Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23301 | SP - Screw packs for AL240 Hafele 912.20.762 | 912.20.762 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 23302 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CE Hafele 916.50.025 | 916.50.025 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 23303 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) CF Hafele 916.67.985 | 916.67.985 | 2.036.000 đ | Liên hệ |
| 23304 | PRE PSM PC DOUB SNP 45.5/45.5MM DE Hafele 916.69.087 | 916.69.087 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 23305 | PRE PSM SING PC NP 35.5/10 MM CF Hafele 916.71.562 | 916.71.562 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 23306 | PRE RUỘT 40.5/10DE Hafele 916.72.969 | 916.72.969 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 23307 | Ruột đầu vặn đầu chìa 5P 40/40 đồng bóng Hafele 916.96.362 | 916.96.362 | 451.000 đ | Liên hệ |
| 23308 | THẺ TRẮNG 4 Hafele 917.24.167 | 917.24.167 | 117.000 đ | Liên hệ |
| 23309 | DT7 I-Mod.Mif.br.pol. U BLE SPK Hafele 917.63.076 | 917.63.076 | 4.273.636 đ | Liên hệ |
| 23310 | TAY KHÔNG GIỮ CỬA TS1500 Hafele 931.16.679 | 931.16.679 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 23311 | OUT OF SAP Hafele 940.40.039 | 940.40.039 | 1.810.050 đ | Liên hệ |
| 23312 | Slido D-Li11 40P-120P screw Hafele 940.42.092 | 940.42.092 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 23313 | Slido D-Li11 track.s.silv.36x3000mm Hafele 940.43.282 | 940.43.282 | 4.740.000 đ | Liên hệ |
| 23314 | BỘ KẸP KÍNH CHO CLASSIC N 10/200 MM Hafele 940.60.023 | 940.60.023 | 1.147.500 đ | Liên hệ |
| 23315 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 6M Hafele 940.60.562 | 940.60.562 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 23316 | Slido mounting bracket w.screw a.nut Hafele 940.62.062 | 940.62.062 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 23317 | Slido D-Li12 runn.tr./pan.wall silv. 4m Hafele 940.67.840 | 940.67.840 | 8.332.500 đ | Liên hệ |
| 23318 | OUT OF SAP Hafele 940.80.050 | 940.80.050 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 23319 | Porta 100 GW end cap set plast.anthr. Hafele 941.00.079 | 941.00.079 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 23320 | THANH DẪN HƯỚNG CỬA TRƯỢT 6M Hafele 941.60.600 | 941.60.600 | 4.035.000 đ | Liên hệ |
| 23321 | OUT OF SAP Hafele 942.41.031 | 942.41.031 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 23322 | Running gear 4roll.M10 Hafele 943.27.021 | 943.27.021 | 12.075.000 đ | Liên hệ |
| 23323 | Chốt liên kết ray trượt 9 Hafele 943.31.414 | 943.31.414 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 23324 | BẢN LỀ Hafele 943.32.223 | 943.32.223 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 23325 | BẢN LỀ =KL (1B=3C) Hafele 943.32.450 | 943.32.450 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 23326 | BỘ BẢN LỀ TRUNG TÂM 4S 100KG, MÀU ĐÔ Hafele 943.34.099 | 943.34.099 | 2.587.800 đ | Liên hệ |
| 23327 | Ray trượt vách A văn phòng BM Windows Hafele 943.41.633 | 943.41.633 | 14.392.500 đ | Liên hệ |
| 23328 | Khung tấm vách ngăn Shark Restaurant Hafele 943.41.637 | 943.41.637 | 74.550.000 đ | Liên hệ |
| 23329 | VNDĐ,Pal110,RAY.TRƯỢT.D,KS.TMS Hafele 943.41.690 | 943.41.690 | 33.870.000 đ | Liên hệ |
| 23330 | V/TEC PARKING AREA BRANCH,90 DEG.RH Hafele 946.33.590 | 946.33.590 | 21.060.000 đ | Liên hệ |
| 23331 | RAY TRƯỢT TRÊN 3000 MM Hafele 946.49.943 | 946.49.943 | 5.775.000 đ | Liên hệ |
| 23332 | DẪN HƯỚNG DƯỚI Hafele 950.05.180 | 950.05.180 | 288.450 đ | Liên hệ |
| 23333 | Smok.protect.seal grey 1000mm Hafele 950.11.165 | 950.11.165 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 23334 | MẮT THẦN 200 ĐỘ. BRASS-SATIN CHR , W/O C Hafele 959.09.004 | 959.09.004 | 122.045 đ | Liên hệ |
| 23335 | 05168500V DOMINA HP-2 WINGS C/C 92MM Hafele 972.05.180 | 972.05.180 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 23336 | TAY NẮM CỬA SỔ INOX MỜ Hafele 973.30.390 | 973.30.390 | 997.800 đ | Liên hệ |
| 23337 | TAY NẮM CỬA SỔ =KL Hafele 974.30.877 | 974.30.877 | 243.000 đ | Liên hệ |
| 23338 | KẸP NỐI KÍNH 3 CẠNH INOX MỜ Hafele 981.00.070 | 981.00.070 | 949.800 đ | Liên hệ |
| 23339 | TAY NẮM ÂM CHO CỬA KÍNH INOX BÓNG Hafele 981.06.061 | 981.06.061 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 23340 | BAS GIỮ THANH TREO GẮN KÍNH Hafele 981.52.111 | 981.52.111 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 23341 | SP - Gasket for shower hinge 981.77.902 Hafele 981.76.975 | 981.76.975 | 8.952 đ | Liên hệ |
| 23342 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 G-G135 SSS Hafele 981.77.948 | 981.77.948 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 23343 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.728 | 987.11.728 | 766.200 đ | Liên hệ |
| 23344 | BẢNG SỐ NHÀ 2, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.020 | 987.19.020 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 23345 | BẢNG SỐ NHÀ 6/9, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.168 | 987.20.168 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 23346 | BẢNG ĐẨY CHÂN100X1.2MM INOX MỜ Hafele 987.33.321 | 987.33.321 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 23347 | Công tắc dây cửa trái MRB Bosch SMI68NS07E Chất liệu bền, chính hãng | SMI68NS07E-00637682 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23348 | Ổ trục MS Bosch WTW85400SG 00618931 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23349 | Rãnh thoát nước Bosch KAD92SB30 - 00612223, chất liệu bền, hiệu quả cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23350 | Cá pittong HM Bosch DWK97JM60 - Thép không gỉ - Hiệu suất vượt trội | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23351 | Kính LN Bosch HBG634BB1B 12027231 - Chất liệu bền vững, chống chói hiệu quả | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23352 | Mặt Kính Giữa LN Bosch HBF113BR0A 00688500 - Chất Liệu Cao Cấp & Tính Năng Nổi Bật | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 23353 | Núm Vặn LN Bosch HBA5570S0B 10004322 - Chất Liệu Cao Cấp, Dễ Sử Dụng | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23354 | Mặt Kính Đáy Lò Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23355 | Khay Đông 3TL Bosch KAD92SB30 00673471 - Bền Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Dụng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23356 | Khay Đựng Ngăn Đông 1 TL Bosch KAD92SB30 - 00673470, Chất Liệu Bền, Tiện Ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23357 | Con lăn MS Bosch WTW85400SG - 00613598: Bền Bỉ, Tính Năng Nổi Bật | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23358 | Đối trọng trái MG Bosch WGG234E0SG Chất liệu bền vững, Tính năng vượt trội | WGG234E0SG-00774057 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23359 | Phao áp lực MG Bosch WGG234E0SG 00615924 - Chất liệu bền, hiệu năng cao | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23360 | Nắp Che MRB Bosch SMS46MI05E 00623541 - Chất Lượng Cao, Bền Bỉ | SMS46MI05E-00623541 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23361 | Khóa Thông Minh Demax SL668 AC - Hợp Kim Kẽm Từ APP WIFI | SL668 AC - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 23362 | Máy Hút Mùi Bosch DWK87EM60B: Thép Không Gỉ, Công Suất Mạnh Mẽ, Siêu Êm | DWK87EM60B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23363 | Máy Hút Mùi Bosch DWB77IM50: Thép Không Gỉ, 739m³/h, Chữ T Ngược, 65dB | DWB77IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23364 | Hafele 532.73.008 | 532.73.008 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23365 | Hafele 532.76.707 | 532.76.707 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23366 | Hafele 532.76.847 | 532.76.847 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23367 | Hafele 532.76.946 | 532.76.946 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23368 | Sp-534.14.021-fridge Air Duct-ff2-69.00 Hafele 532.79.353 | 532.79.353 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23369 | Sp-534.14.021-left Small Guide Rail Hafele 532.79.361 | 532.79.361 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23370 | Sp-534.14.110-fan Motor Hafele 532.79.393 | 532.79.393 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23371 | Sp Thermostat Knob - 568.30.311 Hafele 532.80.084 | 532.80.084 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23372 | Sp - Connection Borad - 533.86.817 Hafele 532.80.106 | 532.80.106 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23373 | Sp - Power Board-538.61.441/442 Hafele 532.80.136 | 532.80.136 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23374 | Sp - Switch Seat - 538.21.330/310/320 Hafele 532.80.189 | 532.80.189 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23375 | Sp - Knob - 538.66.477 & 507 Hafele 532.80.794 | 532.80.794 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23376 | Sp - Power Amplifier Board 2- 536.61.801 Hafele 532.80.940 | 532.80.940 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23377 | Sp - 539.86.052-lamp Hafele 532.83.111 | 532.83.111 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23378 | Sp - Noise Reduction Cover- 535.43.271 Hafele 532.83.412 | 532.83.412 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23379 | Sp - 536.84.882-led Lighting Hafele 532.83.964 | 532.83.964 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23380 | Sp - 535.64.663-alogen Lamp 40w 230v Hafele 532.84.011 | 532.84.011 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23381 | Sp - 536.34.161-front Control Panel Hafele 532.84.035 | 532.84.035 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23382 | Sp - 536.84.628-power Led Hafele 532.84.065 | 532.84.065 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23383 | Sp - Thermal Sensor F. 534.16.970 Hafele 532.85.121 | 532.85.121 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23384 | Sp - 533.86.018-directional Grid D150 Ab Hafele 532.85.840 | 532.85.840 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23385 | Sp - Pid631bb1e-power Module Pro Hafele 532.86.012 | 532.86.012 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23386 | Sp - Heating Element Under & Cover 538.0 Hafele 532.86.343 | 532.86.343 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23387 | Sp - Thermostat.223_539.30.180 Hafele 532.86.934 | 532.86.934 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23388 | Hafele 532.87.705 | 532.87.705 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23389 | Sp - Softener 538.21.060 Hafele 532.87.752 | 532.87.752 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23390 | Sp - Capacitorcond.4?f #35mm P2 Met.f6.3 Hafele 532.90.872 | 532.90.872 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23391 | Sp - Front Panel Circu Hose Clamp Suppor Hafele 532.91.510 | 532.91.510 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23392 | Hafele 539.06.841 | 539.06.841 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23393 | Hafele 565.83.341 | 565.83.341 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23394 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M8003.L3ET 7770687 | 7770687 | 8.498.000 đ | Liên hệ |
| 23395 | THƯỚC GẤP MÀU TỰ NHIÊN = GỖ Hafele 002.80.204 | 002.80.204 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 23396 | CON LĂN KEO =NHỰA Hafele 003.45.424 | 003.45.424 | 2.647.500 đ | Liên hệ |
| 23397 | VÍT ĐẦU DÙ 5X19MM Hafele 013.10.190 | 013.10.190 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 23398 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,0x15MM Hafele 015.31.826 | 015.31.826 | 225 đ | Liên hệ |
| 23399 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 2,5x16MM Hafele 015.33.259 | 015.33.259 | 150 đ | Liên hệ |
| 23400 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x20MM Hafele 015.33.553 | 015.33.553 | 150 đ | Liên hệ |