Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 22901 | USE NEW ART. 940.44.002 Hafele 940.44.000 | 940.44.000 | 1.026.825 đ | Liên hệ |
| 22902 | BỘ KẸP KÍNH CHO CLASSIC N 10/200 MM Hafele 940.60.023 | 940.60.023 | 1.147.500 đ | Liên hệ |
| 22903 | Hawa guide track alu.silv.custom. Hafele 940.81.999 | 940.81.999 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 22904 | BỘ VÍT EKU BẮT CỬA KÍNH Hafele 941.01.899 | 941.01.899 | 292.650 đ | Liên hệ |
| 22905 | BỘ BÁNH XE TRƯỢT Hafele 941.20.012 | 941.20.012 | 1.485.825 đ | Liên hệ |
| 22906 | OUT OF SAP Hafele 942.56.022 | 942.56.022 | 2.505.000 đ | Liên hệ |
| 22907 | BAS TREO RAY ĐƠN GẮN TRẦN Hafele 942.61.090 | 942.61.090 | 1.042.500 đ | Liên hệ |
| 22908 | VÁCH NGĂ, PALACE 110, 21940 X 8500 MM Hafele 943.31.422 | 943.31.422 | 1.166.029.248 đ | Liên hệ |
| 22909 | MW,Pal110,Track2,Moonrise Hafele 943.31.440 | 943.31.440 | 16.185.000 đ | Liên hệ |
| 22910 | Vách ngăn di động A Grand Hồ Tràm Hafele 943.41.622 | 943.41.622 | 81.041.100 đ | Liên hệ |
| 22911 | Vách ngăn di động B Grand Hồ Tràm Hafele 943.41.623 | 943.41.623 | 105.810.600 đ | Liên hệ |
| 22912 | BỘ TRỤC XOAY = KL, INOX MỜ CHO CỬA M Hafele 943.48.112 | 943.48.112 | 15.652.500 đ | Liên hệ |
| 22913 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.121 | 981.00.121 | 779.250 đ | Liên hệ |
| 22914 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.02.252 | 981.02.252 | 387.569 đ | Liên hệ |
| 22915 | BẢN LỀ KÍNH Hafele 981.04.102 | 981.04.102 | 1.618.050 đ | Liên hệ |
| 22916 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG Hafele 981.36.570 | 981.36.570 | 3.772.500 đ | Liên hệ |
| 22917 | KẸP KÍNH TRÊN = KL, INOX MỜ Hafele 981.52.680 | 981.52.680 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 22918 | Bản lề kính kính SS304 PVD gun mtl 180° Hafele 981.76.950 | 981.76.950 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 22919 | Pull plate stst.316 matt Hafele 987.11.380 | 987.11.380 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 22920 | BẢNG SỐ NHÀ 7, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.070 | 987.19.070 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 22921 | BẢNG CHỮ C INOX MỜ 114MM Hafele 987.19.120 | 987.19.120 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 22922 | Bosch PIE875DC1E - 11009108: Mạch lọc nguồn chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22923 | Tum ngoài Bosch DWK97JQ60 - Chất liệu cao cấp, Tính năng hiện đại, Mã 11018432 | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22924 | Dây kết nối BT Bosch PID 00636264 - Chất liệu bền bỉ, tính năng vượt trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 22925 | Đáy sắt bếp từ Bosch PIE875DC1E 00773084 - Chất liệu cao cấp, tính năng hiện đại | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22926 | Nắp Che Hộp Thực Phẩm Thấp TL Bosch KAD90VB20 - Chất Liệu Bền - 11004185 | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22927 | Nắp Bịt Thay Lõi Lọc Nước Bosch KAD92SB30 00637379 - Chất Liệu Tối Ưu | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22928 | Module MG Bosch WGG244A0SG 12025129 - Chất liệu bền, tính năng tối ưu | WGG244A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22929 | Lưới Năm Cấp Độ LN Bosch HBF113BR0A 00472738 - Hiệu Suất & Độ Bền Cao | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 22930 | Lẫy Cửa LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22931 | Phím Lò Xo LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Bền Bỉ, Hiệu Suất Cao | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22932 | Mặt sau TL Bosch KAD92SB30 - 00773696: Chất liệu Bền Bỉ, Tính Năng Ưu Việt | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22933 | Hộp Ngăn Đông 5TL Bosch KAD92SB30 - Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Ích Tối Ưu | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22934 | Chốt giữ công tắc cửa MG Bosch WAW28480SG 00634128 - Chất liệu bền, an toàn | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22935 | Đối trọng trái MG Bosch WGG234E0SG Chất liệu bền vững, Tính năng vượt trội | WGG234E0SG-00774057 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22936 | MG Bosch WNA14400SG 10012476 - Núm Chương Trình Chất Liệu Bền, Dễ Dùng | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22937 | Phao áp lực MG Bosch WGG234E0SG 00615924 - Chất liệu bền, hiệu năng cao | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 22938 | Ốp Sườn Phải Bosch SMS46MI05E MRB - Chất Liệu Cao Cấp, Tương Thích Hoàn Hảo | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 22939 | Tay phun giàn cuối MRB Bosch SM - 00668148 | Hãng Bosch, Chất liệu cao cấp | 00668148 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22940 | Máy Hút Mùi Bosch DFT93AC50 - Thép Không Gỉ, Âm Tủ, Công Suất Mạnh, Êm Ái | DFT93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22941 | Hafele 532.76.437 | 532.76.437 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22942 | Sp-538..21.340-baseboard Hafele 532.78.342 | 532.78.342 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22943 | Sp-535.14.522-fan Hafele 532.78.635 | 532.78.635 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22944 | Sp-535.14.522-control_board Hafele 532.78.639 | 532.78.639 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22945 | Sp-534.14.021-defrosting Heater Hafele 532.79.358 | 532.79.358 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22946 | Sp-534.14.021-right Small Guide Rail Hafele 532.79.360 | 532.79.360 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22947 | Sp-534.14.021-right Door Hafele 532.79.363 | 532.79.363 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22948 | Sp - 536.64.971-lower Heating Elem.1200w Hafele 532.80.042 | 532.80.042 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22949 | Sp - 536.64.971-door Middle Glass Hafele 532.80.051 | 532.80.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22950 | Sp - Lower Basket Assembly - 538.21.330 Hafele 532.80.188 | 532.80.188 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22951 | Sp - Screw-538.01.681 Hafele 532.80.198 | 532.80.198 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22952 | Sp - B70 Waterproof Ring - 538.66.477 Hafele 532.80.801 | 532.80.801 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22953 | Sp - B1251 Burner Basement - 538.66.477 Hafele 532.80.804 | 532.80.804 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22954 | Sp - 320 Coil Assembly - 536.61.801 Hafele 532.80.933 | 532.80.933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22955 | Sp - Power Amplifier Board 2- 536.61.801 Hafele 532.80.940 | 532.80.940 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22956 | Sp - Button Knob Plate- 535.34.020 Hafele 532.83.039 | 532.83.039 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22957 | Sp - Power Supply_495.06.281 Hafele 532.83.096 | 532.83.096 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22958 | Sp-535.02.040- Glass Assembly Hafele 532.83.222 | 532.83.222 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22959 | Sp - 534.14.230-tur.fan Motor 12vdc Hafele 532.83.663 | 532.83.663 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22960 | Sp-535.62.601-thermal Fan 220-240v Hafele 532.84.252 | 532.84.252 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22961 | Sp - 11008052 Kis87af30q Control Module Hafele 532.84.781 | 532.84.781 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22962 | Sp - Motor Of Safebox 836.26.391 Hafele 532.85.038 | 532.85.038 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22963 | Sp - Cooking Oven Heater 2900w 230v Hafele 532.85.061 | 532.85.061 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22964 | Sp - Lưỡi Dao_535.43.090 Hafele 532.85.382 | 532.85.382 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22965 | Sp - Pusher_535.43.271 Hafele 532.85.391 | 532.85.391 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22966 | Sp - Motor_ 537.82.700 Hafele 532.85.572 | 532.85.572 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22967 | Sp - 539.36.030-operating Module Hafele 532.86.004 | 532.86.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22968 | Hafele 538.01.321 | 538.01.321 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22969 | Sp - Oven Lamp 538.01.151/161/171 Hafele 532.86.292 | 532.86.292 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22970 | Sp - Top Heat Element For 538.01.151/161 Hafele 532.86.296 | 532.86.296 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22971 | Sp - Temp Sensing Assy 205mm 538.01.921 Hafele 532.86.327 | 532.86.327 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22972 | Hafele 538.01.921 | 538.01.921 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22973 | Sp - 538.84.208-glass Hafele 532.86.769 | 532.86.769 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22974 | Sp - Induction Mod Octa X 2 Nips Hafele 532.86.814 | 532.86.814 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22975 | Hafele 538.01.051 | 538.01.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22976 | Hafele 532.87.549 | 532.87.549 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22977 | Sp-bộ Lọc-539.96.520 Hafele 532.87.563 | 532.87.563 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22978 | Hafele 538.80.071 | 538.80.071 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22979 | Sp - 538.84.007-blower Bracket Hafele 532.87.843 | 532.87.843 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22980 | Hafele 532.87.923 | 532.87.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22981 | Hafele 495.06.309 | 495.06.309 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22982 | Hafele 535.00.310 | 535.00.310 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22983 | Sp - Ntc Temp. Sen.-rast Hafele 532.91.276 | 532.91.276 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22984 | Sp - R Door Assy/910-fd-r Hafele 532.92.168 | 532.92.168 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22985 | Sp - F Door Assy/910-fd-left-tdixhrz Mat Hafele 532.92.170 | 532.92.170 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22986 | Sp - Ice Cover Hafele 532.92.432 | 532.92.432 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22987 | Sp - F Tray Hafele 532.92.445 | 532.92.445 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22988 | Hafele 495.06.520 | 495.06.520 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22989 | Hafele 565.83.241 | 565.83.241 | Liên hệ | Liên hệ |
| 22990 | MŨI KHOÉT GỖ 16.5MM Hafele 001.26.166 | 001.26.166 | 511.500 đ | Liên hệ |
| 22991 | MŨI VẶN VÍT ĐẦU SAO =KL Hafele 006.37.174 | 006.37.174 | 70.500 đ | Liên hệ |
| 22992 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 013.15.715 | 013.15.715 | 375 đ | Liên hệ |
| 22993 | VÍT HOSPA 3/25MM Hafele 014.70.570 | 014.70.570 | 750 đ | Liên hệ |
| 22994 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x17MM Hafele 015.33.839 | 015.33.839 | 225 đ | Liên hệ |
| 22995 | VÍT HOSPA =THÉP 3,5x35MM Hafele 016.10.699 | 016.10.699 | 750 đ | Liên hệ |
| 22996 | VÍT MŨI BẰNG =THÉP MẠ KẼM 4,0x20MM Hafele 016.20.840 | 016.20.840 | 750 đ | Liên hệ |
| 22997 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X20MM Hafele 017.31.657 | 017.31.657 | 750 đ | Liên hệ |
| 22998 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X30MM Hafele 017.31.862 | 017.31.862 | 225 đ | Liên hệ |
| 22999 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X50MM Hafele 017.31.906 | 017.31.906 | 750 đ | Liên hệ |
| 23000 | VÍT HOSPA, =THÉP, 4,0x25MM Hafele 017.33.857 | 017.33.857 | 225 đ | Liên hệ |