Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25501 | Lever hdl. w. backplate (anod. gld.) Hafele 905.99.628 | 905.99.628 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 25502 | Tay nắm cửa nhôm màu bạc Hafele 905.99.637 | 905.99.637 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 25503 | Fork kit for window handle L=25mm Hafele 909.00.627 | 909.00.627 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 25504 | ĐẾ CHO TAY NẮM CỬA =KL Hafele 909.02.361 | 909.02.361 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 25505 | CÁP DỮ LIỆU ONLINE DFT 5M Hafele 910.51.095 | 910.51.095 | 442.524 đ | Liên hệ |
| 25506 | Lockable cup handle handle, BM Hafele 911.27.263 | 911.27.263 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 25507 | TAY NẮM TRÒN CHO CỬA = KL Hafele 911.52.114 | 911.52.114 | 1.402.500 đ | Liên hệ |
| 25508 | Dr.guard w/bl rub.stst.pvd bp Hafele 911.59.439 | 911.59.439 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 25509 | BỘ CHỐT CỬA MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.197 | 911.62.197 | 5.767.500 đ | Liên hệ |
| 25510 | NÚT NHẤN EXIT NHỰA TRẮNG Hafele 911.68.045 | 911.68.045 | 1.017.900 đ | Liên hệ |
| 25511 | CHỐT ĐIỆN FES10 Hafele 911.68.247 | 911.68.247 | 4.881.000 đ | Liên hệ |
| 25512 | CHỐT ÂM TỰ ĐỘNG BA610, INOX MỜ Hafele 911.79.020 | 911.79.020 | 2.287.500 đ | Liên hệ |
| 25513 | TAY NẮM CỬA VĂN PHÒNG 1 ĐẦU CHÌA, 1 Hafele 911.79.032 | 911.79.032 | 2.550.600 đ | Liên hệ |
| 25514 | TAY NẮM CỬA KHO 1 ĐẦU CHÌA =KL Hafele 911.79.034 | 911.79.034 | 2.679.300 đ | Liên hệ |
| 25515 | TAY NẮM ĐẨY CHO CỬA THOÁT HIỂM Hafele 911.79.102 | 911.79.102 | 10.320.000 đ | Liên hệ |
| 25516 | Floor socket coffee 13mm Hafele 911.81.354 | 911.81.354 | 1.102 đ | Liên hệ |
| 25517 | NẮP CHE INOX MỜ Hafele 912.09.160 | 912.09.160 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 25518 | Encrypted card software Hafele 912.20.088 | 912.20.088 | 75 đ | Liên hệ |
| 25519 | SP - Bo mạch trước DL6600 Hafele 912.20.147 | 912.20.147 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 25520 | SP - Ruột & Chìa DL6600 Hafele 912.20.148 | 912.20.148 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 25521 | SP - Screw packs for AL240 Hafele 912.20.762 | 912.20.762 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 25522 | PSM KEY BLANK PSN EFG 135 Hafele 916.09.295 | 916.09.295 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 25523 | PRE-RUỘT WC 50.5/50.5 Hafele 916.09.727 | 916.09.727 | 817.500 đ | Liên hệ |
| 25524 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) BG Hafele 916.50.001 | 916.50.001 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 25525 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) DG Hafele 916.50.005 | 916.50.005 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 25526 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) FG Hafele 916.50.008 | 916.50.008 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 25527 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CG Hafele 916.50.027 | 916.50.027 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 25528 | RING SẢN XUẤT CHÌA MASTER KEY Hafele 916.66.439 | 916.66.439 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 25529 | PRE LÕI BE NP 40.5 Hafele 916.66.442 | 916.66.442 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 25530 | PHỤ KIỆN DEADBOLT HOUSING Hafele 916.66.480 | 916.66.480 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 25531 | VỎ ĐÔNG BÓNG 31.5 Hafele 916.66.496 | 916.66.496 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 25532 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) CE Hafele 916.66.587 | 916.66.587 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 25533 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) BC Hafele 916.66.613 | 916.66.613 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 25534 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.442 | 916.67.442 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 25535 | Psm mk lev. Trim, ET, DG Hafele 916.67.856 | 916.67.856 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 25536 | Psm mk lev. Trim, ET, EG Hafele 916.67.858 | 916.67.858 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 25537 | Psm mk sgl. Deadbolt. Ss BE Hafele 916.71.249 | 916.71.249 | 20.565 đ | Liên hệ |
| 25538 | PRE PSM D.PC NP FOR THUM 35.5/35.5 BG Hafele 916.71.948 | 916.71.948 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 25539 | PRE RUỘT 40.5/10CE Hafele 916.72.968 | 916.72.968 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 25540 | CORE PINS #4, 2.9X6.57MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.104 | 916.89.104 | 450 đ | Liên hệ |
| 25541 | Ruột chìa chủ EM hai đầu chìa 86 Hafele 916.91.940 | 916.91.940 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 25542 | EM CORE PIN 5 Hafele 916.95.945 | 916.95.945 | 750 đ | Liên hệ |
| 25543 | THẺ RESET ISO (7C) Hafele 917.42.027 | 917.42.027 | 715.725 đ | Liên hệ |
| 25544 | THẺ KEY FOB Hafele 917.44.087 | 917.44.087 | 133.050 đ | Liên hệ |
| 25545 | THẺ NHẬN DỮ LỊÊU Hafele 917.80.702 | 917.80.702 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 25546 | THẺ XÓA Hafele 917.80.704 | 917.80.704 | 68.025 đ | Liên hệ |
| 25547 | THẺ BẬT TẮT Hafele 917.80.722 | 917.80.722 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 25548 | THẺ TỪ MIFARE 35X25MM Hafele 917.80.743 | 917.80.743 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 25549 | Screw Set No.2 br.pol.DT700/710 Hafele 917.80.872 | 917.80.872 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 25550 | BỘ MÃ HÓA THẺ SLIMLINE Hafele 917.82.020 | 917.82.020 | 6.075.000 đ | Liên hệ |
| 25551 | BẢN LỀ 102x76x2.5MM Hafele 921.17.140 | 921.17.140 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 25552 | PHẦN BẢN LỀ GẮN KHUNG <40KG Hafele 922.32.671 | 922.32.671 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 25553 | PHẦN BẢN LỀ GẮN KHUNG <70KG Hafele 922.32.771 | 922.32.771 | 48.525 đ | Liên hệ |
| 25554 | BẢN LỀ 127X89X3MM =KL Hafele 926.38.185 | 926.38.185 | 209.250 đ | Liên hệ |
| 25555 | Butt hing.fl.stst.br.pol.sq.102x102x3mm Hafele 926.98.098 | 926.98.098 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 25556 | Domina hinge 3 parts anod. gld. Hafele 926.98.703 | 926.98.703 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 25557 | slide track w/arm for 931.84.921 Hafele 931.84.022 | 931.84.022 | 230.250 đ | Liên hệ |
| 25558 | slider white for 931.84.921 Hafele 931.84.023 | 931.84.023 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 25559 | DCL33 NHO, ray mạ 18um Hafele 931.84.074 | 931.84.074 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 25560 | NẮP CHE RAY TRƯỢT 6,000 MM Hafele 935.02.002 | 935.02.002 | 1.990.500 đ | Liên hệ |
| 25561 | RAY 6.6M Hafele 935.06.006 | 935.06.006 | 6.354.675 đ | Liên hệ |
| 25562 | CHẶN CỬA, ZI, ĐỒNG BÓNG Hafele 937.01.118 | 937.01.118 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 25563 | CHẬN CỬA 31MM BẰNG NHỰA Hafele 937.90.107 | 937.90.107 | 9.600 đ | Liên hệ |
| 25564 | VNDĐ Pal110, Silkpath Dong Trieu, Vách B Hafele 940.00.097 | 940.00.097 | 162.105.000 đ | Liên hệ |
| 25565 | THANH NHỰA BẢO VỆ CẠNH CỬA MÀU NÂU Hafele 940.00.521 | 940.00.521 | 557.475 đ | Liên hệ |
| 25566 | OUT OF SAP Hafele 940.40.012 | 940.40.012 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 25567 | OUT OF SAP Hafele 940.40.028 | 940.40.028 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 25568 | OUT OF SAP Hafele 940.40.033 | 940.40.033 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 25569 | OUT OF SAP Hafele 940.40.071 | 940.40.071 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 25570 | OUT OF SAP Hafele 940.40.097 | 940.40.097 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 25571 | Slido D-Li11 track.s.silv.36x3000mm Hafele 940.43.282 | 940.43.282 | 4.740.000 đ | Liên hệ |
| 25572 | HỘP LIÊN KẾT DÂY CÁP=KL Hafele 940.44.073 | 940.44.073 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 25573 | NẸP CỬA KÍNH 2M Hafele 940.60.523 | 940.60.523 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 25574 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 6M Hafele 940.60.562 | 940.60.562 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 25575 | OUT OF SAP Hafele 940.80.029 | 940.80.029 | 2.571.818 đ | Liên hệ |
| 25576 | OUT OF SAP Hafele 940.80.092 | 940.80.092 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 25577 | Slido D-Li11 80I fitting Hafele 940.83.055 | 940.83.055 | 2.760.000 đ | Liên hệ |
| 25578 | Bauma Running track 4m Hafele 940.85.604 | 940.85.604 | 14.850 đ | Liên hệ |
| 25579 | Ray nhôm chữ U 20x20x3mm Hafele 941.00.930 | 941.00.930 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 25580 | ALUMINIUM PIECE OF MM. 343 DRI Hafele 941.02.013 | 941.02.013 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 25581 | BAS ĐỠ THANH DẪN HƯỚNG =KL Hafele 941.16.032 | 941.16.032 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 25582 | OUT OF SAP Hafele 941.24.033 | 941.24.033 | 8.032.500 đ | Liên hệ |
| 25583 | OUT OF SAP Hafele 941.24.128 | 941.24.128 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 25584 | OUT OF SAP Hafele 941.24.129 | 941.24.129 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 25585 | OUT OF SAP Hafele 941.24.130 | 941.24.130 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 25586 | Fitt.Classic 120-F alu.silvc. Hafele 941.30.102 | 941.30.102 | 10.290.000 đ | Liên hệ |
| 25587 | OUT OF SAP Hafele 941.60.072 | 941.60.072 | 1.935.000 đ | Liên hệ |
| 25588 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 2M Hafele 941.62.200 | 941.62.200 | 663.750 đ | Liên hệ |
| 25589 | BÁNH XE TRƯỢT 2 BÁNH Hafele 942.44.012 | 942.44.012 | 4.867.500 đ | Liên hệ |
| 25590 | BAS TREO VÍT M12 Hafele 942.44.026 | 942.44.026 | 2.733.000 đ | Liên hệ |
| 25591 | VÁCH NGĂN, PALACE 110, 21940 X 8500 MM Hafele 943.31.421 | 943.31.421 | 112.500.000 đ | Liên hệ |
| 25592 | Vách B Pullman Hải Phòng Hafele 943.31.453 | 943.31.453 | 909.271.454 đ | Liên hệ |
| 25593 | OUT OF SAP Hafele 943.32.244 | 943.32.244 | 1.164.750 đ | Liên hệ |
| 25594 | BỘ BẢN LỀ TRUNG TÂM 4S 100KG, MÀU ĐÔ Hafele 943.34.099 | 943.34.099 | 2.587.800 đ | Liên hệ |
| 25595 | BỘ BÁNH XE TREO TRUNG GIAN MỘNG LIỀN Hafele 943.34.434 | 943.34.434 | 7.182.075 đ | Liên hệ |
| 25596 | Palace110,Ray.Trượt.B,Pullman.PhuQuoc Hafele 943.41.247 | 943.41.247 | 16.125.000 đ | Liên hệ |
| 25597 | Khung tấm vách A, Complex IIA (phần 2) Hafele 943.41.278 | 943.41.278 | 537.825.657 đ | Liên hệ |
| 25598 | Vách ngăn di động B PTW.Office Hafele 943.41.455 | 943.41.455 | 55.882.500 đ | Liên hệ |
| 25599 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.A,KS.TMS Hafele 943.41.685 | 943.41.685 | 303.232.500 đ | Liên hệ |
| 25600 | VNDĐ,Pal110,Ray.Trượt,Phòng.Họp.SG3 Hafele 943.41.698 | 943.41.698 | 24.000.000 đ | Liên hệ |