Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 23901 | Hộp Ngăn Đông 5TL Bosch KAD92SB30 - Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Ích Tối Ưu | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23902 | Giá Đỡ Camera Cửa Trái Bosch KAD92HI3 - Mã 12013848 - Chất Liệu Bền | KAD92HI3 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23903 | Con lăn MS Bosch WTW85400SG - 00613598: Bền Bỉ, Tính Năng Nổi Bật | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23904 | Đai Giữ Gioăng Ngoài MG Bosch WAW28480SG-00670743 Chất Liệu Cao Cấp | WAW28480SG-00670743 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23905 | Núm Chương Trình MS 00633707 Bosch WTW85400SG - Chất Liệu Bền, Dễ Dùng | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 23906 | Phao áp xuất MG Bosch WAW28480SG-00630622 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WAW28480SG-00630622 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23907 | Hafele 531.33.032 | 531.33.032 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23908 | Hafele 532.76.939 | 532.76.939 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23909 | Hafele 532.76.948 | 532.76.948 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23910 | Sp-539.20.600-out Door Assembly(103+104) Hafele 532.78.072 | 532.78.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23911 | Sp-533.89.013-kit Group Mb Hafele 532.78.620 | 532.78.620 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23912 | Sp-534.14.230-t/d Gasket 373-374 Hafele 532.78.629 | 532.78.629 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23913 | Sp - Evaporator Door - 535.14.611/619 Hafele 532.79.070 | 532.79.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23914 | Sp - Knob Thermostat - 535.14.611/619 Hafele 532.79.072 | 532.79.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23915 | Sp-pusher-535.43.393 Hafele 532.79.180 | 532.79.180 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23916 | Sp-silicon Brush-535.43.393 Hafele 532.79.184 | 532.79.184 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23917 | Sp-534.14.110-display Control Assembly Hafele 532.79.408 | 532.79.408 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23918 | Sp - 568.27.257-heat Fan Bracket+heat Fa Hafele 532.79.590 | 532.79.590 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23919 | Sp - 02 Waterproof Ring - 538.66.477 Hafele 532.80.790 | 532.80.790 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23920 | Sp - B125 Fixed Plate - 538.66.477 & 507 Hafele 532.80.798 | 532.80.798 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23921 | Sp - 539.06.402-seal-door Hafele 532.83.987 | 532.83.987 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23922 | Sp - Flap Part-534.14.040 Hafele 532.84.558 | 532.84.558 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23923 | Sp - Key & Cylinder Of Safebox 836.26.39 Hafele 532.85.037 | 532.85.037 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23924 | Sp - Display Board 836.26.391 Hafele 532.85.040 | 532.85.040 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23925 | Sp - Motor_ 537.82.700 Hafele 532.85.572 | 532.85.572 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23926 | Sp - Operating Module/pvj631fb1e/01 Hafele 532.85.824 | 532.85.824 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23927 | Sp-533.86.003-472 823 Alumin.grease Filt Hafele 532.85.837 | 532.85.837 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23928 | Sp - Magnetic Control Switch I 534.14.04 Hafele 532.86.448 | 532.86.448 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23929 | Sp - Board Mạch điện - 533.23.200 Hafele 532.86.785 | 532.86.785 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23930 | Hafele 532.86.974 | 532.86.974 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23931 | Sp - Softener 538.21.060 Hafele 532.87.752 | 532.87.752 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23932 | Hafele 532.87.806 | 532.87.806 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23933 | Sp - Lower Sprayer For 535.29.580 / 550 Hafele 532.88.542 | 532.88.542 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23934 | Sp - Seal Box Hafele 532.92.424 | 532.92.424 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23935 | Sp - Display And Control Panel Hafele 532.92.435 | 532.92.435 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23936 | Hafele 549.04.003 | 549.04.003 | Liên hệ | Liên hệ |
| 23937 | Vít dùng cho ván công nghiệp Blum 664.35 7750100 | 7750100 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 23938 | Đế cho TIP-ON dài Blum 956A1201 3735328 | 3735328 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 23939 | THƯỚC GẤP MÀU TỰ NHIÊN = GỖ Hafele 002.80.204 | 002.80.204 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 23940 | Backing Pad 175mm M14 Hafele 005.58.292 | 005.58.292 | 236.250 đ | Liên hệ |
| 23941 | TUA VÍT PZ1 80MM Hafele 006.28.383 | 006.28.383 | 506.250 đ | Liên hệ |
| 23942 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 013.15.715 | 013.15.715 | 375 đ | Liên hệ |
| 23943 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x15MM Hafele 015.71.820 | 015.71.820 | 750 đ | Liên hệ |
| 23944 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x35MM Hafele 015.71.875 | 015.71.875 | 300 đ | Liên hệ |
| 23945 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x40MM Hafele 015.72.112 | 015.72.112 | 750 đ | Liên hệ |
| 23946 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X50MM Hafele 017.31.906 | 017.31.906 | 750 đ | Liên hệ |
| 23947 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN 4,0x17MM Hafele 017.71.839 | 017.71.839 | 750 đ | Liên hệ |
| 23948 | Chốt liên kết 100 28/4MM Hafele 039.70.284 | 039.70.284 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 23949 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/8,5MM Hafele 045.00.529 | 045.00.529 | 750 đ | Liên hệ |
| 23950 | NẮP ĐẬY NHỰA 12x2,5MM Hafele 045.04.705 | 045.04.705 | 225 đ | Liên hệ |
| 23951 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỔNG CỔ Hafele 100.27.132 | 100.27.132 | 57.525 đ | Liên hệ |
| 23952 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/170x35MM Hafele 100.54.003 | 100.54.003 | 187.019 đ | Liên hệ |
| 23953 | TAY NẮM TỦ =KL, 328x30MM Hafele 100.90.908 | 100.90.908 | 306.486 đ | Liên hệ |
| 23954 | TAY NẮM TỦ 12/125X32MM Hafele 101.99.902 | 101.99.902 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 23955 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x32MM Hafele 102.12.214 | 102.12.214 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 23956 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU VÀNG BÓ Hafele 102.49.850 | 102.49.850 | 74.625 đ | Liên hệ |
| 23957 | TAY NẮM CỬA TRƯỢT=KL,MÀU I Hafele 103.98.056 | 103.98.056 | 403.500 đ | Liên hệ |
| 23958 | TAY NẮM TỦ =KL, 790x35MM Hafele 106.74.920 | 106.74.920 | 798.811 đ | Liên hệ |
| 23959 | TAY NẮM CỬA =KL, 50MM Hafele 108.10.002 | 108.10.002 | 124.759 đ | Liên hệ |
| 23960 | TAY NẮM HỘC TỦ 108X18MM Hafele 110.72.923 | 110.72.923 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 23961 | TAY NẮM TỦ =KL, 108X36MM Hafele 110.74.901 | 110.74.901 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 23962 | QUẢ NẮM =KL, 6/148x30MM Hafele 112.00.052 | 112.00.052 | 809.270 đ | Liên hệ |
| 23963 | QUẢ NẮM =KL, 6/63X25MM Hafele 112.01.000 | 112.01.000 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 23964 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/700X35MM Hafele 117.66.685 | 117.66.685 | 390.395 đ | Liên hệ |
| 23965 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.08.131 | 120.08.131 | 141.818 đ | Liên hệ |
| 23966 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, TRÁI Hafele 120.08.250 | 120.08.250 | 139.091 đ | Liên hệ |
| 23967 | TAY NẮM VUÔNG 35MM ĐỒNG CỔ Hafele 121.74.110 | 121.74.110 | 99.750 đ | Liên hệ |
| 23968 | TAY NẮM TỦ 3000MM=KL Hafele 126.19.900 | 126.19.900 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 23969 | NẮP CHE = NHỰA BÊN PHẢI Hafele 126.37.097 | 126.37.097 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 23970 | TAY NĂM ÂM, MẠ KẼM Hafele 152.13.200 | 152.13.200 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 23971 | DẪN HƯỚNG Hafele 239.68.014 | 239.68.014 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 23972 | NÊM CỬA 65x20MM, =NHỰA Hafele 245.17.500 | 245.17.500 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 23973 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL,MẠ NIKEN Hafele 260.25.703 | 260.25.703 | 3.600 đ | Liên hệ |
| 23974 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.381 | 262.25.381 | 4.350 đ | Liên hệ |
| 23975 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/26 Hafele 262.26.870 | 262.26.870 | 3.300 đ | Liên hệ |
| 23976 | THÂN ỐC LIÊN KẾT Hafele 262.27.814 | 262.27.814 | 5.025 đ | Liên hệ |
| 23977 | ĐỆM EH CHO KEKU EH=NHỰA Hafele 262.49.353 | 262.49.353 | 6.450 đ | Liên hệ |
| 23978 | BAS KHUNG KEKU ASR=NHỰA Hafele 262.50.391 | 262.50.391 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 23979 | LIÊN KẾT RAFIX 20/16 Hafele 263.10.203 | 263.10.203 | 4.500 đ | Liên hệ |
| 23980 | VÍT CONFIRMAT SW4 7X50MM=KL Hafele 264.47.111 | 264.47.111 | 2.175 đ | Liên hệ |
| 23981 | CHỐT NGANG M8/12X20MM Hafele 264.83.920 | 264.83.920 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 23982 | BAS LIÊN KẾT GIƯỜNG =KL Hafele 271.19.946 | 271.19.946 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 23983 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 282.38.502 | 282.38.502 | 1.875 đ | Liên hệ |
| 23984 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.262 | 284.01.262 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 23985 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.292 | 284.01.292 | 153.750 đ | Liên hệ |
| 23986 | BAS ĐỠ KỆ KÍNH = KL Hafele 287.28.752 | 287.28.752 | 1.350 đ | Liên hệ |
| 23987 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.901 | 287.30.901 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 23988 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.36.727 | 287.36.727 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 23989 | BAS TREO TỦ PHẢI 200KG Hafele 290.02.701 | 290.02.701 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 23990 | NÊM GIẢM CHẤN =KL Hafele 322.67.190 | 322.67.190 | 84.438 đ | Liên hệ |
| 23991 | BẢN LỀ TRƯỢT THẲNG 100ĐỘ CÓ LÒ XO Hafele 323.40.500 | 323.40.500 | 21.562 đ | Liên hệ |
| 23992 | BẢN LỀ = KL Hafele 329.25.616 | 329.25.616 | 117.000 đ | Liên hệ |
| 23993 | BẢN LỀ SOSS Hafele 341.07.072 | 341.07.072 | 7.237.500 đ | Liên hệ |
| 23994 | THANH CHỐNG CỬA TỦ (P) =KL Hafele 365.60.786 | 365.60.786 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 23995 | Nắp đậy Free Fold S E màu anthracite Hafele 372.38.046 | 372.38.046 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 23996 | NẮP CHE AVT HF NHỎ- ĐEN Hafele 372.94.012 | 372.94.012 | 6.375 đ | Liên hệ |
| 23997 | HỘP LỰC AVT HK PF 480-1500 Hafele 372.94.250 | 372.94.250 | 557.045 đ | Liên hệ |
| 23998 | AVENTOS HS 20S2I00 10.5-21.5KG Hafele 372.94.653 | 372.94.653 | 3.217.500 đ | Liên hệ |
| 23999 | BỘ MAXI TOUCH 3675 C 37MM Hafele 373.69.901 | 373.69.901 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 24000 | THANH RAY TRƯỢT TRÊN 2.5M= KL Hafele 400.54.902 | 400.54.902 | 359.025 đ | Liên hệ |