Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 24601 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.06.920 | 575.06.920 | 611.250 đ | Liên hệ |
| 24602 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.07.918 | 575.07.918 | 304.500 đ | Liên hệ |
| 24603 | Giá treo giấy vệ sinh Hafele 580.14.240 | 580.14.240 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 24604 | Ly đựng bàn chải Massaud Hafele 580.39.462 | 580.39.462 | 5.522.727 đ | Liên hệ |
| 24605 | Tay vịn phòng tắm Universal 300 m Hafele 580.61.080 | 580.61.080 | 7.022.727 đ | Liên hệ |
| 24606 | toilet paper holder Frame Collection Hafele 580.82.300 | 580.82.300 | 1.704.545 đ | Liên hệ |
| 24607 | Thanh treo khăn Luna 450 Hafele 580.83.814 | 580.83.814 | 1.356.818 đ | Liên hệ |
| 24608 | Chậu đặt bàn Durastyle 550x440 Hafele 588.45.203 | 588.45.203 | 5.454.545 đ | Liên hệ |
| 24609 | Bồn cầu hai khối Starck 3 Hafele 588.45.476 | 588.45.476 | 8.659.091 đ | Liên hệ |
| 24610 | ACC - Điều khiển nắp Sensowash Starck Hafele 588.45.900 | 588.45.900 | 7.704.545 đ | Liên hệ |
| 24611 | SP - Van cấp nước tiểu nam 588.46.520 Hafele 588.48.940 | 588.48.940 | 63.408 đ | Liên hệ |
| 24612 | Két nước âm Duofix cho bồn treo front Hafele 588.53.954 | 588.53.954 | 12.545.454 đ | Liên hệ |
| 24613 | Rảnh thoát nước CleanLine80 champagne Hafele 588.54.924 | 588.54.924 | 31.840.908 đ | Liên hệ |
| 24614 | SP - Nắp két nước bồn cầu 588.79.400 Hafele 588.79.580 | 588.79.580 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 24615 | Bộ NGĂN MÙI HÄFELE 589.25.901 | 589.25.901 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 24616 | Vòi chậu Metris S Hafele 589.29.176 | 589.29.176 | 13.363.636 đ | Liên hệ |
| 24617 | Vòi chậu 3 lỗ Talis classic Hafele 589.29.373 | 589.29.373 | 15.136.363 đ | Liên hệ |
| 24618 | Sen đầu Croma 27450000 Hafele 589.29.598 | 589.29.598 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 24619 | Bộ trộn nổi 2 đường nước Ecostat Select Hafele 589.50.325 | 589.50.325 | 16.431.818 đ | Liên hệ |
| 24620 | Bộ trộn điều nhiệt 2 đường nước Select Hafele 589.50.339 | 589.50.339 | 24.477.273 đ | Liên hệ |
| 24621 | Vòi chậu Logis xoay 120 Hafele 589.52.411 | 589.52.411 | 6.818.181 đ | Liên hệ |
| 24622 | Bộ trộn sen tắm âm Hafele 589.82.032 | 589.82.032 | 2.993.181 đ | Liên hệ |
| 24623 | CHÂN BÀN Hafele 634.19.001 | 634.19.001 | 620.928 đ | Liên hệ |
| 24624 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.467 | 634.50.467 | 55.471 đ | Liên hệ |
| 24625 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.471 | 634.74.471 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 24626 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.554 | 635.02.554 | 2.159.589 đ | Liên hệ |
| 24627 | ĐẾ CHÂN TỦ LOẠI NHẤN Hafele 637.76.332 | 637.76.332 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 24628 | MÂM XOAY 360 Hafele 646.12.102 | 646.12.102 | 71.250 đ | Liên hệ |
| 24629 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.070 | 650.22.070 | 5.978 đ | Liên hệ |
| 24630 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.311 | 650.22.311 | 3.192 đ | Liên hệ |
| 24631 | NỐI GÓC Hafele 654.30.210 | 654.30.210 | 746.925 đ | Liên hệ |
| 24632 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.221 | 660.07.221 | 31.027 đ | Liên hệ |
| 24633 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.300 | 660.07.300 | 12.237 đ | Liên hệ |
| 24634 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.314 | 660.07.314 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 24635 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.316 | 660.07.316 | 24.287 đ | Liên hệ |
| 24636 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.321 | 660.09.321 | 82.125 đ | Liên hệ |
| 24637 | BÁNH XE Hafele 661.54.903 | 661.54.903 | 576.047 đ | Liên hệ |
| 24638 | THANH CHE Hafele 713.22.097 | 713.22.097 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 24639 | BAS TREO 400MM Hafele 772.60.417 | 772.60.417 | 69.750 đ | Liên hệ |
| 24640 | BAS TREO 180MM Hafele 772.68.207 | 772.68.207 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 24641 | BAS ĐỠ = KL Hafele 790.49.400 | 790.49.400 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 24642 | BAS ĐỠ KỆ KÍNH HOẶC KỆ GỖ=KL Hafele 790.49.920 | 790.49.920 | 6.150.000 đ | Liên hệ |
| 24643 | Lift Only black/chr.12kg 730-1190mm Hafele 805.21.200 | 805.21.200 | 3.419.250 đ | Liên hệ |
| 24644 | BỘ TREO GƯƠNG TRƯỢT =KL Hafele 805.72.290 | 805.72.290 | 3.779.250 đ | Liên hệ |
| 24645 | KỆ TỦ ĐA NĂNG = KL Hafele 805.81.242 | 805.81.242 | 3.973.500 đ | Liên hệ |
| 24646 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 690-830MM Hafele 805.85.763 | 805.85.763 | 3.450.000 đ | Liên hệ |
| 24647 | BỘ MÓC TREO QUẦN TÂY CÓ RÔ Hafele 805.93.821 | 805.93.821 | 1.106.250 đ | Liên hệ |
| 24648 | KHUNG ĐỂ GIÀY=KL Hafele 805.93.873 | 805.93.873 | 1.347.750 đ | Liên hệ |
| 24649 | BAS ĐỠ HỘC TỦ=KL Hafele 814.01.981 | 814.01.981 | 363.750 đ | Liên hệ |
| 24650 | BỘ CHUYỂN ĐỔI 230V/11,5V Hafele 821.80.045 | 821.80.045 | 2.106.000 đ | Liên hệ |
| 24651 | DÂY CÁP 12V/6A/1M Hafele 823.28.718 | 823.28.718 | 81.750 đ | Liên hệ |
| 24652 | NẮP CHE CUỐI, TỨ GIÁC Hafele 833.74.823 | 833.74.823 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 24653 | ỐNG LUỒN DÂY = NHỰA MÀU NÂU 2.5M Hafele 833.89.023 | 833.89.023 | 227.250 đ | Liên hệ |
| 24654 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.82.025 | 900.82.025 | 2.051.100 đ | Liên hệ |
| 24655 | BỘ TAY NẮM GẠT HỢP KIM KẼM, CHROME Hafele 900.82.584 | 900.82.584 | 4.085.250 đ | Liên hệ |
| 24656 | TAY NẮM GẠT C16211 AB Hafele 900.99.423 | 900.99.423 | 4.327.500 đ | Liên hệ |
| 24657 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI MÀU ĐỒNG BÓNG, Hafele 901.79.097 | 901.79.097 | 2.505.000 đ | Liên hệ |
| 24658 | BỘ TAY NẮM GẠT MÀU ĐỒNG BÓNG = KL Hafele 901.99.184 | 901.99.184 | 3.510.750 đ | Liên hệ |
| 24659 | TAY NẮM GẠT CALIFORNIA =KL Hafele 902.23.040 | 902.23.040 | 1.470.675 đ | Liên hệ |
| 24660 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.022 | 902.92.022 | 1.403.775 đ | Liên hệ |
| 24661 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.92.230 | 902.92.230 | 492.150 đ | Liên hệ |
| 24662 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.92.157 | 903.92.157 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 24663 | TAY NẮM CỬA PHÒNG Hafele 903.98.153 | 903.98.153 | 633.750 đ | Liên hệ |
| 24664 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.481 | 903.98.481 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 24665 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.484 | 903.98.484 | 611.250 đ | Liên hệ |
| 24666 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.017 | 903.99.017 | 1.052.045 đ | Liên hệ |
| 24667 | NẮP CHỤP TAY NẮM =KL Hafele 904.50.229 | 904.50.229 | 216.543 đ | Liên hệ |
| 24668 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.82.182 | 904.82.182 | 1.989.787 đ | Liên hệ |
| 24669 | CHỐT CỬA 305mm Hafele 911.62.934 | 911.62.934 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 24670 | TAY NẮM TRÒN CỬA ĐI ĐỒNG CỔ, LOẠI Hafele 911.64.268 | 911.64.268 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 24671 | RUỘT PRE PSM ĐẦU CHÌA VẶN 27.5/27.5 Hafele 916.66.270 | 916.66.270 | 897.000 đ | Liên hệ |
| 24672 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) CG Hafele 916.67.987 | 916.67.987 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 24673 | Ruột 2 đầu chìa 5P 42.5/42.5 đồng bóng Hafele 916.96.361 | 916.96.361 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 24674 | THẺ TAG ISO KT MÀU ĐỎ Hafele 917.44.099 | 917.44.099 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 24675 | VÍT BẮT DT CHO CỬA DÀY 68-78MM Hafele 917.90.248 | 917.90.248 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 24676 | BẢN LỀ 102x76x2.5MM Hafele 921.17.140 | 921.17.140 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 24677 | PHẦN BẢN LỀ GẮN CỬA <40KG Hafele 922.32.071 | 922.32.071 | 7.350 đ | Liên hệ |
| 24678 | PHẦN BẢN LỀ GẮN KHUNG <70KG Hafele 922.32.471 | 922.32.471 | 40.275 đ | Liên hệ |
| 24679 | BỘ DỪNG CHO DCL 931.04.054 Hafele 931.04.044 | 931.04.044 | 1.439.250 đ | Liên hệ |
| 24680 | CHẶN CỬA TƯỜNG NHỰA XANH 32MM Hafele 937.91.023 | 937.91.023 | 136.500 đ | Liên hệ |
| 24681 | CHẶN CỬA ĐỒNG CHROME/NIKEN BÓNG Hafele 938.10.107 | 938.10.107 | 244.091 đ | Liên hệ |
| 24682 | VNDĐ TP80 - RBVN OFFICE - RAY A Hafele 940.00.067 | 940.00.067 | 32.008.000 đ | Liên hệ |
| 24683 | Pal 90, khách sạn Đông Dương, ray A Hafele 940.00.139 | 940.00.139 | 30.602.000 đ | Liên hệ |
| 24684 | OUT OF SAP Hafele 940.40.041 | 940.40.041 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 24685 | OUT OF SAP Hafele 940.40.071 | 940.40.071 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 24686 | Ray nhôm chữ U 20x20x3mm Hafele 941.00.930 | 941.00.930 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 24687 | OUT OF SAP Hafele 941.00.940 | 941.00.940 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 24688 | TROLLEY WITH 4 ROLLERS AU FIX Hafele 941.02.017 | 941.02.017 | 331.500 đ | Liên hệ |
| 24689 | OUT OF SAP Hafele 941.24.081 | 941.24.081 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 24690 | OUT OF SAP Hafele 941.24.082 | 941.24.082 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 24691 | OUT OF SAP Hafele 941.24.094 | 941.24.094 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 24692 | OUT OF SAP Hafele 941.24.149 | 941.24.149 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 24693 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 2M Hafele 941.62.200 | 941.62.200 | 663.750 đ | Liên hệ |
| 24694 | VNDĐ,TRANS80,RAY.TRƯỢT,VĂN PHÒNG ORIENTE Hafele 943.31.459 | 943.31.459 | 16.125.000 đ | Liên hệ |
| 24695 | Vách C Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.604 | 943.41.604 | 306.900.000 đ | Liên hệ |
| 24696 | VNDĐ Pal 110, Ray I, Dự án Park Hyatt PQ Hafele 943.42.690 | 943.42.690 | 43.850.000 đ | Liên hệ |
| 24697 | BẢN LỀ KÍNH TRÊN CHO CÁNH ĐẦU/CUỐI Hafele 946.49.052 | 946.49.052 | 5.100.000 đ | Liên hệ |
| 24698 | BẢN LỀ DƯỚI VỚI CHỐT, MÀU BẠC Hafele 946.49.075 | 946.49.075 | 14.565.000 đ | Liên hệ |
| 24699 | RAY TRƯỢT DƯỚI 3000 MM Hafele 946.49.833 | 946.49.833 | 5.565.000 đ | Liên hệ |
| 24700 | 0404100001 Chốt chống cậy cửa Hafele 972.05.091 | 972.05.091 | 157.500 đ | Liên hệ |