Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22801 | Chậu rửa đặt bàn Series 1930 3 lỗ Vòi Hafele 588.45.223 | 588.45.223 | 19.500.000 đ | Liên hệ |
| 22802 | Bồn cầu một khối Vero Hafele 588.45.430 | 588.45.430 | 32.318.181 đ | Liên hệ |
| 22803 | Két nước WC 1930 SERIES Hafele 588.45.910 | 588.45.910 | 13.840.908 đ | Liên hệ |
| 22804 | Bồn cầu thông minh AquaClean TumaComfort Hafele 588.53.460 | 588.53.460 | 163.636.363 đ | Liên hệ |
| 22805 | SP - Phụ kiện lắp đặt két nước Sigm80 Hafele 588.53.997 | 588.53.997 | 4.363.636 đ | Liên hệ |
| 22806 | SP - Drive unit Hafele 588.54.976 | 588.54.976 | 6.340.908 đ | Liên hệ |
| 22807 | BỒN TIỂU NAM ERI LONG BOOTES Hafele 588.64.452 | 588.64.452 | 2.850.000 đ | Liên hệ |
| 22808 | CHẬU SỨ ĐẶT BÀN 480X370X130 Hafele 588.84.020 | 588.84.020 | 3.510.000 đ | Liên hệ |
| 22809 | Vòi trộn gắn tường Anista 160 Hafele 589.02.153 | 589.02.153 | 9.340.908 đ | Liên hệ |
| 22810 | sen đầu Victoria Ø 200 Hafele 589.10.194 | 589.10.194 | 5.863.636 đ | Liên hệ |
| 22811 | Bộ trộn âm HÄFELE 589.25.061 | 589.25.061 | 2.931.818 đ | Liên hệ |
| 22812 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Talis E2 Hafele 589.29.271 | 589.29.271 | 7.295.454 đ | Liên hệ |
| 22813 | dây sen COMFORTFLEX S 1,60 M bằng NHỰA M Hafele 589.29.917 | 589.29.917 | 681.818 đ | Liên hệ |
| 22814 | RAINSELECT BASIC SET FOR 4F Hafele 589.29.958 | 589.29.958 | 29.727.273 đ | Liên hệ |
| 22815 | Vòi bồn tiểu nữ AX Starck Organic Hafele 589.51.225 | 589.51.225 | 18.681.818 đ | Liên hệ |
| 22816 | Exposed bath mixer with diverter Hafele 589.82.092 | 589.82.092 | 7.425.000 đ | Liên hệ |
| 22817 | KHUNG CHÂN BÀN IDEA MOTION 800MM Hafele 633.03.222 | 633.03.222 | 22.365.000 đ | Liên hệ |
| 22818 | VÍT ĐIỀU CHỈNH ĐỘ CAO CHÂN BÀN Hafele 634.50.934 | 634.50.934 | 2.305 đ | Liên hệ |
| 22819 | CƠ CẤU XOAY MẶT BÀN 610X 720MM Hafele 642.84.251 | 642.84.251 | 8.316.000 đ | Liên hệ |
| 22820 | BAS ĐỠ Hafele 654.34.910 | 654.34.910 | 803.732 đ | Liên hệ |
| 22821 | CHÂN BÀN Hafele 654.38.217 | 654.38.217 | 2.399.043 đ | Liên hệ |
| 22822 | NẸP VÁCH Hafele 770.10.498 | 770.10.498 | 39.992 đ | Liên hệ |
| 22823 | NẮP CHE CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.294 | 770.16.294 | 168.750 đ | Liên hệ |
| 22824 | CHÂN CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.295 | 770.16.295 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 22825 | NẮP CHE THANH ĐỠ =NHỰA Hafele 770.18.291 | 770.18.291 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 22826 | CỘT 60/30/2115 Hafele 772.16.721 | 772.16.721 | 1.141.522 đ | Liên hệ |
| 22827 | BAS ĐỠ KỆ 12PCS/ PACK Hafele 772.20.056 | 772.20.056 | 152.250 đ | Liên hệ |
| 22828 | THANH TREO QUẦN ÁO Hafele 801.14.701 | 801.14.701 | 119.721 đ | Liên hệ |
| 22829 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.360 | 805.20.360 | 715.500 đ | Liên hệ |
| 22830 | KHAY NHỰA 48X164X508MM MÀU ĐEN Hafele 805.79.170 | 805.79.170 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 22831 | BỘ KHAY KÉO 560-590X475X100, TRẮNG Hafele 806.24.724 | 806.24.724 | 2.227.500 đ | Liên hệ |
| 22832 | Support zinc grey f.wooden shelf adj. Hafele 806.52.530 | 806.52.530 | 855.000 đ | Liên hệ |
| 22833 | DÂY NỐI KÉO DÀI ĐÈN LED 50MM Hafele 833.73.715 | 833.73.715 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 22834 | NỐI GÓC DẠNG CỐ ĐỊNH Hafele 833.73.736 | 833.73.736 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 22835 | ĐẦU NỐI VÀ DÂY 2000MM Hafele 833.74.716 | 833.74.716 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 22836 | MÓC TREO ÁO 20X72X150MM Hafele 842.34.000 | 842.34.000 | 474.000 đ | Liên hệ |
| 22837 | TAY NẮM GẠT Hafele 900.92.002 | 900.92.002 | 838.125 đ | Liên hệ |
| 22838 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.92.181 | 900.92.181 | 6.520.275 đ | Liên hệ |
| 22839 | TAY NẮM FLASH CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.79.109 | 901.79.109 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 22840 | TAY NẮM GẠT U CHO DT600 Hafele 902.34.370 | 902.34.370 | 380.625 đ | Liên hệ |
| 22841 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL MÀU INOX MỜ Hafele 902.92.076 | 902.92.076 | 305.700 đ | Liên hệ |
| 22842 | BỘ TAY NẮM GẠT CHO CỬA ĐI MÀU INOX Hafele 902.92.660 | 902.92.660 | 1.276.875 đ | Liên hệ |
| 22843 | TAY NẮM CỬA "H" 30x300MM =KL Hafele 903.00.603 | 903.00.603 | 397.612 đ | Liên hệ |
| 22844 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.98.646 | 903.98.646 | 1.927.500 đ | Liên hệ |
| 22845 | Mort. dead lock 25/24 stst. Matt Hafele 911.22.400 | 911.22.400 | 279.000 đ | Liên hệ |
| 22846 | CHỐT NEO BẢN LỀ THÉP MÀU TRẮNG Hafele 911.42.021 | 911.42.021 | 1.005.000 đ | Liên hệ |
| 22847 | Thân khóa chốt chết BS25 SSS Hafele 911.77.168 | 911.77.168 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 22848 | Flush bolt sus304.coffee. 600mm Hafele 911.81.376 | 911.81.376 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 22849 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) EG Hafele 916.50.019 | 916.50.019 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 22850 | PHỤ KIỆN DEADBOLT HOUSING Hafele 916.66.480 | 916.66.480 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 22851 | Square set No.2 DT700c & DT710c Hafele 917.80.842 | 917.80.842 | 67.383 đ | Liên hệ |
| 22852 | THÂN KHÓA MỞ TRÁI RA NGOÀI MÀU CHRO Hafele 917.81.044 | 917.81.044 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 22853 | BẢN LỀ MÀU ĐỒNG RÊU = KL Hafele 921.17.161 | 921.17.161 | 61.363 đ | Liên hệ |
| 22854 | TAY KHÔNG GIỮ CỬA TS1500 Hafele 931.16.679 | 931.16.679 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 22855 | CHẶN CỬA 57MM =KL Hafele 937.41.004 | 937.41.004 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 22856 | RAY TRƯỢT = KL, JUNIOR 40, 3.0 M Hafele 940.40.300 | 940.40.300 | 2.442.750 đ | Liên hệ |
| 22857 | Slido D-Li11 40P-120P screw Hafele 940.42.092 | 940.42.092 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 22858 | Toothbelt 9mm, 10m/pc Hafele 940.81.407 | 940.81.407 | 1.357.500 đ | Liên hệ |
| 22859 | THANH NHÔM BAO CẠNH RAY TRƯỢT 6M Hafele 941.12.560 | 941.12.560 | 1.942.500 đ | Liên hệ |
| 22860 | Vít chốt cho ray trượt Hafele 941.25.090 | 941.25.090 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 22861 | OUT OF SAP Hafele 941.60.032 | 941.60.032 | 1.095.000 đ | Liên hệ |
| 22862 | THANH TRƯỢT TRÊN CHO CỬA TRƯỢT Hafele 941.60.200 | 941.60.200 | 1.357.500 đ | Liên hệ |
| 22863 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 3M Hafele 941.62.300 | 941.62.300 | 1.039.500 đ | Liên hệ |
| 22864 | RAY TRƯỢT INOX 500/A D F Hafele 942.43.996 | 942.43.996 | 74.830.500 đ | Liên hệ |
| 22865 | 20-C folding wall 120 pin lock Hafele 943.04.080 | 943.04.080 | 2.565.000 đ | Liên hệ |
| 22866 | BẢN LỀ Hafele 943.32.223 | 943.32.223 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 22867 | SERVICING UNIT 100MM,CA Hafele 946.31.010 | 946.31.010 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 22868 | Thanh nẹp cho cửa cách âm (2500mm) Hafele 950.15.562 | 950.15.562 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 22869 | ĐỊNH VỊ CHO CỬA KÍNH DÀY 10-12 MM = Hafele 950.17.861 | 950.17.861 | 109.200 đ | Liên hệ |
| 22870 | MẮT THẦN = KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD 35 Hafele 959.16.008 | 959.16.008 | 774.375 đ | Liên hệ |
| 22871 | 05168500V DOMINA HP-2 WINGS C/C 92MM Hafele 972.05.180 | 972.05.180 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 22872 | Thanh tay vịn chữ P,720x810 Crom mờ Hafele 980.22.002 | 980.22.002 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 22873 | DĨa đựng xà phòng Hafele 980.62.012 | 980.62.012 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 22874 | Bản lề kính kính SS304 PVD gun mtl 180° Hafele 981.76.950 | 981.76.950 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 22875 | Tay nắm KWJ w thân ruột vàng hồng satin Hafele 981.77.243 | 981.77.243 | 8.407.500 đ | Liên hệ |
| 22876 | Ổ trục MS Bosch WTW85400SG 00618931 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22877 | Thùng đựng TL Bosch KAD90VB20 - Chất liệu bền, Tính năng hiện đại, Mã 12004966 | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22878 | Tay Trượt Phải Hộp Đông 4TL Bosch KAD92SB30 - 12005180, Bền Bỉ & Tiện Ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22879 | Cảm biến mâm từ nhỏ BT Bosch PIE875DC1E 12009078 - Chất liệu, tính năng vượt trội | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22880 | Mặt kính BT Bosch PIE875DC1E 00715207 - Chất liệu Bền, Tính năng Vượt trội | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22881 | Nắp che cảm biến TL Bosch KAD92SB30 - 00637023, chất liệu bền bỉ, chính hãng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22882 | Nắp che bản lề TL Bosch KAD92SB30 00632094 - Chất liệu bền, chính hãng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22883 | Lắp Bịt Lõi Lọc TL Bosch KAD92SB30 00740559 - Chất Lượng Cao, Tiện Lợi | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22884 | Motor Xoay LVS Bosch BEL520MS0K 00606318 - Chất Liệu Bền, Hiệu Suất Cao | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 22885 | Máy Xay Sinh Tố Mini WMF KITCHENminis 0.8L: Cromargan®, 400W, An Toàn | 0.8L | Liên hệ | Liên hệ |
| 22886 | Màng lọc trong Bosch DFS097/067J50B - Chất liệu cao cấp, hiệu suất cao | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22887 | Bộ Gia Nhiệt Dưới Bosch HBG634BB1B - 00776217, Bền Bỉ & Hiệu Suất Cao | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22888 | Khung Motor Quạt Bosch BEL520MS0K - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 22889 | Bộ Dây Zắc LVS Bosch BEL520MS0K - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Ưu Việt | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 22890 | Khay Ngăn Mát 7L Bosch KAD92SB30 11009968 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tiện Dụng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22891 | MS Bosch WTW85400SG - 00145812: Động cơ một vành đai chất liệu bền, tính năng tối ưu | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22892 | Máy Giặt Bosch WNA14400SG 12006882 - Inverter, Chất liệu Cao Cấp | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22893 | Dây lò xo cửa trái phải Bosch SMS46MI05E 00636658 - Chất liệu bền bỉ | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22894 | Giàn Rửa Bosch SMS46MI05E 00774180 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22895 | Cửa Ngăn Mát TL Bosch KAD92HI31 - 00717006: Thiết Kế Bền Đẹp, Tiện Lợi | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22896 | Đầu Đọc Thẻ Khóa Demax: Công Nghệ Mifare, Thép Không Gỉ, An Ninh Tối Ưu | Đầu đọc thẻ | Liên hệ | Liên hệ |
| 22897 | Skimming 30cm WMF Profi Plus - Thép Cromargan, Chống Rỉ, An Toàn Máy Rửa Bát | 30CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 22898 | Lò Vi Sóng Bosch BFL634GB1B: Thép Không Gỉ, Công Suất 900W, AutoPilot 7 | BFL634GB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 22899 | Máy Hút Mùi Bosch DWB77CM50: Thép Không Gỉ, Tiết Kiệm, Chạy Êm! | DWB77CM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22900 | Hafele 532.73.008 | 532.73.008 | Liên hệ | Liên hệ |