Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25201 | Bánh Xe MRB Bosch SMS46MI05E-00619598 - Chất Liệu Bền, Chuyển Động Mượt | SMS46MI05E-00619598 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25202 | Cảm biến nước MRB 00611317 Bosch - Chất liệu bền, hiệu suất cao | 00611317 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25203 | Motor chuyển nước Bosch SMS46MI05E MRB - Bền bỉ, Chất liệu cao cấp | SMS46MI05E-00611329 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25204 | Quạt MRB Bosch SMS68MI04E - Mã 12009748, Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 25205 | Khóa Thông Minh SL898 GC DEMAX - Hợp Kim Kẽm Cao Cấp, Bảo Mật Tối Ưu | SL898 GC | Liên hệ | Liên hệ |
| 25206 | Khóa Thông Minh SL266 BN Demax - Hợp Kim Kẽm, Thép Chống Gỉ, Nhựa ABS | SL266 BN - APP WIFI | Liên hệ | Liên hệ |
| 25207 | Khóa thông minh Demax SL801BL - Hãng Demax - Chất liệu hợp kim kẽm cao cấp | SL801BL - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 25208 | Skimming 30cm WMF Profi Plus - Thép Cromargan, Chống Rỉ, An Toàn Máy Rửa Bát | 30CM | Liên hệ | Liên hệ |
| 25209 | Máy Hút Mùi Bosch DFT93AC50 - Thép Không Gỉ, Âm Tủ, Công Suất Mạnh, Êm Ái | DFT93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25210 | Máy Hút Mùi Bosch DWB77IM50: Thép Không Gỉ, 739m³/h, Chữ T Ngược, 65dB | DWB77IM50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25211 | Hafele 372.37.125 | 372.37.125 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25212 | Sp-535.14.522-pcb Led Hafele 532.78.638 | 532.78.638 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25213 | Sp - Assy Box Term - 535.14.611/619 Hafele 532.79.081 | 532.79.081 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25214 | Hafele 532.79.986 | 532.79.986 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25215 | Sp - Motor - 535.43.277 Hafele 532.80.450 | 532.80.450 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25216 | Sp - Ignition Device - 538.66.477 Hafele 532.80.808 | 532.80.808 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25217 | Hafele 532.83.656 | 532.83.656 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25218 | Sp - Knob 538.01.151 Hafele 532.86.298 | 532.86.298 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25219 | Sp - Tc Lisa 4z Octa Ind. Timer Hafele 532.86.815 | 532.86.815 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25220 | Sp - Power Module For Wtb86200sg Hafele 532.87.495 | 532.87.495 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25221 | Hafele 532.87.549 | 532.87.549 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25222 | Sp - 539.82.603-glass Hafele 532.90.089 | 532.90.089 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25223 | Hafele 565.83.251 | 565.83.251 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25224 | Bản lề CLIP top 95° Blum 71T960A 5465325 | 5465325 | 89.000 đ | Liên hệ |
| 25225 | TIP-ON ngắn đầu nam châm Blum 956.1002 3728955 | 3728955 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 25226 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T2400.R3 1793139 | 1793139 | 33.544.000 đ | Liên hệ |
| 25227 | MŨI KHOÉT VÍT ĐẦU BẰNG=KL Hafele 001.28.218 | 001.28.218 | 394.500 đ | Liên hệ |
| 25228 | BỘ MŨI PHAY GỖ 15 CÁI =KL Hafele 002.15.910 | 002.15.910 | 1.698.750 đ | Liên hệ |
| 25229 | THƯỚC DÂY 3.1M Hafele 002.81.014 | 002.81.014 | 1.060.500 đ | Liên hệ |
| 25230 | KẸP ĐỊNH VỊ 1000 MM = KL Hafele 003.69.811 | 003.69.811 | 2.526.750 đ | Liên hệ |
| 25231 | Backing Pad 175mm M14 Hafele 005.58.292 | 005.58.292 | 236.250 đ | Liên hệ |
| 25232 | KIỀM CẮT Hafele 006.13.420 | 006.13.420 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 25233 | BỘ ĐẦU TUỐC NƠ VÍT 30 CÁI =KL Hafele 006.40.260 | 006.40.260 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 25234 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M5 Hafele 006.45.529 | 006.45.529 | 1.282.500 đ | Liên hệ |
| 25235 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M8 Hafele 006.45.549 | 006.45.549 | 1.018.500 đ | Liên hệ |
| 25236 | SÁP TÔ GỖ MÀU GỖ NHẠT Hafele 007.30.080 | 007.30.080 | 967.500 đ | Liên hệ |
| 25237 | VÍT ĐẦU VUÔNG 6X38MM Hafele 010.72.949 | 010.72.949 | 315 đ | Liên hệ |
| 25238 | VÍT VARIANTA 3/10.5MM Hafele 012.14.810 | 012.14.810 | 150 đ | Liên hệ |
| 25239 | VÍT VARIANTA 5/8MM Hafele 012.14.908 | 012.14.908 | 337 đ | Liên hệ |
| 25240 | VÍT VARIANTA 3/14MM Hafele 013.30.900 | 013.30.900 | 750 đ | Liên hệ |
| 25241 | VÍT HOSPA 3.5/20MM Hafele 014.70.659 | 014.70.659 | 750 đ | Liên hệ |
| 25242 | VÍT HOSPA 4X40MM=KL Hafele 014.70.882 | 014.70.882 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 25243 | VÍT HOSPA 4.5X50MM=KL Hafele 014.70.962 | 014.70.962 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 25244 | VÍT HOSPA 5X35MM=KL Hafele 014.71.101 | 014.71.101 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 25245 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.33.339 | 015.33.339 | 150 đ | Liên hệ |
| 25246 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x25MM Hafele 015.34.087 | 015.34.087 | 375 đ | Liên hệ |
| 25247 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 3.0x30/17mm Hafele 015.41.582 | 015.41.582 | 225 đ | Liên hệ |
| 25248 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.0x35/21mm Hafele 015.41.877 | 015.41.877 | 750 đ | Liên hệ |
| 25249 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x25MM Hafele 015.71.857 | 015.71.857 | 300 đ | Liên hệ |
| 25250 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x40MM Hafele 015.71.884 | 015.71.884 | 300 đ | Liên hệ |
| 25251 | VÍT HOSPA =THÉP 3,5x25MM Hafele 016.10.671 | 016.10.671 | 750 đ | Liên hệ |
| 25252 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x20MM Hafele 016.10.840 | 016.10.840 | 750 đ | Liên hệ |
| 25253 | VÍT MŨI BẰNG =THÉP MẠ KẼM 4,0x20MM Hafele 016.20.840 | 016.20.840 | 750 đ | Liên hệ |
| 25254 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 2,5x16MM Hafele 017.31.255 | 017.31.255 | 150 đ | Liên hệ |
| 25255 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0x20MM Hafele 017.31.559 | 017.31.559 | 150 đ | Liên hệ |
| 25256 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X30MM Hafele 017.31.684 | 017.31.684 | 750 đ | Liên hệ |
| 25257 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X20MM Hafele 017.31.844 | 017.31.844 | 750 đ | Liên hệ |
| 25258 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,5X35MM Hafele 017.31.951 | 017.31.951 | 750 đ | Liên hệ |
| 25259 | VÍT HOSPA, = THÉP, MẠ KẼM 5,0x20MM Hafele 017.32.074 | 017.32.074 | 225 đ | Liên hệ |
| 25260 | VÍT HOSPA, =THÉP, 4,0x20MM Hafele 017.33.848 | 017.33.848 | 225 đ | Liên hệ |
| 25261 | ỒC CẤY =THÉP M5/10,0x12MM Hafele 030.07.053 | 030.07.053 | 10.500 đ | Liên hệ |
| 25262 | CHỐT VẶN VÍT =KL M6/10,0x17MM Hafele 030.10.565 | 030.10.565 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 25263 | TẮC KÊ REN M4, =NYLON, L=13MM Hafele 039.33.033 | 039.33.033 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 25264 | TẮC KÊ KEO DÁN, =NYLON, L=13MM Hafele 039.33.051 | 039.33.051 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 25265 | Chốt liên kết 100 34/4MM Hafele 039.70.344 | 039.70.344 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 25266 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/10,0MM Hafele 045.00.743 | 045.00.743 | 750 đ | Liên hệ |
| 25267 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT =NHỰA 15X3MM Hafele 045.01.713 | 045.01.713 | 300 đ | Liên hệ |
| 25268 | NẮP ĐẬY NHỰA 12X2,5MM Hafele 045.04.303 | 045.04.303 | 157 đ | Liên hệ |
| 25269 | NẮP ĐẬY =GỖ D=14MM Hafele 045.24.000 | 045.24.000 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 25270 | TAY NẮM TỦ =KL, 246x43MM Hafele 100.50.004 | 100.50.004 | 269.025 đ | Liên hệ |
| 25271 | TAY NẮM TỦ =KL, 16/208X40MM Hafele 100.53.004 | 100.53.004 | 161.700 đ | Liên hệ |
| 25272 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/138X35MM Hafele 100.54.002 | 100.54.002 | 148.200 đ | Liên hệ |
| 25273 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/234X35MM Hafele 100.54.005 | 100.54.005 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 25274 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/168X25MM Hafele 100.56.003 | 100.56.003 | 113.025 đ | Liên hệ |
| 25275 | TAY NẮM TỦ=KL 151X34X16MM Hafele 100.87.902 | 100.87.902 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 25276 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 101.12.641 | 101.12.641 | 104.318 đ | Liên hệ |
| 25277 | TAY NẮM TỦ=KL, 180X26X16MM Hafele 102.12.026 | 102.12.026 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 25278 | TAY NẮM TỦ =KL, 202x32MM Hafele 102.12.214 | 102.12.214 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 25279 | TAY NẮM HỘC TỦ 124X28MM =KL Hafele 102.27.410 | 102.27.410 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 25280 | TAY NẮM FF WALNUT 140X29 Hafele 103.94.742 | 103.94.742 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 25281 | TAY NẮM NHÔM 204X35MM Hafele 105.88.904 | 105.88.904 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 25282 | TAY NẮM TỦ =KL, 240X35MM Hafele 106.74.913 | 106.74.913 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 25283 | TAY NẮM TỦ =KL, 890x35MM Hafele 106.74.921 | 106.74.921 | 897.195 đ | Liên hệ |
| 25284 | TAY NẮM CỬA =KL, 20x20MM Hafele 108.10.010 | 108.10.010 | 108.343 đ | Liên hệ |
| 25285 | TAY NẮM CỬA =KL, 40x9MM Hafele 108.11.000 | 108.11.000 | 79.953 đ | Liên hệ |
| 25286 | TAY NẮM TỦ =KL, 400X40MM Hafele 108.45.004 | 108.45.004 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 25287 | TAY NẮM TỦ =KL, 220x29MM Hafele 108.94.902 | 108.94.902 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 25288 | TAY NẮM TỦ 140 X35MM =KL Hafele 109.32.902 | 109.32.902 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 25289 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 109.46.502 | 109.46.502 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 25290 | TAY NẮM NHÔM, MÀU INOX, 176x29MM Hafele 109.50.063 | 109.50.063 | 159.545 đ | Liên hệ |
| 25291 | TAY NẮM TỦ 70 X21MM =KL Hafele 109.62.401 | 109.62.401 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 25292 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 110.08.023 | 110.08.023 | 96.818 đ | Liên hệ |
| 25293 | TAY NẮM MÀU ĐỒNG RÊU =KL 17 Hafele 110.22.022 | 110.22.022 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 25294 | TAY NẮM TỦ = KL MÀU CHROME Hafele 110.34.294 | 110.34.294 | 113.250 đ | Liên hệ |
| 25295 | TAY NẮM TỦ =KL, 148x33MM Hafele 110.35.601 | 110.35.601 | 121.534 đ | Liên hệ |
| 25296 | TAY NẮM TỦ =KL, 108x32MM Hafele 110.56.940 | 110.56.940 | 47.628 đ | Liên hệ |
| 25297 | TAY NẮM TỦ =KL, 204x36MM Hafele 110.74.904 | 110.74.904 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 25298 | QUẢ NẮM =KL, 6/63X25MM Hafele 112.01.000 | 112.01.000 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 25299 | TAY NẮM TỦ =KL, 96MM Hafele 112.50.611 | 112.50.611 | 89.010 đ | Liên hệ |
| 25300 | TAY NẮM NHÔM, MÀU INOX, 179x8MM Hafele 112.57.003 | 112.57.003 | 105.000 đ | Liên hệ |