Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23601 | Bosch PID 11009073 - Nắp Amiang nhỡ BT, Chất liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 23602 | Dây kết nối bóng đèn Bosch 12020095 chất liệu bền, đa chức năng | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23603 | Khay Nướng Đa Năng Bosch HBF113BR0A - Mã 00574876, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Ích | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 23604 | Cầu chì nhiệt LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền bỉ, tính năng an toàn | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23605 | Nắp Trên LVS Bosch BEL520MS0K - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 23606 | Máy nén Bosch KAD90VB20 - 00145706: Chất liệu bền, hiệu năng cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23607 | Khay Đựng Ngăn Mát Bosch KAD90VB20 - Chất Liệu Bền, Thiết Kế Tiện Dụng | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23608 | Bộ Chia Nước MG Bosch WAW28480SG 00707804 - Chất Liệu Cao Cấp & Tiện Ích | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23609 | Bộ lọc chưa ngưng tụ MS Bosch WTW85400SG 00619697 - Tiết kiệm điện, bền bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23610 | Bộ Thoát Nước Bosch WTW85400SG 00657920 - Chất Lượng Cao, Tiện Ích, Bền Bỉ | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23611 | Kính cửa máy MG Bosch WAW28480SG - 00675797: Chất liệu bền, Tính năng nổi bật | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23612 | Núm Chương Trình MS 00633707 Bosch WTW85400SG - Chất Liệu Bền, Dễ Dùng | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23613 | Bosch SMS46MI05E-12014980: Bơm Nhiệt Inox Tiết Kiệm Điện Hiệu Suất Cao | SMS46MI05E-12014980 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23614 | Giàn Rửa Trên Bosch SMS68MI04E, Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 23615 | Cửa Ngăn Mát Bosch KAD90VB20 - 00715583: Thiết Kế Tiện Ích, Chất Liệu Cao Cấp | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23616 | Khóa Cửa Demax LK801 AC, Thép SUS 304, Bền Đẹp, Dễ Dùng | LK801 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 23617 | Khóa Thông Minh SL266 BN Demax - Hợp Kim Kẽm, Thép Chống Gỉ, Nhựa ABS | SL266 BN - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 23618 | Blanco LEXA 8S Anthracite - Chậu Đá Nhân Tạo Chống Trầy, Kháng Khuẩn | 8S | Liên hệ | Liên hệ |
| 23619 | Muôi Rót WMF Profi Plus 28cm - Thép Không Gỉ, Tiện Dụng, An Toàn Máy Rửa Chén | 28CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 23620 | Máy Rửa Bát Bosch SMS2ITW04E: Thép Không Gỉ, Home Connect, 42dB Êm Ái | SMS2ITW04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 23621 | Hafele 342.75.628 | 342.75.628 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23622 | Sp-538.01.431-program Chip Display Hafele 532.78.679 | 532.78.679 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23623 | Sp - Foot - 535.14.611/619 Hafele 532.79.076 | 532.79.076 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23624 | Sp-spinning Brush-535.43.392 Hafele 532.79.173 | 532.79.173 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23625 | Sp-534.14.100-ceiling Lampshade Hafele 532.79.371 | 532.79.371 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23626 | Sp-534.14.100-temperature Sensor Hafele 532.79.376 | 532.79.376 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23627 | Sp-534.14.110-electric Control Board Hafele 532.79.395 | 532.79.395 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23628 | Sp-536.61.810-crystal Glass Kanger Hafele 532.79.606 | 532.79.606 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23629 | Hafele 532.79.986 | 532.79.986 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23630 | Sp - Switch Assembly-motor - 533.86.817 Hafele 532.80.104 | 532.80.104 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23631 | Sp - Door Lock Hook -538.21.330/310/320 Hafele 532.80.183 | 532.80.183 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23632 | Sp - Knob Waterproof Ring -538.66.477&50 Hafele 532.80.791 | 532.80.791 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23633 | Sp-coil Temperature Sensor 3-536.61.801 Hafele 532.80.936 | 532.80.936 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23634 | Sp - 539.06.402-limiter-temperature Hafele 532.83.983 | 532.83.983 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23635 | Sp - 536.34.161-turntable Motor Hafele 532.84.039 | 532.84.039 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23636 | Sp - 536.84.628-button Group Hafele 532.84.063 | 532.84.063 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23637 | Sp - 539.76.990-hbox Left Panel Hafele 532.84.084 | 532.84.084 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23638 | Sp - Chopper Cover_535.43.090 Hafele 532.84.155 | 532.84.155 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23639 | Sp - Kompressor F. 534.16.970 Hafele 532.85.116 | 532.85.116 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23640 | Sp - 533.86.018-pow.cab.3x0 75x1000w 232 Hafele 532.85.839 | 532.85.839 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23641 | Sp - Door Switch 534.14.020 Hafele 532.86.446 | 532.86.446 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23642 | Sp - Nozzle Y098 495.06.051/053 Hafele 532.86.655 | 532.86.655 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23643 | Hafele 538.21.290 | 538.21.290 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23644 | Sp - Water Inlet Valve_538.91.530 Hafele 532.86.897 | 532.86.897 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23645 | Sp - Temperature Sensor_538.51.820 Hafele 532.86.918 | 532.86.918 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23646 | Sp - Support Of Sbs 539.16.120 Hafele 532.87.925 | 532.87.925 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23647 | Sp - Case Resistance F Left/20w 910 Hafele 532.92.184 | 532.92.184 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23648 | Sp - Large Tray Hafele 532.92.320 | 532.92.320 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23649 | Sp - Núm Vặn ( Màu Bạc) - 533.02.829 Hafele 532.92.811 | 532.92.811 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23650 | Hafele 539.06.762 | 539.06.762 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23651 | Hafele 565.69.352 | 565.69.352 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23652 | Sp - Chén Xả Chậu Inox 567.94.xxx Hafele 567.94.920 | 567.94.920 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23653 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T2850.R3ST 2427336 | 2427336 | 36.131.000 đ | Liên hệ |
| 23654 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T2250.R3ST 1855545 | 1855545 | 34.948.000 đ | Liên hệ |
| 23655 | LƯỠI PHAY RÃNH 18MM Hafele 001.67.718 | 001.67.718 | 8.010.000 đ | Liên hệ |
| 23656 | LĂN KEO DÁN 150MM Hafele 003.45.022 | 003.45.022 | 9.037.500 đ | Liên hệ |
| 23657 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M5 Hafele 006.45.529 | 006.45.529 | 1.282.500 đ | Liên hệ |
| 23658 | VIÍT HOSPA INOX 3.5 X 16MM Hafele 014.70.631 | 014.70.631 | 750 đ | Liên hệ |
| 23659 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x40MM Hafele 015.34.112 | 015.34.112 | 750 đ | Liên hệ |
| 23660 | VÍT HOSPA =THÉP 3,0x30MM Hafele 016.10.582 | 016.10.582 | 225 đ | Liên hệ |
| 23661 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X22MM Hafele 017.31.660 | 017.31.660 | 150 đ | Liên hệ |
| 23662 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X45MM Hafele 017.31.719 | 017.31.719 | 150 đ | Liên hệ |
| 23663 | VÍT HOSPA, =THÉP, 4,0x20MM Hafele 017.33.848 | 017.33.848 | 225 đ | Liên hệ |
| 23664 | NẮP ĐẬY NHỰA 10,0x5,0MM Hafele 024.02.355 | 024.02.355 | 750 đ | Liên hệ |
| 23665 | ỐC CẤY =THÉP M10/15,3x25MM Hafele 030.10.907 | 030.10.907 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 23666 | BÙ LON THIẾC MẠ KẼM M8 Hafele 031.00.481 | 031.00.481 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 23667 | TẮC KÊ NHỰA Ø8X40MM Hafele 051.10.504 | 051.10.504 | 450 đ | Liên hệ |
| 23668 | TẮC KÊ GK CHO VÁCH TƯỜNG, L=22MM Hafele 051.63.000 | 051.63.000 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 23669 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỔNG CỔ Hafele 100.27.132 | 100.27.132 | 57.525 đ | Liên hệ |
| 23670 | TAY NẮM TỦ =KL, 342x43MM Hafele 100.50.007 | 100.50.007 | 362.550 đ | Liên hệ |
| 23671 | TAY NẮM TỦ =KL, 16/464x40MM Hafele 100.53.010 | 100.53.010 | 268.125 đ | Liên hệ |
| 23672 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/234X35MM Hafele 100.54.005 | 100.54.005 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 23673 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/298X35MM Hafele 100.54.007 | 100.54.007 | 262.950 đ | Liên hệ |
| 23674 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 140X35X128 Hafele 100.66.032 | 100.66.032 | 861.600 đ | Liên hệ |
| 23675 | TAY NẮM TỦ =KL, 208x30MM Hafele 100.76.904 | 100.76.904 | 181.345 đ | Liên hệ |
| 23676 | TAY NẮM TRÒN MÀU CHR. BÓNG Hafele 104.31.200 | 104.31.200 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 23677 | TAY NẮM TỦ =KL, 222x35MM Hafele 106.74.904 | 106.74.904 | 246.816 đ | Liên hệ |
| 23678 | TAY NẮM TỦ=KL, 990x35MM Hafele 106.74.922 | 106.74.922 | 995.558 đ | Liên hệ |
| 23679 | Tay nắm tủ mạ crom bóng 280x22mm Hafele 107.03.202 | 107.03.202 | 349.500 đ | Liên hệ |
| 23680 | TAY NẮM CỬA =KL, 30MM Hafele 108.10.001 | 108.10.001 | 119.832 đ | Liên hệ |
| 23681 | TAY NẮM CỬA =KL, 20MM Hafele 108.15.950 | 108.15.950 | 106.603 đ | Liên hệ |
| 23682 | TAY NẮM TỦ =KL, 600x40MM Hafele 108.45.206 | 108.45.206 | 497.931 đ | Liên hệ |
| 23683 | TAY NẮM TỦ =KL Hafele 109.32.937 | 109.32.937 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 23684 | TAY NẮM TỦ =KL, 140x32MM Hafele 110.56.922 | 110.56.922 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 23685 | TAY NẮM TỦ =KL, 108X36MM Hafele 110.74.901 | 110.74.901 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 23686 | TAY NẮM TỦ 192MM Hafele 113.87.204 | 113.87.204 | 398.175 đ | Liên hệ |
| 23687 | TAY NẮM ÂM CC 96MM, = KL Hafele 116.07.624 | 116.07.624 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 23688 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.49.111 | 120.49.111 | 134.318 đ | Liên hệ |
| 23689 | TAY NẮM VUÔNG 35MM ĐỒNG CỔ Hafele 121.74.110 | 121.74.110 | 99.750 đ | Liên hệ |
| 23690 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU ĐỔ Hafele 122.29.100 | 122.29.100 | 149.318 đ | Liên hệ |
| 23691 | Bas trong Hafele 126.37.774 | 126.37.774 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 23692 | BAS VUÔNG GIỮ THANH THÉP Hafele 237.44.113 | 237.44.113 | 120.750 đ | Liên hệ |
| 23693 | ĐINH 13MM=KL Hafele 246.08.910 | 246.08.910 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 23694 | BAS THÉP MẠ KẼM Hafele 246.26.991 | 246.26.991 | 1.350 đ | Liên hệ |
| 23695 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 25X25MM Hafele 260.28.002 | 260.28.002 | 16.500 đ | Liên hệ |
| 23696 | LIÊN KẾT MINIFIX 12/12 Hafele 262.17.620 | 262.17.620 | 1.725 đ | Liên hệ |
| 23697 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT Hafele 262.17.710 | 262.17.710 | 900 đ | Liên hệ |
| 23698 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.381 | 262.25.381 | 4.350 đ | Liên hệ |
| 23699 | ỐC MINIFIX MÀU SÁNG S200 B34/5/11 Hafele 262.28.670 | 262.28.670 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 23700 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT 25MM Hafele 262.88.908 | 262.88.908 | 6.375 đ | Liên hệ |