Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23501 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.211 | 654.12.211 | 456.000 đ | Liên hệ |
| 23502 | KHUNG HỆ THỐNG CHÂN BÀN 1200 Hafele 654.12.212 | 654.12.212 | 625.000 đ | Liên hệ |
| 23503 | NỐI GÓC Hafele 654.30.020 | 654.30.020 | 547.000 đ | Liên hệ |
| 23504 | CHÂN BÀN Hafele 654.38.272 | 654.38.272 | 2.065.000 đ | Liên hệ |
| 23505 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.320 | 660.09.320 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 23506 | BÁNH XE 205KG 200MM, CỐ ĐỊNH Hafele 670.02.578 | 670.02.578 | 935.000 đ | Liên hệ |
| 23507 | MÓC VÁCH HẬU Hafele 770.28.200 | 770.28.200 | 139.000 đ | Liên hệ |
| 23508 | BAS ĐỠ Hafele 770.68.225 | 770.68.225 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 23509 | NẮP CHE Hafele 770.91.297 | 770.91.297 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 23510 | BAS NỐI CỘT Hafele 772.25.015 | 772.25.015 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 23511 | BAS TREO 300MM Hafele 772.75.300 | 772.75.300 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 23512 | BAS TREO 400MM Hafele 772.75.408 | 772.75.408 | 216.000 đ | Liên hệ |
| 23513 | TAY TREO QUẦN ÁO TỰ ĐỘNG Hafele 805.20.301 | 805.20.301 | 46.825.000 đ | Liên hệ |
| 23514 | TÚI ĐỰNG ĐỒ VỚI KHUNG KL Hafele 805.82.240 | 805.82.240 | 1.113.000 đ | Liên hệ |
| 23515 | BỘ KHAY KÉO 560-590X475X100, TRẮNG Hafele 806.24.724 | 806.24.724 | 2.079.000 đ | Liên hệ |
| 23516 | KHUNG HỘC TỦ =KL Hafele 807.45.220 | 807.45.220 | 1.332.000 đ | Liên hệ |
| 23517 | BỘ CHUYỂN ĐỔI 230V/11,5V Hafele 821.80.042 | 821.80.042 | 1.511.000 đ | Liên hệ |
| 23518 | LED SÁNG ẤM 1,2W Hafele 830.53.041 | 830.53.041 | 1.266.000 đ | Liên hệ |
| 23519 | CỤC BIẾN ĐIỆN Hafele 833.35.002 | 833.35.002 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 23520 | NẮP CHE CUỐI, TỨ GIÁC Hafele 833.74.823 | 833.74.823 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 23521 | PROFILE 1105 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.726 | 833.95.726 | 734.000 đ | Liên hệ |
| 23522 | KỆ GIÀY CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 892.12.906 | 892.12.906 | 267.000 đ | Liên hệ |
| 23523 | BỘ TAY NẮM GẠT THT, VÀNG HỒNG Hafele 900.78.670 | 900.78.670 | 3.053.000 đ | Liên hệ |
| 23524 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.92.611 | 901.92.611 | 3.205.000 đ | Liên hệ |
| 23525 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 902.92.094 | 902.92.094 | 1.302.000 đ | Liên hệ |
| 23526 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.290 | 902.92.290 | 1.669.000 đ | Liên hệ |
| 23527 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 902.92.676 | 902.92.676 | 800.000 đ | Liên hệ |
| 23528 | BỘ TAY NẮM GẠT, MÀU INOX MỜ Hafele 903.92.666 | 903.92.666 | 614.000 đ | Liên hệ |
| 23529 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI = KL Hafele 903.98.470 | 903.98.470 | 861.000 đ | Liên hệ |
| 23530 | TAY NẮM GẠT CỬA PHÒNG VỆ SINH=KL Hafele 903.99.968 | 903.99.968 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 23531 | ĐẾ AN TOÀN CHO TAY NẮM CHỐNG TRỘM Hafele 904.86.091 | 904.86.091 | 2.714.000 đ | Liên hệ |
| 23532 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.011 | 904.92.011 | 1.715.000 đ | Liên hệ |
| 23533 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 905.82.071 | 905.82.071 | 474.000 đ | Liên hệ |
| 23534 | TAY NẮM ÂM PC-423, NIKEN MỜ Hafele 911.26.069 | 911.26.069 | 777.000 đ | Liên hệ |
| 23535 | KWJ LVK Ind Lk 3D w lk set 38-50 C.Gold Hafele 911.27.663 | 911.27.663 | 3.238.000 đ | Liên hệ |
| 23536 | GIỮ CỬA, MÀU ANTIQUE BRONZE, = KL Hafele 911.59.082 | 911.59.082 | 341.000 đ | Liên hệ |
| 23537 | BẢN LỀ CỬA SỔ- GIỚI HẠN =KL Hafele 911.59.129 | 911.59.129 | 311.000 đ | Liên hệ |
| 23538 | NẮP CHỐT ÂM ĐỒNG MẠ NIKEN 9MM Hafele 911.62.060 | 911.62.060 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 23539 | NẮP CHỐT ÂM GẮN SÀN 15MM Hafele 911.62.066 | 911.62.066 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 23540 | BỘ CHỐT CỬA MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.197 | 911.62.197 | 5.383.000 đ | Liên hệ |
| 23541 | THANH CHỐT CỬA = KL Hafele 911.62.203 | 911.62.203 | 1.666.000 đ | Liên hệ |
| 23542 | CHỐT ÂM ĐỒNG NIKEN MỜ 190MM Hafele 911.62.501 | 911.62.501 | 3.759.000 đ | Liên hệ |
| 23543 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) CF Hafele 916.67.985 | 916.67.985 | 1.900.000 đ | Liên hệ |
| 23544 | RAY + TAY TRƯƠT DCL 31 Hafele 931.84.480 | 931.84.480 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 23545 | CHẶN CỬA, MÀU INOX MỜ, =KL Hafele 937.14.906 | 937.14.906 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 23546 | CHẶN CỬA 57MM =KL Hafele 937.41.004 | 937.41.004 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 23547 | CHẶN CỬA 75MM =KL Hafele 938.10.008 | 938.10.008 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 23548 | OUT OF SAP Hafele 940.41.600 | 940.41.600 | 1.869.000 đ | Liên hệ |
| 23549 | OUT OF SAP Hafele 940.41.825 | 940.41.825 | 2.310.000 đ | Liên hệ |
| 23550 | THANH KÍCH HOẠT GIẢM CHẤN 40/80/120- Hafele 940.42.095 | 940.42.095 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 23551 | USE NEW ART. 940.44.002 Hafele 940.44.000 | 940.44.000 | 958.000 đ | Liên hệ |
| 23552 | THANH TRƯỢT NHÔM 4M CHO CỬA LÙA KÍNH Hafele 940.80.406 | 940.80.406 | 5.341.000 đ | Liên hệ |
| 23553 | RUNN.COVER PRO.ALU.SILV2400MM Hafele 940.82.280 | 940.82.280 | 2.303.000 đ | Liên hệ |
| 23554 | Porta 100 GW end cap set plast.anthr. Hafele 941.00.079 | 941.00.079 | 392.000 đ | Liên hệ |
| 23555 | Bộ pk cửa trượt Hawa porta 100HM/HMD Hafele 941.00.115 | 941.00.115 | 1.152.000 đ | Liên hệ |
| 23556 | U-PROFILE ALU 20X20X3MM/2M Hafele 941.00.920 | 941.00.920 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 23557 | OUT OF SAP Hafele 941.24.063 | 941.24.063 | 616.000 đ | Liên hệ |
| 23558 | OUT OF SAP Hafele 941.24.093 | 941.24.093 | 1.001.000 đ | Liên hệ |
| 23559 | OUT OF SAP Hafele 941.24.239 | 941.24.239 | 1.029.000 đ | Liên hệ |
| 23560 | OUT OF SAP Hafele 941.60.051 | 941.60.051 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 23561 | 20-C folding wall 120 pin lock Hafele 943.04.080 | 943.04.080 | 2.394.000 đ | Liên hệ |
| 23562 | VÁCH NGĂ, PALACE 110, 21940 X 8500 MM Hafele 943.31.422 | 943.31.422 | 1.088.294.000 đ | Liên hệ |
| 23563 | OUT OF SAP Hafele 943.34.213 | 943.34.213 | 580.000 đ | Liên hệ |
| 23564 | NẸP CỬA 930MM=NHÔM Hafele 950.05.923 | 950.05.923 | 1.296.000 đ | Liên hệ |
| 23565 | MẮT THẦN 200D MS.CHR.POL. Hafele 959.00.120 | 959.00.120 | 693.000 đ | Liên hệ |
| 23566 | VARIA SLIM PLUS SYNCRO 24V Hafele 972.05.327 | 972.05.327 | 22.652.000 đ | Liên hệ |
| 23567 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.141 | 981.00.141 | 406.000 đ | Liên hệ |
| 23568 | KẸP KÍNH TRÊN = KL, INOX MỜ Hafele 981.52.680 | 981.52.680 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 23569 | Kẹp kính SS304 PVD blk Ti matt 0° Hafele 981.76.952 | 981.76.952 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 23570 | SP - Gasket for shower hinge 981.77.902 Hafele 981.76.975 | 981.76.975 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 23571 | Tay nắm KWJ w thân ruột vàng hồng satin Hafele 981.77.243 | 981.77.243 | 7.847.000 đ | Liên hệ |
| 23572 | Ốp sườn trái MRB Bosch SMS46MI05E-00687145 - Chất liệu bền, chính hãng | SMS46MI05E-00687145 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23573 | Kính cửa máy MS Bosch WTB86201SG 00746644 - Chất liệu bền, thiết kế hiện đại | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23574 | Bóng đèn LN Bosch HBA5570S0B 10004812 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23575 | Máy nén Bosch KAD90VB20 - 00145706: Chất liệu bền, hiệu năng cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23576 | Khay kính ngăn đông Bosch KAD90VB20 11004174 - Bền bỉ và tiện lợi | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23577 | Nắp khóa cửa MS Bosch WTB86201SG 00623796 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23578 | Hafele 504.75.023 | 504.75.023 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23579 | Hafele 532.76.435 | 532.76.435 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23580 | Hafele 532.76.946 | 532.76.946 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23581 | Sp-538..21.340-door Lock Hook Hafele 532.78.346 | 532.78.346 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23582 | Sp-538.81.742-switch Panel Assembly Hafele 532.78.373 | 532.78.373 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23583 | Sp-535.02.731-metal Rack 300/300/62 Hafele 532.78.662 | 532.78.662 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23584 | Sp-534.14.100-temperature Sensor Hafele 532.79.376 | 532.79.376 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23585 | Sp - 536.64.971-lower Heating Elem.1200w Hafele 532.80.042 | 532.80.042 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23586 | Sp - Power Board-538.61.441/442 Hafele 532.80.136 | 532.80.136 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23587 | Sp - Cavity Seal Ring_495.06.309 Hafele 532.83.050 | 532.83.050 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23588 | Sp - 539.06.402-limiter-temperature Hafele 532.83.983 | 532.83.983 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23589 | Sp - 536.34.161-front Control Panel Hafele 532.84.035 | 532.84.035 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23590 | Sp - Display Board 836.26.391 Hafele 532.85.040 | 532.85.040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23591 | Sp - Front Glass_ 538.80.272 Hafele 532.85.708 | 532.85.708 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23592 | Sp - Roan Cửa Dưới - 534.14.040 Hafele 532.85.771 | 532.85.771 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23593 | Sp - Heating Element Under & Cover 538.0 Hafele 532.86.343 | 532.86.343 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23594 | Sp - Door Switch 534.14.020 Hafele 532.86.446 | 532.86.446 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23595 | Sp - Touch Switc Hafele 532.86.517 | 532.86.517 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23596 | Sp - Nozzle Y098 495.06.051/053 Hafele 532.86.655 | 532.86.655 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23597 | Sp - 534.14.230-r Sensor/540 Hafele 532.86.760 | 532.86.760 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23598 | Hafele 532.86.882 | 532.86.882 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23599 | Sp - Universal Motor_538.91.530 Hafele 532.86.893 | 532.86.893 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23600 | Sp - Kag90ai20g-water Filter Hafele 532.87.386 | 532.87.386 | Liên hệ | Liên hệ |