Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25001 | ỐC CHUỒNG CHO BAS NỐI CHÂN GIƯỜNG=KL Hafele 034.40.906 | 034.40.906 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 25002 | NẮP NHỰA PZ3 13MM Hafele 045.03.137 | 045.03.137 | 300 đ | Liên hệ |
| 25003 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.310 | 045.32.310 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 25004 | TAY NẮM TỦ 128MM Hafele 100.77.932 | 100.77.932 | 57.750 đ | Liên hệ |
| 25005 | TAY NẮM TỦ 12x445x490MM, = KL Hafele 101.20.015 | 101.20.015 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 25006 | TAY NẮM NHÔM, MÀU CHROME BÓ Hafele 101.98.234 | 101.98.234 | 199.091 đ | Liên hệ |
| 25007 | TAY NẮM HỘC TỦ 124X28MM =KL Hafele 102.27.410 | 102.27.410 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 25008 | TAY NẮM TỦ =KL, 75MM Hafele 103.75.603 | 103.75.603 | 247.637 đ | Liên hệ |
| 25009 | TAY NẮM TỦ 600X25MM =NHÔM Hafele 103.89.914 | 103.89.914 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 25010 | TAY NẮM TỦ =KL, 568X35MM Hafele 105.88.915 | 105.88.915 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 25011 | TAY NẮM CỬA =KL, 40x9MM Hafele 108.11.000 | 108.11.000 | 79.953 đ | Liên hệ |
| 25012 | QUẢ NẮM =KL, 6/148x30MM Hafele 112.00.052 | 112.00.052 | 809.270 đ | Liên hệ |
| 25013 | QUẢ NẮM 160MM Hafele 115.29.000 | 115.29.000 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 25014 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU THÉP CHƯ Hafele 117.30.305 | 117.30.305 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 25015 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.08.131 | 120.08.131 | 141.818 đ | Liên hệ |
| 25016 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN Hafele 120.49.910 | 120.49.910 | 83.181 đ | Liên hệ |
| 25017 | TAY NẮM CỬA = KL 96MM Hafele 121.88.868 | 121.88.868 | 133.500 đ | Liên hệ |
| 25018 | THANH NHÔM 2500MM Hafele 126.33.925 | 126.33.925 | 887.334 đ | Liên hệ |
| 25019 | TAY NẮM DẠNG THANH Hafele 126.53.902 | 126.53.902 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 25020 | TAY NẮM THANH NHÔM 2500MM 24X20MM Hafele 126.91.904 | 126.91.904 | 551.250 đ | Liên hệ |
| 25021 | TAY NẮM NHÔM, MÀU INOX, 60x60MM Hafele 133.74.050 | 133.74.050 | 94.773 đ | Liên hệ |
| 25022 | TAY NẮM TỦ =KL, MẠ CROM,15X24MM Hafele 138.01.280 | 138.01.280 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 25023 | TAY NẮM ÂM 111X41MM Hafele 151.15.205 | 151.15.205 | 144.075 đ | Liên hệ |
| 25024 | TAY NẮM =KL, 40x36MM Hafele 151.43.401 | 151.43.401 | 82.566 đ | Liên hệ |
| 25025 | TAY NẮM TỦ =KL, 172X45MM Hafele 151.68.903 | 151.68.903 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 25026 | TAY NẮM =KL 40X30MM Hafele 154.25.610 | 154.25.610 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 25027 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN, 94X42MM Hafele 166.07.101 | 166.07.101 | 96.136 đ | Liên hệ |
| 25028 | Lever lock Symo ni.pl.A 180° Hafele 235.59.600 | 235.59.600 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 25029 | ACC Y-adapter for EFL 3 Hafele 237.56.370 | 237.56.370 | 765.000 đ | Liên hệ |
| 25030 | BAS NỐI MẶT HẬU =KL Hafele 260.01.007 | 260.01.007 | 750 đ | Liên hệ |
| 25031 | BAS LIÊN KẾT=KL,MẠ KẼM 15X50MM Hafele 260.21.509 | 260.21.509 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 25032 | VÍT LIÊN KẾT MINIFIX 1 PHÍA B24/8 Hafele 262.12.822 | 262.12.822 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 25033 | THÂN ỐC LIÊN KẾT Hafele 262.27.765 | 262.27.765 | 4.350 đ | Liên hệ |
| 25034 | ỐC LIÊN KẾT M200 B34/M6/8 Hafele 262.28.599 | 262.28.599 | 1.350 đ | Liên hệ |
| 25035 | ĐẦU ỐC CAM PHI 35MM Hafele 262.87.790 | 262.87.790 | 3.525 đ | Liên hệ |
| 25036 | Nút nhấn 5mm Hafele 262.94.030 | 262.94.030 | 13.950 đ | Liên hệ |
| 25037 | TẮC KÊ Hafele 263.90.312 | 263.90.312 | 2.325 đ | Liên hệ |
| 25038 | VÍT M6X70MM= KL Hafele 264.70.770 | 264.70.770 | 2.025 đ | Liên hệ |
| 25039 | CHỐT LIÊN KẾT BẰNG GỖ Hafele 267.82.350 | 267.82.350 | 131.400 đ | Liên hệ |
| 25040 | BÁS GIƯỜNG =KL (1B=2C) Hafele 271.05.906 | 271.05.906 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 25041 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.24.330 | 282.24.330 | 3.665 đ | Liên hệ |
| 25042 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 282.73.707 | 282.73.707 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 25043 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.921 | 284.00.921 | 78.750 đ | Liên hệ |
| 25044 | CHỐT ĐỠ KỆ=KL,6-10MM Hafele 284.01.053 | 284.01.053 | 72.300 đ | Liên hệ |
| 25045 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.243 | 284.01.243 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 25046 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.292 | 284.01.292 | 153.750 đ | Liên hệ |
| 25047 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.911 | 284.01.911 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 25048 | BAS ĐỠ BẮT VÍT=KL,MÀU XÁM 240X80MM Hafele 287.44.425 | 287.44.425 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 25049 | BAS TREO TỦ (T) Hafele 290.21.901 | 290.21.901 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 25050 | BẢN LỀ TRƯỢT 100D KHÔNG LÒ XO Hafele 323.40.502 | 323.40.502 | 23.287 đ | Liên hệ |
| 25051 | BẢN LỀ KHÔNG BẬT Hafele 342.84.400 | 342.84.400 | 135.300 đ | Liên hệ |
| 25052 | A.sect.SM 2D+FOL 14 np.HS=32mm Hafele 344.40.910 | 344.40.910 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 25053 | BẢN LỀ KÍNH Hafele 361.67.301 | 361.67.301 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 25054 | THANH CHỐNG CỬA TỦ =KL 160MM Hafele 365.86.713 | 365.86.713 | 56.325 đ | Liên hệ |
| 25055 | THANH CHỐNG CỬA TỦ = KL Hafele 372.17.262 | 372.17.262 | 448.500 đ | Liên hệ |
| 25056 | THANH TRƯỢT=NHỰA,50M Hafele 401.01.112 | 401.01.112 | 1.332.750 đ | Liên hệ |
| 25057 | Bánh xe trượt Hafele 402.35.112 | 402.35.112 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 25058 | RAY TRƯỢT ĐƠN 2.5M Hafele 403.11.925 | 403.11.925 | 1.463.250 đ | Liên hệ |
| 25059 | THANH NHỰA GIỮ HỘP CÂN, 3M Hafele 403.14.403 | 403.14.403 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 25060 | KHUNG NHÔM TRÊN MÀU BẠC 3M Hafele 403.37.903 | 403.37.903 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 25061 | TOP FRAME PROFILE CHAMP.3M Hafele 403.75.301 | 403.75.301 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 25062 | ALUFLEX 80 PROF.HANDLE CHAMP.3M Hafele 403.75.352 | 403.75.352 | 2.532.954 đ | Liên hệ |
| 25063 | D - BOTT TR ALU 40 CHAMP.3M Hafele 403.75.395 | 403.75.395 | 1.402.500 đ | Liên hệ |
| 25064 | BÁNH XE TRƯỢT =NHỰA Hafele 404.29.105 | 404.29.105 | 143.250 đ | Liên hệ |
| 25065 | Slido F-Li42 follower rear Hafele 405.11.225 | 405.11.225 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 25066 | ỐC LẮP THANH NHÔM =KL Hafele 405.45.000 | 405.45.000 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 25067 | NẮP CHE BỘ SWINGFRONT 24 FB Hafele 407.34.721 | 407.34.721 | 64.500 đ | Liên hệ |
| 25068 | THANH GIẰNG BỘ SWINGFRONT 24 Hafele 407.34.751 | 407.34.751 | 1.333.800 đ | Liên hệ |
| 25069 | Slido F-Pa72 60B cover alu.f.1990-2200mm Hafele 408.45.106 | 408.45.106 | 2.295.750 đ | Liên hệ |
| 25070 | ĐẾ LIÊN KẾT Hafele 409.66.021 | 409.66.021 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 25071 | BAS NỐI BẰNG NHỰA Hafele 410.25.403 | 410.25.403 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 25072 | RAY HỘC TỦ 400MM Hafele 421.34.740 | 421.34.740 | 379.213 đ | Liên hệ |
| 25073 | GIÁ NÂNG MÀN HÌNH DÙNG ĐIỆN=KL Hafele 421.68.301 | 421.68.301 | 41.569.912 đ | Liên hệ |
| 25074 | THANH TRƯỢT HỘC TỦ 50MM Hafele 423.52.950 | 423.52.950 | 2.946.000 đ | Liên hệ |
| 25075 | RAY HỘC TỦ 410MM =KL Hafele 423.57.941 | 423.57.941 | 418.500 đ | Liên hệ |
| 25076 | KHAY ĐỂ BÀN PHÍM +RAY 675X445MM Hafele 429.80.512 | 429.80.512 | 2.717.250 đ | Liên hệ |
| 25077 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =PL Hafele 429.99.070 | 429.99.070 | 582.187 đ | Liên hệ |
| 25078 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.744 | 429.99.744 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 25079 | C-Runner 25S galv.+D T16 pin 400mm Hafele 433.06.476 | 433.06.476 | 78.818 đ | Liên hệ |
| 25080 | TAY NẮM TRÒN TOILET INOX MỜ Hafele 489.93.004 | 489.93.004 | 200.250 đ | Liên hệ |
| 25081 | BỘ TAY NẮM CỬA TRƯỢT NICKEL RÊU Hafele 499.65.061 | 499.65.061 | 1.798.950 đ | Liên hệ |
| 25082 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L42 CC85 Hafele 499.94.321 | 499.94.321 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 25083 | THUÙNG RÁC GẮN CỬA 16L / 2X8L Hafele 502.67.750 | 502.67.750 | 2.835.000 đ | Liên hệ |
| 25084 | GIÁ ĐỂ GIẤY CUỘN 3 TẦNG = KL Hafele 521.61.410 | 521.61.410 | 4.466.250 đ | Liên hệ |
| 25085 | Bình đựng trà có phễu lọc Hafele 531.34.011 | 531.34.011 | 2.979.000 đ | Liên hệ |
| 25086 | SP - glass jar+lid-535.43.292 Hafele 532.75.358 | 532.75.358 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 25087 | SP - NTC+seal ring-535.44.170 Hafele 532.75.360 | 532.75.360 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 25088 | SP - Sseal-315-535.29.670 Hafele 532.76.819 | 532.76.819 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 25089 | SP - 535.02.611-BC-Wire shelf full range Hafele 532.76.911 | 532.76.911 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 25090 | SP-533.86.817-Outlet Hafele 532.79.350 | 532.79.350 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 25091 | SP- Door opening module Hafele 532.85.440 | 532.85.440 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 25092 | SP_wash pump assembly_539.20.512 Hafele 532.85.780 | 532.85.780 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 25093 | SP-Roan cửa máy sấy Hafele 532.85.815 | 532.85.815 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 25094 | Motor 538.31.300 Hafele 532.86.432 | 532.86.432 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 25095 | SP - Chimney upper 538.80.272 Hafele 532.86.592 | 532.86.592 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 25096 | SP- Kính phía trước- 495.06.051 Hafele 532.86.664 | 532.86.664 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 25097 | SP water tank assy 535.43.018 Hafele 532.86.688 | 532.86.688 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 25098 | SP-539.36.020-CERAMIC PLATE Hafele 532.86.738 | 532.86.738 | 1.902.272 đ | Liên hệ |
| 25099 | SP-thanh nhiệt bên dưới lò 533.02.001 Hafele 532.90.182 | 532.90.182 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 25100 | SUSPA RD18LL TYPE2 SHOCK ABSORBER Hafele 532.91.509 | 532.91.509 | 180.000 đ | Liên hệ |