Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23001 | Thanh treo khăn 750 InnoRound Hafele 580.34.322 | 580.34.322 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 23002 | Móc đơn Hafele 580.34.900 | 580.34.900 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 23003 | Gương cạo râu D200 Hafele 580.85.095 | 580.85.095 | 3.748.000 đ | Liên hệ |
| 23004 | Bồn cầu một khối Vero Hafele 588.45.430 | 588.45.430 | 30.164.000 đ | Liên hệ |
| 23005 | Bồn tiểu Starck 3 Hafele 588.45.474 | 588.45.474 | 12.791.000 đ | Liên hệ |
| 23006 | Nắp bồn cầu Starck 3 không đóng êm Hafele 588.45.505 | 588.45.505 | 2.291.000 đ | Liên hệ |
| 23007 | Bồn cầu HAI khối Me BY Starck Hafele 588.45.590 | 588.45.590 | 16.991.000 đ | Liên hệ |
| 23008 | Két nước Bồn cầu 588.45.475 Hafele 588.45.976 | 588.45.976 | 33.664.000 đ | Liên hệ |
| 23009 | SP - Nắp cho bồn cầu 588.51.400 Hafele 588.51.953 | 588.51.953 | 764.000 đ | Liên hệ |
| 23010 | SP - Giảm chấn nắp bồn cầu 588.82.413 Hafele 588.82.919 | 588.82.919 | 127.000 đ | Liên hệ |
| 23011 | CHẬU SỨ ĐĂT BÀN 560X390X130 Hafele 588.84.027 | 588.84.027 | 4.368.000 đ | Liên hệ |
| 23012 | BỒN CẦU gắn tường 540X365X315 Hafele 588.90.404 | 588.90.404 | 4.060.000 đ | Liên hệ |
| 23013 | Vòi trộn gắn tường Ea 150 Hafele 589.02.032 | 589.02.032 | 7.318.000 đ | Liên hệ |
| 23014 | Vòi trộn gắn tường New Mysterious 150 Hafele 589.02.604 | 589.02.604 | 9.545.000 đ | Liên hệ |
| 23015 | Bộ trộn âm 2 đường nước Charm Hafele 589.02.641 | 589.02.641 | 16.991.000 đ | Liên hệ |
| 23016 | Bộ trộn âm 2 đường nước Charm Gold Hafele 589.02.670 | 589.02.670 | 21.509.000 đ | Liên hệ |
| 23017 | Vòi trộn Victoria 100 Hafele 589.02.690 | 589.02.690 | 13.682.000 đ | Liên hệ |
| 23018 | Vòi chậu 3 lỗ Puravira 100 Hafele 589.29.129 | 589.29.129 | 25.900.000 đ | Liên hệ |
| 23019 | Vòi chậu 3 lỗ Focus Hafele 589.29.234 | 589.29.234 | 8.273.000 đ | Liên hệ |
| 23020 | Bộ thanh sen Croma CLA. Hafele 589.29.602 | 589.29.602 | 6.427.000 đ | Liên hệ |
| 23021 | MIẾNG ĐỆM Hafele 589.30.652 | 589.30.652 | 1.273.000 đ | Liên hệ |
| 23022 | Đầu tiếp nước tròn đồng mờ Hafele 589.49.928 | 589.49.928 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 23023 | Vòi trộn âm treo TG Puravida 225 Hafele 589.50.849 | 589.50.849 | 19.600.000 đ | Liên hệ |
| 23024 | Bộ chia 3 đường nước Select Glass Hafele 589.54.400 | 589.54.400 | 19.345.000 đ | Liên hệ |
| 23025 | Bộ trộn âm 2 func ShowerSelect Black Chr Hafele 589.55.850 | 589.55.850 | 38.055.000 đ | Liên hệ |
| 23026 | Vòi trộn tự động H-100 Hafele 589.63.060 | 589.63.060 | 3.812.000 đ | Liên hệ |
| 23027 | X-Jet Shower column - chrome Hafele 589.85.031 | 589.85.031 | 7.350.000 đ | Liên hệ |
| 23028 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.12.300 | 631.12.300 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 23029 | CHÂN BÀN T-FLATLINE=KL Hafele 633.02.221 | 633.02.221 | 3.528.000 đ | Liên hệ |
| 23030 | CHÂN BÀN = THÉP 150MM Hafele 634.42.902 | 634.42.902 | 113.000 đ | Liên hệ |
| 23031 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.465 | 634.50.465 | 65.000 đ | Liên hệ |
| 23032 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.347 | 634.62.347 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 23033 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.350 | 634.62.350 | 206.000 đ | Liên hệ |
| 23034 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.374 | 635.06.374 | 401.000 đ | Liên hệ |
| 23035 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.776 | 635.06.776 | 401.000 đ | Liên hệ |
| 23036 | CHÂN BÀN Hafele 635.11.269 | 635.11.269 | 456.000 đ | Liên hệ |
| 23037 | CHÂN BÀN XẾP, TRÒN =KL, Ø 50, 705MM Hafele 635.64.906 | 635.64.906 | 574.000 đ | Liên hệ |
| 23038 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.02.137 | 650.02.137 | 1.721 đ | Liên hệ |
| 23039 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.315 | 650.22.315 | 37.000 đ | Liên hệ |
| 23040 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.333 | 650.22.333 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 23041 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.713 | 650.22.713 | 3.849 đ | Liên hệ |
| 23042 | MIẾNG ĐỆM CHÂN TỦ BÀN GHẾ=NHỰA Hafele 652.12.633 | 652.12.633 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 23043 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.204 | 654.12.204 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 23044 | CHÂN BÀN Hafele 654.41.272 | 654.41.272 | 1.406.000 đ | Liên hệ |
| 23045 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.325 | 660.07.325 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 23046 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.305 | 660.09.305 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 23047 | BÁNH XE ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 661.04.309 | 661.04.309 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 23048 | BÁNH XE =KL Hafele 670.01.218 | 670.01.218 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 23049 | BÁNH XE Hafele 670.01.254 | 670.01.254 | 1.017.000 đ | Liên hệ |
| 23050 | COMPO AH 15 Hafele 732.05.924 | 732.05.924 | 1.246.000 đ | Liên hệ |
| 23051 | COMBO HA Nagold Hob & Hood 1 Hafele 732.31.522 | 732.31.522 | 5.664.000 đ | Liên hệ |
| 23052 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.12.226 | 770.12.226 | 1.071.000 đ | Liên hệ |
| 23053 | BAS ĐÔI Hafele 770.78.240 | 770.78.240 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 23054 | CỘT 60/30/2115 Hafele 772.16.721 | 772.16.721 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 23055 | BAS TREO CÓ ĐIỀU CHỈNH 300MM Hafele 772.71.302 | 772.71.302 | 631.000 đ | Liên hệ |
| 23056 | Susp.arm DISPLAY st.chr.incli. Hafele 790.57.272 | 790.57.272 | 336.000 đ | Liên hệ |
| 23057 | THANH TREO QUẦN ÁO Hafele 801.03.710 | 801.03.710 | 86.000 đ | Liên hệ |
| 23058 | MÓC TREO QUẦN=GỖ, 450MM Hafele 804.32.015 | 804.32.015 | 302.000 đ | Liên hệ |
| 23059 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.360 | 805.20.360 | 668.000 đ | Liên hệ |
| 23060 | Lift Only black/chr.12kg 730-1190mm Hafele 805.21.200 | 805.21.200 | 3.671.000 đ | Liên hệ |
| 23061 | PROFILE 1105 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.727 | 833.95.727 | 762.000 đ | Liên hệ |
| 23062 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.92.611 | 901.92.611 | 3.205.000 đ | Liên hệ |
| 23063 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.404 | 902.92.404 | 604.000 đ | Liên hệ |
| 23064 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI INOX MỜ Hafele 903.92.590 | 903.92.590 | 987.000 đ | Liên hệ |
| 23065 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.474 | 903.98.474 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 23066 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.98.646 | 903.98.646 | 1.799.000 đ | Liên hệ |
| 23067 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.989 | 903.99.989 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 23068 | Pull hdl. w. cylinder hole anod. slv. Hafele 904.00.700 | 904.00.700 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 23069 | Pull hdl. w. cylinder hole anod. blk. Hafele 904.00.702 | 904.00.702 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 23070 | TAY NẮM ÂM =KL Hafele 904.08.321 | 904.08.321 | 2.429.000 đ | Liên hệ |
| 23071 | TAY NẮM ĐẨY 210MM =KL Hafele 905.10.843 | 905.10.843 | 4.422.000 đ | Liên hệ |
| 23072 | BẢN LỀ CỬA SỔ- GIỚI HẠN =KL Hafele 911.59.129 | 911.59.129 | 311.000 đ | Liên hệ |
| 23073 | PL250 lockset D dinR inward satin.br. Hafele 912.20.761 | 912.20.761 | 3.983.000 đ | Liên hệ |
| 23074 | PHÔI CHÌA PSM, BF 135 Hafele 916.09.263 | 916.09.263 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 23075 | Cần gạt CLUTCH 810 Hafele 916.09.362 | 916.09.362 | 49.000 đ | Liên hệ |
| 23076 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM Hafele 916.67.883 | 916.67.883 | 2.240.000 đ | Liên hệ |
| 23077 | PRE PSM D.PC NP FOR THUM 35.5/35.5 EG Hafele 916.71.533 | 916.71.533 | 749.000 đ | Liên hệ |
| 23078 | Pin ruột khóa EM số 5 Hafele 916.95.945 | 916.95.945 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 23079 | ỐNG BẢN LỀ 13 NHỰA ĐỒNG BÓNG Hafele 922.24.908 | 922.24.908 | 58.000 đ | Liên hệ |
| 23080 | BẢN LỀ 4BB LỖ ZIGZAG 127X89MM Hafele 926.25.503 | 926.25.503 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 23081 | CHẶN CỬA TƯỜNG NHỰA TRẮNG 32MM Hafele 937.91.000 | 937.91.000 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 23082 | CHẶN CỬA D62MM MÀU CHROME Hafele 938.57.012 | 938.57.012 | 1.477.000 đ | Liên hệ |
| 23083 | OUT OF SAP Hafele 940.41.027 | 940.41.027 | 2.177.000 đ | Liên hệ |
| 23084 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 4M Hafele 940.60.542 | 940.60.542 | 471.000 đ | Liên hệ |
| 23085 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 6M Hafele 940.60.562 | 940.60.562 | 672.000 đ | Liên hệ |
| 23086 | OUT OF SAP Hafele 940.80.092 | 940.80.092 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 23087 | Kẹp kính bộ Hawa Rondo 250H Hafele 940.80.433 | 940.80.433 | 21.875.000 đ | Liên hệ |
| 23088 | Ray trượt Junior 80 6m Hafele 940.80.646 | 940.80.646 | 1.771.000 đ | Liên hệ |
| 23089 | CHỐT CỐ ĐỊNH KÍNH Hafele 940.84.024 | 940.84.024 | 344.000 đ | Liên hệ |
| 23090 | BỘ VÍT EKU BẮT CỬA KÍNH Hafele 941.01.899 | 941.01.899 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 23091 | Bộ phụ kiện nhấc trượt Hafele 941.03.10X | 941.03.10X | 4.395.000 đ | Liên hệ |
| 23092 | OUT OF SAP Hafele 941.24.090 | 941.24.090 | 2.702.000 đ | Liên hệ |
| 23093 | OUT OF SAP Hafele 941.24.124 | 941.24.124 | 1.246.000 đ | Liên hệ |
| 23094 | OUT OF SAP Hafele 941.24.149 | 941.24.149 | 616.000 đ | Liên hệ |
| 23095 | THANH TRƯỢT TRÊN CHO CỬA TRƯỢT Hafele 941.60.200 | 941.60.200 | 1.267.000 đ | Liên hệ |
| 23096 | BẢN LỀ Hafele 943.32.223 | 943.32.223 | 718.000 đ | Liên hệ |
| 23097 | Co chuyển vách A, Thaco Chulai Hafele 943.41.223 | 943.41.223 | 57.838.000 đ | Liên hệ |
| 23098 | Khung tấm vách A-1, Nikko Hotel Hafele 943.41.414 | 943.41.414 | 197.466.000 đ | Liên hệ |
| 23099 | BẢN LỀ DƯỚI VỚI CHỐT CHO CÁNH ĐẦU Hafele 946.49.061 | 946.49.061 | 1.624.000 đ | Liên hệ |
| 23100 | Setup time per special radius Hafele 946.50.072 | 946.50.072 | 11.011.000 đ | Liên hệ |