Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25301 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 101.12.641 | 101.12.641 | 104.318 đ | Liên hệ |
| 25302 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 104.96.632 | 104.96.632 | 143.181 đ | Liên hệ |
| 25303 | TAY NẮM TỦ =KL CHROME BÓNG 174X46MM Hafele 106.59.210 | 106.59.210 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 25304 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 108.72.042 | 108.72.042 | 101.591 đ | Liên hệ |
| 25305 | TAY NẮM TỦ 156 X29 MM =KL Hafele 108.94.901 | 108.94.901 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 25306 | TAY NẮM TỦ =KL, 468x24MM Hafele 109.49.915 | 109.49.915 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 25307 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 128MM Hafele 109.85.003 | 109.85.003 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 25308 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 110.81.150 | 110.81.150 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 25309 | TAY NẮM TỦ=KL,MẠ INOX,52X25MM Hafele 111.44.041 | 111.44.041 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 25310 | TAY NẮM TỦ=KL,MẠ CROME BÓNG,136X20MM Hafele 111.44.235 | 111.44.235 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 25311 | TAY NẮM TỦ =KL 160X33MM Hafele 112.50.222 | 112.50.222 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 25312 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 116.33.153 | 116.33.153 | 369.545 đ | Liên hệ |
| 25313 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/1000x35MM Hafele 117.66.700 | 117.66.700 | 390.395 đ | Liên hệ |
| 25314 | THANH NHÔM 595MM Hafele 126.33.905 | 126.33.905 | 498.537 đ | Liên hệ |
| 25315 | THANH NHÔM 895MM Hafele 126.35.906 | 126.35.906 | 396.703 đ | Liên hệ |
| 25316 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU ĐỒ Hafele 132.03.482 | 132.03.482 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 25317 | TAY NẮM TỦ = KL 12X20MM Hafele 135.95.001 | 135.95.001 | 39.750 đ | Liên hệ |
| 25318 | TAY NẮM ÂM =KL, 69x69MM Hafele 151.67.901 | 151.67.901 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 25319 | Tay nắm chữ D 106x35 mm Hafele 155.00.941 | 155.00.941 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 25320 | TAY NẮM TỦ ĐƯỜNG KÍNH 50MM=KL Hafele 161.16.500 | 161.16.500 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 25321 | CHÌA TRẮNG Hafele 209.99.071 | 209.99.071 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 25322 | TẤM CỐ ĐỊNH Hafele 237.56.982 | 237.56.982 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 25323 | TRẠM NHẬN TÍN HIỆU VỚI ANTEN BÊN TRONG Hafele 237.58.120 | 237.58.120 | 5.813.003 đ | Liên hệ |
| 25324 | BAS = KIM LOẠI 40X17MM Hafele 239.41.022 | 239.41.022 | 4.950 đ | Liên hệ |
| 25325 | DẪN HƯỚNG Hafele 239.68.014 | 239.68.014 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 25326 | GIỮ CỬA BẰNG BI Ø8 =KL, 20X10X10MM Hafele 241.80.514 | 241.80.514 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 25327 | BAS LIÊN KẾT=KL,MẠ KẼM 70MM Hafele 260.21.705 | 260.21.705 | 4.200 đ | Liên hệ |
| 25328 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX = KL B24/5/9 Hafele 262.06.913 | 262.06.913 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 25329 | CHỐT LIÊN KẾT =KL Hafele 262.12.984 | 262.12.984 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 25330 | THÂN ỐC STABLOFIX 2 ĐẦU 7/2XB20MM Hafele 262.88.960 | 262.88.960 | 7.425 đ | Liên hệ |
| 25331 | TẮC KÊ = PL Hafele 263.90.112 | 263.90.112 | 2.175 đ | Liên hệ |
| 25332 | VÍT CONFIRMAT PZ3 7X38MM=KL Hafele 264.42.091 | 264.42.091 | 975 đ | Liên hệ |
| 25333 | Vít cho giường đôi mở đứng Hafele 264.43.289 | 264.43.289 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 25334 | VÍT M6X50MM= KL Hafele 264.70.951 | 264.70.951 | 2.700 đ | Liên hệ |
| 25335 | MỘNG LIÊN KẾT GỖ=GỖ,8X40MM Hafele 267.82.240 | 267.82.240 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 25336 | KHUNG CHO GIƯỜNG XẾP Hafele 271.91.114 | 271.91.114 | 20.025.000 đ | Liên hệ |
| 25337 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 282.38.502 | 282.38.502 | 1.875 đ | Liên hệ |
| 25338 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.45.708 | 283.45.708 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 25339 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.973 | 284.01.973 | 90.750 đ | Liên hệ |
| 25340 | BAS ĐỠ Hafele 287.43.437 | 287.43.437 | 2.869.500 đ | Liên hệ |
| 25341 | BAS ĐỠ Hafele 287.45.477 | 287.45.477 | 1.345.500 đ | Liên hệ |
| 25342 | BAS TREO TỦ BẾP , TRÁI Hafele 290.04.911 | 290.04.911 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 25343 | NẮP ĐẬY TAY BẢN LỀ, =KL Hafele 316.10.110 | 316.10.110 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 25344 | ĐẾ BẢN LỀ =KL Hafele 316.51.524 | 316.51.524 | 7.350 đ | Liên hệ |
| 25345 | BẢN LỀ TRƯỢT THẲNG 170ĐỘ CÓ LÒ XO Hafele 323.21.609 | 323.21.609 | 82.282 đ | Liên hệ |
| 25346 | BẢN LỀ TRƯỢT THẲNG 100ĐỘ CÓ LÒ XO Hafele 323.40.500 | 323.40.500 | 21.562 đ | Liên hệ |
| 25347 | BẢN LỀ XẾP =KL Hafele 341.30.526 | 341.30.526 | 97.875 đ | Liên hệ |
| 25348 | BẢN LỀ XẾP =KL Hafele 341.31.520 | 341.31.520 | 164.759 đ | Liên hệ |
| 25349 | ĐẾ NÊM NHẤN 18MM = NHỰA Hafele 356.04.520 | 356.04.520 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 25350 | CHẬN CỬA =NHỰA Hafele 356.25.401 | 356.25.401 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 25351 | NẮP CHE CHO FREE UP Hafele 372.33.080 | 372.33.080 | 543.000 đ | Liên hệ |
| 25352 | NẮP CHE CHO BỘ HỘP LỰC FRE Hafele 372.91.433 | 372.91.433 | 74.475 đ | Liên hệ |
| 25353 | NẮP CHE AVT HL LỚN T -XÁM Hafele 372.94.770 | 372.94.770 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 25354 | BỘ AVENTOS HL SEV-DRI LOẠI B TRẮNG Hafele 372.94.870 | 372.94.870 | 10.883.863 đ | Liên hệ |
| 25355 | BỘ AVENTOS HL SEV-DRI LOẠI C TRẮNG Hafele 372.94.871 | 372.94.871 | 11.040.000 đ | Liên hệ |
| 25356 | THANH RAY TRƯỢT TRÊN 3.5M=NHÔM Hafele 400.52.035 | 400.52.035 | 104.250 đ | Liên hệ |
| 25357 | BÁNH XE TRƯỢT TRÊN BÔ ST19 Hafele 400.56.131 | 400.56.131 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 25358 | BÁNH XE TRƯỢT = NHỰA Hafele 400.56.220 | 400.56.220 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 25359 | DẪN HƯỚNG TRÊN BỘ CỬA TRƯỢT IF 20 Hafele 402.27.200 | 402.27.200 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 25360 | HỘP ĐỰNG QUẢ CÂN BẰNG NHÔM - 10KG Hafele 403.13.901 | 403.13.901 | 478.125 đ | Liên hệ |
| 25361 | BAS GIẢM CHẤN CHO CỬA LÙA= Hafele 403.50.997 | 403.50.997 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 25362 | RAY TRƯỢT =NHỰA, 3M Hafele 404.13.100 | 404.13.100 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 25363 | RAY ĐỊNH VỊ CỬA LÙA 2.5M Hafele 405.90.010 | 405.90.010 | 714.750 đ | Liên hệ |
| 25364 | BỘ CỬA LÙA PHẲNG FINETTA M Hafele 406.11.276 | 406.11.276 | 39.113.250 đ | Liên hệ |
| 25365 | RAY HỘC TỦ 550MM =KL Hafele 421.16.955 | 421.16.955 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 25366 | RAY HỘC TỦ =KL, 300MM Hafele 423.37.730 | 423.37.730 | 15.525 đ | Liên hệ |
| 25367 | RAY TRƯỢT CHO BỘ VARIANT-SE Hafele 425.34.937 | 425.34.937 | 930.000 đ | Liên hệ |
| 25368 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =PL Hafele 428.96.202 | 428.96.202 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 25369 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.96.404 | 428.96.404 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 25370 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.318 | 429.98.318 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 25371 | Vòi bếp DÀI - nước lạnh Hafele 485.61.004 | 485.61.004 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 25372 | TAY NẮM TRÒN ĐÁ CẨM THẠCH TRẮNG = Hafele 489.93.710 | 489.93.710 | 273.000 đ | Liên hệ |
| 25373 | Vòi lạnh HÄFELE 495.61.040 | 495.61.040 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 25374 | TAY NẮM CỬA Hafele 499.94.121 | 499.94.121 | 2.373.375 đ | Liên hệ |
| 25375 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.21.011 | 505.21.011 | 749.250 đ | Liên hệ |
| 25376 | Pan.hold.Matrix Box P VIS anth.f.int.p-o Hafele 513.70.393 | 513.70.393 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 25377 | ỐNG TREO ĐŨA BẰNG KL Hafele 521.19.511 | 521.19.511 | 2.655.000 đ | Liên hệ |
| 25378 | THANH TREO =KL Hafele 521.60.606 | 521.60.606 | 922.012 đ | Liên hệ |
| 25379 | GIÁ ĐỂ DAO Hafele 521.61.633 | 521.61.633 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 25380 | THANH TREO KỆ 16MM DÀI 1.2M Hafele 522.54.204 | 522.54.204 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 25381 | SP - Control Panel-538.21.320 Hafele 532.75.081 | 532.75.081 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 25382 | SP - UV Lamp-538.21.370 Hafele 532.75.090 | 532.75.090 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 25383 | SP - 535.14.622 - GASKET MT11/BLA54L6260 Hafele 532.75.298 | 532.75.298 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 25384 | SP - top plate assembly-535.29.660 Hafele 532.76.793 | 532.76.793 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 25385 | SP-533.89.021-LAM PHOLDER ART Hafele 532.78.065 | 532.78.065 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 25386 | SP fan motor parts with fan 534.14.070 Hafele 532.84.828 | 532.84.828 | 712.500 đ | Liên hệ |
| 25387 | SP- Heater of thermal circulation 2000W Hafele 532.85.057 | 532.85.057 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 25388 | SP - Bộ làm đá -539.16.250 Hafele 532.86.224 | 532.86.224 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 25389 | SP-LID SUPPORT 135 Hafele 532.86.386 | 532.86.386 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 25390 | SP-mô tơ quạt của 534.14.020 Hafele 532.86.444 | 532.86.444 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 25391 | SP - Chimney lower 538.80.272 Hafele 532.86.590 | 532.86.590 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 25392 | SP - Núm vặn - 533.93.100 Hafele 532.86.751 | 532.86.751 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 25393 | SEALING ( SEMI RAPID BURNER) Hafele 532.87.839 | 532.87.839 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 25394 | SP-núm vặn của 535.00.310 Hafele 532.90.238 | 532.90.238 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 25395 | SP - Tụ điện GR 533.93.510 Hafele 532.91.482 | 532.91.482 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 25396 | SP - Kệ kính Hafele 532.92.324 | 532.92.324 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 25397 | SP - Ống dẫn khí Hafele 532.92.392 | 532.92.392 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 25398 | MÁY RỬA CHÉN ĐỘC LẬP HAFELE 533.23.250 | 533.23.250 | 12.947.727 đ | Liên hệ |
| 25399 | BỘ DỤNG CỤ NƯỚNG ZIEGLER & BROWN Hafele 537.04.951 | 537.04.951 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 25400 | LO VI SONG Hafele 539.06.041 | 539.06.041 | 119.311.363 đ | Liên hệ |