Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25101 | Sp - Metal Bottom Shell - 536.61.801 Hafele 532.80.943 | 532.80.943 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25102 | Sp - Doorhandbot.pls.gr/botright539.16.2 Hafele 532.83.446 | 532.83.446 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25103 | Sp - Turbo Button 535.43.276 Hafele 532.83.486 | 532.83.486 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25104 | Sp - 536.24.483-powerboard Hafele 532.84.015 | 532.84.015 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25105 | Hafele 532.86.974 | 532.86.974 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25106 | Hafele 539.06.241 | 539.06.241 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25107 | Hafele 539.86.053 | 539.86.053 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25108 | Sp-533.02.001-top Heat.e.230v1400+1200w6 Hafele 532.90.189 | 532.90.189 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25109 | Hafele 549.04.007 | 549.04.007 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25110 | Hafele 562.59.996 | 562.59.996 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25111 | Hafele 565.69.352 | 565.69.352 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25112 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo Blum 802L1350DR3LT 9507910 | 9507910 | 16.373.000 đ | Liên hệ |
| 25113 | CON LĂN 100MM Hafele 003.69.500 | 003.69.500 | 1.662.000 đ | Liên hệ |
| 25114 | Lamb wheel for polishing 180mm Hafele 005.58.291 | 005.58.291 | 298.000 đ | Liên hệ |
| 25115 | Backing Pad 175mm M14 Hafele 005.58.292 | 005.58.292 | 221.000 đ | Liên hệ |
| 25116 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M6 Hafele 006.45.539 | 006.45.539 | 784.000 đ | Liên hệ |
| 25117 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.5x50/34mm Hafele 015.41.984 | 015.41.984 | 750 đ | Liên hệ |
| 25118 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x13MM Hafele 015.71.624 | 015.71.624 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25119 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x17MM Hafele 015.71.991 | 015.71.991 | 750 đ | Liên hệ |
| 25120 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0X25MM Hafele 017.31.577 | 017.31.577 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25121 | VÍT HOSPA, =THÉP, 4,0x17MM Hafele 017.33.839 | 017.33.839 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25122 | VÍT HOSPA, =THÉP, 4,0x20MM Hafele 017.33.848 | 017.33.848 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25123 | Ốc Hospa, mạ kẽm 4,0x45mm Hafele 017.91.285 | 017.91.285 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25124 | ỐC CẤY =KL M8/2,5x13MM Hafele 030.10.883 | 030.10.883 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 25125 | TẮC KÊ NHỰA REN M6=NHỰA Hafele 039.35.064 | 039.35.064 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 25126 | Chốt liên kết 100 28/4MM Hafele 039.70.284 | 039.70.284 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 25127 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=14MM Hafele 045.23.310 | 045.23.310 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 25128 | TAY NẮM TỦ =KL, 168X35MM Hafele 100.88.922 | 100.88.922 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 25129 | TAY NẮM TỦ 12x445x490MM, = KL Hafele 101.20.015 | 101.20.015 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 25130 | TAY NẮM TỦ =KL, 568X35MM Hafele 105.88.915 | 105.88.915 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 25131 | TAY NẮM TỦ =KL, 690X35MM Hafele 106.74.909 | 106.74.909 | 749.000 đ | Liên hệ |
| 25132 | TAY NẮM KÉO 148/C-C 128MM =KL Hafele 107.60.803 | 107.60.803 | 343.000 đ | Liên hệ |
| 25133 | TAY NẮM TỦ =KL, 25x25MM Hafele 107.67.050 | 107.67.050 | 59.000 đ | Liên hệ |
| 25134 | TAY NẮM CỬA =KL, 20MM Hafele 108.10.000 | 108.10.000 | 100.000 đ | Liên hệ |
| 25135 | TAY NẮM MÀU CHROME BÓNG, 108x53MM Hafele 109.40.230 | 109.40.230 | 179.000 đ | Liên hệ |
| 25136 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 109.46.502 | 109.46.502 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 25137 | TAY NẮM TỦ 70 X21MM =KL Hafele 109.62.401 | 109.62.401 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 25138 | TAY NẮM TỦ =KL, 163x25MM Hafele 110.29.901 | 110.29.901 | 145.000 đ | Liên hệ |
| 25139 | TAY NẮM TỦ =KL, 80x25MM Hafele 111.50.200 | 111.50.200 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 25140 | TAY NẮM TỦ 192MM Hafele 113.87.204 | 113.87.204 | 372.000 đ | Liên hệ |
| 25141 | TAY NẮM INOX, 212x38MM Hafele 115.70.003 | 115.70.003 | 178.000 đ | Liên hệ |
| 25142 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 116.33.158 | 116.33.158 | 409.000 đ | Liên hệ |
| 25143 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN, 86x34MM Hafele 120.49.101 | 120.49.101 | 102.000 đ | Liên hệ |
| 25144 | QUẢ NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.89.630 | 125.89.630 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 25145 | TAY NẮM TRÒN=KL,MÀU INOX, 30X30X23MM Hafele 131.10.000 | 131.10.000 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 25146 | Tay nắm tròn 25x18mm Hafele 132.07.103 | 132.07.103 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 25147 | TAY NẮM NHÔM, MÀU INOX, 60x60MM Hafele 133.74.050 | 133.74.050 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 25148 | TAY NẮM FF= KL, MÀU BẠC, 15X27MM Hafele 135.71.902 | 135.71.902 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 25149 | TAY NẮM TỦ =KL, 110x56MM Hafele 151.35.665 | 151.35.665 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 25150 | TAY NẮM ÂM TỦ=KL 143X43X21MM Hafele 151.85.921 | 151.85.921 | 162.000 đ | Liên hệ |
| 25151 | CÁP NỐI V2, 1M Hafele 237.56.341 | 237.56.341 | 291.000 đ | Liên hệ |
| 25152 | Bộ xử lý tín hiệu FT200, có tụ Hafele 237.59.011 | 237.59.011 | 11.453.000 đ | Liên hệ |
| 25153 | THANH DẪN Hafele 239.93.350 | 239.93.350 | 52.000 đ | Liên hệ |
| 25154 | THANH MẶT HẬU =NHỰA TRẮNG 2.5M Hafele 260.10.720 | 260.10.720 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 25155 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT Hafele 262.17.710 | 262.17.710 | 900 đ | Liên hệ |
| 25156 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/26 Hafele 262.26.870 | 262.26.870 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 25157 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX S100 B34/5/15 Hafele 262.28.231 | 262.28.231 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 25158 | ỐC MINIFIX S200 B34/5/11 Hafele 262.28.679 | 262.28.679 | 1.800 đ | Liên hệ |
| 25159 | BAS TREO KEKU EH KHÔNG CÓ MÉP Hafele 262.49.350 | 262.49.350 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 25160 | ĐỆM EH CHO KEKU EH=NHỰA Hafele 262.49.353 | 262.49.353 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 25161 | BAS KHUNG KEKU EH =NHỰA Hafele 262.49.365 | 262.49.365 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 25162 | NẮP CHE ỐC LIÊN KẾT CONFA 35 =NHỰA Hafele 262.69.398 | 262.69.398 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 25163 | Nút nhấn 5mm Hafele 262.94.030 | 262.94.030 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 25164 | Cas.Rafix 20/F/19 pl.brown Hafele 263.50.105 | 263.50.105 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 25165 | VÍT CONFIRMAT PZ3 7X38MM=KL Hafele 264.42.091 | 264.42.091 | 975 đ | Liên hệ |
| 25166 | VÍT M6X50MM= KL Hafele 264.70.951 | 264.70.951 | 2.700 đ | Liên hệ |
| 25167 | ỐNG NỐI =KL Hafele 267.00.911 | 267.00.911 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 25168 | CHỐT GỖ Hafele 267.90.003 | 267.90.003 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 25169 | BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.12.434 | 282.12.434 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 25170 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.68.005 | 283.68.005 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 25171 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.911 | 284.01.911 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 25172 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.184 | 287.30.184 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 25173 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.36.138 | 287.36.138 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 25174 | FOLD.BRACKET ST.WH.100KG/300MM Hafele 287.54.731 | 287.54.731 | 1.099.000 đ | Liên hệ |
| 25175 | TAY BẢN LỀ BẬT MINI THẲNG, =KL Hafele 311.21.500 | 311.21.500 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 25176 | NẮP CHE BẢN LỀ =KL Hafele 316.10.420 | 316.10.420 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 25177 | BẢN LỀ TRƯỢT 100D KHÔNG LÒ XO Hafele 323.40.502 | 323.40.502 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 25178 | Opening angle restraint 110° Hafele 342.45.023 | 342.45.023 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 25179 | Cover cap pl.grey Hafele 342.78.509 | 342.78.509 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 25180 | BẢN LỀ CỬA XẾP = KIM LOẠI Hafele 351.01.502 | 351.01.502 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 25181 | ĐẾ NÊM NHẤN 18MM = NHỰA Hafele 356.04.520 | 356.04.520 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 25182 | TAY TREO STAR STOP PHẢI 211MM Hafele 365.55.605 | 365.55.605 | 296.000 đ | Liên hệ |
| 25183 | THANH CHỐNG CỬA TỦ (P) =KL Hafele 365.60.786 | 365.60.786 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 25184 | BỘ FREE FOLD-S,E3FS 580 - 650MM Hafele 372.29.067 | 372.29.067 | 1.627.000 đ | Liên hệ |
| 25185 | BỘ FREE FOLD-S,H5FS 770 - 840MM Hafele 372.29.072 | 372.29.072 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 25186 | BỘ HỘP LỰC FREE FOLD D3FO Hafele 372.37.622 | 372.37.622 | 1.545.000 đ | Liên hệ |
| 25187 | HỘP LỰC SERVO DRIVE AVT HK Hafele 372.85.560 | 372.85.560 | 6.135.000 đ | Liên hệ |
| 25188 | NẮP CHE CHO FREE FLAP Hafele 372.91.080 | 372.91.080 | 557.000 đ | Liên hệ |
| 25189 | NẮP CHE CHO BỘ HỘP LỰC FRE Hafele 372.91.433 | 372.91.433 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 25190 | Cover caps Free flap 1.7 grey Hafele 372.91.444 | 372.91.444 | 229.000 đ | Liên hệ |
| 25191 | BỘ AVENTOS HK-XS TIP-ON PF 180-800 Hafele 372.95.730 | 372.95.730 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 25192 | BÁNH XE TRƯỢT TRÊN BÔ ST19 Hafele 400.56.131 | 400.56.131 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 25193 | RAY TRƯỢT TỦ CLASSIC 20IF/VF Hafele 402.27.815 | 402.27.815 | 228.000 đ | Liên hệ |
| 25194 | RAY DẪN HƯỚNG ĐÔI 3,5M Hafele 403.33.935 | 403.33.935 | 758.000 đ | Liên hệ |
| 25195 | KHUNG BAO NHÔM CẠNH BÊN MÀU BẠC 5,25M Hafele 403.37.956 | 403.37.956 | 749.000 đ | Liên hệ |
| 25196 | KHUNG NHÔM TRÊN 3M, XÁM Hafele 403.62.972 | 403.62.972 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 25197 | ALUFLEX 80 PROF.HANDLE CHAMP.3M Hafele 403.75.352 | 403.75.352 | 2.364.000 đ | Liên hệ |
| 25198 | D - TOP TR ALU 40 COPPER3M Hafele 403.75.387 | 403.75.387 | 2.356.000 đ | Liên hệ |
| 25199 | ADAPTER PROFILE1 COPPER3M Hafele 403.75.439 | 403.75.439 | 1.032.000 đ | Liên hệ |
| 25200 | RAY TRƯỢT Hafele 404.09.158 | 404.09.158 | 13.000 đ | Liên hệ |