Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026

Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024

STT Sản phẩm Mã SP Giá Niêm Yết Giá Chiết Khấu
25701 BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 W-G90 SSS Hafele 981.77.952 981.77.952 210.000 đ Liên hệ
25702 TAY NẮM CỬA ĐI Hafele 986.13.058 986.13.058 4.228.000 đ Liên hệ
25703 BẢNG ĐẨY CỬA KP001 200x800 Hafele 987.08.020 987.08.020 392.000 đ Liên hệ
25704 BẢNG SỐ NHÀ 8, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.188 987.21.188 301.000 đ Liên hệ
25705 Hafele 532.76.441 532.76.441 Liên hệ Liên hệ
25706 Sp-538..21.340&350-rail Assembly Right Hafele 532.78.363 532.78.363 Liên hệ Liên hệ
25707 Sp - Door Gasket - 535.14.611/619 Hafele 532.79.073 532.79.073 Liên hệ Liên hệ
25708 Sp - Okam-hinge Mechanism Gr-ri-533.23.3 Hafele 532.80.475 532.80.475 Liên hệ Liên hệ
25709 Sp - 02 Waterproof Ring - 538.66.477 Hafele 532.80.790 532.80.790 Liên hệ Liên hệ
25710 Sp - Foc Board- 534.14.250 Hafele 532.83.644 532.83.644 Liên hệ Liên hệ
25711 Hafele 532.83.654 532.83.654 Liên hệ Liên hệ
25712 Sp - 535.64.663-front Control Panel Hafele 532.84.007 532.84.007 Liên hệ Liên hệ
25713 Sp - 536.34.161-motor Hafele 532.84.041 532.84.041 Liên hệ Liên hệ
25714 Sp - 536.34.161-h.v.capacitor Hafele 532.84.043 532.84.043 Liên hệ Liên hệ
25715 Sp - Kiểm Soát Nhiệt độ Pcb - 538.11.500 Hafele 532.84.094 532.84.094 Liên hệ Liên hệ
25716 Sp - Motor-535.43.128 Hafele 532.84.412 532.84.412 Liên hệ Liên hệ
25717 Sp - Pin_534.14.250 Hafele 532.85.240 532.85.240 Liên hệ Liên hệ
25718 Sp - Alİzemax Led Panel Group Hafele 532.85.503 532.85.503 Liên hệ Liên hệ
25719 Hafele 549.04.007 549.04.007 Liên hệ Liên hệ
25720 Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo Blum 802L1050DL3LT 4926964 4926964 15.567.000 đ Liên hệ
25721 THƯỚC DÂY 3.1M Hafele 002.81.014 002.81.014 990.000 đ Liên hệ
25722 THƯỚC GÓC VUÔNG Hafele 002.82.230 002.82.230 3.146.000 đ Liên hệ
25723 KẸP ĐỊNH VỊ 1000 MM = KL Hafele 003.69.811 003.69.811 2.358.000 đ Liên hệ
25724 TUA VÍT PZ1 80MM Hafele 006.28.383 006.28.383 473.000 đ Liên hệ
25725 VÍT VARIANTA 3/14MM Hafele 013.30.900 013.30.900 750 đ Liên hệ
25726 Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.5x60/39mm Hafele 015.42.007 015.42.007 750 đ Liên hệ
25727 VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x20MM Hafele 015.72.078 015.72.078 750 đ Liên hệ
25728 VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X20MM Hafele 017.31.844 017.31.844 750 đ Liên hệ
25729 VÍT HOSPA, =THÉP, 4,0x35MM Hafele 017.33.875 017.33.875 Liên hệ Liên hệ
25730 TẮC KÊ KLOẠI H=8/12MM Hafele 039.00.061 039.00.061 3.750 đ Liên hệ
25731 NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/6,0MM Hafele 045.00.118 045.00.118 750 đ Liên hệ
25732 TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, 80X42MM Hafele 100.10.200 100.10.200 75.000 đ Liên hệ
25733 TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 143X40MM Hafele 100.47.001 100.47.001 333.000 đ Liên hệ
25734 TAY NẮM TỦ =KL, 342x43MM Hafele 100.50.007 100.50.007 338.000 đ Liên hệ
25735 TAY NẮM TỦ =KL, 10/234X35MM Hafele 100.54.005 100.54.005 231.000 đ Liên hệ
25736 TAY NẮM TỦ 128MM Hafele 100.77.932 100.77.932 54.000 đ Liên hệ
25737 TAY NẮM HỘC TỦ 124X28MM =KL Hafele 102.27.410 102.27.410 25.000 đ Liên hệ
25738 TAY NẮM TỦ =KL, 110x62MM Hafele 103.99.620 103.99.620 329.000 đ Liên hệ
25739 TAY NẮM HỘC TỦ =KL, SC32MM Hafele 104.23.600 104.23.600 15.000 đ Liên hệ
25740 TAY NẮM CỬA =KL, 40x9MM Hafele 108.11.000 108.11.000 75.000 đ Liên hệ
25741 TAY NẮM TỦ =KL, 400X40MM Hafele 108.45.004 108.45.004 350.000 đ Liên hệ
25742 TAY NẮM TỦ =KL, 468x30MM Hafele 108.47.211 108.47.211 467.000 đ Liên hệ
25743 TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ CHROM Hafele 108.73.444 108.73.444 99.000 đ Liên hệ
25744 TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 108.93.211 108.93.211 92.000 đ Liên hệ
25745 TAY NẮM TỦ 156 X29 MM =KL Hafele 108.94.901 108.94.901 371.000 đ Liên hệ
25746 TAY NẮM TỦ 70 X21MM =KL Hafele 109.62.401 109.62.401 147.000 đ Liên hệ
25747 TAY NẮM TỦ 228X25MM Hafele 110.28.903 110.28.903 154.000 đ Liên hệ
25748 TAY NẮM TỦ =KL, 204x36MM Hafele 110.74.904 110.74.904 133.000 đ Liên hệ
25749 TAY NẮM DA, NÂU ĐẬM, 25x66MM Hafele 110.76.011 110.76.011 368.000 đ Liên hệ
25750 TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.21.233 111.21.233 375.000 đ Liên hệ
25751 TAY NẮM KÉO = KL 57X24MM Hafele 111.51.200 111.51.200 208.000 đ Liên hệ
25752 TAY NẮM KÉO FF 174X29MM =KL Hafele 113.96.212 113.96.212 210.000 đ Liên hệ
25753 TAY NẮM TỦ =KL 136X35MM Hafele 116.04.901 116.04.901 96.000 đ Liên hệ
25754 TAY NẮM TỦ =KL, 10/362x32MM Hafele 116.05.990 116.05.990 85.000 đ Liên hệ
25755 TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN Hafele 120.49.910 120.49.910 78.000 đ Liên hệ
25756 TAY NẮM CỬA = KL 96MM Hafele 121.88.868 121.88.868 125.000 đ Liên hệ
25757 TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU ĐỔ Hafele 125.01.100 125.01.100 266.000 đ Liên hệ
25758 THANH NHÔM 595MM Hafele 126.33.905 126.33.905 465.000 đ Liên hệ
25759 THANH NHÔM 895MM Hafele 126.35.906 126.35.906 370.000 đ Liên hệ
25760 Thanh cố định lò nướng (xám, 580mm) Hafele 126.36.219 126.36.219 889.000 đ Liên hệ
25761 TAY NẮM DẠNG THANH Hafele 126.53.902 126.53.902 805.000 đ Liên hệ
25762 TAY NẮM TỦ =KL 40X29MM Hafele 131.06.900 131.06.900 182.000 đ Liên hệ
25763 TAY NẮM TỦ =KL, 26x34MM Hafele 135.16.900 135.16.900 280.000 đ Liên hệ
25764 TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU INO Hafele 135.48.001 135.48.001 27.000 đ Liên hệ
25765 TAY NẮM HỘC TỦ 32x27MM, = KL Hafele 135.48.402 135.48.402 18.000 đ Liên hệ
25766 TAY NẮM ÂM =KL, 330x45MM Hafele 151.86.607 151.86.607 270.000 đ Liên hệ
25767 TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG RÊU, Hafele 152.52.551 152.52.551 546.000 đ Liên hệ
25768 THANH ĐỊNH DẠNG 2000MM Hafele 239.81.930 239.81.930 171.000 đ Liên hệ
25769 THANH DẪN Hafele 239.93.451 239.93.451 52.000 đ Liên hệ
25770 GIỮ CỬA LÒ XO, ĐỒNG BÓNG 15MM Hafele 245.02.501 245.02.501 31.000 đ Liên hệ
25771 BAS CHẬN CỬA 12.5X35MM Hafele 246.26.793 246.26.793 1.000 đ Liên hệ
25772 BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 40X40MM Hafele 260.28.004 260.28.004 20.000 đ Liên hệ
25773 ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/29 Hafele 262.26.793 262.26.793 2.000 đ Liên hệ
25774 ỐC LIÊN KẾT M200 B34/M6/8 Hafele 262.28.599 262.28.599 1.000 đ Liên hệ
25775 VÍT BẮT BAS KIÊN KẾT=KL,MẠ KẼM Hafele 262.47.870 262.47.870 6.000 đ Liên hệ
25776 ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.89.132 262.89.132 93.000 đ Liên hệ
25777 ỐC LIÊN KẾT RAFIX 20 Hafele 263.20.849 263.20.849 1.000 đ Liên hệ
25778 CHỐT GỖ 10X30MM Hafele 267.82.330 267.82.330 105.000 đ Liên hệ
25779 BAS CHO GIƯỜNG VÀ THANH NỐI TRUNG TÂM Hafele 273.03.510 273.03.510 17.000 đ Liên hệ
25780 BAS ĐỠ KỆ=KL, 4MM Hafele 282.04.702 282.04.702 600 đ Liên hệ
25781 Mounting screw ni.pl. M4/15mm Hafele 282.13.791 282.13.791 2.000 đ Liên hệ
25782 BAS ĐỠ KỆ = KL Hafele 282.24.330 282.24.330 3.000 đ Liên hệ
25783 BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 282.38.502 282.38.502 1.875 đ Liên hệ
25784 BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.213 284.00.213 62.000 đ Liên hệ
25785 BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.261 284.01.261 41.000 đ Liên hệ
25786 BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.951 284.01.951 32.000 đ Liên hệ
25787 BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.30.430 287.30.430 60.000 đ Liên hệ
25788 BAS ĐỠ Hafele 287.48.110 287.48.110 811.000 đ Liên hệ
25789 BAS TREO TỦ (T) Hafele 290.21.901 290.21.901 44.000 đ Liên hệ
25790 BẢN LỀ TỦ THẲNG Hafele 313.00.103 313.00.103 88.000 đ Liên hệ
25791 BẢN LỀ TRƯỢT THẲNG 170ĐỘ CÓ LÒ XO Hafele 323.21.609 323.21.609 77.000 đ Liên hệ
25792 BẢN LỀ TRƯỢT THẲNG 100ĐỘ CÓ LÒ XO Hafele 323.40.500 323.40.500 20.000 đ Liên hệ
25793 BẢN LỀ TRƯỢT HƠI CONG 100D+LÒ XO Hafele 323.40.501 323.40.501 21.000 đ Liên hệ
25794 BAS GIỮ CHẶT CỬA SẮT Hafele 329.44.532 329.44.532 3.825 đ Liên hệ
25795 BẢN LỀ SOSS Hafele 341.07.045 341.07.045 3.025.000 đ Liên hệ
25796 BẢN LỀ XẾP =KL Hafele 341.30.570 341.30.570 116.000 đ Liên hệ
25797 ĐẾ BẢN LỀ Hafele 342.22.040 342.22.040 21.000 đ Liên hệ
25798 BẢN LỀ CLIP TOP 155 INSERT Hafele 342.44.563 342.44.563 174.000 đ Liên hệ
25799 BẢN LỀ GÓC MỞ 90 ĐỘ MÀU KL VÀNG Hafele 342.75.824 342.75.824 48.000 đ Liên hệ
25800 BẢN LỀ =KL NEW ART.: 351.01.708 Hafele 351.01.707 351.01.707 47.000 đ Liên hệ
Số điện thoại
0901.923.019
zalo