776 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.41.705 | 282.41.705 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 22777 | DÃY HỖ TRỢ KỆ=KL,MẠ MÀU BẠC, 3500mm Hafele 283.13.903 | 283.13.903 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 22778 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.911 | 284.00.911 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 22779 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.001 | 284.01.001 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 22780 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.02.003 | 284.02.003 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 22781 | BAS ĐỠ KỆ =KL 100X75X30MM Hafele 287.30.110 | 287.30.110 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 22782 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.907 | 287.30.907 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 22783 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.35.757 | 287.35.757 | 171.750 đ | Liên hệ |
| 22784 | BAS ĐỠ Hafele 287.55.730 | 287.55.730 | 426.000 đ | Liên hệ |
| 22785 | BẢN LỀ TỦ HƠI CONG Hafele 313.00.102 | 313.00.102 | 91.425 đ | Liên hệ |
| 22786 | NÊM GIẢM CHẤN =NHỰA Hafele 316.53.710 | 316.53.710 | 85.387 đ | Liên hệ |
| 22787 | M510 110° inset 45/9,5 PF n. damp Hafele 329.17.570 | 329.17.570 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 22788 | BẢN LỀ CHO CỬA KÍNH Hafele 361.93.340 | 361.93.340 | 87.000 đ | Liên hệ |
| 22789 | THANH DẪN HƯỚNG 2M =KL Hafele 400.44.902 | 400.44.902 | 68.250 đ | Liên hệ |
| 22790 | BÁNH XE TRƯỢT TRÊN BÔ 50VF S Hafele 400.56.116 | 400.56.116 | 108.750 đ | Liên hệ |
| 22791 | RAY DẪN HƯỚNG ĐÔI = NHỰA 2.5M Hafele 401.35.702 | 401.35.702 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 22792 | Dẫn hướng cửa trượt F-line21 Hafele 402.30.220 | 402.30.220 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 22793 | HỘP ĐỰNG QUẢ NẶNG 20KG =KL Hafele 403.13.903 | 403.13.903 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 22794 | ALUFLEX 80 SIDE FRAME CHAMP.3M Hafele 403.75.341 | 403.75.341 | 1.988.181 đ | Liên hệ |
| 22795 | GIẢM CHẤN CỬA TRƯỢT SMUSO CD25 Hafele 405.11.106 | 405.11.106 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 22796 | BỘ TRƯỢT ĐIỆN CHO CỬA LÙA Hafele 405.15.010 | 405.15.010 | 23.392.500 đ | Liên hệ |
| 22797 | BAS KẾT NỐI CHO CỬA TRƯỢT =KL Hafele 406.79.400 | 406.79.400 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 22798 | Hinge set 40mm inset door Hafele 408.24.094 | 408.24.094 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 22799 | THANH DẪN HƯỚNG CỬA TRƯỢT =NHÔM 5M Hafele 410.26.805 | 410.26.805 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 22800 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.379 | 429.99.379 | 105.750 đ | Liên hệ |