Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23601 | TAY NẮM GẠT CALIFORNIA =KL Hafele 902.23.040 | 902.23.040 | 1.470.675 đ | Liên hệ |
| 23602 | TAY NẮM GẠT ss316 matt Hafele 902.99.359 | 902.99.359 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 23603 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 30X15X1000MM Hafele 903.00.178 | 903.00.178 | 1.342.500 đ | Liên hệ |
| 23604 | TAY NẮM 30X1000MM =KL Hafele 903.00.710 | 903.00.710 | 2.620.500 đ | Liên hệ |
| 23605 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX MỜ 135x60MM Hafele 903.92.566 | 903.92.566 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 23606 | TAY NẮM GẠT Hafele 903.92.930 | 903.92.930 | 915.075 đ | Liên hệ |
| 23607 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.484 | 903.98.484 | 611.250 đ | Liên hệ |
| 23608 | Tay nắm gạt có nắp che, màu inox mờ Hafele 903.99.011 | 903.99.011 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 23609 | TAY NẮM CỬA "L" =KL Hafele 903.99.144 | 903.99.144 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 23610 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.985 | 903.99.985 | 405.375 đ | Liên hệ |
| 23611 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.989 | 903.99.989 | 530.437 đ | Liên hệ |
| 23612 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.81.011 | 904.81.011 | 778.837 đ | Liên hệ |
| 23613 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.20.010 | 909.20.010 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 23614 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.20.110 | 909.20.110 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 23615 | MIẾNG CHÊM TRỤC XOAY 8 THÀNH 9MM Hafele 909.40.501 | 909.40.501 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 23616 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X120MM Hafele 909.95.720 | 909.95.720 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 23617 | GIỮ CỬA, MÀU ANTIQUE BRONZE, = KL Hafele 911.59.082 | 911.59.082 | 365.625 đ | Liên hệ |
| 23618 | NẮP CHE BỤI CHỐT ÂM =KL Hafele 911.62.067 | 911.62.067 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 23619 | CHỐT CỬA 305mm Hafele 911.62.934 | 911.62.934 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 23620 | TAY NẮM TRÒN = KL, INOX MỜ Hafele 911.64.023 | 911.64.023 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 23621 | TAY NẮM CỬA MÀU UMBER ĐẬM + OX7 Hafele 911.78.097 | 911.78.097 | 12.382.500 đ | Liên hệ |
| 23622 | NAM CHÂM ĐIỆN MÀU BẠC LỰC GIỮ CỬA Hafele 912.05.263 | 912.05.263 | 2.388.000 đ | Liên hệ |
| 23623 | PRE RUỘT AB W/R 35.5/35.5 BC Hafele 916.66.322 | 916.66.322 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 23624 | Ruột đầu vặn đầu chìa 5P 40/40 đồng bóng Hafele 916.96.362 | 916.96.362 | 373.500 đ | Liên hệ |
| 23625 | CHẶN CỬA TREO TƯỜNG 76x21MM Hafele 937.00.108 | 937.00.108 | 227.925 đ | Liên hệ |
| 23626 | Pal 90, khách sạn Đông Dương, ray A Hafele 940.00.139 | 940.00.139 | 262.875 đ | Liên hệ |
| 23627 | NẸP CỬA 3.5M ĐỨNG BẰNG NHÔM Hafele 940.41.835 | 940.41.835 | 3.235.650 đ | Liên hệ |
| 23628 | Ray nhôm cho cánh kính cố định 3m Hafele 940.43.830 | 940.43.830 | 1.992.750 đ | Liên hệ |
| 23629 | CHỐT CỐ ĐỊNH KÍNH Hafele 940.84.024 | 940.84.024 | 368.250 đ | Liên hệ |
| 23630 | OUT OF SAP Hafele 941.24.081 | 941.24.081 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 23631 | OUT OF SAP Hafele 941.24.120 | 941.24.120 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 23632 | Đế gắn tường cho ray trượt, 2000 mm Hafele 941.25.822 | 941.25.822 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 23633 | DẪN HƯỚNG SÀN Hafele 941.60.031 | 941.60.031 | 833.250 đ | Liên hệ |
| 23634 | OUT OF SAP Hafele 941.60.051 | 941.60.051 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 23635 | Ray trượt JUNIOR 250 nhôm 3M Hafele 942.56.930 | 942.56.930 | 18.735.000 đ | Liên hệ |
| 23636 | RAY TRƯỢT JUNIOR 250, 4M Hafele 942.56.940 | 942.56.940 | 2.498.250 đ | Liên hệ |
| 23637 | OUT OF SAP Hafele 942.56.960 | 942.56.960 | 6.135.000 đ | Liên hệ |
| 23638 | Chốt liên kết ray trượt 9 Hafele 943.31.414 | 943.31.414 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 23639 | OUT OF SAP Hafele 943.32.444 | 943.32.444 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 23640 | BỘ BẢN LỀ TRUNG TÂM 4S 100KG, MÀU ĐÔ Hafele 943.34.099 | 943.34.099 | 2.587.800 đ | Liên hệ |
| 23641 | V/TEC PARKING AREA BRANCH,90 DEG.RH Hafele 946.33.590 | 946.33.590 | 21.060.000 đ | Liên hệ |
| 23642 | DẪN HƯỚNG DƯỚI Hafele 950.05.180 | 950.05.180 | 288.450 đ | Liên hệ |
| 23643 | RON KÍNH NAM CHÂM 8-10/2500MM,G-G,90 ĐỘ Hafele 950.50.018 | 950.50.018 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 23644 | TAY NẮM CỬA SỔ =KL Hafele 974.30.877 | 974.30.877 | 243.000 đ | Liên hệ |
| 23645 | Dĩa đựng xà phòng Hafele 980.60.002 | 980.60.002 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 23646 | KẸP NỐI TƯỜNG-KÍNH INOX MỜ Hafele 981.00.140 | 981.00.140 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 23647 | BẢN LỀ KÍNH Hafele 981.04.082 | 981.04.082 | 614.100 đ | Liên hệ |
| 23648 | RAY TRƯỢT DẠNG ỐNG 3000MM INOX MỜ Hafele 981.06.150 | 981.06.150 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 23649 | BẢNG HIỆU QUÝ BÀ INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.210 | 987.07.210 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 23650 | Kính trong LN Bosch HBF113BR0A - 00685401 Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 23651 | Công tắc dây cửa trái MRB Bosch SMI68NS07E Chất liệu bền, chính hãng | SMI68NS07E-00637682 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23652 | Ống Thông Hơi MG Bosch (Mã WAW28480SG-00605215) - Chất Liệu Cao Cấp | WAW28480SG-00605215 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23653 | Ray hộp đá phải Bosch KAD90VB20 - 12004967, chất liệu bền, tính năng tiện ích | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23654 | Phin Lọc Bosch KAD90VB20 - 00093110: Chất Liệu Cao Cấp, Hiệu Suất Tối Ưu | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23655 | Nắp che cảm biến TL Bosch KAD92SB30 - Chất liệu bền, Hãng uy tín | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23656 | Nắp Bịt Thay Lõi Lọc Nước Bosch KAD92SB30 00637379 - Chất Liệu Tối Ưu | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23657 | Cá pittong HM Bosch DWK97JM60 - Thép không gỉ - Hiệu suất vượt trội | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23658 | Công tắc giới hạn Bosch DFS097/067J50B - Chất liệu HM, Độ bền cao | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23659 | Núm vặn LVS Bosch BEL520MS0K - Bền bỉ, chất liệu cao cấp, dễ sử dụng | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 23660 | Mặt sau TL Bosch KAD92SB30 - 00773696: Chất liệu Bền Bỉ, Tính Năng Ưu Việt | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23661 | Kính ngăn ánh sáng Bosch KAD90VB20 12004985 - Chất liệu TL, Tính năng làm mát | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23662 | Khay Đông 3TL Bosch KAD92SB30 00673471 - Bền Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Dụng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23663 | Khay Đựng Ngăn Mát Bosch KAD90VB20 - Chất Liệu Bền, Thiết Kế Tiện Dụng | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23664 | Khay Đựng Ngăn Đông 1 TL Bosch KAD92SB30 - 00673470, Chất Liệu Bền, Tiện Ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23665 | Khay ngăn mát 5,6L Bosch KAD92SB30 - Chất liệu cao cấp, tiện ích nổi bật | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23666 | Bộ Chia Nước MG Bosch WAW28480SG 00707804 - Chất Liệu Cao Cấp & Tiện Ích | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23667 | Đối trọng Bosch WAW28480SG 00688732 - Chất liệu MG, Bền bỉ, Hiệu quả | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23668 | Máy sấy Bosch WTW85400SG 00688231 - Chất liệu bền, hiệu năng tối ưu | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23669 | MG Bosch WNA14400SG 10012476 - Núm Chương Trình Chất Liệu Bền, Dễ Dùng | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23670 | Tấm ốp cửa trước MG Bosch WAW28480SG - 00687288, chất liệu bền bỉ | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23671 | Dàn Nóng Ngăn Đông Bosch KAD92HI31-00670057 - Hiệu Suất Cao, Chất Liệu Bền | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23672 | Vòi Rửa Bát BLANCO FONTAS II Grey - Tiện Ích 3 Đường Nước, Xoay 360° | Liên hệ | Liên hệ | |
| 23673 | Muôi Vớt Đồ Ăn WMF Profi Plus 30cm - Thép Không Gỉ, An Toàn, Tiện Dụng | 30CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 23674 | Chổi Nướng Silicon WMF PROFI PLUS - Thép Cromargan, An Toàn Máy Rửa Bát | B3CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 23675 | Máy Hút Mùi Bosch DWK87EM60B: Thép Không Gỉ, Công Suất Mạnh Mẽ, Siêu Êm | DWK87EM60B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23676 | Máy Hút Mùi Bosch DWB77IM50: Thép Không Gỉ, 739m³/h, Chữ T Ngược, 65dB | DWB77IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23677 | Hafele 531.33.032 | 531.33.032 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23678 | Hafele 532.76.939 | 532.76.939 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23679 | Sp-536.61.930-#15-display Board Hafele 532.78.732 | 532.78.732 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23680 | Sp - Door Gasket - 535.14.611/619 Hafele 532.79.073 | 532.79.073 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23681 | Sp - Relais Monobloc - 535.14.611/619 Hafele 532.79.078 | 532.79.078 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23682 | Sp - Khay Chứa Của Máy ép 535.43.393 Hafele 532.79.185 | 532.79.185 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23683 | Sp-536.61.810-light Board Hafele 532.79.602 | 532.79.602 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23684 | Sp - 536.04.200-feeder Cable Assembly Hafele 532.80.064 | 532.80.064 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23685 | Sp - Volute - 538.80.084 Hafele 532.80.112 | 532.80.112 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23686 | Sp - B125 Fixed Plate - 538.66.477 & 507 Hafele 532.80.798 | 532.80.798 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23687 | Sp-coil Temperature Sensor 3-536.61.801 Hafele 532.80.936 | 532.80.936 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23688 | Sp - Switch 535.43.276 Hafele 532.83.489 | 532.83.489 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23689 | Sp - 534.14.230-mainboard Cov Gr 353e-a+ Hafele 532.83.662 | 532.83.662 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23690 | Sp - 535.14.998-compressor Hafele 532.84.002 | 532.84.002 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23691 | Sp - 536.84.832-lamp 28w Hafele 532.84.078 | 532.84.078 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23692 | Sp - Control Panel- 537.82.720 Hafele 532.84.879 | 532.84.879 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23693 | Sp - Motor_ 537.82.700 Hafele 532.85.572 | 532.85.572 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23694 | Sp - 533.86.018-cassette Filter 100x320 Hafele 532.85.845 | 532.85.845 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23695 | Hafele 532.86.660 | 532.86.660 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23696 | Hafele 538.21.290 | 538.21.290 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23697 | Sp - Induction Mod Octa X 2 Nips Hafele 532.86.814 | 532.86.814 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23698 | Hafele 532.87.279 | 532.87.279 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23699 | Hafele 539.86.053 | 539.86.053 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23700 | Sp - Power Module For Wtb86200sg Hafele 532.87.495 | 532.87.495 | Liên hệ | Liên hệ |