Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25001 | KỆ KÉO = NHÔM Hafele 805.83.220 | 805.83.220 | 831.000 đ | Liên hệ |
| 25002 | MÓC TREO THẮT LƯNG 432MM =KL Hafele 807.25.935 | 807.25.935 | 953.250 đ | Liên hệ |
| 25003 | KHUNG KÉO TREO CÀ VẠT VÀ T Hafele 807.46.950 | 807.46.950 | 1.447.500 đ | Liên hệ |
| 25004 | Chốt đỡ kệ kính Hafele 814.01.382 | 814.01.382 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 25005 | Supp.f.wooden shelves zi.silv. Hafele 814.01.935 | 814.01.935 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 25006 | BỘ CHUYỂN ĐỔI 230V/11,5V Hafele 821.80.043 | 821.80.043 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 25007 | BỘ NHẬN TÍN HIỆU 4 CỔNG=NHỰA Hafele 833.73.740 | 833.73.740 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 25008 | LED 4012, 4000K, SILVER COLOURED Hafele 833.78.090 | 833.78.090 | 686.250 đ | Liên hệ |
| 25009 | SP bo mạch trước SB600 Hafele 836.29.994 | 836.29.994 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 25010 | MÓC TREO QUẦN ÁO, 3 MÓC=KL Hafele 843.64.600 | 843.64.600 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 25011 | Tay nắm âm KWJ PC-359-JQ Hafele 901.00.791 | 901.00.791 | 2.234.250 đ | Liên hệ |
| 25012 | TAY NẮM LEMANS CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.79.106 | 901.79.106 | 2.532.750 đ | Liên hệ |
| 25013 | TAY NẮM PRESO, CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.98.050 | 901.98.050 | 2.284.200 đ | Liên hệ |
| 25014 | BỘ TAY NẮM CHỤP TRÒN 316, MÀU INOX MỜ Hafele 902.21.910 | 902.21.910 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 25015 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.23.090 | 902.23.090 | 1.730.175 đ | Liên hệ |
| 25016 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.681 | 902.30.681 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 25017 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.002 | 902.92.002 | 1.672.500 đ | Liên hệ |
| 25018 | TAY NẮM CỬA 30x300MM Hafele 903.02.953 | 903.02.953 | 2.089.350 đ | Liên hệ |
| 25019 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.91.358 | 903.91.358 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 25020 | TAY NẮM CỬA=KL,MÀU INOX MỜ Hafele 903.98.487 | 903.98.487 | 1.874.550 đ | Liên hệ |
| 25021 | TAY NẮM GẠT 8 MÀU INOX MỜ Hafele 903.98.638 | 903.98.638 | 1.543.425 đ | Liên hệ |
| 25022 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.967 | 903.99.967 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 25023 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.20.429 | 904.20.429 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 25024 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 904.92.011 | 904.92.011 | 1.837.425 đ | Liên hệ |
| 25025 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X105MM Hafele 909.65.811 | 909.65.811 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 25026 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X100MM Hafele 909.76.200 | 909.76.200 | 223.650 đ | Liên hệ |
| 25027 | BỘ TAY THÂN CỬA TRƯỢT WC ĐỒNG NÂU 50/16 Hafele 911.26.095 | 911.26.095 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 25028 | THANH THOÁT HIÊỂM CHỐT TRÊN DƯỚI, MA Hafele 911.52.109 | 911.52.109 | 2.785.125 đ | Liên hệ |
| 25029 | CHỐT SONG HỒNG MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.194 | 911.62.194 | 5.272.500 đ | Liên hệ |
| 25030 | TAY NẮM TRÒN THÔNG PHÒNG ĐỒNG BÓNG Hafele 911.64.335 | 911.64.335 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 25031 | CHỐT ÂM TỰ ĐỘNG BA610, INOX MỜ Hafele 911.79.020 | 911.79.020 | 2.287.500 đ | Liên hệ |
| 25032 | BỘ NẮP CHE NGOÀI TRỜI INOX MỜ Hafele 912.09.180 | 912.09.180 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 25033 | Cần gạt CLUTCH 810 Hafele 916.09.362 | 916.09.362 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 25034 | RING SẢN XUẤT CHÌA MASTER KEY Hafele 916.66.439 | 916.66.439 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 25035 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM Hafele 916.67.882 | 916.67.882 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 25036 | PSM chìa thường Hafele 916.67.933 | 916.67.933 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 25037 | PSM chìa thường Hafele 916.67.935 | 916.67.935 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 25038 | PSM GMK D.PC MNB 31.5/31.5 MM CD Hafele 916.74.634 | 916.74.634 | 1.605.000 đ | Liên hệ |
| 25039 | EM CORE PIN 5 Hafele 916.95.945 | 916.95.945 | 750 đ | Liên hệ |
| 25040 | THẺ TAG ISO KT MÀU ĐỎ Hafele 917.44.099 | 917.44.099 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 25041 | THẺ NHẬN DỮ LỊÊU Hafele 917.80.702 | 917.80.702 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 25042 | BỘ VÍT BẮT CHO CỬA DÀY 36-46MM Hafele 917.90.450 | 917.90.450 | 72.150 đ | Liên hệ |
| 25043 | NGUỒN CẤP 1 CHIỀU 90-260/12VDC 2A =KL Hafele 917.93.013 | 917.93.013 | 1.678.650 đ | Liên hệ |
| 25044 | BẢN LỀ FI 3 TẢI TRỌNG <80KG Hafele 922.24.290 | 922.24.290 | 25.425 đ | Liên hệ |
| 25045 | BẢN LỀ 102x76x3MM Hafele 926.27.403 | 926.27.403 | 145.800 đ | Liên hệ |
| 25046 | BỘ GIỮ CỬA TS2000/4000/3000/5000 Hafele 931.10.110 | 931.10.110 | 1.290.000 đ | Liên hệ |
| 25047 | RAY TRƯỢT CHO BỘ EC-DRIVE 4M Hafele 935.01.037 | 935.01.037 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 25048 | GEZE Slimdrive EMD-F IS 2 leaf Hafele 935.01.161 | 935.01.161 | 190.935.000 đ | Liên hệ |
| 25049 | RAY TRƯỢT 6,000 MM Hafele 935.02.000 | 935.02.000 | 3.267.000 đ | Liên hệ |
| 25050 | CHẶN CỬA GẮN TRÊN KHUNG, INOX MỜ Hafele 937.13.500 | 937.13.500 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 25051 | CHẶN CỬA TƯỜNG =NHỰA MÀU BE 31MM Hafele 937.90.140 | 937.90.140 | 9.675 đ | Liên hệ |
| 25052 | CHẶN CỬA = KL, MÀU ĐỒNG Hafele 938.10.002 | 938.10.002 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 25053 | OUT OF SAP Hafele 940.41.027 | 940.41.027 | 2.332.500 đ | Liên hệ |
| 25054 | OUT OF SAP Hafele 940.41.600 | 940.41.600 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 25055 | NẸP CỬA KÍNH 2M Hafele 940.60.523 | 940.60.523 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 25056 | CỜ LÊ =KL Hafele 940.63.013 | 940.63.013 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 25057 | Nắp che ray trượt Classic F Hafele 940.67.060 | 940.67.060 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 25058 | OUT OF SAP Hafele 941.00.940 | 941.00.940 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 25059 | OUT OF SAP Hafele 941.24.139 | 941.24.139 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 25060 | OUT OF SAP Hafele 941.24.149 | 941.24.149 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 25061 | OUT OF SAP Hafele 941.24.229 | 941.24.229 | 2.332.500 đ | Liên hệ |
| 25062 | OUT OF SAP Hafele 941.24.230 | 941.24.230 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 25063 | VÁCH NGĂN, PALACE 110, 21940 X 8500 MM Hafele 943.31.421 | 943.31.421 | 112.500.000 đ | Liên hệ |
| 25064 | Vách A Pullman Hải Phòng Hafele 943.31.451 | 943.31.451 | 909.271.454 đ | Liên hệ |
| 25065 | BỘ BÁNH XE TRUNG GIAN ĐỒNG BÓNG Hafele 943.34.070 | 943.34.070 | 8.263.636 đ | Liên hệ |
| 25066 | Co chuyển vách B, Thaco Chulai Hafele 943.41.224 | 943.41.224 | 61.969.500 đ | Liên hệ |
| 25067 | Palace110,Ray.Trượt.B,Pullman.PhuQuoc Hafele 943.41.247 | 943.41.247 | 16.125.000 đ | Liên hệ |
| 25068 | Palace110,Vách.B,Pullman.PhuQuoc Hafele 943.41.248 | 943.41.248 | 101.955.000 đ | Liên hệ |
| 25069 | Khung tấm vách A, Complex IIA (phần 2) Hafele 943.41.278 | 943.41.278 | 537.825.657 đ | Liên hệ |
| 25070 | Vách A Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.600 | 943.41.600 | 320.700.000 đ | Liên hệ |
| 25071 | Ray trượt vách A Malibu Hội An Hafele 943.41.639 | 943.41.639 | 69.210.000 đ | Liên hệ |
| 25072 | MẮT THẦN 200D MS.CHR.POL. Hafele 959.00.120 | 959.00.120 | 742.500 đ | Liên hệ |
| 25073 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU TRẮNG =KL Hafele 970.30.973 | 970.30.973 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 25074 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 255MM Hafele 972.05.002 | 972.05.002 | 175.575 đ | Liên hệ |
| 25075 | 03876590 TELAIO 2 VIE T-REX L&S GOS-SL Hafele 972.05.156 | 972.05.156 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 25076 | 0713800001DRIVE GEAR KEY H300MM, B27.5MM Hafele 972.05.192 | 972.05.192 | 4.777.500 đ | Liên hệ |
| 25077 | 05160376 Bản lê Domina 2 cánh (màu bạc) Hafele 972.05.392 | 972.05.392 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 25078 | 07470000N Bas cửa thoát hiểm Hafele 972.05.577 | 972.05.577 | 326.250 đ | Liên hệ |
| 25079 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.151 | 981.00.151 | 1.287.525 đ | Liên hệ |
| 25080 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG ĐÔI, INOX MỜ Hafele 981.00.170 | 981.00.170 | 1.401.000 đ | Liên hệ |
| 25081 | BAS KẸP KÍNH = KL Hafele 981.00.171 | 981.00.171 | 932.775 đ | Liên hệ |
| 25082 | BAS KẸP KIẾNG = KL Hafele 981.01.900 | 981.01.900 | 3.435.750 đ | Liên hệ |
| 25083 | BẢN LỀ KÍNH CHROME BÓNG CHO KÍNH 8M Hafele 981.41.002 | 981.41.002 | 4.098.975 đ | Liên hệ |
| 25084 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.50.021 | 981.50.021 | 210.750 đ | Liên hệ |
| 25085 | BAS GIỮ THANH TREO GẮN TƯỜNG Hafele 981.52.101 | 981.52.101 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 25086 | CHUÔNG CỬA INOX MỜ =KL Hafele 986.10.080 | 986.10.080 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 25087 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 600x900 Hafele 987.08.340 | 987.08.340 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 25088 | BẢNG HIỆU "GENTLEMEN" 75MM=KL Hafele 987.20.010 | 987.20.010 | 159.000 đ | Liên hệ |
| 25089 | BẢNG CHỈ DẪN NỮ 75MM Hafele 987.21.300 | 987.21.300 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 25090 | PAD PULL ST.ST.100X120MM Hafele 987.28.050 | 987.28.050 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 25091 | Mặt Kính Ngoài Bosch HBF113BR0A - 00717940: Chất Liệu Cao Cấp, Bền Đẹp | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 25092 | Núm chương trình Bosch WTB86201SG 00637042 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 25093 | Côn Thu HM Bosch DWB77/97IM50 00483570 - Chất Liệu Cao Cấp, Đa Tính Năng | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25094 | Bosch HBA5570S0B - Mạch Điều Khiển LN, Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 25095 | Cửa lò Bosch BEL520MS0K 00145999 - Chất liệu bền, Tiện ích ưu việt | BEL520MS0K- | Liên hệ | Liên hệ |
| 25096 | Nắp Trên LVS Bosch BEL520MS0K - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 25097 | Khay Kính Ngăn Mát 3 TL Bosch KAD90VB20 11004175 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25098 | Cảm biến nước Bosch WGG244A0SG MG 00605692: Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WGG244A0SG-00605692 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25099 | Phao áp lực MG Bosch WGG234E0SG 00615924 - Chất liệu bền, hiệu năng cao | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 25100 | Giàn Rửa Trên Bosch SMS68MI04E, Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |