Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25901 | BÁNH XE ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 661.04.309 | 661.04.309 | 42.075 đ | Liên hệ |
| 25902 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT=KL Hafele 661.39.981 | 661.39.981 | 91.125 đ | Liên hệ |
| 25903 | BÁNH XE Hafele 661.54.912 | 661.54.912 | 476.250 đ | Liên hệ |
| 25904 | BÁNH XE Hafele 661.54.913 | 661.54.913 | 576.047 đ | Liên hệ |
| 25905 | Bánh xe tủ Hafele 661.88.201 | 661.88.201 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 25906 | BÁNH XE Hafele 670.02.206 | 670.02.206 | 312.000 đ | Liên hệ |
| 25907 | Pát liên kết nhanh cho tay nắm Gola Hafele 712.63.511 | 712.63.511 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 25908 | THANH CHE Hafele 713.22.097 | 713.22.097 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 25909 | THANH NHÔM LEN CHÂN,100X4000MM Hafele 713.29.911 | 713.29.911 | 1.440.000 đ | Liên hệ |
| 25910 | NẸP CỬA = NHỰA Hafele 716.99.708 | 716.99.708 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 25911 | RAY NHÔM Hafele 770.03.215 | 770.03.215 | 226.913 đ | Liên hệ |
| 25912 | TRỤ ĐỠ TRÒN 60, 2210MM Hafele 770.10.222 | 770.10.222 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 25913 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.225 | 770.16.225 | 1.255.413 đ | Liên hệ |
| 25914 | BAS KẸP CỬA =KL Hafele 772.10.796 | 772.10.796 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 25915 | BAS TREO 300MM Hafele 772.60.319 | 772.60.319 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 25916 | BAS TREO 250MM Hafele 772.75.257 | 772.75.257 | 201.700 đ | Liên hệ |
| 25917 | BAS CHỮ U 470MM Hafele 773.66.502 | 773.66.502 | 80.854 đ | Liên hệ |
| 25918 | Lift Only black/chr.12kg 730-1190mm Hafele 805.21.200 | 805.21.200 | 3.419.250 đ | Liên hệ |
| 25919 | THANH TREO ÁO 295MM =KL Hafele 805.43.200 | 805.43.200 | 898.500 đ | Liên hệ |
| 25920 | BỘ KHAY TRƯỢT CHO TỦ 600MM, MÀU TRẮNG Hafele 806.24.704 | 806.24.704 | 2.460.000 đ | Liên hệ |
| 25921 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.755 | 810.49.755 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 25922 | BAS ĐỠ KỆ=KL,PHỦ NHỰA BẠC,340MM Hafele 814.01.932 | 814.01.932 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 25923 | Cabinet support zi.silv. Hafele 814.01.941 | 814.01.941 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 25924 | DÂY CÁP 12V/6A/5M Hafele 823.28.350 | 823.28.350 | 318.000 đ | Liên hệ |
| 25925 | BỘ NGUỒN ĐIỆN 230V/12V 35-105W 6A Hafele 825.55.023 | 825.55.023 | 918.000 đ | Liên hệ |
| 25926 | LED SÁNG ẤM 2W Hafele 830.53.051 | 830.53.051 | 1.356.000 đ | Liên hệ |
| 25927 | CỤC BIẾN ĐIỆN Hafele 833.35.000 | 833.35.000 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 25928 | LED RECESSED MT EXTRUSION Hafele 833.72.725 | 833.72.725 | 393.000 đ | Liên hệ |
| 25929 | Dây dẫn nối dài, 12 V – Häfele Loox 833.73.765 | 833.73.765 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 25930 | DÂY ĐIỆN 2M 12V VỚI ĐẦU NỐ Hafele 833.74.753 | 833.74.753 | 33.900 đ | Liên hệ |
| 25931 | KHUNG NHÔM GẮN NỔI, NẮP CHE Hafele 833.74.811 | 833.74.811 | 243.375 đ | Liên hệ |
| 25932 | NẮP ĐẬY CHO KHUNG NHÔM, NHỰA, BẠC Hafele 833.74.849 | 833.74.849 | 20.100 đ | Liên hệ |
| 25933 | Inter-cab w.clip 24V 20AWG bl.10/50mm Hafele 833.77.814 | 833.77.814 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 25934 | BIẾN ĐIỆN 24V 75W 6 ĐẦU CẮM Hafele 833.77.914 | 833.77.914 | 667.500 đ | Liên hệ |
| 25935 | ỐNG LUỒN DÂY = NHỰA MÀU NÂU 2.5M Hafele 833.89.023 | 833.89.023 | 227.250 đ | Liên hệ |
| 25936 | Data Transfer CEU Hafele 836.26.970 | 836.26.970 | 3.591.818 đ | Liên hệ |
| 25937 | TAY NẮM GẠT HW,ZI, H Hafele 900.99.172 | 900.99.172 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 25938 | BỘ TAY NẮM GẠT C11911N2, NIKEL Hafele 900.99.800 | 900.99.800 | 8.265.000 đ | Liên hệ |
| 25939 | KWJ Edge-Pull Handle Blk PC-423-8Q Hafele 901.00.983 | 901.00.983 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 25940 | TAY NẮM KÉO CASSINA 800X84MM, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.01.889 | 901.01.889 | 33.322.500 đ | Liên hệ |
| 25941 | PC LEVER HANDLE BR.POL.119X45M Hafele 901.78.145 | 901.78.145 | 5.595.000 đ | Liên hệ |
| 25942 | TAY NẮM GẠT AZ, MÀU CHROME Hafele 901.78.281 | 901.78.281 | 2.496.750 đ | Liên hệ |
| 25943 | TAY NẮM GẠT DUNE, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.98.002 | 901.98.002 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 25944 | TAY NẮM GẠT =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.98.097 | 901.98.097 | 10.432.500 đ | Liên hệ |
| 25945 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 901.99.116 | 901.99.116 | 2.061.000 đ | Liên hệ |
| 25946 | TAY NẮM =KL (2 CÁI VÀ NẮP ĐẬY TAY N Hafele 902.20.020 | 902.20.020 | 371.775 đ | Liên hệ |
| 25947 | TAY NẮM 8 ST.ST.MATT 62X133MM Hafele 902.21.840 | 902.21.840 | 2.765.250 đ | Liên hệ |
| 25948 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL INOX MỜ Hafele 902.92.324 | 902.92.324 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 25949 | TAY NẮM =KL Hafele 903.00.090 | 903.00.090 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 25950 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 30X350MM, CHƯA KE Hafele 903.00.263 | 903.00.263 | 1.630.725 đ | Liên hệ |
| 25951 | TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.92.300 | 903.92.300 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 25952 | PC set 9 FR anti-panic sat.stainl.st. L Hafele 903.92.620 | 903.92.620 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 25953 | TAY NẮM CỬA PHÒNG VỆ SINH Hafele 903.98.145 | 903.98.145 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 25954 | TAY NẮM CỬA PHÒNG Hafele 903.98.153 | 903.98.153 | 633.750 đ | Liên hệ |
| 25955 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.481 | 903.98.481 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 25956 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL,MÀU CROM BÓNG/INO Hafele 903.99.014 | 903.99.014 | 1.135.500 đ | Liên hệ |
| 25957 | TAY NẮM GẠT = KL, AB Hafele 903.99.786 | 903.99.786 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 25958 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 903.99.856 | 903.99.856 | 435.600 đ | Liên hệ |
| 25959 | TAY NẮM PC-182 Hafele 904.00.640 | 904.00.640 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 25960 | Pull hdl. w. cylinder hole anod. gr. Hafele 904.00.704 | 904.00.704 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 25961 | Pull handle dummy anod. slv. Hafele 904.00.707 | 904.00.707 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 25962 | Rosette for cylinder black Hafele 905.59.048 | 905.59.048 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 25963 | BỘ TAY NẮM GẠT NHÔM Hafele 905.82.202 | 905.82.202 | 1.387.500 đ | Liên hệ |
| 25964 | Transmission body Hafele 911.50.915 | 911.50.915 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 25965 | TAY NẮM ĐẨY CHO CỬA THOÁT HIỂM Hafele 911.79.102 | 911.79.102 | 10.320.000 đ | Liên hệ |
| 25966 | Floor socket coffee 13mm Hafele 911.81.354 | 911.81.354 | 1.102 đ | Liên hệ |
| 25967 | BỘ TAY NẮM GẠT CỬA VỆ SINH Hafele 911.83.527 | 911.83.527 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 25968 | THẺ MIFARE STICKER 25X25MM Hafele 912.05.370 | 912.05.370 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 25969 | SP - Motor DL6600 Hafele 912.20.309 | 912.20.309 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 25970 | 4.36MM DIAMOND GRAVER. USE NEW ART. 916. Hafele 916.23.929 | 916.23.929 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 25971 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) DG Hafele 916.50.005 | 916.50.005 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 25972 | THẺ PSM Hafele 916.66.438 | 916.66.438 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 25973 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.442 | 916.67.442 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 25974 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 63 (31.5/31.5) CD Hafele 916.67.815 | 916.67.815 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 25975 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) CG Hafele 916.67.987 | 916.67.987 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 25976 | THẺ RESET ISO (7C) Hafele 917.42.027 | 917.42.027 | 715.725 đ | Liên hệ |
| 25977 | DT7 I-Mod.Mif.stst.matt G BLE SPK Hafele 917.63.070 | 917.63.070 | 4.137.273 đ | Liên hệ |
| 25978 | THẺ ĐIỀU CHỈNH Hafele 917.80.707 | 917.80.707 | 64.500 đ | Liên hệ |
| 25979 | PHẦN BẢN LỀ GẮN KHUNG <70KG Hafele 922.32.771 | 922.32.771 | 48.525 đ | Liên hệ |
| 25980 | ĐẾ CHO BẢN LỀ Hafele 924.04.983 | 924.04.983 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 25981 | BẢN LỀ 127X89X3MM =KL Hafele 926.38.185 | 926.38.185 | 209.250 đ | Liên hệ |
| 25982 | BẢN LỀ DẪN ĐIỆN HB128 Hafele 926.39.200 | 926.39.200 | 6.859.350 đ | Liên hệ |
| 25983 | Domina hinge 3 parts anod. chp. Hafele 926.98.701 | 926.98.701 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 25984 | Frame - Sash hinge for Euro grv. B PC Hafele 926.98.722 | 926.98.722 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 25985 | PRE LÕI MM STOP 78.78 Hafele 937.12.108 | 937.12.108 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 25986 | THANH NHỰA BẢO VỆ CẠNH CỬA MÀU NÂU Hafele 940.00.521 | 940.00.521 | 557.475 đ | Liên hệ |
| 25987 | OUT OF SAP Hafele 940.00.540 | 940.00.540 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 25988 | NẮP ĐẬY=NHỰA Hafele 940.40.027 | 940.40.027 | 2.085.000 đ | Liên hệ |
| 25989 | RON ĐỆM TỰ DÍNH BẰNG CAO SU Hafele 940.40.034 | 940.40.034 | 1.453.725 đ | Liên hệ |
| 25990 | Ray dẫn hướng bằng nhôm Hafele 940.41.999 | 940.41.999 | 855.000 đ | Liên hệ |
| 25991 | BAS TREO =KL, THÉP MẠ KẼM Hafele 940.43.024 | 940.43.024 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 25992 | NẮP CHE CHO RAY TRƯỢT Hafele 940.43.029 | 940.43.029 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 25993 | Khung nhôm gắn cố định cho tường hoặc sà Hafele 940.43.862 | 940.43.862 | 1.631.250 đ | Liên hệ |
| 25994 | 04019000K Chuyển góc EG Channel 15/20 Hafele 940.98.160 | 940.98.160 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 25995 | RAY DẪN HƯỚNG NHÔM MÀU BẠC 6M Hafele 941.01.760 | 941.01.760 | 5.512.500 đ | Liên hệ |
| 25996 | NẮP CHE CHO KHUNG NHÔM ĐỨNG=KL,MÀU NH Hafele 941.12.525 | 941.12.525 | 732.000 đ | Liên hệ |
| 25997 | Ray đôi nhôm, màu bạc, Hawa Divido 2.5m Hafele 941.13.926 | 941.13.926 | 543.615 đ | Liên hệ |
| 25998 | OUT OF SAP Hafele 941.24.091 | 941.24.091 | 1.117.500 đ | Liên hệ |
| 25999 | OUT OF SAP Hafele 941.24.122 | 941.24.122 | 1.237.500 đ | Liên hệ |
| 26000 | OUT OF SAP Hafele 941.24.128 | 941.24.128 | 1.537.500 đ | Liên hệ |