Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25801 | Gói sen vòi cơ bản G Hafele 732.19.770 | 732.19.770 | 11.543.181 đ | Liên hệ |
| 25802 | KHUNG TREO TƯỜNG Hafele 770.00.215 | 770.00.215 | 359.250 đ | Liên hệ |
| 25803 | THANH TREO CHO TỦ TRƯNG BÀY=KL 1495MM Hafele 770.03.515 | 770.03.515 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 25804 | THANH GẮN TƯỜNG CHỮ U 17X12X2495 MM Hafele 770.03.525 | 770.03.525 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 25805 | RAY NHÔM Hafele 770.05.215 | 770.05.215 | 485.250 đ | Liên hệ |
| 25806 | MÓC VÁCH HẬU Hafele 770.28.200 | 770.28.200 | 149.250 đ | Liên hệ |
| 25807 | BAS LIÊN KẾT VÁCH Hafele 770.28.210 | 770.28.210 | 483.750 đ | Liên hệ |
| 25808 | BAS MÓC VÀO KHE CỦA THANH ĐỠ=KL Hafele 770.28.220 | 770.28.220 | 108.750 đ | Liên hệ |
| 25809 | BAS ĐỠ Hafele 770.60.236 | 770.60.236 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 25810 | TAY ĐỠ KỆ 2 MÓC MÀU NHÔM=K Hafele 770.68.538 | 770.68.538 | 191.250 đ | Liên hệ |
| 25811 | KHUNG KỆ Hafele 770.76.266 | 770.76.266 | 1.626.000 đ | Liên hệ |
| 25812 | THANH BAR CHO TỦ TREO NHÔM 4xx1200x18mm Hafele 793.05.303 | 793.05.303 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 25813 | Damper for wardrobe Lift 2004 brown Hafele 805.20.908 | 805.20.908 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 25814 | KHUNG TREO QUẦN ÁO ĐỘC LẬP Hafele 805.74.470 | 805.74.470 | 3.149.250 đ | Liên hệ |
| 25815 | ĐỆM TAY TREO ÁO Hafele 805.78.740 | 805.78.740 | 96.750 đ | Liên hệ |
| 25816 | KHUNG KÉO VỚI GƯƠNG XOAY 94 Hafele 805.79.190 | 805.79.190 | 6.330.000 đ | Liên hệ |
| 25817 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 87X510X730MM Hafele 805.83.123 | 805.83.123 | 1.042.500 đ | Liên hệ |
| 25818 | RỔ KÉO CHO HỘC TỦ =KL Hafele 805.83.205 | 805.83.205 | 1.051.500 đ | Liên hệ |
| 25819 | KHUNG KÉO CÓ GIẢM CHẤN Hafele 805.85.735 | 805.85.735 | 3.504.240 đ | Liên hệ |
| 25820 | BỘ KHAY TRƯỢT CHO TỦ 600MM, MÀU TRẮNG Hafele 806.24.704 | 806.24.704 | 2.460.000 đ | Liên hệ |
| 25821 | KHUNG KÉO TREO QUẦN TÂY=KL, Hafele 807.47.980 | 807.47.980 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 25822 | KHAY NHỎ 100x40MM = NHỰA Hafele 807.49.390 | 807.49.390 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 25823 | THANH BẢO VỆ MẶT BÀN,6 CÁ Hafele 808.90.090 | 808.90.090 | 819.000 đ | Liên hệ |
| 25824 | KHUNG TREO TV Hafele 818.91.810 | 818.91.810 | 4.944.000 đ | Liên hệ |
| 25825 | CHẶN CUỐI Hafele 819.13.975 | 819.13.975 | 1.220.250 đ | Liên hệ |
| 25826 | GIỮ RAY Hafele 819.13.984 | 819.13.984 | 861.000 đ | Liên hệ |
| 25827 | RAY CHO THANG TRƯỢT D=19MM Hafele 819.15.700 | 819.15.700 | 1.557.750 đ | Liên hệ |
| 25828 | LED RECESSED MT EXTRUSION Hafele 833.72.725 | 833.72.725 | 393.000 đ | Liên hệ |
| 25829 | ĐẦU NỐI VÀ DÂY 2000MM Hafele 833.74.752 | 833.74.752 | 76.500 đ | Liên hệ |
| 25830 | KHUNG NHÔM GẮN NỔI, NẮP CHE Hafele 833.74.811 | 833.74.811 | 243.375 đ | Liên hệ |
| 25831 | ỐNG DẪN DÂY ĐIỆN 2.5M=NHỰA TRẮNG Hafele 833.89.013 | 833.89.013 | 124.125 đ | Liên hệ |
| 25832 | LEVER HANDLE ZI HWC, DARK UMBER Hafele 900.99.737 | 900.99.737 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 25833 | BỘ TAY NẮM GẠT C12811N2, NIKEL Hafele 900.99.803 | 900.99.803 | 8.565.000 đ | Liên hệ |
| 25834 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI = KL Hafele 901.01.891 | 901.01.891 | 29.276.325 đ | Liên hệ |
| 25835 | TAY NẮM PHÒNG TẮM 25X500MM MÀU LR GO Hafele 901.03.160 | 901.03.160 | 5.430.000 đ | Liên hệ |
| 25836 | PULL HANDLE L626MM,ZI,DA159,SA.RO.GOLD Hafele 901.04.139 | 901.04.139 | 19.816.875 đ | Liên hệ |
| 25837 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.92.540 | 901.92.540 | 4.892.475 đ | Liên hệ |
| 25838 | TAY NẮM GẠT T2, ZI, MÀU NIKEN MỜ Hafele 901.99.576 | 901.99.576 | 4.275.000 đ | Liên hệ |
| 25839 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.046 | 902.92.046 | 1.032.412 đ | Liên hệ |
| 25840 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.082 | 902.92.082 | 621.825 đ | Liên hệ |
| 25841 | TAY NẮM CỬA=INOX Hafele 902.92.092 | 902.92.092 | 1.394.925 đ | Liên hệ |
| 25842 | TAY NẮM CỬA "H" 30x1600MM =KL Hafele 903.00.616 | 903.00.616 | 2.052.750 đ | Liên hệ |
| 25843 | TAY NẮM KÉO 900MM, LUMI RG Hafele 903.11.329 | 903.11.329 | 7.657.500 đ | Liên hệ |
| 25844 | Escut.PC stst.coffee Hafele 903.58.496 | 903.58.496 | 525 đ | Liên hệ |
| 25845 | TAY NẮM CỬA PHÒNG VỆ SINH Hafele 903.98.145 | 903.98.145 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 25846 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.476 | 903.98.476 | 716.250 đ | Liên hệ |
| 25847 | Pull hdl. for sld. door (anod. slv.) Hafele 904.00.571 | 904.00.571 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 25848 | Pull handle white Hafele 904.00.699 | 904.00.699 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 25849 | Pull hdl. w. cylinder hole anod. gr. Hafele 904.00.704 | 904.00.704 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 25850 | MIẾNG CHÊM TRỤC XOAY 8 THÀNH 9MM Hafele 909.40.501 | 909.40.501 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 25851 | TRỤC QUAY TAY NẮM 8X90MM Hafele 909.80.509 | 909.80.509 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 25852 | BỘ CỔNG MỞ RỘNG ĐẦU RA Hafele 910.51.081 | 910.51.081 | 3.533.116 đ | Liên hệ |
| 25853 | TAY NẮM GẠT 3-LYT, H Hafele 911.78.355 | 911.78.355 | 5.955.000 đ | Liên hệ |
| 25854 | CHỐT SONG HỒNG C35900B MÀU ĐỒNG CỔ Hafele 911.81.035 | 911.81.035 | 8.970.000 đ | Liên hệ |
| 25855 | SP - Front frame EL8000 912.05.367 Hafele 912.05.408 | 912.05.408 | 480.750 đ | Liên hệ |
| 25856 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) DG Hafele 916.50.005 | 916.50.005 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 25857 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) CE Hafele 916.66.587 | 916.66.587 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 25858 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) BC Hafele 916.66.613 | 916.66.613 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 25859 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.442 | 916.67.442 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 25860 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.446 | 916.67.446 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 25861 | Ruột chìa chủ EM hai đầu chìa 86 Hafele 916.91.940 | 916.91.940 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 25862 | THẺ CÀI ĐẶT CHUÔNG BÁO ĐỘNG CHO KHO Hafele 917.42.131 | 917.42.131 | 723.300 đ | Liên hệ |
| 25863 | THẺ CHÌA KEY FOB TAG-IT VUÔNG TRẮNG Hafele 917.44.187 | 917.44.187 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 25864 | BẢN LỀ ĐỒNG RÊU 102X76X3MM Hafele 926.25.609 | 926.25.609 | 280.275 đ | Liên hệ |
| 25865 | Butt hing.fl.stst.ant.br.sq.102x102x3mm Hafele 926.98.099 | 926.98.099 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 25866 | OUT OF SAP Hafele 940.40.012 | 940.40.012 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 25867 | NẮP ĐẬY=NHỰA Hafele 940.40.027 | 940.40.027 | 2.085.000 đ | Liên hệ |
| 25868 | OUT OF SAP Hafele 940.41.600 | 940.41.600 | 2.002.500 đ | Liên hệ |
| 25869 | HỘP LIÊN KẾT DÂY CÁP=KL Hafele 940.44.073 | 940.44.073 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 25870 | coupling steel galvanized Hafele 940.56.090 | 940.56.090 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 25871 | Chặn bánh xe EKU 100GW Hafele 940.60.043 | 940.60.043 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 25872 | NẸP CỬA KÍNH 2M Hafele 940.60.523 | 940.60.523 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 25873 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 60/100 2M Hafele 940.66.920 | 940.66.920 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 25874 | BỘ CỬA TRƯỢT V2 ALU80/A Hafele 940.84.003 | 940.84.003 | 2.254.575 đ | Liên hệ |
| 25875 | 04019000K Chuyển góc EG Channel 15/20 Hafele 940.98.160 | 940.98.160 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 25876 | RIVET STEEL ZINC PLATED 3.4 X 20.5MM Hafele 941.02.050 | 941.02.050 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 25877 | NẮP CHE CHO KHUNG NHÔM ĐỨNG=KL,MÀU NH Hafele 941.12.525 | 941.12.525 | 732.000 đ | Liên hệ |
| 25878 | BAS CHẶN CUỐI THANH DẪN HƯỚNG Hafele 941.16.033 | 941.16.033 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 25879 | OUT OF SAP Hafele 941.20.023 | 941.20.023 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 25880 | OUT OF SAP Hafele 941.24.093 | 941.24.093 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 25881 | Vách B Pullman Hải Phòng Hafele 943.31.453 | 943.31.453 | 909.271.454 đ | Liên hệ |
| 25882 | BỘ BÁNH XE TRUNG GIAN ĐỒNG BÓNG Hafele 943.34.070 | 943.34.070 | 8.263.636 đ | Liên hệ |
| 25883 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.D,KS.TMS Hafele 943.41.691 | 943.41.691 | 209.640.000 đ | Liên hệ |
| 25884 | Transplace80,Vách,Sala.Showroom Hafele 943.41.697 | 943.41.697 | 122.137.500 đ | Liên hệ |
| 25885 | VNDĐ,PAL110,VÁCH.A,RADISON.BLUE Hafele 943.41.920 | 943.41.920 | 446.829.896 đ | Liên hệ |
| 25886 | VNDĐ, Pal110, Ray B, Dự Án Charm Resort Hafele 943.42.666 | 943.42.666 | 250.056.000 đ | Liên hệ |
| 25887 | 02758500 PRIMA HDL GOS-SL, L=175MM 9005 Hafele 972.05.127 | 972.05.127 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 25888 | 07102000A BOGIE/ROLLER (SLD) 300/22 Hafele 972.05.188 | 972.05.188 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 25889 | 0713800001DRIVE GEAR KEY H300MM, B27.5MM Hafele 972.05.192 | 972.05.192 | 4.777.500 đ | Liên hệ |
| 25890 | 02476500 PRIMA PLUS HANDLE (black) Hafele 972.05.246 | 972.05.246 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 25891 | ARM GS HD - TOP HUNG 26"180-TYPE P Hafele 972.05.350 | 972.05.350 | 1.477.500 đ | Liên hệ |
| 25892 | 07470000N Bas cửa thoát hiểm Hafele 972.05.577 | 972.05.577 | 326.250 đ | Liên hệ |
| 25893 | ĐẾ TRÒN CỦA TAY NẮM CỬA SỔ Hafele 979.00.900 | 979.00.900 | 16.800 đ | Liên hệ |
| 25894 | Thanh treo khăn 300 Hafele 980.50.605 | 980.50.605 | 2.392.500 đ | Liên hệ |
| 25895 | Dĩa đựng xà phòng Hafele 980.60.012 | 980.60.012 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 25896 | KẸP NỐI 3 CẠNH KÍNH =KL Hafele 981.00.041 | 981.00.041 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 25897 | BAS KẸP KÍNH = KL Hafele 981.00.171 | 981.00.171 | 932.775 đ | Liên hệ |
| 25898 | CỤC CHẶN CUỐI INOX BÓNG Hafele 981.06.041 | 981.06.041 | 191.700 đ | Liên hệ |
| 25899 | KẸP KÍNH TRÊN DIN LEFT Hafele 981.36.560 | 981.36.560 | 6.032.250 đ | Liên hệ |
| 25900 | NAM CHÂM ĐÓNG KC 50 Hafele 981.48.120 | 981.48.120 | 3.510.000 đ | Liên hệ |