Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23101 | BAS GIỮ THANH TREO GẮN KÍNH Hafele 981.52.111 | 981.52.111 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 23102 | Shr.clamp SS304 satin G-G 90° Hafele 981.77.982 | 981.77.982 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 23103 | Push plate stst.316 matt Hafele 987.11.370 | 987.11.370 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 23104 | BẢNG CHỮ C INOX MỜ 114MM Hafele 987.19.120 | 987.19.120 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 23105 | BẢNG SỐ NHÀ 6/9, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.168 | 987.20.168 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 23106 | Máy Hút Mùi Bosch DWB97DM50B - Thép Không Gỉ, Hút Mạnh, Êm Ái | DWB97DM50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23107 | Khay Đựng Trứng Bosch KAD92HI31 00654271 - Chất Liệu Bền, Tiện Dụng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23108 | Tấm Chắn Trên Bosch HBG634BB1B - 11030884: Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23109 | Ống đầu vào MG Bosch WGG244A0SG-00702668 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WGG244A0SG-00702668 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23110 | Bộ Chọn Chương Trình LN Bosch HBA5570S0B 10004404 - Tiện Lợi & Chất Lượng | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23111 | Lắp Bịt Lõi Lọc TL Bosch KAD92SB30 00740559 - Chất Lượng Cao, Tiện Lợi | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23112 | Màng lọc HM Bosch DWB77CM50 11027857 - Thép bền, lọc sạch tối ưu | DWB77CM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23113 | Pittong HM Bosch DWK97JM60 - 11018490: Chất liệu bền, tính năng vượt trội | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23114 | Núm Vặn LN Bosch HBA5570S0B 10004322 - Chất Liệu Cao Cấp, Dễ Sử Dụng | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23115 | Bosch BEL520MS0K - Điều Khiển LVS Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Ưu Việt | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 23116 | Che bản lề LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền, độ bền cao | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23117 | Lưới TL Bosch KAD90VB20 - Inox bền bỉ, chất lượng cao, mã 12004959 | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23118 | Bộ chia nước MG Bosch WNA14400SG 11020708 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23119 | Tay phun giàn cuối MRB Bosch SM - 00668148 | Hãng Bosch, Chất liệu cao cấp | 00668148 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23120 | Bình Nước TL Bosch KAD90VB20 00497859 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23121 | Chân Cao Su TL Bosch KAD92HI31 - Mã 00612790, Chất Liệu Bền, Giảm Chấn Tốt | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23122 | Khóa Thông Minh Demax SL668 AC - Hợp Kim Kẽm Từ APP WIFI | SL668 AC - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 23123 | Máy Hút Mùi Bosch DWP96BC50B Inox - Công Suất 730m³/h, Đèn LED Hiện Đại | DWP96BC50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23124 | Bếp Từ Bosch PIB375FB1E: Kính Schott Ceran, Tính Năng PowerBoost An Toàn | PIB375FB1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 23125 | Máy giặt sấy Bosch WNA14400SG: Thép không gỉ, 9kg/6kg, công nghệ EcoSilence | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23126 | Hafele 531.08.005 | 531.08.005 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23127 | Hafele 532.76.814 | 532.76.814 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23128 | Sp-538..21.340-door Lock Hook Hafele 532.78.346 | 532.78.346 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23129 | Sp-538..21.340&350-lower Basket Assembly Hafele 532.78.364 | 532.78.364 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23130 | Sp-pusher Cover+pusher-535.43.392 Hafele 532.79.168 | 532.79.168 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23131 | Sp-interlock Switch-535.43.393 Hafele 532.79.192 | 532.79.192 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23132 | Sp-534.14.021-fridge Air Duct Ff2-69.00a Hafele 532.79.354 | 532.79.354 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23133 | Sp-534.14.100-ceiling Lampshade Hafele 532.79.371 | 532.79.371 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23134 | Sp-534.14.110-variable Temperat Air Duct Hafele 532.79.405 | 532.79.405 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23135 | Sp - Freezer Door Gasket - 534.14.080 Hafele 532.80.068 | 532.80.068 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23136 | Sp - Door Lock Hook -538.21.330/310/320 Hafele 532.80.183 | 532.80.183 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23137 | Sp - B-crevice- 535.43.079 Hafele 532.80.358 | 532.80.358 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23138 | Hafele 532.80.524 | 532.80.524 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23139 | Sp - Fans - 536.61.791 Hafele 532.80.925 | 532.80.925 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23140 | Sp - Power Board 2 - 536.61.801 Hafele 532.80.938 | 532.80.938 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23141 | Sp - Lower Rack- 534.14.020 Hafele 532.83.427 | 532.83.427 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23142 | Hafele 532.83.629 | 532.83.629 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23143 | Sp - 534.14.230-tur.fan Motor 12vdc Hafele 532.83.663 | 532.83.663 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23144 | Sp - 539.06.402-limiter-temperature Hafele 532.83.983 | 532.83.983 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23145 | Sp - 535.64.663-front Control Panel Hafele 532.84.007 | 532.84.007 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23146 | Sp - 536.34.161-h.v.capacitor Hafele 532.84.043 | 532.84.043 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23147 | Sp - 536.84.628-button Group Hafele 532.84.063 | 532.84.063 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23148 | Sp - 539.76.990-hbox Left Panel Hafele 532.84.084 | 532.84.084 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23149 | Hafele 532.84.396 | 532.84.396 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23150 | Sp - Heating Element Under & Cover 538.0 Hafele 532.86.343 | 532.86.343 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23151 | Sp - Heater 538.31.300 Hafele 532.86.431 | 532.86.431 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23152 | Sp - Universal Motor_538.91.530 Hafele 532.86.893 | 532.86.893 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23153 | Sp - Temperature Sensor_538.51.820 Hafele 532.86.918 | 532.86.918 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23154 | Sp - Fan Motor_539.30.180 Hafele 532.86.924 | 532.86.924 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23155 | Sp - 535.43.263 - Micro Switch Hafele 532.86.990 | 532.86.990 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23156 | Hafele 538.01.051 | 538.01.051 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23157 | Sp - Display Module For Kad62p91 Hafele 532.87.393 | 532.87.393 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23158 | Sp - Support Of Sbs 539.16.120 Hafele 532.87.925 | 532.87.925 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23159 | Sp - Rec. Zona Hilight 180mm 1800w Sat Hafele 532.88.408 | 532.88.408 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23160 | Sp - Pressure Switch Hose Gr.washer Drye Hafele 532.91.478 | 532.91.478 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23161 | Sp - R Door Assy/910-fd-l Hafele 532.92.167 | 532.92.167 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23162 | Sp - Dây Nguồn Bếp Từ Hafele 536.61.947 | 536.61.947 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23163 | Hafele 539.06.841 | 539.06.841 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23164 | Hafele 565.69.352 | 565.69.352 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23165 | Bản lề CLIP top 155° Blum 70T7650.TLMB 6843804 | 6843804 | 167.000 đ | Liên hệ |
| 23166 | LĂN KEO DÁN 150MM Hafele 003.45.022 | 003.45.022 | 9.037.500 đ | Liên hệ |
| 23167 | KẸP ÉP GỖ Hafele 003.73.268 | 003.73.268 | 11.182.500 đ | Liên hệ |
| 23168 | BỘ MŨI ĐẦU SAO 11 MÓN Hafele 006.37.091 | 006.37.091 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 23169 | VIÍT HOSPA INOX 3.5 X 16MM Hafele 014.70.631 | 014.70.631 | 750 đ | Liên hệ |
| 23170 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0X50MM Hafele 015.31.906 | 015.31.906 | 375 đ | Liên hệ |
| 23171 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x30MM Hafele 015.33.580 | 015.33.580 | 225 đ | Liên hệ |
| 23172 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x25MM Hafele 015.71.857 | 015.71.857 | 300 đ | Liên hệ |
| 23173 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X30MM Hafele 017.31.862 | 017.31.862 | 225 đ | Liên hệ |
| 23174 | NẮP ĐẬY =GỖ 15/10MM Hafele 045.33.550 | 045.33.550 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 23175 | TẮC KÊ GK CHO VÁCH TƯỜNG, L=22MM Hafele 051.63.000 | 051.63.000 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 23176 | TAY NẮM INOX MỜ 301 X38MM Hafele 101.13.906 | 101.13.906 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 23177 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 103.01.060 | 103.01.060 | 91.363 đ | Liên hệ |
| 23178 | TAY NẮM TỦ=KL, 990x35MM Hafele 106.74.922 | 106.74.922 | 995.558 đ | Liên hệ |
| 23179 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ,51X21MM Hafele 110.26.201 | 110.26.201 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 23180 | TAY NẮM TỦ =KL, 44x32MM Hafele 110.56.921 | 110.56.921 | 24.269 đ | Liên hệ |
| 23181 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU NICKEL MƠ Hafele 111.44.642 | 111.44.642 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 23182 | TAY NẮM TỦ =KL, 240x25MM Hafele 111.88.003 | 111.88.003 | 204.174 đ | Liên hệ |
| 23183 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 112.51.650 | 112.51.650 | 103.500 đ | Liên hệ |
| 23184 | QUẢ NẮM =KL, 160MM Hafele 115.29.001 | 115.29.001 | 372.493 đ | Liên hệ |
| 23185 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/172x36MM Hafele 115.93.004 | 115.93.004 | 166.968 đ | Liên hệ |
| 23186 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/332x36MM Hafele 115.93.009 | 115.93.009 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 23187 | TAY NẮM TỦ =KL, 170X50MM Hafele 117.99.200 | 117.99.200 | 176.250 đ | Liên hệ |
| 23188 | TAY NẮM TRÒN =KL Hafele 121.57.827 | 121.57.827 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 23189 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 123.00.601 | 123.00.601 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 23190 | TAY NẮM DẠNG THANH=KL,MÀU CROM,995MM Hafele 126.26.208 | 126.26.208 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 23191 | BAS NỐI GÓC TAY NẮM NHÔM Hafele 126.37.986 | 126.37.986 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 23192 | THANH NHÔM 2500MM Hafele 126.40.925 | 126.40.925 | 636.733 đ | Liên hệ |
| 23193 | TAY NẮM TỦ ÂM 154X56MM Hafele 151.96.201 | 151.96.201 | 784.012 đ | Liên hệ |
| 23194 | Giữ cửa nam châm Hafele 246.26.743 | 246.26.743 | 5.250 đ | Liên hệ |
| 23195 | CHỐT CÀI =KL Hafele 253.00.332 | 253.00.332 | 24.750 đ | Liên hệ |
| 23196 | THANH MẶT HẬU =NHỰA TRẮNG 2.5M Hafele 260.08.784 | 260.08.784 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 23197 | BAS LIÊN KẾT=KL,MẠ KẼM 60MM Hafele 260.20.011 | 260.20.011 | 3.600 đ | Liên hệ |
| 23198 | THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.28.802 | 262.28.802 | 4.950 đ | Liên hệ |
| 23199 | ĐỆM EH CHO KEKU EH=NHỰA Hafele 262.49.355 | 262.49.355 | 6.450 đ | Liên hệ |
| 23200 | ỐC LIÊN KẾT = NHỰA Hafele 263.03.404 | 263.03.404 | 4.200 đ | Liên hệ |