Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23301 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.360 | 805.20.360 | 715.500 đ | Liên hệ |
| 23302 | BỘ MÓC TREO QUẦN TÂY CÓ RÔ Hafele 805.93.823 | 805.93.823 | 1.332.000 đ | Liên hệ |
| 23303 | KHUNG TREO ĐỒ LẮP NÓC TỦ D Hafele 806.24.742 | 806.24.742 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 23304 | KHUNG HỘC TỦ =KL Hafele 807.45.220 | 807.45.220 | 1.427.250 đ | Liên hệ |
| 23305 | CHÂN ĐIỀU CHỈNH=KL Hafele 814.01.910 | 814.01.910 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 23306 | BAS ĐỠ CHO TỦ Hafele 814.01.930 | 814.01.930 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 23307 | TAY TREO TIVI Hafele 817.00.381 | 817.00.381 | 8.842.500 đ | Liên hệ |
| 23308 | GIÁ TREO TƯỜNG TV 25 KG Hafele 817.10.331 | 817.10.331 | 3.757.500 đ | Liên hệ |
| 23309 | Slid.ladder alu.aluc. 8/2250mm Hafele 819.12.282 | 819.12.282 | 50.129.775 đ | Liên hệ |
| 23310 | THANG TRƯỢT Hafele 819.20.200 | 819.20.200 | 15.855.750 đ | Liên hệ |
| 23311 | BỘ CHUYỂN ĐỔI 230V/11,5V Hafele 821.80.042 | 821.80.042 | 1.618.500 đ | Liên hệ |
| 23312 | BỘ TRỘN MÀU RGB VỚI 4 CỔNG CẮM Hafele 833.74.800 | 833.74.800 | 830.925 đ | Liên hệ |
| 23313 | BỘ CHIA 4 MỞ RỘNG Hafele 833.77.800 | 833.77.800 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 23314 | MÓC TREO QUẦN ÁO Hafele 842.36.060 | 842.36.060 | 1.365.750 đ | Liên hệ |
| 23315 | KHUNG THANH TREO QUẦN ÁO =KL Hafele 844.19.060 | 844.19.060 | 8.390.250 đ | Liên hệ |
| 23316 | BỘ TAY NẮM GẠT HỢP KIM KẼM, CHROME Hafele 900.82.584 | 900.82.584 | 4.085.250 đ | Liên hệ |
| 23317 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.92.188 | 900.92.188 | 7.332.450 đ | Liên hệ |
| 23318 | TAY NẮM ÂM , VÀNG Hafele 901.04.818 | 901.04.818 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 23319 | BỘ TAY NẮM GẠT MÀU ĐỒNG BÓNG = KL Hafele 901.99.184 | 901.99.184 | 3.510.750 đ | Liên hệ |
| 23320 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.044 | 902.92.044 | 857.100 đ | Liên hệ |
| 23321 | TAY NẮM 30X1000MM =KL Hafele 903.00.710 | 903.00.710 | 2.620.500 đ | Liên hệ |
| 23322 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ/GỖ 32 X 1000MM Hafele 903.01.320 | 903.01.320 | 3.493.050 đ | Liên hệ |
| 23323 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.50.222 | 904.50.222 | 216.543 đ | Liên hệ |
| 23324 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.181 | 904.92.181 | 6.153.675 đ | Liên hệ |
| 23325 | VÍT ĐẦU NHỌN , ĐỒNG BÓNG 4.0x25mm Hafele 909.00.951 | 909.00.951 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 23326 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.20.110 | 909.20.110 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 23327 | VÍT LIÊN KẾT M5X60MM Hafele 909.70.512 | 909.70.512 | 34.425 đ | Liên hệ |
| 23328 | CHỐT ÂM CHO CỬA NHÔM CHROME MỜ 600MM Hafele 911.62.328 | 911.62.328 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 23329 | SP - Motor for AL2401 Hafele 912.20.751 | 912.20.751 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 23330 | BI ĐỆM SỐ 2 Hafele 916.09.954 | 916.09.954 | 2.850 đ | Liên hệ |
| 23331 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) CF Hafele 916.50.002 | 916.50.002 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 23332 | PRE RUỘT AB35.5/35.5BC Hafele 916.66.122 | 916.66.122 | 997.500 đ | Liên hệ |
| 23333 | PRE RUỘT 40.5/10BE Hafele 916.72.965 | 916.72.965 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 23334 | MK MỘT ĐẦU VẶN MỘT ĐẦU CHÌA 66MM Hafele 916.96.320 | 916.96.320 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 23335 | DT700c E-Mod.st.st gra.bla. G Hafele 917.63.523 | 917.63.523 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 23336 | ỐNG BẢN LỀ 13 NHỰA NIKEN MỜ Hafele 922.24.906 | 922.24.906 | 66.750 đ | Liên hệ |
| 23337 | ỐNG BẢN LỀ 13 NHỰA ĐỒNG BÓNG Hafele 922.24.908 | 922.24.908 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 23338 | BẢN LỀ 4BB LỖ ZIGZAG 127X89MM Hafele 926.25.503 | 926.25.503 | 110.250 đ | Liên hệ |
| 23339 | CHẶN CỬA INOX MỜ 35MM Hafele 937.51.720 | 937.51.720 | 133.125 đ | Liên hệ |
| 23340 | CHẶN CỬA CAO SU ĐEN Hafele 937.55.611 | 937.55.611 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 23341 | CHẶN CỬA TƯỜNG NHỰA TRẮNG 32MM Hafele 937.91.000 | 937.91.000 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 23342 | CHẶN CỬA ĐI = KL Hafele 938.04.001 | 938.04.001 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 23343 | OUT OF SAP Hafele 940.00.549 | 940.00.549 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 23344 | OUT OF SAP Hafele 940.40.072 | 940.40.072 | 1.822.500 đ | Liên hệ |
| 23345 | NẸP CỬA 3.5M ĐỨNG BẰNG NHÔM Hafele 940.41.835 | 940.41.835 | 3.235.650 đ | Liên hệ |
| 23346 | USE NEW ART. 940.44.002 Hafele 940.44.000 | 940.44.000 | 1.026.825 đ | Liên hệ |
| 23347 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 6M Hafele 940.60.562 | 940.60.562 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 23348 | OUT OF SAP Hafele 940.80.020 | 940.80.020 | 848.863 đ | Liên hệ |
| 23349 | CỤC CHẶN RAY DẪN HƯỚNG Hafele 940.80.051 | 940.80.051 | 557.850 đ | Liên hệ |
| 23350 | BỘ CỬA TRƯỢT 80-L VERS.C Hafele 940.82.142 | 940.82.142 | 3.427.500 đ | Liên hệ |
| 23351 | OUT OF SAP Hafele 941.24.935 | 941.24.935 | 4.087.500 đ | Liên hệ |
| 23352 | Ray trượt bộ Hawa Rondo 250H Hafele 942.43.999 | 942.43.999 | 30.052.500 đ | Liên hệ |
| 23353 | VÁCH NGĂ, PALACE 110, 21940 X 8500 MM Hafele 943.31.422 | 943.31.422 | 1.166.029.248 đ | Liên hệ |
| 23354 | VNDĐ,PAL110,CỬA,VÁCH.A.TMS Hafele 943.31.441 | 943.31.441 | 91.875.000 đ | Liên hệ |
| 23355 | BẢN LỀ Hafele 943.32.221 | 943.32.221 | 605.250 đ | Liên hệ |
| 23356 | Ray trượt vách B MCredit Hafele 943.41.611 | 943.41.611 | 11.016.600 đ | Liên hệ |
| 23357 | Pal110,Track,Zone.IIA.Lobby Hafele 943.41.615 | 943.41.615 | 28.957.500 đ | Liên hệ |
| 23358 | Vách ngăn di động D, Malibu Hội An Hafele 943.41.644 | 943.41.644 | 168.843.750 đ | Liên hệ |
| 23359 | VNDĐ,Pal110,RAY.TRƯỢT.A,KS.TMS Hafele 943.41.684 | 943.41.684 | 40.305.000 đ | Liên hệ |
| 23360 | VNDĐ, Pal110, Vách A, Dự Án Charm Resort Hafele 943.42.663 | 943.42.663 | 806.797.500 đ | Liên hệ |
| 23361 | OUT OF SAP Hafele 947.00.037 | 947.00.037 | 5.790.000 đ | Liên hệ |
| 23362 | CHẮN BỤI CHO CỬA TRƯỢT,1208MM Hafele 950.05.245 | 950.05.245 | 2.619.975 đ | Liên hệ |
| 23363 | Đệm khí PVC 10mm màu nâu Hafele 950.10.301 | 950.10.301 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 23364 | Smok.protect.seal grey 1000mm Hafele 950.11.165 | 950.11.165 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 23365 | NẸP CỬA KÍNH 180D 10-12/2400MM Hafele 950.17.891 | 950.17.891 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 23366 | 0404100001 Chốt chống cậy cửa Hafele 972.05.091 | 972.05.091 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 23367 | 96107000 FIX FRAME ANTI-DUST GASKET 250M Hafele 972.05.211 | 972.05.211 | 8.107.500 đ | Liên hệ |
| 23368 | ARM TYPE 2 FUTURA LOGICA T/T 130 Hafele 972.05.337 | 972.05.337 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 23369 | Oval rosette for machined cyinder Hafele 972.05.353 | 972.05.353 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 23370 | PESOS SECURITY TERMINAL Hafele 972.05.420 | 972.05.420 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 23371 | TAY NẮM CỬA SỔ =KL Hafele 974.30.877 | 974.30.877 | 243.000 đ | Liên hệ |
| 23372 | Kệ kính 2 tầng HÄFELE 980.62.222 | 980.62.222 | 1.568.181 đ | Liên hệ |
| 23373 | KẸP NỐI TƯỜNG-KÍNH INOX MỜ Hafele 981.00.140 | 981.00.140 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 23374 | SP - Gasket for shower hinge 981.77.902 Hafele 981.76.975 | 981.76.975 | 8.952 đ | Liên hệ |
| 23375 | Khung đỡ 3M dòng Linea VM30613 Hafele 985.56.429 | 985.56.429 | 47.628 đ | Liên hệ |
| 23376 | BẢNG ĐẨY CHÂN INOX MỜ 100MM Hafele 987.12.000 | 987.12.000 | 603.000 đ | Liên hệ |
| 23377 | Ống dẫn nước Bosch WGG234E0SG-12014310 - Chất liệu bền, hiệu quả cao | WGG234E0SG-12014310 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23378 | Công tắc trượt Bosch DHL755BL - Inox bền - Tiện ích hiện đại - Mã 00188133 | DHL755BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 23379 | Đệm lót lồng máy Bosch WTW85400SG 00649045 chất liệu cao cấp, bền bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23380 | Bosch PIE875DC1E - 11009108: Mạch lọc nguồn chất liệu cao cấp, tính năng vượt trội | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 23381 | Ray hộp đá phải Bosch KAD90VB20 - 12004967, chất liệu bền, tính năng tiện ích | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23382 | Dao BT Bosch PPI82560MS 00618269 - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 23383 | Dây kết nối BT Bosch PID 00636264 - Chất liệu bền bỉ, tính năng vượt trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 23384 | Đáy sắt bếp từ Bosch PIE875DC1E 00773084 - Chất liệu cao cấp, tính năng hiện đại | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 23385 | Bosch PID 11009073 - Nắp Amiang nhỡ BT, Chất liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 23386 | Nắp Che Hộp Thực Phẩm Thấp TL Bosch KAD90VB20 - Chất Liệu Bền - 11004185 | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23387 | Bosch HBA5570S0B 11021661: Dải Ngưng Tụ LN Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Ưu Việt | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23388 | Cầu chì nhiệt LVS Bosch BEL520MS0K - Chất liệu an toàn, tính năng vượt trội | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 23389 | Mạch điều khiển trung tâm Bosch KAD92HI31 - Chất liệu bền bỉ, chức năng tối ưu | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23390 | Khay Kính Ngăn Mát Bosch KAD90VB20 11004231 - Chất Liệu Bền & Tính Năng Vượt Trội | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23391 | Khay Đựng Ngăn Mát Bosch KAD90VB20 - Chất Liệu Bền, Thiết Kế Tiện Dụng | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23392 | Bosch KAD92HI31 12009882 - Khay Đựng Ngăn Mát Chất Liệu Bền Bỉ, Tiện Dụng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23393 | Mua Bộ Cửa MS Bosch WTB86201SG 11029836 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23394 | Bình khí thải MG Bosch WNA14400SG - 12020421, Chất liệu cao cấp, Tính năng vượt trội | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23395 | Đối trọng trái MG Bosch WGG234E0SG Chất liệu bền vững, Tính năng vượt trội | WGG234E0SG-00774057 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23396 | Nắp Che Bosch WTB86201SG 00746646 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23397 | Nắp Kính Nhựa Bosch WTW85400SG 11004003 - Bền Bỉ, Chất Lượng Cao | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23398 | Bản lề trái TL Bosch KAD92HI31 - Chất lượng cao, Mã 10000724, Giá tốt | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23399 | Khóa thông minh SL101 BL Demax - Hợp kim kẽm, APP WIFI tiên tiến | SL101 BL- APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 23400 | Khóa Thông Minh SL268 BN DEMAX: Hợp Kim Kẽm Chống Gỉ, Nhựa ABS | S006228 | Liên hệ | Liên hệ |