Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 24701 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX MỜ, TRỤC XOAY 9MM Hafele 902.22.350 | 902.22.350 | 1.150.575 đ | Liên hệ |
| 24702 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.004 | 902.92.004 | 1.759.650 đ | Liên hệ |
| 24703 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.046 | 902.92.046 | 1.032.412 đ | Liên hệ |
| 24704 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.92.230 | 902.92.230 | 492.150 đ | Liên hệ |
| 24705 | BỘ TAY NẮM NHÀ TẮM, INOX BÓNG Hafele 903.01.991 | 903.01.991 | 1.024.575 đ | Liên hệ |
| 24706 | TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ Hafele 903.92.092 | 903.92.092 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 24707 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.92.114 | 903.92.114 | 720.450 đ | Liên hệ |
| 24708 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.98.136 | 903.98.136 | 699.750 đ | Liên hệ |
| 24709 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.478 | 903.98.478 | 1.034.700 đ | Liên hệ |
| 24710 | Pull handle white Hafele 904.00.699 | 904.00.699 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 24711 | Pull hdl. w. cylinder hole black Hafele 904.00.705 | 904.00.705 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 24712 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.50.221 | 904.50.221 | 216.543 đ | Liên hệ |
| 24713 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.82.011 | 904.82.011 | 778.837 đ | Liên hệ |
| 24714 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 905.82.071 | 905.82.071 | 507.900 đ | Liên hệ |
| 24715 | Hdl. HL949ID-92 w. backplate an. slv. Hafele 905.99.307 | 905.99.307 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 24716 | Lever hdl. w. backplate (anod. gld.) Hafele 905.99.628 | 905.99.628 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 24717 | Square spindle 9x 90mm Hafele 909.61.585 | 909.61.585 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 24718 | Dr.guard w/bl rub.stst.pvd bp Hafele 911.59.439 | 911.59.439 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 24719 | CHỐT ÂM ĐỒNG NIKEN MỜ 190MM Hafele 911.62.501 | 911.62.501 | 4.027.500 đ | Liên hệ |
| 24720 | OUT OF SAP Hafele 911.64.286 | 911.64.286 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 24721 | NÚT NHẤN EXIT NHỰA TRẮNG Hafele 911.68.045 | 911.68.045 | 1.017.900 đ | Liên hệ |
| 24722 | TAY NẮM GẠT 3-LYT, H Hafele 911.78.355 | 911.78.355 | 5.955.000 đ | Liên hệ |
| 24723 | ĐẦU ĐỌC THẺ VÀ MÃ SỐ MÀU XÁM Hafele 912.05.050 | 912.05.050 | 6.106.050 đ | Liên hệ |
| 24724 | HAFELE EL8000 ĐEN MỜ 300X70X30 MM KHÔNG 912.05.413 | 912.05.413 | 4.887.273 đ | Liên hệ |
| 24725 | BỘ NẮP CHE NGOÀI TRỜI INOX MỜ Hafele 912.09.180 | 912.09.180 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 24726 | PSM chìa thường Hafele 916.67.935 | 916.67.935 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 24727 | PRE PSM PC DOUB SNP 45.5/45.5MM CE Hafele 916.69.086 | 916.69.086 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 24728 | CORE PINS #1, 2.9X4.3MM. USE NEW ART. 91 Hafele 916.89.101 | 916.89.101 | 450 đ | Liên hệ |
| 24729 | THẺ BẬT TẮT Hafele 917.80.722 | 917.80.722 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 24730 | THANH TRƯỢT ĐỒNG BỘ TS5000 ISM =KL MA Hafele 931.10.229 | 931.10.229 | 4.882.800 đ | Liên hệ |
| 24731 | GIỮ CỬA GẮN SÀN/TƯỜNG NAM CHÂM Hafele 931.19.020 | 931.19.020 | 5.280.000 đ | Liên hệ |
| 24732 | BỘ LIÊN KẾT CỬA =KL Hafele 931.65.904 | 931.65.904 | 1.155.720 đ | Liên hệ |
| 24733 | CHẬN CỬA BẰNG NHỰA 31MM Hafele 937.90.146 | 937.90.146 | 9.675 đ | Liên hệ |
| 24734 | OUT OF SAP Hafele 940.40.041 | 940.40.041 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 24735 | CỤC CHẶN TƯỜNG BẰNG CAO SU Hafele 940.40.051 | 940.40.051 | 82.050 đ | Liên hệ |
| 24736 | OUT OF SAP Hafele 940.41.024 | 940.41.024 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 24737 | HỘP LIÊN KẾT DÂY CÁP=KL Hafele 940.44.073 | 940.44.073 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 24738 | BỘ CỬA TRƯỢT V2 ALU80/A Hafele 940.84.003 | 940.84.003 | 2.254.575 đ | Liên hệ |
| 24739 | RAY CỬA LÙA 3M = KL Hafele 940.84.300 | 940.84.300 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 24740 | BAS ĐỠ THANH DẪN HƯỚNG =KL Hafele 941.16.032 | 941.16.032 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 24741 | OUT OF SAP Hafele 941.24.092 | 941.24.092 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 24742 | OUT OF SAP Hafele 941.24.239 | 941.24.239 | 1.102.500 đ | Liên hệ |
| 24743 | OUT OF SAP Hafele 941.60.022 | 941.60.022 | 2.407.500 đ | Liên hệ |
| 24744 | VNDĐ,TRANS80,RAY.TRƯỢT,VĂN PHÒNG ORIENTE Hafele 943.31.459 | 943.31.459 | 16.125.000 đ | Liên hệ |
| 24745 | OUT OF SAP Hafele 943.32.544 | 943.32.544 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 24746 | Palace110,Vách.C2,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.240 | 943.41.240 | 49.767.416 đ | Liên hệ |
| 24747 | Ray trượt vách B, Complex IIA Hafele 943.41.279 | 943.41.279 | 262.500.000 đ | Liên hệ |
| 24748 | Ray trượt vách C, Complex IIA Hafele 943.41.285 | 943.41.285 | 166.875.000 đ | Liên hệ |
| 24749 | Ray trượt 14 - VNDĐ Hafele 943.43.704 | 943.43.704 | 9.735.000 đ | Liên hệ |
| 24750 | RAY TRƯỢT DƯỚI 3000 MM Hafele 946.49.833 | 946.49.833 | 5.565.000 đ | Liên hệ |
| 24751 | Slido W-Fo872 run.track alu.silv. 6m Hafele 946.49.947 | 946.49.947 | 18.847.500 đ | Liên hệ |
| 24752 | NẸP CỬA 930MM=NHÔM Hafele 950.05.923 | 950.05.923 | 1.388.550 đ | Liên hệ |
| 24753 | Smok.protect.seal grey 2100mm Hafele 950.11.145 | 950.11.145 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 24754 | 00120415U FLASH BASE HINGE 9003 Hafele 972.05.071 | 972.05.071 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 24755 | 07155000 DRIVEGEAR AND CARRI. SPACERS 16 Hafele 972.05.255 | 972.05.255 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 24756 | TAY NẮM CỬA SỔ INOX MỜ Hafele 973.30.390 | 973.30.390 | 997.800 đ | Liên hệ |
| 24757 | Móc treo khăn 50x52x44 Hafele 980.60.642 | 980.60.642 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 24758 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.071 | 981.00.071 | 900.450 đ | Liên hệ |
| 24759 | KẸP NỐI KÍNH TRÊN KHUNG CÓ CHẶN, IN Hafele 981.00.101 | 981.00.101 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 24760 | CỤC CHẶN CUỐI INOX BÓNG Hafele 981.06.041 | 981.06.041 | 191.700 đ | Liên hệ |
| 24761 | KẸP KÍNH TRÊN = KL, INOX MỜ Hafele 981.52.680 | 981.52.680 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 24762 | BỘ PHẬN GLASS END SUPPORT TO BAR Hafele 981.52.794 | 981.52.794 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 24763 | BẢN LỀ KÍNH TƯỜNG 90, RG Hafele 981.71.039 | 981.71.039 | 945.000 đ | Liên hệ |
| 24764 | Shr.dr.hinge SS304 pol.G-G 90° Hafele 981.77.973 | 981.77.973 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 24765 | CHUÔNG CỬA INOX MỜ D=50MM Hafele 986.10.000 | 986.10.000 | 504.750 đ | Liên hệ |
| 24766 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.714 | 987.11.714 | 389.100 đ | Liên hệ |
| 24767 | Khay Phân Phối Máy Giặt Bosch WGG244A0SG 11029052 - Chất Liệu Bền Đẹp | WGG244A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24768 | Tum ngoài Bosch DWK97JQ60 - Chất liệu cao cấp, Tính năng hiện đại, Mã 11018432 | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24769 | Dây Kết Nối Bosch PID 00636272 - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Vượt Trội | Liên hệ | Liên hệ | |
| 24770 | Đáy sắt bếp Bosch PID - 00773082: Chất liệu cao cấp, bền bỉ, an toàn | Liên hệ | Liên hệ | |
| 24771 | Bếp Từ Bosch PIE875DC1E - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |
| 24772 | Module MG Bosch WGG244A0SG 12025129 - Chất liệu bền, tính năng tối ưu | WGG244A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24773 | Giàn Rửa Dưới Bosch SMS46MI05E 00774181 - Tiện Ích & Chất Liệu Bền Bỉ | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 24774 | Công tắc cửa LN Bosch HBG634BB1B - 00632790: Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 24775 | Lưới Năm Cấp Độ LN Bosch HBF113BR0A 00472738 - Hiệu Suất & Độ Bền Cao | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 24776 | Khay Nướng Đa Năng Bosch HBF113BR0A - Mã 00574876, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Ích | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 24777 | Miếng dán LN Bosch HBA5570S0B 00613888 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 24778 | Mặt kính ngoài Bosch HBG634BB1B 11003088 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 24779 | Angten LVS Bosch BFL634GB/GS1 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24780 | Mặt Kính Đáy Lò Bosch BFL634GB/GS1 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | BFL634GB/GS1 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24781 | Camera TL Bosch KAD92HI31 - Thân máy cao cấp, chất liệu bền bỉ, mã 10001416 | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24782 | Khay Đựng Ngăn Mát 6TL Bosch KAD92SB30 - 00636660, Chất Liệu Cao Cấp, Tiện Lợi | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24783 | Dây nguồn TL Bosch KAD90VB20 - 00497822 Bền Bỉ, Chính Hãng, An Toàn. | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24784 | MS Bosch WTB86201SG - 00618141: Hạn nhiệt, Chất liệu bền, Tính năng tối ưu | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24785 | Cảm biến nước MRB 00611317 Bosch - Chất liệu bền, hiệu suất cao | 00611317 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24786 | Ốp Sườn Phải Bosch SMS46MI05E MRB - Chất Liệu Cao Cấp, Tương Thích Hoàn Hảo | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 24787 | Khóa Vân Tay SL866 BN DEMAX, Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, Bảo Mật Tối Ưu | SL866 BN | Liên hệ | Liên hệ |
| 24788 | Khóa Cửa Demax LK801 AC, Thép SUS 304, Bền Đẹp, Dễ Dùng | LK801 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 24789 | Khóa Thông Minh SL266 BN Demax - Hợp Kim Kẽm, Thép Chống Gỉ, Nhựa ABS | SL266 BN - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 24790 | Hafele 532.76.436 | 532.76.436 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24791 | Hafele 532.76.954 | 532.76.954 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24792 | Sp-538..21.340&350-sealing Gasket Hafele 532.78.352 | 532.78.352 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24793 | Sp - Motorized Dampers - 534.14.080 Hafele 532.80.073 | 532.80.073 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24794 | Sp - 539.66.831-operating Module Hafele 532.80.431 | 532.80.431 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24795 | Sp - 536.24.582-cord For Hinges F.v. 820 Hafele 532.80.442 | 532.80.442 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24796 | Sp - Okam-hinge Mechanism Gr-ri-533.23.3 Hafele 532.80.475 | 532.80.475 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24797 | Sp - Turbo Button 535.43.276 Hafele 532.83.486 | 532.83.486 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24798 | Hafele 532.83.654 | 532.83.654 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24799 | Sp - 535.64.663-programmed Electronic Un Hafele 532.84.006 | 532.84.006 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24800 | Sp - 536.24.483-powerboard Hafele 532.84.015 | 532.84.015 | Liên hệ | Liên hệ |