Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23301 | PHÔI CHÌA PSM, BF 135 Hafele 916.09.263 | 916.09.263 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 23302 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CE Hafele 916.50.025 | 916.50.025 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 23303 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM Hafele 916.67.884 | 916.67.884 | 2.240.000 đ | Liên hệ |
| 23304 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) CF Hafele 916.67.985 | 916.67.985 | 1.900.000 đ | Liên hệ |
| 23305 | PRE PSM PC DOUB SNP 45.5/45.5MM DE Hafele 916.69.087 | 916.69.087 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 23306 | Ruột nửa đầu chìa màu bóng, 35/10mm Hafele 916.96.652 | 916.96.652 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 23307 | THẺ THƠÌ GIAN Hafele 917.80.701 | 917.80.701 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 23308 | Screw Set No.1 black DT700/710 Hafele 917.80.881 | 917.80.881 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 23309 | ĐẾ CHO BẢN LỀ Hafele 924.04.983 | 924.04.983 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 23310 | BẢN LỀ 4BB LỖ ZIGZAG 127X89MM Hafele 926.25.503 | 926.25.503 | 103.000 đ | Liên hệ |
| 23311 | RAY + TAY TRƯƠT DCL 31 Hafele 931.84.480 | 931.84.480 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 23312 | CHẶN CỬA 57MM =KL Hafele 937.41.004 | 937.41.004 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 23313 | CHẶN CỬA 75MM =KL Hafele 938.10.008 | 938.10.008 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 23314 | CHẶN CỬA D62MM MÀU CHROME Hafele 938.57.012 | 938.57.012 | 1.477.000 đ | Liên hệ |
| 23315 | THANH KÍCH HOẠT GIẢM CHẤN 40/80/120- Hafele 940.42.095 | 940.42.095 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 23316 | USE NEW ART. 940.44.002 Hafele 940.44.000 | 940.44.000 | 958.000 đ | Liên hệ |
| 23317 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 6M Hafele 940.60.562 | 940.60.562 | 672.000 đ | Liên hệ |
| 23318 | Slido D-Li12 runn.tr./pan.wall silv. 4m Hafele 940.67.840 | 940.67.840 | 7.777.000 đ | Liên hệ |
| 23319 | BAS TREO CỬA Hafele 940.80.022 | 940.80.022 | 611.000 đ | Liên hệ |
| 23320 | OUT OF SAP Hafele 940.80.092 | 940.80.092 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 23321 | Kẹp kính bộ Hawa Rondo 250H Hafele 940.80.433 | 940.80.433 | 21.875.000 đ | Liên hệ |
| 23322 | BỘ VÍT EKU BẮT CỬA KÍNH Hafele 941.01.899 | 941.01.899 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 23323 | OUT OF SAP Hafele 941.24.090 | 941.24.090 | 2.702.000 đ | Liên hệ |
| 23324 | OUT OF SAP Hafele 941.24.230 | 941.24.230 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 23325 | OUT OF SAP Hafele 941.24.234 | 941.24.234 | 1.029.000 đ | Liên hệ |
| 23326 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 3M Hafele 941.62.300 | 941.62.300 | 970.000 đ | Liên hệ |
| 23327 | CHẶN BÁNH XE TRƯỢT Hafele 942.42.041 | 942.42.041 | 1.946.000 đ | Liên hệ |
| 23328 | BẢN LỀ =KL (1B=3C) Hafele 943.32.450 | 943.32.450 | 2.310.000 đ | Liên hệ |
| 23329 | Khung tấm vách A-1, Nikko Hotel Hafele 943.41.414 | 943.41.414 | 197.466.000 đ | Liên hệ |
| 23330 | RAY TRƯỢT DƯỚI 3000 MM Hafele 946.49.833 | 946.49.833 | 5.194.000 đ | Liên hệ |
| 23331 | RUBBER BLACK DOOR SEAL Hafele 950.07.423 | 950.07.423 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 23332 | KÌM CẮT RON Hafele 950.07.700 | 950.07.700 | 9.030.000 đ | Liên hệ |
| 23333 | MẮT THẦN 200D MS.CHR.POL. Hafele 959.00.120 | 959.00.120 | 693.000 đ | Liên hệ |
| 23334 | 02763500 PRIMA HANDLE DOUBLE (BLACK) Hafele 972.05.132 | 972.05.132 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 23335 | VARIA SLIM PLUS SYNCRO 24V Hafele 972.05.327 | 972.05.327 | 22.652.000 đ | Liên hệ |
| 23336 | Giá treo giấy vệ sinh HÄFELE 980.62.302 | 980.62.302 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 23337 | BẢN LỀ KÍNH CHROME BÓNG CHO KÍNH 8M Hafele 981.41.002 | 981.41.002 | 3.826.000 đ | Liên hệ |
| 23338 | Bản lề kính kính PSS304 135° Hafele 981.76.946 | 981.76.946 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 23339 | Kẹp kính SS304 PVD blk Ti matt 0° Hafele 981.76.952 | 981.76.952 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 23340 | SP - Gasket for shower hinge 981.77.902 Hafele 981.76.975 | 981.76.975 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 23341 | Smart indoor camera with EU charger Hafele 985.03.018 | 985.03.018 | 948.000 đ | Liên hệ |
| 23342 | CHUÔNG CỬA MÀU ĐỒNG BÓNG 68MM Hafele 986.10.015 | 986.10.015 | 763.000 đ | Liên hệ |
| 23343 | Bóng đèn LN Bosch HBA5570S0B 10004812 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23344 | Máy nén Bosch KAD90VB20 - 00145706: Chất liệu bền, hiệu năng cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23345 | Bộ trao đổi nhiệt MS Bosch WTB86201SG 11003806 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23346 | Đai Giữ MG Bosch WGG234E0SG Chất Liệu Bền, Tính Năng Tiện Lợi | WGG234E0SG-00673933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23347 | Khóa Vân Tay SL866 BN DEMAX, Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, Bảo Mật Tối Ưu | SL866 BN | Liên hệ | Liên hệ |
| 23348 | Hafele 504.75.023 | 504.75.023 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23349 | Hafele 532.73.012 | 532.73.012 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23350 | Hafele 532.75.345 | 532.75.345 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23351 | Hafele 532.76.948 | 532.76.948 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23352 | Sp-538..21.340-pcb Hafele 532.78.345 | 532.78.345 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23353 | Hafele 532.78.417 | 532.78.417 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23354 | Sp-microswitch-535.43.392 Hafele 532.79.169 | 532.79.169 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23355 | Sp-534.14.021-fridge Air Duct-ff2-69.00 Hafele 532.79.353 | 532.79.353 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23356 | Sp-534.14.110-fan Motor Hafele 532.79.393 | 532.79.393 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23357 | Sp - Connection Borad - 533.86.817 Hafele 532.80.106 | 532.80.106 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23358 | Sp - Steam Generator-538.61.461 Hafele 532.80.129 | 532.80.129 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23359 | Sp - Mb/bda10-9/910-wh-vcc/r13/-539.16.2 Hafele 532.80.505 | 532.80.505 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23360 | Sp - 03 Waterproof Ring - 538.66.477&507 Hafele 532.80.793 | 532.80.793 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23361 | Sp - B1251 Burner Basement - 538.66.477 Hafele 532.80.804 | 532.80.804 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23362 | Sp-eco Modular Ih 180/160-ips-536.61.770 Hafele 532.80.821 | 532.80.821 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23363 | Sp - Fans - 536.61.791 Hafele 532.80.925 | 532.80.925 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23364 | Sp - Power Board 2 - 536.61.801 Hafele 532.80.938 | 532.80.938 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23365 | Sp - Power Amplifier Board 2- 536.61.801 Hafele 532.80.940 | 532.80.940 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23366 | Sp - 533.23.120-okam-hinge Mech Gr-left Hafele 532.83.108 | 532.83.108 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23367 | Sp-535.02.040- Glass Assembly Hafele 532.83.222 | 532.83.222 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23368 | Sp - Tấm Kính Bên Ngoài-535.02.611 Hafele 532.83.893 | 532.83.893 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23369 | Sp - 536.84.882-led Lighting Hafele 532.83.964 | 532.83.964 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23370 | Sp - 536.24.483- Push-button S.board St0 Hafele 532.84.020 | 532.84.020 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23371 | Sp - 536.84.628-power Led Hafele 532.84.065 | 532.84.065 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23372 | Sp - Motor_ 537.82.710 Hafele 532.85.567 | 532.85.567 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23373 | Sp - 533.86.018-directional Grid D150 Ab Hafele 532.85.840 | 532.85.840 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23374 | Sp - 533.89.013-spotlight S1001 Led B 40 Hafele 532.85.865 | 532.85.865 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23375 | Hafele 538.01.321 | 538.01.321 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23376 | Sp - Timer Oven 538.01.151 Hafele 532.86.299 | 532.86.299 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23377 | Hafele 532.87.279 | 532.87.279 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23378 | Sp - 539.16.120-ice Crush Hafele 532.87.323 | 532.87.323 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23379 | Sp - Capacitor 538.80.071 / 073 Hafele 532.87.790 | 532.87.790 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23380 | Hafele 539.06.511 | 539.06.511 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23381 | Sp - 538.84.007-frame Hafele 532.90.001 | 532.90.001 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23382 | Sp - Pressure Switch Hose Gr.washer Drye Hafele 532.91.478 | 532.91.478 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23383 | Sp - Case Resistance F Right/20w 910 Hafele 532.92.183 | 532.92.183 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23384 | Sp - F Multiflow Right Gr/910 (s.w) Hafele 532.92.253 | 532.92.253 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23385 | Sp - Ice Box Hafele 532.92.459 | 532.92.459 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23386 | Hafele 564.71.268 | 564.71.268 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23387 | Hafele 569.49.999 | 569.49.999 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23388 | Hafele 580.61.680 | 580.61.680 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23389 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T1950.R3ST 4084373 | 4084373 | 31.900.000 đ | Liên hệ |
| 23390 | LĂN KEO DÁN 150MM Hafele 003.45.022 | 003.45.022 | 8.435.000 đ | Liên hệ |
| 23391 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x25MM Hafele 015.31.577 | 015.31.577 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23392 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x13MM Hafele 015.33.624 | 015.33.624 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23393 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,5x30MM Hafele 015.33.688 | 015.33.688 | 750 đ | Liên hệ |
| 23394 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.71.535 | 015.71.535 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23395 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x17MM Hafele 015.71.544 | 015.71.544 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23396 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x15MM Hafele 015.71.919 | 015.71.919 | 750 đ | Liên hệ |
| 23397 | VÍT HOSPA 4,5x17MM =THÉP Hafele 017.71.991 | 017.71.991 | 750 đ | Liên hệ |
| 23398 | ỐC CẤY =THÉP M6/12X15MM Hafele 030.00.324 | 030.00.324 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 23399 | ỐC CẤY =THÉP M10/15,3x25MM Hafele 030.10.907 | 030.10.907 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 23400 | TAY NẮM NHÔM, MÀU CHROME BÓ Hafele 101.03.233 | 101.03.233 | 104.000 đ | Liên hệ |