Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 24901 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 901.99.116 | 901.99.116 | 2.061.000 đ | Liên hệ |
| 24902 | TAY NẮM GẠT, HÀNG MẪU Hafele 901.99.120 | 901.99.120 | 6.052.500 đ | Liên hệ |
| 24903 | TAY NẮM CỬA =KL 30X350MM Hafele 903.00.863 | 903.00.863 | 1.746.075 đ | Liên hệ |
| 24904 | TAY NẮM CỬA PHÒNG Hafele 903.98.153 | 903.98.153 | 633.750 đ | Liên hệ |
| 24905 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.478 | 903.98.478 | 1.034.700 đ | Liên hệ |
| 24906 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.017 | 903.99.017 | 1.052.045 đ | Liên hệ |
| 24907 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 903.99.856 | 903.99.856 | 435.600 đ | Liên hệ |
| 24908 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.50.221 | 904.50.221 | 216.543 đ | Liên hệ |
| 24909 | Rosette for cylinder black Hafele 905.59.048 | 905.59.048 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 24910 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.201 | 909.02.201 | 72.954 đ | Liên hệ |
| 24911 | CÁP DỮ LIỆU ONLINE DFT 10M Hafele 910.51.096 | 910.51.096 | 644.316 đ | Liên hệ |
| 24912 | BỘ TAY THÂN CỬA TRƯỢT WC ĐỒNG NÂU 50/16 Hafele 911.26.095 | 911.26.095 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 24913 | OUT OF SAP Hafele 911.64.286 | 911.64.286 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 24914 | OUT OF SAP Hafele 911.64.288 | 911.64.288 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 24915 | NÚT NHẤN EXIT NHỰA TRẮNG Hafele 911.68.045 | 911.68.045 | 1.017.900 đ | Liên hệ |
| 24916 | Flush bolt sus304.coffee. 300mm Hafele 911.81.353 | 911.81.353 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 24917 | SP - ED4900 - Strike plate Hafele 912.05.404 | 912.05.404 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 24918 | OUT OF SAP Hafele 912.06.401 | 912.06.401 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 24919 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) BF Hafele 916.50.000 | 916.50.000 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 24920 | VỎ ĐÔNG BÓNG 31.5 Hafele 916.66.496 | 916.66.496 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 24921 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) CG Hafele 916.67.987 | 916.67.987 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 24922 | PRE PSM SING PC NP 35.5/10 MM BG Hafele 916.71.561 | 916.71.561 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 24923 | PSM GMK D.PC MNB 31.5/31.5 MM CD Hafele 916.74.634 | 916.74.634 | 1.605.000 đ | Liên hệ |
| 24924 | ĐẦU VẶN BÁN NGUYỆT MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 916.95.925 | 916.95.925 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 24925 | Ruột 2 đầu chìa 5P 42.5/42.5 đồng bóng Hafele 916.96.361 | 916.96.361 | 322.000 đ | Liên hệ |
| 24926 | THẺ RESET ISO (7C) Hafele 917.42.027 | 917.42.027 | 715.725 đ | Liên hệ |
| 24927 | THẺ BẬT TẮT Hafele 917.80.722 | 917.80.722 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 24928 | VÍT BẮT DT CHO CỬA DÀY 48-58MM Hafele 917.90.244 | 917.90.244 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 24929 | BỘ VÍT BẮT CHO CỬA DÀY 36-46MM Hafele 917.90.450 | 917.90.450 | 72.150 đ | Liên hệ |
| 24930 | NGUỒN CẤP 1 CHIỀU 90-260/12VDC 2A =KL Hafele 917.93.013 | 917.93.013 | 1.678.650 đ | Liên hệ |
| 24931 | PHẦN BẢN LỀ GẮN KHUNG <70KG Hafele 922.32.471 | 922.32.471 | 40.275 đ | Liên hệ |
| 24932 | Domina hinge 3 parts white Hafele 926.98.706 | 926.98.706 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 24933 | Door buffer rubber white 35mm Hafele 937.90.200 | 937.90.200 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 24934 | CHẶN CỬA TƯỜNG NHỰA XANH 32MM Hafele 937.91.023 | 937.91.023 | 136.500 đ | Liên hệ |
| 24935 | CHẶN CỬA = KL, MÀU ĐỒNG Hafele 938.10.002 | 938.10.002 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 24936 | OUT OF SAP Hafele 940.40.041 | 940.40.041 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 24937 | Bộ pk cửa trượt Hawa porta 100HM/HMD Hafele 941.00.115 | 941.00.115 | 1.234.640 đ | Liên hệ |
| 24938 | OUT OF SAP Hafele 941.24.239 | 941.24.239 | 1.102.500 đ | Liên hệ |
| 24939 | Fitt.Classic 120-F alu.silvc. Hafele 941.30.002 | 941.30.002 | 4.042.500 đ | Liên hệ |
| 24940 | Fitt.Classic 120-F alu.silvc. Hafele 941.30.102 | 941.30.102 | 10.290.000 đ | Liên hệ |
| 24941 | OUT OF SAP Hafele 943.32.254 | 943.32.254 | 1.164.750 đ | Liên hệ |
| 24942 | Ray trượt vách C, Complex IIA Hafele 943.41.285 | 943.41.285 | 166.875.000 đ | Liên hệ |
| 24943 | Vách C Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.604 | 943.41.604 | 306.900.000 đ | Liên hệ |
| 24944 | VNDĐ, Pal110, Vách A, Motorola HCM Hafele 943.42.742 | 943.42.742 | 126.512.000 đ | Liên hệ |
| 24945 | THANH DẪN HƯỚNG DƯỚI 6M Hafele 946.03.600 | 946.03.600 | 8.980.575 đ | Liên hệ |
| 24946 | BẢN LỀ DƯỚI VỚI CHỐT, MÀU BẠC Hafele 946.49.075 | 946.49.075 | 14.565.000 đ | Liên hệ |
| 24947 | Dr.view 200° br.pol.16mm w.o logo Hafele 959.00.146 | 959.00.146 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 24948 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU TRẮNG =KL Hafele 970.30.973 | 970.30.973 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 24949 | 02470500KORA L240 DOUBLE-I80 GS3000 9005 Hafele 972.05.115 | 972.05.115 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 24950 | 00957410 KORA CREMONE LEAF Hafele 972.05.248 | 972.05.248 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 24951 | 0199300001 PARALLEL DOUBLE ARM 20 Hafele 972.05.250 | 972.05.250 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 24952 | 07155000 DRIVEGEAR AND CARRI. SPACERS 16 Hafele 972.05.255 | 972.05.255 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 24953 | 01165500N SGL-DIRECTIONAL UNICA CREMONE Hafele 972.05.300 | 972.05.300 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 24954 | MAYA BOLT 220MM (White) Hafele 972.05.430 | 972.05.430 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 24955 | Giá treo giấy vệ sinh 50x155x81 Hafele 980.60.762 | 980.60.762 | 470.454 đ | Liên hệ |
| 24956 | Giá treo giấy Hafele 980.61.302 | 980.61.302 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 24957 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.151 | 981.00.151 | 1.287.525 đ | Liên hệ |
| 24958 | BẢN LỀ KÍNH-TƯỜNG 90D CROM BÓNG Hafele 981.00.504 | 981.00.504 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 24959 | ĐẦU NỐI CHO THANH TREO GIỮ KÍNH, ĐIÊ Hafele 981.52.141 | 981.52.141 | 414.225 đ | Liên hệ |
| 24960 | CHUÔNG CỬA INOX MỜ D=50MM Hafele 986.10.000 | 986.10.000 | 504.750 đ | Liên hệ |
| 24961 | BẢNG ĐẨY CHÂN CỬA =KL Hafele 987.11.714 | 987.11.714 | 389.100 đ | Liên hệ |
| 24962 | Kính cửa máy MS Bosch WTB86201SG 00746644 - Chất liệu bền, thiết kế hiện đại | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24963 | Dây Kết Nối Bosch DFS097/067J50B - 12010833 Chính Hãng, Chất Liệu Cao Cấp | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 24964 | Khay Kính Ngăn Mát 3 TL Bosch KAD90VB20 11004175 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24965 | Dây nguồn MG Bosch WGG234E0SG-12004729 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WGG234E0SG-12004729 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24966 | Nắp bảo dưỡng MS Bosch WTB86201SG 00746647 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 24967 | Nắp Bơm Thoát Nước Bosch MRB SMS46MI05E-00611322 Chất Liệu Bền Bỉ | SMS46MI05E-00611322 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24968 | Hafele 532.76.441 | 532.76.441 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24969 | Hafele 532.76.939 | 532.76.939 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24970 | Hafele 532.76.954 | 532.76.954 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24971 | Sp-539.20.600-out Door Assembly(103+104) Hafele 532.78.072 | 532.78.072 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24972 | Sp-538..21.340&350-rail Assembly Right Hafele 532.78.363 | 532.78.363 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24973 | Sp-pusher-535.43.393 Hafele 532.79.180 | 532.79.180 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24974 | Sp-534.14.021-left Door Hafele 532.79.362 | 532.79.362 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24975 | Sp - 568.27.257-heat Fan Bracket+heat Fa Hafele 532.79.590 | 532.79.590 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24976 | Sp - Foc Board- 534.14.250 Hafele 532.83.644 | 532.83.644 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24977 | Sp - 534.14.230-mainboard Cov Gr 353e-a+ Hafele 532.83.662 | 532.83.662 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24978 | Sp - 535.64.663-programmed Electronic Un Hafele 532.84.006 | 532.84.006 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24979 | Sp - Thanh đẩy Của Máy ép 535.43.086 Hafele 532.86.558 | 532.86.558 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24980 | Hafele 539.06.241 | 539.06.241 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24981 | Sp - Valve Of Coffee Machine 539.56.000 Hafele 532.87.927 | 532.87.927 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24982 | Sp - Mô-đun Bếp Từ 200p - 536.01.731 Hafele 532.90.143 | 532.90.143 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24983 | Sp - Upper Spray Arm Gr-ral 7046 Hafele 532.91.099 | 532.91.099 | Liên hệ | Liên hệ |
| 24984 | Bản lề CLIP top 95° Blum 71T9650 3805993 | 3805993 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 24985 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T1950.L3ST 2396828 | 2396828 | 34.179.000 đ | Liên hệ |
| 24986 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T1140.R3ST 5933569 | 5933569 | 32.477.000 đ | Liên hệ |
| 24987 | MŨI KHOÉT VÍT ĐẦU BẰNG=KL Hafele 001.28.218 | 001.28.218 | 394.500 đ | Liên hệ |
| 24988 | LƯỠI PHAY RÃNH 16MM Hafele 001.67.702 | 001.67.702 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 24989 | BỘ MŨI PHAY GỖ 15 CÁI =KL Hafele 002.15.910 | 002.15.910 | 1.698.750 đ | Liên hệ |
| 24990 | THƯỚC KẸP ĐIỆN TỬ Hafele 002.81.988 | 002.81.988 | 2.535.750 đ | Liên hệ |
| 24991 | THƯỚC GÓC VUÔNG Hafele 002.82.230 | 002.82.230 | 3.370.500 đ | Liên hệ |
| 24992 | Backing Pad 175mm M14 Hafele 005.58.292 | 005.58.292 | 236.250 đ | Liên hệ |
| 24993 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M8 Hafele 006.45.549 | 006.45.549 | 1.018.500 đ | Liên hệ |
| 24994 | VÍT VARIANTA 5/8MM Hafele 012.14.908 | 012.14.908 | 337 đ | Liên hệ |
| 24995 | VÍT VARIANTA 3/16MM Hafele 013.14.830 | 013.14.830 | 750 đ | Liên hệ |
| 24996 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 013.14.910 | 013.14.910 | 750 đ | Liên hệ |
| 24997 | VÍT HOSPA 3/30MM Hafele 014.70.580 | 014.70.580 | 750 đ | Liên hệ |
| 24998 | VÍT HOSPA 3.5/20MM Hafele 014.70.659 | 014.70.659 | 750 đ | Liên hệ |
| 24999 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.71.535 | 015.71.535 | 150 đ | Liên hệ |
| 25000 | VÍT HOSPA, =THÉP, 4,0x35MM Hafele 017.33.875 | 017.33.875 | 300 đ | Liên hệ |