Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 2301 | Phụ Kiện Cửa Trượt Slido 80M Hafele - Nhôm Kính, Chống Chấn | 940.59.010 | 13.973.000 đ | Liên hệ |
| 2302 | Classic 120-O Hafele 941.02.049 - Phụ Kiện Cửa Gỗ Đức Cao Cấp | 941.02.049 | 1.082.000 đ | Liên hệ |
| 2303 | Bas Nối Thanh Treo Hafele 981.77.993, Inox 304, An Toàn | 981.77.993 | 158.000 đ | Liên hệ |
| 2304 | Hafele 941.03.101 - Bánh Xe Đôi Cửa Nhôm Inox 90Kg | 941.03.101 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 2305 | Chốt Âm Hafele 911.62.691 Inox 304, An Toàn, Bền Bỉ | 911.62.691 | 425.000 đ | Liên hệ |
| 2306 | Bản Lề Hafele 311.01.500: Thép, Giảm Chấn, 110° | 311.01.500 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 2307 | Bản Lề Metalla A 165° Hãng Hafele Thép Bóng | 311.93.500 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 2308 | Minifix 15 Hafele 262.26.532, Hợp Kim Kẽm, Mạ Niken | 262.26.532 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 2309 | Keo Dán Treo Tường Hafele 521.00.999, Đức, An Toàn, Bền Bỉ | 521.00.999 | 529.000 đ | Liên hệ |
| 2310 | Nêm Nhấn Hafele 356.12.701: Đức, Nam Châm, Êm Ái | 356.12.701 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 2311 | Cappella 549.08.007 Hafele: Inox 304, Êm Ái, Linh Hoạt | 549.08.007 | 1.730.000 đ | Liên hệ |
| 2312 | Tay Treo Hafele 818.70.910 Nhôm, Đôi, Xoay 360º | 818.70.910 | 2.720.000 đ | Liên hệ |
| 2313 | Hafele 818.70.700: Giá đỡ Nhôm với USB & Audio, Xoay 360° | 818.70.700 | 1.357.000 đ | Liên hệ |
| 2314 | Vòng Tay Mở Cửa Hafele 912.20.903 - Chống Nước, Bền Bỉ | 912.20.903 | 115.000 đ | Liên hệ |
| 2315 | AF-68A Hafele 535.43.710 - Inox 304, Rapid Air, 3.2L | 535.43.710 | 2.107.000 đ | Liên hệ |
| 2316 | Máy Đánh Trứng HH-B400A Hafele 400W, Thép Không Gỉ | 535.43.276 | 582.000 đ | Liên hệ |
| 2317 | Hafele 950.05.342: Thanh Chặn Bụi Hợp Kim Nhôm, Chống Cháy | 950.05.342 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 2318 | Phụ kiện khóa điện tử móc chìa khóa iButton HÄFELE 225.12.658 | 225.12.658 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 2319 | Bộ thành hộp LEGRABOX M pure Blum 770M5002S 4398816 | 4398816 | 614.000 đ | Liên hệ |
| 2320 | Vòi Rửa Hafele 570.51.280 Đồng Chrome, Kéo Dài, Nóng Lạnh | 570.51.280 | 2.243.000 đ | Liên hệ |
| 2321 | Hafele HWD-60B 538.51.821: Khay Giữ Ấm, Bền Bỉ, Tiện Lợi | 538.51.821 | 7.288.500 đ | Liên hệ |
| 2322 | Đèn Led 833.74.305 Hafele: Nhựa, 12V, Đơn Sắc | 833.74.305 | 4.488.000 đ | Liên hệ |
| 2323 | Bộ Trộn Kyoto Hafele 589.35.006, Đồng, Chrome, 2 Đường Nước | 589.35.006 | 3.859.000 đ | Liên hệ |
| 2324 | Chậu Lavabo Đá Solid Hafele HVN2013 588.87.402 | 588.87.402 | 4.632.000 đ | Liên hệ |
| 2325 | Chậu Rửa Sapporo Hafele 588.79.012 - Nano Trắng, Lỗ Gắn Vòi | 588.79.012 | 1.105.000 đ | Liên hệ |
| 2326 | Tay Nắm Vuông Inox Hafele 903.08.670 Chất Lượng Đức | 903.08.670 | 1.553.000 đ | Liên hệ |
| 2327 | Ruột Khóa Hafele 489.56.250 Đồng Thau, 65mm, An Toàn | 489.56.250 | 218.000 đ | Liên hệ |
| 2328 | Tay Nắm Cửa Âm 902.01.382 Hafele, Inox 304, An Toàn | 902.01.382 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 2329 | Bas 90º Hafele 126.36.781 - Nhôm Bền, Dễ Lắp Ráp | 126.36.781 | 728.000 đ | Liên hệ |
| 2330 | Móc Treo Hafele 521.01.590: Thép, 2 Đầu Móc, Tiện Dụng | 521.01.590 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 2331 | Eurogold ERO2035B 350mm Giá Để Dao Inox An Toàn | 2035 | 1.874.000 đ | Liên hệ |
| 2332 | Bas Kẹp Chân Tủ Bắt Vít Hafele 637.45.906 | 637.45.906 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 2333 | Lò Nướng Âm Tủ HC-O621KB Hafele 535.62.571 | 535.62.571 | 10.602.000 đ | Liên hệ |
| 2334 | Vòi Rửa Chén 570.51.580 Hafele - GRANTEC, Chrome, 2 Đường Nước, Đầu Rút | 570.51.580 | 2.584.000 đ | Liên hệ |
| 2335 | BlancoMida 569.07.600 Hafele: Đồng Mạ, Nóng Lạnh, Linh Hoạt | 569.07.600 | 3.286.000 đ | Liên hệ |
| 2336 | Dây Cấp Nước Bồn Cầu Hafele 589.25.998 - SUS Bền bỉ | 589.25.998 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 2337 | Giá Treo Giấy Hafele 580.57.140, Đồng Nhật, Kệ Tiện Lợi | 580.57.140 | 1.002.000 đ | Liên hệ |
| 2338 | Thanh Trượt 650S Hafele 485.60.613 Chrome: An Toàn & Thẩm Mỹ | 485.60.613 | 1.141.000 đ | Liên hệ |
| 2339 | Vòi Trộn 589.02.730 Hafele: Đồng Thau, Chrome, Tiện Ích | 589.02.730 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 2340 | Ron Cửa Kính 90º Hafele 950.50.027 PVC Chính Hãng | 950.50.027 | 419.000 đ | Liên hệ |
| 2341 | Bản Lề 45Kg Hafele 926.20.345 Inox Mờ, Chịu Lực | 926.20.345 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 2342 | Hafele H2185 106.70.171 - Niken Mờ, Bền & Dễ Dùng | 106.70.171 | 79.000 đ | Liên hệ |
| 2343 | Ray Bi Giảm Chấn 500mm Hafele 494.02.075 Thép Chống Ồn | 494.02.075 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 2344 | Blum 342.15.506 - Bản Lề Thép Niken, Góc Mở 110º | 342.15.506 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 2345 | Hafele 282.43.905: Kệ Thép Lắp Nhấn, Tải 80Kg | 282.43.905 | Liên hệ | Liên hệ |
| 2346 | Kẹp Ván Nhôm Hafele 637.47.323, Chất Liệu Nhựa, Dễ Dàng Lắp đặt | 637.47.323 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 2347 | Tủ Đồ Khô Hafele 545.94.650 Đức, Chất Lượng Cao, Tiện Dụng | 545.94.650 | 19.283.000 đ | Liên hệ |
| 2348 | Tay Nâng H6fs Hafele 493.05.739, Thép, An toàn | 493.05.739 | 3.535.000 đ | Liên hệ |
| 2349 | Tay Nắm Tủ H1745 Hafele - Hợp Kim, Mạ Crom Bóng | 106.62.244 | 173.000 đ | Liên hệ |
| 2350 | Máy Sấy Tóc Hafele 535.43.192, Đen, An Toàn, Cao Cấp | 535.43.192 | 811.000 đ | Liên hệ |
| 2351 | PP8100 Hafele 912.20.287: Nhôm-Kẽm, Chống Sao Chép, Bảo Vệ Đa Lớp | 912.20.287 | 9.150.000 đ | Liên hệ |
| 2352 | Chốt An Toàn 911.62.357 Hafele, Inox 304, Cho Cửa 60mm | 911.62.357 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 2353 | Lò nướng âm Smeg SOP6104TPN 536.64.991 | 536.64.991 | 62.423.250 đ | Liên hệ |
| 2354 | Chậu Rửa Hafele HS-SS4650: Inox, Chống Mùi, Bền Bỉ | 565.86.331 | 3.539.000 đ | Liên hệ |
| 2355 | Bosch BFL634GS1: Lò Vi Sóng Thép Không Gỉ, 21L, 900W | 6341 | 19.490.000 đ | Liên hệ |
| 2356 | Ron Cửa Kính Hafele 950.06.761 PVC Chống Thấm | 950.06.761 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 2357 | Hafele 499.05.816: Kẹp Kính 90º Đồng Thau Chất Lượng Cao | 499.05.816 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 2358 | Thân Khóa Nhôm 35mm, Hafele 911.50.913, Inox 304, An Toàn | 911.50.913 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 2359 | Kẹp Kính Hafele 981.00.000 - Inox Mờ, Hợp Kim Kẽm, Đa Tính Năng | 981.00.000 | 323.000 đ | Liên hệ |
| 2360 | Bas Hafele 931.16.329 - Chất liệu Bạc, An Toàn, Dễ Lắp | 931.16.329 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 2361 | Chốt Âm 600mm Hafele 911.62.689, Inox 304, An Toàn | 911.62.689 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 2362 | Hafele 911.25.402 Inox 316, Thân Khóa Lưỡi Gà C/C 72mm | 911.25.402 | 424.000 đ | Liên hệ |
| 2363 | Bản Lề 120Kg Hafele 924.93.003, Inox 304, Đa Năng | 924.93.003 | 983.000 đ | Liên hệ |
| 2364 | Rổ Kéo Hafele 807.95.880 Nhôm, Chống Trượt, 30Kg | 807.95.880 | 1.998.000 đ | Liên hệ |
| 2365 | Tay Nắm Thanh Nhôm Hafele 126.22.909 - Nhôm Mờ Bền, Dễ Lắp | 126.22.909 | 654.000 đ | Liên hệ |
| 2366 | Bas 126.37.919 Hafele: Nhôm Bền, An Toàn, Thẩm Mỹ | 126.37.919 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 2367 | Tay Nắm Tủ Hafele 155.01.234 - Inox Bền, Dễ Lắp | 155.01.234 | 80.000 đ | Liên hệ |
| 2368 | PP8100 Hafele 912.20.260 Khóa Điện Tử, Nhôm, Chống Sốc | 912.20.260 | 10.500.000 đ | Liên hệ |
| 2369 | Khóa EL7700-TCS Hafele: Nhôm, Chống Sao Chép Mã | 912.20.561 | 6.825.000 đ | Liên hệ |
| 2370 | BỘ PHỤ KIỆN HAWA CONCEPTA 25 408.30.590 | 408.30.590 | 27.277.500 đ | Liên hệ |
| 2371 | BlancoLinus-S 565.68.950: Hafele, Silgranit, Nóng/Lạnh | 565.68.950 | 9.798.000 đ | Liên hệ |
| 2372 | Vòi Trộn Hafele 589.35.002, Đồng, Chrome, 3 Lỗ | 589.35.002 | 4.002.000 đ | Liên hệ |
| 2373 | Vòi Lavabo Hafele 589.35.061, Đồng, Xả Kéo, Đức | 589.35.061 | 3.716.000 đ | Liên hệ |
| 2374 | Finetta Spinfront 408.45.022, Hafele, Gỗ, Dành Cho Cửa 1 Cánh | 408.45.022 | 20.775.000 đ | Liên hệ |
| 2375 | Ron Cửa Trượt Hafele 950.50.016 PVC Bền Đẹp | 950.50.016 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 2376 | Kẹp Kính Tường 90° Đen PVD Hafele 981.77.911 - Đồng Thau, An Toàn | 981.77.911 | 354.000 đ | Liên hệ |
| 2377 | Hafele 489.81.040 Kẹp Kính Chữ L Inox Mờ, Chịu Tải 80Kg | 489.81.040 | 438.000 đ | Liên hệ |
| 2378 | Kẹp Kính Inox 981.00.654 Hafele - Chất Liệu SUS304 Cao Cấp | 981.00.654 | 275.000 đ | Liên hệ |
| 2379 | Khoá Cóc Hafele 911.83.567, Inox 304, An Toàn Dễ Dàng | 911.83.567 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 2380 | Ruột Khóa WC Hafele 916.96.407, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.96.407 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 2381 | Tay Nắm Gạt Hafele 901.99.582: Hợp Kim Kẽm, Dễ Dàng Lắp Đặt | 901.99.582 | 3.119.000 đ | Liên hệ |
| 2382 | Quả Nắm Tủ Hafele 135.93.904, Nhôm Mạ Bạc, Rãnh Âm | 135.93.904 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 2383 | Hafele 126.37.938: Nắp Chụp Trái Nhựa, Đen, Bền Bỉ | 126.37.938 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 2384 | Ray Hộp Hafele 552.03.095 - Thép, Giảm Chấn Hiệu Quả | 552.03.095 | 488.000 đ | Liên hệ |
| 2385 | Minifix 262.26.534 Hafele: Hợp Kim Kẽm, Ø15mm | 262.26.534 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 2386 | Bộ Rổ Kéo Comfort II Hafele 545.53.762 - Đức, Nhựa, Tiết Kiệm Không Gian | 545.53.762 | 6.218.000 đ | Liên hệ |
| 2387 | Két Nước Âm Hafele 588.73.922, Đức, An Toàn, Bền Bỉ | 588.73.922 | 5.624.000 đ | Liên hệ |
| 2388 | Hafele PL250 912.20.116, SUS 304, Thẻ MF & Chống nước | 912.20.116 | 3.198.000 đ | Liên hệ |
| 2389 | Bản Lề Flash 972.05.065 Hafele: Nhôm, An Toàn, Bền | 972.05.065 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 2390 | Kẹp Kính Chữ L 981.00.031 Inox Bóng Hafele - Đa Năng & Bền | 981.00.031 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 2391 | Mắt Thần Cửa 709.44.250 Hafele, Hợp Kim Kẽm, Crom Bóng | 709.44.250 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 2392 | Khóa Hafele 911.64.384 - Inox 304, An Toàn, Bền Bỉ | 911.64.384 | 499.000 đ | Liên hệ |
| 2393 | Tay Nắm Nhôm 3000mm Hafele 126.22.303 Đen Mờ | 126.22.303 | 827.000 đ | Liên hệ |
| 2394 | Ray Bi 400mm 494.02.143 Hafele: Thép, Tải 20Kg | 494.02.143 | 83.000 đ | Liên hệ |
| 2395 | Khay Hứng Nước Inox 900mm Hafele 544.01.089 Chất Lượng Đức | 544.01.089 | 1.023.000 đ | Liên hệ |
| 2396 | Hafele 818.70.930 - Tay Treo Nhôm Tinh Chỉnh 360º | 818.70.930 | 2.039.000 đ | Liên hệ |
| 2397 | Vòi xịt vệ sinh bằng nhựa, màu chrome HÄFELE 485.95.081 | 485.95.081 | 456.818 đ | Liên hệ |
| 2398 | Chậu Rửa HS19-GEN1S60 Hafele, Granite, Chống Bám Mùi | 570.35.330 | 6.477.000 đ | Liên hệ |
| 2399 | Máy Hút Mùi Hafele HH-WVG90A: Kính Đen, Cảm Ứng, Đức | 535.82.203 | 18.525.000 đ | Liên hệ |
| 2400 | Airsense 230R Chrome, Mã 485.60.619, Rain Shower | 485.60.619 | 1.902.000 đ | Liên hệ |