Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23101 | OUT OF SAP Hafele 947.00.037 | 947.00.037 | 5.790.000 đ | Liên hệ |
| 23102 | Ly đựng bàn chải đôi Hafele 980.60.032 | 980.60.032 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 23103 | Vòng treo khăn Hafele 980.61.102 | 980.61.102 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 23104 | THANH NẸP TRÊN Hafele 980.79.756 | 980.79.756 | 2.865.900 đ | Liên hệ |
| 23105 | KẸP NỐI KÍNH TRÊN KHUNG CÓ CHẶN, IN Hafele 981.00.100 | 981.00.100 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 23106 | KẸP TƯỜNG - KÍNH 90 ĐỘ, ĐỘ DÀY 8 Hafele 981.52.041 | 981.52.041 | 226.350 đ | Liên hệ |
| 23107 | KẸP KÍNH TRÊN = KL, INOX MỜ Hafele 981.52.680 | 981.52.680 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 23108 | Symbol Push Edst.messf.300x100x1,5mm Hafele 987.11.348 | 987.11.348 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 23109 | BẢNG ĐẨY CHÂN INOX MỜ 150MM Hafele 987.12.600 | 987.12.600 | 603.000 đ | Liên hệ |
| 23110 | Bếp Nướng Bosch PKY475FB1E - Teppan Yaki Gốm, Công Suất 1900W, An Toàn | PKY475FB1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 23111 | Công tắc trượt Bosch DHL755BL - Inox bền - Tiện ích hiện đại - Mã 00188133 | DHL755BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 23112 | Lò xo Bosch PPI82560MS 10001872 - Chất liệu Bền Bỉ, Hiệu Suất Cao | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 23113 | Bếp Từ Bosch PIE875DC1E - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 23114 | Nắp Che Hộp Thực Phẩm Thấp TL Bosch KAD90VB20 - Chất Liệu Bền - 11004185 | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23115 | Lắp Bịt Lõi Lọc TL Bosch KAD92SB30 00740559 - Chất Lượng Cao, Tiện Lợi | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23116 | Bàn Là Bosch TDA2301GB: Thép Không Gỉ, Công Suất 2000W, Tay Cầm Soft Grip | TDA2301GB | Liên hệ | Liên hệ |
| 23117 | Bóng đèn Bosch DFT63/93AC50 10003734 - Hiệu năng cao, chất liệu bền bỉ | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23118 | Lưới Năm Cấp Độ LN Bosch HBF113BR0A 00472738 - Hiệu Suất & Độ Bền Cao | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 23119 | Miếng dán LN Bosch HBA5570S0B 00613888 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23120 | Quạt Động Cơ LN Bosch HBF113BR0A 00641854 - Chất Liệu Bền Bỉ, Hiệu Suất Cao | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 23121 | Lẫy Cửa LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23122 | Mặt sau TL Bosch KAD92SB30 - 00773696: Chất liệu Bền Bỉ, Tính Năng Ưu Việt | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23123 | Khay Đựng Ngăn Đông 1 TL Bosch KAD92SB30 - 00673470, Chất Liệu Bền, Tiện Ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23124 | Khay ngăn mát 5,6L Bosch KAD92SB30 - Chất liệu cao cấp, tiện ích nổi bật | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23125 | Đai Giữ Gioăng Ngoài MG Bosch WAW28480SG-00670743 Chất Liệu Cao Cấp | WAW28480SG-00670743 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23126 | MG Bosch WNA14400SG 10012476 - Núm Chương Trình Chất Liệu Bền, Dễ Dùng | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23127 | Ròng Rọc MG Bosch WGG254A0SG 11019478 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Ưu Việt | WGG254A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23128 | Ốp Sườn Phải Bosch SMS46MI05E MRB - Chất Liệu Cao Cấp, Tương Thích Hoàn Hảo | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 23129 | Muôi Sốt WMF Profi Plus 27cm - Thép Không Gỉ, Không Nhỏ Giọt, An Toàn Máy Rửa Chén | 27CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 23130 | Hafele 485.95.043 | 485.95.043 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23131 | Hafele 532.76.447 | 532.76.447 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23132 | Hafele 532.76.921 | 532.76.921 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23133 | Sp-538..21.340&350-lower Basket Assembly Hafele 532.78.364 | 532.78.364 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23134 | Sp-535.14.522-control Panel Assembly Hafele 532.78.640 | 532.78.640 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23135 | Sp-534.14.080-upper Drawer Hafele 532.78.694 | 532.78.694 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23136 | Sp-microswitch-535.43.392 Hafele 532.79.169 | 532.79.169 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23137 | Sp - Khay Chứa Của Máy ép 535.43.393 Hafele 532.79.185 | 532.79.185 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23138 | Sp - 568.27.257-cool Fan Hafele 532.79.587 | 532.79.587 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23139 | Sp - Fans - 536.61.791 Hafele 532.80.925 | 532.80.925 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23140 | Sp - Power Board 2 - 536.61.801 Hafele 532.80.938 | 532.80.938 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23141 | Sp - Circuit Board Tc3i+micr.elite Hafele 532.83.177 | 532.83.177 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23142 | Sp - Cooking Oven Heater 2900w 230v Hafele 532.85.061 | 532.85.061 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23143 | Sp - Mô Tơ Của 534.16.970 Hafele 532.85.127 | 532.85.127 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23144 | Sp - Magnetic Valve_495.06.051/053 Hafele 532.85.266 | 532.85.266 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23145 | Sp - Roan Cửa Dưới - 534.14.040 Hafele 532.85.771 | 532.85.771 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23146 | Sp - 533.86.003-kit M.board Atf Rr 4s (f Hafele 532.85.834 | 532.85.834 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23147 | Sp - 533.86.003-4.128.036 Ceramic Black Hafele 532.85.838 | 532.85.838 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23148 | Sp - 539.36.030-operating Module Hafele 532.86.004 | 532.86.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23149 | Sp - Fan Motor For 538.01.151/161/171 Hafele 532.86.291 | 532.86.291 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23150 | Sp - Induction Mod Octa X 2 Nips Hafele 532.86.814 | 532.86.814 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23151 | Sp - Thermostat.226_539.30.180 Hafele 532.86.931 | 532.86.931 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23152 | Sp - Thermostat.223_539.30.180 Hafele 532.86.934 | 532.86.934 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23153 | Sp-bộ Lọc-539.96.520 Hafele 532.87.563 | 532.87.563 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23154 | Sp - 538.84.007-blower Bracket Hafele 532.87.843 | 532.87.843 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23155 | Hafele 532.87.971 | 532.87.971 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23156 | Sp - 538.84.007-frame Hafele 532.90.001 | 532.90.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23157 | Hafele 535.00.310 | 535.00.310 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23158 | Sp - F Multiflow Right Gr/910 (s.w) Hafele 532.92.253 | 532.92.253 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23159 | Hafele 565.85.994 | 565.85.994 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23160 | MŨI VẶN VÍT ĐẦU SAO =KL Hafele 006.37.174 | 006.37.174 | 70.500 đ | Liên hệ |
| 23161 | VÍT VARIANTA 5/16MM Hafele 012.15.733 | 012.15.733 | 458 đ | Liên hệ |
| 23162 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0X50MM Hafele 015.31.906 | 015.31.906 | 375 đ | Liên hệ |
| 23163 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x30MM Hafele 015.33.580 | 015.33.580 | 225 đ | Liên hệ |
| 23164 | ĐAI ỐC BẮT CHÂN BÀN M10X13MM Hafele 031.00.301 | 031.00.301 | 1.875 đ | Liên hệ |
| 23165 | NẮP ĐẬY =GỖ 17/15MM Hafele 045.33.470 | 045.33.470 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 23166 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỔNG CỔ Hafele 100.27.121 | 100.27.121 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 23167 | TAY NẮM HỘ̣C TỦ =KL, 204x39MM Hafele 100.52.003 | 100.52.003 | 176.250 đ | Liên hệ |
| 23168 | TAY NẮM TỦ =KL, 328x30MM Hafele 100.90.908 | 100.90.908 | 306.486 đ | Liên hệ |
| 23169 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 101.20.005 | 101.20.005 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 23170 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.009 | 102.12.009 | 246.136 đ | Liên hệ |
| 23171 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x32MM Hafele 102.12.214 | 102.12.214 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 23172 | TAY NẮM ÂM, HỢP KIM KẼM Hafele 103.87.203 | 103.87.203 | 81.136 đ | Liên hệ |
| 23173 | TAY NẮM CỬA TRƯỢT=KL,MÀU I Hafele 103.98.056 | 103.98.056 | 403.500 đ | Liên hệ |
| 23174 | Tay nắm tủ PC-182-XNM Hafele 104.42.162 | 104.42.162 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 23175 | TAY NẮM TỦ =KL 184MM Hafele 107.93.271 | 107.93.271 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 23176 | TAY NẮM CỬA =KL, 50x100MM Hafele 108.10.022 | 108.10.022 | 160.047 đ | Liên hệ |
| 23177 | TAY NẮM TỦ =KL, 230x25MM Hafele 108.75.053 | 108.75.053 | 465.690 đ | Liên hệ |
| 23178 | TAY NẮM HỘC TỦ 108X18MM Hafele 110.72.923 | 110.72.923 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 23179 | TAY NẮM TỦ =KL, 200x31MM Hafele 115.67.604 | 115.67.604 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 23180 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 104X42X96 Hafele 115.76.601 | 115.76.601 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 23181 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/700X35MM Hafele 117.66.685 | 117.66.685 | 390.395 đ | Liên hệ |
| 23182 | TAY NẮM TỦ 32x21MM, = KL Hafele 122.36.500 | 122.36.500 | 10.177 đ | Liên hệ |
| 23183 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 123.00.601 | 123.00.601 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 23184 | TAY NẮM KNOB Ø 38 MM Hafele 123.02.170 | 123.02.170 | 236.850 đ | Liên hệ |
| 23185 | Bas gắn trong Hafele 126.37.370 | 126.37.370 | 32.250 đ | Liên hệ |
| 23186 | Bas kết nối rìa cho tay nắm dọc GOLA Hafele 126.37.967 | 126.37.967 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 23187 | TAY NẮM TỦ PROFILE=KL,MÀU BẠC,2500MM Hafele 126.62.900 | 126.62.900 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 23188 | TAY NẮM TỦ 100X39MM=KL Hafele 151.01.821 | 151.01.821 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 23189 | Handle zi.chr.pol. 112x24mm Hafele 155.00.481 | 155.00.481 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 23190 | TAY NẮM TỦ ĐƯỜNG KÍNH 50MM=SẮT Hafele 161.16.600 | 161.16.600 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 23191 | BAS DẪN HƯỚNG 8.4MM Hafele 239.75.781 | 239.75.781 | 10.125 đ | Liên hệ |
| 23192 | BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU =KL Hafele 260.14.700 | 260.14.700 | 6.075 đ | Liên hệ |
| 23193 | BAS LIÊN KẾT=KL,MẠ KẼM 100X180MM Hafele 260.23.900 | 260.23.900 | 136.500 đ | Liên hệ |
| 23194 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 50X50MM Hafele 260.28.505 | 260.28.505 | 3.225 đ | Liên hệ |
| 23195 | CHỐT 2 ĐẦU Hafele 262.12.859 | 262.12.859 | 6.225 đ | Liên hệ |
| 23196 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/26 Hafele 262.26.770 | 262.26.770 | 2.025 đ | Liên hệ |
| 23197 | ĐẤU ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 263.09.339 | 263.09.339 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 23198 | Vít cho giường gấp Hafele 264.43.287 | 264.43.287 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 23199 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.41.705 | 282.41.705 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 23200 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.911 | 284.00.911 | 62.250 đ | Liên hệ |