Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 2301 | Hafele 552.52.893 Khay Inox 500mm, Chất Lượng Đức | 552.52.893 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 2302 | Eurogold EU1030: Giá Dao Thớt 300mm Inox, An Toàn & Bền | 1030 | 1.699.000 đ | Liên hệ |
| 2303 | Giá Treo Giấy Vệ Sinh Hafele 983.56.001, Đồng, Có Kệ | 983.56.001 | 559.000 đ | Liên hệ |
| 2304 | Hafele 495.80.111: Vòng Treo Khăn Hợp Kim Kẽm Châu Âu | 495.80.111 | 811.000 đ | Liên hệ |
| 2305 | Bồn Tắm Duravit 588.45.690 Hafele Chất Liệu DuraSolid®, Tính Năng Cao Cấp | 588.45.690 | 177.614.000 đ | Liên hệ |
| 2306 | Ron Cửa Kính 90º Hafele 950.50.027 PVC Chính Hãng | 950.50.027 | 419.000 đ | Liên hệ |
| 2307 | Bản Lề Flash 972.05.065 Hafele: Nhôm, An Toàn, Bền | 972.05.065 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 2308 | Tay Nắm Vuông Inox Hafele 903.08.670 Chất Lượng Đức | 903.08.670 | 1.553.000 đ | Liên hệ |
| 2309 | Khóa Kẹp PC Hafele 981.00.401 Inox Bóng Chất Lượng Đức | 981.00.401 | 488.000 đ | Liên hệ |
| 2310 | Chốt Âm 450mm Hafele 911.62.687 Inox 304, An Toàn | 911.62.687 | 341.000 đ | Liên hệ |
| 2311 | Bảng Đẩy Cửa Imundex 71419600 Inox 304 Bền Đẹp | 714.19.600 | 216.600 đ | Liên hệ |
| 2312 | Thanh Chắn Bụi Dạng Chổi 800mm Hafele 489.97.910 - Chất Liệu Nhôm, Ngăn Bụi, Dễ Lắp | 489.97.910 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 2313 | Tay Nắm Hafele 903.98.452 Inox 304, C/C 72mm, Bền Bỉ | 903.98.452 | 920.000 đ | Liên hệ |
| 2314 | Giá Treo Cà Vạt 7909101 Imundex, Nhôm & Thép, An Toàn | 7909101 | 819.000 đ | Liên hệ |
| 2315 | Rổ Kéo Hafele 807.95.880 Nhôm, Chống Trượt, 30Kg | 807.95.880 | 1.998.000 đ | Liên hệ |
| 2316 | Hafele 155.01.405: Tay Nắm Inox Xước Mờ 328mm, Chính Hãng Đức | 155.01.405 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 2317 | Blum 342.15.506 - Bản Lề Thép Niken, Góc Mở 110º | 342.15.506 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 2318 | Tủ Đồ Khô Hafele 545.94.650 Đức, Chất Lượng Cao, Tiện Dụng | 545.94.650 | 19.283.000 đ | Liên hệ |
| 2319 | PP8100 Hafele 912.20.287: Nhôm-Kẽm, Chống Sao Chép, Bảo Vệ Đa Lớp | 912.20.287 | 9.150.000 đ | Liên hệ |
| 2320 | CHỐT THÂN KHÓA CỬA ĐI =KL HÄFELE 911.24.014 | 911.24.014 | 349.500 đ | Liên hệ |
| 2321 | Bộ Ấm 1.2L Hafele 535.43.544: Thép 304, Ngắt Tự Động | 535.43.544 | 1.289.000 đ | Liên hệ |
| 2322 | Nguồn LED Stella 833.01.911 Hafele 30W, Bền Bỉ IP20 | 833.01.911 | 368.000 đ | Liên hệ |
| 2323 | Dây Cấp Nước Bồn Cầu Hafele 589.25.998 - SUS Bền bỉ | 589.25.998 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 2324 | Hafele 580.41.512: Thanh Treo Khăn Đôi Đồng Đen 750mm | 580.41.512 | 1.002.000 đ | Liên hệ |
| 2325 | Chậu Rửa 588.45.242 Duravit Sứ Trắng, Không Xả Tràn | 588.45.242 | 14.795.000 đ | Liên hệ |
| 2326 | Hafele 981.71.070 - Phụ Kiện Cửa Trượt Kính Đức Chính Hãng | 981.71.070 | 2.376.000 đ | Liên hệ |
| 2327 | Tay Nắm Inox 304 Hafele 903.12.365 - Kéo 550mm | 903.12.365 | 539.000 đ | Liên hệ |
| 2328 | Tay Nắm Gạt Hafele 901.99.582: Hợp Kim Kẽm, Dễ Dàng Lắp Đặt | 901.99.582 | 3.119.000 đ | Liên hệ |
| 2329 | Bản Lề Hafele 315.11.751 - Thép, Giảm Chấn, 110° | 315.11.751 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 2330 | Minifix 15 Hafele 262.26.532, Hợp Kim Kẽm, Mạ Niken | 262.26.532 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 2331 | Rổ Kéo 500mm Hafele 540.24.505, Chất Liệu Bền, Tiện Dụng | 540.24.505 | 4.342.000 đ | Liên hệ |
| 2332 | Tay Nắm Tủ H1745 Hafele - Hợp Kim, Mạ Crom Bóng | 106.62.244 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 2333 | HSI-21FW Hafele Bếp Từ Đơn Pha Lê, An Toàn, Tiện Dụng | 536.61.990 | 1.384.000 đ | Liên hệ |
| 2334 | Khóa điện tử EL7000-TC không thân khóa HÄFELE 912.05.494 | 912.05.494 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 2335 | Chậu Rửa Inox HS21-SSD2S90M Hafele: Bền, Đa Năng | 567.94.040 | 5.577.000 đ | Liên hệ |
| 2336 | Smeg KLF03DGEU Ấm Đun Nước Thép Không Gỉ Chống Trượt | 535.43.700 | 19.841.000 đ | Liên hệ |
| 2337 | Hafele 833.72.176: Nắp Nhựa Đèn LED Nổi Bền Bỉ | 833.72.176 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 2338 | Đèn Led 12V Hafele 833.72.350, Nhôm, Điều Chỉnh Sáng | 833.72.350 | 298.000 đ | Liên hệ |
| 2339 | Slido Classic 120-K Hafele: Đức, An Toàn, Bền Bỉ | 940.82.254 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 2340 | Rổ Kéo Hafele 807.95.843, Nhôm, Giảm Chấn 800mm | 807.95.843 | 1.640.000 đ | Liên hệ |
| 2341 | Khung Kéo Premio 900mm Hafele, Nhôm, An Toàn, Bền Bỉ | 806.24.387 | 2.243.000 đ | Liên hệ |
| 2342 | Hafele 135.93.903: Quả Nắm Tủ Nhôm 20mm Rãnh Âm | 135.93.903 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 2343 | Tay Nắm Thanh Nhôm Hafele 126.22.909 - Nhôm Mờ Bền, Dễ Lắp | 126.22.909 | 654.000 đ | Liên hệ |
| 2344 | Hafele 155.01.402 Tay Nắm tủ Inox 200mm, Châu Âu | 155.01.402 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 2345 | Ray Bi Imundex 7271330: Thép Kẽm, An Toàn, 300mm | 7271330 | 87.300 đ | Liên hệ |
| 2346 | Bản Lề 306.00.005 Hafele, Đức, Đen, Bền Bỉ | 306.00.005 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 2347 | Chân Tủ 637.76.354 Hafele Nhựa Đen, Điều Chỉnh Nâng | 637.76.354 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 2348 | Móc Treo Hafele 521.01.590: Thép, 2 Đầu Móc, Tiện Dụng | 521.01.590 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 2349 | Thùng Rác 600mm Hafele 502.73.902 - Thép, Nhựa, Ray Trượt | 502.73.902 | 9.118.000 đ | Liên hệ |
| 2350 | Rổ Dụng Cụ 900mm Inox 304 Imundex 7809133 Bền Đẹp | 7809133 | 1.940.000 đ | Liên hệ |
| 2351 | Khóa EL7700-TCS Hafele: Nhôm, Chống Sao Chép Mã | 912.20.561 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 2352 | EL7500-TC Hafele 912.05.712: Khóa Điện Tử Cao Cấp, Chống Trộm | 912.05.712 | 5.543.000 đ | Liên hệ |
| 2353 | Công Tắc LED Cảm Biến Hafele 833.89.136 - Nhựa, Không Chạm | 833.89.136 | 212.000 đ | Liên hệ |
| 2354 | Đèn Led Hafele 3023 Mã 833.77.131 Nhựa 24V | 833.77.131 | 662.000 đ | Liên hệ |
| 2355 | Đĩa Xà Phòng 580.61.350 Hansgrohe Chrome Đồng+Kính | 580.61.350 | 1.159.000 đ | Liên hệ |
| 2356 | Gương LED Phóng Đại 495.81.006 Hafele - Kẽm, Kính | 495.81.006 | 2.768.000 đ | Liên hệ |
| 2357 | Bồn Tắm Nagoya 1500 Hafele Mã 588.79.601 Acrylic Châu Âu | 588.79.601 | 5.311.000 đ | Liên hệ |
| 2358 | Vòi Trộn Hafele 589.15.032 Đen Kobe, Chất Liệu Bền, Tiêu Chuẩn Đức | 589.15.032 | 4.217.000 đ | Liên hệ |
| 2359 | Ron Cửa Kính 180° PVC Hafele 950.50.001 Chính Hãng | 950.50.001 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 2360 | Bánh Xe Nhôm 2 Con Lăn 90Kg Hafele 972.05.148 - Chịu Lực Tốt | 972.05.148 | 449.000 đ | Liên hệ |
| 2361 | Tay Đẩy Hơi 60Kg EN3 Hafele - Hỗ Trợ, An Toàn | 489.30.011 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 2362 | Tay Nắm Cửa Âm 902.01.382 Hafele, Inox 304, An Toàn | 902.01.382 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 2363 | Bản Lề 926.20.352 Hafele Inox 201 4 Vòng Bi 80Kg | 926.20.352 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 2364 | Móc Treo Quần Hafele 807.95.811 - Nhôm, Khung Kéo Ray Thép | 807.95.811 | 1.497.000 đ | Liên hệ |
| 2365 | Ray Bi 500mm Imundex, Thép Mạ Kẽm, Không Giảm Chấn | 7271350 | 138.600 đ | Liên hệ |
| 2366 | Ray Bi Giảm Chấn 500mm Hafele 494.02.075 Thép Chống Ồn | 494.02.075 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 2367 | Ray Bi 400mm 494.02.143 Hafele: Thép, Tải 20Kg | 494.02.143 | 83.000 đ | Liên hệ |
| 2368 | Ray Bi Hafele 494.02.453, Thép, 400mm, Không Giảm Chấn | 494.02.453 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 2369 | Tay Nâng H6fs Hafele 493.05.739, Thép, An toàn | 493.05.739 | 3.535.000 đ | Liên hệ |
| 2370 | Tay Nắm H1365 Hafele Nhôm Niken Đen, Tiện Lợi | 106.69.627 | 388.000 đ | Liên hệ |
| 2371 | Smeg SMF02BLEU 535.43.600: Máy Trộn Nhôm Đa Năng Ý | 535.43.600 | 15.675.000 đ | Liên hệ |
| 2372 | Bếp Từ 3 Vùng Nấu HC-I6030B Hafele 536.61.831 | 536.61.831 | 15.627.000 đ | Liên hệ |
| 2373 | HS20-SSN2R90S Hafele Inox: Chậu Rửa Âm, Dễ Lau Chùi | 567.20.506 | 3.791.000 đ | Liên hệ |
| 2374 | Bếp Điện Từ HC-M772B Hafele: Kính Shott, An Toàn, Tiết Kiệm | 536.01.815 | 14.993.000 đ | Liên hệ |
| 2375 | 588.55.660 Bồn Tắm Charm Hafele Acrylic Xả Tràn | 588.55.660 | 22.220.000 đ | Liên hệ |
| 2376 | Hansgrohe 589.54.120: Sen Tay Đa Chế Độ Đức Chính Hãng | 589.54.120 | 2.550.000 đ | Liên hệ |
| 2377 | Hafele 972.05.221: Hộp Nhựa Tiện Ích Cho Khóa Nhôm XingFa 55 | 972.05.221 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 2378 | Khóa Imundex 704.16.500, Hafele, Inox 304, An Toàn | 704.16.500 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 2379 | Rổ Kéo Imundex 7902103, Thép Nhôm, Tiện Dụng, Bền Bỉ | 7902103 | 1.923.000 đ | Liên hệ |
| 2380 | Rổ Kéo Quần Áo Imundex 7902101 - PVC & Nhôm, Bền Bỉ | 7902101 | 2.460.000 đ | Liên hệ |
| 2381 | 7903007 Imundex Giá Treo 250mm: Thép Nhôm, Bền Đẹp | 7903007 | 819.000 đ | Liên hệ |
| 2382 | Ray Hộp Hafele 552.03.095 - Thép, Giảm Chấn Hiệu Quả | 552.03.095 | 488.000 đ | Liên hệ |
| 2383 | Kẹp Ván Nhôm Hafele 637.47.323, Chất Liệu Nhựa, Dễ Dàng Lắp đặt | 637.47.323 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 2384 | Hafele 540.26.653 - Rổ Kéo 400mm, Thép, Trơn Tru, Bền Bỉ | 540.26.653 | 3.060.000 đ | Liên hệ |
| 2385 | Máy Sấy Tóc Hafele 535.43.192, Đen, An Toàn, Cao Cấp | 535.43.192 | 811.000 đ | Liên hệ |
| 2386 | PP8100 Hafele 912.20.260 Khóa Điện Tử, Nhôm, Chống Sốc | 912.20.260 | 10.500.000 đ | Liên hệ |
| 2387 | Gương Hafele 807.95.190: Nhôm, LED, Xoay 400mm | 807.95.190 | 2.172.000 đ | Liên hệ |
| 2388 | Hafele 833.89.000 - Dây Nguồn Nhựa Anh, Tiện Dụng Led | 833.89.000 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 2389 | Đèn Dây 300 LEDs Hafele 833.73.121 - Đức, An Toàn, Bền | 833.73.121 | 1.020.000 đ | Liên hệ |
| 2390 | Giá Treo Cọ Hafele 495.80.230, Đồng Thép, Tính Năng Châu Âu | 495.80.230 | 995.000 đ | Liên hệ |
| 2391 | Vòi Trộn Roots 170 Hafele: Đồng Thau, Chrome, Tiện Ích | 495.61.144 | 2.427.000 đ | Liên hệ |
| 2392 | Hafele Slido 25IFG: Phụ Kiện Cửa Kính An Toàn & Bền Bỉ | 25 | Liên hệ | Liên hệ |
| 2393 | Kẹp Kính Tường 90° Đen PVD Hafele 981.77.911 - Đồng Thau, An Toàn | 981.77.911 | 354.000 đ | Liên hệ |
| 2394 | Hafele 911.50.918 - Liên Kết T Hợp Kim Kẽm, Bền Bỉ | 911.50.918 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 2395 | Hafele 911.50.922 - Khóa Cửa Nhôm Hợp Kim Kẽm An Toàn | 911.50.922 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 2396 | ### Bản Lề Chữ A 50Kg Hafele 972.05.372, Inox 304, An Toàn | 972.05.372 | 489.000 đ | Liên hệ |
| 2397 | Kẹp Kính Inox 981.00.654 Hafele - Chất Liệu SUS304 Cao Cấp | 981.00.654 | 275.000 đ | Liên hệ |
| 2398 | Mắt Thần Cửa 709.44.250 Hafele, Hợp Kim Kẽm, Crom Bóng | 709.44.250 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 2399 | Rổ Kéo Hafele 807.95.173 Nhôm Kính 800mm Chống Sốc | 807.95.173 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 2400 | H2175 Hafele 106.70.180 - Kẽm Đen Mờ, Đá Marble | 106.70.180 | 74.000 đ | Liên hệ |