Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25401 | Ruột 2 đầu chìa 5P 42.5/42.5 đồng bóng Hafele 916.96.361 | 916.96.361 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 25402 | BẢN LỀ BẬT ĐỒNG BÓNG 114MM Hafele 926.10.080 | 926.10.080 | 1.456.000 đ | Liên hệ |
| 25403 | Butt hing.fl.stst.ant.br.sq.102x102x3mm Hafele 926.98.099 | 926.98.099 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 25404 | Butt hing.fl.stst.br.pol.sq.102x89x3mm Hafele 926.98.108 | 926.98.108 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 25405 | BỘ LIÊN KẾT CỬA =KL Hafele 931.65.904 | 931.65.904 | 1.079.000 đ | Liên hệ |
| 25406 | NẮP CHE CƠ CẤU ĐÓNG CỬA Hafele 932.00.200 | 932.00.200 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 25407 | RAY TRƯỢT 6,000 MM Hafele 935.02.000 | 935.02.000 | 3.049.000 đ | Liên hệ |
| 25408 | PRE LÕI MM STOP 78.78 Hafele 937.12.108 | 937.12.108 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 25409 | BAS ĐỊNH VỊ =NHỰA Hafele 940.40.032 | 940.40.032 | 1.462.000 đ | Liên hệ |
| 25410 | RON ĐỆM TỰ DÍNH BẰNG CAO SU Hafele 940.40.034 | 940.40.034 | 1.357.000 đ | Liên hệ |
| 25411 | OUT OF SAP Hafele 940.41.735 | 940.41.735 | 1.010.000 đ | Liên hệ |
| 25412 | Ray dẫn hướng bằng nhôm Hafele 940.41.999 | 940.41.999 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 25413 | CHẶN BÁNH XE TRƯỢT BỘ 40 Hafele 940.42.040 | 940.42.040 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 25414 | BỘ CỬA TRƯỢT GIẢM CHẤN 2 BÊN 40P VER.D Hafele 940.43.117 | 940.43.117 | 3.115.000 đ | Liên hệ |
| 25415 | CỜ LÊ =KL Hafele 940.63.013 | 940.63.013 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 25416 | RUNN.INSIDE ALU.SILV2400MM Hafele 940.82.278 | 940.82.278 | 1.589.000 đ | Liên hệ |
| 25417 | NẮP CHE RAY TRƯỢT =KL, MÀU NHÔM 2.5M Hafele 941.01.025 | 941.01.025 | 434.000 đ | Liên hệ |
| 25418 | RAY DẪN HƯỚNG NHÔM MÀU BẠC 6M Hafele 941.01.760 | 941.01.760 | 5.145.000 đ | Liên hệ |
| 25419 | Ray đôi nhôm, màu bạc, Hawa Divido 2.5m Hafele 941.13.926 | 941.13.926 | 507.000 đ | Liên hệ |
| 25420 | OUT OF SAP Hafele 941.24.825 | 941.24.825 | 4.200.000 đ | Liên hệ |
| 25421 | OUT OF SAP Hafele 941.60.072 | 941.60.072 | 1.806.000 đ | Liên hệ |
| 25422 | BỘ BÁNH XE TREO TRUNG GIAN MỘNG LIỀN Hafele 943.34.434 | 943.34.434 | 6.703.000 đ | Liên hệ |
| 25423 | Slido W-Pa11 110A incl.inst. w.s.ins. Hafele 943.41.026 | 943.41.026 | 70.000.000 đ | Liên hệ |
| 25424 | Palace110,Vách.B,Pullman.PhuQuoc Hafele 943.41.248 | 943.41.248 | 95.158.000 đ | Liên hệ |
| 25425 | OUT OF SAP Hafele 947.00.053 | 947.00.053 | 1.239.000 đ | Liên hệ |
| 25426 | CHẮN BỤI CHO CỬA TRƯỢT,1208MM Hafele 950.05.245 | 950.05.245 | 2.445.000 đ | Liên hệ |
| 25427 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 255MM Hafele 972.05.002 | 972.05.002 | 164.000 đ | Liên hệ |
| 25428 | 01349000K DOUBLE ZAMAK STRIKER FUTURA Hafele 972.05.095 | 972.05.095 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 25429 | Dĩa đựng xà phòng Hafele 980.60.012 | 980.60.012 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 25430 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.60.782 | 980.60.782 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 25431 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.61.022 | 980.61.022 | 509.000 đ | Liên hệ |
| 25432 | Giá treo giấy Hafele 980.61.302 | 980.61.302 | 445.000 đ | Liên hệ |
| 25433 | KẸP NỐI KÍNH TRÊN KHUNG CÓ CHẶN, IN Hafele 981.00.101 | 981.00.101 | 518.000 đ | Liên hệ |
| 25434 | BAS KẸP KÍNH =KL Hafele 981.50.021 | 981.50.021 | 197.000 đ | Liên hệ |
| 25435 | ĐẦU NỐI CHO THANH TREO GIỮ KÍNH, ĐIÊ Hafele 981.52.141 | 981.52.141 | 387.000 đ | Liên hệ |
| 25436 | BAS NỐI CHỮ L Hafele 981.52.151 | 981.52.151 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 25437 | BẢN LỀ KÍNH TƯỜNG 90, RG Hafele 981.71.039 | 981.71.039 | 882.000 đ | Liên hệ |
| 25438 | HSL-MS02-zigbee Hafele 985.03.033 | 985.03.033 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 25439 | BẢNG CHỮ ĐỒNG BÓNG 350MM Hafele 986.10.045 | 986.10.045 | 2.072.000 đ | Liên hệ |
| 25440 | CHUÔNG CỬA INOX MỜ =KL Hafele 986.10.080 | 986.10.080 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 25441 | TAY NẮM CỬA ĐI Hafele 986.13.058 | 986.13.058 | 4.228.000 đ | Liên hệ |
| 25442 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x900 Hafele 987.08.250 | 987.08.250 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 25443 | BẢNG SỐ NHÀ 8, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.188 | 987.21.188 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 25444 | Nắp đèn HM Bosch DFT63/93AC50 - Chất liệu cao cấp, bền bỉ - 11019803 | DFT63/93AC50 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25445 | Khay Đựng Ngăn Mát Bosch KAD92HI31 - 00673468: Bền, Tiện Dụng, Chất Liệu Cao Cấp | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25446 | Bơm nhiệt Bosch SMS68MI04E - 12014090: Chất liệu cao cấp, Tính năng vượt trội | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 25447 | Khóa thông minh Demax SL688GS LUX, Hợp kim kẽm - Chất liệu cao cấp | SL688GS LUX | Liên hệ | Liên hệ |
| 25448 | Hafele 532.76.441 | 532.76.441 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25449 | Sp-539.20.600-handle Cover Hafele 532.78.678 | 532.78.678 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25450 | Sp-534.14.021-left Small Guide Rail Hafele 532.79.361 | 532.79.361 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25451 | Sp - 568.27.257-heat Fan Bracket+heat Fa Hafele 532.79.590 | 532.79.590 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25452 | Sp - Teminal Block- 538.01.421 Hafele 532.80.123 | 532.80.123 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25453 | Sp - B125 Fixed Plate - 538.66.477 & 507 Hafele 532.80.798 | 532.80.798 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25454 | Sp - 539.86.473-operating Module Hafele 532.83.456 | 532.83.456 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25455 | Sp - Foc Board- 534.14.250 Hafele 532.83.644 | 532.83.644 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25456 | Hafele 532.83.654 | 532.83.654 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25457 | Sp - 539.76.990-power Supply Hafele 532.84.087 | 532.84.087 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25458 | Hafele 532.84.396 | 532.84.396 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25459 | Sp - 535.43.640-gear Box Assembly Hafele 532.84.398 | 532.84.398 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25460 | Sp - Motor-535.43.128 Hafele 532.84.412 | 532.84.412 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25461 | Hafele 532.86.974 | 532.86.974 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25462 | Hafele 539.06.241 | 539.06.241 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25463 | Sp - 539.82.603-glass Hafele 532.90.089 | 532.90.089 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25464 | Sp - Plugtappo Fianco Elite(tt14-tt26)gr Hafele 532.90.969 | 532.90.969 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25465 | Sp - Ice Tray Common Hafele 532.92.276 | 532.92.276 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25466 | Hafele 536.84.683 | 536.84.683 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25467 | Hafele 549.04.007 | 549.04.007 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25468 | Sp - Bộ Siphon Chậu 2 Hộc 567.96/94.xxx Hafele 567.94.902 | 567.94.902 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25469 | Hafele 580.41.530 | 580.41.530 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25470 | Vít hệ thống Blum 661.1450.HGSYS-S 2066363 | 2066363 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 25471 | THƯỚC DÂY 3.1M Hafele 002.81.014 | 002.81.014 | 990.000 đ | Liên hệ |
| 25472 | THƯỚC GÓC VUÔNG Hafele 002.82.230 | 002.82.230 | 3.146.000 đ | Liên hệ |
| 25473 | TUA VÍT PZ1 80MM Hafele 006.28.383 | 006.28.383 | 473.000 đ | Liên hệ |
| 25474 | TAI NGHE CHỐNG ỒN=KL Hafele 007.49.230 | 007.49.230 | 728.000 đ | Liên hệ |
| 25475 | VÍT HOSPA 3.5/20MM Hafele 014.70.659 | 014.70.659 | 750 đ | Liên hệ |
| 25476 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x30MM Hafele 015.71.866 | 015.71.866 | 750 đ | Liên hệ |
| 25477 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x20MM Hafele 016.10.840 | 016.10.840 | 750 đ | Liên hệ |
| 25478 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0X25MM Hafele 017.31.577 | 017.31.577 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25479 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X20MM Hafele 017.31.844 | 017.31.844 | 750 đ | Liên hệ |
| 25480 | VÍT HOSPA, =THÉP, 4,0x17MM Hafele 017.33.839 | 017.33.839 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25481 | VÍT HOSPA 5,0x60MM =THÉP Hafele 017.42.141 | 017.42.141 | 750 đ | Liên hệ |
| 25482 | TẮC KÊ KLOẠI H=8/12MM Hafele 039.00.061 | 039.00.061 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 25483 | Chốt liên kết 100 28/4MM Hafele 039.70.284 | 039.70.284 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 25484 | NẮP ĐẬY NHỰA 12x2,5MM Hafele 045.04.009 | 045.04.009 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25485 | NẮP TRANG TRÍ =NHỰA 13X10X3MM Hafele 045.13.400 | 045.13.400 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25486 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.510 | 045.32.510 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 25487 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, 80X42MM Hafele 100.10.000 | 100.10.000 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 25488 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 175X40X160MM Hafele 100.45.013 | 100.45.013 | 875.000 đ | Liên hệ |
| 25489 | TAY NẮM NHÔM, MÀU INOX, 170x35MM Hafele 100.74.053 | 100.74.053 | 211.000 đ | Liên hệ |
| 25490 | TAY NẮM TỦ =KL, 168X35MM Hafele 100.88.922 | 100.88.922 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 25491 | TAY NẮM NHÔM, MÀU CHROME BÓ Hafele 101.98.234 | 101.98.234 | 186.000 đ | Liên hệ |
| 25492 | TAY NẮM TỦ 12/125X32MM Hafele 101.99.902 | 101.99.902 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 25493 | Tay nắm tủ mạ crom bóng 130x22mm Hafele 107.03.200 | 107.03.200 | 206.000 đ | Liên hệ |
| 25494 | TAY NẮM TỦ =KL, 25x25MM Hafele 107.67.050 | 107.67.050 | 59.000 đ | Liên hệ |
| 25495 | TAY NẮM CỬA =KL, 40x9MM Hafele 108.11.000 | 108.11.000 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 25496 | TAY NẮM TỦ =KL, 400X40MM Hafele 108.45.004 | 108.45.004 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 25497 | TAY NẮM TỦ =KL, 600x40MM Hafele 108.45.006 | 108.45.006 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 25498 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ CHROM Hafele 108.73.444 | 108.73.444 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 25499 | TAY NẮM MÀU CHROME BÓNG, 108x53MM Hafele 109.40.230 | 109.40.230 | 179.000 đ | Liên hệ |
| 25500 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 109.46.502 | 109.46.502 | 420.000 đ | Liên hệ |