Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25501 | BỘ TAY NẮM GẠT JPC, MÀU DARK UMBER Hafele 900.99.065 | 900.99.065 | 2.317.500 đ | Liên hệ |
| 25502 | TAY NẮM ÂM MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 901.00.381 | 901.00.381 | 590.250 đ | Liên hệ |
| 25503 | TAY NẮM GẠT, MÀU ĐỒNG BÓNG = KL Hafele 901.01.821 | 901.01.821 | 6.203.175 đ | Liên hệ |
| 25504 | PC LEVER HANDLE BR.POL.119X45M Hafele 901.78.145 | 901.78.145 | 5.595.000 đ | Liên hệ |
| 25505 | TAY NẮM GẠT WIND, VÀNG HỒNG Hafele 901.79.704 | 901.79.704 | 2.242.500 đ | Liên hệ |
| 25506 | TAY NẮM DUNE, CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.98.003 | 901.98.003 | 2.519.850 đ | Liên hệ |
| 25507 | BỘ TAY NẮM GẠT INOX MỜ, TRỤC XOAY 9MM Hafele 902.22.350 | 902.22.350 | 1.150.575 đ | Liên hệ |
| 25508 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.23.090 | 902.23.090 | 1.730.175 đ | Liên hệ |
| 25509 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.394 | 902.92.394 | 772.500 đ | Liên hệ |
| 25510 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.990 | 902.92.990 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 25511 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.05.860 | 903.05.860 | 863.175 đ | Liên hệ |
| 25512 | NẮP CHỤP WC INOX MỜ Hafele 903.53.004 | 903.53.004 | 549.750 đ | Liên hệ |
| 25513 | PC handle set 8 stst.PVD brass Hafele 903.82.264 | 903.82.264 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 25514 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.91.358 | 903.91.358 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 25515 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.92.372 | 903.92.372 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 25516 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.98.136 | 903.98.136 | 699.750 đ | Liên hệ |
| 25517 | TAY NẮM CỬA=KL,MÀU INOX MỜ Hafele 903.98.487 | 903.98.487 | 1.874.550 đ | Liên hệ |
| 25518 | TAY NẮM GẠT 8 MÀU INOX MỜ Hafele 903.98.638 | 903.98.638 | 1.543.425 đ | Liên hệ |
| 25519 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.704 | 903.99.704 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 25520 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.81.071 | 904.81.071 | 489.900 đ | Liên hệ |
| 25521 | TAY NẮM CỬA PHÒNG TẮM 25X500MM Hafele 905.00.013 | 905.00.013 | 6.585.000 đ | Liên hệ |
| 25522 | BỘ TAY NẮM GẠT NHÔM Hafele 905.82.202 | 905.82.202 | 1.387.500 đ | Liên hệ |
| 25523 | VÍT 4X45MM Hafele 909.91.845 | 909.91.845 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 25524 | Dr.guard w/bl rub.stst.matt Hafele 911.59.411 | 911.59.411 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 25525 | Dr.guard w/bl rub.stst.pvd bp Hafele 911.59.439 | 911.59.439 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 25526 | CHỐT SONG HỒNG MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.194 | 911.62.194 | 5.272.500 đ | Liên hệ |
| 25527 | CHỐT ÂM ĐỒNG NIKEN MỜ 190MM Hafele 911.62.501 | 911.62.501 | 4.027.500 đ | Liên hệ |
| 25528 | OUT OF SAP Hafele 911.64.289 | 911.64.289 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 25529 | BỘ TAY NẮM GẠT MẪU ĐỒNG BÓNG PVD = Hafele 911.64.628 | 911.64.628 | 14.052.450 đ | Liên hệ |
| 25530 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) DG Hafele 916.50.005 | 916.50.005 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 25531 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) FG Hafele 916.50.008 | 916.50.008 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 25532 | PSM chìa thường Hafele 916.67.933 | 916.67.933 | 233.000 đ | Liên hệ |
| 25533 | THẺ NHẬN DỮ LỊÊU Hafele 917.80.702 | 917.80.702 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 25534 | BỘ GIỮ CỬA TS2000/4000/3000/5000 Hafele 931.10.110 | 931.10.110 | 1.290.000 đ | Liên hệ |
| 25535 | GIỮ CỬA GẮN SÀN/TƯỜNG NAM CHÂM Hafele 931.19.020 | 931.19.020 | 5.280.000 đ | Liên hệ |
| 25536 | GEZE Slimdrive EMD-F IS 2 leaf Hafele 935.01.161 | 935.01.161 | 190.935.000 đ | Liên hệ |
| 25537 | THANH NHÔM L 6,000 MM Hafele 935.02.004 | 935.02.004 | 621.708 đ | Liên hệ |
| 25538 | PRE LÕI MM STOP 78.78 Hafele 937.12.108 | 937.12.108 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 25539 | OUT OF SAP Hafele 940.40.033 | 940.40.033 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 25540 | OUT OF SAP Hafele 940.41.825 | 940.41.825 | 2.475.150 đ | Liên hệ |
| 25541 | Khung nhôm gắn cố định cho tường hoặc sà Hafele 940.43.862 | 940.43.862 | 1.631.250 đ | Liên hệ |
| 25542 | CỜ LÊ =KL Hafele 940.63.013 | 940.63.013 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 25543 | Nắp che ray trượt Classic F Hafele 940.67.060 | 940.67.060 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 25544 | OUT OF SAP Hafele 940.80.086 | 940.80.086 | 2.062.500 đ | Liên hệ |
| 25545 | RUNN.INSIDE ALU.SILV2400MM Hafele 940.82.278 | 940.82.278 | 1.702.500 đ | Liên hệ |
| 25546 | RAY CỬA LÙA 3M = KL Hafele 940.84.300 | 940.84.300 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 25547 | RIVET STEEL ZINC PLATED 3.4 X 20.5MM Hafele 941.02.050 | 941.02.050 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 25548 | BAS CHẶN CUỐI THANH DẪN HƯỚNG Hafele 941.16.033 | 941.16.033 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 25549 | OUT OF SAP Hafele 941.24.144 | 941.24.144 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 25550 | Ray trượt 9, dài 3000mm Hafele 943.31.412 | 943.31.412 | 10.965.000 đ | Liên hệ |
| 25551 | Co chuyển vách B, Thaco Chulai Hafele 943.41.224 | 943.41.224 | 61.969.500 đ | Liên hệ |
| 25552 | Palace110,Vách.B,Pullman.PhuQuoc Hafele 943.41.248 | 943.41.248 | 101.955.000 đ | Liên hệ |
| 25553 | Ray trượt vách B, Complex IIA Hafele 943.41.279 | 943.41.279 | 262.500.000 đ | Liên hệ |
| 25554 | MW,Pal110,Panel,Vin.LangSon Hafele 943.41.679 | 943.41.679 | 306.757.500 đ | Liên hệ |
| 25555 | VNDĐ,Pal110,RAY.TRƯỢT.C,KS.TMS Hafele 943.41.688 | 943.41.688 | 31.695.000 đ | Liên hệ |
| 25556 | VNDĐ Pal 110, Vách I Dự án Park Hyatt PQ Hafele 943.42.689 | 943.42.689 | 175.416.000 đ | Liên hệ |
| 25557 | 00957600 Tay nắm KORA (màu Champagne) Hafele 972.05.000 | 972.05.000 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 25558 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 255MM Hafele 972.05.002 | 972.05.002 | 175.575 đ | Liên hệ |
| 25559 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 609MM Hafele 972.05.019 | 972.05.019 | 536.700 đ | Liên hệ |
| 25560 | 00120415U FLASH BASE HINGE 9003 Hafele 972.05.071 | 972.05.071 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 25561 | 02251000K CONNECTING PIN 18MM FUTURA Hafele 972.05.105 | 972.05.105 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 25562 | 02448500ASIA L240-I80 DOUBLE GS3000 9005 Hafele 972.05.114 | 972.05.114 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 25563 | Thumb turn cylinder 30/30 Hafele 972.05.354 | 972.05.354 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 25564 | 07470000N Bas cửa thoát hiểm Hafele 972.05.577 | 972.05.577 | 326.250 đ | Liên hệ |
| 25565 | Móc treo khăn HÄFELE 980.62.102 | 980.62.102 | 334.091 đ | Liên hệ |
| 25566 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG ĐÔI, INOX MỜ Hafele 981.00.170 | 981.00.170 | 1.401.000 đ | Liên hệ |
| 25567 | BAS GIỮ THANH TREO GẮN TƯỜNG Hafele 981.52.101 | 981.52.101 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 25568 | THANH TREO KÍNH BẰNG KIM LOẠI DÀI 2M Hafele 981.52.291 | 981.52.291 | 862.500 đ | Liên hệ |
| 25569 | Bas nối phòng tắm kính, SS304, 51x38mm Hafele 981.52.910 | 981.52.910 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 25570 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG GẮN TƯỜNG, DT15MM Hafele 981.56.870 | 981.56.870 | 5.130.000 đ | Liên hệ |
| 25571 | CHUÔNG CỬA INOX MỜ =KL Hafele 986.10.080 | 986.10.080 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 25572 | TAY NẮM CỬA ĐI Hafele 986.13.058 | 986.13.058 | 4.530.000 đ | Liên hệ |
| 25573 | BẢNG HIỆU MŨI TÊN NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.331 | 987.07.331 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 25574 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 200x800 Hafele 987.08.020 | 987.08.020 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 25575 | BẢNG HIỆU "GENTLEMEN" 75MM=KL Hafele 987.20.010 | 987.20.010 | 159.000 đ | Liên hệ |
| 25576 | Giàn lạnh TL Bosch KAD90VB20 - 00772011: Bền bỉ, hiệu suất cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25577 | Nắp Ngăn Kéo Hộp Rau Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25578 | Sp-535.14.522-pcb Led Hafele 532.78.638 | 532.78.638 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25579 | Sp - Compressor 2 - 535.14.611/619 Hafele 532.79.088 | 532.79.088 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25580 | Sp - Motorized Dampers - 534.14.080 Hafele 532.80.073 | 532.80.073 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25581 | Sp - B125 Water Plate - 538.66.477 & 507 Hafele 532.80.795 | 532.80.795 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25582 | Sp - Turbo Button 535.43.276 Hafele 532.83.486 | 532.83.486 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25583 | Sp - Kiểm Soát Nhiệt độ Pcb - 538.11.500 Hafele 532.84.094 | 532.84.094 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25584 | Sp - Control Panel Assembly-538.01.111 Hafele 532.84.216 | 532.84.216 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25585 | Sp - Alİzemax Led Panel Group Hafele 532.85.503 | 532.85.503 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25586 | Sp - 539.82.603-glass Hafele 532.90.089 | 532.90.089 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25587 | Sp - 539.81.073/075/194-transformer Hafele 532.90.843 | 532.90.843 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25588 | Sp - Filter Noise Hafele 532.91.933 | 532.91.933 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25589 | Bộ bản lề REVEGO duo Blum 802T1650.R3ST 4347113 | 4347113 | 33.661.000 đ | Liên hệ |
| 25590 | MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN Hafele 001.61.051 | 001.61.051 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 25591 | THƯỚC ĐO 600MM Hafele 002.84.074 | 002.84.074 | 1.103.250 đ | Liên hệ |
| 25592 | DỤNG CỤ BẮT VÍT GÓC Hafele 006.40.805 | 006.40.805 | 1.459.500 đ | Liên hệ |
| 25593 | ĐINH 12.5MM Hafele 006.50.311 | 006.50.311 | 600 đ | Liên hệ |
| 25594 | VÍT ĐẦU VUÔNG 6X38MM Hafele 010.72.949 | 010.72.949 | 315 đ | Liên hệ |
| 25595 | VÍT VARIANTA 3/13.5MM Hafele 012.14.820 | 012.14.820 | 331 đ | Liên hệ |
| 25596 | VÍT VARIANTA 3/16MM Hafele 012.14.830 | 012.14.830 | 750 đ | Liên hệ |
| 25597 | VÍT VARIANTA 5/25MM Hafele 013.14.950 | 013.14.950 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 25598 | VÍT INOX HOSPA 3,5X15MM Hafele 014.70.628 | 014.70.628 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 25599 | VÍT HOSPA 3.5/20MM Hafele 014.70.690 | 014.70.690 | 750 đ | Liên hệ |
| 25600 | VÍT HOSPA 4X40MM=KL Hafele 014.70.882 | 014.70.882 | 1.500 đ | Liên hệ |