Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25801 | THANH CHỐNG BỤI DẠNG CHỔI, NÂU 1000MM AL Hafele 489.97.102 | 489.97.102 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 25802 | Vòi INOX cho CHẬU BẾP Hafele 495.50.003 | 495.50.003 | 2.227.000 đ | Liên hệ |
| 25803 | Vòi lạnh HÄFELE 495.61.040 | 495.61.040 | 891.000 đ | Liên hệ |
| 25804 | NẮP CHE THÙNG RÁC = NHỰA Hafele 502.90.644 | 502.90.644 | 550.000 đ | Liên hệ |
| 25805 | THÙNG RÁC 35L=KL MÀU CAM Hafele 502.95.961 | 502.95.961 | 7.070.000 đ | Liên hệ |
| 25806 | PK MẶT BÀN MỞ RỘNG, TRẮNG, 300-568X425MM Hafele 504.22.421 | 504.22.421 | 3.122.000 đ | Liên hệ |
| 25807 | CHÂN ĐẾ MẶT BÀN = KL Hafele 505.15.211 | 505.15.211 | 1.813.000 đ | Liên hệ |
| 25808 | MÓC MÁNG KHĂN 3 TAY 454MM= KL Hafele 510.06.550 | 510.06.550 | 889.000 đ | Liên hệ |
| 25809 | THANH NHÔM CÓ NẮP NHỰA 900MM Hafele 521.60.409 | 521.60.409 | 1.217.000 đ | Liên hệ |
| 25810 | GIÁ ĐỂ GIẤY CUỘN 3 TÂNG =KL Hafele 521.61.610 | 521.61.610 | 2.870.000 đ | Liên hệ |
| 25811 | GIÁ ĐỂ NẮP NỒI Hafele 521.61.630 | 521.61.630 | 1.121.000 đ | Liên hệ |
| 25812 | SP - Light board-536.66.870 Hafele 532.73.025 | 532.73.025 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 25813 | SP - Control Panel-538.21.320 Hafele 532.75.081 | 532.75.081 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 25814 | SP - Door inner glass-538.61.461 Hafele 532.75.329 | 532.75.329 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 25815 | SP - Sseal-315-535.29.670 Hafele 532.76.819 | 532.76.819 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 25816 | SP - 535.43.628-HOPPER SET Hafele 532.76.910 | 532.76.910 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 25817 | SP - WATER TANK-536.54.079 Hafele 532.76.917 | 532.76.917 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 25818 | SP-538.21.310-Asian Upper Basket Hafele 532.78.675 | 532.78.675 | 1.015.000 đ | Liên hệ |
| 25819 | SP-536.61.930-#1-Bottom housing Hafele 532.78.734 | 532.78.734 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 25820 | SP-533.09.901-User interface board Hafele 532.78.919 | 532.78.919 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 25821 | SP-533.86.817-Outlet Hafele 532.79.350 | 532.79.350 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 25822 | SP - Evaporator - 568.30.301 Hafele 532.80.089 | 532.80.089 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 25823 | SP-bo điều khển nhiệt độ 539.15.040 Hafele 532.84.171 | 532.84.171 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 25824 | SP fan motor parts with fan 534.14.070 Hafele 532.84.828 | 532.84.828 | 665.000 đ | Liên hệ |
| 25825 | SP- Thermal fan 230V 20W Hafele 532.85.069 | 532.85.069 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 25826 | SP- Cam-switch oven FULL E 821001K Hafele 532.85.072 | 532.85.072 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 25827 | SP-539.96.580-Filter fluff Hafele 532.85.439 | 532.85.439 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 25828 | SP - Bảng đều khiển 4 step Hafele 532.85.578 | 532.85.578 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 25829 | SP_wash pump assembly_539.20.512 Hafele 532.85.780 | 532.85.780 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 25830 | SP-DOOR SWITCH(S.W.)2POLE Hafele 532.86.366 | 532.86.366 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 25831 | Motor 538.31.300 Hafele 532.86.432 | 532.86.432 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 25832 | SP water tank assy 535.43.018 Hafele 532.86.688 | 532.86.688 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 25833 | SP - Board mạch PC - 538.06.466 Hafele 532.87.324 | 532.87.324 | 3.850.000 đ | Liên hệ |
| 25834 | SP-KAD62S51/06-POWER MODULE OF SBS FRIDG Hafele 532.87.352 | 532.87.352 | 2.870.000 đ | Liên hệ |
| 25835 | SP-Pump-drain Hafele 532.87.535 | 532.87.535 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 25836 | SP-CERAMIC GLASS FOR INDUCTION HOB Hafele 532.87.809 | 532.87.809 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 25837 | SP- Tray handle-dispenser Hafele 532.87.829 | 532.87.829 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 25838 | SP-539.82.373-EQUIPMENT Hafele 532.90.066 | 532.90.066 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 25839 | SP-mô tơ quạt của 533.02.001 Hafele 532.90.188 | 532.90.188 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 25840 | SP-núm vặn của 535.00.310 Hafele 532.90.238 | 532.90.238 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 25841 | SP - Dây cấp nước vòi bếp 566.32.340 Hafele 532.90.322 | 532.90.322 | 127.000 đ | Liên hệ |
| 25842 | SP- Kính bảo vệ Hafele 532.90.785 | 532.90.785 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 25843 | Compressor KKHKK80AA Hafele 532.92.130 | 532.92.130 | 3.080.000 đ | Liên hệ |
| 25844 | BẾP GA HAFELE 3 VÙNG NẤU 600MM 536.06.191 | 536.06.191 | 5.130.000 đ | Liên hệ |
| 25845 | GÓI MÁY RỬA CHÉN 1 Hafele 536.64.409 | 536.64.409 | 16.023.000 đ | Liên hệ |
| 25846 | Bếp nấu kết hợp lò nướng CO68CMA8 Hafele 536.64.794 | 536.64.794 | 55.083.000 đ | Liên hệ |
| 25847 | LÒ BBQ 3 VÙNG NƯỚNG MÀU XÁM Hafele 537.04.220 | 537.04.220 | 21.191.000 đ | Liên hệ |
| 25848 | Lò nướng Gaggenau 76 lít, bản lề trái Hafele 539.06.301 | 539.06.301 | 69.860.000 đ | Liên hệ |
| 25849 | TỦ ĐÔNG GAGGENAU 299 L Hafele 539.16.190 | 539.16.190 | 119.140.000 đ | Liên hệ |
| 25850 | MÁY RỬA CHÉN GAGGENAU Hafele 539.26.171 | 539.26.171 | 38.500.000 đ | Liên hệ |
| 25851 | CƠ CẤU TỰ ĐÓNG BẰNG NHỰA, PHẢI Hafele 541.30.706 | 541.30.706 | 522.000 đ | Liên hệ |
| 25852 | BỘ RỔ XOAY ARENA MAGIC CORNER TRÁI Hafele 546.17.603 | 546.17.603 | 15.316.000 đ | Liên hệ |
| 25853 | KHUNG CHO BỘ DISPENSA SWING 1800-2000MM Hafele 546.56.904 | 546.56.904 | 4.025.000 đ | Liên hệ |
| 25854 | RỔ KÉO ĐƠN D450xW864xH140 =KL Hafele 547.32.209 | 547.32.209 | 644.000 đ | Liên hệ |
| 25855 | DOLCE pantry swivel 3 layers 600mm Hafele 548.65.009 | 548.65.009 | 72.000 đ | Liên hệ |
| 25856 | KHUNG CONVOY PREMIO, KT 2100-2200 Hafele 549.60.412 | 549.60.412 | 2.912.000 đ | Liên hệ |
| 25857 | BỘ CONVOY PREMIO 600/1900-2000MM, PHẢI Hafele 549.72.106 | 549.72.106 | 31.640.000 đ | Liên hệ |
| 25858 | BỘ KHUNG TỦ TANDEM SOLO 600/1800MM=KL Hafele 549.75.956 | 549.75.956 | 8.400.000 đ | Liên hệ |
| 25859 | Vionaro+A Insert DWR wh.70V 89X500MM Hafele 550.51.715 | 550.51.715 | 3.299.000 đ | Liên hệ |
| 25860 | THANH MẶT TRƯỚC NOVA PRO SCA Hafele 551.89.509 | 551.89.509 | 1.007.000 đ | Liên hệ |
| 25861 | BAS MẶT TRƯỚC SCALA H186 SILVER Hafele 551.89.971 | 551.89.971 | 46.000 đ | Liên hệ |
| 25862 | Rectangular rails st grey 500mm Hafele 552.72.525 | 552.72.525 | 56.000 đ | Liên hệ |
| 25863 | BAS CHO RAY HỘC TỦ = KL Hafele 553.00.010 | 553.00.010 | 309.000 đ | Liên hệ |
| 25864 | DÂY NGUỒN CHÍNH Hafele 553.00.165 | 553.00.165 | 587.000 đ | Liên hệ |
| 25865 | HỘP CHO RAY TBX PLUS Hafele 553.80.712 | 553.80.712 | 406.000 đ | Liên hệ |
| 25866 | BAS LK SAU T+P TDB ITV D SINK Hafele 553.92.049 | 553.92.049 | 1.253.000 đ | Liên hệ |
| 25867 | NGĂN GIỮ CHAI LỌ CHO TBX INT Hafele 553.95.375 | 553.95.375 | 1.979.000 đ | Liên hệ |
| 25868 | THANH CHIA ORGA TDB R9006 Hafele 553.96.117 | 553.96.117 | 193.000 đ | Liên hệ |
| 25869 | RAY TRƯỢT TANDEMBOX 30KG TRÁI 500MM=KL Hafele 555.00.551 | 555.00.551 | 218.000 đ | Liên hệ |
| 25870 | RAY TRƯỢT 30KG 400MM TRÁI + PHẢI Hafele 555.00.842 | 555.00.842 | 616.000 đ | Liên hệ |
| 25871 | VÁCH CHIA HỘC TỦ = PL Hafele 556.81.572 | 556.81.572 | 2.824.000 đ | Liên hệ |
| 25872 | KHUNG VIỀN Hafele 563.25.931 | 563.25.931 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 25873 | KHUNG NHÔM CỬA 50X20X3000MM Hafele 563.36.992 | 563.36.992 | 336.000 đ | Liên hệ |
| 25874 | ỐNG DÀI 1.5M Hafele 563.37.411 | 563.37.411 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 25875 | SP - Base LINUS-S chrome with 5 mm Hafele 565.69.797 | 565.69.797 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 25876 | CHẬU HÄFELE INOX 555x440x185 567.20.297 | 567.20.297 | 5.409.000 đ | Liên hệ |
| 25877 | VÒI BẾP GRANTEC MÀU CHROME IRON GREY Hafele 569.15.511 | 569.15.511 | 4.612.000 đ | Liên hệ |
| 25878 | Vòi bếp Citterio Semi-Pro Hafele 569.35.291 | 569.35.291 | 26.855.000 đ | Liên hệ |
| 25879 | VÒNG THÔNG HƠI Hafele 571.26.708 | 571.26.708 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 25880 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 571.64.726 | 571.64.726 | 114.000 đ | Liên hệ |
| 25881 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.00.928 | 575.00.928 | 251.000 đ | Liên hệ |
| 25882 | GÓI CHẬU VÒI BẾP ESSENCE 5 Hafele 577.25.429 | 577.25.429 | 5.905.000 đ | Liên hệ |
| 25883 | GIÁ ĐỠ TRONG TOILET =KL Hafele 580.10.155 | 580.10.155 | 8.082.000 đ | Liên hệ |
| 25884 | Vòng treo khăn Hafele 580.14.010 | 580.14.010 | 509.000 đ | Liên hệ |
| 25885 | Kệ khăn Hafele 580.34.911 | 580.34.911 | 2.864.000 đ | Liên hệ |
| 25886 | Thanh treo khăn Montreux 600 Hafele 580.39.020 | 580.39.020 | 7.000.000 đ | Liên hệ |
| 25887 | Tay vịn phòng tắm Puravida Hafele 580.39.880 | 580.39.880 | 3.528.000 đ | Liên hệ |
| 25888 | Kệ kính 2 tầng HÄFELE 580.40.080 | 580.40.080 | 2.545.000 đ | Liên hệ |
| 25889 | Xsquare mirror with lighting 7014 Hafele 580.54.491 | 580.54.491 | 53.709.000 đ | Liên hệ |
| 25890 | Giá treo giấy vệ sinh Logis Hafele 580.60.240 | 580.60.240 | 2.291.000 đ | Liên hệ |
| 25891 | Giá treo giấy vệ sinh có nắp Universal Hafele 580.61.540 | 580.61.540 | 6.300.000 đ | Liên hệ |
| 25892 | Móc treo giấy đôi Nexx Hafele 580.83.040 | 580.83.040 | 1.903.000 đ | Liên hệ |
| 25893 | Thanh treo khăn Luna 450 Hafele 580.83.814 | 580.83.814 | 1.266.000 đ | Liên hệ |
| 25894 | Cọ vệ sinh Thessa Hafele 580.85.870 | 580.85.870 | 1.075.000 đ | Liên hệ |
| 25895 | Chậu sứ vành nổi Bouroullec 866x466 Hafele 588.32.024 | 588.32.024 | 26.282.000 đ | Liên hệ |
| 25896 | SP - Mạch điều nhiệt nắp Sensowash Hafele 588.45.925 | 588.45.925 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 25897 | ACC - Siphon tiết kiệm không gian Hafele 588.45.981 | 588.45.981 | 1.610.000 đ | Liên hệ |
| 25898 | SP - Dây cấp nước bồn cầu 55cm Hafele 588.46.931 | 588.46.931 | 1.018.000 đ | Liên hệ |
| 25899 | SP - Giảm chấn nắp 588.45.495 Hafele 588.46.971 | 588.46.971 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 25900 | SP - Flush pipe Hafele 588.53.988 | 588.53.988 | 2.864.000 đ | Liên hệ |