Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23801 | CHẶN GÓC Hafele 712.54.970 | 712.54.970 | 104.068 đ | Liên hệ |
| 23802 | EL7200 MOCK-UP BOARD DISPLAY Hafele 732.05.973 | 732.05.973 | 4.410.000 đ | Liên hệ |
| 23803 | CHÂN ĐỠ CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.282 | 770.16.282 | 632.923 đ | Liên hệ |
| 23804 | GIÁ ĐỠ Hafele 770.65.235 | 770.65.235 | 123.000 đ | Liên hệ |
| 23805 | BAS NGHIÊNG VỚI KỆ AN TOÀN Hafele 770.71.230 | 770.71.230 | 667.699 đ | Liên hệ |
| 23806 | BAS SẮT GẮN KỆ Hafele 772.03.251 | 772.03.251 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 23807 | CỘT 30/30/2600 Hafele 772.11.262 | 772.11.262 | 928.519 đ | Liên hệ |
| 23808 | CỘT 30/30/3000 Hafele 772.14.307 | 772.14.307 | 1.845.750 đ | Liên hệ |
| 23809 | BAS TREO ĐỒ=KL,MẠ CROME, 9MM Hafele 772.52.230 | 772.52.230 | 102.750 đ | Liên hệ |
| 23810 | KHUNG NHÔM 30 MM X 2800 MM, MẠ KẼM Hafele 793.00.000 | 793.00.000 | 3.662.925 đ | Liên hệ |
| 23811 | BỘ RỔ KÉO=KL, MÀU BẠC, 66 Hafele 805.93.802 | 805.93.802 | 1.298.250 đ | Liên hệ |
| 23812 | KHUNG TREO ĐỒ LẮP NÓC TỦ D Hafele 806.24.742 | 806.24.742 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 23813 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.755 | 810.49.755 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 23814 | TAY TREO TIVI Hafele 817.00.381 | 817.00.381 | 8.842.500 đ | Liên hệ |
| 23815 | Ống vít Hafele 819.15.340 | 819.15.340 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 23816 | BỘ TRỘN MÀU Hafele 833.74.802 | 833.74.802 | 942.750 đ | Liên hệ |
| 23817 | MOUNTING ARM FOR PROFILES Hafele 833.74.834 | 833.74.834 | 314.250 đ | Liên hệ |
| 23818 | PROFILE 2102 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.735 | 833.95.735 | 678.750 đ | Liên hệ |
| 23819 | KHUNG THANH TREO QUẦN ÁO =KL Hafele 844.19.060 | 844.19.060 | 8.390.250 đ | Liên hệ |
| 23820 | KỆ GIÀY CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 892.12.906 | 892.12.906 | 286.500 đ | Liên hệ |
| 23821 | TAY NẮM PC CROME Hafele 900.78.255 | 900.78.255 | 3.112.500 đ | Liên hệ |
| 23822 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.82.094 | 900.82.094 | 4.518.300 đ | Liên hệ |
| 23823 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 900.92.305 | 900.92.305 | 922.575 đ | Liên hệ |
| 23824 | TAY NẮM GẠT LYT Hafele 900.99.944 | 900.99.944 | 5.010.000 đ | Liên hệ |
| 23825 | TAY NẮM FLASH CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.79.109 | 901.79.109 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 23826 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.82.067 | 901.82.067 | 2.959.125 đ | Liên hệ |
| 23827 | TAY NẮM GẠT U CHO DT600 Hafele 902.34.370 | 902.34.370 | 380.625 đ | Liên hệ |
| 23828 | BỘ TAY NẮM GẠT CHO CỬA ĐI MÀU INOX Hafele 902.92.660 | 902.92.660 | 1.276.875 đ | Liên hệ |
| 23829 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 902.92.676 | 902.92.676 | 857.100 đ | Liên hệ |
| 23830 | TAY NẮM GẠT ss316 matt Hafele 902.99.359 | 902.99.359 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 23831 | TAY NẮM CỬA 30x300MM Hafele 903.02.953 | 903.02.953 | 2.089.350 đ | Liên hệ |
| 23832 | TAY NẮM GẠT =KL Hafele 903.98.442 | 903.98.442 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 23833 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL,MÀU CROM BÓNG/INO Hafele 903.99.014 | 903.99.014 | 1.135.500 đ | Liên hệ |
| 23834 | TAY NẮM ÂM =KL Hafele 904.08.321 | 904.08.321 | 2.602.500 đ | Liên hệ |
| 23835 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.181 | 904.92.181 | 6.153.675 đ | Liên hệ |
| 23836 | TRỤC XOAY HAI THÀNH PHẦN =KL Hafele 909.61.526 | 909.61.526 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 23837 | Square spindle 9x 90mm Hafele 909.61.585 | 909.61.585 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 23838 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8MM Hafele 909.65.810 | 909.65.810 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 23839 | BỘ TAY THÂN CỬA TRƯỢT WC CHROME BÓNG 50/ Hafele 911.26.085 | 911.26.085 | 2.010.000 đ | Liên hệ |
| 23840 | BAS THÂN KHÁO INOX MỜ 24MM Hafele 911.39.810 | 911.39.810 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 23841 | CHỐT ĐIỆN CHO CỬA MỞ TRÁI/PHẢI Hafele 911.68.081 | 911.68.081 | 18.293.625 đ | Liên hệ |
| 23842 | NAM CHÂM ĐIỆN MÀU BẠC LỰC GIỮ CỬA Hafele 912.05.263 | 912.05.263 | 2.388.000 đ | Liên hệ |
| 23843 | HAFELE EL8000 ĐEN MỜ 300X70X30 MM KHÔNG 912.05.413 | 912.05.413 | 4.887.273 đ | Liên hệ |
| 23844 | SP - Front module of EL9000 Black - 912. Hafele 912.05.604 | 912.05.604 | 4.499.137 đ | Liên hệ |
| 23845 | BI ĐỆM SỐ 2 Hafele 916.09.954 | 916.09.954 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 23846 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) CF Hafele 916.50.002 | 916.50.002 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 23847 | PRE RUỘT AB35.5/35.5BC Hafele 916.66.122 | 916.66.122 | 997.500 đ | Liên hệ |
| 23848 | PRE RUỘT 40.5/10BE Hafele 916.72.965 | 916.72.965 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 23849 | Pin ruột khóa EM số 5 Hafele 916.95.945 | 916.95.945 | 833 đ | Liên hệ |
| 23850 | RAY 6.6M Hafele 935.06.009 | 935.06.009 | 772.125 đ | Liên hệ |
| 23851 | CHẶN CỬA INOX MỜ 35MM Hafele 937.51.720 | 937.51.720 | 133.125 đ | Liên hệ |
| 23852 | CHẶN CỬA, ZI, CROM BÓNG Hafele 937.55.122 | 937.55.122 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 23853 | CHẶN CỬA TƯỜNG NHỰA TRẮNG 32MM Hafele 937.91.000 | 937.91.000 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 23854 | OUT OF SAP Hafele 940.41.024 | 940.41.024 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 23855 | OUT OF SAP Hafele 940.41.760 | 940.41.760 | 2.197.500 đ | Liên hệ |
| 23856 | CỤC CHẶN RAY DẪN HƯỚNG Hafele 940.80.051 | 940.80.051 | 557.850 đ | Liên hệ |
| 23857 | CHỐT CỐ ĐỊNH KÍNH Hafele 940.84.024 | 940.84.024 | 368.250 đ | Liên hệ |
| 23858 | OUT OF SAP Hafele 941.24.063 | 941.24.063 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 23859 | VÁCH NGĂN, PALACE 110, 1100x 4200 Hafele 943.31.427 | 943.31.427 | 260.078.992 đ | Liên hệ |
| 23860 | Vách A Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.600 | 943.41.600 | 320.700.000 đ | Liên hệ |
| 23861 | VNDĐ, Pal110, Ray A, Dự Án Charm Resort Hafele 943.42.664 | 943.42.664 | 250.056.000 đ | Liên hệ |
| 23862 | Chốt chặn - VNDĐ Hafele 943.43.706 | 943.43.706 | 190.000 đ | Liên hệ |
| 23863 | VNDD Pal 110, Vách C, Holiday Inn Suites Hafele 943.43.712 | 943.43.712 | 285.604.500 đ | Liên hệ |
| 23864 | CHẮN BỤI CHO CỬA TRƯỢT,1208MM Hafele 950.05.245 | 950.05.245 | 2.619.975 đ | Liên hệ |
| 23865 | NẸP CỬA 930MM=NHÔM Hafele 950.05.923 | 950.05.923 | 1.388.550 đ | Liên hệ |
| 23866 | NẸP CỬA KÍNH =PVC Hafele 950.06.620 | 950.06.620 | 120.825 đ | Liên hệ |
| 23867 | Đệm khí PVC 10mm màu nâu Hafele 950.10.301 | 950.10.301 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 23868 | NẸP CỬA KÍNH 180D 10-12/2400MM Hafele 950.17.891 | 950.17.891 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 23869 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.60.022 | 980.60.022 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 23870 | Móc treo khăn 50x52x44 Hafele 980.60.642 | 980.60.642 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 23871 | Vòng treo khăn Fortune 201 Hafele 980.60.672 | 980.60.672 | 743.181 đ | Liên hệ |
| 23872 | Cọ vệ sinh 136x111x69 Hafele 980.60.692 | 980.60.692 | 538.636 đ | Liên hệ |
| 23873 | THANH NẸP CHẶN CỬA Hafele 980.79.716 | 980.79.716 | 1.319.400 đ | Liên hệ |
| 23874 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.071 | 981.00.071 | 900.450 đ | Liên hệ |
| 23875 | KẸP NỐI KÍNH-KÍNH INOX MỜ Hafele 981.00.120 | 981.00.120 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 23876 | BẢN LỀ KÍNH Hafele 981.04.082 | 981.04.082 | 614.100 đ | Liên hệ |
| 23877 | BẢN LỀ KẸP KÍNH 90ĐỘ Hafele 981.10.010 | 981.10.010 | 704.775 đ | Liên hệ |
| 23878 | Khay Phân Phối Máy Giặt Bosch WGG244A0SG 11029052 - Chất Liệu Bền Đẹp | WGG244A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23879 | Dây làm đá Bosch KAD90VB20 - 12004949: Chất liệu bền, tính năng ưu việt | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23880 | BT Bosch PID - 11009434: Mạch Công Suất Phải, Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 23881 | Nắp chặn hộp đá Bosch KAD92SB30 - 00713309, chất liệu bền, tiện ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23882 | Dây Kết Nối Đèn Bosch DFS097/067J50B - 12010834 Chất Liệu Cao Cấp | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23883 | Công tắc cửa LN Bosch HBG634BB1B - 00632790: Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23884 | Mặt kính ngoài Bosch HBG634BB1B 11003088 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 23885 | Camera TL Bosch KAD92HI31 - Thân máy cao cấp, chất liệu bền bỉ, mã 10001416 | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23886 | Khay Đựng Ngăn Mát 6TL Bosch KAD92SB30 - 00636660, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Lợi | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23887 | Bộ chặn lọc rác MG Bosch WAW28480SG - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WAW28480SG-00647920 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23888 | Cảm biến nước Bosch WGG244A0SG MG 00605692: Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WGG244A0SG-00605692 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23889 | Đai siết MG Bosch WAW28480SG-00603523 - Chất liệu bền, hiệu năng cao | WAW28480SG-00603523 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23890 | Đối trọng Bosch WAW28480SG 00688732 - Chất liệu MG, Bền bỉ, Hiệu quả | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23891 | MS Bosch WTB86201SG - 00618141: Hạn nhiệt, Chất liệu bền, Tính năng tối ưu | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23892 | Puli MG Bosch WNA14400SG 12005747 - Chất liệu bền, nhiều tính năng hữu ích | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23893 | Giàn rửa trên Bosch SMS/SMI46-20000272 - Chất liệu bền bỉ, hiệu năng cao | SMS/SMI46-20000272 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23894 | Bộ Điều Nhiệt Gió TL Bosch KAD90VB20 - 00605029, Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23895 | Máy Rửa Bát Bosch SMU6ECS57E: Thép Không Gỉ, Home Connect & Sấy Hiện Đại | SMU6ECS57E | Liên hệ | Liên hệ |
| 23896 | Hafele 532.76.814 | 532.76.814 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23897 | Sp-538..21.340-door Lock Hook Hafele 532.78.346 | 532.78.346 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23898 | Sp-534.14.230-t/d Gasket 373-374 Hafele 532.78.629 | 532.78.629 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23899 | Sp-535.02.731-metal Rack 300/300/62 Hafele 532.78.662 | 532.78.662 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23900 | Sp-534.14.050-upper Door Gasket Right Hafele 532.78.690 | 532.78.690 | Liên hệ | Liên hệ |