Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25301 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.913 | 650.22.913 | 3.900 đ | Liên hệ |
| 25302 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.914 | 650.22.914 | 5.175 đ | Liên hệ |
| 25303 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT CÓ ĐIỂU CHỈNH=KL Hafele 651.00.012 | 651.00.012 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 25304 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 652.11.636 | 652.11.636 | 20.396 đ | Liên hệ |
| 25305 | CHÂN BÀN Hafele 654.29.972 | 654.29.972 | 931.405 đ | Liên hệ |
| 25306 | NỐI GÓC Hafele 654.30.020 | 654.30.020 | 586.396 đ | Liên hệ |
| 25307 | KẸP CHÂN BÀN Hafele 654.34.390 | 654.34.390 | 48.512 đ | Liên hệ |
| 25308 | CHÂN BÀN Hafele 654.38.272 | 654.38.272 | 2.212.703 đ | Liên hệ |
| 25309 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.220 | 660.07.220 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 25310 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.314 | 660.07.314 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 25311 | BÁNH XE ĐÔI BẰNG NHỰA + KL Hafele 660.08.220 | 660.08.220 | 13.889 đ | Liên hệ |
| 25312 | BÁNH XE Hafele 660.50.371 | 660.50.371 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 25313 | BÁNH XE =NHỰA,MÀU NÂU,60X82MM Hafele 661.20.501 | 661.20.501 | 102.375 đ | Liên hệ |
| 25314 | BÁNH XE LÕI GỖ 80MM Hafele 661.46.311 | 661.46.311 | 736.875 đ | Liên hệ |
| 25315 | BÁNH XE Hafele 661.46.312 | 661.46.312 | 687.000 đ | Liên hệ |
| 25316 | BÁNH XE =KL Hafele 670.01.227 | 670.01.227 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 25317 | BÁNH XE Hafele 670.02.260 | 670.02.260 | 898.500 đ | Liên hệ |
| 25318 | BÁNH XE Hafele 670.03.212 | 670.03.212 | 725.232 đ | Liên hệ |
| 25319 | COMBO HA Nagold Hob & Hood 2 Hafele 732.31.521 | 732.31.521 | 5.386.363 đ | Liên hệ |
| 25320 | CHÂN ĐỠ CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.282 | 770.16.282 | 632.923 đ | Liên hệ |
| 25321 | MÓC VÁCH HẬU Hafele 770.28.200 | 770.28.200 | 149.250 đ | Liên hệ |
| 25322 | BAS LIÊN KẾT VÁCH Hafele 770.28.210 | 770.28.210 | 483.750 đ | Liên hệ |
| 25323 | TAY ĐỠ KỆ 2 MÓC MÀU NHÔM=K Hafele 770.68.538 | 770.68.538 | 191.250 đ | Liên hệ |
| 25324 | MÓC ĐỒ XOAY 360 ĐỘ=KL,MÀU Hafele 805.71.210 | 805.71.210 | 494.250 đ | Liên hệ |
| 25325 | MIẾNG ĐỆM NHỰA 32X142X84MM Hafele 805.78.751 | 805.78.751 | 129.000 đ | Liên hệ |
| 25326 | KHUNG TREO QUẦN TÂY=GỖ,720X525X65MM Hafele 807.49.302 | 807.49.302 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 25327 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.735 | 810.49.735 | 310.500 đ | Liên hệ |
| 25328 | Cabinet support zi.silv. Hafele 814.01.941 | 814.01.941 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 25329 | CHẶN CUỐI Hafele 819.13.975 | 819.13.975 | 1.220.250 đ | Liên hệ |
| 25330 | GIỮ RAY Hafele 819.13.984 | 819.13.984 | 861.000 đ | Liên hệ |
| 25331 | CHỐT CHẶN CHO THANH TREO = KL Hafele 819.15.050 | 819.15.050 | 1.214.250 đ | Liên hệ |
| 25332 | DÂY ĐIỆN 2M 12V VỚI ĐẦU NÔI Hafele 833.74.718 | 833.74.718 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 25333 | ỐNG DẪN DÂY ĐIỆN 2.5M=NHỰA TRẮNG Hafele 833.89.013 | 833.89.013 | 124.125 đ | Liên hệ |
| 25334 | PROFILE 2103 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.737 | 833.95.737 | 740.250 đ | Liên hệ |
| 25335 | Safe St.black - KA 400Wx195Hx410D Hafele 836.28.324 | 836.28.324 | 2.500.908 đ | Liên hệ |
| 25336 | LEVER HANDLE ZI HWC, DARK UMBER Hafele 900.99.737 | 900.99.737 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 25337 | BỘ TAY NẮM GẠT C12811N2, NIKEL Hafele 900.99.803 | 900.99.803 | 8.565.000 đ | Liên hệ |
| 25338 | TAY NẮM PHÒNG TẮM 25X500MM MÀU LR GO Hafele 901.03.160 | 901.03.160 | 5.430.000 đ | Liên hệ |
| 25339 | TAY NẮM ÂM PC-463, NI.RO.GOLD Hafele 901.04.099 | 901.04.099 | 1.848.375 đ | Liên hệ |
| 25340 | TAY NẮM GẠT WIND, VÀNG HỒNG Hafele 901.79.704 | 901.79.704 | 2.242.500 đ | Liên hệ |
| 25341 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, MÀU ĐỒNG RÊU ĐEN Hafele 901.82.339 | 901.82.339 | 2.416.363 đ | Liên hệ |
| 25342 | BỘ TAY NẮM GẠT MẪU ĐẾ DÀI ĐỒNG BO Hafele 901.98.987 | 901.98.987 | 4.995.000 đ | Liên hệ |
| 25343 | TAY NẮM GẠT HW, C Hafele 901.99.569 | 901.99.569 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 25344 | TAY NẮM =KL (2 CÁI VÀ NẮP ĐẬY TAY N Hafele 902.20.020 | 902.20.020 | 371.775 đ | Liên hệ |
| 25345 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.23.090 | 902.23.090 | 1.730.175 đ | Liên hệ |
| 25346 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.082 | 902.92.082 | 621.825 đ | Liên hệ |
| 25347 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.720 | 902.92.720 | 1.762.500 đ | Liên hệ |
| 25348 | Escut.PC stst.coffee Hafele 903.58.496 | 903.58.496 | 525 đ | Liên hệ |
| 25349 | TAY NẮM CỬA INOX 124X65.5MM Hafele 903.78.185 | 903.78.185 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 25350 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.92.157 | 903.92.157 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 25351 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.476 | 903.98.476 | 716.250 đ | Liên hệ |
| 25352 | TAY NẮM GẠT CỬA PHÒNG VỆ SINH=KL Hafele 903.99.968 | 903.99.968 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 25353 | TAY NẮM PC-195 Hafele 904.00.620 | 904.00.620 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 25354 | NẮP CHỤP TAY NẮM =KL Hafele 904.50.229 | 904.50.229 | 216.543 đ | Liên hệ |
| 25355 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.201 | 909.02.201 | 72.954 đ | Liên hệ |
| 25356 | PHẦN MỀM KHÁCH SẠN HOTEL PLUS SHP Hafele 910.52.162 | 910.52.162 | 29.225.850 đ | Liên hệ |
| 25357 | Battery Energizer Micro 1,5V Hafele 910.54.986 | 910.54.986 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 25358 | Lockable cup handle handle, BM Hafele 911.27.263 | 911.27.263 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 25359 | Transmission body Hafele 911.50.915 | 911.50.915 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 25360 | CHỐT ÂM 450MM NIKEN MỜ Hafele 911.62.516 | 911.62.516 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 25361 | TAY NẮM TRÒN CỬA ĐI ĐỒNG CỔ, LOẠI Hafele 911.64.268 | 911.64.268 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 25362 | OUT OF SAP Hafele 911.64.289 | 911.64.289 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 25363 | CHỐT ĐIỆN CHO CỬA MỞ TRÁI/PHẢI Hafele 911.68.081 | 911.68.081 | 18.293.625 đ | Liên hệ |
| 25364 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẦY ĐỦ Hafele 911.78.783 | 911.78.783 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 25365 | CHỐT ÂM 626 (ANSI) Hafele 911.79.002 | 911.79.002 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 25366 | TAY NẮM CỬA VĂN PHÒNG 1 ĐẦU CHÌA, 1 Hafele 911.79.032 | 911.79.032 | 2.550.600 đ | Liên hệ |
| 25367 | TAY NẮM CỬA KHO 1 ĐẦU CHÌA =KL Hafele 911.79.034 | 911.79.034 | 2.679.300 đ | Liên hệ |
| 25368 | CHỐT SONG HỒNG C35900B MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 911.81.035 | 911.81.035 | 8.970.000 đ | Liên hệ |
| 25369 | SP - Ruột & Chìa DL6600 Hafele 912.20.148 | 912.20.148 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 25370 | PRE RUỘT AB35.5/35.5BD Hafele 916.66.139 | 916.66.139 | 997.500 đ | Liên hệ |
| 25371 | THẺ PSM Hafele 916.66.438 | 916.66.438 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 25372 | RING SẢN XUẤT CHÌA MASTER KEY Hafele 916.66.439 | 916.66.439 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 25373 | THẺ TỪ MIFARE 35X25MM Hafele 917.80.743 | 917.80.743 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 25374 | BẢN LỀ 102x76x2.5MM Hafele 921.17.140 | 921.17.140 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 25375 | PHẦN BẢN LỀ GẮN KHUNG <70KG Hafele 922.32.471 | 922.32.471 | 40.275 đ | Liên hệ |
| 25376 | BẢN LỀ 102x76x3MM Hafele 926.27.403 | 926.27.403 | 145.800 đ | Liên hệ |
| 25377 | Butt hing.fl.stst.ant.br.sq.102x102x3mm Hafele 926.98.099 | 926.98.099 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 25378 | Safety Sensor 1200mm Hafele 935.01.410 | 935.01.410 | 22.447.500 đ | Liên hệ |
| 25379 | Door buffer rubber white 35mm Hafele 937.90.200 | 937.90.200 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 25380 | OUT OF SAP Hafele 940.00.540 | 940.00.540 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 25381 | BỘ CỬA TRƯỢT AUTOSLIDE Hafele 940.27.000 | 940.27.000 | 633.750 đ | Liên hệ |
| 25382 | NẮP ĐẬY=NHỰA Hafele 940.40.027 | 940.40.027 | 2.085.000 đ | Liên hệ |
| 25383 | OUT OF SAP Hafele 940.40.033 | 940.40.033 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 25384 | Slido D-Li11 track.s.silv.36x3000mm Hafele 940.43.282 | 940.43.282 | 4.740.000 đ | Liên hệ |
| 25385 | coupling steel galvanized Hafele 940.56.090 | 940.56.090 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 25386 | NẸP CỬA KÍNH 2M Hafele 940.60.523 | 940.60.523 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 25387 | OUT OF SAP Hafele 940.80.050 | 940.80.050 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 25388 | OUT OF SAP Hafele 940.80.086 | 940.80.086 | 2.062.500 đ | Liên hệ |
| 25389 | Toothbelt 7.6mm, 10m/pc Hafele 940.81.404 | 940.81.404 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 25390 | Hawa guide track alu.silv.custom. Hafele 940.81.999 | 940.81.999 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 25391 | Ray nhôm chữ U 20x20x3mm Hafele 941.00.930 | 941.00.930 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 25392 | OUT OF SAP Hafele 941.24.033 | 941.24.033 | 8.032.500 đ | Liên hệ |
| 25393 | OUT OF SAP Hafele 941.24.082 | 941.24.082 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 25394 | OUT OF SAP Hafele 941.24.094 | 941.24.094 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 25395 | OUT OF SAP Hafele 941.24.122 | 941.24.122 | 1.237.500 đ | Liên hệ |
| 25396 | OUT OF SAP Hafele 941.24.129 | 941.24.129 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 25397 | THANH TREO BỘ KIT SLIMDRIVE 2.25M Hafele 941.26.322 | 941.26.322 | 3.722.250 đ | Liên hệ |
| 25398 | Fitt.Classic 120-F alu.silvc. Hafele 941.30.102 | 941.30.102 | 10.290.000 đ | Liên hệ |
| 25399 | CHẶN BÁNH XE VỚI KẸP GIỮ Hafele 941.60.041 | 941.60.041 | 2.692.125 đ | Liên hệ |
| 25400 | OUT OF SAP Hafele 942.41.072 | 942.41.072 | 450.000 đ | Liên hệ |