Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23801 | Sp - 536.84.832-lamp 28w Hafele 532.84.078 | 532.84.078 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23802 | Sp - 539.36.030-hook Hafele 532.84.101 | 532.84.101 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23803 | Sp-535.62.601-thermal Fan 220-240v Hafele 532.84.252 | 532.84.252 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23804 | Sp - 533.86.003-kit M.board Atf Rr 4s (f Hafele 532.85.834 | 532.85.834 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23805 | Sp - 533.86.018-spotlight Led Velo Eco L Hafele 532.85.844 | 532.85.844 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23806 | Sp - 533.86.018-impeller D8 39 Blades Pp Hafele 532.85.848 | 532.85.848 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23807 | Sp - 539.36.030-operating Module Hafele 532.86.004 | 532.86.004 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23808 | Hafele 532.86.882 | 532.86.882 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23809 | Sp - Softener 538.21.060 Hafele 532.87.752 | 532.87.752 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23810 | Hafele 532.87.923 | 532.87.923 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23811 | Hafele 532.87.971 | 532.87.971 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23812 | Hafele 532.87.998 | 532.87.998 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23813 | Sp - Mô-đun Bếp Từ 200p - 536.01.731 Hafele 532.90.143 | 532.90.143 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23814 | Sp - Protection Conveyorprotezione Conv Hafele 532.90.800 | 532.90.800 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23815 | Hafele 539.06.762 | 539.06.762 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23816 | Hafele 551.35.305 | 551.35.305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23817 | Hafele 564.71.268 | 564.71.268 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23818 | Hafele 565.69.419 | 565.69.419 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23819 | Bộ ray trượt REVEGO duo Blum 802P675D.R3POCKET 9857367 | 9857367 | 8.397.000 đ | Liên hệ |
| 23820 | DỤNG CỤ NẠO KEO Hafele 003.69.406 | 003.69.406 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 23821 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 013.15.715 | 013.15.715 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23822 | VÍT HOSPA 4X25MM=KL Hafele 014.70.855 | 014.70.855 | 750 đ | Liên hệ |
| 23823 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x20MM Hafele 015.33.553 | 015.33.553 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23824 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.0x60/39mm Hafele 015.41.920 | 015.41.920 | 750 đ | Liên hệ |
| 23825 | VÍT MŨI BẰNG MẠ KẼM 4,0x40MM Hafele 016.20.886 | 016.20.886 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23826 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0x20MM Hafele 017.31.559 | 017.31.559 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23827 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X30MM Hafele 017.31.684 | 017.31.684 | 750 đ | Liên hệ |
| 23828 | VÍT HOSPA 4,5x17MM =THÉP Hafele 017.71.991 | 017.71.991 | 750 đ | Liên hệ |
| 23829 | VÍT HÌNH TRỤ =THÉP M6x10 Hafele 020.90.904 | 020.90.904 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 23830 | NẮP ĐẬY =NHỰA 10,0x5,0MM Hafele 024.02.555 | 024.02.555 | 750 đ | Liên hệ |
| 23831 | ỒC CẤY =THÉP M5/10,0x12MM Hafele 030.07.053 | 030.07.053 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 23832 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/8,5MM Hafele 045.00.529 | 045.00.529 | 750 đ | Liên hệ |
| 23833 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT =NHỰA 15X3MM Hafele 045.01.713 | 045.01.713 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23834 | NẮP ĐẬY =GỖ D=14MM Hafele 045.24.400 | 045.24.400 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 23835 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 15 D=18MM =GỖ Hafele 045.30.400 | 045.30.400 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 23836 | TAY NẮM TỦ =KL, 300x39MM Hafele 100.52.006 | 100.52.006 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 23837 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/170x35MM Hafele 100.54.003 | 100.54.003 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 23838 | TAY NẮM TỦ =KL, 208x30MM Hafele 100.76.904 | 100.76.904 | 169.000 đ | Liên hệ |
| 23839 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x32MM Hafele 102.12.214 | 102.12.214 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 23840 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU VÀNG BÓ Hafele 102.49.850 | 102.49.850 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 23841 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU CROM MỜ,276X33MM Hafele 103.98.456 | 103.98.456 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 23842 | TAY NẮM TỦ =KL, 222x35MM Hafele 106.74.904 | 106.74.904 | 230.000 đ | Liên hệ |
| 23843 | TAY NẮM TỦ 154X29MM Hafele 107.18.403 | 107.18.403 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 23844 | TAY NẮM CỬA =KL, 20x20MM Hafele 108.10.010 | 108.10.010 | 101.000 đ | Liên hệ |
| 23845 | TAY NẮM TỦ 60 X27 MM =KL Hafele 108.59.400 | 108.59.400 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 23846 | TAY NẮM TỦ =KL, 230x25MM Hafele 108.75.053 | 108.75.053 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 23847 | TAY NẮM TỦ =KL, 212x24MM Hafele 109.49.906 | 109.49.906 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 23848 | TAY NẮM TỦ 140 X27 MM =SẮT Hafele 110.08.600 | 110.08.600 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 23849 | TAY NẮM TỦ =KL, 108x32MM Hafele 110.56.940 | 110.56.940 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 23850 | TAY NẮM TỦ=KL,MẠ KẼM MỜ,136X20MM Hafele 111.44.635 | 111.44.635 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 23851 | TAY NAM HOC TU =INOX Hafele 117.64.645 | 117.64.645 | 64.000 đ | Liên hệ |
| 23852 | TAY NẮM TỦ 32x21MM, = KL Hafele 122.36.500 | 122.36.500 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 23853 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 123.00.601 | 123.00.601 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 23854 | QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 123.10.900 | 123.10.900 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 23855 | THANH NHÔM 2500MM Hafele 126.33.925 | 126.33.925 | 828.000 đ | Liên hệ |
| 23856 | TAY NẮM DẠNG THANH NHÔM=KL,M Hafele 126.61.005 | 126.61.005 | 887.000 đ | Liên hệ |
| 23857 | TAY NẮM TỦ PROFILE=KL,MÀU BẠC,2500MM Hafele 126.62.900 | 126.62.900 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 23858 | BỘ CHUYỂN TIẾP CỦA DFT Hafele 237.56.132 | 237.56.132 | 2.701.000 đ | Liên hệ |
| 23859 | DẪN HƯỚNG Hafele 239.68.014 | 239.68.014 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 23860 | THANH MẶT HẬU =NHỰA NÂU 2.5M Hafele 260.08.186 | 260.08.186 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 23861 | THANH MẶT HẬU =NHỰA TRẮNG 2.5M Hafele 260.08.784 | 260.08.784 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 23862 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.381 | 262.25.381 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 23863 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.669 | 262.25.669 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 23864 | ỐC LIÊN KẾT 15/15 =KL Hafele 262.26.372 | 262.26.372 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 23865 | THÂN ỐC LIÊN KẾT MINIFIX B24/5 Hafele 262.27.615 | 262.27.615 | 750 đ | Liên hệ |
| 23866 | VÍT CONFIRMAT PZ3 7X70MM=KL Hafele 264.42.291 | 264.42.291 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 23867 | THANH REN = KL M6x80mm Hafele 264.72.980 | 264.72.980 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 23868 | Liên kết M6 đối xứng (L=20mm) Hafele 264.82.020 | 264.82.020 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 23869 | ỐNG ĐẨY HƠI 600N/200H/14MM Hafele 271.99.168 | 271.99.168 | 1.193.000 đ | Liên hệ |
| 23870 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.041 | 284.01.041 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 23871 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.992 | 284.01.992 | 144.000 đ | Liên hệ |
| 23872 | BAS ĐỠ KỆ KÍNH = KL Hafele 287.28.752 | 287.28.752 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 23873 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.182 | 287.30.182 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 23874 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.403 | 287.30.403 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 23875 | BAS ĐỠ Hafele 287.44.470 | 287.44.470 | 702.000 đ | Liên hệ |
| 23876 | BAS TREO TỦ PHẢI 200KG Hafele 290.02.701 | 290.02.701 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 23877 | NẮP CHE MÀU XÁM, TRÁI Hafele 290.40.504 | 290.40.504 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 23878 | TAY BẢN LỀ NHẤN, TRÙM NGOÀI Hafele 311.64.501 | 311.64.501 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 23879 | TAY BẢN LỀ = KL Hafele 329.17.562 | 329.17.562 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 23880 | BẢN LỀ SOSS Hafele 341.07.072 | 341.07.072 | 6.755.000 đ | Liên hệ |
| 23881 | BẢN LỀ XẾP =KL Hafele 341.31.527 | 341.31.527 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 23882 | BẢN LỀ CLIP TOP LỌT LÒNG Hafele 342.80.164 | 342.80.164 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 23883 | A.sect.SM 2D+FOL 14 np.HS=32mm Hafele 344.40.910 | 344.40.910 | 178.000 đ | Liên hệ |
| 23884 | BẢN LỀ CHO CỬA KÍNH Hafele 361.93.341 | 361.93.341 | 179.000 đ | Liên hệ |
| 23885 | HỘP LỰC AVT HS LOẠI H Hafele 372.94.507 | 372.94.507 | 741.000 đ | Liên hệ |
| 23886 | CHẶN CỬA CHO CỬA TRƯỢT=NHỰA Hafele 400.58.010 | 400.58.010 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 23887 | RAY DẪN HƯỚNG TRÊN 3500MM Hafele 402.23.803 | 402.23.803 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 23888 | NẮP CHE 2.5 Hafele 403.02.925 | 403.02.925 | 575.000 đ | Liên hệ |
| 23889 | BAS CHẶN GIẢM CHẤN 25 IF AA/REAR Hafele 405.11.213 | 405.11.213 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 23890 | BÀN CHẢI CHE BỤI =NHỰA Hafele 406.79.401 | 406.79.401 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 23891 | DẪN HƯỚNG SILENT FOLD 40 Hafele 409.62.740 | 409.62.740 | 211.000 đ | Liên hệ |
| 23892 | RAY HỘC TỦ 450MM =KL Hafele 421.16.945 | 421.16.945 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 23893 | RAY HỘC TỦ 400MM Hafele 421.34.740 | 421.34.740 | 354.000 đ | Liên hệ |
| 23894 | 500MM FE 45KG H45 BLACK Hafele 422.87.254 | 422.87.254 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 23895 | RAY HỘC TỦ 400MM=KL Hafele 423.37.140 | 423.37.140 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 23896 | RAY HỘC TỦ 350MM Hafele 423.37.435 | 423.37.435 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 23897 | RAY HỘC TỦ 410MM =KL Hafele 423.57.941 | 423.57.941 | 391.000 đ | Liên hệ |
| 23898 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.128 | 429.99.128 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 23899 | RAY TRƯỢT HỘC TỦ 400MM Hafele 432.36.940 | 432.36.940 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 23900 | TẤM CHE TRƯỚC Hafele 442.07.400 | 442.07.400 | 266.000 đ | Liên hệ |