Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25301 | MIẾNG ĐỆM CAO SU =NHỰA, 5MM Hafele 404.73.731 | 404.73.731 | 5.625 đ | Liên hệ |
| 25302 | ĐỆM NHỰA 35MM CHO HỘP GIẢM CHẤN Hafele 405.11.194 | 405.11.194 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 25303 | Flatfront M 35FB 1200mm Hafele 406.11.130 | 406.11.130 | 30.420.750 đ | Liên hệ |
| 25304 | Flatfront M 35FB 2200mm Hafele 406.11.135 | 406.11.135 | 41.623.500 đ | Liên hệ |
| 25305 | THANH CHỔI CHO CỬA LÙA Hafele 406.41.898 | 406.41.898 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 25306 | RAY TRƯỢT TRÊN 3M Hafele 406.78.903 | 406.78.903 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 25307 | RAY NHÔM 3.5M Hafele 406.78.904 | 406.78.904 | 870.750 đ | Liên hệ |
| 25308 | BÀN CHẢI CHE BỤI =NHỰA Hafele 406.79.401 | 406.79.401 | 29.812 đ | Liên hệ |
| 25309 | Slido 60VF 1D running track 2M Hafele 406.82.611 | 406.82.611 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 25310 | Rubber buffer white 20x10mm Hafele 407.01.730 | 407.01.730 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 25311 | CHẬN CỬA DƯỚI BỘ PKIỆN CỬA LÙA Hafele 407.01.880 | 407.01.880 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 25312 | THANH NHÔM CHO CỬA SWINGFRONT Hafele 407.34.731 | 407.34.731 | 850.500 đ | Liên hệ |
| 25313 | Slido F-Fo61 25A LS alu.sil.co.an.1500mm Hafele 409.31.601 | 409.31.601 | 1.237.500 đ | Liên hệ |
| 25314 | ĐẾ LIÊN KẾT Hafele 409.66.032 | 409.66.032 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 25315 | BAS NỐI BẰNG NHỰA Hafele 410.25.403 | 410.25.403 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 25316 | CHỐT LIÊN KẾT Hafele 410.26.400 | 410.26.400 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 25317 | BÁNH XE TRƯỢT CÓ CHỐT Hafele 415.06.942 | 415.06.942 | 150.787 đ | Liên hệ |
| 25318 | THANH DẪN HƯỚNG ĐÔI TRÊN 3.5M Hafele 415.08.983 | 415.08.983 | 1.462.500 đ | Liên hệ |
| 25319 | B-Runner 45mm zinc plate 650mm Hafele 420.48.918 | 420.48.918 | 67.704 đ | Liên hệ |
| 25320 | RAY HỘC TỦ 500MM Hafele 421.35.750 | 421.35.750 | 703.437 đ | Liên hệ |
| 25321 | RAY HỘC TỦ MÀU TRẮNG 550MM Hafele 423.17.755 | 423.17.755 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 25322 | Soft-Roller 30 WVAS+B 250mm Hafele 423.54.725 | 423.54.725 | 1.077.798 đ | Liên hệ |
| 25323 | RAY HỘC TỦ =KL 36MM Hafele 423.57.936 | 423.57.936 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 25324 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =PL Hafele 428.96.202 | 428.96.202 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 25325 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.96.404 | 428.96.404 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 25326 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.318 | 429.98.318 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 25327 | NẮP CHE CHO LỖ CÁP = KL Hafele 429.99.002 | 429.99.002 | 87.750 đ | Liên hệ |
| 25328 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.379 | 429.99.379 | 105.750 đ | Liên hệ |
| 25329 | Mx Run.UMS30 F galv.+D 1Dcl 16/270mm Hafele 433.07.500 | 433.07.500 | 116.250 đ | Liên hệ |
| 25330 | THANH ĐỒNG BỘ TIP ON MOVENTO =KL Hafele 433.24.991 | 433.24.991 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 25331 | THANH RAY CHO RÃNH Hafele 442.54.901 | 442.54.901 | 189.225 đ | Liên hệ |
| 25332 | TUA VÍT Hafele 480.05.011 | 480.05.011 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 25333 | Sen đầu gắn tường Airsense 230R Hafele 485.60.620 | 485.60.620 | 2.243.181 đ | Liên hệ |
| 25334 | Sen đầu gắn tường Airsense 250R Hafele 485.60.622 | 485.60.622 | 2.038.636 đ | Liên hệ |
| 25335 | NẸP CỬA DẠNG CHỔI 5M Hafele 489.41.041 | 489.41.041 | 2.850 đ | Liên hệ |
| 25336 | CHỐT CÀI CỬA SỔ INOX MỜ 150MM Hafele 489.71.810 | 489.71.810 | 154.650 đ | Liên hệ |
| 25337 | CHỐT GÀI CỬA SỔ Hafele 489.71.815 | 489.71.815 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 25338 | TAY NẮM TRÒN ĐÁ CẨM THẠCH VÀNG = K Hafele 489.93.614 | 489.93.614 | 273.750 đ | Liên hệ |
| 25339 | Vòi lạnh HÄFELE 495.61.040 | 495.61.040 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 25340 | BỘ TAY NẮM CỬA TRƯỢT NICKEL MỜ Hafele 499.65.040 | 499.65.040 | 552.225 đ | Liên hệ |
| 25341 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L38 CC85 Hafele 499.94.332 | 499.94.332 | 2.010.000 đ | Liên hệ |
| 25342 | NẮP ĐẬY THÙNG RÁC=NHỰA,MA Hafele 502.90.102 | 502.90.102 | 253.650 đ | Liên hệ |
| 25343 | THÙNG RÁC 8L = NHỰA Hafele 502.90.501 | 502.90.501 | 467.175 đ | Liên hệ |
| 25344 | NẮP CHE THÙNG RÁC 8L= NHỰA Hafele 502.90.506 | 502.90.506 | 152.662 đ | Liên hệ |
| 25345 | THÙNG RÁC =KL 35L, MÀU ĐỎ Hafele 502.95.960 | 502.95.960 | 7.575.000 đ | Liên hệ |
| 25346 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.21.011 | 505.21.011 | 749.250 đ | Liên hệ |
| 25347 | Pan.hold.Matrix Box P VIS anth.f.int.p-o Hafele 513.70.393 | 513.70.393 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 25348 | THANH TREO DÀI 900MM =KL Hafele 521.60.609 | 521.60.609 | 1.014.750 đ | Liên hệ |
| 25349 | GIÁ ĐỂ GIẤY CUỘN 3 TẦNG = KL Hafele 521.61.410 | 521.61.410 | 4.466.250 đ | Liên hệ |
| 25350 | GIÁ ĐỂ DAO =KL Hafele 521.61.434 | 521.61.434 | 3.712.500 đ | Liên hệ |
| 25351 | GIÁ ĐỂ NẮP NỒI Hafele 521.61.630 | 521.61.630 | 1.201.500 đ | Liên hệ |
| 25352 | GIÁ TREO ÚP ĐĨA=KL, 248 X 326 X 270MM Hafele 522.44.200 | 522.44.200 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 25353 | BỘ ĐỒ ĂN 24 CÁI, INOX, MÀU SATIN Hafele 531.02.001 | 531.02.001 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 25354 | SP - Bottom case-536.61.920/66.870 Hafele 532.73.022 | 532.73.022 | 138.750 đ | Liên hệ |
| 25355 | SP - 535.14.622 - GASKET MT11/BLA54L6260 Hafele 532.75.298 | 532.75.298 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 25356 | SP - GLASS RUBBER-536.64.872 Hafele 532.75.302 | 532.75.302 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 25357 | SP - motor lower wheel-535.43.292 Hafele 532.75.354 | 532.75.354 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 25358 | SP - 533.09.961-Touch Control Hafele 532.75.969 | 532.75.969 | 1.687.500 đ | Liên hệ |
| 25359 | SP - 534.14.230-MAINBOARD/BDA67/373E/DCF Hafele 532.75.976 | 532.75.976 | 590.250 đ | Liên hệ |
| 25360 | SP - top plate assembly-535.29.660 Hafele 532.76.793 | 532.76.793 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 25361 | SP - WATER TANK-536.54.079 Hafele 532.76.917 | 532.76.917 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 25362 | SP - COFFEE GRINDER-536.54.079 Hafele 532.76.918 | 532.76.918 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 25363 | SP-533.83.655-Hood clamp Hafele 532.78.432 | 532.78.432 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 25364 | SP-533.83.655-Oil-proof box Hafele 532.78.434 | 532.78.434 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 25365 | SP-533.09.901-User interface board Hafele 532.78.919 | 532.78.919 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 25366 | SP-538.31.280-dc motor 01 Hafele 532.79.037 | 532.79.037 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 25367 | SP-motor-535.43.715 Hafele 532.79.159 | 532.79.159 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 25368 | SP-534.14.110-Display control board Hafele 532.79.420 | 532.79.420 | 1.281.750 đ | Liên hệ |
| 25369 | SP-539.16.120-Tray2 Hafele 532.80.293 | 532.80.293 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 25370 | SP - Freezer door assembly - 534.14.250 Hafele 532.80.464 | 532.80.464 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 25371 | SP glass touch panel_ 538.86.095 Hafele 532.84.162 | 532.84.162 | 265.908 đ | Liên hệ |
| 25372 | 00057874 HBN559E1M Lamp Hafele 532.84.853 | 532.84.853 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 25373 | SP- Cam-switch oven FULL E 821001K Hafele 532.85.072 | 532.85.072 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 25374 | SP-Bo mạch điện tử Hafele 532.87.347 | 532.87.347 | 5.325.000 đ | Liên hệ |
| 25375 | SP-Pump-drain Hafele 532.87.535 | 532.87.535 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 25376 | SP-PC BOARD ASSEMBLY-MAINS POWER Hafele 532.87.560 | 532.87.560 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 25377 | SP-BO450111/01-GRILL PAN Hafele 532.87.833 | 532.87.833 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 25378 | SP-TRANSFORMER 754344FOR HOOD 539 Hafele 532.87.986 | 532.87.986 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 25379 | SP-BOOT GASKET FOR WASHER Hafele 532.87.996 | 532.87.996 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 25380 | SP - Dây cấp nước vòi bếp 566.32.340 Hafele 532.90.322 | 532.90.322 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 25381 | BURN.CRWN RAPID POL. SERIES I Hafele 532.92.806 | 532.92.806 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 25382 | LÒ NƯỚNG ÂM TƯỜNG 90CM Hafele 539.06.069 | 539.06.069 | 41.720.454 đ | Liên hệ |
| 25383 | LÒ VI SÓNG ĐỂ BÀN HMT75M451 Hafele 539.36.100 | 539.36.100 | 8.850.000 đ | Liên hệ |
| 25384 | MÁY HÚT HAFELE 900MM ÂM TỦ HH-TI90C 7 539.82.163 | 539.82.163 | 4.090.908 đ | Liên hệ |
| 25385 | RỔ LƯỚI LỌT LÒNG TỦ 527 X 488 X 125 Hafele 540.27.207 | 540.27.207 | 2.130.000 đ | Liên hệ |
| 25386 | MÂM XOAY TỦ BẾP 1/2 =KL Hafele 542.52.202 | 542.52.202 | 5.212.500 đ | Liên hệ |
| 25387 | BỘ 2 RỔ LƯỚI COMFORT II 250 TRÁI Hafele 545.53.001 | 545.53.001 | 4.567.500 đ | Liên hệ |
| 25388 | KỆ CHO TỦ CAO TANDEM PANTRY 800MM Hafele 545.95.274 | 545.95.274 | 1.590.000 đ | Liên hệ |
| 25389 | BỘ KHUNG RỔ ĐỰNG CHÉN ĐĨA Hafele 545.99.241 | 545.99.241 | 5.385.000 đ | Liên hệ |
| 25390 | KHUNG RAY DISPENSA SWING 400/1800-2000MM Hafele 546.57.943 | 546.57.943 | 16.500.000 đ | Liên hệ |
| 25391 | RAY TRƯỢT XOAY DISPENSA Hafele 546.69.600 | 546.69.600 | 10.296.225 đ | Liên hệ |
| 25392 | THANH NÂNG CẤP MẶT TRƯỚC CH Hafele 550.74.508 | 550.74.508 | 197.250 đ | Liên hệ |
| 25393 | NẮP CHE BẰNG NHỰA BÊN TRONG Hafele 550.76.783 | 550.76.783 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 25394 | BAS ĐỠ THANH ĐỒNG BỘ SCALA Hafele 551.80.005 | 551.80.005 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 25395 | DÂY NGUỒN CHÍNH Hafele 553.00.165 | 553.00.165 | 628.451 đ | Liên hệ |
| 25396 | Thành ray TBX antaro M,bên phải.650mm Hafele 553.81.768 | 553.81.768 | 290.250 đ | Liên hệ |
| 25397 | NÂNG CẤP GIỮA T TDB ATR ĐEN Hafele 553.89.444 | 553.89.444 | 105.750 đ | Liên hệ |
| 25398 | ĐẦU NỐI VÁCH CHIA AN D XÁM Hafele 553.89.695 | 553.89.695 | 49.500 đ | Liên hệ |
| 25399 | BAS SAU NC TDB ITV XÁM TRÁI Hafele 553.90.212 | 553.90.212 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 25400 | BAS SAU NC TDB ITV ĐEN TRÁI Hafele 553.90.312 | 553.90.312 | 45.000 đ | Liên hệ |