Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25701 | Bas liên kết 90 độ tay Gola J (màu đồng) Hafele 126.37.715 | 126.37.715 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 25702 | TAY NẮM THANH NHÔM 2500MM 24X20MM Hafele 126.91.904 | 126.91.904 | 551.250 đ | Liên hệ |
| 25703 | Tay nắm tròn 25x18mm Hafele 132.07.103 | 132.07.103 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 25704 | TAY NẮM TỦ 42X25MM Hafele 133.90.600 | 133.90.600 | 25.875 đ | Liên hệ |
| 25705 | TAY NẮM TỦ =KL 25X22MM Hafele 134.81.617 | 134.81.617 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 25706 | Knob st.stainl.st.col. 10x25mm Hafele 135.95.098 | 135.95.098 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 25707 | TAY NẮM TỦ TRÒN Hafele 137.16.820 | 137.16.820 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 25708 | TAY NẮM TỦ 99X38MM=KL Hafele 151.01.721 | 151.01.721 | 54.750 đ | Liên hệ |
| 25709 | TAY NẮM TỦ =KL, 172X45MM Hafele 151.68.903 | 151.68.903 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 25710 | TAY NẮM ÂM=KL,MẠ NIKEN,40X35X10MM Hafele 151.78.002 | 151.78.002 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 25711 | Tay nắm âm 75x32mm Hafele 155.01.545 | 155.01.545 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 25712 | TAY NẮM TỦ ĐƯỜNG KÍNH 50MM=KL Hafele 161.16.500 | 161.16.500 | 292.500 đ | Liên hệ |
| 25713 | Lever lock Symo ni.pl.A 180° Hafele 235.59.600 | 235.59.600 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 25714 | THANH DẪN Hafele 239.92.481 | 239.92.481 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 25715 | GIỮ CỬA NAM CHÂM=KL,MÀU NÂU LỰC 2KG Hafele 246.26.142 | 246.26.142 | 6.225 đ | Liên hệ |
| 25716 | CHỐT CÀI ĐỒ GỖ 60MM Hafele 252.01.638 | 252.01.638 | 92.775 đ | Liên hệ |
| 25717 | BAS LIÊN KẾT=KL,MẠ KẼM 15X50MM Hafele 260.21.509 | 260.21.509 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 25718 | BAS LIÊN KẾT=KL,MÀU NHÔM 230X20MM Hafele 260.22.200 | 260.22.200 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 25719 | ĐẦU ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.25.892 | 262.25.892 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 25720 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 KHÔNG MÀU Hafele 262.26.033 | 262.26.033 | 2.025 đ | Liên hệ |
| 25721 | ỐC LIÊN KẾT RAFIX 20 HC/32 =KL Hafele 263.18.702 | 263.18.702 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 25722 | ỐC LIÊN KẾT RAFIX 20 Hafele 263.20.849 | 263.20.849 | 1.575 đ | Liên hệ |
| 25723 | TẮC KÊ Hafele 263.90.312 | 263.90.312 | 2.325 đ | Liên hệ |
| 25724 | VÍT CONFIRMAT PZ3 7X38MM=KL Hafele 264.42.091 | 264.42.091 | 975 đ | Liên hệ |
| 25725 | VÍT M6X70MM= KL Hafele 264.70.971 | 264.70.971 | 1.725 đ | Liên hệ |
| 25726 | VÍT 5X35MM=KL Hafele 267.01.717 | 267.01.717 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 25727 | CHỐT GỔ SỒI 8X30MM Hafele 267.82.230 | 267.82.230 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 25728 | ĐẾ BẢN LỀ CỬA Hafele 311.10.500 | 311.10.500 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 25729 | TAY BẢN LỀ NHẤN, TRÙM NỬA Hafele 311.64.502 | 311.64.502 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 25730 | BẢN LỀ TỦ THẲNG Hafele 313.00.103 | 313.00.103 | 94.012 đ | Liên hệ |
| 25731 | Nắp che tay bản lề Hafele 315.59.024 | 315.59.024 | 750 đ | Liên hệ |
| 25732 | M510 110° h.ovl.ti.48/6 scr. w. damp Hafele 329.17.706 | 329.17.706 | 88.500 đ | Liên hệ |
| 25733 | BAS GIỮ CHẶT CỬA SẮT Hafele 329.44.532 | 329.44.532 | 3.825 đ | Liên hệ |
| 25734 | NẮP CHE BẢN LỀ CLIP BÊN TRÁI=KL Hafele 342.23.976 | 342.23.976 | 3.300 đ | Liên hệ |
| 25735 | NẮP ĐẬY BẢN LỀ = KL Hafele 342.30.610 | 342.30.610 | 40.050 đ | Liên hệ |
| 25736 | BẢN LỀ GÓC MỞ 90 ĐỘ MÀU KL VÀNG Hafele 342.75.824 | 342.75.824 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 25737 | Cover cap pl.grey Hafele 342.78.509 | 342.78.509 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 25738 | BẢN LỀ CLIP TOP TRÙM NỬA 107 ĐỘ Hafele 342.80.161 | 342.80.161 | 43.350 đ | Liên hệ |
| 25739 | NẮP ĐẬY BẢN LỀ =KL Hafele 342.94.620 | 342.94.620 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 25740 | ĐẾ NÊM NHẤN K-PUSH DÀI Hafele 356.01.570 | 356.01.570 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 25741 | BAS CHO NÊM CHẤN CỬA =S NHỰA Hafele 356.13.510 | 356.13.510 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 25742 | BẢN LỀ CỬA KÍNH = KL DÀI 20MM Hafele 361.69.710 | 361.69.710 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 25743 | ĐẾ BẢN LỀ CỬA KÍNH Hafele 361.93.641 | 361.93.641 | 173.250 đ | Liên hệ |
| 25744 | TAY TREO STAR STOP PHẢI 211MM Hafele 365.55.605 | 365.55.605 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 25745 | Free fold short F3fs 650-730/ 3,7-7,4 Hafele 372.38.642 | 372.38.642 | 2.355.000 đ | Liên hệ |
| 25746 | T-lever Aventos HL 350-399mm Hafele 372.86.662 | 372.86.662 | 997.500 đ | Liên hệ |
| 25747 | NẮP CHE CHO BỘ HỘP LỰC FRE Hafele 372.91.433 | 372.91.433 | 74.475 đ | Liên hệ |
| 25748 | AVENTOS HF, LIFT MECHANISM 20F22 - GREY Hafele 372.94.050 | 372.94.050 | 1.852.500 đ | Liên hệ |
| 25749 | AVENTOS HL Set 20L27 Hafele 372.94.887 | 372.94.887 | 2.017.500 đ | Liên hệ |
| 25750 | ĐẾ CHO HỘC TỦ=KL,MẠ NIKEN,28MM Hafele 373.66.693 | 373.66.693 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 25751 | BÁNH XE TRƯỢT = NHỰA Hafele 400.56.220 | 400.56.220 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 25752 | Top Track 50IF 26-32mm, 3000mm Hafele 401.30.806 | 401.30.806 | 538.500 đ | Liên hệ |
| 25753 | Bánh xe có vòng bi Hafele 402.30.128 | 402.30.128 | 735.000 đ | Liên hệ |
| 25754 | RAY TRƯỢT ĐƠN 2.5M Hafele 403.11.902 | 403.11.902 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 25755 | THANH NHÔM ĐỊNH HÌNH CỬA TRƯỢT 2M Hafele 403.52.920 | 403.52.920 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 25756 | D - TOP TR ALU 40 COPPER3M Hafele 403.75.387 | 403.75.387 | 2.524.773 đ | Liên hệ |
| 25757 | D.RUNN.TRACK COPPER.F.GROOV.3M Hafele 403.75.406 | 403.75.406 | 1.427.045 đ | Liên hệ |
| 25758 | BÁNH TRƯỢT XE Hafele 404.08.350 | 404.08.350 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 25759 | RAY TRƯỢT =NHỰA, 3M Hafele 404.13.100 | 404.13.100 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 25760 | THANH DẪN HƯỚNG BẰNG NHỰA 3000MM Hafele 404.13.313 | 404.13.313 | 111.375 đ | Liên hệ |
| 25761 | BÁNH XE TRƯỢT =NHỰA Hafele 404.29.105 | 404.29.105 | 143.250 đ | Liên hệ |
| 25762 | NẮP CHE Hafele 405.12.250 | 405.12.250 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 25763 | Flatfront M 35FB 1400mm Hafele 406.11.131 | 406.11.131 | 31.317.000 đ | Liên hệ |
| 25764 | RAY TRƯỢT TRÊN 3M Hafele 406.78.903 | 406.78.903 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 25765 | RAY NHÔM 3.5M Hafele 406.78.904 | 406.78.904 | 870.750 đ | Liên hệ |
| 25766 | NẮP CHE THANH LIÊN KẾT BỘ C Hafele 407.34.720 | 407.34.720 | 45.825 đ | Liên hệ |
| 25767 | RAY DẪN HƯỚNG 2M Hafele 407.46.320 | 407.46.320 | 32.922 đ | Liên hệ |
| 25768 | Synchronized control 450mm Hafele 408.05.454 | 408.05.454 | 1.207.500 đ | Liên hệ |
| 25769 | Slido F-Fo61 25A LS alu.sil.co.an.1500mm Hafele 409.31.601 | 409.31.601 | 1.237.500 đ | Liên hệ |
| 25770 | RAY HỘC TỦ 350MM, =KL Hafele 421.16.935 | 421.16.935 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 25771 | RAY HỘC TỦ MÀU TRẮNG 400MM Hafele 423.17.740 | 423.17.740 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 25772 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =PL Hafele 428.96.202 | 428.96.202 | 44.250 đ | Liên hệ |
| 25773 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.96.504 | 428.96.504 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 25774 | RAY TRƯỢT HỘC TỦ 500MM Hafele 432.36.950 | 432.36.950 | 72.450 đ | Liên hệ |
| 25775 | Mx Run.UMS30 F galv.+D 1Dcl 16/270mm Hafele 433.07.500 | 433.07.500 | 116.250 đ | Liên hệ |
| 25776 | Ray trượt Movento 300mm Hafele 433.33.012 | 433.33.012 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 25777 | NẮP CHE BÊN PHẢI CHO TAY NĂM NHÔM Hafele 442.07.516 | 442.07.516 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 25778 | CUỐN MÀNH CHO TỦ =NHỰA Hafele 442.20.901 | 442.20.901 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 25779 | TUA VÍT Hafele 480.05.011 | 480.05.011 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 25780 | Vòi lạnh HÄFELE 495.61.040 | 495.61.040 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 25781 | Móc đơn Hafele 495.80.008 | 495.80.008 | 409.091 đ | Liên hệ |
| 25782 | Thanh treo khăn đơn InnoSquare 600 Hafele 495.80.073 | 495.80.073 | 1.159.091 đ | Liên hệ |
| 25783 | Ly đựng bàn chải InnoGeo-E Hafele 495.80.192 | 495.80.192 | 1.089.000 đ | Liên hệ |
| 25784 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M42 CC58 Hafele 499.94.322 | 499.94.322 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 25785 | Tay vịn chữ T 734 Hafele 499.95.204 | 499.95.204 | 2.045.454 đ | Liên hệ |
| 25786 | TAY TREO KỆ BẾP ÂM TỦ =KL Hafele 504.65.910 | 504.65.910 | 21.214.050 đ | Liên hệ |
| 25787 | MÓC MÁNG KHĂN 3 TAY 454MM= KL Hafele 510.06.550 | 510.06.550 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 25788 | Pan.hold.Matrix Box P VIS anth.f.int.p-o Hafele 513.70.393 | 513.70.393 | 99.000 đ | Liên hệ |
| 25789 | GIÁ TREO GIẤY CUỘN =KL Hafele 521.61.211 | 521.61.211 | 1.262.250 đ | Liên hệ |
| 25790 | GIÁ ĐỂ DAO =KL Hafele 521.61.434 | 521.61.434 | 3.712.500 đ | Liên hệ |
| 25791 | GIÁ ĐA NĂNG Hafele 521.63.280 | 521.63.280 | 1.558.660 đ | Liên hệ |
| 25792 | BỘ DAO BẾP 8 CÁI, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.01.002 | 531.01.002 | 879.545 đ | Liên hệ |
| 25793 | Miếng lót bình bằng Silicon Hafele 531.34.020 | 531.34.020 | 468.000 đ | Liên hệ |
| 25794 | SP - WASHER BLACK 5X15X1,5-536.64.872 Hafele 532.75.309 | 532.75.309 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 25795 | SP - Left glass base-533.87.797 Hafele 532.75.322 | 532.75.322 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 25796 | SP-538..21.340&350-Impeller Hafele 532.78.354 | 532.78.354 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 25797 | SP-533.83.655-Back board Hafele 532.78.429 | 532.78.429 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 25798 | SP-538.01.431-Door Glass Hafele 532.78.687 | 532.78.687 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 25799 | SP-536.61.930-#1-Bottom housing Hafele 532.78.734 | 532.78.734 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 25800 | SP-533.09.901-User interface board Hafele 532.78.919 | 532.78.919 | 450.000 đ | Liên hệ |