Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26001 | VNDĐ,PAL110,RAY.C2,MAGNOLIA Hafele 943.31.448 | 943.31.448 | 24.066.690 đ | Liên hệ |
| 26002 | Ray trượt vách A Pullman Hải Phòng Hafele 943.31.452 | 943.31.452 | 303.003.485 đ | Liên hệ |
| 26003 | OUT OF SAP Hafele 943.32.521 | 943.32.521 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 26004 | Vách ngăn di động B PTW.Office Hafele 943.41.455 | 943.41.455 | 55.882.500 đ | Liên hệ |
| 26005 | Vách A văn phòng BM Windows Hafele 943.41.632 | 943.41.632 | 79.950.000 đ | Liên hệ |
| 26006 | Ray trượt vách B văn phòng BM Windows Hafele 943.41.635 | 943.41.635 | 10.395.000 đ | Liên hệ |
| 26007 | VNDĐ Pal 110, Ray I, Dự án Park Hyatt PQ Hafele 943.42.690 | 943.42.690 | 38.130.000 đ | Liên hệ |
| 26008 | NP ULTRA - T+T MECHANISM Hafele 972.05.359 | 972.05.359 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 26009 | 02983376N Tay nắm BRIO PLUS (màu bạc) Hafele 972.05.387 | 972.05.387 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 26010 | TAY NẮM CỬA SỔ INOX MỜ Hafele 973.30.390 | 973.30.390 | 997.800 đ | Liên hệ |
| 26011 | Thanh treo khăn 300 Hafele 980.50.605 | 980.50.605 | 2.392.500 đ | Liên hệ |
| 26012 | Móc treo giấy Hafele 980.60.302 | 980.60.302 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 26013 | Giá treo giấy Hafele 980.61.302 | 980.61.302 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 26014 | Giá treo giấy đôi có nắp che Hafele 980.64.302 | 980.64.302 | 1.090.908 đ | Liên hệ |
| 26015 | CHỐT VỆ SINH (CHO BẢN LỀ GẮN PHẢI) Hafele 980.79.491 | 980.79.491 | 2.141.775 đ | Liên hệ |
| 26016 | KẸP NỐI 3 CẠNH KÍNH =KL Hafele 981.00.150 | 981.00.150 | 1.015.875 đ | Liên hệ |
| 26017 | BỘ KẸP RAY INOX Hafele 981.06.080 | 981.06.080 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 26018 | KẸP KÍNH DƯỚI DIN RIGHT Hafele 981.36.551 | 981.36.551 | 6.288.000 đ | Liên hệ |
| 26019 | KẸP KÍNH - TƯỜNG 90 ĐỘ, ĐỘ DÀY 8- Hafele 981.52.051 | 981.52.051 | 278.625 đ | Liên hệ |
| 26020 | Shr.clamp SS304 pol. W-G off.90° Hafele 981.77.977 | 981.77.977 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 26021 | Glass clamp br.coffee. W-G off.90° Hafele 981.78.018 | 981.78.018 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 26022 | Mặt che 2M, nhựa,màu kim loại VM30642.22 Hafele 985.56.426 | 985.56.426 | 218.204 đ | Liên hệ |
| 26023 | TAY NẮM CỬA ĐI Hafele 986.13.058 | 986.13.058 | 4.530.000 đ | Liên hệ |
| 26024 | BẢNG HIỆU MŨI TÊN NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.331 | 987.07.331 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 26025 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 200x800 Hafele 987.08.020 | 987.08.020 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 26026 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 250x950 Hafele 987.08.150 | 987.08.150 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 26027 | BẢNG SỐ NHÀ 4, INOX MỜ 156MM Hafele 987.19.040 | 987.19.040 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 26028 | BẢNG SỐ NHÀ 3, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.138 | 987.20.138 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 26029 | BẢNG SỐ NHÀ 8, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.188 | 987.21.188 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 26030 | Dịch vụ lắp đặt cho vách ngăn di động Hafele 999.11.334 | 999.11.334 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26031 | Dây làm đá Bosch KAD90VB20 - 12004949: Chất liệu bền, tính năng ưu việt | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26032 | Kính cửa máy MS Bosch WTB86201SG 00746644 - Chất liệu bền, thiết kế hiện đại | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 26033 | BT Bosch PPI82560MS - 11016809: Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | PPI82560MS | Liên hệ | Liên hệ |
| 26034 | Nắp Ngăn Kéo Hộp Rau Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Vượt Trội | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26035 | Dây Kết Nối Bosch DFS097/067J50B - 12010833 Chính Hãng, Chất Liệu Cao Cấp | DFS097/067J50B | Liên hệ | Liên hệ |
| 26036 | Dây nguồn LN Bosch HBF113BR0A 00628815 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 26037 | Bóng đèn LVS Bosch BEL520MS0K - Chất liệu cao cấp, Tiết kiệm năng lượng | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 26038 | Khay Đựng Ngăn Mát 5.6TL Bosch KAD92HI31 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | KAD92HI31 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26039 | Dây nguồn MG Bosch WGG234E0SG-12004729 - Chất liệu bền, Tính năng ưu việt | WGG234E0SG-12004729 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26040 | Ròng Rọc MG Bosch WGG254A0SG 11019478 - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Ưu Việt | WGG254A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 26041 | Hafele 372.37.125 | 372.37.125 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26042 | Hafele 534.14.070 | 534.14.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26043 | Sp - Knob 538.01.151 Hafele 532.86.298 | 532.86.298 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26044 | Hafele 565.83.251 | 565.83.251 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26045 | LƯỠI PHAY RÃNH 22,2MM Hafele 001.67.704 | 001.67.704 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 26046 | CON LĂN = CAO SU Hafele 003.45.228 | 003.45.228 | 1.732.500 đ | Liên hệ |
| 26047 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M6 Hafele 006.45.539 | 006.45.539 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 26048 | VÍT VARIANTA 3/13.5MM Hafele 012.14.820 | 012.14.820 | 331 đ | Liên hệ |
| 26049 | VÍT VARIANTA 3/16MM Hafele 012.14.830 | 012.14.830 | 750 đ | Liên hệ |
| 26050 | VÍT HOSPA 3/30MM Hafele 014.70.580 | 014.70.580 | 750 đ | Liên hệ |
| 26051 | VÍT INOX HOSPA 3,5X15MM Hafele 014.70.628 | 014.70.628 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 26052 | VÍT HOSPA 3.5/20MM Hafele 014.70.659 | 014.70.659 | 750 đ | Liên hệ |
| 26053 | VÍT HOSPA 4X25MM=KL Hafele 014.70.855 | 014.70.855 | 750 đ | Liên hệ |
| 26054 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.33.339 | 015.33.339 | 150 đ | Liên hệ |
| 26055 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.0x60/39mm Hafele 015.41.920 | 015.41.920 | 750 đ | Liên hệ |
| 26056 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 6.0x70/39mm Hafele 015.44.369 | 015.44.369 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 26057 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.71.535 | 015.71.535 | 150 đ | Liên hệ |
| 26058 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0x20MM Hafele 017.31.559 | 017.31.559 | 150 đ | Liên hệ |
| 26059 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X45MM Hafele 017.31.899 | 017.31.899 | 750 đ | Liên hệ |
| 26060 | VÍT HOSPA, =THÉP, 4,0x20MM Hafele 017.33.848 | 017.33.848 | 225 đ | Liên hệ |
| 26061 | CHỐT CẤY VẶN =THÉP M6/12x11MM Hafele 030.00.306 | 030.00.306 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 26062 | Chốt liên kết 100 30/4MM Hafele 039.70.304 | 039.70.304 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 26063 | NẮP ĐẬY NHỰA 12x2,5MM Hafele 045.04.009 | 045.04.009 | 225 đ | Liên hệ |
| 26064 | NẮP ĐẬY NHƯA 12x2,5MM Hafele 045.04.401 | 045.04.401 | 225 đ | Liên hệ |
| 26065 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=14MM Hafele 045.23.500 | 045.23.500 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 26066 | NẮP ĐẬY =GỖ D=14MM Hafele 045.24.400 | 045.24.400 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 26067 | NẮP ĐẬY =GỖ 15/10MM Hafele 045.33.050 | 045.33.050 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 26068 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 172X35X160 Hafele 100.66.033 | 100.66.033 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 26069 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 204X35X192 Hafele 100.66.034 | 100.66.034 | 1.069.725 đ | Liên hệ |
| 26070 | TAY NẮM TỦ=KL 151X34X16MM Hafele 100.87.902 | 100.87.902 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 26071 | TAY NẮM TỦ =KL, 360X35MM Hafele 100.88.927 | 100.88.927 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 26072 | TAY NẮM TỦ 12x445x490MM, = KL Hafele 101.20.015 | 101.20.015 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 26073 | TAY NẮM HỘC TỦ 124X28MM =KL Hafele 102.27.410 | 102.27.410 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 26074 | TAY NẮM ÂM = KL, 204X45X224 Hafele 103.87.204 | 103.87.204 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 26075 | TAY NẮM FF ZINC MÀU WALNUT 204X29 Hafele 103.94.744 | 103.94.744 | 161.250 đ | Liên hệ |
| 26076 | TAY NẮM TỦ =KL, 240X35MM Hafele 106.74.913 | 106.74.913 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 26077 | Tay nắm tủ mạ crom bóng 130x22mm Hafele 107.03.200 | 107.03.200 | 220.500 đ | Liên hệ |
| 26078 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 107.96.234 | 107.96.234 | 131.591 đ | Liên hệ |
| 26079 | TAY NẮM CỬA =KL, 40x9MM Hafele 108.11.000 | 108.11.000 | 79.953 đ | Liên hệ |
| 26080 | TAY NẮM TỦ =KL, 400X40MM Hafele 108.45.004 | 108.45.004 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 26081 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ NIKEL Hafele 108.58.601 | 108.58.601 | 485.454 đ | Liên hệ |
| 26082 | TAY NẮM TỦ 156 X29 MM =KL Hafele 108.94.901 | 108.94.901 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 26083 | TAY NẮM TỦ =KL, 212x24MM Hafele 109.49.906 | 109.49.906 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 26084 | TAY NẮM NHÔM, MÀU INOX, 176x29MM Hafele 109.50.063 | 109.50.063 | 159.545 đ | Liên hệ |
| 26085 | TAY NẮM KÉO FF=KL,CROM BÓNG Hafele 110.07.400 | 110.07.400 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 26086 | TAY NẮM KÉO = KL 80X24MM Hafele 111.63.612 | 111.63.612 | 96.003 đ | Liên hệ |
| 26087 | TAY NẮM TỦ =KL 160X33MM Hafele 112.50.222 | 112.50.222 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 26088 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 112.51.630 | 112.51.630 | 157.320 đ | Liên hệ |
| 26089 | TAY NẮM NHÔM, MÀU INOX, 179x8MM Hafele 112.57.003 | 112.57.003 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 26090 | TAY NẮM TỦ 256MM Hafele 113.87.206 | 113.87.206 | 449.966 đ | Liên hệ |
| 26091 | TAY NẮM TỦ 40MM Hafele 113.87.210 | 113.87.210 | 567.956 đ | Liên hệ |
| 26092 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 115.24.023 | 115.24.023 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 26093 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/74X35MM Hafele 117.40.615 | 117.40.615 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 26094 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/138X35MM Hafele 117.40.635 | 117.40.635 | 74.250 đ | Liên hệ |
| 26095 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU INO Hafele 117.64.000 | 117.64.000 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 26096 | TAY NẮM FF CC 64MM MÀU ĐỒNG CỔ =KL Hafele 119.51.500 | 119.51.500 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 26097 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN, 86x34MM Hafele 120.49.101 | 120.49.101 | 109.773 đ | Liên hệ |
| 26098 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN, 125x54MM Hafele 120.49.102 | 120.49.102 | 156.136 đ | Liên hệ |
| 26099 | TAY NẮM HỘC TỦ 104X24MM =KL Hafele 121.02.108 | 121.02.108 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 26100 | TAY NẮM 128MM Hafele 121.75.932 | 121.75.932 | 167.400 đ | Liên hệ |