Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23701 | VÍT ĐẦU DÙ 5X19MM Hafele 013.10.190 | 013.10.190 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 23702 | VÍT VARIANTA 5/14MM Hafele 013.30.910 | 013.30.910 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 23703 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x45MM Hafele 015.31.979 | 015.31.979 | 750 đ | Liên hệ |
| 23704 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 2,5x16MM Hafele 015.33.259 | 015.33.259 | 150 đ | Liên hệ |
| 23705 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x55MM Hafele 015.34.014 | 015.34.014 | 750 đ | Liên hệ |
| 23706 | VÍT MŨI BẰNG =THÉP MẠ KẼM 4,0x20MM Hafele 016.20.840 | 016.20.840 | 750 đ | Liên hệ |
| 23707 | CHỐT VẶN VÍT =KL M8/12.5X17MM Hafele 030.10.585 | 030.10.585 | 2.850 đ | Liên hệ |
| 23708 | ỐC CẤY =THÉP M10/15,3x25MM Hafele 030.10.907 | 030.10.907 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 23709 | NẮP ĐẬY =GỖ 15/10MM Hafele 045.33.150 | 045.33.150 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 23710 | TẮC KÊ NHỰA Ø8X40MM Hafele 051.10.504 | 051.10.504 | 450 đ | Liên hệ |
| 23711 | TAY NẮM CỬA =KL, 43x27MM Hafele 108.15.000 | 108.15.000 | 232.243 đ | Liên hệ |
| 23712 | TAY NẮM TỦ =KL Hafele 109.32.937 | 109.32.937 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 23713 | TAY NẮM TỦ=KL,MẠ CROM MỜ,52X25MM Hafele 111.44.441 | 111.44.441 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 23714 | TAY NẮM TỦ=KL,MẠ KẼM MỜ,136X20MM Hafele 111.44.635 | 111.44.635 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 23715 | TAY NẮM INOX, 212x38MM Hafele 115.70.003 | 115.70.003 | 190.908 đ | Liên hệ |
| 23716 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 117.64.005 | 117.64.005 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 23717 | TAY NAM HOC TU =INOX Hafele 117.64.645 | 117.64.645 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 23718 | TAY NẮM CỬA = KL 96MM Hafele 121.88.868 | 121.88.868 | 133.500 đ | Liên hệ |
| 23719 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU ĐỔ Hafele 122.29.100 | 122.29.100 | 149.318 đ | Liên hệ |
| 23720 | TAY NẮM KNOB Ø 38 MM Hafele 123.02.170 | 123.02.170 | 236.850 đ | Liên hệ |
| 23721 | Bas trong Hafele 126.37.774 | 126.37.774 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 23722 | TAY NẮM TỦ 100X39MM=KL Hafele 151.01.821 | 151.01.821 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 23723 | MIẾNG CHẶN CỬA =KL, MÀU ĐỒNG Hafele 241.86.105 | 241.86.105 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 23724 | ĐẾ THÉP KẸP KÍNH=KL Hafele 245.66.321 | 245.66.321 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 23725 | BAS NÊM CHẶN CỬA Hafele 245.66.600 | 245.66.600 | 12.900 đ | Liên hệ |
| 23726 | BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU =NHỰA NÂU Hafele 260.13.150 | 260.13.150 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 23727 | LIÊN KẾT MINIFIX 12/12 Hafele 262.17.620 | 262.17.620 | 1.725 đ | Liên hệ |
| 23728 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.669 | 262.25.669 | 3.450 đ | Liên hệ |
| 23729 | THÂN ỐC LIÊN KẾT Hafele 262.27.755 | 262.27.755 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 23730 | ĐỆM EH CHO KEKU EH=NHỰA Hafele 262.49.355 | 262.49.355 | 6.450 đ | Liên hệ |
| 23731 | NẮP CHỤP ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 262.87.490 | 262.87.490 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 23732 | ĐẤU ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 263.04.101 | 263.04.101 | 3.375 đ | Liên hệ |
| 23733 | THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.20.856 | 263.20.856 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 23734 | VÍT CONFIRMAT SW4 7X50MM=KL Hafele 264.47.111 | 264.47.111 | 2.175 đ | Liên hệ |
| 23735 | NẮP CHE BỘ ỐC LIÊN KẾT TRẮNG=NHỰA Hafele 267.02.790 | 267.02.790 | 150 đ | Liên hệ |
| 23736 | ỐC LIÊN KẾT GỖ DÀY 36-46MM Hafele 267.05.703 | 267.05.703 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 23737 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.911 | 284.01.911 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 23738 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.941 | 284.01.941 | 28.500 đ | Liên hệ |
| 23739 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.430 | 287.30.430 | 63.894 đ | Liên hệ |
| 23740 | NẮP CHE CHO TAY BẢN LỀ=KL,MẠ NIKEN Hafele 315.59.000 | 315.59.000 | 750 đ | Liên hệ |
| 23741 | M510 -45° angle.48/6 scr. n. damp Hafele 329.09.600 | 329.09.600 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 23742 | BẢN LỀ XẾP =KL Hafele 341.31.527 | 341.31.527 | 193.294 đ | Liên hệ |
| 23743 | BẢN LỀ CLIP TOP 110 INSERTA Hafele 342.42.664 | 342.42.664 | 97.650 đ | Liên hệ |
| 23744 | BAN LE CLIP TOP 95 DO DANH CHO Hafele 342.91.601 | 342.91.601 | 73.050 đ | Liên hệ |
| 23745 | ĐẾ NÊM NHẤN 18MM = NHỰA Hafele 356.04.521 | 356.04.521 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 23746 | BẢN LỀ GÓC BUREAU ĐỒNG BÓNG Hafele 361.50.802 | 361.50.802 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 23747 | THANH CHỐNG CỬA TỦ (P) =KL Hafele 365.60.786 | 365.60.786 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 23748 | THANH CHỐNG CỬA TỦ 150MM Hafele 366.40.767 | 366.40.767 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 23749 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT DƯỚI 3.5M Hafele 400.52.953 | 400.52.953 | 431.250 đ | Liên hệ |
| 23750 | DẪN HƯỚNG CỬA TRƯỢT TRONG VF Hafele 400.57.113 | 400.57.113 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 23751 | NẮP ĐẬY RAY TRƯỢT 2.5M Hafele 403.12.925 | 403.12.925 | 660.750 đ | Liên hệ |
| 23752 | HỘP ĐỰNG QUẢ NẶNG 20KG =KL Hafele 403.13.903 | 403.13.903 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 23753 | ADAPTER PROFILE1 COPPER3M Hafele 403.75.439 | 403.75.439 | 1.105.227 đ | Liên hệ |
| 23754 | NÊM CHẬN CỬA =NHỰA Hafele 405.11.100 | 405.11.100 | 602.250 đ | Liên hệ |
| 23755 | BỘ CT FINETTA FF 2D 2600 Hafele 406.11.055 | 406.11.055 | 55.766.250 đ | Liên hệ |
| 23756 | BỘ CỬA LÙA PHẲNG FINETTA M Hafele 406.11.276 | 406.11.276 | 39.113.250 đ | Liên hệ |
| 23757 | RAY TRƯỢT DÀI Hafele 406.83.930 | 406.83.930 | 363.750 đ | Liên hệ |
| 23758 | BAS BỘ SILENT FOLD 40 Hafele 406.89.561 | 406.89.561 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 23759 | CHỐT GIỮ CỬA CHO BỘ FINETTA SF 2D Hafele 408.45.103 | 408.45.103 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 23760 | Bas chống trượt Hafele 415.13.602 | 415.13.602 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 23761 | RAY HỘC TỦ CÓ BAS GÀI 400MM =KL Hafele 421.22.840 | 421.22.840 | 325.162 đ | Liên hệ |
| 23762 | El.lift system Travel 965/680x250mm Hafele 421.68.216 | 421.68.216 | 36.682.500 đ | Liên hệ |
| 23763 | RAY HỘC TỦ MÀU TRẮNG 600MM Hafele 423.17.760 | 423.17.760 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 23764 | NẮP CHE LỖ DÂY CÁP CHO BÀN =NHỰA Hafele 428.96.004 | 428.96.004 | 75.375 đ | Liên hệ |
| 23765 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.548 | 429.99.548 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 23766 | C-Runner 25S galv.+D T16 pin 400mm Hafele 433.06.476 | 433.06.476 | 78.818 đ | Liên hệ |
| 23767 | THANH TRƯỢT 2,5M Hafele 442.07.300 | 442.07.300 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 23768 | THANH NẮM CHO CUỘN MÀNH =NHỰA Hafele 442.52.901 | 442.52.901 | 336.750 đ | Liên hệ |
| 23769 | THƯỚC THỦY Hafele 480.00.430 | 480.00.430 | 191.250 đ | Liên hệ |
| 23770 | THÙNG RÁC KÉO ĐÃ BAO GỒM Hafele 502.73.961 | 502.73.961 | 5.688.975 đ | Liên hệ |
| 23771 | GIÁ TREO DAO Hafele 521.29.200 | 521.29.200 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 23772 | THANH NHÔM CÓ NẮP NHỰA 900MM Hafele 521.60.409 | 521.60.409 | 1.303.500 đ | Liên hệ |
| 23773 | SP - Crystal glass-Schott-536.61.911 Hafele 532.75.165 | 532.75.165 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 23774 | SP - glass jar+lid-535.43.292 Hafele 532.75.358 | 532.75.358 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 23775 | SP - upper connector-535.43.549 Hafele 532.76.651 | 532.76.651 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 23776 | AUXILIARY POWER BOARD FREEZONE IND Hafele 532.79.874 | 532.79.874 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 23777 | SP-Glass front panel Hafele 532.85.271 | 532.85.271 | 6.750.000 đ | Liên hệ |
| 23778 | SP-BURNER CAP- INNER BURNER CAP 3 Hafele 532.87.852 | 532.87.852 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 23779 | SP-tay nắm của khay chứa nước giặt Hafele 532.87.920 | 532.87.920 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 23780 | SP-thanh nhiệt bên dưới lò 533.02.001 Hafele 532.90.182 | 532.90.182 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 23781 | Charcoal filter for hoods Hafele 536.84.904 | 536.84.904 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 23782 | BẾP ĐIỆN CẢM ỨNG VỚI 3 VÙNG NẤU Hafele 539.02.540 | 539.02.540 | 9.517.500 đ | Liên hệ |
| 23783 | LÒ NƯỚNG GAGGENAU 76 LÍT Hafele 539.66.151 | 539.66.151 | 57.225.000 đ | Liên hệ |
| 23784 | KỆ RƯỢU Hafele 541.92.200 | 541.92.200 | 2.287.500 đ | Liên hệ |
| 23785 | KHUNG BỘ RỔ KÉO PANTRY, W>=390/H870MM Hafele 545.74.201 | 545.74.201 | 4.215.000 đ | Liên hệ |
| 23786 | BỘ RỔ KÉO Hafele 548.04.283 | 548.04.283 | 1.770.378 đ | Liên hệ |
| 23787 | DOLCE pantry swivel 3 layers 600mm Hafele 548.65.009 | 548.65.009 | 77.625 đ | Liên hệ |
| 23788 | Vionaro+A Insert graphit 70V 89X500MM Hafele 550.51.335 | 550.51.335 | 3.723.750 đ | Liên hệ |
| 23789 | THÀNH HỘP LEGRABOX C TRẮNG PHẢI Hafele 550.68.635 | 550.68.635 | 391.500 đ | Liên hệ |
| 23790 | THÀNH HỘP LEGRABOX F BÊN TRA Hafele 550.68.765 | 550.68.765 | 698.250 đ | Liên hệ |
| 23791 | TẤM LIÊN KẾT LƯNG AMBIA LINE Hafele 550.82.530 | 550.82.530 | 140.454 đ | Liên hệ |
| 23792 | BAS ĐỆM SERVO -DRIVE DK 8MM Hafele 554.99.199 | 554.99.199 | 19.773 đ | Liên hệ |
| 23793 | ĐẦU NỐI KIỂM TRA ĐIỆN SERVO-DRIVE Hafele 554.99.920 | 554.99.920 | 919.050 đ | Liên hệ |
| 23794 | RAY TRƯỢT TDB 50KG T 650MM Hafele 555.01.869 | 555.01.869 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 23795 | BỘ KHAY 200/500MM =INOX Hafele 556.38.032 | 556.38.032 | 461.437 đ | Liên hệ |
| 23796 | KHAY ĐỰNG DC 490x410x57 =PL Hafele 556.62.694 | 556.62.694 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 23797 | THANH NHÔM CHO TỦ 500MM Hafele 558.02.950 | 558.02.950 | 353.376 đ | Liên hệ |
| 23798 | SP - Fitting set 3 x 3.5" manual MULTI Hafele 565.69.868 | 565.69.868 | 1.772.727 đ | Liên hệ |
| 23799 | Vòi trộn Hafele 566.13.060 | 566.13.060 | 20.850.000 đ | Liên hệ |
| 23800 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.634 | 574.04.634 | 1.327.500 đ | Liên hệ |