Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25101 | TỦ ĐÔNG GAGGENAU Hafele 539.16.300 | 539.16.300 | 110.025.000 đ | Liên hệ |
| 25102 | MÁY HÚT HAFELE 900MM ÂM TỦ HH-TI90C 7 539.82.163 | 539.82.163 | 4.090.908 đ | Liên hệ |
| 25103 | GIẢM CHẤN BỘ LEMANS II PHẢI Hafele 541.30.708 | 541.30.708 | 538.500 đ | Liên hệ |
| 25104 | MÂM XOAY TỦ BẾP 1/2 =KL Hafele 542.52.202 | 542.52.202 | 5.212.500 đ | Liên hệ |
| 25105 | BỘ KHUNG CHO TỦ CAO TANDEM 600/800MM Hafele 545.94.228 | 545.94.228 | 6.058.650 đ | Liên hệ |
| 25106 | Front holder alucol. 400mm Hafele 546.74.221 | 546.74.221 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 25107 | RỔ 350x463x112MM =KL Hafele 546.75.244 | 546.75.244 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 25108 | S.mount basket w250 3-Layers l.np Hafele 549.20.882 | 549.20.882 | 3.435.000 đ | Liên hệ |
| 25109 | KHAY PHÍA TRÊN CONVOY PREMIO Hafele 549.70.226 | 549.70.226 | 4.023.000 đ | Liên hệ |
| 25110 | Vionaro+A white 70V 89/500mm Hafele 550.45.785 | 550.45.785 | 2.268.000 đ | Liên hệ |
| 25111 | Nêm nhấn Hafele 550.61.004 | 550.61.004 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 25112 | RAY LEGRABOX 40KG BÊN TRÁI,500MM Hafele 550.61.952 | 550.61.952 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 25113 | BAS NỐI TRƯỚC CHO RAY HỘP LEGRABOX C Hafele 550.75.081 | 550.75.081 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 25114 | THÀNH HỘP NOVA PRO SCALA MÀ Hafele 551.86.550 | 551.86.550 | 1.716.750 đ | Liên hệ |
| 25115 | DÂY NGUỒN CHÍNH Hafele 553.00.165 | 553.00.165 | 628.451 đ | Liên hệ |
| 25116 | BAS LK SAU T+P TDB ITV D SINK Hafele 553.92.049 | 553.92.049 | 1.342.500 đ | Liên hệ |
| 25117 | THÀNH HỘP ANTARO Hafele 553.92.214 | 553.92.214 | 23.625 đ | Liên hệ |
| 25118 | RAY HỘC TỦ 450x118MM =KL Hafele 554.72.705 | 554.72.705 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 25119 | BAS SAU TDB ITV M PHẢI TRẮNG Hafele 555.06.803 | 555.06.803 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 25120 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.11.252 | 555.11.252 | 362.475 đ | Liên hệ |
| 25121 | HỘP CHIA HỘC TỦ HÌNH VUÔNG= GỖ Hafele 556.03.470 | 556.03.470 | 874.500 đ | Liên hệ |
| 25122 | VÁCH CHIA HỘC TỦ = PL Hafele 556.81.572 | 556.81.572 | 3.025.500 đ | Liên hệ |
| 25123 | KHUNG NHÔM Hafele 563.26.001 | 563.26.001 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 25124 | CHẬU HÄFELE INOX MỘT HỘC 200 1.2 567.20.440 | 567.20.440 | 4.765.908 đ | Liên hệ |
| 25125 | CHẬU HÄFELE INOX VALERIAN HS-SS3444 567.24.167 | 567.24.167 | 3.068.181 đ | Liên hệ |
| 25126 | THÔNG GIÓ NHỰA TRẮNG 480 X 80MM Hafele 575.05.124 | 575.05.124 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 25127 | GIÁ ĐỠ TRONG TOILET =KL Hafele 580.10.155 | 580.10.155 | 8.659.091 đ | Liên hệ |
| 25128 | Giá treo giấy vệ sinh Logis Hafele 580.60.240 | 580.60.240 | 2.454.545 đ | Liên hệ |
| 25129 | Giá treo giấy vệ sinh Haiku Hafele 580.82.240 | 580.82.240 | 12.197.727 đ | Liên hệ |
| 25130 | DĨa đựng xà phòng Wynk Hafele 580.85.250 | 580.85.250 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 25131 | Bồn cầu đặt sàn Starck 2 370x570 Hafele 588.45.551 | 588.45.551 | 25.500.000 đ | Liên hệ |
| 25132 | Bộ dây lắp đặt nắp Sensowash Hafele 588.46.945 | 588.46.945 | 3.340.908 đ | Liên hệ |
| 25133 | SP - Flush pipe Hafele 588.53.988 | 588.53.988 | 3.068.181 đ | Liên hệ |
| 25134 | SP - Bộ nắp 170.363.00.1 thanh treo cầu Hafele 588.54.989 | 588.54.989 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 25135 | BỒN CẦU LIỀN KHỐI NEMO Hafele 588.64.470 | 588.64.470 | 10.295.454 đ | Liên hệ |
| 25136 | SP - Nắp két nước cầu 588.64.030 Hafele 588.64.989 | 588.64.989 | 272.727 đ | Liên hệ |
| 25137 | SP - Nắp bồn cầu 588.79.409 Hafele 588.79.597 | 588.79.597 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 25138 | Bồn cầu một khối 680x385x768 Hafele 588.82.440 | 588.82.440 | 6.954.545 đ | Liên hệ |
| 25139 | Vòi trộn gắn tường Charm Gold 200 Hafele 589.02.664 | 589.02.664 | 21.954.545 đ | Liên hệ |
| 25140 | Vòi BẾP - nước lạnh Hafele 589.04.300 | 589.04.300 | 2.045.454 đ | Liên hệ |
| 25141 | Vòi trộn ÂM BA LỖ - GEA Hafele 589.04.339 | 589.04.339 | 7.909.091 đ | Liên hệ |
| 25142 | Vòi lạnh Hafele 589.22.061 | 589.22.061 | 1.704.545 đ | Liên hệ |
| 25143 | đầu sen gắn tường 254 Hafele 589.23.710 | 589.23.710 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 25144 | Vòi chậu 3 lỗ Puravira 100 Hafele 589.29.129 | 589.29.129 | 27.750.000 đ | Liên hệ |
| 25145 | Vòi trộn AX Urquiola 3 lỗ treo TG Hafele 589.29.810 | 589.29.810 | 27.340.908 đ | Liên hệ |
| 25146 | Vòi chậu AX Starck Hafele 589.51.211 | 589.51.211 | 18.681.818 đ | Liên hệ |
| 25147 | Vòi trộn 3 lỗ Logis Hafele 589.52.413 | 589.52.413 | 9.818.181 đ | Liên hệ |
| 25148 | sen đầu Raindance E Brushed Black Chr. Hafele 589.55.700 | 589.55.700 | 32.181.818 đ | Liên hệ |
| 25149 | sen đầu Croma Select E Black Chr Hafele 589.56.508 | 589.56.508 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 25150 | RAY ĐỰNG BÀN PHÍM Hafele 632.52.300 | 632.52.300 | 8.001.750 đ | Liên hệ |
| 25151 | CHÂN BÀN 150MM =KL Hafele 634.42.202 | 634.42.202 | 116.250 đ | Liên hệ |
| 25152 | CHÂN BÀN = THÉP 150MM Hafele 634.42.902 | 634.42.902 | 121.500 đ | Liên hệ |
| 25153 | VÍT ĐIỀU CHỈNH ĐỘ CAO CHÂN BÀN Hafele 634.50.936 | 634.50.936 | 2.806 đ | Liên hệ |
| 25154 | CHÂN BÀN Hafele 634.65.207 | 634.65.207 | 75.750 đ | Liên hệ |
| 25155 | CHÂN BÀN Hafele 634.65.210 | 634.65.210 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 25156 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.500 | 634.75.500 | 313.500 đ | Liên hệ |
| 25157 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.76.514 | 634.76.514 | 574.500 đ | Liên hệ |
| 25158 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.417 | 635.02.417 | 1.067.796 đ | Liên hệ |
| 25159 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.507 | 635.02.507 | 1.307.751 đ | Liên hệ |
| 25160 | CHÂN BÀN Hafele 635.07.273 | 635.07.273 | 731.297 đ | Liên hệ |
| 25161 | CHÂN BÀN Hafele 635.11.269 | 635.11.269 | 489.048 đ | Liên hệ |
| 25162 | CHÂN BÀN Hafele 635.17.370 | 635.17.370 | 891.156 đ | Liên hệ |
| 25163 | CHÂN BÀN Hafele 635.18.970 | 635.18.970 | 1.562.250 đ | Liên hệ |
| 25164 | CHÂN BÀN Hafele 635.24.371 | 635.24.371 | 254.101 đ | Liên hệ |
| 25165 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.370 | 635.45.370 | 158.250 đ | Liên hệ |
| 25166 | CHÂN BÀN Hafele 635.65.270 | 635.65.270 | 1.373.250 đ | Liên hệ |
| 25167 | THANH NÂNG Hafele 636.00.306 | 636.00.306 | 4.590.000 đ | Liên hệ |
| 25168 | CHÂN ĐẾ BẰNG NỈ Hafele 650.20.724 | 650.20.724 | 6.900 đ | Liên hệ |
| 25169 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.392 | 650.22.392 | 34.761 đ | Liên hệ |
| 25170 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT CÓ ĐIỂU CHỈNH=KL Hafele 651.00.012 | 651.00.012 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 25171 | Adjusting screw M 8x33mm Hafele 651.00.113 | 651.00.113 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 25172 | NỐI GÓC Hafele 654.30.180 | 654.30.180 | 4.274.391 đ | Liên hệ |
| 25173 | KẸP CHÂN BÀN Hafele 654.34.390 | 654.34.390 | 48.512 đ | Liên hệ |
| 25174 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.325 | 660.08.325 | 40.500 đ | Liên hệ |
| 25175 | BÁNH XE Hafele 661.48.302 | 661.48.302 | 648.482 đ | Liên hệ |
| 25176 | BÁNH XE Hafele 670.03.203 | 670.03.203 | 631.532 đ | Liên hệ |
| 25177 | CONNECTOR FOR GOLA-DOWEL FIXING Hafele 712.63.521 | 712.63.521 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 25178 | NẸP VÁCH Hafele 770.10.497 | 770.10.497 | 20.865 đ | Liên hệ |
| 25179 | BAS ĐỠ KỆ GỖ Hafele 772.79.212 | 772.79.212 | 1.173.750 đ | Liên hệ |
| 25180 | THANH NHÔM GẮN TƯỜNG=KL, TRẮNG,1000MM Hafele 774.03.108 | 774.03.108 | 164.316 đ | Liên hệ |
| 25181 | GIÁ TREO ÁO VEST Hafele 805.74.008 | 805.74.008 | 4.908.000 đ | Liên hệ |
| 25182 | KHUNG KÉO 3 THẦNG VỚI GIẢ Hafele 805.81.163 | 805.81.163 | 3.735.000 đ | Liên hệ |
| 25183 | TÚI ĐỰNG ĐỒ VỚI KHUNG =KL Hafele 805.82.230 | 805.82.230 | 1.581.000 đ | Liên hệ |
| 25184 | MÓC MÁNG QUẦN 764X460X130MM Hafele 805.93.923 | 805.93.923 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 25185 | BỘ KHUNG KÉO TREO QUẦN 560-590X475X70 Hafele 806.24.314 | 806.24.314 | 1.740.000 đ | Liên hệ |
| 25186 | KHUNG KÉO TREO CÀ VẠT VÀ T Hafele 807.46.950 | 807.46.950 | 1.447.500 đ | Liên hệ |
| 25187 | KHUNG TREO QUẦN TÂY=GỖ,720X525X65MM Hafele 807.49.302 | 807.49.302 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 25188 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.92.403 | 810.92.403 | 729.000 đ | Liên hệ |
| 25189 | NỐI GÓC DẠNG CỐ ĐỊNH Hafele 833.74.760 | 833.74.760 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 25190 | PROFILE 1105 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.727 | 833.95.727 | 816.000 đ | Liên hệ |
| 25191 | Data Transfer CEU Hafele 836.26.970 | 836.26.970 | 3.591.818 đ | Liên hệ |
| 25192 | SP bo mạch trước SB600 Hafele 836.29.994 | 836.29.994 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 25193 | Tay nắm âm KWJ PC-359-JQ Hafele 901.00.791 | 901.00.791 | 2.234.250 đ | Liên hệ |
| 25194 | TAY NẮM ÂM PC-463, NI.RO.GOLD Hafele 901.04.099 | 901.04.099 | 1.848.375 đ | Liên hệ |
| 25195 | TAY NẮM ĐẾ DÀI OMP CP Hafele 901.98.499 | 901.98.499 | 7.710.000 đ | Liên hệ |
| 25196 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI ĐỒNG BÓNG Hafele 901.99.128 | 901.99.128 | 3.893.775 đ | Liên hệ |
| 25197 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI ĐỒN BÓNG =KL Hafele 901.99.297 | 901.99.297 | 12.592.500 đ | Liên hệ |
| 25198 | TAY NẮM GẠT HW, C Hafele 901.99.569 | 901.99.569 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 25199 | TAY NẮM ÂM CHO CỬA TRƯỢT, INOX MỜ, D80 Hafele 902.01.512 | 902.01.512 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 25200 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.681 | 902.30.681 | 600.000 đ | Liên hệ |