Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25801 | SP-thanh nhiệt lò nướng Hafele 532.90.211 | 532.90.211 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 25802 | Compressor KKHKK80AA Hafele 532.92.130 | 532.92.130 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 25803 | SP - Kệ kính Hafele 532.92.324 | 532.92.324 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 25804 | Bếp nấu kết hợp lò nướng CO68CMA8 Hafele 536.64.794 | 536.64.794 | 59.017.500 đ | Liên hệ |
| 25805 | LÒ BBQ 3 VÙNG NƯỚNG MÀU XÁM Hafele 537.04.220 | 537.04.220 | 22.704.545 đ | Liên hệ |
| 25806 | LO VI SONG Hafele 539.06.041 | 539.06.041 | 119.311.363 đ | Liên hệ |
| 25807 | Combi Oven with Microwave 45L Hafele 539.66.321 | 539.66.321 | 33.225.000 đ | Liên hệ |
| 25808 | RỔ LƯỚI GẮN MẶT TỦ 395X491X165 Hafele 540.24.204 | 540.24.204 | 2.020.500 đ | Liên hệ |
| 25809 | BỘ RỔ TỦ THẤP 527X488X125MM Hafele 540.27.277 | 540.27.277 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 25810 | KHUNG CHO TỦ RỔ CAO PANTRY,8 Hafele 545.74.601 | 545.74.601 | 4.477.500 đ | Liên hệ |
| 25811 | GIẢM CHẤN CHO BỘ KHUNG 5 TẦNG Hafele 546.74.790 | 546.74.790 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 25812 | KHAY CHO TỦ CAO DISPENSA 150 Hafele 546.75.330 | 546.75.330 | 1.275.300 đ | Liên hệ |
| 25813 | NẮP CHE HỘP VIONARO MÀU XÁM=NHỰA Hafele 550.47.332 | 550.47.332 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 25814 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN PHẢI CH Hafele 550.75.531 | 550.75.531 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 25815 | Nắp che trong Hafele 550.76.760 | 550.76.760 | 19.091 đ | Liên hệ |
| 25816 | NẮP CHE BẰNG NHỰA BÊN TRONG Hafele 550.76.783 | 550.76.783 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 25817 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y5 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.90.725 | 550.90.725 | 2.359.050 đ | Liên hệ |
| 25818 | TANDEMBOX DRAWER X4- ORION GREY Hafele 551.23.219 | 551.23.219 | 907.500 đ | Liên hệ |
| 25819 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.81.625 | 553.81.625 | 288.000 đ | Liên hệ |
| 25820 | Thành ray TBX antaro M,bên phải.650mm Hafele 553.81.768 | 553.81.768 | 290.250 đ | Liên hệ |
| 25821 | BAS SAU NC TDB ITV INOX TRÁI Hafele 553.90.113 | 553.90.113 | 93.750 đ | Liên hệ |
| 25822 | BAS SAU NC TDB ITV XÁM TRÁI Hafele 553.90.212 | 553.90.212 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 25823 | KHỚP NỐI RAY D =KL TB Hafele 553.91.390 | 553.91.390 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 25824 | THÀNH HỘP ANTARO Hafele 553.92.214 | 553.92.214 | 23.625 đ | Liên hệ |
| 25825 | THANH CHIA HỘC TỦ=INOX 500x165 Hafele 554.91.065 | 554.91.065 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 25826 | BAS KẾT NỐI PHẢI + TRÁI MÀU TRẮNG Hafele 555.06.787 | 555.06.787 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 25827 | HỘP CHIA HỘC TỦ HÌNH VUÔNG= GỖ Hafele 556.03.470 | 556.03.470 | 874.500 đ | Liên hệ |
| 25828 | SP - Cartridge 25mm cho vòi bếp Hafele 565.69.355 | 565.69.355 | 1.022.727 đ | Liên hệ |
| 25829 | SP - Tay gạt vòi Linus màu chrome Hafele 565.69.406 | 565.69.406 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 25830 | VÒI BẾP NÓNG LẠNH, MẠ CHROME Hafele 566.77.220 | 566.77.220 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 25831 | Vòi bếp Citterio Semi-Pro Hafele 569.35.291 | 569.35.291 | 28.772.727 đ | Liên hệ |
| 25832 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.05.734 | 575.05.734 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 25833 | DĨa đựng xà phòng Hafele 580.14.251 | 580.14.251 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 25834 | Kệ khăn Hafele 580.34.911 | 580.34.911 | 3.068.181 đ | Liên hệ |
| 25835 | Giá treo giấy Massaud Hafele 580.39.440 | 580.39.440 | 7.977.273 đ | Liên hệ |
| 25836 | Ly đựng bàn chải Hafele 580.40.070 | 580.40.070 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 25837 | Kệ kính 2 tầng HÄFELE 580.40.080 | 580.40.080 | 2.727.273 đ | Liên hệ |
| 25838 | Thanh treo khăn Organic 600 Hafele 580.60.420 | 580.60.420 | 7.295.454 đ | Liên hệ |
| 25839 | Thanh treo khăn đơn Modern Art 600 Hafele 580.83.211 | 580.83.211 | 5.850.000 đ | Liên hệ |
| 25840 | Chiba SUS soap holder Hafele 580.87.551 | 580.87.551 | 679.575 đ | Liên hệ |
| 25841 | Bồn cầu 2 khối Starck 1 Hafele 588.45.475 | 588.45.475 | 32.181.818 đ | Liên hệ |
| 25842 | Nắp cho Bồn cầu D- CODE Hafele 588.45.493 | 588.45.493 | 2.863.636 đ | Liên hệ |
| 25843 | Bồn cầu gắn tường Architec Hafele 588.45.531 | 588.45.531 | 10.977.273 đ | Liên hệ |
| 25844 | Bồn cầu 2 khối Durastyle Hafele 588.45.549 | 588.45.549 | 17.454.545 đ | Liên hệ |
| 25845 | Bộ dây lắp đặt nắp Sensowash Hafele 588.46.945 | 588.46.945 | 3.340.908 đ | Liên hệ |
| 25846 | Két nước âm Sigma12 SEA cho bồn đặt sàn Hafele 588.53.956 | 588.53.956 | 5.590.908 đ | Liên hệ |
| 25847 | Chậu sứ đặt bàn Seine 698x460x137 Hafele 588.60.106 | 588.60.106 | 3.606.818 đ | Liên hệ |
| 25848 | BỒN CẦU LIỀN KHỐI 710X385X730 Hafele 588.60.410 | 588.60.410 | 10.295.454 đ | Liên hệ |
| 25849 | SP - INTERNAL FITTING toilet 588.64.420 Hafele 588.64.961 | 588.64.961 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 25850 | SP - Ống xả chuyển đầu 110/100 Hafele 588.73.991 | 588.73.991 | 954.545 đ | Liên hệ |
| 25851 | Vòi trộn Anista 100 Hafele 589.02.150 | 589.02.150 | 6.272.727 đ | Liên hệ |
| 25852 | Bộ trộn âm 2 đường nước Celina Hafele 589.02.187 | 589.02.187 | 5.113.636 đ | Liên hệ |
| 25853 | Vòi trôn gắn tường Victoria 160 Hafele 589.02.691 | 589.02.691 | 19.090.908 đ | Liên hệ |
| 25854 | Vòi BẾP - nước lạnh Hafele 589.04.300 | 589.04.300 | 2.045.454 đ | Liên hệ |
| 25855 | Vòi BẾP lạnh HÄFELE 589.04.301 | 589.04.301 | 2.113.636 đ | Liên hệ |
| 25856 | ỐNG THẢI CHỮ P 280 CROME bóng Hafele 589.25.904 | 589.25.904 | 818.181 đ | Liên hệ |
| 25857 | Siphon Thoát nước 305 Hafele 589.25.982 | 589.25.982 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 25858 | Bộ âm cho van điều chỉnh 4 lỗ Hafele 589.29.140 | 589.29.140 | 9.272.727 đ | Liên hệ |
| 25859 | Vòi chậu Talis Hafele 589.29.205 | 589.29.205 | 7.363.636 đ | Liên hệ |
| 25860 | Vòi chậu Talis classic Hafele 589.29.370 | 589.29.370 | 7.363.636 đ | Liên hệ |
| 25861 | Vòi chậu Starck Hafele 589.29.422 | 589.29.422 | 25.363.636 đ | Liên hệ |
| 25862 | Vòi trộn 4 lỗ HG Talis Hafele 589.29.764 | 589.29.764 | 8.659.091 đ | Liên hệ |
| 25863 | Vòi chậu 3 lỗ AX Urquiola Hafele 589.29.809 | 589.29.809 | 26.522.727 đ | Liên hệ |
| 25864 | dây sen kim loại sensoflex 125 cm Hafele 589.29.900 | 589.29.900 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 25865 | dây sen 160 cm màu Polished Red Gold Hafele 589.29.928 | 589.29.928 | 3.681.818 đ | Liên hệ |
| 25866 | đầu sen gắn tường Hafele 589.34.060 | 589.34.060 | 1.227.273 đ | Liên hệ |
| 25867 | Van chuyển đổi/đóng mở 3 đường nước Hafele 589.50.314 | 589.50.314 | 4.159.091 đ | Liên hệ |
| 25868 | Bộ trộn 2 đường nước điều nhiệt Hafele 589.50.329 | 589.50.329 | 11.795.454 đ | Liên hệ |
| 25869 | Vòi trộn Puravida Hafele 589.50.820 | 589.50.820 | 24.477.273 đ | Liên hệ |
| 25870 | Vòi trộn Starck V 2 lỗ Hafele 589.51.222 | 589.51.222 | 45.068.181 đ | Liên hệ |
| 25871 | Bộ thanh sen Croma Hafele 589.51.707 | 589.51.707 | 3.477.273 đ | Liên hệ |
| 25872 | Bộ Thanh sen Raindance Select E Hafele 589.52.637 | 589.52.637 | 7.772.727 đ | Liên hệ |
| 25873 | Sen đầu Crometta 160 1jet Hafele 589.54.005 | 589.54.005 | 5.863.636 đ | Liên hệ |
| 25874 | Thanh sen Crometta 100 Vario Combi SET Hafele 589.54.027 | 589.54.027 | 11.522.727 đ | Liên hệ |
| 25875 | Sen đầu Crometta S 240 Hafele 589.54.519 | 589.54.519 | 8.659.091 đ | Liên hệ |
| 25876 | sen đầu Raindance E Brushed Black Chr. Hafele 589.55.700 | 589.55.700 | 32.181.818 đ | Liên hệ |
| 25877 | Vòi trộn Metropol 110 Black Chrome Hafele 589.56.426 | 589.56.426 | 17.659.091 đ | Liên hệ |
| 25878 | sen đầu Croma Select E Black Chr Hafele 589.56.508 | 589.56.508 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 25879 | Bộ trộn sen HÄFELE 589.60.006 | 589.60.006 | 5.386.363 đ | Liên hệ |
| 25880 | HỘP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.51.911 | 631.51.911 | 393.750 đ | Liên hệ |
| 25881 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN=KL,MÀU NHÔM,80X276MM Hafele 631.51.912 | 631.51.912 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 25882 | KHUNG CHÂN BÀN IDEA A 800MM Hafele 633.00.222 | 633.00.222 | 4.646.250 đ | Liên hệ |
| 25883 | KHUNG CHÂN BÀN IDEA T 800MM Hafele 633.02.222 | 633.02.222 | 5.051.250 đ | Liên hệ |
| 25884 | CHÂN BÀN 150MM =KL Hafele 634.42.202 | 634.42.202 | 116.250 đ | Liên hệ |
| 25885 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.267 | 634.50.267 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 25886 | CHÂN BÀN Hafele 634.60.221 | 634.60.221 | 145.500 đ | Liên hệ |
| 25887 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.482 | 634.74.482 | 438.750 đ | Liên hệ |
| 25888 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.543 | 634.74.543 | 261.000 đ | Liên hệ |
| 25889 | CHÂN ĐẾ CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 634.74.561 | 634.74.561 | 281.685 đ | Liên hệ |
| 25890 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.412 | 634.75.412 | 511.500 đ | Liên hệ |
| 25891 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.277 | 635.02.277 | 2.399.544 đ | Liên hệ |
| 25892 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.294 | 635.06.294 | 569.631 đ | Liên hệ |
| 25893 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.758 | 635.06.758 | 441.474 đ | Liên hệ |
| 25894 | CHÂN BÀN Hafele 635.11.269 | 635.11.269 | 489.048 đ | Liên hệ |
| 25895 | CHÂN BÀN Hafele 635.42.272 | 635.42.272 | 1.372.539 đ | Liên hệ |
| 25896 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.260 | 635.45.260 | 273.368 đ | Liên hệ |
| 25897 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.350 | 635.45.350 | 130.500 đ | Liên hệ |
| 25898 | ỐC ĐIỀU CHỈNH CHÂN M10x120MM Hafele 637.02.054 | 637.02.054 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 25899 | NẮP CHE NHỎ MÀU TRẮNG Hafele 637.45.791 | 637.45.791 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 25900 | Table leg fix.st.galv.f.fl.mt. Hafele 641.06.945 | 641.06.945 | 3.332.325 đ | Liên hệ |