Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 24001 | OUT OF SAP Hafele 940.40.012 | 940.40.012 | 812.000 đ | Liên hệ |
| 24002 | BAS DẪN HƯỚNG CHO KẸP GIỮ KIẾNG Hafele 940.40.035 | 940.40.035 | 831.000 đ | Liên hệ |
| 24003 | NẸP CỬA 3.5M ĐỨNG BẰNG NHÔM Hafele 940.41.835 | 940.41.835 | 3.020.000 đ | Liên hệ |
| 24004 | Slido D-Li11 40P-120P screw Hafele 940.42.092 | 940.42.092 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 24005 | Chặn bánh xe EKU 100GW Hafele 940.60.043 | 940.60.043 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 24006 | OUT OF SAP Hafele 941.24.040 | 941.24.040 | 2.604.000 đ | Liên hệ |
| 24007 | OUT OF SAP Hafele 941.24.094 | 941.24.094 | 1.225.000 đ | Liên hệ |
| 24008 | OUT OF SAP Hafele 941.24.925 | 941.24.925 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 24009 | Chốt liên kết ray trượt 9 Hafele 943.31.414 | 943.31.414 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 24010 | BẢN LỀ Hafele 943.32.221 | 943.32.221 | 565.000 đ | Liên hệ |
| 24011 | OUT OF SAP Hafele 943.32.254 | 943.32.254 | 1.087.000 đ | Liên hệ |
| 24012 | BẢN LỀ CỬA TRƯỢT (1B=3C) Hafele 943.32.420 | 943.32.420 | 2.380.000 đ | Liên hệ |
| 24013 | Palace110,Vách,Michelin.Office Hafele 943.41.258 | 943.41.258 | 54.019.000 đ | Liên hệ |
| 24014 | Vách A Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.600 | 943.41.600 | 299.320.000 đ | Liên hệ |
| 24015 | Ray trượt vách A văn phòng BM Windows Hafele 943.41.633 | 943.41.633 | 13.433.000 đ | Liên hệ |
| 24016 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 2M Hafele 943.42.920 | 943.42.920 | 185.000 đ | Liên hệ |
| 24017 | THANH DẪN HƯỚNG DƯỚI 6M Hafele 946.03.600 | 946.03.600 | 8.382.000 đ | Liên hệ |
| 24018 | Slido W-Fo872 run.track alu.silv. 6m Hafele 946.49.947 | 946.49.947 | 17.591.000 đ | Liên hệ |
| 24019 | SEAL CỬA KÍNH 90D G-W, FR.F 12MM GLA.PVC Hafele 950.36.020 | 950.36.020 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 24020 | 00568190N Bản lề Linea 3D Hafele 972.05.076 | 972.05.076 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 24021 | Oval rosette for machined cyinder Hafele 972.05.353 | 972.05.353 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 24022 | MAYA BOLT 220MM (White) Hafele 972.05.430 | 972.05.430 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 24023 | Móc MÁNG khăn Hafele 980.60.102 | 980.60.102 | 445.000 đ | Liên hệ |
| 24024 | CHỐT VỆ SINH (CHO BẢN LỀ GẮN PHẢI) Hafele 980.79.491 | 980.79.491 | 1.999.000 đ | Liên hệ |
| 24025 | THANH NẸP TRÊN Hafele 980.79.756 | 980.79.756 | 2.675.000 đ | Liên hệ |
| 24026 | BẢN LỀ KÍNH Hafele 981.04.082 | 981.04.082 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 24027 | BAS GIỮ THANH TREO GẮN KÍNH Hafele 981.52.111 | 981.52.111 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 24028 | Khung đỡ 3M dòng Linea VM30613 Hafele 985.56.429 | 985.56.429 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 24029 | BẢNG CHỮ ĐỒNG BÓNG 350MM Hafele 986.10.075 | 986.10.075 | 2.072.000 đ | Liên hệ |
| 24030 | Symbol Push Edst.messf.300x100x1,5mm Hafele 987.11.348 | 987.11.348 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 24031 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.714 | 987.11.714 | 363.000 đ | Liên hệ |
| 24032 | BẢNG SỐ NHÀ 4, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.040 | 987.19.040 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 24033 | Hafele 531.33.032 | 531.33.032 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24034 | Hafele 532.75.320 | 532.75.320 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24035 | Hafele 532.76.437 | 532.76.437 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24036 | Hafele 532.76.447 | 532.76.447 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24037 | Hafele 532.76.707 | 532.76.707 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24038 | Hafele 532.76.933 | 532.76.933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24039 | Sp-538.01.431-program Chip Display Hafele 532.78.679 | 532.78.679 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24040 | Sp-534.14.050-upper Door Gasket Right Hafele 532.78.690 | 532.78.690 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24041 | Sp-534.14.080-upper Drawer Hafele 532.78.694 | 532.78.694 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24042 | Sp-spinning Brush-535.43.392 Hafele 532.79.173 | 532.79.173 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24043 | Sp-interlock Switch-535.43.393 Hafele 532.79.192 | 532.79.192 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24044 | Sp-main Switch-535.43.393 Hafele 532.79.193 | 532.79.193 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24045 | Sp-534.14.110-variable Temperat Air Duct Hafele 532.79.405 | 532.79.405 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24046 | Sp - 535.14.999-ref Pcb Main Assy Hafele 532.80.054 | 532.80.054 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24047 | Sp Thermostat Knob - 568.30.311 Hafele 532.80.084 | 532.80.084 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24048 | Sp - Slider Tc 2 Zones T2 - 536.61.787 Hafele 532.80.818 | 532.80.818 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24049 | Sp-coil Temperature Sensor 3-536.61.801 Hafele 532.80.936 | 532.80.936 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24050 | Sp - Functional Operate Board- 535.43.27 Hafele 532.83.417 | 532.83.417 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24051 | Sp - Switch 535.43.276 Hafele 532.83.489 | 532.83.489 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24052 | Sp - 534.14.230-mainboard Cov Gr 353e-a+ Hafele 532.83.662 | 532.83.662 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24053 | Sp - 539.06.402-lamp Complete Hafele 532.83.985 | 532.83.985 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24054 | Sp - Thermal Sensor F. 534.16.970 Hafele 532.85.121 | 532.85.121 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24055 | Sp - Mô Tơ Của 534.16.970 Hafele 532.85.127 | 532.85.127 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24056 | Sp - Water Inlet Valve_538.91.530 Hafele 532.86.897 | 532.86.897 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24057 | Sp - Temperature Sensor_538.51.820 Hafele 532.86.918 | 532.86.918 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24058 | Sp - Support Of Sbs 539.16.120 Hafele 532.87.925 | 532.87.925 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24059 | Hafele 532.87.971 | 532.87.971 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24060 | Sp - Co.pa.gr.srgf/hafele/ht34(hdw-f60c) 532.91.131 | 532.91.131 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24061 | Hafele 551.35.305 | 551.35.305 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24062 | Hafele 565.69.419 | 565.69.419 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24063 | THƯỚC KẸP ĐIỆN TỬ Hafele 002.81.988 | 002.81.988 | 2.367.000 đ | Liên hệ |
| 24064 | KẸP ÉP GỖ Hafele 003.73.268 | 003.73.268 | 10.437.000 đ | Liên hệ |
| 24065 | BÚT SÁP MÀU DÙNG CHO TÔ GỖ Hafele 007.33.021 | 007.33.021 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 24066 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 013.15.715 | 013.15.715 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24067 | VIÍT HOSPA INOX 3.5 X 16MM Hafele 014.70.631 | 014.70.631 | 750 đ | Liên hệ |
| 24068 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 4,5x45MM Hafele 015.31.979 | 015.31.979 | 750 đ | Liên hệ |
| 24069 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.5x40/24mm Hafele 015.41.966 | 015.41.966 | 750 đ | Liên hệ |
| 24070 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 6.0x70/39mm Hafele 015.44.369 | 015.44.369 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 24071 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x17MM Hafele 015.71.839 | 015.71.839 | 750 đ | Liên hệ |
| 24072 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x35MM Hafele 015.71.875 | 015.71.875 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24073 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x30MM Hafele 015.72.096 | 015.72.096 | 750 đ | Liên hệ |
| 24074 | VÍT MŨI BẰNG MẠ KẼM 4,0x40MM Hafele 016.20.886 | 016.20.886 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24075 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X25MM Hafele 017.31.853 | 017.31.853 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24076 | VÍT HOSPA, =THÉP , MẠ KẼM 5,0x50MM Hafele 017.31.997 | 017.31.997 | 750 đ | Liên hệ |
| 24077 | VÍT HOSPA, =THÉP, 4,0x25MM Hafele 017.33.857 | 017.33.857 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24078 | VÍT HÌNH TRỤ =THÉP M6x10 Hafele 020.90.904 | 020.90.904 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 24079 | NẮP ĐẬY =NHỰA 10,0x5,0MM Hafele 024.02.555 | 024.02.555 | 750 đ | Liên hệ |
| 24080 | VÍT NỐI CHO BÁS =THÉP M6X40MM Hafele 025.03.035 | 025.03.035 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 24081 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT =NHỰA 15X3MM Hafele 045.01.713 | 045.01.713 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24082 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.310 | 045.32.310 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 24083 | TAY NẮM TỦ =KL, 208x30MM Hafele 100.76.904 | 100.76.904 | 169.000 đ | Liên hệ |
| 24084 | TAY NẮM TỦ=KL, 180X26X16MM Hafele 102.12.026 | 102.12.026 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 24085 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x32MM Hafele 102.12.214 | 102.12.214 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 24086 | TAY NẮM TỦ=KL,MẠ CROM BÓNG Hafele 103.84.203 | 103.84.203 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 24087 | TAY NẮM TỦ = KL ,MẠ CROM BO Hafele 103.84.204 | 103.84.204 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 24088 | TAY NẮM ÂM, HỢP KIM KẼM Hafele 103.87.203 | 103.87.203 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 24089 | TAY NẮM TỦ =KL, 222x35MM Hafele 106.74.904 | 106.74.904 | 230.000 đ | Liên hệ |
| 24090 | TAY NẮM CỬA =KL, 20x20MM Hafele 108.10.010 | 108.10.010 | 101.000 đ | Liên hệ |
| 24091 | TAY NẮM TỦ =KL, 230x25MM Hafele 108.75.053 | 108.75.053 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 24092 | TAY NẮM TỦ 140 X27 MM =SẮT Hafele 110.08.600 | 110.08.600 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 24093 | TAY NẮM TỦ = KL MÀU CHROME Hafele 110.34.294 | 110.34.294 | 106.000 đ | Liên hệ |
| 24094 | TAY NẮM TỦ =KL, 140x32MM Hafele 110.56.922 | 110.56.922 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 24095 | TAY NẮM HỘC TỦ 108X18MM Hafele 110.72.923 | 110.72.923 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 24096 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.21.273 | 111.21.273 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 24097 | TAY NẮM KÉO FF=KL, MÀU CROM Hafele 111.71.413 | 111.71.413 | 623.000 đ | Liên hệ |
| 24098 | TAY NẮM TỦ =KL, 240x25MM Hafele 111.88.003 | 111.88.003 | 191.000 đ | Liên hệ |
| 24099 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 104X42X96 Hafele 115.76.601 | 115.76.601 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 24100 | TAY NẮM ÂM CC 96MM, = KL Hafele 116.07.624 | 116.07.624 | 13.000 đ | Liên hệ |