Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26001 | Nắp Trên LVS Bosch BEL520MS0K - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Vượt Trội | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 26002 | Dây nguồn TL Bosch KAD90VB20 - 00497822 Bền Bỉ, Chính Hãng, An Toàn. | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26003 | Bơm thoát Bosch MG 00145370 WAW28480SG - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | WAW28480SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 26004 | Cảm biến nước Bosch WGG244A0SG MG 00605692: Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WGG244A0SG-00605692 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26005 | Nắp khóa cửa MS Bosch WTB86201SG 00623796 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 26006 | Giàn rửa trên Bosch SMS/SMI46-20000272 - Chất liệu bền bỉ, hiệu năng cao | SMS/SMI46-20000272 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26007 | Nắp Bơm Thoát Nước Bosch MRB SMS46MI05E-00611322 Chất Liệu Bền Bỉ | SMS46MI05E-00611322 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26008 | Khóa Cửa Demax LK801 AC, Thép SUS 304, Bền Đẹp, Dễ Dùng | LK801 AC | Liên hệ | Liên hệ |
| 26009 | Sp - Kệ Ngăn đông Phía Trên-534.14.020 Hafele 532.79.264 | 532.79.264 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26010 | Hafele 538.81.543 | 538.81.543 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26011 | Sp - Gear-535.43.128 Hafele 532.84.408 | 532.84.408 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26012 | Hafele 534.14.070 | 534.14.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26013 | Hafele 532.87.705 | 532.87.705 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26014 | Bản lề CLIP top 95° Blum 71T960A 5465325 | 5465325 | 89.000 đ | Liên hệ |
| 26015 | Bản lề CLIP top 95° Blum 71T970A 3262034 | 3262034 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 26016 | CƯA LỌNG GST 65/E Hafele 000.60.965 | 000.60.965 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 26017 | THƯỚC GẤP MÀU TỰ NHIÊN = GỖ Hafele 002.80.204 | 002.80.204 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 26018 | CON LĂN = CAO SU Hafele 003.45.228 | 003.45.228 | 1.732.500 đ | Liên hệ |
| 26019 | MÁY MÀI GÓC GWS7-100 Hafele 005.14.221 | 005.14.221 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 26020 | TS-Bit 1/4" 25/25mm" Hafele 006.37.144 | 006.37.144 | 22.125 đ | Liên hệ |
| 26021 | Bộ đầu vít Hafele 006.40.133 | 006.40.133 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 26022 | TAI NGHE CHỐNG ỒN=KL Hafele 007.49.230 | 007.49.230 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 26023 | VÍT VARIANTA 3/16MM Hafele 012.14.830 | 012.14.830 | 750 đ | Liên hệ |
| 26024 | Ốc Varianta mạ kẽm 5/13,5mm Hafele 013.20.930 | 013.20.930 | 750 đ | Liên hệ |
| 26025 | VÍT HOSPA 3/30MM Hafele 014.70.580 | 014.70.580 | 750 đ | Liên hệ |
| 26026 | VÍT INOX HOSPA 3,5X15MM Hafele 014.70.628 | 014.70.628 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 26027 | VÍT HOSPA 4X25MM=KL Hafele 014.70.855 | 014.70.855 | 750 đ | Liên hệ |
| 26028 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x13MM Hafele 015.33.320 | 015.33.320 | 150 đ | Liên hệ |
| 26029 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 3,0x16MM Hafele 015.33.544 | 015.33.544 | 150 đ | Liên hệ |
| 26030 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x15MM Hafele 015.71.535 | 015.71.535 | 150 đ | Liên hệ |
| 26031 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x15MM Hafele 015.71.919 | 015.71.919 | 750 đ | Liên hệ |
| 26032 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X17MM Hafele 017.31.835 | 017.31.835 | 150 đ | Liên hệ |
| 26033 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X40MM Hafele 017.31.880 | 017.31.880 | 300 đ | Liên hệ |
| 26034 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,5X30MM Hafele 017.31.942 | 017.31.942 | 750 đ | Liên hệ |
| 26035 | CHỐT CẤY VẶN =THÉP M6/12x11MM Hafele 030.00.306 | 030.00.306 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 26036 | TẮC KÊ KEO DÁN, =NYLON, L=13MM Hafele 039.33.051 | 039.33.051 | 1.125 đ | Liên hệ |
| 26037 | Chốt liên kết 100 30/4MM Hafele 039.70.304 | 039.70.304 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 26038 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/10MM Hafele 045.00.341 | 045.00.341 | 225 đ | Liên hệ |
| 26039 | NẮP ĐẬY NHỰA 12x2,5MM Hafele 045.04.009 | 045.04.009 | 225 đ | Liên hệ |
| 26040 | NẮP ĐẬY NHƯA 12x2,5MM Hafele 045.04.401 | 045.04.401 | 225 đ | Liên hệ |
| 26041 | NẮP TRANG TRÍ =NHỰA 13X10X3MM Hafele 045.13.400 | 045.13.400 | 225 đ | Liên hệ |
| 26042 | NẮP CHE ĐƯỜNG KÍNH 13MM Hafele 045.23.060 | 045.23.060 | 750 đ | Liên hệ |
| 26043 | NẮP ĐẬY =GỖ 11/6MM Hafele 045.33.330 | 045.33.330 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 26044 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, 80X42MM Hafele 100.10.200 | 100.10.200 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 26045 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 239X40X224MM Hafele 100.45.015 | 100.45.015 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 26046 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 100.45.027 | 100.45.027 | 304.200 đ | Liên hệ |
| 26047 | TAY NẮM HỘ̣C TỦ =KL, 204x39MM Hafele 100.52.003 | 100.52.003 | 176.250 đ | Liên hệ |
| 26048 | TAY NẮM TỦ =KL, 222x25MM Hafele 100.65.004 | 100.65.004 | 1.145.475 đ | Liên hệ |
| 26049 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 172X35X160 Hafele 100.66.033 | 100.66.033 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 26050 | TAY NẮM TỦ=KL 232X34X16MM Hafele 100.87.904 | 100.87.904 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 26051 | TAY NẮM TỦ=KL, 180X26X16MM Hafele 102.12.026 | 102.12.026 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 26052 | TAY NẮM TỦ =KL, 138x32MM Hafele 102.12.412 | 102.12.412 | 114.233 đ | Liên hệ |
| 26053 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 103.01.033 | 103.01.033 | 145.227 đ | Liên hệ |
| 26054 | TAY NẮM TỦ =KL, 75MM Hafele 103.75.603 | 103.75.603 | 247.637 đ | Liên hệ |
| 26055 | TAY NẮM CỬA =KL, 40x9MM Hafele 108.11.000 | 108.11.000 | 79.953 đ | Liên hệ |
| 26056 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ NIKEL Hafele 108.57.602 | 108.57.602 | 435.681 đ | Liên hệ |
| 26057 | TAY NẮM HỘC TỦ 52X24MM, =NHÔM Hafele 109.49.902 | 109.49.902 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 26058 | TAY NẮM TỦ =KL, 468x24MM Hafele 109.49.915 | 109.49.915 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 26059 | TAY NẮM NHÔM, MÀU INOX, 176x29MM Hafele 109.50.063 | 109.50.063 | 159.545 đ | Liên hệ |
| 26060 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 224MM Hafele 109.85.006 | 109.85.006 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 26061 | TAY NẮM KÉO FF ĐỒNG MẠ CROM 207X37X15 Hafele 110.25.243 | 110.25.243 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 26062 | TAY NẮM TỦ =KL, 148x33MM Hafele 110.35.601 | 110.35.601 | 121.534 đ | Liên hệ |
| 26063 | TAY NẮM TỦ 121X30MM Hafele 110.51.101 | 110.51.101 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 26064 | TAY NẮM TỦ =KL, 172x32MM Hafele 110.56.923 | 110.56.923 | 72.786 đ | Liên hệ |
| 26065 | TAY NẮM TỦ =KL, 204x36MM Hafele 110.74.904 | 110.74.904 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 26066 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU GRAPHIT ,210X19MM Hafele 111.44.532 | 111.44.532 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 26067 | TAY NẮM KÉO = KL 57X24MM Hafele 111.51.200 | 111.51.200 | 222.546 đ | Liên hệ |
| 26068 | TAY NẮM TỦ =KL, 82x82MM Hafele 111.75.000 | 111.75.000 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 26069 | TAY NẮM TỦ =KL, 288x26MM Hafele 111.88.204 | 111.88.204 | 231.870 đ | Liên hệ |
| 26070 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 112.51.630 | 112.51.630 | 157.320 đ | Liên hệ |
| 26071 | TAY NẮM TỦ 192MM Hafele 113.87.204 | 113.87.204 | 398.175 đ | Liên hệ |
| 26072 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/74X35MM Hafele 117.40.615 | 117.40.615 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 26073 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/138X35MM Hafele 117.40.635 | 117.40.635 | 74.250 đ | Liên hệ |
| 26074 | TAY NẮM TỦ BÊN PHẢI 100x40x20MM Hafele 120.08.241 | 120.08.241 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 26075 | TAY NẮM HỘC TỦ 104X24MM =KL Hafele 121.02.108 | 121.02.108 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 26076 | TAY NẮM TRÒN =KL Hafele 121.57.827 | 121.57.827 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 26077 | TAY NẮM TỦ 167MM ĐỒNG CỔ Hafele 121.74.112 | 121.74.112 | 181.500 đ | Liên hệ |
| 26078 | TAY NẮM HỌC TỦ 25X21MM Hafele 122.31.100 | 122.31.100 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 26079 | TAY NẮM KÉO, ĐỒNG THAU Hafele 125.02.910 | 125.02.910 | 122.045 đ | Liên hệ |
| 26080 | Thanh nhôm phía sau kệ strike 2050mm Hafele 126.36.206 | 126.36.206 | 1.057.500 đ | Liên hệ |
| 26081 | TAY NẮM THANH NHÔM 2500MM 24X20MM Hafele 126.91.904 | 126.91.904 | 551.250 đ | Liên hệ |
| 26082 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ CHROM Hafele 131.08.200 | 131.08.200 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 26083 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 53X40MM Hafele 131.33.020 | 131.33.020 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 26084 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MƠ Hafele 134.88.631 | 134.88.631 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 26085 | TAY NẮM TỦ =KL, 20x24MM Hafele 134.92.600 | 134.92.600 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 26086 | TAY NẮM FF =NHỰA 70X27X53MM Hafele 138.68.411 | 138.68.411 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 26087 | TAY NẮM ÂM =KL, 330x45MM Hafele 151.86.607 | 151.86.607 | 289.136 đ | Liên hệ |
| 26088 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG RÊU, Hafele 152.52.551 | 152.52.551 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 26089 | Tay nắm âm 75x32mm Hafele 155.01.545 | 155.01.545 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 26090 | THANH DẪN Hafele 239.92.481 | 239.92.481 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 26091 | GIỮ CỬA CÓ NAM CHÂM MÀU TRẮNG Hafele 246.03.709 | 246.03.709 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 26092 | CHỐT GÀI 70MM =KL Hafele 252.01.245 | 252.01.245 | 95.925 đ | Liên hệ |
| 26093 | CHỐT CÀI ĐỒ GỖ 60MM Hafele 252.01.638 | 252.01.638 | 92.775 đ | Liên hệ |
| 26094 | BAS LIÊN KẾT=KL,MẠ KẼM 15X50MM Hafele 260.21.509 | 260.21.509 | 3.150 đ | Liên hệ |
| 26095 | ALUSION BAS NỐI GÓC Hafele 260.26.995 | 260.26.995 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 26096 | Rear panel connector RPC D 5/24 samples Hafele 262.11.116 | 262.11.116 | 1.200 đ | Liên hệ |
| 26097 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX S200=KL,MẠ KẼM Hafele 262.27.689 | 262.27.689 | 1.425 đ | Liên hệ |
| 26098 | LIÊN KẾT ĐỠ KỆ =NHỰA Hafele 262.45.796 | 262.45.796 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 26099 | BAS ÂM CHO HỆ THỐNG KEKU=NHỰA Hafele 262.49.369 | 262.49.369 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 26100 | BAS KHUNG KEKU ASR=NHỰA Hafele 262.50.391 | 262.50.391 | 12.750 đ | Liên hệ |