Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23601 | Tay nắm tủ mạ crom bóng 280x22mm Hafele 107.03.202 | 107.03.202 | 326.000 đ | Liên hệ |
| 23602 | TAY NẮM CỬA =KL, 43x27MM Hafele 108.15.000 | 108.15.000 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 23603 | TAY NẮM TỦ =KL, 288x28MM Hafele 109.85.906 | 109.85.906 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 23604 | TAY NẮM TỦ =KL, 212x33MM Hafele 110.35.203 | 110.35.203 | 130.000 đ | Liên hệ |
| 23605 | TAY NẮM KÉO FF NHÔM MỜ 250X40MM Hafele 112.81.004 | 112.81.004 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 23606 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/138X35MM Hafele 117.40.635 | 117.40.635 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 23607 | HANDLE BRONZED/BRUSHED 15X39X35MM Hafele 121.05.118 | 121.05.118 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 23608 | TAY NẮM TỦ 32x21MM, = KL Hafele 122.36.500 | 122.36.500 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 23609 | TAY NẮM DẠNG THANH=KL,MÀU CROM, 895MM Hafele 126.26.207 | 126.26.207 | 1.001.000 đ | Liên hệ |
| 23610 | THANH NHÔM 2500MM Hafele 126.33.925 | 126.33.925 | 828.000 đ | Liên hệ |
| 23611 | TAY NẮM TỦ =KL, 20x24MM Hafele 134.92.600 | 134.92.600 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 23612 | Handle zi.chr.pol. 112x24mm Hafele 155.00.481 | 155.00.481 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 23613 | TAY NẮM TỦ TRÒN=GỖ,MÀU GỖ,48X25MM Hafele 194.02.400 | 194.02.400 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 23614 | TẤM CỐ ĐỊNH Hafele 237.56.982 | 237.56.982 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 23615 | THANH MẶT HẬU =NHỰA NÂU 2.5M Hafele 260.08.186 | 260.08.186 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 23616 | THANH MẶT HẬU =NHỰA TRẮNG 2.5M Hafele 260.08.784 | 260.08.784 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 23617 | BAS LIÊN KẾT=KL,MẠ KẼM 100MM Hafele 260.20.039 | 260.20.039 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 23618 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.381 | 262.25.381 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 23619 | ỐC LIÊN KẾT 15/15 =KL Hafele 262.26.372 | 262.26.372 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 23620 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/26 Hafele 262.26.770 | 262.26.770 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 23621 | THÂN ỐC LIÊN KẾT MINIFIX B24/5 Hafele 262.27.615 | 262.27.615 | 750 đ | Liên hệ |
| 23622 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15 MẠ NIKEN Hafele 262.28.755 | 262.28.755 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 23623 | VỎ LIÊN KẾT TỦ = KL Hafele 262.72.901 | 262.72.901 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 23624 | VÍT CONFIRMATSW4 6.3X50MM=KL Hafele 264.53.190 | 264.53.190 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 23625 | VÒNG ÂM ĐẦU VÍT 13X4.5=KL Hafele 264.73.750 | 264.73.750 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 23626 | KHUNG CHO GIƯỜNG XẾP Hafele 271.91.114 | 271.91.114 | 18.690.000 đ | Liên hệ |
| 23627 | KHUNG CHO GIƯỜNG XẾP Hafele 271.91.145 | 271.91.145 | 27.279.000 đ | Liên hệ |
| 23628 | CHỐT ĐỠ KỆ=KL,6-10MM Hafele 284.01.053 | 284.01.053 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 23629 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.992 | 284.01.992 | 144.000 đ | Liên hệ |
| 23630 | BAS ĐỠ BẮT VÍT=KL,MÀU XÁM 240X80MM Hafele 287.44.425 | 287.44.425 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 23631 | BAS TREO TỦ PHẢI 200KG Hafele 290.02.701 | 290.02.701 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 23632 | TAY BẢN LỀ NHẤN, TRÙM NGOÀI Hafele 311.64.501 | 311.64.501 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 23633 | NẮP CHE MÀU TRẮNG Hafele 340.41.702 | 340.41.702 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 23634 | BẢN LỀ = KL Hafele 341.32.806 | 341.32.806 | 116.000 đ | Liên hệ |
| 23635 | ĐẾ NÊM NHẤN 18MM = NHỰA Hafele 356.04.521 | 356.04.521 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 23636 | BẢN LỀ CHO CỬA KÍNH Hafele 361.93.341 | 361.93.341 | 179.000 đ | Liên hệ |
| 23637 | BẢN LỀ CỬA TỦ KÍNH Hafele 361.93.840 | 361.93.840 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 23638 | NẮP CHE CHO FREE UP Hafele 372.33.080 | 372.33.080 | 507.000 đ | Liên hệ |
| 23639 | Dây giữ cửa Hafele 372.35.813 | 372.35.813 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 23640 | BẢN LỀ CỬA TỦ =KL Hafele 372.64.790 | 372.64.790 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 23641 | ĐẾ LẮP HÔNG TỦ AVENTOS HK-X Hafele 372.95.791 | 372.95.791 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 23642 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 2.5M Hafele 400.52.052 | 400.52.052 | 249.000 đ | Liên hệ |
| 23643 | BÁNH XE TRƯỢT TRÊN BÔ 50VF S Hafele 400.56.116 | 400.56.116 | 102.000 đ | Liên hệ |
| 23644 | CHẬN CỬA GIỮA CHO TỦ 3 CÁNH, =NHỰA Hafele 400.58.040 | 400.58.040 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 23645 | BAS DẪN HƯỚNG CỬA TRƯỢT Hafele 402.27.201 | 402.27.201 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 23646 | BỘ CỬA TRƯỢT 60 VF P CHO 3 CỬA Hafele 402.31.003 | 402.31.003 | 10.766.000 đ | Liên hệ |
| 23647 | RAY ĐÔI DẪN HƯỚNG DƯỚI CHO Hafele 402.31.833 | 402.31.833 | 3.626.000 đ | Liên hệ |
| 23648 | NẮP ĐẬY RAY TRƯỢT 2.5M Hafele 403.12.925 | 403.12.925 | 617.000 đ | Liên hệ |
| 23649 | HỘP ĐỰNG QUẢ CÂN BẰNG NHÔM - 10KG Hafele 403.13.901 | 403.13.901 | 446.000 đ | Liên hệ |
| 23650 | Corner bracket Hafele 403.55.995 | 403.55.995 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 23651 | NẸP CỬA Hafele 404.95.321 | 404.95.321 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 23652 | BỘ GIẢM SỐC CHO CỬA TRƯỢT Hafele 405.11.000 | 405.11.000 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 23653 | BAS CHẶN GIẢM CHẤN CỬA TRƯỚC Hafele 405.11.212 | 405.11.212 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 23654 | GIẢM CHẤN CHO CỬA LÙA Hafele 405.12.025 | 405.12.025 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 23655 | BỘ TRƯỢT TỰ ĐỘNG 1.6-2.4M Hafele 405.15.050 | 405.15.050 | 12.936.000 đ | Liên hệ |
| 23656 | BỘ TRƯỢT TỰ ĐỘNG 2.4-4M Hafele 405.15.051 | 405.15.051 | 12.782.000 đ | Liên hệ |
| 23657 | RAY TRƯỢT DÀI Hafele 406.83.930 | 406.83.930 | 340.000 đ | Liên hệ |
| 23658 | NẮP CHE THANH LIÊN KẾT BỘ C Hafele 407.34.720 | 407.34.720 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 23659 | RAY HỘP TANDEM (T) Hafele 423.50.152 | 423.50.152 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 23660 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =PL Hafele 428.96.202 | 428.96.202 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 23661 | HỘP CHE DÂY ĐIỆN=KL Hafele 429.94.856 | 429.94.856 | 117.000 đ | Liên hệ |
| 23662 | CO 90 ĐỘ CHO RANH TRƯỢT CỬA CUỐN Hafele 442.07.460 | 442.07.460 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 23663 | THANH CHE MẶT TRƯỚC=NHỰA Hafele 442.28.901 | 442.28.901 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 23664 | TAY NẮM CỬA SỔ 150MM Hafele 481.11.009 | 481.11.009 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 23665 | DC410 DIY dr.closer EN2/3/4 BC.HO,Silver Hafele 489.30.038 | 489.30.038 | 4.888 đ | Liên hệ |
| 23666 | Giá treo giấy- Chrome bóng Hafele 495.80.003 | 495.80.003 | 1.018.000 đ | Liên hệ |
| 23667 | BỘ TAY NẮM CỬA TRƯỢT NICKEL RÊU Hafele 499.65.080 | 499.65.080 | 2.045.000 đ | Liên hệ |
| 23668 | BỘ TAY NẮM CỬA TRƯỢT ĐỒNG RÊU Hafele 499.65.081 | 499.65.081 | 1.687.000 đ | Liên hệ |
| 23669 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.21.011 | 505.21.011 | 699.000 đ | Liên hệ |
| 23670 | THỚT GỖ SỒI+KHUNG ĐỠ 350X120X230MM Hafele 521.57.345 | 521.57.345 | 1.901.000 đ | Liên hệ |
| 23671 | GIÁ TREO =KL Hafele 522.44.201 | 522.44.201 | 1.682.000 đ | Liên hệ |
| 23672 | THANH TREO GIẤY ĂN, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.32.210 | 531.32.210 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 23673 | SP-SPLASH COVER FOR 538.31.370 Hafele 532.84.345 | 532.84.345 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 23674 | SP-Glass front panel Hafele 532.85.271 | 532.85.271 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 23675 | SP - Điều khiển, kính trắng Hafele 532.85.515 | 532.85.515 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 23676 | SP hinge cover assembly.953_534.14.250 Hafele 532.86.876 | 532.86.876 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 23677 | SP-Bo mạch điện tử Hafele 532.87.347 | 532.87.347 | 4.970.000 đ | Liên hệ |
| 23678 | SP-Capacitor-interference suppre. Hafele 532.87.982 | 532.87.982 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 23679 | SP-mặt điều khiển trong - 533.02.001 Hafele 532.90.178 | 532.90.178 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 23680 | SP-bản lề cửa của 533.02.001 Hafele 532.90.193 | 532.90.193 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 23681 | SP- FRIDGE 534.14.220 - BỘ LỌC NƯỚC Hafele 532.91.994 | 532.91.994 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 23682 | BẾP GA HAFELE 2 VÙNG NẤU 770MM 534.02.547 | 534.02.547 | 3.532.000 đ | Liên hệ |
| 23683 | TỦ RƯỢU GAGGENAU Hafele 539.16.220 | 539.16.220 | 98.630.000 đ | Liên hệ |
| 23684 | LÒ HẤP NƯỚNG GAGGENAU 43 LÍT Hafele 539.66.182 | 539.66.182 | 86.240.000 đ | Liên hệ |
| 23685 | RỔ KÉO CHO CỬA BẢN LỀ, AR Hafele 540.27.275 | 540.27.275 | 2.206.000 đ | Liên hệ |
| 23686 | CƠ CẤU TỰ ĐÓNG BẰNG NHỰA, TRÁI Hafele 541.30.707 | 541.30.707 | 522.000 đ | Liên hệ |
| 23687 | NGĂN KÉO HỘC TỦ 150MM=KL Hafele 545.12.961 | 545.12.961 | 2.380.000 đ | Liên hệ |
| 23688 | RAY TRƯỢT XOAY DISPENSA Hafele 545.69.600 | 545.69.600 | 11.200.000 đ | Liên hệ |
| 23689 | BỘ KHUNG DISPENSA SWING 400/1600-1800 Hafele 546.57.933 | 546.57.933 | 12.923.000 đ | Liên hệ |
| 23690 | KHAY PHÍA TRÊN CONVOY PREMIO Hafele 549.70.226 | 549.70.226 | 3.755.000 đ | Liên hệ |
| 23691 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN TRÁI CH Hafele 550.75.742 | 550.75.742 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 23692 | THÀNH HỘP NOVA PRO SCALA MÀ Hafele 551.82.750 | 551.82.750 | 608.000 đ | Liên hệ |
| 23693 | THANH NC TDB ATR TRÊN INOX L+R Hafele 553.89.025 | 553.89.025 | 763.000 đ | Liên hệ |
| 23694 | NÂNG CẤP TRÊN T TDB ATR ĐEN Hafele 553.89.345 | 553.89.345 | 80.000 đ | Liên hệ |
| 23695 | BAS SAU NC TDB ITV ĐEN TRÁI Hafele 553.90.312 | 553.90.312 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 23696 | BAS TR.TDB ITV M ÂM PHẢI INOX Hafele 553.91.081 | 553.91.081 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 23697 | KHỚP NỐI =KL Hafele 553.92.901 | 553.92.901 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 23698 | KẸP DÂY ĐIỆN Hafele 554.99.330 | 554.99.330 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 23699 | THANH VIỀN HỘC TỦ =INOX 1094MM Hafele 555.09.012 | 555.09.012 | 149.000 đ | Liên hệ |
| 23700 | VÒI BẾP GRANTEC MÀU CHROME MOCHA Hafele 569.15.411 | 569.15.411 | 4.900.000 đ | Liên hệ |