Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23001 | SP-BOOT GASKET FOR WASHER Hafele 532.87.997 | 532.87.997 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 23002 | LÒ VI SÓNG ÂM TỦ HAFELE 538.31.130 | 538.31.130 | 6.197.727 đ | Liên hệ |
| 23003 | BẾP TỪ BOSCH PIB675L34E Hafele 539.06.651 | 539.06.651 | 37.984.091 đ | Liên hệ |
| 23004 | Flter panel A alu. Hafele 539.82.915 | 539.82.915 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 23005 | Flter panel B alu. Hafele 539.82.916 | 539.82.916 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 23006 | MÁY GIẶT 7KG BOSCH Hafele 539.96.000 | 539.96.000 | 14.700.000 đ | Liên hệ |
| 23007 | CƠ CẤU TỰ ĐÓNG BẰNG NHỰA, TRÁI Hafele 541.30.707 | 541.30.707 | 558.750 đ | Liên hệ |
| 23008 | KHAY ĐÔI GIỮ CHAI RƯỢU = KL Hafele 544.05.240 | 544.05.240 | 236.250 đ | Liên hệ |
| 23009 | BỘ KHUNG KÉO=KL,300X450MM Hafele 545.70.910 | 545.70.910 | 6.547.500 đ | Liên hệ |
| 23010 | AUSZIEHBESCHLAG HSA3 1200-1450MM U.T. Hafele 547.23.921 | 547.23.921 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 23011 | TẤM LÓT HỘC TỦ Hafele 547.96.777 | 547.96.777 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 23012 | BỘ 3 KHAY 600MM TANDEM SOLO Hafele 549.76.966 | 549.76.966 | 5.287.500 đ | Liên hệ |
| 23013 | Vionaro Insert DWR wh.40V 185/500mm Hafele 550.52.705 | 550.52.705 | 4.195.500 đ | Liên hệ |
| 23014 | BỘ RAY HỘP ANTARO X5 30KG MÀU ĐEN Hafele 551.23.304 | 551.23.304 | 1.665.681 đ | Liên hệ |
| 23015 | THANH CHIA ORGA TDB ITV INOX Hafele 553.96.019 | 553.96.019 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 23016 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.26.052 | 555.26.052 | 1.224.271 đ | Liên hệ |
| 23017 | KHAY CLASSICO BẠC 550/90 Hafele 556.52.549 | 556.52.549 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 23018 | BAS NHỰA NỐI MẶT TRƯỚC RAY HỘP Hafele 559.91.501 | 559.91.501 | 86.412 đ | Liên hệ |
| 23019 | Vòi bếp Talis Select S 280 Hafele 569.38.260 | 569.38.260 | 14.522.727 đ | Liên hệ |
| 23020 | CHẬU HÄFELE GRANSTONE HS-GS5545 Kem 570.36.430 | 570.36.430 | 7.355.454 đ | Liên hệ |
| 23021 | VÒNG THÔNG HƠI Hafele 571.26.708 | 571.26.708 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 23022 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.144 | 574.04.144 | 1.326.000 đ | Liên hệ |
| 23023 | NẮP CHE THÔNG GIÓ MÀU BẠC, Hafele 575.20.914 | 575.20.914 | 229.125 đ | Liên hệ |
| 23024 | Bồn tiểu nam Starck 3 245x300 Hafele 588.45.553 | 588.45.553 | 14.590.908 đ | Liên hệ |
| 23025 | Nắp bồn cầu SensoWash Slim Hafele 588.46.584 | 588.46.584 | 60.340.908 đ | Liên hệ |
| 23026 | Bộ âm rảnh thoát nước dọc D50 O/SI Hafele 588.53.937 | 588.53.937 | 4.909.091 đ | Liên hệ |
| 23027 | CHẬU SỨ ĐẶT BÀN 480X370X130 Hafele 588.84.020 | 588.84.020 | 3.510.000 đ | Liên hệ |
| 23028 | Vòi trộn gắn tường Charm Gold 200 Hafele 589.02.663 | 589.02.663 | 28.227.273 đ | Liên hệ |
| 23029 | Sen đầu gắn trần Puravida 27390000 Hafele 589.29.148 | 589.29.148 | 41.590.908 đ | Liên hệ |
| 23030 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Talis E2 Hafele 589.29.271 | 589.29.271 | 7.295.454 đ | Liên hệ |
| 23031 | Sen đầu Croma 100, 4 chức năng Hafele 589.29.596 | 589.29.596 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 23032 | Bộ sen đứng 150 0.9M Raindance Hafele 589.30.863 | 589.30.863 | 12.000.000 đ | Liên hệ |
| 23033 | Vòi chậu 2 lỗ âm TG Puravida Hafele 589.50.704 | 589.50.704 | 19.909.091 đ | Liên hệ |
| 23034 | sen đầu Raindance Select E 300 2jetS Hafele 589.51.514 | 589.51.514 | 20.045.454 đ | Liên hệ |
| 23035 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Logis Hafele 589.52.441 | 589.52.441 | 7.090.908 đ | Liên hệ |
| 23036 | Rainfinity Basic set for showerpipe 360 Hafele 589.53.940 | 589.53.940 | 4.159.091 đ | Liên hệ |
| 23037 | Thanh sen đứng Crometta Hafele 589.54.003 | 589.54.003 | 16.568.181 đ | Liên hệ |
| 23038 | Vòi trộn 2 lỗ AX Citterio M Red Gold Hafele 589.54.941 | 589.54.941 | 26.386.363 đ | Liên hệ |
| 23039 | ĐỆM ĐẦU CHÂN BÀN BẰNG NHỰA Hafele 642.83.390 | 642.83.390 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 23040 | CHÂN ĐẾ = NỈ TỰ DÍNH 20MM Hafele 650.06.103 | 650.06.103 | 600 đ | Liên hệ |
| 23041 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.333 | 650.22.333 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 23042 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.714 | 650.22.714 | 5.133 đ | Liên hệ |
| 23043 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.211 | 654.12.211 | 488.202 đ | Liên hệ |
| 23044 | BÁNH XE Hafele 661.46.301 | 661.46.301 | 613.991 đ | Liên hệ |
| 23045 | BÁNH XE Hafele 661.47.301 | 661.47.301 | 750.817 đ | Liên hệ |
| 23046 | BÁNH XE Hafele 663.08.913 | 663.08.913 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 23047 | BÁNH XE =KL Hafele 670.01.218 | 670.01.218 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 23048 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.378 | 805.20.378 | 230.250 đ | Liên hệ |
| 23049 | ĐỆM TAY TREO ÁO =NHỰA 20MM Hafele 805.20.778 | 805.20.778 | 246.750 đ | Liên hệ |
| 23050 | CUỘN ĐÈN LED 5M ĐỔI MÀU RGB Hafele 833.73.370 | 833.73.370 | 1.395.600 đ | Liên hệ |
| 23051 | PROFILE 1104 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.725 | 833.95.725 | 695.250 đ | Liên hệ |
| 23052 | PROFILE 2102 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.735 | 833.95.735 | 678.750 đ | Liên hệ |
| 23053 | GIÁ ĐỂ GIÀY =PL+KL Hafele 892.11.300 | 892.11.300 | 530.250 đ | Liên hệ |
| 23054 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.92.181 | 900.92.181 | 6.520.275 đ | Liên hệ |
| 23055 | TAY NẮM GẠT LYT Hafele 900.99.944 | 900.99.944 | 5.010.000 đ | Liên hệ |
| 23056 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI MÀU ĐỒNG BÓNG, Hafele 901.79.097 | 901.79.097 | 2.505.000 đ | Liên hệ |
| 23057 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.92.556 | 901.92.556 | 3.366.675 đ | Liên hệ |
| 23058 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.044 | 902.92.044 | 857.100 đ | Liên hệ |
| 23059 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.941 | 902.92.941 | 1.429.950 đ | Liên hệ |
| 23060 | Pull handle.sus304.coffee. 1100mm Hafele 903.02.001 | 903.02.001 | 16.125 đ | Liên hệ |
| 23061 | TAY NẮM GẠT =KL Hafele 903.98.442 | 903.98.442 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 23062 | TAY NẮM ÂM PC-414 Hafele 904.00.630 | 904.00.630 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 23063 | Pull handle dummy black Hafele 904.00.712 | 904.00.712 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 23064 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.82.182 | 904.82.182 | 1.989.787 đ | Liên hệ |
| 23065 | TAY NẮM ĐẨY 210MM =KL Hafele 905.10.843 | 905.10.843 | 4.737.600 đ | Liên hệ |
| 23066 | TRỤC XOAY HAI THÀNH PHẦN =KL Hafele 909.61.526 | 909.61.526 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 23067 | KWJ L300 Flat Hdl (with cap) Shot C.Gold Hafele 911.27.661 | 911.27.661 | 4.204.500 đ | Liên hệ |
| 23068 | SP - Front module of EL9000 Black - 912. Hafele 912.05.604 | 912.05.604 | 4.499.137 đ | Liên hệ |
| 23069 | BỘ CẤP NGUỐN 24V, DC Hafele 912.08.900 | 912.08.900 | 3.236.250 đ | Liên hệ |
| 23070 | SP - Module mặt trước DL7000 Hafele 912.20.385 | 912.20.385 | 2.025.000 đ | Liên hệ |
| 23071 | SP - Screw packs for AL240 Hafele 912.20.762 | 912.20.762 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 23072 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) FG Hafele 916.50.020 | 916.50.020 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 23073 | PHỤ KIỆN DEADBOLT PSM CORE CD SNP DOUBLE Hafele 916.66.486 | 916.66.486 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 23074 | PRE RUỘT 40.5/10BC Hafele 916.66.503 | 916.66.503 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 23075 | THẺ TRẮNG 4 Hafele 917.24.167 | 917.24.167 | 117.000 đ | Liên hệ |
| 23076 | THẺ THỜI GIAN ISO Hafele 917.42.029 | 917.42.029 | 715.725 đ | Liên hệ |
| 23077 | DT7 I-Mod.Mif.St.St.pol J BLE SPK Hafele 917.63.082 | 917.63.082 | 4.341.818 đ | Liên hệ |
| 23078 | CHO CỬA DÀY 41-51MM Hafele 917.90.501 | 917.90.501 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 23079 | BẢN LỀ CỬA ĐI =KL 102x76x3MM, DIN LEF Hafele 926.26.203 | 926.26.203 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 23080 | BỘ DỪNG CHO DCL 931.04.054 Hafele 931.04.044 | 931.04.044 | 1.439.250 đ | Liên hệ |
| 23081 | BỘ CẤP NGUỒN 24V 1AMP Hafele 931.86.911 | 931.86.911 | 3.807.525 đ | Liên hệ |
| 23082 | RAY 6.6M Hafele 935.06.009 | 935.06.009 | 772.125 đ | Liên hệ |
| 23083 | CHẶN CỬA, ZI, CROM BÓNG Hafele 937.55.122 | 937.55.122 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 23084 | CHẶN CỬA TƯỜNG NHỰA XANH 32MM Hafele 937.91.023 | 937.91.023 | 136.500 đ | Liên hệ |
| 23085 | BÁNH XE TRƯỢT 40 P Hafele 940.42.013 | 940.42.013 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 23086 | THANH NHÔM CHE RAY TRƯỢT 3000X70MM Hafele 940.43.230 | 940.43.230 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 23087 | CHẬN CỬA 19x10MM = CAO SU Hafele 940.60.051 | 940.60.051 | 33.300 đ | Liên hệ |
| 23088 | OUT OF SAP Hafele 940.80.024 | 940.80.024 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 23089 | Kẹp kính bộ Hawa Rondo 250H Hafele 940.80.433 | 940.80.433 | 23.437.500 đ | Liên hệ |
| 23090 | Toothbelt 9mm, 10m/pc Hafele 940.81.407 | 940.81.407 | 1.357.500 đ | Liên hệ |
| 23091 | Porta 100 GW end cap set plast.anthr. Hafele 941.00.079 | 941.00.079 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 23092 | U-PROFILE ALU 20X20X3MM/2M Hafele 941.00.920 | 941.00.920 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 23093 | THANH NHÔM BAO CẠNH RAY TRƯỢT 6M Hafele 941.12.560 | 941.12.560 | 1.942.500 đ | Liên hệ |
| 23094 | OUT OF SAP Hafele 941.24.935 | 941.24.935 | 4.087.500 đ | Liên hệ |
| 23095 | OUT OF SAP Hafele 942.42.000 | 942.42.000 | 25.597.500 đ | Liên hệ |
| 23096 | BẢN LỀ CỬA TRƯỢT (1B=3C) Hafele 943.32.420 | 943.32.420 | 2.550.000 đ | Liên hệ |
| 23097 | Khung tấm vách ngăn Shark Restaurant Hafele 943.41.637 | 943.41.637 | 74.550.000 đ | Liên hệ |
| 23098 | CHẮN BỤI CHO CỬA TRƯỢT,1208MM Hafele 950.05.245 | 950.05.245 | 2.619.975 đ | Liên hệ |
| 23099 | 05168500V DOMINA HP-2 WINGS C/C 92MM Hafele 972.05.180 | 972.05.180 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 23100 | Vòng treo khăn Fortune 201 Hafele 980.60.672 | 980.60.672 | 743.181 đ | Liên hệ |