Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 25901 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.92.230 | 902.92.230 | 492.150 đ | Liên hệ |
| 25902 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.92.370 | 902.92.370 | 1.203.000 đ | Liên hệ |
| 25903 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.394 | 902.92.394 | 772.500 đ | Liên hệ |
| 25904 | BỘ TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.92.401 | 902.92.401 | 1.665.000 đ | Liên hệ |
| 25905 | BỘ TAY GẠT WC INOX MỜ Hafele 902.93.220 | 902.93.220 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 25906 | TAY NẮM GẠT ss316 matt Hafele 902.99.359 | 902.99.359 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 25907 | TAY NẮM CỬA "H" 30x600MM =KL Hafele 903.00.606 | 903.00.606 | 969.450 đ | Liên hệ |
| 25908 | TAY NẮM CỬA "H" 30x1600MM =KL Hafele 903.00.616 | 903.00.616 | 2.052.750 đ | Liên hệ |
| 25909 | TAY NẮM CỬA PHÒNG TẮM Hafele 903.01.365 | 903.01.365 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 25910 | BỘ TAY NẮM NHÀ TẮM, INOX BÓNG Hafele 903.01.991 | 903.01.991 | 1.024.575 đ | Liên hệ |
| 25911 | TAY NẮM KÉO INOX 650MM Hafele 903.04.142 | 903.04.142 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 25912 | Pull.hdl brushed.gunmetal.blk CC450 Hafele 903.11.565 | 903.11.565 | 7.912 đ | Liên hệ |
| 25913 | TAY NẮM CỬA ĐỒNG PVD Hafele 903.92.085 | 903.92.085 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 25914 | TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ Hafele 903.92.092 | 903.92.092 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 25915 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.92.114 | 903.92.114 | 720.450 đ | Liên hệ |
| 25916 | TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.92.300 | 903.92.300 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 25917 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.92.372 | 903.92.372 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 25918 | PC set 9 FR anti-panic sat.stainl.st. L Hafele 903.92.620 | 903.92.620 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 25919 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.98.138 | 903.98.138 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 25920 | TAY NẮM WC MẠ ĐỒNG BÓNG Hafele 903.98.157 | 903.98.157 | 836.250 đ | Liên hệ |
| 25921 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.481 | 903.98.481 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 25922 | TAY NẮM CỬA=KL,MÀU INOX MỜ Hafele 903.98.487 | 903.98.487 | 1.874.550 đ | Liên hệ |
| 25923 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.010 | 903.99.010 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 25924 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 903.99.856 | 903.99.856 | 435.600 đ | Liên hệ |
| 25925 | Pull hdl. for sld. door (anod. slv.) Hafele 904.00.571 | 904.00.571 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 25926 | Pull handle (anod. slv.) Hafele 904.00.611 | 904.00.611 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 25927 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI = KL Hafele 904.86.182 | 904.86.182 | 2.758.275 đ | Liên hệ |
| 25928 | Hdl. HL949ID-92 w. backplate an. slv. Hafele 905.99.307 | 905.99.307 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 25929 | Hdl. HL949KD-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.317 | 905.99.317 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 25930 | Lever hdl. w. backplate (anod. gld.) Hafele 905.99.628 | 905.99.628 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 25931 | Tay nắm cửa nhôm màu bạc Hafele 905.99.637 | 905.99.637 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 25932 | Secur.door guard I zi.satin brass Hafele 911.59.481 | 911.59.481 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 25933 | Secur.door chain ss.brushed drk ub Hafele 911.59.631 | 911.59.631 | 1.044.750 đ | Liên hệ |
| 25934 | BỘ CHỐT CỬA MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.197 | 911.62.197 | 5.767.500 đ | Liên hệ |
| 25935 | CHỐT ÂM INOX MỜ, 151MM Hafele 911.62.335 | 911.62.335 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 25936 | CHỐT ÂM INOX MỜ 300X19X17MM Hafele 911.62.680 | 911.62.680 | 247.050 đ | Liên hệ |
| 25937 | OUT OF SAP Hafele 911.64.289 | 911.64.289 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 25938 | CHỐT ĐIỆN CHO CỬA MỞ TRÁI Hafele 911.68.082 | 911.68.082 | 22.623.375 đ | Liên hệ |
| 25939 | CHỐT ĐIỆN FES10 Hafele 911.68.247 | 911.68.247 | 4.881.000 đ | Liên hệ |
| 25940 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẦY ĐỦ Hafele 911.78.783 | 911.78.783 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 25941 | CHỐT ÂM TỰ ĐỘNG BA610, INOX MỜ Hafele 911.79.020 | 911.79.020 | 2.287.500 đ | Liên hệ |
| 25942 | Floor socket coffee 13mm Hafele 911.81.354 | 911.81.354 | 1.102 đ | Liên hệ |
| 25943 | NAM CHÂM ĐIỆN CHO CỬA ĐÔI Hafele 912.05.264 | 912.05.264 | 4.875.000 đ | Liên hệ |
| 25944 | NẮP CHE INOX MỜ Hafele 912.09.160 | 912.09.160 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 25945 | Encrypted card software Hafele 912.20.088 | 912.20.088 | 75 đ | Liên hệ |
| 25946 | SP - Ruột & Chìa DL6600 Hafele 912.20.148 | 912.20.148 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 25947 | PSM KEY BLANK PSN EFG 135 Hafele 916.09.295 | 916.09.295 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 25948 | PRE-RUỘT WC 50.5/50.5 Hafele 916.09.727 | 916.09.727 | 817.500 đ | Liên hệ |
| 25949 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) BG Hafele 916.50.001 | 916.50.001 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 25950 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) FG Hafele 916.50.008 | 916.50.008 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 25951 | RING SẢN XUẤT CHÌA MASTER KEY Hafele 916.66.439 | 916.66.439 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 25952 | PHỤ KIỆN DEADBOLT HOUSING Hafele 916.66.480 | 916.66.480 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 25953 | VỎ ĐÔNG BÓNG 31.5 Hafele 916.66.496 | 916.66.496 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 25954 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) BC Hafele 916.66.613 | 916.66.613 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 25955 | CORE PINS #4, 2.9X6.57MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.104 | 916.89.104 | 450 đ | Liên hệ |
| 25956 | THẺ XÓA Hafele 917.80.704 | 917.80.704 | 68.025 đ | Liên hệ |
| 25957 | Screw Set No.2 br.pol.DT700/710 Hafele 917.80.872 | 917.80.872 | 114.545 đ | Liên hệ |
| 25958 | NGUỒN CẤP 1 CHIỀU 90-260/12VDC 2A =KL Hafele 917.93.013 | 917.93.013 | 1.678.650 đ | Liên hệ |
| 25959 | BẢN LỀ 102x76x2.5MM Hafele 921.17.140 | 921.17.140 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 25960 | PHẦN BẢN LỀ GẮN KHUNG <70KG Hafele 922.32.771 | 922.32.771 | 48.525 đ | Liên hệ |
| 25961 | BAS GIỮ Hafele 924.05.083 | 924.05.083 | 660.150 đ | Liên hệ |
| 25962 | BẢN LỀ 127X89X3MM =KL Hafele 926.38.185 | 926.38.185 | 209.250 đ | Liên hệ |
| 25963 | Domina hinge 3 parts anod. chp. Hafele 926.98.701 | 926.98.701 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 25964 | Domina hinge 3 parts anod. gld. Hafele 926.98.703 | 926.98.703 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 25965 | slider white for 931.84.921 Hafele 931.84.023 | 931.84.023 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 25966 | DCL33 NHO, ray mạ 18um Hafele 931.84.074 | 931.84.074 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 25967 | NẮP CHE RAY TRƯỢT 6,000 MM Hafele 935.02.002 | 935.02.002 | 1.990.500 đ | Liên hệ |
| 25968 | RAY 6.6M Hafele 935.06.006 | 935.06.006 | 6.354.675 đ | Liên hệ |
| 25969 | OUT OF SAP Hafele 940.40.012 | 940.40.012 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 25970 | OUT OF SAP Hafele 940.40.028 | 940.40.028 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 25971 | OUT OF SAP Hafele 940.40.071 | 940.40.071 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 25972 | OUT OF SAP Hafele 940.40.097 | 940.40.097 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 25973 | BAS TREO =KL, THÉP MẠ KẼM Hafele 940.43.024 | 940.43.024 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 25974 | Slido D-Li11 track.s.silv.36x3000mm Hafele 940.43.282 | 940.43.282 | 4.740.000 đ | Liên hệ |
| 25975 | NẮP CHE CHO CỬA TRƯỢT Hafele 940.60.064 | 940.60.064 | 160.650 đ | Liên hệ |
| 25976 | NẸP CỬA KÍNH 2M Hafele 940.60.523 | 940.60.523 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 25977 | CỜ LÊ =KL Hafele 940.63.013 | 940.63.013 | 18.750 đ | Liên hệ |
| 25978 | OUT OF SAP Hafele 940.80.029 | 940.80.029 | 2.571.818 đ | Liên hệ |
| 25979 | OUT OF SAP Hafele 940.81.023 | 940.81.023 | 832.500 đ | Liên hệ |
| 25980 | Slido D-Li11 80I fitting Hafele 940.83.055 | 940.83.055 | 2.760.000 đ | Liên hệ |
| 25981 | Bauma Running track 4m Hafele 940.85.604 | 940.85.604 | 14.850 đ | Liên hệ |
| 25982 | Ray nhôm chữ U 20x20x3mm Hafele 941.00.930 | 941.00.930 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 25983 | OUT OF SAP Hafele 941.60.072 | 941.60.072 | 1.935.000 đ | Liên hệ |
| 25984 | VNDĐ,PAL110,RAY.D1,MAGNOLIA Hafele 943.31.449 | 943.31.449 | 66.422.347 đ | Liên hệ |
| 25985 | OUT OF SAP Hafele 943.32.240 | 943.32.240 | 1.164.750 đ | Liên hệ |
| 25986 | OUT OF SAP Hafele 943.32.244 | 943.32.244 | 1.164.750 đ | Liên hệ |
| 25987 | OUT OF SAP Hafele 943.32.521 | 943.32.521 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 25988 | OUT OF SAP Hafele 943.32.524 | 943.32.524 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 25989 | BỘ BÁNH XE TREO TRUNG GIAN MỘNG LIỀN Hafele 943.34.434 | 943.34.434 | 7.182.075 đ | Liên hệ |
| 25990 | Khung tấm vách A, Complex IIA (phần 2) Hafele 943.41.278 | 943.41.278 | 537.825.657 đ | Liên hệ |
| 25991 | Pal110,Track.A,LibertyDN Hafele 943.41.434 | 943.41.434 | 97.500.000 đ | Liên hệ |
| 25992 | Vách ngăn di động B PTW.Office Hafele 943.41.455 | 943.41.455 | 55.882.500 đ | Liên hệ |
| 25993 | Vách A văn phòng Uniqlo Hafele 943.41.628 | 943.41.628 | 70.470.000 đ | Liên hệ |
| 25994 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.A,KS.TMS Hafele 943.41.685 | 943.41.685 | 303.232.500 đ | Liên hệ |
| 25995 | VNDĐ,Palace110,Vách,Vách.C,E&Y Hafele 943.41.930 | 943.41.930 | 118.320.000 đ | Liên hệ |
| 25996 | Vách B văn phòng Navigos Hafele 943.42.602 | 943.42.602 | 181.050.000 đ | Liên hệ |
| 25997 | VNDĐ, Pal110, Ray B, Dự Án Charm Resort Hafele 943.42.666 | 943.42.666 | 217.440.000 đ | Liên hệ |
| 25998 | VNDĐ, Pal 110, Ray B, Concordia Hà Nội Hafele 943.42.696 | 943.42.696 | 25.562.250 đ | Liên hệ |
| 25999 | Ray trượt 14 - VNDĐ Hafele 943.43.704 | 943.43.704 | 9.735.000 đ | Liên hệ |
| 26000 | Plain Anodized, Polished, Brushed Hafele 946.29.963 | 946.29.963 | 4.627.500 đ | Liên hệ |