Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23501 | VÒI BẾP GRANTEC MÀU CHROME MOCHA Hafele 569.15.411 | 569.15.411 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 23502 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.334 | 574.04.334 | 933.750 đ | Liên hệ |
| 23503 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.344 | 574.04.344 | 1.077.000 đ | Liên hệ |
| 23504 | Chậu rửa đặt bàn 2ND Floor 580 Hafele 588.45.163 | 588.45.163 | 8.522.727 đ | Liên hệ |
| 23505 | Bồn cầu treo D-Code Hafele 588.45.414 | 588.45.414 | 4.636.363 đ | Liên hệ |
| 23506 | BỒN TIỂU NAM ERI Hafele 588.64.440 | 588.64.440 | 5.727.273 đ | Liên hệ |
| 23507 | Vòi trộn gắn tường Anista 160 Hafele 589.02.153 | 589.02.153 | 9.340.908 đ | Liên hệ |
| 23508 | Vòi chậu 3 lỗ Focus Hafele 589.29.234 | 589.29.234 | 8.863.636 đ | Liên hệ |
| 23509 | Bộ trộn âm 2 đường nước Montreux Hafele 589.30.026 | 589.30.026 | 25.380.000 đ | Liên hệ |
| 23510 | sen đầu Raindance Select E 300 2jetS Hafele 589.51.514 | 589.51.514 | 20.045.454 đ | Liên hệ |
| 23511 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Logis Hafele 589.52.441 | 589.52.441 | 7.090.908 đ | Liên hệ |
| 23512 | Thanh sen đứng Crometta Hafele 589.54.003 | 589.54.003 | 16.568.181 đ | Liên hệ |
| 23513 | Sen đầu Starck 240 1jet PBC Hafele 589.58.459 | 589.58.459 | 32.318.181 đ | Liên hệ |
| 23514 | SP - 1.5m Aqua flex PVC shiny hose Hafele 589.85.925 | 589.85.925 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 23515 | CHÂN BÀN T-FLATLINE=KL Hafele 633.02.221 | 633.02.221 | 3.780.000 đ | Liên hệ |
| 23516 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.443 | 634.74.443 | 261.000 đ | Liên hệ |
| 23517 | CHÂN BÀN Hafele 635.49.671 | 635.49.671 | 1.061.683 đ | Liên hệ |
| 23518 | ỐC ĐIỀU CHỈNH CHÂN M10x120MM Hafele 637.02.054 | 637.02.054 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 23519 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.03.189 | 650.03.189 | 646 đ | Liên hệ |
| 23520 | NỈ CAO 10MM, ĐƯỜNG KÍNH 20MM Hafele 650.20.206 | 650.20.206 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 23521 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.334 | 650.22.334 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 23522 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.713 | 650.22.713 | 3.849 đ | Liên hệ |
| 23523 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.714 | 650.22.714 | 5.133 đ | Liên hệ |
| 23524 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.722 | 650.22.722 | 5.400 đ | Liên hệ |
| 23525 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.916 | 650.22.916 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 23526 | ỐNG DẪN CÁP DẠNG LÒ XO Hafele 654.52.300 | 654.52.300 | 686.250 đ | Liên hệ |
| 23527 | MÁNG DẪN CÁP Hafele 654.69.208 | 654.69.208 | 1.169.788 đ | Liên hệ |
| 23528 | MÁNG DẪN CÁP Hafele 654.69.210 | 654.69.210 | 1.342.566 đ | Liên hệ |
| 23529 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.320 | 660.09.320 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 23530 | B.XE =PL, VỎ BỌC=KL Hafele 660.18.282 | 660.18.282 | 220.575 đ | Liên hệ |
| 23531 | BÁNH XE Hafele 661.46.301 | 661.46.301 | 613.991 đ | Liên hệ |
| 23532 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.10.226 | 770.10.226 | 1.382.346 đ | Liên hệ |
| 23533 | ĐỆM KỆ KÍNH Hafele 772.22.005 | 772.22.005 | 6.276 đ | Liên hệ |
| 23534 | BAS ĐỠ THANH TREO QUẦN ÁO,= Hafele 803.51.757 | 803.51.757 | 76.350 đ | Liên hệ |
| 23535 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.370 | 805.20.370 | 72.750 đ | Liên hệ |
| 23536 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.378 | 805.20.378 | 230.250 đ | Liên hệ |
| 23537 | ĐỆM TAY TREO ÁO Hafele 805.78.033 | 805.78.033 | 149.250 đ | Liên hệ |
| 23538 | MIẾNG ĐỆM NHỰA 32X142X84MM Hafele 805.78.751 | 805.78.751 | 129.000 đ | Liên hệ |
| 23539 | CHÂN ĐIỀU CHỈNH=KL Hafele 814.01.910 | 814.01.910 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 23540 | DÂY ĐIỆN 2M 12V VỚI ĐẦU NỐ Hafele 833.74.871 | 833.74.871 | 35.454 đ | Liên hệ |
| 23541 | BIẾN ÁP 24V 15W Hafele 833.77.900 | 833.77.900 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 23542 | LED 4012, 4000K, SILVER COLOURED Hafele 833.78.090 | 833.78.090 | 686.250 đ | Liên hệ |
| 23543 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.92.100 | 900.92.100 | 5.825.400 đ | Liên hệ |
| 23544 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI=KL,MÀU CROM MỜ, Hafele 901.79.091 | 901.79.091 | 1.304.250 đ | Liên hệ |
| 23545 | TAY NẮM FLASH CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.79.109 | 901.79.109 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 23546 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, MÀU ĐỒNG RÊU ĐEN Hafele 901.82.339 | 901.82.339 | 2.416.363 đ | Liên hệ |
| 23547 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.290 | 902.92.290 | 1.788.000 đ | Liên hệ |
| 23548 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.384 | 902.92.384 | 1.393.200 đ | Liên hệ |
| 23549 | TAY NẮM CHO CỬA ĐỐ NHỎ (hth) Hafele 902.92.966 | 902.92.966 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 23550 | Pull handle.sus304.coffee. 1100mm Hafele 903.02.001 | 903.02.001 | 16.125 đ | Liên hệ |
| 23551 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX MỜ 135x60MM Hafele 903.92.566 | 903.92.566 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 23552 | TAY NẮM GẠT Hafele 903.92.930 | 903.92.930 | 915.075 đ | Liên hệ |
| 23553 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.472 | 903.98.472 | 930.000 đ | Liên hệ |
| 23554 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.483 | 903.98.483 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 23555 | Tay nắm gạt có nắp che, màu inox mờ Hafele 903.99.011 | 903.99.011 | 1.151.000 đ | Liên hệ |
| 23556 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.011 | 904.92.011 | 1.837.425 đ | Liên hệ |
| 23557 | TAY NẮM ĐẨY 210MM =KL Hafele 905.10.843 | 905.10.843 | 4.737.600 đ | Liên hệ |
| 23558 | VÍT ĐẦU NHỌN , ĐỒNG BÓNG 4.0x25mm Hafele 909.00.951 | 909.00.951 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 23559 | TRỤC XOAY =KL, 8X95MM Hafele 909.95.695 | 909.95.695 | 126.450 đ | Liên hệ |
| 23560 | TAY NẮM KÉO CỬA TRƯỢT ĐỒNG BÓNG Hafele 911.26.245 | 911.26.245 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 23561 | BAS THÂN KHÁO INOX MỜ 24MM Hafele 911.39.810 | 911.39.810 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 23562 | NẮP CHỐT ÂM = KL, MẠ CHROME 11MM Hafele 911.62.062 | 911.62.062 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 23563 | TAY NẮM TRÒN CỬA KHO ĐỒNG CỔ, LOẠI Hafele 911.64.272 | 911.64.272 | 302.045 đ | Liên hệ |
| 23564 | TAY NẮM CỬA MÀU UMBER ĐẬM + OX7 Hafele 911.78.097 | 911.78.097 | 12.382.500 đ | Liên hệ |
| 23565 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) EG Hafele 916.50.019 | 916.50.019 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 23566 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) FG Hafele 916.50.020 | 916.50.020 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 23567 | MK MỘT ĐẦU VẶN MỘT ĐẦU CHÌA 66MM Hafele 916.96.320 | 916.96.320 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 23568 | ỐNG BẢN LỀ 13 NHỰA NIKEN MỜ Hafele 922.24.906 | 922.24.906 | 66.750 đ | Liên hệ |
| 23569 | Bản lề lá stst màu đen pvd 4"x3"X3-2BB Hafele 926.20.065 | 926.20.065 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 23570 | BẢN LỀ CỬA 102X89MM Hafele 926.20.903 | 926.20.903 | 129.300 đ | Liên hệ |
| 23571 | BẢN LỀ 4BB LỖ ZIGZAG 127X89MM Hafele 926.25.503 | 926.25.503 | 110.250 đ | Liên hệ |
| 23572 | CHẶN CỬA TƯỜNG NHỰA TRẮNG 32MM Hafele 937.91.000 | 937.91.000 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 23573 | OUT OF SAP Hafele 940.41.024 | 940.41.024 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 23574 | BAS TREO CỬA Hafele 940.80.022 | 940.80.022 | 654.450 đ | Liên hệ |
| 23575 | U-PROFILE ALU 20X20X3MM/2M Hafele 941.00.920 | 941.00.920 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 23576 | OUT OF SAP Hafele 941.24.090 | 941.24.090 | 2.895.000 đ | Liên hệ |
| 23577 | OUT OF SAP Hafele 941.24.092 | 941.24.092 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 23578 | Đế gắn tường cho ray trượt, 2000 mm Hafele 941.25.822 | 941.25.822 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 23579 | OUT OF SAP Hafele 941.60.051 | 941.60.051 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 23580 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 3M Hafele 941.62.300 | 941.62.300 | 1.039.500 đ | Liên hệ |
| 23581 | 20-C folding wall 120 pin lock Hafele 943.04.080 | 943.04.080 | 2.565.000 đ | Liên hệ |
| 23582 | Pal110 Track.Vincom.LangSon Hafele 943.41.448 | 943.41.448 | 61.116.000 đ | Liên hệ |
| 23583 | Vách ngăn di động E Grand Hồ Tràm Hafele 943.41.626 | 943.41.626 | 48.024.900 đ | Liên hệ |
| 23584 | Vách ngăn di động D, Malibu Hội An Hafele 943.41.644 | 943.41.644 | 168.843.750 đ | Liên hệ |
| 23585 | Ray trượt 14 - VNDĐ Hafele 943.43.704 | 943.43.704 | 11.195.000 đ | Liên hệ |
| 23586 | V/TEC FORK SPANNER SW 22/12 Hafele 946.20.100 | 946.20.100 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 23587 | SERVICING UNIT 100MM,CA Hafele 946.31.010 | 946.31.010 | 922.500 đ | Liên hệ |
| 23588 | Door seal elastomer beige Hafele 950.10.284 | 950.10.284 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 23589 | ĐỊNH VỊ CHO CỬA KÍNH DÀY 10-12 MM = Hafele 950.17.861 | 950.17.861 | 109.200 đ | Liên hệ |
| 23590 | 01349000K DOUBLE ZAMAK STRIKER FUTURA Hafele 972.05.095 | 972.05.095 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 23591 | TAY NẮM CỬA SỔ =KL Hafele 974.30.877 | 974.30.877 | 243.000 đ | Liên hệ |
| 23592 | Kệ kính 2 tầng HÄFELE 980.62.222 | 980.62.222 | 1.568.181 đ | Liên hệ |
| 23593 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.141 | 981.00.141 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 23594 | Khung đỡ 3M dòng Linea VM30613 Hafele 985.56.429 | 985.56.429 | 47.628 đ | Liên hệ |
| 23595 | BẢNG SỐ NHÀ 2, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.020 | 987.19.020 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 23596 | BẢNG CHỈ DẪN NỮ 75MM Hafele 987.21.300 | 987.21.300 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 23597 | Ốp Sườn Trái Bosch HBG634BB1B - Chất Liệu Bền, Tương Thích Hoàn Hảo | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23598 | Khay Đựng Trứng Bosch KAD92HI31 00654271 - Chất Liệu Bền, Tiện Dụng | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23599 | Núm chương trình Bosch WTB86201SG 00637042 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23600 | Dây Kết Nối Bosch PID 00636272 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Vượt Trội | Liên hệ | Liên hệ |