Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25101 | Hafele 532.75.161 | 532.75.161 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25102 | Hafele 532.76.643 | 532.76.643 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25103 | Hafele 532.76.959 | 532.76.959 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25104 | Sp - 535.14.999-gasket R Dr As Hafele 532.80.059 | 532.80.059 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25105 | Sp - Energy Controller- 538.61.451/431 Hafele 532.80.118 | 532.80.118 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25106 | Sp - Motor - 535.43.277 Hafele 532.80.450 | 532.80.450 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25107 | Sp - B125 Water Plate - 538.66.477 & 507 Hafele 532.80.795 | 532.80.795 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25108 | Sp - Metal Bottom Shell - 536.61.801 Hafele 532.80.943 | 532.80.943 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25109 | Sp - 536.34.112-shelf Mm180b Hafele 532.84.032 | 532.84.032 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25110 | Sp - Kiểm Soát Nhiệt độ Pcb - 538.11.500 Hafele 532.84.094 | 532.84.094 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25111 | Sp - Thermostat-538.01.210 Hafele 532.84.422 | 532.84.422 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25112 | Sp - Fan Assembly-538.01.221 Hafele 532.84.429 | 532.84.429 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25113 | Sp - Timer Oven 538.01.151 Hafele 532.86.299 | 532.86.299 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25114 | Sp - Washer Dryer Card Group-v5a_v04a Hafele 532.91.388 | 532.91.388 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25115 | Sp - F Door Assy/910-fd-right-tdixhrzmat Hafele 532.92.169 | 532.92.169 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25116 | Sp - Top Crisper Gr/910 (trans-wh-gray) Hafele 532.92.273 | 532.92.273 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25117 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1950.R3 8083923 | 8083923 | 21.194.000 đ | Liên hệ |
| 25118 | Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt Blum 770M5002S 8033020 | 8033020 | 1.085.000 đ | Liên hệ |
| 25119 | LƯỠI PHAY RÃNH 22,2MM Hafele 001.67.704 | 001.67.704 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 25120 | THƯỚC ĐO 600MM Hafele 002.84.074 | 002.84.074 | 1.103.250 đ | Liên hệ |
| 25121 | KẸP ĐỊNH VỊ 1000 MM = KL Hafele 003.69.811 | 003.69.811 | 2.526.750 đ | Liên hệ |
| 25122 | KẸP ĐỊNH VỊ 1500 MM = KL Hafele 003.69.813 | 003.69.813 | 2.820.000 đ | Liên hệ |
| 25123 | VÍT VARIANTA 5/8MM Hafele 012.14.908 | 012.14.908 | 337 đ | Liên hệ |
| 25124 | VÍT VARIANTA 5/10.5MM Hafele 013.14.910 | 013.14.910 | 750 đ | Liên hệ |
| 25125 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 3.0x30/17mm Hafele 015.41.582 | 015.41.582 | 225 đ | Liên hệ |
| 25126 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x15MM Hafele 015.71.919 | 015.71.919 | 750 đ | Liên hệ |
| 25127 | VÍT HOSPA =THÉP 3,0x30MM Hafele 016.10.582 | 016.10.582 | 225 đ | Liên hệ |
| 25128 | VÍT HOSPA, =THÉP, 4,0x35MM Hafele 017.33.875 | 017.33.875 | 300 đ | Liên hệ |
| 25129 | TAY NẮM HỘ̣C TỦ =KL, 204x39MM Hafele 100.52.003 | 100.52.003 | 176.250 đ | Liên hệ |
| 25130 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/234X35MM Hafele 100.54.005 | 100.54.005 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 25131 | TAY NẮM NHÔM, MÀU INOX, 170x35MM Hafele 100.74.053 | 100.74.053 | 226.050 đ | Liên hệ |
| 25132 | TAY NẮM TỦ =KL, 136x30MM Hafele 101.13.402 | 101.13.402 | 93.763 đ | Liên hệ |
| 25133 | TAY NẮM TỦ =KL, 75MM Hafele 103.75.603 | 103.75.603 | 247.637 đ | Liên hệ |
| 25134 | TAY NẮM KÉO 148/C-C 128MM =KL Hafele 107.60.803 | 107.60.803 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 25135 | TAY NẮM TỦ 412X29MM Hafele 108.94.905 | 108.94.905 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 25136 | TAY NẮM MÀU ĐỒNG RÊU =KL 17 Hafele 110.22.022 | 110.22.022 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 25137 | TAY NẮM TỦ =KL, 108x32MM Hafele 110.56.940 | 110.56.940 | 47.628 đ | Liên hệ |
| 25138 | TAY NẮM HỢP KIM KẼM 192X32MM Hafele 113.96.202 | 113.96.202 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 25139 | TAY NẮM TỦ =KL 168X31MM Hafele 115.67.603 | 115.67.603 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 25140 | TAY NẮM TỦ =KL 136X35MM Hafele 116.04.901 | 116.04.901 | 102.750 đ | Liên hệ |
| 25141 | TAY NẮM HỘC TỦ = KL Hafele 117.31.421 | 117.31.421 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 25142 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN, 125x54MM Hafele 120.49.102 | 120.49.102 | 156.136 đ | Liên hệ |
| 25143 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN Hafele 120.49.910 | 120.49.910 | 83.181 đ | Liên hệ |
| 25144 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.89.661 | 125.89.661 | 48.750 đ | Liên hệ |
| 25145 | TAY NẮM DẠNG THANH=KL,MÀU CROM, 895MM Hafele 126.26.207 | 126.26.207 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 25146 | TAY NẮM DẠNG THANH Hafele 126.53.902 | 126.53.902 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 25147 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ CHROM Hafele 131.08.200 | 131.08.200 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 25148 | TAY NẮM =KL, 15x15MM Hafele 134.29.001 | 134.29.001 | 55.661 đ | Liên hệ |
| 25149 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MƠ 20X30MM Hafele 134.88.602 | 134.88.602 | 140.250 đ | Liên hệ |
| 25150 | TAY NẮM TỦ =KL, 110X56MM Hafele 151.35.208 | 151.35.208 | 96.750 đ | Liên hệ |
| 25151 | TAY NẮM ÂM =KL, 69x69MM Hafele 151.67.901 | 151.67.901 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 25152 | TAY NẮM =KL 40X30MM Hafele 154.25.610 | 154.25.610 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 25153 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN, 94X42MM Hafele 166.07.101 | 166.07.101 | 96.136 đ | Liên hệ |
| 25154 | CHÌA TRẮNG Hafele 209.99.071 | 209.99.071 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 25155 | Bộ xử lý tín hiệu FT200, có tụ Hafele 237.59.011 | 237.59.011 | 12.271.500 đ | Liên hệ |
| 25156 | CỤC CHẶN KÈM CON LĂN MÀU TRẮNG 18MM Hafele 239.60.750 | 239.60.750 | 104.250 đ | Liên hệ |
| 25157 | THANH DẪN Hafele 239.93.380 | 239.93.380 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 25158 | THANH MẶT HẬU =NHỰA NÂU 2.5M Hafele 260.08.186 | 260.08.186 | 61.500 đ | Liên hệ |
| 25159 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 25X25MM Hafele 260.28.002 | 260.28.002 | 16.500 đ | Liên hệ |
| 25160 | VÍT MODULAR =KL Hafele 262.47.889 | 262.47.889 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 25161 | BAS KHUNG KEKU AS=NHỰA Hafele 262.50.377 | 262.50.377 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 25162 | NẮP CHE ỐC LIÊN KẾT CONFA 35 =NHỰA Hafele 262.69.398 | 262.69.398 | 1.425 đ | Liên hệ |
| 25163 | THÂN ỐC STABLOFIX 2 ĐẦU 7/2XB20MM Hafele 262.88.960 | 262.88.960 | 7.425 đ | Liên hệ |
| 25164 | Vít cho giường đôi mở đứng Hafele 264.43.289 | 264.43.289 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 25165 | VÍT = KL DÀI 60MM Hafele 264.70.160 | 264.70.160 | 2.908 đ | Liên hệ |
| 25166 | VÍT M6X70MM= KL Hafele 264.70.770 | 264.70.770 | 2.025 đ | Liên hệ |
| 25167 | ỐNG GIỮ VÍT LIÊN KẾT 9X14.5MM=KL Hafele 264.74.762 | 264.74.762 | 1.875 đ | Liên hệ |
| 25168 | ỐNG GIỮ VÍT LIÊN KẾT M6=KL Hafele 264.75.762 | 264.75.762 | 1.875 đ | Liên hệ |
| 25169 | BÍT TÔNG BAS NỐI GIƯỜNG=KL,500X20MM Hafele 271.99.410 | 271.99.410 | 2.167.500 đ | Liên hệ |
| 25170 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 282.72.700 | 282.72.700 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 25171 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.213 | 284.00.213 | 66.750 đ | Liên hệ |
| 25172 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.223 | 284.00.223 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 25173 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.973 | 284.01.973 | 90.750 đ | Liên hệ |
| 25174 | BAS ĐỠ Hafele 287.44.416 | 287.44.416 | 366.750 đ | Liên hệ |
| 25175 | BAS TREO TỦ BẾP , TRÁI Hafele 290.04.911 | 290.04.911 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 25176 | NẮP CHE MÀU XÁM, TRÁI Hafele 290.40.504 | 290.40.504 | 4.650 đ | Liên hệ |
| 25177 | BẢN LỀ TRƯỢT THẲNG 170ĐỘ CÓ LÒ XO Hafele 323.21.609 | 323.21.609 | 82.282 đ | Liên hệ |
| 25178 | BẢN LỀ XẾP =KL Hafele 341.31.520 | 341.31.520 | 164.759 đ | Liên hệ |
| 25179 | BẢN LỀ CLIP TOP LỌT LÒNG Hafele 342.80.164 | 342.80.164 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 25180 | NẮP CHE BẢN LỀ CLIP-TOP/CLIP Hafele 342.94.630 | 342.94.630 | 2.850 đ | Liên hệ |
| 25181 | TAY TREO STAR STOP PHẢI 211MM Hafele 365.55.605 | 365.55.605 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 25182 | THANH CHỐNG CỬA TỦ =KL 160MM Hafele 365.86.713 | 365.86.713 | 56.325 đ | Liên hệ |
| 25183 | ĐẾ LẮP HÔNG TỦ AVENTOS HK-X Hafele 372.95.791 | 372.95.791 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 25184 | BAS CHỐNG LẬT CỬA Hafele 400.59.010 | 400.59.010 | 2.700 đ | Liên hệ |
| 25185 | BÁS ĐỊNH VỊ CHO CỬA =KL Hafele 400.62.000 | 400.62.000 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 25186 | THANH TRƯỢT=NHỰA,50M Hafele 401.01.112 | 401.01.112 | 1.332.750 đ | Liên hệ |
| 25187 | RAY DẪN HƯỚNG ĐÔI = NHỰA 2.5M Hafele 401.35.702 | 401.35.702 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 25188 | DẪN HƯỚNG TRÊN BỘ CỬA TRƯỢT IF 20 Hafele 402.27.200 | 402.27.200 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 25189 | HỘP ĐỰNG QUẢ CÂN BẰNG NHÔM - 10KG Hafele 403.13.901 | 403.13.901 | 478.125 đ | Liên hệ |
| 25190 | THANH NHÔM VIỀN CỬA Hafele 403.63.956 | 403.63.956 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 25191 | BỘ GIẢM SỐC CHO CỬA TRƯỢT Hafele 405.11.000 | 405.11.000 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 25192 | Flatfront M 35FB 1200mm Hafele 406.11.130 | 406.11.130 | 30.420.750 đ | Liên hệ |
| 25193 | BÀN CHẢI CHE BỤI =NHỰA Hafele 406.79.401 | 406.79.401 | 29.812 đ | Liên hệ |
| 25194 | THANH LỌC KHÔNG CÓ TAY NẮM Hafele 406.79.922 | 406.79.922 | 341.250 đ | Liên hệ |
| 25195 | CHỐT LIÊN KẾT Hafele 410.26.400 | 410.26.400 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 25196 | RAY HỘC TỦ 550MM =KL Hafele 421.16.955 | 421.16.955 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 25197 | RAY HỘC TỦ 400MM Hafele 421.34.740 | 421.34.740 | 379.213 đ | Liên hệ |
| 25198 | RAY HỘC TỦ 385MM=KL Hafele 421.45.102 | 421.45.102 | 2.021.250 đ | Liên hệ |
| 25199 | RAY HỘC TỦ 350MM =KL Hafele 422.82.935 | 422.82.935 | 83.317 đ | Liên hệ |
| 25200 | THANH TREO CHO VARIANT-SE Hafele 425.12.320 | 425.12.320 | 59.250 đ | Liên hệ |