Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25101 | EM CORE PIN 5 Hafele 916.95.945 | 916.95.945 | 750 đ | Liên hệ |
| 25102 | THẺ KEY FOB Hafele 917.44.087 | 917.44.087 | 133.050 đ | Liên hệ |
| 25103 | THẺ NHẬN DỮ LỊÊU Hafele 917.80.702 | 917.80.702 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 25104 | THẺ BẬT TẮT Hafele 917.80.722 | 917.80.722 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 25105 | THẺ TỪ MIFARE 35X25MM Hafele 917.80.743 | 917.80.743 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 25106 | BỘ MÃ HÓA THẺ SLIMLINE Hafele 917.82.020 | 917.82.020 | 6.075.000 đ | Liên hệ |
| 25107 | VÍT BẮT DT CHO CỬA DÀY 48-58MM Hafele 917.90.244 | 917.90.244 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 25108 | BỘ VÍT LẮP ĐẶT DIALOCK DT 400 Hafele 917.90.451 | 917.90.451 | 82.200 đ | Liên hệ |
| 25109 | PHẦN BẢN LỀ GẮN KHUNG <40KG Hafele 922.32.671 | 922.32.671 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 25110 | BẢN LỀ BẬT ĐỒNG BÓNG 114MM Hafele 926.10.080 | 926.10.080 | 1.560.000 đ | Liên hệ |
| 25111 | Butt hing.fl.stst.br.pol.sq.102x102x3mm Hafele 926.98.098 | 926.98.098 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 25112 | slide track w/arm for 931.84.921 Hafele 931.84.022 | 931.84.022 | 230.250 đ | Liên hệ |
| 25113 | GEZE Slimdrive EMD-F IS 2 leaf Hafele 935.01.161 | 935.01.161 | 190.935.000 đ | Liên hệ |
| 25114 | Safety Sensor 1200mm Hafele 935.01.410 | 935.01.410 | 22.447.500 đ | Liên hệ |
| 25115 | DẪN HƯỚNG CHO CỬA TRƯỢT TELESCOPIC Hafele 935.06.060 | 935.06.060 | 471.000 đ | Liên hệ |
| 25116 | CHẶN CỬA GẮN TRÊN KHUNG, INOX MỜ Hafele 937.13.500 | 937.13.500 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 25117 | CHẶN CỬA C52100N, NIKEL Hafele 937.42.016 | 937.42.016 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 25118 | CHẶN CỬA ĐI = KL Hafele 937.42.018 | 937.42.018 | 788.250 đ | Liên hệ |
| 25119 | CHẬN CỬA 31MM BẰNG NHỰA Hafele 937.90.107 | 937.90.107 | 9.600 đ | Liên hệ |
| 25120 | Door buffer rubber white 35mm Hafele 937.90.200 | 937.90.200 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 25121 | VNDĐ Pal110, Silkpath Dong Trieu, Vách B Hafele 940.00.097 | 940.00.097 | 162.105.000 đ | Liên hệ |
| 25122 | THANH NHỰA BẢO VỆ CẠNH CỬA MÀU NÂU Hafele 940.00.521 | 940.00.521 | 557.475 đ | Liên hệ |
| 25123 | BỘ CỬA TRƯỢT AUTOSLIDE Hafele 940.27.000 | 940.27.000 | 633.750 đ | Liên hệ |
| 25124 | OUT OF SAP Hafele 940.40.033 | 940.40.033 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 25125 | OUT OF SAP Hafele 940.41.600 | 940.41.600 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 25126 | OUT OF SAP Hafele 940.41.825 | 940.41.825 | 2.475.150 đ | Liên hệ |
| 25127 | Ray dẫn hướng bằng nhôm Hafele 940.41.999 | 940.41.999 | 855.000 đ | Liên hệ |
| 25128 | HỘP LIÊN KẾT DÂY CÁP=KL Hafele 940.44.073 | 940.44.073 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 25129 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 6M Hafele 940.60.562 | 940.60.562 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 25130 | OUT OF SAP Hafele 940.80.092 | 940.80.092 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 25131 | Hawa guide track alu.silv.custom. Hafele 940.81.999 | 940.81.999 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 25132 | 04019000K Chuyển góc EG Channel 15/20 Hafele 940.98.160 | 940.98.160 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 25133 | OUT OF SAP Hafele 941.00.940 | 941.00.940 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 25134 | ALUMINIUM PIECE OF MM. 343 DRI Hafele 941.02.013 | 941.02.013 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 25135 | TROLLEY WITH 4 ROLLERS AU FIX Hafele 941.02.017 | 941.02.017 | 331.500 đ | Liên hệ |
| 25136 | BAS ĐỠ THANH DẪN HƯỚNG =KL Hafele 941.16.032 | 941.16.032 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 25137 | OUT OF SAP Hafele 941.24.033 | 941.24.033 | 8.032.500 đ | Liên hệ |
| 25138 | OUT OF SAP Hafele 941.24.082 | 941.24.082 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 25139 | OUT OF SAP Hafele 941.24.128 | 941.24.128 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 25140 | OUT OF SAP Hafele 941.24.129 | 941.24.129 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 25141 | OUT OF SAP Hafele 941.24.130 | 941.24.130 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 25142 | OUT OF SAP Hafele 941.24.139 | 941.24.139 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 25143 | OUT OF SAP Hafele 941.24.149 | 941.24.149 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 25144 | OUT OF SAP Hafele 941.24.229 | 941.24.229 | 2.332.500 đ | Liên hệ |
| 25145 | Fitt.Classic 80-F alu.silvc. Hafele 941.30.006 | 941.30.006 | 7.845.000 đ | Liên hệ |
| 25146 | Fitt.Classic 120-F alu.silvc. Hafele 941.30.102 | 941.30.102 | 10.290.000 đ | Liên hệ |
| 25147 | OUT OF SAP Hafele 942.41.072 | 942.41.072 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 25148 | BÁNH XE TRƯỢT 2 BÁNH Hafele 942.44.012 | 942.44.012 | 4.867.500 đ | Liên hệ |
| 25149 | BAS TREO VÍT M12 Hafele 942.44.026 | 942.44.026 | 2.733.000 đ | Liên hệ |
| 25150 | Ray trượt 9, dài 3000mm Hafele 943.31.412 | 943.31.412 | 10.965.000 đ | Liên hệ |
| 25151 | VÁCH NGĂN, PALACE 110, 21940 X 8500 MM Hafele 943.31.421 | 943.31.421 | 112.500.000 đ | Liên hệ |
| 25152 | VNDĐ,PAL110,RAY.C2,MAGNOLIA Hafele 943.31.448 | 943.31.448 | 24.066.690 đ | Liên hệ |
| 25153 | Vách B Pullman Hải Phòng Hafele 943.31.453 | 943.31.453 | 909.271.454 đ | Liên hệ |
| 25154 | Co chuyển vách B, Thaco Chulai Hafele 943.41.224 | 943.41.224 | 61.969.500 đ | Liên hệ |
| 25155 | Khung tấm vách B, Complex II A (phần 2) Hafele 943.41.428 | 943.41.428 | 806.749.735 đ | Liên hệ |
| 25156 | Vách A Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.600 | 943.41.600 | 320.700.000 đ | Liên hệ |
| 25157 | VNDĐ,Pal110,RAY.TRƯỢT.C,KS.TMS Hafele 943.41.688 | 943.41.688 | 31.695.000 đ | Liên hệ |
| 25158 | VNDĐ,Pal110,Ray.Trượt,Phòng.Họp.SG3 Hafele 943.41.698 | 943.41.698 | 24.000.000 đ | Liên hệ |
| 25159 | Pal110, FG, Track09, IC Halong, WALL A Hafele 943.42.643 | 943.42.643 | 713.188.636 đ | Liên hệ |
| 25160 | Pal110, FG, Track09, IC Halong, TRACK A Hafele 943.42.644 | 943.42.644 | 238.300.363 đ | Liên hệ |
| 25161 | THANH DẪN HƯỚNG DƯỚI 6M Hafele 946.03.600 | 946.03.600 | 8.980.575 đ | Liên hệ |
| 25162 | V/TEC PARKING AREA BRANCH,90 DEG.RH Hafele 946.33.590 | 946.33.590 | 21.060.000 đ | Liên hệ |
| 25163 | Slido W-Fo872 run.track alu.silv. 6m Hafele 946.49.947 | 946.49.947 | 18.847.500 đ | Liên hệ |
| 25164 | Smok.protect.seal grey 2100mm Hafele 950.11.145 | 950.11.145 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 25165 | 00957600 Tay nắm KORA (màu Champagne) Hafele 972.05.000 | 972.05.000 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 25166 | 00120415U FLASH BASE HINGE 9003 Hafele 972.05.071 | 972.05.071 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 25167 | 07102000A BOGIE/ROLLER (SLD) 300/22 Hafele 972.05.188 | 972.05.188 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 25168 | 42007BFDLFL01 FRENCH LOCK BAR SET SIZE 1 Hafele 972.05.283 | 972.05.283 | 1.635.000 đ | Liên hệ |
| 25169 | NP ULTRA - T+T MECHANISM Hafele 972.05.359 | 972.05.359 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 25170 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.60.022 | 980.60.022 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 25171 | CHỐT VỆ SINH (CHO BẢN LỀ GẮN PHẢI) Hafele 980.79.491 | 980.79.491 | 2.141.775 đ | Liên hệ |
| 25172 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.00.071 | 981.00.071 | 900.450 đ | Liên hệ |
| 25173 | KẸP NỐI KÍNH TRÊN KHUNG CÓ CHẶN, IN Hafele 981.00.101 | 981.00.101 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 25174 | BAS KẸP KÍNH = KL Hafele 981.00.171 | 981.00.171 | 932.775 đ | Liên hệ |
| 25175 | BAS KẸP KÍNH DƯỚI SS316 Hafele 981.00.280 | 981.00.280 | 570.750 đ | Liên hệ |
| 25176 | KẸP KÍNH DƯỚI DIN RIGHT Hafele 981.36.551 | 981.36.551 | 6.288.000 đ | Liên hệ |
| 25177 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG GẮN TƯỜNG, DT15MM Hafele 981.56.870 | 981.56.870 | 5.130.000 đ | Liên hệ |
| 25178 | Bản lề kính tường SS304 PVD gun mtl 90° Hafele 981.76.945 | 981.76.945 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 25179 | HSL-MS02-zigbee Hafele 985.03.033 | 985.03.033 | 4.792 đ | Liên hệ |
| 25180 | BẢNG HIỆU QUÝ BÀ INOX MỜ 100MM Hafele 987.07.210 | 987.07.210 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 25181 | Công tắc trượt Bosch DHL755BL - Inox bền - Tiện ích hiện đại - Mã 00188133 | DHL755BL | Liên hệ | Liên hệ |
| 25182 | Công tắc dây cửa trái MRB Bosch SMI68NS07E Chất liệu bền, chính hãng | SMI68NS07E-00637682 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25183 | Tấm Chắn Trên Bosch HBG634BB1B - 11030884: Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 25184 | Phụ kiện thoát nước Bosch WTW85400SG 12013826 - Chất liệu bền, tiện ích | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 25185 | Tay trượt trái hộp đông Bosch KAD92SB30 - 12005179, bền bỉ và tiện dụng | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25186 | Rãnh thoát nước Bosch KAD92SB30 - 00612223, chất liệu bền, hiệu quả cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25187 | Phin Lọc Bosch KAD90VB20 - 00093110: Chất Liệu Cao Cấp, Hiệu Suất Tối Ưu | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25188 | Ống thông gió TL Bosch KAD92SB30 - Thép không gỉ, hiệu suất cao | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25189 | Ống Nước TL Bosch KAD92HI31 00649769 - Chất liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25190 | Nắp chặn hộp đá Bosch KAD92SB30 - 00713309, chất liệu bền, tiện ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25191 | Cá pittong HM Bosch DWK97JM60 - Thép không gỉ - Hiệu suất vượt trội | DWK97JM60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25192 | Dây Kết Nối Đèn Bosch DFS097/067J50B - 12010834 Chất Liệu Cao Cấp | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 25193 | Mạch Điều Khiển HM Bosch DWB77/97IM50 - 12020176 Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | DWB77/97IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25194 | Bộ Gia Nhiệt Dưới Bosch HBG634BB1B - 00776217, Bền Bỉ & Hiệu Suất Cao | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 25195 | Bosch HBA5570S0B 11021661: Dải Ngưng Tụ LN Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Ưu Việt | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 25196 | Miếng dán LN Bosch HBA5570S0B 00613888 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 25197 | Mặt kính ngoài Bosch HBG634BB1B 11003088 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ | HBG634BB1B | Liên hệ | Liên hệ |
| 25198 | Máy nén Bosch KAD90VB20 - 00145706: Chất liệu bền, hiệu năng cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25199 | Lõi lọc nước Bosch KAD90VB20 00740560 - Chất liệu cao cấp, lọc hiệu quả | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25200 | Kính ngăn ánh sáng Bosch KAD90VB20 12004985 - Chất liệu TL, Tính năng làm mát | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |