Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 24901 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L38 CC85 Hafele 499.94.332 | 499.94.332 | 2.010.000 đ | Liên hệ |
| 24902 | BẾP ĐIỆN TỪ Hafele 500.31.321 | 500.31.321 | 10.500.000 đ | Liên hệ |
| 24903 | THUÙNG RÁC GẮN CỬA 16L / 2X8L Hafele 502.67.750 | 502.67.750 | 2.835.000 đ | Liên hệ |
| 24904 | NẮP ĐẬY THÙNG RÁC=NHỰA,MA Hafele 502.90.102 | 502.90.102 | 253.650 đ | Liên hệ |
| 24905 | THÙNG RÁC 8L = NHỰA Hafele 502.90.501 | 502.90.501 | 467.175 đ | Liên hệ |
| 24906 | THÙNG RÁC =KL 35L, MÀU ĐỎ Hafele 502.95.960 | 502.95.960 | 7.575.000 đ | Liên hệ |
| 24907 | THÙNG RÁC =NHỰA, 518X416X28 Hafele 503.21.906 | 503.21.906 | 4.620.000 đ | Liên hệ |
| 24908 | Thang xếp (màu than chì) Hafele 505.04.310 | 505.04.310 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 24909 | Pan.hold.Matrix Box P VIS anth.f.int.p-o Hafele 513.70.393 | 513.70.393 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 24910 | Pan.hold.Matrix Box P VIS wh.f.int.p-out Hafele 513.70.793 | 513.70.793 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 24911 | GIÁ ĐỂ GIẤY CUỘN 3 TẦNG = KL Hafele 521.61.410 | 521.61.410 | 4.466.250 đ | Liên hệ |
| 24912 | GIÁ ĐỂ DAO =KL Hafele 521.61.434 | 521.61.434 | 3.712.500 đ | Liên hệ |
| 24913 | GIÁ ĐỂ GIẤY CUỘN 3 TÂNG =KL Hafele 521.61.611 | 521.61.611 | 835.848 đ | Liên hệ |
| 24914 | BỘ THANH TREO INOX 16X1000MM Hafele 522.44.184 | 522.44.184 | 438.750 đ | Liên hệ |
| 24915 | GIÁ TREO ÚP ĐĨA=KL, 248 X 326 X 270MM Hafele 522.44.200 | 522.44.200 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 24916 | BỘ DAO CÁN GỖ 6 CÁI, MÀU PHANTOM Hafele 531.01.005 | 531.01.005 | 1.220.454 đ | Liên hệ |
| 24917 | Rổ đựng trái cây bằng INOX Hafele 531.33.031 | 531.33.031 | 468.000 đ | Liên hệ |
| 24918 | Bình đựng trà có phễu lọc Hafele 531.34.011 | 531.34.011 | 2.979.000 đ | Liên hệ |
| 24919 | Miếng lót bình bằng Silicon Hafele 531.34.020 | 531.34.020 | 468.000 đ | Liên hệ |
| 24920 | SP - Light board-536.61.920 Hafele 532.73.019 | 532.73.019 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 24921 | SP - 535.14.622 - GASKET MT11/BLA54L6260 Hafele 532.75.298 | 532.75.298 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 24922 | SP - motor lower wheel-535.43.292 Hafele 532.75.354 | 532.75.354 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 24923 | SP - 533.09.979-EMC Filter board Hafele 532.75.962 | 532.75.962 | 573.000 đ | Liên hệ |
| 24924 | SP - 533.09.961-Crystal glass SCHOTT Hafele 532.75.965 | 532.75.965 | 3.128.250 đ | Liên hệ |
| 24925 | SP - 533.09.961-Powerboard Hafele 532.75.968 | 532.75.968 | 1.248.750 đ | Liên hệ |
| 24926 | SP - 534.14.230-MAINBOARD/BDA67/373E/DCF Hafele 532.75.976 | 532.75.976 | 590.250 đ | Liên hệ |
| 24927 | SP - WATER TANK-536.54.079 Hafele 532.76.917 | 532.76.917 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 24928 | SP-533.89.021-CEILING MOUNT RECT Hafele 532.78.067 | 532.78.067 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 24929 | SP-533.83.655-Back board Hafele 532.78.429 | 532.78.429 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 24930 | SP-533.83.655-Oil-proof box Hafele 532.78.434 | 532.78.434 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 24931 | SP-536.61.930-#1-Bottom housing Hafele 532.78.734 | 532.78.734 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 24932 | SP-533.09.901-Power Cable 5x1,5 Hafele 532.78.920 | 532.78.920 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 24933 | SP-538.31.280-dc motor 01 Hafele 532.79.037 | 532.79.037 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 24934 | SP-533.86.817-Outlet Hafele 532.79.350 | 532.79.350 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 24935 | SP-534.14.110-Display control board Hafele 532.79.420 | 532.79.420 | 1.281.750 đ | Liên hệ |
| 24936 | SP-539.16.120-Tray2 Hafele 532.80.293 | 532.80.293 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 24937 | SP - Freezer door assembly - 534.14.250 Hafele 532.80.464 | 532.80.464 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 24938 | SP-535.43.629-JUICE CAP SET Hafele 532.83.801 | 532.83.801 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 24939 | SP glass touch panel_ 538.86.095 Hafele 532.84.162 | 532.84.162 | 265.908 đ | Liên hệ |
| 24940 | SP-bo điều khển nhiệt độ 539.15.040 Hafele 532.84.171 | 532.84.171 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 24941 | 00057874 HBN559E1M Lamp Hafele 532.84.853 | 532.84.853 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 24942 | SP- Cam-switch oven FULL E 821001K Hafele 532.85.072 | 532.85.072 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 24943 | SP-DOOR SWITCH(S.W.)2POLE Hafele 532.86.366 | 532.86.366 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 24944 | SP - Chimney upper 538.80.272 Hafele 532.86.592 | 532.86.592 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 24945 | SP-Bo mạch điện tử Hafele 532.87.347 | 532.87.347 | 5.325.000 đ | Liên hệ |
| 24946 | SP-Operating module touch control YL243 Hafele 532.87.518 | 532.87.518 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 24947 | SP-Pump-drain Hafele 532.87.535 | 532.87.535 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 24948 | SP-PC BOARD ASSEMBLY-MAINS POWER Hafele 532.87.560 | 532.87.560 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 24949 | SP-Belt-drive Hafele 532.87.826 | 532.87.826 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 24950 | SP- Tray handle-dispenser Hafele 532.87.829 | 532.87.829 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 24951 | SP-TRANSFORMER 754344FOR HOOD 539 Hafele 532.87.986 | 532.87.986 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 24952 | SP-BOOT GASKET FOR WASHER Hafele 532.87.996 | 532.87.996 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 24953 | SP - Dây cấp nước vòi bếp 566.32.340 Hafele 532.90.322 | 532.90.322 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 24954 | BURN.CRWN RAPID POL. SERIES I Hafele 532.92.806 | 532.92.806 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 24955 | BẾP GA HAFELE INOX 3 VÙNG NẤU 640X475 536.06.123 | 536.06.123 | 4.805.850 đ | Liên hệ |
| 24956 | LÒ BBQ 3 VÙNG NƯỚNG MÀU XÁM Hafele 537.04.220 | 537.04.220 | 22.704.545 đ | Liên hệ |
| 24957 | Bếp ga 1 vùng nấu Gaggenau 38cm Hafele 538.06.313 | 538.06.313 | 52.800.000 đ | Liên hệ |
| 24958 | LÒ NƯỚNG ÂM TƯỜNG 90CM Hafele 539.06.069 | 539.06.069 | 41.720.454 đ | Liên hệ |
| 24959 | LÒ VI SÓNG ĐỂ BÀN HMT75M451 Hafele 539.36.100 | 539.36.100 | 8.850.000 đ | Liên hệ |
| 24960 | MÁY HÚT HAFELE 900MM ÂM TỦ HH-TI90C 7 539.82.163 | 539.82.163 | 4.090.908 đ | Liên hệ |
| 24961 | RỔ LƯỚI LỌT LÒNG TỦ 527 X 488 X 125 Hafele 540.27.207 | 540.27.207 | 2.130.000 đ | Liên hệ |
| 24962 | BỘ LEMANS II ARENA CLASSIC,PHẢI Hafele 541.32.280 | 541.32.280 | 10.714.567 đ | Liên hệ |
| 24963 | MÂM XOAY TỦ BẾP 1/2 =KL Hafele 542.52.202 | 542.52.202 | 5.212.500 đ | Liên hệ |
| 24964 | BỘ KHAY ÚP CHÉN DĨA 900MM Hafele 544.02.225 | 544.02.225 | 2.937.675 đ | Liên hệ |
| 24965 | KHAY ĐÔI GIỮ CHAI RƯỢU = KL Hafele 544.05.240 | 544.05.240 | 236.250 đ | Liên hệ |
| 24966 | BỘ 2 RỔ LƯỚI COMFORT II 250 TRÁI Hafele 545.53.001 | 545.53.001 | 4.567.500 đ | Liên hệ |
| 24967 | BỘ RỔ TỦ CAO TANDEM 450/1100MM Hafele 545.94.611 | 545.94.611 | 16.230.750 đ | Liên hệ |
| 24968 | BỘ PHỤ KIỆN TỦ CAO TANDEM 600/1100MM Hafele 545.94.651 | 545.94.651 | 18.283.800 đ | Liên hệ |
| 24969 | KỆ CHO TỦ CAO TANDEM PANTRY 800MM Hafele 545.95.274 | 545.95.274 | 1.590.000 đ | Liên hệ |
| 24970 | BỘ KHUNG RỔ ĐỰNG CHÉN ĐĨA Hafele 545.99.241 | 545.99.241 | 5.385.000 đ | Liên hệ |
| 24971 | KHUNG RAY DISPENSA SWING 400/1800-2000MM Hafele 546.57.943 | 546.57.943 | 16.500.000 đ | Liên hệ |
| 24972 | RAY TRƯỢT XOAY DISPENSA Hafele 546.69.600 | 546.69.600 | 10.296.225 đ | Liên hệ |
| 24973 | KHAY CHO TỦ CAO DISPENSA 150 Hafele 546.75.330 | 546.75.330 | 1.275.300 đ | Liên hệ |
| 24974 | Vionaro+A white 70V 89/500mm Hafele 550.45.785 | 550.45.785 | 2.268.000 đ | Liên hệ |
| 24975 | THANH NÂNG CẤP MẶT TRƯỚC CH Hafele 550.74.508 | 550.74.508 | 197.250 đ | Liên hệ |
| 24976 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN PHẢI CH Hafele 550.75.531 | 550.75.531 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 24977 | Nắp che trong Hafele 550.76.760 | 550.76.760 | 19.091 đ | Liên hệ |
| 24978 | NẮP CHE BẰNG NHỰA BÊN TRONG Hafele 550.76.783 | 550.76.783 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 24979 | THANH NÂNG CẤP NOVA PRO SCALA Hafele 551.88.505 | 551.88.505 | 303.750 đ | Liên hệ |
| 24980 | BAS NỐI MẶT TRƯỚC NOVA PRO Hafele 551.89.571 | 551.89.571 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 24981 | DÂY NGUỒN CHÍNH Hafele 553.00.165 | 553.00.165 | 628.451 đ | Liên hệ |
| 24982 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.81.625 | 553.81.625 | 288.000 đ | Liên hệ |
| 24983 | Thành ray TBX antaro M,bên phải.650mm Hafele 553.81.768 | 553.81.768 | 290.250 đ | Liên hệ |
| 24984 | NÂNG CẤP GIỮA T TDB ATR ĐEN Hafele 553.89.444 | 553.89.444 | 105.750 đ | Liên hệ |
| 24985 | ĐẦU NỐI VÁCH CHIA AN D XÁM Hafele 553.89.695 | 553.89.695 | 49.500 đ | Liên hệ |
| 24986 | BAS SAU NC TDB ITV XÁM TRÁI Hafele 553.90.213 | 553.90.213 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 24987 | KHỚP NỐI RAY D =KL SW Hafele 553.91.790 | 553.91.790 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 24988 | ĐẦU THANH NÂNG CẤP TDB ATR Hafele 553.92.390 | 553.92.390 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 24989 | NGĂN GIỮ CHAI LỌ CHO TBX INT Hafele 553.95.375 | 553.95.375 | 2.120.100 đ | Liên hệ |
| 24990 | THANH CHIA ORGA TDB R9006 Hafele 553.96.117 | 553.96.117 | 206.250 đ | Liên hệ |
| 24991 | THÀNH HỘP KÍNH RAY TANDEMBOX ANTARO C Hafele 553.98.025 | 553.98.025 | 402.000 đ | Liên hệ |
| 24992 | RAY HỘC TỦ 500x86MM =KL Hafele 554.71.506 | 554.71.506 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 24993 | RAY HỘC TỦ 500MM =KL Hafele 554.76.906 | 554.76.906 | 59.512 đ | Liên hệ |
| 24994 | THÀNH N.C TDB PLUS D TP XÁM Hafele 554.90.205 | 554.90.205 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 24995 | DÂY ĐỒNG BỘ Hafele 554.99.302 | 554.99.302 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 24996 | RAY TRƯỢT TDB 50KG T 500MM Hafele 555.01.653 | 555.01.653 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 24997 | Cc.fr./rp.ho.TBX M grey Hafele 555.06.213 | 555.06.213 | 328.500 đ | Liên hệ |
| 24998 | THANH NHÔM DÀI 1200MM Hafele 557.99.100 | 557.99.100 | 176.812 đ | Liên hệ |
| 24999 | KHUNG NHÔM CỬA 50X20X3000MM Hafele 563.36.992 | 563.36.992 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 25000 | ỐNG DÀI 1.5M Hafele 563.37.411 | 563.37.411 | 33.750 đ | Liên hệ |