Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026

Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024

STT Sản phẩm Mã Hafele Giá Niêm Yết Giá Chiết Khấu
23401 Hafele 532.78.421 532.78.421 Liên hệ Liên hệ
23402 Sp-535.14.522-control Panel Assembly Hafele 532.78.640 532.78.640 Liên hệ Liên hệ
23403 Sp-534.14.050-upper Door Gasket Right Hafele 532.78.690 532.78.690 Liên hệ Liên hệ
23404 Sp - Fmx9c/inverter/attache-535.14.611/6 Hafele 532.79.087 532.79.087 Liên hệ Liên hệ
23405 Sp-534.14.050-damper Motor Installation Hafele 532.79.258 532.79.258 Liên hệ Liên hệ
23406 Sp-534.14.021-fridge Air Duct-ff2-69.00 Hafele 532.79.353 532.79.353 Liên hệ Liên hệ
23407 Sp-534.14.021-fridge Air Duct Ff2-69.00a Hafele 532.79.354 532.79.354 Liên hệ Liên hệ
23408 Sp-534.14.110-left Limit Block Hafele 532.79.412 532.79.412 Liên hệ Liên hệ
23409 Sp - 535.14.999-ref Pcb Main Assy Hafele 532.80.054 532.80.054 Liên hệ Liên hệ
23410 Sp - Carpet Brush Of B-beater-535.43.079 Hafele 532.80.349 532.80.349 Liên hệ Liên hệ
23411 Sp - Knob Waterproof Ring -538.66.477&50 Hafele 532.80.791 532.80.791 Liên hệ Liên hệ
23412 Sp - Chopper Gear-535.43.277 Hafele 532.83.819 532.83.819 Liên hệ Liên hệ
23413 Sp - 535.14.998-touch Silver Hafele 532.84.001 532.84.001 Liên hệ Liên hệ
23414 Sp - 536.24.483-aquastop Hose 2012 Hafele 532.84.016 532.84.016 Liên hệ Liên hệ
23415 Sp - 536.34.161-h.v.capacitor Hafele 532.84.043 532.84.043 Liên hệ Liên hệ
23416 Sp - 536.84.279/271- Capacitor Hafele 532.84.059 532.84.059 Liên hệ Liên hệ
23417 Sp - Chopper Cover_535.43.090 Hafele 532.84.155 532.84.155 Liên hệ Liên hệ
23418 Sp - Khay Chứa Chất Làm Mềm-538.21.200 Hafele 532.84.991 532.84.991 Liên hệ Liên hệ
23419 Sp - Cooking Oven Heater 2900w 230v Hafele 532.85.061 532.85.061 Liên hệ Liên hệ
23420 Sp - Display Board_535.43.018 Hafele 532.85.087 532.85.087 Liên hệ Liên hệ
23421 Sp - Roan Cửa Dưới - 534.14.040 Hafele 532.85.771 532.85.771 Liên hệ Liên hệ
23422 Sp - 535.43.263 - Micro Switch Hafele 532.86.990 532.86.990 Liên hệ Liên hệ
23423 Hafele 539.06.241 539.06.241 Liên hệ Liên hệ
23424 Sp - Kag90ai20g-water Filter Hafele 532.87.386 532.87.386 Liên hệ Liên hệ
23425 Sp - Power Module For Wtb86200sg Hafele 532.87.495 532.87.495 Liên hệ Liên hệ
23426 Sp - Capacitor 538.80.071 / 073 Hafele 532.87.790 532.87.790 Liên hệ Liên hệ
23427 Sp - Ntc Temp. Sen.-rast Hafele 532.91.276 532.91.276 Liên hệ Liên hệ
23428 Sp - Case Resistance F Right/20w 910 Hafele 532.92.183 532.92.183 Liên hệ Liên hệ
23429 Sp - Ice Tray Common Hafele 532.92.276 532.92.276 Liên hệ Liên hệ
23430 Sp - Door Shelf 910 Hafele 532.92.288 532.92.288 Liên hệ Liên hệ
23431 Sp - F Small Tray Hafele 532.92.444 532.92.444 Liên hệ Liên hệ
23432 Hafele 536.84.683 536.84.683 Liên hệ Liên hệ
23433 Hafele 565.83.341 565.83.341 Liên hệ Liên hệ
23434 Bộ thành hộp âm LEGRABOX IC pure Blum 770C5002I 5439184 5439184 3.197.000 đ Liên hệ
23435 DỤNG CỤ KẸP GỔ 1 TAY Hafele 003.73.830 003.73.830 2.528.250 đ Liên hệ
23436 VÍT VARIANTA 5/16MM Hafele 012.15.733 012.15.733 458 đ Liên hệ
23437 VÍT VARIANTA 5/13.5MM Hafele 013.14.920 013.14.920 750 đ Liên hệ
23438 VÍT HOSPA 3/25MM Hafele 014.70.570 014.70.570 750 đ Liên hệ
23439 VIÍT HOSPA INOX 3.5 X 16MM Hafele 014.70.631 014.70.631 750 đ Liên hệ
23440 ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.31.531 015.31.531 150 đ Liên hệ
23441 VÍT HOSPA =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.35.333 015.35.333 150 đ Liên hệ
23442 VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x25MM Hafele 015.71.857 015.71.857 300 đ Liên hệ
23443 VÍT HOSPA =THÉP 3,0x20MM Hafele 016.10.555 016.10.555 225 đ Liên hệ
23444 VÍT MŨI BẰNG MẠ KẼM 4,0x40MM Hafele 016.20.886 016.20.886 375 đ Liên hệ
23445 VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5x17MM Hafele 017.31.648 017.31.648 150 đ Liên hệ
23446 VÍT HÌNH TRỤ =THÉP M6x10 Hafele 020.90.904 020.90.904 1.500 đ Liên hệ
23447 NẮP ĐẬY NHỰA 10,0x5,0MM Hafele 024.02.355 024.02.355 750 đ Liên hệ
23448 ỐC CẤY =KL M8/2,5x13MM Hafele 030.10.883 030.10.883 1.200 đ Liên hệ
23449 NẮP ĐẬY =GỖ 17/15MM Hafele 045.33.470 045.33.470 9.750 đ Liên hệ
23450 TAY NẮM TỦ =KL, 16/464x40MM Hafele 100.53.010 100.53.010 268.125 đ Liên hệ
23451 TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 140X35X128 Hafele 100.66.032 100.66.032 861.600 đ Liên hệ
23452 TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.27.232 102.27.232 295.227 đ Liên hệ
23453 Tay nắm tủ mạ crom bóng 280x22mm Hafele 107.03.202 107.03.202 349.500 đ Liên hệ
23454 TAY NẮM CỬA =KL, 20MM Hafele 108.15.950 108.15.950 106.603 đ Liên hệ
23455 TAY NẮM TỦ =KL, 288x26MM Hafele 111.88.404 111.88.404 240.530 đ Liên hệ
23456 TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 117.64.005 117.64.005 307.500 đ Liên hệ
23457 TAY NAM HOC TU =INOX Hafele 117.64.645 117.64.645 69.000 đ Liên hệ
23458 TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.49.111 120.49.111 134.318 đ Liên hệ
23459 TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU ĐỔ Hafele 121.21.140 121.21.140 24.750 đ Liên hệ
23460 Bas gắn trong Hafele 126.37.370 126.37.370 32.250 đ Liên hệ
23461 Bas ngoài Hafele 126.37.775 126.37.775 59.250 đ Liên hệ
23462 TAY NẮM TỦ PROFILE=KL,MÀU BẠC,2500MM Hafele 126.62.900 126.62.900 412.500 đ Liên hệ
23463 QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 133.79.161 133.79.161 83.181 đ Liên hệ
23464 TAY NẮM =KL, 20X18MM Hafele 134.29.002 134.29.002 67.500 đ Liên hệ
23465 TAY NẮM TRÒN FF INOX MƠ Hafele 134.88.631 134.88.631 157.500 đ Liên hệ
23466 TAY NẮM ÂM TỦ=KL 143X43X21MM Hafele 151.85.921 151.85.921 173.250 đ Liên hệ
23467 BAS VUÔNG GIỮ THANH THÉP Hafele 237.44.113 237.44.113 120.750 đ Liên hệ
23468 ĐẾ THÉP KẸP KÍNH=KL Hafele 245.66.321 245.66.321 9.750 đ Liên hệ
23469 BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU =KL Hafele 260.14.700 260.14.700 6.075 đ Liên hệ
23470 BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 50X50MM Hafele 260.28.505 260.28.505 3.225 đ Liên hệ
23471 ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.11.012 262.11.012 30.750 đ Liên hệ
23472 NẮP ĐẬY MINIFIX 15 MÀU TRẮNG Hafele 262.24.760 262.24.760 150 đ Liên hệ
23473 ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.294 262.25.294 2.625 đ Liên hệ
23474 ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.669 262.25.669 3.450 đ Liên hệ
23475 ỐC MINIFIX S200 B34/5/11 Hafele 262.28.679 262.28.679 1.800 đ Liên hệ
23476 VỎ LIÊN KẾT TỦ = KL Hafele 262.72.901 262.72.901 9.750 đ Liên hệ
23477 ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.89.122 262.89.122 122.250 đ Liên hệ
23478 ĐẤU ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 263.04.101 263.04.101 3.375 đ Liên hệ
23479 ĐẤU ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 263.09.339 263.09.339 2.250 đ Liên hệ
23480 ỐC LIÊN KẾT RAFIX 20 HC/32 =KL Hafele 263.18.102 263.18.102 9.750 đ Liên hệ
23481 ĐẤU ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 263.18.602 263.18.602 15.000 đ Liên hệ
23482 VÍT M6X50MM= KL Hafele 264.70.750 264.70.750 1.650 đ Liên hệ
23483 BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.12.434 282.12.434 1.275 đ Liên hệ
23484 BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.041 284.01.041 40.950 đ Liên hệ
23485 BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.02.003 284.02.003 126.000 đ Liên hệ
23486 BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.184 287.30.184 77.250 đ Liên hệ
23487 BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.36.101 287.36.101 30.000 đ Liên hệ
23488 BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.36.110 287.36.110 19.891 đ Liên hệ
23489 BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.36.138 287.36.138 19.891 đ Liên hệ
23490 BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.41.915 287.41.915 153.000 đ Liên hệ
23491 BAS ĐỠ Hafele 287.42.412 287.42.412 1.337.025 đ Liên hệ
23492 BAS ĐỠ Hafele 287.48.110 287.48.110 869.250 đ Liên hệ
23493 BAS TREO TỦ =KL Hafele 290.03.920 290.03.920 85.500 đ Liên hệ
23494 BAS GẮN TƯỜNG=KL,MẠ KẼM, 60X70X8MM Hafele 290.40.990 290.40.990 31.500 đ Liên hệ
23495 BẢN LỀ = KL Hafele 341.32.806 341.32.806 124.500 đ Liên hệ
23496 BẢN LỀ MỞ 110 ĐỘ Hafele 342.42.604 342.42.604 135.000 đ Liên hệ
23497 BAS LẮP KHUNG NHÔM MỎNG Hafele 372.84.791 372.84.791 469.500 đ Liên hệ
23498 AVENTOS HS 20S2I00 10.5-21.5KG Hafele 372.94.653 372.94.653 3.217.500 đ Liên hệ
23499 C.TAY AVT HL TRÁI 300-350MM Hafele 372.94.791 372.94.791 448.636 đ Liên hệ
23500 Ray trượt F-Li21 2.5m Hafele 402.30.642 402.30.642 975.000 đ Liên hệ
Số điện thoại
0901.923.019
zalo