Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25501 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.483 | 634.74.483 | 511.500 đ | Liên hệ |
| 25502 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.74.591 | 634.74.591 | 365.250 đ | Liên hệ |
| 25503 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.500 | 634.75.500 | 313.500 đ | Liên hệ |
| 25504 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.76.514 | 634.76.514 | 574.500 đ | Liên hệ |
| 25505 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.374 | 635.06.374 | 429.122 đ | Liên hệ |
| 25506 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.758 | 635.06.758 | 441.474 đ | Liên hệ |
| 25507 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.776 | 635.06.776 | 429.122 đ | Liên hệ |
| 25508 | ỐC ĐIỀU CHỈNH CHÂN M10x120MM Hafele 637.02.054 | 637.02.054 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 25509 | BAS KẾT NỐI MẶT BÀN =KL Hafele 642.51.243 | 642.51.243 | 4.350 đ | Liên hệ |
| 25510 | CƠ CẤU XOAY MẶT BÀN 610X 720MM Hafele 642.84.951 | 642.84.951 | 7.239.750 đ | Liên hệ |
| 25511 | BẢN LỀ GÓC BÀN LOẠI BẬT 12KG Hafele 643.01.524 | 643.01.524 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 25512 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.13.503 | 650.13.503 | 38.664 đ | Liên hệ |
| 25513 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.061 | 650.22.061 | 5.775 đ | Liên hệ |
| 25514 | Adjusting screw M 8x33mm Hafele 651.00.113 | 651.00.113 | 31.500 đ | Liên hệ |
| 25515 | ĐẾCHÂN BÀN M8x30MM =NHỰA Hafele 651.09.322 | 651.09.322 | 21.375 đ | Liên hệ |
| 25516 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 652.11.636 | 652.11.636 | 20.396 đ | Liên hệ |
| 25517 | NỐI GÓC Hafele 654.30.020 | 654.30.020 | 586.396 đ | Liên hệ |
| 25518 | CHÂN BÀN Hafele 654.42.372 | 654.42.372 | 1.395.042 đ | Liên hệ |
| 25519 | CHÂN BÀN Hafele 654.42.572 | 654.42.572 | 1.395.750 đ | Liên hệ |
| 25520 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.314 | 660.07.314 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 25521 | BÁNH XE ĐÔI BẰNG NHỰA + KL Hafele 660.08.220 | 660.08.220 | 13.889 đ | Liên hệ |
| 25522 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.300 | 660.09.300 | 26.889 đ | Liên hệ |
| 25523 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.306 | 660.09.306 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 25524 | BÁNH XE =NHỰA,MÀU NÂU,60X82MM Hafele 661.20.501 | 661.20.501 | 102.375 đ | Liên hệ |
| 25525 | BÁNH XE LÕI GỖ 80MM Hafele 661.46.311 | 661.46.311 | 736.875 đ | Liên hệ |
| 25526 | BÁNH XE =KL Hafele 663.08.921 | 663.08.921 | 399.375 đ | Liên hệ |
| 25527 | BÁNH XE Hafele 670.03.267 | 670.03.267 | 1.799.250 đ | Liên hệ |
| 25528 | Gói sen vòi cơ bản G Hafele 732.19.770 | 732.19.770 | 11.543.181 đ | Liên hệ |
| 25529 | CHÂN ĐỠ CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.291 | 770.16.291 | 409.500 đ | Liên hệ |
| 25530 | TRỤ TRÒN Hafele 770.19.214 | 770.19.214 | 1.264.977 đ | Liên hệ |
| 25531 | BAS LIÊN KẾT VÁCH Hafele 770.28.210 | 770.28.210 | 483.750 đ | Liên hệ |
| 25532 | BAS ĐỠ KỆ 600MM 65KG Hafele 770.64.260 | 770.64.260 | 204.750 đ | Liên hệ |
| 25533 | BAS ĐỠ Hafele 770.68.220 | 770.68.220 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 25534 | TAY ĐỠ KỆ 2 MÓC MÀU NHÔM=K Hafele 770.68.538 | 770.68.538 | 191.250 đ | Liên hệ |
| 25535 | CỘT 30/30/2600 Hafele 772.12.269 | 772.12.269 | 1.130.220 đ | Liên hệ |
| 25536 | ĐỆM TAY TREO ÁO Hafele 805.78.740 | 805.78.740 | 96.750 đ | Liên hệ |
| 25537 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 87X510X730MM Hafele 805.83.123 | 805.83.123 | 1.042.500 đ | Liên hệ |
| 25538 | KHUNG KÉO CÓ GIẢM CHẤN Hafele 805.85.731 | 805.85.731 | 2.490.000 đ | Liên hệ |
| 25539 | MÓC TREO THẮT LƯNG 432MM =KL Hafele 807.25.935 | 807.25.935 | 953.250 đ | Liên hệ |
| 25540 | KHUNG TREO QUẦN TÂY=GỖ,720X525X65MM Hafele 807.49.302 | 807.49.302 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 25541 | CỘT NHÔM CHO KỆ LOGO=KL,MÀU BẠC,3M Hafele 814.00.930 | 814.00.930 | 2.024.550 đ | Liên hệ |
| 25542 | Đế gắn cho chân Hafele 814.01.311 | 814.01.311 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 25543 | GIỮ RAY Hafele 819.13.984 | 819.13.984 | 861.000 đ | Liên hệ |
| 25544 | CHỐT CHẶN CHO THANH TREO = KL Hafele 819.15.050 | 819.15.050 | 1.214.250 đ | Liên hệ |
| 25545 | RAY CHO THANG TRƯỢT D=19MM Hafele 819.15.700 | 819.15.700 | 1.557.750 đ | Liên hệ |
| 25546 | DÂY ĐIỆN DÀI 500 MM Hafele 833.74.772 | 833.74.772 | 69.750 đ | Liên hệ |
| 25547 | MOUNTING ARM FOR PROFILES Hafele 833.74.834 | 833.74.834 | 314.250 đ | Liên hệ |
| 25548 | PROFILE 1105 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.727 | 833.95.727 | 816.000 đ | Liên hệ |
| 25549 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.01.918 | 901.01.918 | 18.802.500 đ | Liên hệ |
| 25550 | TAY NẮM GẠT WIND, VÀNG HỒNG Hafele 901.79.704 | 901.79.704 | 2.242.500 đ | Liên hệ |
| 25551 | TAY NẮM GẠT, HÀNG MẪU Hafele 901.99.120 | 901.99.120 | 6.052.500 đ | Liên hệ |
| 25552 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.002 | 902.92.002 | 1.672.500 đ | Liên hệ |
| 25553 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.92.370 | 902.92.370 | 1.203.000 đ | Liên hệ |
| 25554 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.394 | 902.92.394 | 772.500 đ | Liên hệ |
| 25555 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.412 | 902.92.412 | 646.875 đ | Liên hệ |
| 25556 | TAY NẮM CỬA "H" 30x1600MM =KL Hafele 903.00.616 | 903.00.616 | 2.052.750 đ | Liên hệ |
| 25557 | TAY NẮM CỬA PHÒNG TẮM Hafele 903.01.365 | 903.01.365 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 25558 | Pull handle stst.pol.275x500mm Hafele 903.04.181 | 903.04.181 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 25559 | TAY NẮM KÉO 900MM, LUMI RG Hafele 903.11.329 | 903.11.329 | 7.657.500 đ | Liên hệ |
| 25560 | TAY NẮM CỬA INOX 124X65.5MM Hafele 903.78.185 | 903.78.185 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 25561 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.92.157 | 903.92.157 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 25562 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.92.372 | 903.92.372 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 25563 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ TRÁI Hafele 903.95.911 | 903.95.911 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 25564 | TAY NẮM GẠT 8 MÀU INOX MỜ Hafele 903.98.638 | 903.98.638 | 1.543.425 đ | Liên hệ |
| 25565 | TAY NẮM PC-195 Hafele 904.00.620 | 904.00.620 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 25566 | TAY NẮM CỬA PHÒNG TẮM 25X500MM Hafele 905.00.012 | 905.00.012 | 7.500.000 đ | Liên hệ |
| 25567 | Tay nắm cửa nhôm màu bạc Hafele 905.99.637 | 905.99.637 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 25568 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X100MM Hafele 909.76.200 | 909.76.200 | 223.650 đ | Liên hệ |
| 25569 | CÁP DỮ LIỆU ONLINE DFT 10M Hafele 910.51.096 | 910.51.096 | 644.316 đ | Liên hệ |
| 25570 | Transmission body Hafele 911.50.915 | 911.50.915 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 25571 | TAY NẮM TRÒN CHO CỬA = KL Hafele 911.52.114 | 911.52.114 | 1.402.500 đ | Liên hệ |
| 25572 | THANH THOÁT HIỂM INOX MỜ 1200MM Hafele 911.52.280 | 911.52.280 | 3.670.500 đ | Liên hệ |
| 25573 | THANH CHỐT CỬA = KL Hafele 911.62.203 | 911.62.203 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 25574 | CHỐT ÂM CHO CỬA NHÔM CHROME MỜ 450MM Hafele 911.62.327 | 911.62.327 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 25575 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 250MM Hafele 911.62.514 | 911.62.514 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 25576 | OUT OF SAP Hafele 911.64.285 | 911.64.285 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 25577 | OUT OF SAP Hafele 911.64.289 | 911.64.289 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 25578 | CHỐT ĐIỆN CHO CỬA MỞ TRÁI/PHẢI Hafele 911.68.081 | 911.68.081 | 18.293.625 đ | Liên hệ |
| 25579 | CHỐT ĐIỆN FES10 Hafele 911.68.247 | 911.68.247 | 4.881.000 đ | Liên hệ |
| 25580 | CHỐT ÂM 626 (ANSI) Hafele 911.79.002 | 911.79.002 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 25581 | SP - ED4900 - Strike plate Hafele 912.05.404 | 912.05.404 | 156.000 đ | Liên hệ |
| 25582 | NẮP CHE INOX MỜ Hafele 912.09.160 | 912.09.160 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 25583 | PRE RUỘT AB35.5/35.5BD Hafele 916.66.139 | 916.66.139 | 997.500 đ | Liên hệ |
| 25584 | RUỘT PRE PSM ĐẦU CHÌA VẶN 27.5/27.5 Hafele 916.66.270 | 916.66.270 | 897.000 đ | Liên hệ |
| 25585 | THẺ VÒNG ĐEO KB ISO MÀU TRẮNG Hafele 917.44.307 | 917.44.307 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 25586 | Screw Set No.2 br.pol.DT700/710 Hafele 917.80.872 | 917.80.872 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 25587 | VÍT BẮT DT CHO CỬA DÀY 48-58MM Hafele 917.90.244 | 917.90.244 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 25588 | BẢN LỀ BẬT ĐỒNG BÓNG 114MM Hafele 926.10.080 | 926.10.080 | 1.560.000 đ | Liên hệ |
| 25589 | BỘ GIỮ CỬA TS2000/4000/3000/5000 Hafele 931.10.110 | 931.10.110 | 1.290.000 đ | Liên hệ |
| 25590 | RAY TRƯỢT 6,000 MM Hafele 935.02.000 | 935.02.000 | 3.267.000 đ | Liên hệ |
| 25591 | DẪN HƯỚNG CHO CỬA TRƯỢT TELESCOPIC Hafele 935.06.060 | 935.06.060 | 471.000 đ | Liên hệ |
| 25592 | CHẶN CỬA, ZI, ĐỒNG BÓNG Hafele 937.01.118 | 937.01.118 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 25593 | CHẶN CỬA 57MM Hafele 937.41.005 | 937.41.005 | 281.925 đ | Liên hệ |
| 25594 | CHẶN CỬA ĐI = KL Hafele 937.42.018 | 937.42.018 | 788.250 đ | Liên hệ |
| 25595 | CHẶN CỬA TƯỜNG =NHỰA MÀU BE 31MM Hafele 937.90.140 | 937.90.140 | 9.675 đ | Liên hệ |
| 25596 | OUT OF SAP Hafele 940.40.028 | 940.40.028 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 25597 | OUT OF SAP Hafele 940.41.825 | 940.41.825 | 2.475.150 đ | Liên hệ |
| 25598 | Slido D-Li11 track.s.silv.36x3000mm Hafele 940.43.282 | 940.43.282 | 4.740.000 đ | Liên hệ |
| 25599 | coupling steel galvanized Hafele 940.56.090 | 940.56.090 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 25600 | Slido mounting bracket w.screw a.nut Hafele 940.62.062 | 940.62.062 | 37.500 đ | Liên hệ |