Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25201 | Pull hdl. w. cylinder hole black Hafele 904.00.705 | 904.00.705 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 25202 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.82.011 | 904.82.011 | 778.837 đ | Liên hệ |
| 25203 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 905.82.071 | 905.82.071 | 507.900 đ | Liên hệ |
| 25204 | Lever hdl. w. backplate (anod. gld.) Hafele 905.99.628 | 905.99.628 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 25205 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X105MM Hafele 909.65.811 | 909.65.811 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 25206 | PHẦN MỀM KHÁCH SẠN HOTEL PLUS SHP Hafele 910.52.162 | 910.52.162 | 29.225.850 đ | Liên hệ |
| 25207 | THANH THOÁT HIÊỂM CHỐT TRÊN DƯỚI, MA Hafele 911.52.109 | 911.52.109 | 2.785.125 đ | Liên hệ |
| 25208 | CHỐT ÂM TỰ ĐỘNG (P) =KL Hafele 911.62.244 | 911.62.244 | 246.300 đ | Liên hệ |
| 25209 | TAY NẮM TRÒN THÔNG PHÒNG ĐỒNG BÓNG Hafele 911.64.335 | 911.64.335 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 25210 | TAY NẮM TRÒN 1 BÊN ĐỒNG CỔ, LOẠI LƠ Hafele 911.64.336 | 911.64.336 | 374.318 đ | Liên hệ |
| 25211 | TAY NẮM CỬA KHO 1 ĐẦU CHÌA =KL Hafele 911.79.034 | 911.79.034 | 2.679.300 đ | Liên hệ |
| 25212 | SP - ER4800 - battery holder & main PCBs Hafele 912.05.673 | 912.05.673 | 541.500 đ | Liên hệ |
| 25213 | 4.36MM DIAMOND GRAVER. USE NEW ART. 916. Hafele 916.23.929 | 916.23.929 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 25214 | PRE RUỘT AB W/R 35.5/35.5 BC Hafele 916.66.322 | 916.66.322 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 25215 | PRE PSM PC DOUB SNP 45.5/45.5MM CE Hafele 916.69.086 | 916.69.086 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 25216 | CORE PINS #1, 2.9X4.3MM. USE NEW ART. 91 Hafele 916.89.101 | 916.89.101 | 450 đ | Liên hệ |
| 25217 | THẺ THÔNG THƯỜNG Hafele 917.80.720 | 917.80.720 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 25218 | BỘ VÍT BẮT CHO CỬA DÀY 36-46MM Hafele 917.90.450 | 917.90.450 | 72.150 đ | Liên hệ |
| 25219 | RAY TRƯỢT CHO BỘ EC-DRIVE 4M Hafele 935.01.037 | 935.01.037 | 1.920.000 đ | Liên hệ |
| 25220 | CHẶN CỬA 75MM =KL Hafele 938.10.008 | 938.10.008 | 214.500 đ | Liên hệ |
| 25221 | BỘ CỬA TRƯỢT AUTOSLIDE Hafele 940.27.000 | 940.27.000 | 633.750 đ | Liên hệ |
| 25222 | THANH TRƯỢT 3M = NHÔM Hafele 940.36.930 | 940.36.930 | 162.750 đ | Liên hệ |
| 25223 | BAS ĐỊNH VỊ =NHỰA Hafele 940.40.032 | 940.40.032 | 1.566.750 đ | Liên hệ |
| 25224 | CỤC CHẶN TƯỜNG BẰNG CAO SU Hafele 940.40.051 | 940.40.051 | 82.050 đ | Liên hệ |
| 25225 | OUT OF SAP Hafele 940.41.027 | 940.41.027 | 2.332.500 đ | Liên hệ |
| 25226 | NẮP CHE CHO RAY TRƯỢT Hafele 940.43.029 | 940.43.029 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 25227 | CHẶN BÁNH XE VỚI KẸP GIỮ Hafele 940.80.040 | 940.80.040 | 757.500 đ | Liên hệ |
| 25228 | RUNN.INSIDE ALU.SILV2400MM Hafele 940.82.278 | 940.82.278 | 1.702.500 đ | Liên hệ |
| 25229 | Runn.track/Cover silv.col.brushed 3,0m Hafele 940.82.330 | 940.82.330 | 2.152.500 đ | Liên hệ |
| 25230 | BAS ĐỠ THANH DẪN HƯỚNG =KL Hafele 941.16.032 | 941.16.032 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 25231 | OUT OF SAP Hafele 941.24.129 | 941.24.129 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 25232 | OUT OF SAP Hafele 941.24.139 | 941.24.139 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 25233 | OUT OF SAP Hafele 941.24.229 | 941.24.229 | 2.332.500 đ | Liên hệ |
| 25234 | CHẶN BÁNH XE TRƯỢT Hafele 942.42.041 | 942.42.041 | 2.085.000 đ | Liên hệ |
| 25235 | VÁCH NGĂN, PALACE 110, 21940 X 8500 MM Hafele 943.31.421 | 943.31.421 | 112.500.000 đ | Liên hệ |
| 25236 | Vách A Pullman Hải Phòng Hafele 943.31.451 | 943.31.451 | 909.271.454 đ | Liên hệ |
| 25237 | VNDĐ,PAL110,CỬA,VÁCH.D.TMS Hafele 943.31.457 | 943.31.457 | 41.925.000 đ | Liên hệ |
| 25238 | OUT OF SAP Hafele 943.32.421 | 943.32.421 | 933.375 đ | Liên hệ |
| 25239 | RAY TRƯỢT TRÊN Hafele 943.34.961 | 943.34.961 | 7.690.500 đ | Liên hệ |
| 25240 | Palace110,Vách.C2,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.240 | 943.41.240 | 49.767.416 đ | Liên hệ |
| 25241 | Vách ngăn di động B PTW.Office Hafele 943.41.455 | 943.41.455 | 55.882.500 đ | Liên hệ |
| 25242 | VNDĐ,Pal110,Ray.Trượt,Phòng.Họp.SG3 Hafele 943.41.698 | 943.41.698 | 24.000.000 đ | Liên hệ |
| 25243 | Slido W-Fo872 run.track alu.silv. 6m Hafele 946.49.947 | 946.49.947 | 18.847.500 đ | Liên hệ |
| 25244 | MẮT THẦN 200D MS.CHR.POL. Hafele 959.00.120 | 959.00.120 | 742.500 đ | Liên hệ |
| 25245 | Dr.view 200° br.pol.16mm w.o logo Hafele 959.00.146 | 959.00.146 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 25246 | 03978544 Chặn cửa trượt (xám) Hafele 972.05.155 | 972.05.155 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 25247 | EUROP.DOUBLE CYLINDER 95-30+65 Hafele 972.05.362 | 972.05.362 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 25248 | 07815000 VARIA TUBE RWA SYNCRO 240V-300 Hafele 972.05.396 | 972.05.396 | 31.537.500 đ | Liên hệ |
| 25249 | TAY NẮM CỬA SỔ = INOX Hafele 973.30.710 | 973.30.710 | 891.750 đ | Liên hệ |
| 25250 | Giá treo giấy vệ sinh HÄFELE 980.62.302 | 980.62.302 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 25251 | CHỐT VỆ SINH (CHO BẢN LỀ GẮN TRÁI) Hafele 980.79.481 | 980.79.481 | 2.141.775 đ | Liên hệ |
| 25252 | KẸP NỐI KÍNH TRÊN KHUNG CÓ CHẶN, IN Hafele 981.00.101 | 981.00.101 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 25253 | THANH NHÔM CHO CỬA 1000MM Hafele 981.00.252 | 981.00.252 | 1.052.925 đ | Liên hệ |
| 25254 | BẢN LỀ KÍNH CHROME BÓNG CHO KÍNH 8M Hafele 981.41.002 | 981.41.002 | 4.098.975 đ | Liên hệ |
| 25255 | Shr.dr.hinge SS304 pol.G-G 90° Hafele 981.77.973 | 981.77.973 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 25256 | Shr.clamp SS304 pol. W-G off.90° Hafele 981.77.977 | 981.77.977 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 25257 | Kính phòng tắm mở trái 985x985 Hafele 981.79.600 | 981.79.600 | 94.704.545 đ | Liên hệ |
| 25258 | Tay vịn xếp được 650 Hafele 983.56.002 | 983.56.002 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 25259 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 200x1000 Hafele 987.08.060 | 987.08.060 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 25260 | Push plate stst.316 matt Hafele 987.11.370 | 987.11.370 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 25261 | Màng Lọc Bosch DWK97JQ60 - Chất Liệu HM, Tính Năng Vượt Trội - 11018423 | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25262 | Giàn Rửa Dưới Bosch SMS46MI05E 00774181 - Tiện Ích & Chất Liệu Bền Bỉ | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 25263 | Đai Giữ MG Bosch WGG234E0SG Chất Liệu Bền, Tính Năng Tiện Lợi | WGG234E0SG-00673933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25264 | Ốp Sườn Phải/Trái MS Bosch WTW85400SG - 00711862 Chất Liệu Bền, Chính Hãng | WTW85400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 25265 | Hafele 532.76.924 | 532.76.924 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25266 | Hafele 532.76.959 | 532.76.959 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25267 | Sp-539.20.600-handle Cover Hafele 532.78.678 | 532.78.678 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25268 | Sp - Evaporator Door - 535.14.611/619 Hafele 532.79.070 | 532.79.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25269 | Sp - Motorized Dampers - 534.14.080 Hafele 532.80.073 | 532.80.073 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25270 | Sp - Energy Controller- 538.61.451/431 Hafele 532.80.118 | 532.80.118 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25271 | Sp - Okam-hinge Mechanism Gr-ri-533.23.3 Hafele 532.80.475 | 532.80.475 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25272 | Sp - 539.86.473-operating Module Hafele 532.83.456 | 532.83.456 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25273 | Sp - Main Gear- 535.43.278 Hafele 532.83.815 | 532.83.815 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25274 | Sp - 536.24.483-powerboard Hafele 532.84.015 | 532.84.015 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25275 | Sp - 536.34.161-motor Rotation Bushing Hafele 532.84.037 | 532.84.037 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25276 | Sp - 536.84.832-lamp 28w Hafele 532.84.078 | 532.84.078 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25277 | Sp - 535.43.640-gear Box Assembly Hafele 532.84.398 | 532.84.398 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25278 | Sp - Fan Assembly-538.01.221 Hafele 532.84.429 | 532.84.429 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25279 | Sp - Khay Chứa Chất Làm Mềm-538.21.200 Hafele 532.84.991 | 532.84.991 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25280 | Sp - Lamplamp.alog.28w E14 220-240v Ol Hafele 532.90.964 | 532.90.964 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25281 | Sp - Bộ Siphon Chậu 2 Hộc 567.96/94.xxx Hafele 567.94.902 | 567.94.902 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25282 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T1650.L3ST 2967762 | 2967762 | 33.661.000 đ | Liên hệ |
| 25283 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T1650.R3ST 4347113 | 4347113 | 33.661.000 đ | Liên hệ |
| 25284 | KẸP ĐỊNH VỊ 1000 MM = KL Hafele 003.69.811 | 003.69.811 | 2.526.750 đ | Liên hệ |
| 25285 | VÍT VARIANTA 3/13.5MM Hafele 012.14.820 | 012.14.820 | 331 đ | Liên hệ |
| 25286 | Ốc Varianta mạ kẽm 5/13,5mm Hafele 013.20.930 | 013.20.930 | 750 đ | Liên hệ |
| 25287 | VÍT HOSPA 4X25MM=KL Hafele 014.70.855 | 014.70.855 | 750 đ | Liên hệ |
| 25288 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 6.0x70/39mm Hafele 015.44.369 | 015.44.369 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 25289 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x40MM Hafele 015.71.884 | 015.71.884 | 300 đ | Liên hệ |
| 25290 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x15MM Hafele 015.71.919 | 015.71.919 | 750 đ | Liên hệ |
| 25291 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x17MM Hafele 015.72.050 | 015.72.050 | 750 đ | Liên hệ |
| 25292 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0x20MM Hafele 017.31.559 | 017.31.559 | 150 đ | Liên hệ |
| 25293 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X20MM Hafele 017.31.844 | 017.31.844 | 750 đ | Liên hệ |
| 25294 | VÍT HOSPA 4,0X35MM Hafele 017.31.871 | 017.31.871 | 300 đ | Liên hệ |
| 25295 | CHỐT CẤY VẶN =THÉP M6/12x11MM Hafele 030.00.306 | 030.00.306 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 25296 | NẮP TRANG TRÍ =NHỰA 13X10X3MM Hafele 045.13.400 | 045.13.400 | 225 đ | Liên hệ |
| 25297 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, 80X42MM Hafele 100.10.200 | 100.10.200 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 25298 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 239X40X224MM Hafele 100.45.015 | 100.45.015 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 25299 | TAY NẮM NHÔM, MÀU INOX, 170x35MM Hafele 100.74.053 | 100.74.053 | 226.050 đ | Liên hệ |
| 25300 | TAY NẮM TỦ =KL, 168X35MM Hafele 100.88.922 | 100.88.922 | 225.000 đ | Liên hệ |