Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25601 | Toothbelt 7.6mm, 10m/pc Hafele 940.81.404 | 940.81.404 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 25602 | RUNN.INSIDE ALU.SILV2400MM Hafele 940.82.278 | 940.82.278 | 1.702.500 đ | Liên hệ |
| 25603 | Bộ tay đỡ cửa trượt bên phải kèm vít Hafele 941.12.063 | 941.12.063 | 900.432 đ | Liên hệ |
| 25604 | OUT OF SAP Hafele 941.20.023 | 941.20.023 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 25605 | OUT OF SAP Hafele 941.24.033 | 941.24.033 | 8.032.500 đ | Liên hệ |
| 25606 | OUT OF SAP Hafele 941.24.128 | 941.24.128 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 25607 | THANH TREO BỘ KIT SLIMDRIVE 2.25M Hafele 941.26.322 | 941.26.322 | 3.722.250 đ | Liên hệ |
| 25608 | Fitt.Classic 120-F alu.silvc. Hafele 941.30.102 | 941.30.102 | 10.290.000 đ | Liên hệ |
| 25609 | OUT OF SAP Hafele 942.41.072 | 942.41.072 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 25610 | V/FOLD VERTICALLY ADJ.PIVOT DOOR DRIVER Hafele 943.27.020 | 943.27.020 | 4.372.500 đ | Liên hệ |
| 25611 | Vách ngăn di động C DC Grand Hạ Long Hafele 943.31.432 | 943.31.432 | 99.630.000 đ | Liên hệ |
| 25612 | BỘ BÁNH XE TREO TRUNG GIAN MỘNG LIỀN Hafele 943.34.434 | 943.34.434 | 7.182.075 đ | Liên hệ |
| 25613 | VNDĐ,Pal110,RAY.TRƯỢT.C,KS.TMS Hafele 943.41.688 | 943.41.688 | 31.695.000 đ | Liên hệ |
| 25614 | Transplace80,Vách,Sala.Showroom Hafele 943.41.697 | 943.41.697 | 122.137.500 đ | Liên hệ |
| 25615 | Khung tấm vách A Dreamplex Hafele 943.41.832 | 943.41.832 | 64.515.000 đ | Liên hệ |
| 25616 | Vách B văn phòng Navigos Hafele 943.42.602 | 943.42.602 | 181.050.000 đ | Liên hệ |
| 25617 | Co nối chữ T cho ray trượt 14 - VNDĐ Hafele 943.43.705 | 943.43.705 | 9.735.000 đ | Liên hệ |
| 25618 | THANH DẪN HƯỚNG DƯỚI 6M Hafele 946.03.600 | 946.03.600 | 8.980.575 đ | Liên hệ |
| 25619 | RAY TRƯỢT TRÊN 6000 MM Hafele 946.49.946 | 946.49.946 | 11.475.000 đ | Liên hệ |
| 25620 | OUT OF SAP Hafele 947.00.052 | 947.00.052 | 967.500 đ | Liên hệ |
| 25621 | 00957600 Tay nắm KORA (màu Champagne) Hafele 972.05.000 | 972.05.000 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 25622 | 00589500 COVER HINGE LINEA 3D 9005 Hafele 972.05.079 | 972.05.079 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 25623 | 02251000K CONNECTING PIN 18MM FUTURA Hafele 972.05.105 | 972.05.105 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 25624 | 02448500ASIA L240-I80 DOUBLE GS3000 9005 Hafele 972.05.114 | 972.05.114 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 25625 | 07102000A BOGIE/ROLLER (SLD) 300/22 Hafele 972.05.188 | 972.05.188 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 25626 | 00957410 KORA CREMONE LEAF Hafele 972.05.248 | 972.05.248 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 25627 | ARM GS HD - TOP HUNG 26"180-TYPE P Hafele 972.05.350 | 972.05.350 | 1.477.500 đ | Liên hệ |
| 25628 | Thumb turn cylinder 30/30 Hafele 972.05.354 | 972.05.354 | 795.000 đ | Liên hệ |
| 25629 | DAMPER SPRING FOR GS3000 HANDLE Hafele 972.05.439 | 972.05.439 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 25630 | Thanh treo khăn 300 Hafele 980.50.605 | 980.50.605 | 2.392.500 đ | Liên hệ |
| 25631 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 200x1000 Hafele 987.08.060 | 987.08.060 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 25632 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x900 Hafele 987.08.250 | 987.08.250 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 25633 | BẢNG HIỆU "GENTLEMEN" 75MM=KL Hafele 987.20.010 | 987.20.010 | 159.000 đ | Liên hệ |
| 25634 | Giàn lạnh TL Bosch KAD90VB20 - 00772011: Bền bỉ, hiệu suất cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25635 | Khay Đông 2TL Bosch KAD92SB30 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Hiện Đại | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25636 | Màng Lọc Bosch DWK97JQ60 - Chất Liệu HM, Tính Năng Vượt Trội - 11018423 | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25637 | Chốt BT Bosch PID - 00613650: Thép cao cấp, Đảm bảo an toàn, Chất lượng Đức | Liên hệ | Liên hệ | |
| 25638 | Bơm thoát Bosch MG 00145370 WAW28480SG - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 25639 | Công tắc cửa MG Bosch WAW28480SG-00638259 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | WAW28480SG-00638259 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25640 | Đai ốc giữ trục MG Bosch WAW28480SG-00605147 - Chất liệu bền bỉ, chắc chắn | WAW28480SG-00605147 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25641 | Đai siết MG Bosch WAW28480SG-00603523 - Chất liệu bền, hiệu năng cao | WAW28480SG-00603523 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25642 | Dây van từ MG Bosch WAW28480SG-00634491 - Chất liệu bền & tính năng ưu việt | WAW28480SG-00634491 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25643 | Puli MG Bosch WNA14400SG 12005747 - Chất liệu bền, nhiều tính năng hữu ích | WNA14400SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 25644 | Giàn Rửa Trên Bosch SMS68MI04E, Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 25645 | Nắp Bơm Thoát Nước Bosch MRB SMS46MI05E-00611322 Chất Liệu Bền Bỉ | SMS46MI05E-00611322 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25646 | Nắp Che MRB Bosch SMS46MI05E 00623541 - Chất Lượng Cao, Bền Bỉ | SMS46MI05E-00623541 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25647 | Cửa Ngăn Mát Bosch KAD90VB20 - 00715583: Thiết Kế Tiện Ích, Chất Liệu Cao Cấp | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25648 | Blanco LEXA 8S Anthracite - Chậu Đá Nhân Tạo Chống Trầy, Kháng Khuẩn | 8S | Liên hệ | Liên hệ |
| 25649 | Hafele 532.76.643 | 532.76.643 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25650 | Hafele 532.76.711 | 532.76.711 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25651 | Sp-535.14.522-pcb Led Hafele 532.78.638 | 532.78.638 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25652 | Sp-534.14.050-lower Door Gasket Right Hafele 532.78.691 | 532.78.691 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25653 | Sp - Assy Box Term - 535.14.611/619 Hafele 532.79.081 | 532.79.081 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25654 | Sp-534.14.021-left Door Hafele 532.79.362 | 532.79.362 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25655 | Sp - Coil- 536.61.990 Hafele 532.80.017 | 532.80.017 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25656 | Sp - Energy Controller- 538.61.451/431 Hafele 532.80.118 | 532.80.118 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25657 | Sp - Knob - 538.66.477 & 507 Hafele 532.80.794 | 532.80.794 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25658 | Hafele 538.81.543 | 538.81.543 | Liên hệ | Liên hệ |
| 25659 | Bộ thành hộp LEGRABOX M phiên bản đặc biệt Blum 770M5002S 8033020 | 8033020 | 1.085.000 đ | Liên hệ |
| 25660 | LƯỠI PHAY RÃNH 24MM Hafele 001.67.724 | 001.67.724 | 8.010.000 đ | Liên hệ |
| 25661 | KIỀM CẮT Hafele 006.13.420 | 006.13.420 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 25662 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M5 Hafele 006.45.529 | 006.45.529 | 1.282.500 đ | Liên hệ |
| 25663 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M8 Hafele 006.45.549 | 006.45.549 | 1.018.500 đ | Liên hệ |
| 25664 | VÍT ĐẦU VUÔNG 6X38MM Hafele 010.72.949 | 010.72.949 | 315 đ | Liên hệ |
| 25665 | VÍT VARIANTA 3/16MM Hafele 013.15.635 | 013.15.635 | 750 đ | Liên hệ |
| 25666 | Ốc Varianta mạ kẽm 5/13,5mm Hafele 013.20.930 | 013.20.930 | 750 đ | Liên hệ |
| 25667 | VÍT HOSPA 4X40MM=KL Hafele 014.70.882 | 014.70.882 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 25668 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x13MM Hafele 015.33.320 | 015.33.320 | 150 đ | Liên hệ |
| 25669 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.0x35/21mm Hafele 015.41.877 | 015.41.877 | 750 đ | Liên hệ |
| 25670 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x17MM Hafele 015.71.544 | 015.71.544 | 225 đ | Liên hệ |
| 25671 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x17MM Hafele 015.72.050 | 015.72.050 | 750 đ | Liên hệ |
| 25672 | VÍT HOSPA =THÉP 3,5x25MM Hafele 016.10.671 | 016.10.671 | 750 đ | Liên hệ |
| 25673 | VÍT MŨI BẰNG =THÉP MẠ KẼM 4,0x25MM Hafele 016.20.859 | 016.20.859 | 225 đ | Liên hệ |
| 25674 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 2,5x16MM Hafele 017.31.255 | 017.31.255 | 150 đ | Liên hệ |
| 25675 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0x15MM Hafele 017.31.531 | 017.31.531 | 150 đ | Liên hệ |
| 25676 | VÍT HOSPA, = THÉP, MẠ KẼM 5,0x20MM Hafele 017.32.074 | 017.32.074 | 225 đ | Liên hệ |
| 25677 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18/12,0MM Hafele 045.00.136 | 045.00.136 | 750 đ | Liên hệ |
| 25678 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/10,0MM Hafele 045.00.743 | 045.00.743 | 750 đ | Liên hệ |
| 25679 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT =NHỰA 15X3MM Hafele 045.01.713 | 045.01.713 | 300 đ | Liên hệ |
| 25680 | NẮP NHỰA PZ2 12MM Hafele 045.03.320 | 045.03.320 | 750 đ | Liên hệ |
| 25681 | NẮP CHE ĐƯỜNG KÍNH 13MM Hafele 045.23.060 | 045.23.060 | 750 đ | Liên hệ |
| 25682 | NẮP ĐẬY =GỖ D=14MM Hafele 045.24.000 | 045.24.000 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 25683 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18MM Hafele 045.25.700 | 045.25.700 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 25684 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.020 | 045.32.020 | 3.273 đ | Liên hệ |
| 25685 | TAY NẮM TỦ =KL, 16/208X40MM Hafele 100.53.004 | 100.53.004 | 161.700 đ | Liên hệ |
| 25686 | TAY NẮM TỦ=KL 232X34X16MM Hafele 100.87.904 | 100.87.904 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 25687 | TAY NẮM FF WALNUT 140X29 Hafele 103.94.742 | 103.94.742 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 25688 | TAY NẮM TỦ =KL, 890x35MM Hafele 106.74.921 | 106.74.921 | 897.195 đ | Liên hệ |
| 25689 | TAY NẮM KÉO 148/C-C 128MM =KL Hafele 107.60.803 | 107.60.803 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 25690 | TAY NẮM CỬA =KL, 20x20MM Hafele 108.10.010 | 108.10.010 | 108.343 đ | Liên hệ |
| 25691 | TAY NẮM TỦ =KL, 400X40MM Hafele 108.45.004 | 108.45.004 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 25692 | TAY NẮM TỦ =KL, 220x29MM Hafele 108.94.902 | 108.94.902 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 25693 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 109.26.631 | 109.26.631 | 500.454 đ | Liên hệ |
| 25694 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 109.46.502 | 109.46.502 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 25695 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 110.08.023 | 110.08.023 | 96.818 đ | Liên hệ |
| 25696 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.21.273 | 111.21.273 | 401.591 đ | Liên hệ |
| 25697 | TAY NẮM TỦ =KL, 32MM Hafele 112.51.210 | 112.51.210 | 125.062 đ | Liên hệ |
| 25698 | TAY NẮM KÉO FF NHÔM MỜ 250X40MM Hafele 112.81.004 | 112.81.004 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 25699 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/140X36MM Hafele 115.93.003 | 115.93.003 | 152.250 đ | Liên hệ |
| 25700 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/362X35MM Hafele 117.40.665 | 117.40.665 | 157.500 đ | Liên hệ |