Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22801 | NẮP CHE Hafele 810.49.790 | 810.49.790 | 125.000 đ | Liên hệ |
| 22802 | TAY TREO MÀN HÌNH ĐÔI, MÀU BẠC, =KL Hafele 818.70.320 | 818.70.320 | 1.960.000 đ | Liên hệ |
| 22803 | KHUNG TREO TV Hafele 818.91.800 | 818.91.800 | 3.601.000 đ | Liên hệ |
| 22804 | THANH TREO THANG D=19MM =KL Hafele 819.15.030 | 819.15.030 | 1.815.000 đ | Liên hệ |
| 22805 | KẾT NỐI KIỂU T CHO LED 2011 Hafele 833.73.310 | 833.73.310 | 207.000 đ | Liên hệ |
| 22806 | ĐẦU NỐI VÀ DÂY 2000MM Hafele 833.74.716 | 833.74.716 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 22807 | DÂY ĐIỆN 2M 12V VỚI ĐẦU NỐ Hafele 833.74.871 | 833.74.871 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 22808 | KÉT SẮT MINI = KL Hafele 836.23.320 | 836.23.320 | 5.899.000 đ | Liên hệ |
| 22809 | BỘ TAY NẮM GẠT BẰNG ĐỒNG, MẠ CHROM Hafele 900.82.051 | 900.82.051 | 5.324.000 đ | Liên hệ |
| 22810 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.92.025 | 900.92.025 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 22811 | TAY NẮM GẠT KWJ T3T-GQ-S Hafele 900.99.742 | 900.99.742 | 3.601.000 đ | Liên hệ |
| 22812 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, MÀU ĐỒNG RÊU ĐEN Hafele 901.82.339 | 901.82.339 | 2.255.000 đ | Liên hệ |
| 22813 | TAY NẮM CỬA Hafele 901.99.129 | 901.99.129 | 3.483.000 đ | Liên hệ |
| 22814 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 901.99.353 | 901.99.353 | 10.264.000 đ | Liên hệ |
| 22815 | BỘ TAY NẮM CHỤP TRÒN 316, MÀU INOX MỜ Hafele 902.21.910 | 902.21.910 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 22816 | TAY NẮM GẠT U CHO DT600 Hafele 902.34.370 | 902.34.370 | 355.000 đ | Liên hệ |
| 22817 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.404 | 902.92.404 | 604.000 đ | Liên hệ |
| 22818 | TAY NẮM CỬA H 30x300MM =KL Hafele 903.00.603 | 903.00.603 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 22819 | NẮP CHỤP WC INOX MỜ Hafele 903.53.004 | 903.53.004 | 513.000 đ | Liên hệ |
| 22820 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.92.923 | 903.92.923 | 1.853.000 đ | Liên hệ |
| 22821 | TAY NAM=KL(1BO=2CAI) Hafele 903.98.156 | 903.98.156 | 683.000 đ | Liên hệ |
| 22822 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.474 | 903.98.474 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 22823 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.98.646 | 903.98.646 | 1.799.000 đ | Liên hệ |
| 22824 | BỘ TAY NẮM CỬA =KL Hafele 903.99.964 | 903.99.964 | 609.000 đ | Liên hệ |
| 22825 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.989 | 903.99.989 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 22826 | Pull hdl. w. cylinder hole anod. slv. Hafele 904.00.700 | 904.00.700 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 22827 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.941 | 904.92.941 | 1.971.000 đ | Liên hệ |
| 22828 | TAY NẮM ĐẨY 210MM =KL Hafele 905.10.843 | 905.10.843 | 4.422.000 đ | Liên hệ |
| 22829 | Tay nắm cửa nhôm màu bạc Hafele 905.99.637 | 905.99.637 | 406.000 đ | Liên hệ |
| 22830 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.20.110 | 909.20.110 | 546.000 đ | Liên hệ |
| 22831 | TRỤC XOAY HAI THÀNH PHẦN =KL Hafele 909.61.526 | 909.61.526 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 22832 | BỘ TAY THÂN CỬA TRƯỢT WC CHROME BÓNG 50/ Hafele 911.26.085 | 911.26.085 | 1.876.000 đ | Liên hệ |
| 22833 | Lever hdl set zi.black Hafele 911.56.020 | 911.56.020 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 22834 | CHỐT ÂM CHO CỬA NHÔM CHROME MỜ 600MM Hafele 911.62.328 | 911.62.328 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 22835 | CHỐT CỬA 305mm Hafele 911.62.934 | 911.62.934 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 22836 | NÚT NHẤN EXIT NHỰA TRẮNG Hafele 911.68.045 | 911.68.045 | 950.000 đ | Liên hệ |
| 22837 | Flush bolt sus304.coffee. 600mm Hafele 911.81.376 | 911.81.376 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 22838 | Cần gạt CLUTCH 810 Hafele 916.09.362 | 916.09.362 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 22839 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM Hafele 916.67.883 | 916.67.883 | 2.240.000 đ | Liên hệ |
| 22840 | CORE PINS #6, 2.9X8.09MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.106 | 916.89.106 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22841 | Pin ruột khóa EM số 5 Hafele 916.95.945 | 916.95.945 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 22842 | THẺ ĐẶC QUYỀN Hafele 917.80.721 | 917.80.721 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 22843 | Square set No.7 DT700 & DT710 Hafele 917.80.837 | 917.80.837 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 22844 | Square set No.2 DT700c & DT710c Hafele 917.80.842 | 917.80.842 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 22845 | ĐINH ỐC =CHRÔM MỜ Hafele 917.80.914 | 917.80.914 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 22846 | Đầu đọc thẻ Mifare Kr600 Hafele 917.82.196 | 917.82.196 | 1.149.000 đ | Liên hệ |
| 22847 | BẢN LỀ MÀU ĐỒNG RÊU = KL Hafele 921.17.161 | 921.17.161 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 22848 | TAY KHÔNG GIỮ CỬA TS1500 Hafele 931.16.679 | 931.16.679 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 22849 | OUT OF SAP Hafele 940.00.540 | 940.00.540 | 553.000 đ | Liên hệ |
| 22850 | OUT OF SAP Hafele 940.40.071 | 940.40.071 | 1.183.000 đ | Liên hệ |
| 22851 | OUT OF SAP Hafele 940.41.760 | 940.41.760 | 2.051.000 đ | Liên hệ |
| 22852 | BỘ BÁNH XE TRƯỢT SLIMLINE Hafele 940.62.012 | 940.62.012 | 742.000 đ | Liên hệ |
| 22853 | Nắp che ray trượt Classic F Hafele 940.67.060 | 940.67.060 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 22854 | OUT OF SAP Hafele 940.80.024 | 940.80.024 | 2.240.000 đ | Liên hệ |
| 22855 | Junior 80 track 2M special anodize Hafele 940.80.642 | 940.80.642 | 595.000 đ | Liên hệ |
| 22856 | Ray trượt Junior 80 6m Hafele 940.80.646 | 940.80.646 | 1.771.000 đ | Liên hệ |
| 22857 | FG-T80/3 Tlsc Ft set, simul 3 sld dr Hafele 940.81.015 | 940.81.015 | 5.810.000 đ | Liên hệ |
| 22858 | BỘ BÁNH XE TRƯỢT Hafele 941.20.012 | 941.20.012 | 1.387.000 đ | Liên hệ |
| 22859 | Fitt.set Classic 120-O Var.B Hafele 941.25.112 | 941.25.112 | 2.387.000 đ | Liên hệ |
| 22860 | Đế gắn tường cho ray trượt, 2000 mm Hafele 941.25.822 | 941.25.822 | 672.000 đ | Liên hệ |
| 22861 | Fitt.Classic 120-F alu.silvc. Hafele 941.30.002 | 941.30.002 | 3.773.000 đ | Liên hệ |
| 22862 | DẪN HƯỚNG SÀN Hafele 941.60.031 | 941.60.031 | 778.000 đ | Liên hệ |
| 22863 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 6M Hafele 941.62.600 | 941.62.600 | 1.288.000 đ | Liên hệ |
| 22864 | Ray trượt vách B Pullman Hải Phòng Hafele 943.31.454 | 943.31.454 | 282.803.000 đ | Liên hệ |
| 22865 | Co chuyển vách A, Thaco Chulai Hafele 943.41.223 | 943.41.223 | 57.838.000 đ | Liên hệ |
| 22866 | SERVICING UNIT 100MM,CA Hafele 946.31.010 | 946.31.010 | 861.000 đ | Liên hệ |
| 22867 | BẢN LỀ KÍNH TRÊN CHO CÁNH ĐẦU/CUỐI Hafele 946.49.052 | 946.49.052 | 4.760.000 đ | Liên hệ |
| 22868 | RAY TRƯỢT TRÊN 3000 MM Hafele 946.49.943 | 946.49.943 | 5.390.000 đ | Liên hệ |
| 22869 | Setup time per special radius Hafele 946.50.072 | 946.50.072 | 11.011.000 đ | Liên hệ |
| 22870 | Đệm khí PVC 10mm màu nâu Hafele 950.10.261 | 950.10.261 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 22871 | Đệm khí PVC 10mm màu nâu Hafele 950.10.301 | 950.10.301 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 22872 | ĐỊNH VỊ CHO CỬA KÍNH DÀY 10-12 MM = Hafele 950.17.861 | 950.17.861 | 102.000 đ | Liên hệ |
| 22873 | Ly đựng bàn chải đôi Hafele 980.60.032 | 980.60.032 | 509.000 đ | Liên hệ |
| 22874 | Thanh treo khăn đơn 660 Hafele 980.60.712 | 980.60.712 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 22875 | BỘ KẾT NỐI CHO19MM PSS Hafele 981.52.798 | 981.52.798 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 22876 | Dây Kết Nối Bosch PID 00636272 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Vượt Trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22877 | Giàn Rửa Dưới Bosch SMS46MI05E 00774181 - Tiện Ích & Chất Liệu Bền Bỉ | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22878 | Mặt kính ngoài Bosch HBG634BB1B 11003088 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22879 | Dây nguồn TL Bosch KAD90VB20 - 00497822 Bền Bỉ, Chính Hãng, An Toàn. | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22880 | Lồng máy MS Bosch WTW85400SG 00249014 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22881 | Bộ Điều Nhiệt Gió TL Bosch KAD90VB20 - 00605029, Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22882 | Hafele 015.31.824 | 015.31.824 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22883 | Hafele 485.95.008 | 485.95.008 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22884 | Hafele 532.76.442 | 532.76.442 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22885 | Hafele 532.76.938 | 532.76.938 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22886 | Sp-538..21.340-baseboard Hafele 532.78.342 | 532.78.342 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22887 | Hafele 532.78.418 | 532.78.418 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22888 | Sp - ống Tiếp Trái Cây Của 535.43.392 Hafele 532.79.171 | 532.79.171 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22889 | Hafele 532.79.986 | 532.79.986 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22890 | Sp - 536.64.971-4 Sides Gasket Hafele 532.80.044 | 532.80.044 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22891 | Sp - Main Control Panel - 538.21.310 Hafele 532.80.191 | 532.80.191 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22892 | Sp - Display Panel - 538.21.310 Hafele 532.80.208 | 532.80.208 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22893 | Sp - Roller Brush Of B-beater- 535.43.07 Hafele 532.80.350 | 532.80.350 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22894 | Sp-536.64.872-power Electron.unit Wifi Hafele 532.80.432 | 532.80.432 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22895 | Sp - 535.43.630-new Power Pcb A Eu Hafele 532.80.440 | 532.80.440 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22896 | Sp - Inner Door-ypl Assembly-533.23.310 Hafele 532.80.477 | 532.80.477 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22897 | Sp - B70 Water Plate - 538.66.477 Hafele 532.80.788 | 532.80.788 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22898 | Sp - Button Knob Plate- 535.34.020 Hafele 532.83.039 | 532.83.039 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22899 | Sp - 533.23.120-okam-hinge Mech Gr-right Hafele 532.83.107 | 532.83.107 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22900 | Hafele 538.81.561 | 538.81.561 | Liên hệ | Liên hệ |