Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 2201 | Tay Nắm Cửa Nhôm HL1005D Hafele, Hợp Kim, An Toàn | 904.00.612 | 552.000 đ | Liên hệ |
| 2202 | Hafele 489.81.040 Kẹp Kính Chữ L Inox Mờ, Chịu Tải 80Kg | 489.81.040 | 438.000 đ | Liên hệ |
| 2203 | Thanh Thoát Hiểm Hafele 901.02.782, Thép, Chống Cháy | 901.02.782 | 2.174.000 đ | Liên hệ |
| 2204 | Bas Hafele 931.16.329 - Chất liệu Bạc, An Toàn, Dễ Lắp | 931.16.329 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 2205 | Ray Alto-S Nhấn Mở H80mm Hafele Thép Bền Bỉ | 552.55.316 | 593.000 đ | Liên hệ |
| 2206 | Đế Bản Lề Blum 342.21.910 Hafele, Thép Không Gỉ, An Toàn | 342.21.910 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 2207 | Kara Vario 595.82.815 Tủ Khô Hafele, Nano Painting | 595.82.815 | 18.664.000 đ | Liên hệ |
| 2208 | Kệ Gia Vị 549.20.891 Kosmo Hafele Nano Painting 200mm | 549.20.891 | 2.315.000 đ | Liên hệ |
| 2209 | Sonata 350mm Cucina 549.20.014: Inox 304, Tiện Dụng, Hafele | 549.20.014 | 2.090.000 đ | Liên hệ |
| 2210 | Eurogold ERO2035B 350mm Giá Để Dao Inox An Toàn | 2035 | 1.874.000 đ | Liên hệ |
| 2211 | Bas Gắn Tường 90° Hafele 988.98.020 - Inox 304 Bền, An Toàn | 988.98.020 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 2212 | Ghế Mở Rộng Hafele 505.74.931 - Nhôm Thép, Tiện Ích Bếp | 505.74.931 | 15.475.000 đ | Liên hệ |
| 2213 | AF-T5A Hafele 535.43.712: Inox 304, Rapid Air, 5L 2000W | 535.43.712 | 2.857.000 đ | Liên hệ |
| 2214 | Máy Đánh Trứng HH-B400A Hafele 400W, Thép Không Gỉ | 535.43.276 | 582.000 đ | Liên hệ |
| 2215 | Hafele 535.43.543 - Bình Siêu Tốc Thép 304 An Toàn | 535.43.543 | 1.357.000 đ | Liên hệ |
| 2216 | Chậu Rửa Blanco 570.27.149 | Inox, Lắp Nổi/Âm, Bền Bỉ | 570.27.149 | 6.346.000 đ | Liên hệ |
| 2217 | Nắp Che Âm Đèn Led Hafele 833.72.146 - Nhựa, An Toàn | 833.72.146 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 2218 | Nắp Che Led 1103 Hafele 833.95.767 Nhựa Đen, Khe Dây | 833.95.767 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 2219 | Hafele 833.74.302 Đèn Led 8mm 12V Nhựa, Tiết Kiệm A+ | 833.74.302 | 466.000 đ | Liên hệ |
| 2220 | Giá Treo Giấy Vệ Sinh Hafele 495.80.231 - Đồng Thau, Kính Trắng, Treo Tường | 495.80.231 | 716.000 đ | Liên hệ |
| 2221 | Bộ Trộn Kyoto Hafele 589.35.006, Đồng, Chrome, 2 Đường Nước | 589.35.006 | 3.859.000 đ | Liên hệ |
| 2222 | Chậu Rửa Sapporo Hafele 588.79.012 - Nano Trắng, Lỗ Gắn Vòi | 588.79.012 | 1.105.000 đ | Liên hệ |
| 2223 | Ray Dẫn Hướng Hafele 940.42.201 Nhôm Cửa Gỗ | 940.42.201 | 167.000 đ | Liên hệ |
| 2224 | Hafele 950.50.002 Ron Cửa Kính PVC 8-10mm, Tiện Dụng | 950.50.002 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 2225 | Bản Lề Kính 90º Hafele 981.77.907, Đồng Thau Đen | 981.77.907 | 1.182.000 đ | Liên hệ |
| 2226 | Bản Lề Kính 135º Hafele 981.00.522 - Đồng Thau, Chrome, An Toàn | 981.00.522 | 1.037.000 đ | Liên hệ |
| 2227 | Hafele 911.81.117: Đồng Thau, Màu Đen, An Toàn & Bền Bỉ | 911.81.117 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 2228 | Bas 126.37.919 Hafele: Nhôm Bền, An Toàn, Thẩm Mỹ | 126.37.919 | 810.000 đ | Liên hệ |
| 2229 | Ray Bi 450mm Hafele 494.02.144 Thép Không Giảm Chấn | 494.02.144 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 2230 | Tay Nâng Hafele 493.05.350: Nhựa, Chống Cánh Chuyên Nghiệp | 493.05.350 | 258.000 đ | Liên hệ |
| 2231 | Cappella 549.08.007 Hafele: Inox 304, Êm Ái, Linh Hoạt | 549.08.007 | 1.730.000 đ | Liên hệ |
| 2232 | Cửa Chớp Hafele Climber 561.56.718, Kính, Cảm Biến Hiện Đại | 561.56.718 | 46.364.000 đ | Liên hệ |
| 2233 | TỦ LẠNH HAFELE HF-MULA 534.14.040 | 534.14.040 | 18.231.000 đ | Liên hệ |
| 2234 | Chậu Bếp Âm 1 hộc 440x385x180 HAFELE 567.24.150 | 567.24.150 | 2.073.000 đ | Liên hệ |
| 2235 | Chậu Đá HS20-GKD2S80 Hafele: Granite, Đảo Chiều | 570.33.430 | 14.967.000 đ | Liên hệ |
| 2236 | Chậu Inox Hafele 567.96.300, Đức, Bền Bỉ, 1 Hố, Đen | 567.96.300 | 5.223.000 đ | Liên hệ |
| 2237 | Bas Nối Treo Inox Hafele 718.15.208 - Chất Liệu Cao Cấp | 718.15.208 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 2238 | Tay Nắm Kéo Hafele 499.68.036 Inox 304, An Toàn & Thẩm Mỹ | 499.68.036 | 868.000 đ | Liên hệ |
| 2239 | Kẹp Kính Chữ L 981.00.031 Inox Bóng Hafele - Đa Năng & Bền | 981.00.031 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 2240 | Hafele 911.59.019: Chốt An Toàn Xích, Hợp Kim Kẽm | 911.59.019 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 2241 | Thanh Chắn Bụi Chổi 1000mm Hafele 489.97.122, Nhôm, Ngăn Bụi Gió | 489.97.122 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 2242 | Hafele H2185 106.70.171 - Niken Mờ, Bền & Dễ Dùng | 106.70.171 | 79.000 đ | Liên hệ |
| 2243 | Rổ Góc Lemans II Hafele 541.32.672, Crom, Xoay Phải, 25Kg | 541.32.672 | 23.547.000 đ | Liên hệ |
| 2244 | Cappella 900mm Cucina 549.08.228, Hafele, Chrome, Chuyển động êm ái | 549.08.228 | 1.472.000 đ | Liên hệ |
| 2245 | Phụ Kiện Giường Tavoletto Hafele 271.97.300 Thép Đen | 271.97.300 | 4.635.000 đ | Liên hệ |
| 2246 | Vòng Tay Mở Cửa Hafele 912.20.903 - Chống Nước, Bền Bỉ | 912.20.903 | 115.000 đ | Liên hệ |
| 2247 | Bếp Từ 3 Vùng Nấu HC-I603B Hafele 536.61.791 | 536.61.791 | 17.282.000 đ | Liên hệ |
| 2248 | Nam châm điện giữ cửa màu bạc HÄFELE 912.05.035 | 912.05.035 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 2249 | CHÌA MASTERKEY, HỆ EM HÄFELE 916.66.558 | 916.66.558 | 111.000 đ | Liên hệ |
| 2250 | Smeg ECF01BLEU 535.43.650 - Thép không gỉ, 15 Bar, Đa chức năng | 535.43.650 | 12.266.000 đ | Liên hệ |
| 2251 | Hafele HWD-60B 538.51.821: Khay Giữ Ấm, Bền Bỉ, Tiện Lợi | 538.51.821 | 7.288.500 đ | Liên hệ |
| 2252 | Nồi Chiên 5.7L AF-T5A Hafele, Nhựa PP, Cảm Ứng, Đức | 535.43.713 | 2.857.000 đ | Liên hệ |
| 2253 | Giá Treo Giấy Hafele 580.57.140, Đồng Nhật, Kệ Tiện Lợi | 580.57.140 | 1.002.000 đ | Liên hệ |
| 2254 | Vòi Lavabo Hafele 589.35.061, Đồng, Xả Kéo, Đức | 589.35.061 | 3.716.000 đ | Liên hệ |
| 2255 | Bồn Cầu 1 Khối Duravit 588.45.392 - Công Nghệ Đức, Xả Êm | 588.45.392 | 21.338.000 đ | Liên hệ |
| 2256 | Két Nước Âm Hafele 588.73.922, Đức, An Toàn, Bền Bỉ | 588.73.922 | 5.624.000 đ | Liên hệ |
| 2257 | Nắp Che 6000mm 940.43.460 Hafele Nhôm Mạ Bạc | 940.43.460 | 3.143.000 đ | Liên hệ |
| 2258 | Slido Classic 160-P Hafele 940.82.256: Gỗ, Chịu Lực 160Kg | 940.82.256 | 584.000 đ | Liên hệ |
| 2259 | Ron Kính 8-10mm Nam Châm 90º PVC - Hafele Đức | 950.50.026 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 2260 | Bauma 903.13.170 - Tay Nắm H Hafele Inox 304, An Toàn | 903.13.170 | 441.000 đ | Liên hệ |
| 2261 | Chốt Âm 600mm Hafele 911.62.689, Inox 304, An Toàn | 911.62.689 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 2262 | Khóa Treo Super 60mm 482.01.948 Hafele, Đồng Thau, An Toàn | 482.01.948 | 1.380.000 đ | Liên hệ |
| 2263 | Ruột Khóa WC Hafele 916.96.407, Đồng Thau, Chống Khoan | 916.96.407 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 2264 | Bản Lề 120Kg Hafele 924.93.003, Inox 304, Đa Năng | 924.93.003 | 983.000 đ | Liên hệ |
| 2265 | SYMO 3000 Hafele 210.41.611 Ruột Khóa Tủ Kim Loại An Toàn | 210.41.611 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 2266 | Ray Hafele 431.16.702, Thép, Tự Động, 350mm | 431.16.702 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 2267 | Bas Treo Tủ Âm Tường Hafele 290.41.900 - Hợp Kim Kẽm, Chịu Tải 150Kg | 290.41.900 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 2268 | Rổ Chén Di Động Lento 800mm Hafele Inox 304, Dễ Dàng Nâng Hạ | 504.76.007 | 4.973.000 đ | Liên hệ |
| 2269 | Khay Úp Chén 450mm Hafele 544.01.324 Thép Đen, An Toàn | 544.01.324 | 919.000 đ | Liên hệ |
| 2270 | Hafele 818.70.700: Giá đỡ Nhôm với USB & Audio, Xoay 360° | 818.70.700 | 1.357.000 đ | Liên hệ |
| 2271 | Vòi Rửa Hafele 570.51.280 Đồng Chrome, Kéo Dài, Nóng Lạnh | 570.51.280 | 2.243.000 đ | Liên hệ |
| 2272 | BlancoLinus-S 565.68.950: Hafele, Silgranit, Nóng/Lạnh | 565.68.950 | 9.798.000 đ | Liên hệ |
| 2273 | Bosch BFL634GS1: Lò Vi Sóng Thép Không Gỉ, 21L, 900W | 6341 | 19.490.000 đ | Liên hệ |
| 2274 | Máy Hút Mùi Hafele HH-WVG90A: Kính Đen, Cảm Ứng, Đức | 535.82.203 | 18.525.000 đ | Liên hệ |
| 2275 | SMEG SI5322B - Bếp Từ Ý, Gốm Thủy Tinh, An Toàn | 536.04.200 | 21.225.000 đ | Liên hệ |
| 2276 | Hafele 833.75.122: Đèn Led Thép 24V IP20, Dimmable | 833.75.122 | 162.000 đ | Liên hệ |
| 2277 | Rổ Góc 580.61.490 Hansgrohe: Đồng, Treo Tường, Tiện Dụng | 580.61.490 | 1.364.000 đ | Liên hệ |
| 2278 | Finetta Spinfront 408.45.022, Hafele, Gỗ, Dành Cho Cửa 1 Cánh | 408.45.022 | 20.775.000 đ | Liên hệ |
| 2279 | Ron Cửa 135º Hafele 950.50.007 - PVC, Châu Âu, Bền Bỉ | 950.50.007 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 2280 | Bản Lề 135º Bauma 981.77.949 Hafele, PVC, An Toàn | 981.77.949 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 2281 | Kẹp Kính Hafele 981.00.000 - Inox Mờ, Hợp Kim Kẽm, Đa Tính Năng | 981.00.000 | 323.000 đ | Liên hệ |
| 2282 | Chốt Âm Hafele 911.62.691 Inox 304, An Toàn, Bền Bỉ | 911.62.691 | 425.000 đ | Liên hệ |
| 2283 | Hafele 126.37.938: Nắp Chụp Trái Nhựa, Đen, Bền Bỉ | 126.37.938 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 2284 | Tay Nắm Tủ Hafele 155.01.231, Inox Bền, Dễ Lắp | 155.01.231 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 2285 | Hafele 552.49.716 Ray Hộp Thép Giảm Chấn Alto S 80mm | 552.49.716 | 503.000 đ | Liên hệ |
| 2286 | Khóa Hafele EL7700-TCS: An toàn, cảm biến, nhôm kẽm | 912.05.583 | 5.903.000 đ | Liên hệ |
| 2287 | Thẻ Từ Mifare 912.05.369 Hafele Nhựa Tính Năng An Toàn | 912.05.369 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 2288 | BlancoMida 569.07.600 Hafele: Đồng Mạ, Nóng Lạnh, Linh Hoạt | 569.07.600 | 3.286.000 đ | Liên hệ |
| 2289 | Chậu Rửa Hafele HS-SS4650: Inox, Chống Mùi, Bền Bỉ | 565.86.331 | 3.539.000 đ | Liên hệ |
| 2290 | Nắp Che Đèn Led Hafele 833.72.160 Nhựa Bền Đẹp | 833.72.160 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 2291 | Cucina 833.01.407: Đèn LED Hafele Nhôm, Cảm Biến Cửa | 833.01.407 | 276.000 đ | Liên hệ |
| 2292 | Phụ Kiện Cửa Trượt Slido 80M Hafele - Nhôm Kính, Chống Chấn | 940.59.010 | 13.973.000 đ | Liên hệ |
| 2293 | Tay Nắm Kính 903.02.251 Hafele Inox 304 An Toàn | 903.02.251 | 1.049.000 đ | Liên hệ |
| 2294 | Hafele 499.05.816: Kẹp Kính 90º Đồng Thau Chất Lượng Cao | 499.05.816 | 134.000 đ | Liên hệ |
| 2295 | Quả Nắm Tủ H1340 Hafele 110.35.271, Hợp Kim Kẽm, Crom Bóng | 110.35.271 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 2296 | Tay Nắm Tủ H1530 Hafele: Hợp Kim Kẽm Cổ Điển | 106.61.943 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 2297 | Tay Nắm Cổ Điển 117mm Hafele, Hợp Kim Kẽm, An Toàn | 122.07.131 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 2298 | Hafele 282.43.905: Kệ Thép Lắp Nhấn, Tải 80Kg | 282.43.905 | Liên hệ | Liên hệ |
| 2299 | Hafele 552.52.893 Khay Inox 500mm, Chất Lượng Đức | 552.52.893 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 2300 | Eurogold EU1030: Giá Dao Thớt 300mm Inox, An Toàn & Bền | 1030 | 1.699.000 đ | Liên hệ |