Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25601 | CHÂN BÀN Hafele 634.23.424 | 634.23.424 | 160.000 đ | Liên hệ |
| 25602 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.265 | 634.50.265 | 65.000 đ | Liên hệ |
| 25603 | CHÂN BÀN Hafele 634.65.210 | 634.65.210 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 25604 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.500 | 634.75.500 | 293.000 đ | Liên hệ |
| 25605 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.407 | 635.02.407 | 1.221.000 đ | Liên hệ |
| 25606 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.913 | 635.13.913 | 4.417.000 đ | Liên hệ |
| 25607 | ĐẾ ĐỠ MẶT BÀN 400X400MM=KL Hafele 638.44.014 | 638.44.014 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 25608 | BAS GÓC Hafele 641.01.720 | 641.01.720 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 25609 | BAS KẾT NỐI MẶT BÀN =KL Hafele 642.51.243 | 642.51.243 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 25610 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.01.130 | 650.01.130 | 855 đ | Liên hệ |
| 25611 | ĐẾ CHÂN BÀN =NỈ Hafele 650.06.102 | 650.06.102 | 750 đ | Liên hệ |
| 25612 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.721 | 650.06.721 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25613 | CHÂN CHO ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 650.13.501 | 650.13.501 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 25614 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.392 | 650.22.392 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 25615 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.13.214 | 654.13.214 | 791.000 đ | Liên hệ |
| 25616 | CHÂN BÀN Hafele 654.29.972 | 654.29.972 | 869.000 đ | Liên hệ |
| 25617 | NỐI GÓC Hafele 654.30.001 | 654.30.001 | 547.000 đ | Liên hệ |
| 25618 | NỐI GÓC Hafele 654.30.101 | 654.30.101 | 2.683.000 đ | Liên hệ |
| 25619 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.325 | 660.08.325 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 25620 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.320 | 660.10.320 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 25621 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT Hafele 661.39.971 | 661.39.971 | 102.000 đ | Liên hệ |
| 25622 | BÁNH XE Hafele 661.46.302 | 661.46.302 | 914.000 đ | Liên hệ |
| 25623 | BÁNH XE =KL Hafele 670.02.215 | 670.02.215 | 389.000 đ | Liên hệ |
| 25624 | BÁNH XE Hafele 670.02.242 | 670.02.242 | 657.000 đ | Liên hệ |
| 25625 | BÁNH XE Hafele 670.03.212 | 670.03.212 | 677.000 đ | Liên hệ |
| 25626 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.213 | 770.16.213 | 799.000 đ | Liên hệ |
| 25627 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.225 | 770.16.225 | 1.172.000 đ | Liên hệ |
| 25628 | KHUNG KỆ Hafele 770.76.266 | 770.76.266 | 1.518.000 đ | Liên hệ |
| 25629 | BAS ĐỠ = KL Hafele 790.49.400 | 790.49.400 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 25630 | MÓC ĐỒ XOAY 360 ĐỘ=KL,MÀU Hafele 805.71.210 | 805.71.210 | 461.000 đ | Liên hệ |
| 25631 | GIÁ TREO ÁO VEST Hafele 805.74.008 | 805.74.008 | 4.581.000 đ | Liên hệ |
| 25632 | BẢN LỀ XOAY Hafele 805.78.022 | 805.78.022 | 2.176.000 đ | Liên hệ |
| 25633 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 410-550MM Hafele 805.85.761 | 805.85.761 | 2.646.000 đ | Liên hệ |
| 25634 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.69.910 | 810.69.910 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 25635 | Cabinet support zi.silv. Hafele 814.01.941 | 814.01.941 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 25636 | TAY GIÁ ĐỠ MÀN HÌNH LCD Hafele 818.11.902 | 818.11.902 | 2.399.000 đ | Liên hệ |
| 25637 | BỘ SẠC KHÔNG DÂY Hafele 820.52.792 | 820.52.792 | 3.640.000 đ | Liên hệ |
| 25638 | BỘ CHUYỂN ĐỔI 230V/11,5V Hafele 821.80.043 | 821.80.043 | 1.540.000 đ | Liên hệ |
| 25639 | DÂY CÁP 12V/6A/5M Hafele 823.28.350 | 823.28.350 | 297.000 đ | Liên hệ |
| 25640 | NẮP CHE ỐNG NHÔM = NHỰA Hafele 833.72.719 | 833.72.719 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 25641 | KHUNG NHÔM GẮN NỔI, NẮP CHE Hafele 833.74.811 | 833.74.811 | 227.000 đ | Liên hệ |
| 25642 | ỐNG DẪN DÂY ĐIỆN 2.5M=NHỰA TRẮNG Hafele 833.89.013 | 833.89.013 | 116.000 đ | Liên hệ |
| 25643 | SP bo mạch trước SB600 Hafele 836.29.994 | 836.29.994 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 25644 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 900.82.025 | 900.82.025 | 1.914.000 đ | Liên hệ |
| 25645 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 900.82.071 | 900.82.071 | 3.014.000 đ | Liên hệ |
| 25646 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 900.92.036 | 900.92.036 | 1.142.000 đ | Liên hệ |
| 25647 | TAY NẮM GẠT C16211 AB Hafele 900.99.423 | 900.99.423 | 4.039.000 đ | Liên hệ |
| 25648 | TAY NẮM ÂM PC-463, NI.RO.GOLD Hafele 901.04.099 | 901.04.099 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 25649 | TAY NẮM FLASH CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.79.109 | 901.79.109 | 1.246.000 đ | Liên hệ |
| 25650 | TAY NẮM GẠT MÀU ĐỒNG BÓNG MỜ =KL Hafele 901.82.175 | 901.82.175 | 2.689.000 đ | Liên hệ |
| 25651 | TAY NẮM GẠT, HÀNG MẪU Hafele 901.99.120 | 901.99.120 | 5.649.000 đ | Liên hệ |
| 25652 | TAY NẮM GẠT ALASKA =KL Hafele 902.23.010 | 902.23.010 | 1.373.000 đ | Liên hệ |
| 25653 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.034 | 902.92.034 | 4.196.000 đ | Liên hệ |
| 25654 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 902.92.334 | 902.92.334 | 718.000 đ | Liên hệ |
| 25655 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.394 | 902.92.394 | 721.000 đ | Liên hệ |
| 25656 | PC handle set 8 stst.PVD brass Hafele 903.82.264 | 903.82.264 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 25657 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.91.358 | 903.91.358 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 25658 | BỘ TAY NẮM GẠT = KIM LOẠI, INOX MỜ Hafele 903.92.137 | 903.92.137 | 5.740.000 đ | Liên hệ |
| 25659 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ TRÁI Hafele 903.95.923 | 903.95.923 | 2.002.000 đ | Liên hệ |
| 25660 | TAY NẮM CỬA PHÒNG VỆ SINH Hafele 903.98.145 | 903.98.145 | 462.000 đ | Liên hệ |
| 25661 | TAY NẮM CỬA=KL,MÀU INOX MỜ Hafele 903.98.487 | 903.98.487 | 1.750.000 đ | Liên hệ |
| 25662 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.017 | 903.99.017 | 982.000 đ | Liên hệ |
| 25663 | Pull hdl. w. cylinder hole black Hafele 904.00.705 | 904.00.705 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 25664 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.82.011 | 904.82.011 | 727.000 đ | Liên hệ |
| 25665 | TAY NẮM CỬA PHÒNG TẮM 25X500MM Hafele 905.00.013 | 905.00.013 | 6.146.000 đ | Liên hệ |
| 25666 | Rosette for cylinder black Hafele 905.59.048 | 905.59.048 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 25667 | Lever hdl. w. backplate (anod. gld.) Hafele 905.99.628 | 905.99.628 | 406.000 đ | Liên hệ |
| 25668 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X105MM Hafele 909.65.811 | 909.65.811 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 25669 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X100MM Hafele 909.76.200 | 909.76.200 | 209.000 đ | Liên hệ |
| 25670 | CHỐT ÂM MÀU ĐỒNG RÊU 200X19X17MM Hafele 911.62.678 | 911.62.678 | 186.000 đ | Liên hệ |
| 25671 | OUT OF SAP Hafele 911.64.285 | 911.64.285 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 25672 | OUT OF SAP Hafele 911.64.289 | 911.64.289 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 25673 | TAY NẮM TRÒN MK DIY INOX 6 CÁI Hafele 911.64.330 | 911.64.330 | 1.369.000 đ | Liên hệ |
| 25674 | TAY NẮM GẠT 3-LYT, H Hafele 911.78.355 | 911.78.355 | 5.558.000 đ | Liên hệ |
| 25675 | TAY NẮM CỬA KHO 1 ĐẦU CHÌA =KL Hafele 911.79.034 | 911.79.034 | 2.501.000 đ | Liên hệ |
| 25676 | Flush bolt sus304.coffee. 300mm Hafele 911.81.353 | 911.81.353 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 25677 | Flush bolt sus304.coffee. 20/450mm Hafele 911.81.378 | 911.81.378 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 25678 | SP - Front module of EL9000 Black - 912. Hafele 912.05.604 | 912.05.604 | 4.199.000 đ | Liên hệ |
| 25679 | SP - DL7600 BLE - Bộ ốc vít Hafele 912.20.241 | 912.20.241 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 25680 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) BF Hafele 916.50.000 | 916.50.000 | 1.757.000 đ | Liên hệ |
| 25681 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) CE Hafele 916.66.587 | 916.66.587 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 25682 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) CD Hafele 916.66.616 | 916.66.616 | 1.533.000 đ | Liên hệ |
| 25683 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.449 | 916.67.449 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 25684 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) CE Hafele 916.67.825 | 916.67.825 | 1.775.000 đ | Liên hệ |
| 25685 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) CG Hafele 916.67.987 | 916.67.987 | 1.323.000 đ | Liên hệ |
| 25686 | PRE PSM SING PC NP 35.5/10 MM BG Hafele 916.71.561 | 916.71.561 | 595.000 đ | Liên hệ |
| 25687 | CORE PINS #1, 2.9X4.3MM. USE NEW ART. 91 Hafele 916.89.101 | 916.89.101 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25688 | CORE PINS #4, 2.9X6.57MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.104 | 916.89.104 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25689 | PHẦN BẢN LỀ GẮN KHUNG <70KG Hafele 922.32.771 | 922.32.771 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 25690 | BẢN LỀ 4BB 127x89x3MM =KL Hafele 926.13.880 | 926.13.880 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 25691 | BẢN LỀ ĐỒNG RÊU 102X76X3MM Hafele 926.25.609 | 926.25.609 | 262.000 đ | Liên hệ |
| 25692 | NẮP CHE CƠ CẤU ĐÓNG CỬA Hafele 932.00.200 | 932.00.200 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 25693 | RAY TRƯỢT CHO BỘ EC-DRIVE 4M Hafele 935.01.037 | 935.01.037 | 1.792.000 đ | Liên hệ |
| 25694 | CHẶN CỬA TREO TƯỜNG 76x21MM Hafele 937.00.108 | 937.00.108 | 213.000 đ | Liên hệ |
| 25695 | Door buffer rubber white 35mm Hafele 937.90.200 | 937.90.200 | 161.000 đ | Liên hệ |
| 25696 | CHẶN CỬA TƯỜNG NHỰA XANH 32MM Hafele 937.91.023 | 937.91.023 | 127.000 đ | Liên hệ |
| 25697 | DÃN HƯỚC GẮN SÀN = NHÔM Hafele 940.36.030 | 940.36.030 | 174.000 đ | Liên hệ |
| 25698 | OUT OF SAP Hafele 940.40.092 | 940.40.092 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 25699 | OUT OF SAP Hafele 940.41.028 | 940.41.028 | 2.527.000 đ | Liên hệ |
| 25700 | Ray dẫn hướng bằng nhôm Hafele 940.41.999 | 940.41.999 | 798.000 đ | Liên hệ |