Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026

Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024

STT Sản phẩm Mã Hafele Giá Niêm Yết Giá Chiết Khấu
23901 Sp-534.14.021-fridge Air Duct Ff2-69.00a Hafele 532.79.354 532.79.354 Liên hệ Liên hệ
23902 Sp-534.14.110-variable Temperat Air Duct Hafele 532.79.405 532.79.405 Liên hệ Liên hệ
23903 Sp-534.14.110-left Limit Block Hafele 532.79.412 532.79.412 Liên hệ Liên hệ
23904 Sp - Metal Heating Eleme(under)-538.61.4 Hafele 532.80.124 532.80.124 Liên hệ Liên hệ
23905 Sp - Carpet Brush Of B-beater-535.43.079 Hafele 532.80.349 532.80.349 Liên hệ Liên hệ
23906 Sp - 539.66.831-operating Module Hafele 532.80.431 532.80.431 Liên hệ Liên hệ
23907 Sp - Knob Waterproof Ring -538.66.477&50 Hafele 532.80.791 532.80.791 Liên hệ Liên hệ
23908 Sp - Functional Operate Board- 535.43.27 Hafele 532.83.417 532.83.417 Liên hệ Liên hệ
23909 Sp - Lower Door Hinge Right- 534.14.020 Hafele 532.83.420 532.83.420 Liên hệ Liên hệ
23910 Hafele 538.81.544 538.81.544 Liên hệ Liên hệ
23911 Hafele 532.83.656 532.83.656 Liên hệ Liên hệ
23912 Sp - Chopper Gear-535.43.277 Hafele 532.83.819 532.83.819 Liên hệ Liên hệ
23913 Sp - 539.06.402-lamp Complete Hafele 532.83.985 532.83.985 Liên hệ Liên hệ
23914 Sp - 536.84.279/271-motor Counterclockwi Hafele 532.84.057 532.84.057 Liên hệ Liên hệ
23915 Sp - 539.36.030-hook Hafele 532.84.101 532.84.101 Liên hệ Liên hệ
23916 Hafele 532.84.396 532.84.396 Liên hệ Liên hệ
23917 Sp - Control Panel- 537.82.720 Hafele 532.84.879 532.84.879 Liên hệ Liên hệ
23918 Sp - 533.86.018-cassette Filter 100x320 Hafele 532.85.845 532.85.845 Liên hệ Liên hệ
23919 Hafele 533.93.020 533.93.020 Liên hệ Liên hệ
23920 Sp - Board Mạch điện - 533.23.200 Hafele 532.86.785 532.86.785 Liên hệ Liên hệ
23921 Sp - Fan Motor_539.30.180 Hafele 532.86.924 532.86.924 Liên hệ Liên hệ
23922 Sp - 535.43.263 - Micro Switch Hafele 532.86.990 532.86.990 Liên hệ Liên hệ
23923 Sp - Capacitor 538.80.071 / 073 Hafele 532.87.790 532.87.790 Liên hệ Liên hệ
23924 Hafele 539.86.303 539.86.303 Liên hệ Liên hệ
23925 Sp - 539.82.373-cir Pot Ele S 220-240v 4 Hafele 532.90.070 532.90.070 Liên hệ Liên hệ
23926 Sp - Solenoid Valve Spring Hafele 532.92.408 532.92.408 Liên hệ Liên hệ
23927 Sp - Seal Box Hafele 532.92.424 532.92.424 Liên hệ Liên hệ
23928 Sp - F Small Tray Hafele 532.92.444 532.92.444 Liên hệ Liên hệ
23929 Hafele 549.04.003 549.04.003 Liên hệ Liên hệ
23930 Hafele 565.69.419 565.69.419 Liên hệ Liên hệ
23931 Thanh đồng bộ cho ray trượt TANDEM TIP-ON Blum T57.1140S 3987936 3987936 119.000 đ Liên hệ
23932 Lamb wheel for polishing 180mm Hafele 005.58.291 005.58.291 318.750 đ Liên hệ
23933 TUA VÍT PZ2 100MM Hafele 006.28.382 006.28.382 142.500 đ Liên hệ
23934 BỘ ĐẦU TUỐC NƠ VÍT 30 CÁI =KL Hafele 006.40.260 006.40.260 375.000 đ Liên hệ
23935 VÍT HOSPA 5X35MM=KL Hafele 014.71.101 014.71.101 2.250 đ Liên hệ
23936 ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.31.531 015.31.531 150 đ Liên hệ
23937 VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X50MM Hafele 017.31.728 017.31.728 750 đ Liên hệ
23938 VÍT HOSPA, =THÉP , MẠ KẼM 5,0x50MM Hafele 017.31.997 017.31.997 750 đ Liên hệ
23939 VÍT HOSPA, = THÉP, MẠ KẼM 5,0x20MM Hafele 017.32.074 017.32.074 225 đ Liên hệ
23940 CHỐT VẶN VÍT =KL M8/12.5X17MM Hafele 030.10.585 030.10.585 2.850 đ Liên hệ
23941 TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, 80X42MM Hafele 100.10.000 100.10.000 102.450 đ Liên hệ
23942 TAY NẮM TỦ =KL, 342x43MM Hafele 100.50.007 100.50.007 362.550 đ Liên hệ
23943 TAY NẮM TỦ =KL, 136x30MM Hafele 101.13.402 101.13.402 93.763 đ Liên hệ
23944 TAY NẮM TỦ=KL,MÀU VÀNG BÓ Hafele 102.49.850 102.49.850 74.625 đ Liên hệ
23945 TAY NẮM TRÒN MÀU CHR. BÓNG Hafele 104.31.200 104.31.200 90.000 đ Liên hệ
23946 TAY NẮM CỬA =KL, 20MM Hafele 108.10.000 108.10.000 107.522 đ Liên hệ
23947 TAY NẮM TỦ =KL Hafele 109.32.937 109.32.937 97.500 đ Liên hệ
23948 TAY NẮM MÀU ĐỒNG RÊU =KL 17 Hafele 110.22.022 110.22.022 255.000 đ Liên hệ
23949 TAY NẮM TỦ =KL, 108X36MM Hafele 110.74.901 110.74.901 120.000 đ Liên hệ
23950 TAY NẮM TỦ=KL,MẠ CROM MỜ,52X25MM Hafele 111.44.441 111.44.441 150.000 đ Liên hệ
23951 TAY NẮM TỦ =KL, 239x35MM Hafele 115.19.005 115.19.005 270.615 đ Liên hệ
23952 TAY NẮM INOX, 212x38MM Hafele 115.70.003 115.70.003 190.908 đ Liên hệ
23953 TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 117.64.005 117.64.005 307.500 đ Liên hệ
23954 TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU ĐỔ Hafele 121.21.140 121.21.140 24.750 đ Liên hệ
23955 TAY NẮM VUÔNG 35MM ĐỒNG CỔ Hafele 121.74.110 121.74.110 99.750 đ Liên hệ
23956 TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU ĐỔ Hafele 122.29.100 122.29.100 149.318 đ Liên hệ
23957 TAY NẮM DẠNG THANH=KL,MÀU CROM, 895MM Hafele 126.26.207 126.26.207 1.072.500 đ Liên hệ
23958 NẮP CHE = NHỰA, BÊN TRÁI Hafele 126.37.098 126.37.098 35.721 đ Liên hệ
23959 TAY NẮM DẠNG THANH NHÔM=KL,M Hafele 126.61.005 126.61.005 950.250 đ Liên hệ
23960 TAY NẮM =KL, 15x25MM Hafele 133.71.901 133.71.901 173.694 đ Liên hệ
23961 TAY NẮM TỦ ÂM 154X56MM Hafele 151.96.201 151.96.201 784.012 đ Liên hệ
23962 TAY NẮM ÂM=KL,MÀU INOX MỜ,102X50X90MM Hafele 152.51.052 152.51.052 303.750 đ Liên hệ
23963 TAY NẮM XOAY=KL,MÀU CROM BÓNG Hafele 227.12.456 227.12.456 438.750 đ Liên hệ
23964 ANTEN NHẬN TÍN HIỆU = NHỰA Hafele 237.58.128 237.58.128 1.173.000 đ Liên hệ
23965 THANH DẪN Hafele 239.93.350 239.93.350 55.500 đ Liên hệ
23966 ĐẾ THÉP KẸP KÍNH=KL Hafele 245.66.321 245.66.321 9.750 đ Liên hệ
23967 THANH MẶT HẬU =NHỰA TRẮNG 2.5M Hafele 260.08.784 260.08.784 61.500 đ Liên hệ
23968 BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU =NHỰA NÂU Hafele 260.13.150 260.13.150 1.500 đ Liên hệ
23969 THÂN ỐC LIÊN KẾT Hafele 262.27.755 262.27.755 4.200 đ Liên hệ
23970 THÂN ỐC LIÊN KẾT Hafele 262.27.814 262.27.814 5.025 đ Liên hệ
23971 ĐỆM EH CHO KEKU EH=NHỰA Hafele 262.49.353 262.49.353 6.450 đ Liên hệ
23972 BAS KHUNG KEKU EHS CÓ CHẶN =NHỰA Hafele 262.49.368 262.49.368 12.000 đ Liên hệ
23973 BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.12.434 282.12.434 1.275 đ Liên hệ
23974 BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.68.005 283.68.005 4.575 đ Liên hệ
23975 BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.902 284.00.902 74.250 đ Liên hệ
23976 BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.041 284.01.041 40.950 đ Liên hệ
23977 BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.043 284.01.043 84.000 đ Liên hệ
23978 BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.262 284.01.262 53.250 đ Liên hệ
23979 BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.184 287.30.184 77.250 đ Liên hệ
23980 BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.36.110 287.36.110 19.891 đ Liên hệ
23981 BAS TREO TỦ PHẢI 200KG Hafele 290.02.701 290.02.701 165.000 đ Liên hệ
23982 NẮP CHE MÀU XÁM, PHẢI Hafele 290.40.503 290.40.503 4.650 đ Liên hệ
23983 BAS GẮN TƯỜNG=KL,MẠ KẼM, 60X70X8MM Hafele 290.40.990 290.40.990 31.500 đ Liên hệ
23984 C-Mont.Pl.Metalla SM 100 Var.0mm Hafele 308.00.022 308.00.022 3.954 đ Liên hệ
23985 A-SRS MINI 95D HLF SC 12MM EUROSCR Hafele 311.41.634 311.41.634 13.950 đ Liên hệ
23986 Nắp che tay bản lề Hafele 315.59.024 315.59.024 750 đ Liên hệ
23987 BẢN LỀ XẾP MẶT BÀN MÀU NÂU 30X65MM Hafele 341.32.100 341.32.100 135.750 đ Liên hệ
23988 BẢN LỀ MỞ 110 ĐỘ Hafele 342.42.503 342.42.503 60.000 đ Liên hệ
23989 BAN LE CLIP TOP 95 DO DANH CHO Hafele 342.91.601 342.91.601 73.050 đ Liên hệ
23990 BẢN LỀ CHO KHUNG NHÔM HẸP=K Hafele 342.91.602 342.91.602 82.050 đ Liên hệ
23991 BẢN LỀ GÓC BUREAU ĐỒNG BÓNG Hafele 361.50.802 361.50.802 525.000 đ Liên hệ
23992 BỘ FREE FOLD-S,H5FS 770 - 840MM Hafele 372.29.072 372.29.072 1.977.273 đ Liên hệ
23993 BẢN LỀ CỬA TỦ =KL Hafele 372.64.790 372.64.790 176.250 đ Liên hệ
23994 HỘP LỰC AVT HK PF 480-1500 Hafele 372.94.250 372.94.250 557.045 đ Liên hệ
23995 HỘP LỰC AVT HS LOẠI H Hafele 372.94.507 372.94.507 793.500 đ Liên hệ
23996 AVENTOS HL telescopic arm Set - 35 Hafele 372.94.785 372.94.785 1.170.000 đ Liên hệ
23997 C.TAY AVT HL TRÁI 300-350MM Hafele 372.94.791 372.94.791 448.636 đ Liên hệ
23998 BỘ CỬA TRƯỢT LỌT LÒNG 55 Hafele 402.23.001 402.23.001 1.732.500 đ Liên hệ
23999 RAY DẪN HƯỚNG TRÊN 3500MM Hafele 402.23.803 402.23.803 405.000 đ Liên hệ
24000 ADAPTER PROFILE2 CHAMP.3M Hafele 403.75.449 403.75.449 1.105.227 đ Liên hệ
Số điện thoại
0901.923.019
zalo