Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25001 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.276 | 635.06.276 | 438.000 đ | Liên hệ |
| 25002 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.450 | 635.06.450 | 436.000 đ | Liên hệ |
| 25003 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.905 | 635.13.905 | 5.637.000 đ | Liên hệ |
| 25004 | CHÂN BÀN Hafele 635.18.970 | 635.18.970 | 1.458.000 đ | Liên hệ |
| 25005 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.220 | 635.45.220 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 25006 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.270 | 635.45.270 | 284.000 đ | Liên hệ |
| 25007 | CHÂN BÀN Hafele 635.65.270 | 635.65.270 | 1.282.000 đ | Liên hệ |
| 25008 | THANH NÂNG Hafele 636.00.306 | 636.00.306 | 4.284.000 đ | Liên hệ |
| 25009 | Giá đỡ cho bàn có khung_thép_màu xanh Hafele 642.48.514 | 642.48.514 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 25010 | CHÂN ĐẾ=NHỰA, MÀU TRẮNG, 44X18MM Hafele 650.05.718 | 650.05.718 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 25011 | CHÂN ĐẾ =NỈ Hafele 650.06.129 | 650.06.129 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 25012 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 652.18.635 | 652.18.635 | 10.000 đ | Liên hệ |
| 25013 | CHÂN BÀN Hafele 654.19.572 | 654.19.572 | 1.007.000 đ | Liên hệ |
| 25014 | NỐI GÓC Hafele 654.30.180 | 654.30.180 | 3.989.000 đ | Liên hệ |
| 25015 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.306 | 660.09.306 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 25016 | BÁNH XE Hafele 661.47.302 | 661.47.302 | 1.008.000 đ | Liên hệ |
| 25017 | BÁNH XE CHO BÀN Hafele 661.75.400 | 661.75.400 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 25018 | BÁNH XE Hafele 662.03.861 | 662.03.861 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 25019 | BÁNH XE = KL Hafele 670.01.405 | 670.01.405 | 410.000 đ | Liên hệ |
| 25020 | THANH TREO CHO TỦ TRƯNG BÀY=KL 1495MM Hafele 770.03.515 | 770.03.515 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 25021 | RAY NHÔM Hafele 770.05.215 | 770.05.215 | 453.000 đ | Liên hệ |
| 25022 | RAY NHÔM Hafele 770.05.225 | 770.05.225 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 25023 | CHÂN ĐỠ CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.291 | 770.16.291 | 382.000 đ | Liên hệ |
| 25024 | GIÁ ĐỠ Hafele 770.65.220 | 770.65.220 | 83.000 đ | Liên hệ |
| 25025 | GIÁ ĐỠ Hafele 770.65.235 | 770.65.235 | 115.000 đ | Liên hệ |
| 25026 | BAS KẸP CỬA =KL Hafele 772.10.796 | 772.10.796 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 25027 | CỘT 30/30/2600 Hafele 772.12.269 | 772.12.269 | 1.055.000 đ | Liên hệ |
| 25028 | BAS TREO 150MM Hafele 772.60.168 | 772.60.168 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 25029 | BAS TREO 180MM Hafele 772.68.207 | 772.68.207 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 25030 | NẮP CHE MÀU TRẮNG Hafele 772.91.975 | 772.91.975 | 26.000 đ | Liên hệ |
| 25031 | THANH TREO QUẦN ÁO Hafele 801.10.229 | 801.10.229 | 107.000 đ | Liên hệ |
| 25032 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.971 | 805.20.971 | 73.000 đ | Liên hệ |
| 25033 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.470 | 805.74.470 | 2.939.000 đ | Liên hệ |
| 25034 | KHUNG XOAY TREO QUẦN ÁO 215X536X373MM Hafele 805.79.030 | 805.79.030 | 6.454.000 đ | Liên hệ |
| 25035 | KHUNG KÉO VỚI GƯƠNG XOAY 94 Hafele 805.79.190 | 805.79.190 | 5.908.000 đ | Liên hệ |
| 25036 | TÚI ĐỰNG ĐỒ VỚI KHUNG =KL Hafele 805.82.230 | 805.82.230 | 1.476.000 đ | Liên hệ |
| 25037 | KHUNG KÉO CÓ GIẢM CHẤN Hafele 805.85.732 | 805.85.732 | 2.393.000 đ | Liên hệ |
| 25038 | MÓC MÁNG QUẦN 764X460X130MM Hafele 805.93.923 | 805.93.923 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 25039 | ĐẾ CHO CHÂN ĐIỀU CHỈNH=KL Hafele 814.01.911 | 814.01.911 | 333.000 đ | Liên hệ |
| 25040 | Supp.f.wooden shelves zi.silv. Hafele 814.01.935 | 814.01.935 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 25041 | BAS ĐỠ HỘC TỦ=KL Hafele 814.01.981 | 814.01.981 | 340.000 đ | Liên hệ |
| 25042 | THANG TREO = KL Hafele 819.12.736 | 819.12.736 | 41.960.000 đ | Liên hệ |
| 25043 | DÂY NỐI 2M Hafele 820.54.765 | 820.54.765 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 25044 | BỘ CHUYỂN ĐỔI 230V/11,5V Hafele 821.80.045 | 821.80.045 | 1.966.000 đ | Liên hệ |
| 25045 | DÂY ĐIỆN 2M 12V VỚI ĐẦU NÔI Hafele 833.74.717 | 833.74.717 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 25046 | DÂY ĐIỆN 2M 12V VỚI ĐẦU NÔI Hafele 833.74.718 | 833.74.718 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 25047 | NẮP CHE BẰNG NHỰA Hafele 833.74.827 | 833.74.827 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 25048 | BỘ TRỘN ĐA SẮC TRẮNG VỚI BỘ CHIA 8 Hafele 833.77.780 | 833.77.780 | 545.000 đ | Liên hệ |
| 25049 | BỘ ĐIỀU CHỈNH SÁNG TỐI 1- Hafele 833.89.086 | 833.89.086 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 25050 | Recess mt. housing rd./pl.black/d=32.5 Hafele 833.89.225 | 833.89.225 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 25051 | PROFILE 2103 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.737 | 833.95.737 | 691.000 đ | Liên hệ |
| 25052 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 900.92.035 | 900.92.035 | 1.063.000 đ | Liên hệ |
| 25053 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.92.181 | 900.92.181 | 6.086.000 đ | Liên hệ |
| 25054 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 900.92.305 | 900.92.305 | 861.000 đ | Liên hệ |
| 25055 | TAY NẮM GẠT LYT, H Hafele 900.99.336 | 900.99.336 | 4.676.000 đ | Liên hệ |
| 25056 | LEVER HANDLE ZI HWC, DARK UMBER Hafele 900.99.737 | 900.99.737 | 2.520.000 đ | Liên hệ |
| 25057 | Tay nắm âm KWJ PC-359-JQ Hafele 901.00.791 | 901.00.791 | 2.085.000 đ | Liên hệ |
| 25058 | TAY NẮM GẠT, MÀU ĐỒNG BÓNG = KL Hafele 901.01.821 | 901.01.821 | 5.790.000 đ | Liên hệ |
| 25059 | TAY NẮM GẠT AZ, MÀU CHROME Hafele 901.78.281 | 901.78.281 | 2.330.000 đ | Liên hệ |
| 25060 | TAY NẮM GẠT CALIFORNIA =KL Hafele 902.23.040 | 902.23.040 | 1.373.000 đ | Liên hệ |
| 25061 | TAY NẮM CỬA ĐI = KL Hafele 902.92.372 | 902.92.372 | 800.000 đ | Liên hệ |
| 25062 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ(1 BỘ 2 CÁI) Hafele 903.19.650 | 903.19.650 | 35.140.000 đ | Liên hệ |
| 25063 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.92.114 | 903.92.114 | 672.000 đ | Liên hệ |
| 25064 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 903.96.923 | 903.96.923 | 2.002.000 đ | Liên hệ |
| 25065 | TAY NẮM GẠT 8 MÀU INOX MỜ Hafele 903.98.638 | 903.98.638 | 1.441.000 đ | Liên hệ |
| 25066 | TAY NẮM CỬA L =KL Hafele 903.99.144 | 903.99.144 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 25067 | Tay nhấc trượt, sơn PVDF màu RAL7024 Hafele 904.00.760 | 904.00.760 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 25068 | NẮP CHỤP TAY NẮM =KL Hafele 904.50.229 | 904.50.229 | 202.000 đ | Liên hệ |
| 25069 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.201 | 909.02.201 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 25070 | BAS CHỐT KÍNH TRÊN KHUNG Hafele 909.99.110 | 909.99.110 | 4.256.000 đ | Liên hệ |
| 25071 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 250MM Hafele 911.62.514 | 911.62.514 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 25072 | SP - ED4900 - Strike plate Hafele 912.05.404 | 912.05.404 | 146.000 đ | Liên hệ |
| 25073 | HAFELE EL8000 MÀU VÀNG ĐỒNG 300X70X30 MM 912.05.406 | 912.05.406 | 4.427.000 đ | Liên hệ |
| 25074 | BỘ CẤP NGUỐN 24V, DC Hafele 912.08.900 | 912.08.900 | 3.021.000 đ | Liên hệ |
| 25075 | PSM TAY NẮM GAT CHO CỬA THÓA HIỂM Hafele 916.67.882 | 916.67.882 | 2.240.000 đ | Liên hệ |
| 25076 | THẺ RESET ISO (7C) Hafele 917.42.027 | 917.42.027 | 668.000 đ | Liên hệ |
| 25077 | THẺ CÀI ĐẶT CHUÔNG BÁO ĐỘNG CHO KHO Hafele 917.42.131 | 917.42.131 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 25078 | THẺ TAG ISO KT MÀU ĐỎ Hafele 917.44.099 | 917.44.099 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 25079 | DT700c E-Mod.st.st gra.bla. G Hafele 917.63.523 | 917.63.523 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 25080 | CHO CỬA DÀY 41-51MM Hafele 917.90.501 | 917.90.501 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 25081 | BẢN LỀ BẬT ĐỒNG BÓNG 114MM Hafele 926.10.080 | 926.10.080 | 1.456.000 đ | Liên hệ |
| 25082 | Safety Sensor 1200mm Hafele 935.01.410 | 935.01.410 | 20.951.000 đ | Liên hệ |
| 25083 | RAY TRƯỢT 6,000 MM Hafele 935.02.000 | 935.02.000 | 3.049.000 đ | Liên hệ |
| 25084 | CHẶN CỬA ĐỒNG CHROME/NIKEN BÓNG Hafele 938.10.107 | 938.10.107 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 25085 | BỘ CỬA TRƯỢT AUTOSLIDE Hafele 940.27.000 | 940.27.000 | 592.000 đ | Liên hệ |
| 25086 | RON ĐỆM TỰ DÍNH BẰNG CAO SU Hafele 940.40.034 | 940.40.034 | 1.357.000 đ | Liên hệ |
| 25087 | CHẶN BÁNH XE TRƯỢT BỘ 40 Hafele 940.42.040 | 940.42.040 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 25088 | Khung nhôm gắn cố định cho tường hoặc sà Hafele 940.43.862 | 940.43.862 | 1.523.000 đ | Liên hệ |
| 25089 | CỤC CHẶN RAY DẪN HƯỚNG Hafele 940.80.051 | 940.80.051 | 521.000 đ | Liên hệ |
| 25090 | OUT OF SAP Hafele 940.80.086 | 940.80.086 | 1.925.000 đ | Liên hệ |
| 25091 | OUT OF SAP Hafele 941.24.122 | 941.24.122 | 1.155.000 đ | Liên hệ |
| 25092 | OUT OF SAP Hafele 941.60.072 | 941.60.072 | 1.806.000 đ | Liên hệ |
| 25093 | Ray trượt JUNIOR 250 nhôm 3M Hafele 942.56.930 | 942.56.930 | 17.486.000 đ | Liên hệ |
| 25094 | Variofold 80/H fitt.basic set without GT Hafele 943.29.011 | 943.29.011 | 30.541.000 đ | Liên hệ |
| 25095 | Ray trượt 14,dài 3000mm Hafele 943.31.408 | 943.31.408 | 9.089.000 đ | Liên hệ |
| 25096 | OUT OF SAP Hafele 943.32.421 | 943.32.421 | 871.000 đ | Liên hệ |
| 25097 | BỘ BÁNH XE TREO TRUNG GIAN MỘNG LIỀN Hafele 943.34.434 | 943.34.434 | 6.703.000 đ | Liên hệ |
| 25098 | RAY TRƯỢT TRÊN Hafele 943.34.961 | 943.34.961 | 7.178.000 đ | Liên hệ |
| 25099 | Ray trượt vách B MCredit Hafele 943.41.611 | 943.41.611 | 10.282.000 đ | Liên hệ |
| 25100 | BẢN LỀ DƯỚI VỚI CHỐT, MÀU BẠC Hafele 946.49.075 | 946.49.075 | 13.594.000 đ | Liên hệ |