Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26001 | NẮP CHE BẢN LỀ CLIP BÊN TRÁI=KL Hafele 342.23.976 | 342.23.976 | 3.300 đ | Liên hệ |
| 26002 | BẢN LỀ CLIP TOP LỌT LÒNG Hafele 342.80.164 | 342.80.164 | 53.250 đ | Liên hệ |
| 26003 | NẮP CHE CHO TAY BẢN LỀ CLIP Hafele 342.94.602 | 342.94.602 | 3.408 đ | Liên hệ |
| 26004 | Hing.arm corn.13 ni.pl.Hospa Hafele 344.21.900 | 344.21.900 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 26005 | ĐẾ CHO NÊM GIẢM CHẤN Hafele 356.37.591 | 356.37.591 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 26006 | ĐẾ BẢN LỀ CỬA KÍNH Hafele 361.93.641 | 361.93.641 | 173.250 đ | Liên hệ |
| 26007 | TAY TREO PHẢI 250MM =KL Hafele 365.60.784 | 365.60.784 | 33.750 đ | Liên hệ |
| 26008 | TAY CHỐNG FALL-EX Hafele 372.17.281 | 372.17.281 | 558.000 đ | Liên hệ |
| 26009 | T-lever Aventos HL 350-399mm Hafele 372.86.662 | 372.86.662 | 997.500 đ | Liên hệ |
| 26010 | AVENTOS HF, TELESCOPIC ARM 20F32 Hafele 372.94.060 | 372.94.060 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 26011 | HỘP LỰC AVT HS LOẠI E Hafele 372.94.504 | 372.94.504 | 793.500 đ | Liên hệ |
| 26012 | BAS DẪN HƯỚNG CỬA TRƯỢT Hafele 402.27.201 | 402.27.201 | 51.750 đ | Liên hệ |
| 26013 | KHUNG TRÊN Hafele 403.50.991 | 403.50.991 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 26014 | THANH DẪN HƯỚNG BẰNG NHỰA 3000MM Hafele 404.13.313 | 404.13.313 | 111.375 đ | Liên hệ |
| 26015 | BỘ CT FINETTA FF 2D 2600 Hafele 406.11.055 | 406.11.055 | 55.766.250 đ | Liên hệ |
| 26016 | Flatfront M 35FB 2200mm Hafele 406.11.135 | 406.11.135 | 41.623.500 đ | Liên hệ |
| 26017 | RAY TRƯỢT TRÊN 3M Hafele 406.78.903 | 406.78.903 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 26018 | Slido 60VF 1D 880mm Hafele 406.80.050 | 406.80.050 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 26019 | RAY HỘC TỦ 350MM, =KL Hafele 421.16.935 | 421.16.935 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 26020 | RAY HỘC TỦ CÓ BAS GÀI 500MM =KL Hafele 421.22.850 | 421.22.850 | 348.450 đ | Liên hệ |
| 26021 | RAY HỘC TỦ =KL 450MM Hafele 421.34.745 | 421.34.745 | 384.213 đ | Liên hệ |
| 26022 | KHUNG NÂNG HẠ TV Hafele 421.65.330 | 421.65.330 | 40.014.750 đ | Liên hệ |
| 26023 | BỘ NGĂN TỦ VARIANT-CE 392MM Hafele 429.30.352 | 429.30.352 | 2.607.000 đ | Liên hệ |
| 26024 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.514 | 429.98.514 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 26025 | RAY TRƯỢT HỘC TỦ 500MM Hafele 432.36.950 | 432.36.950 | 72.450 đ | Liên hệ |
| 26026 | CHẶN CỬA CÓ MÓC, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 489.70.222 | 489.70.222 | 86.000 đ | Liên hệ |
| 26027 | Giá treo giấy vệ sinh INNOCLASSIC Hafele 495.80.137 | 495.80.137 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 26028 | Tay vịn chữ T 734 Hafele 499.95.204 | 499.95.204 | 2.045.454 đ | Liên hệ |
| 26029 | CƠ CẤU MỞ ĐỒNG BỘ CỬA XOAY Hafele 502.15.033 | 502.15.033 | 819.750 đ | Liên hệ |
| 26030 | THÙNG RÁC 18L =NHỰA Hafele 502.88.210 | 502.88.210 | 2.595.000 đ | Liên hệ |
| 26031 | THÙNG RÁC =KL 35L, MÀU ĐỎ Hafele 502.95.960 | 502.95.960 | 7.575.000 đ | Liên hệ |
| 26032 | THANH GIỮ KỆ BẾP=KL Hafele 505.22.241 | 505.22.241 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 26033 | GIÁ TREO CỐC Hafele 521.61.435 | 521.61.435 | 3.180.000 đ | Liên hệ |
| 26034 | GIÁ ĐỂ GIẤY CUỘN 3 TÂNG =KL Hafele 521.61.610 | 521.61.610 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 26035 | GIÁ ĐỂ GIẤY CUỘN 3 TÂNG =KL Hafele 521.61.611 | 521.61.611 | 835.848 đ | Liên hệ |
| 26036 | GIÁ ĐỂ DAO = KL Hafele 522.51.242 | 522.51.242 | 1.867.050 đ | Liên hệ |
| 26037 | SP - Compressor-533.17.011 Hafele 532.73.053 | 532.73.053 | 2.486.250 đ | Liên hệ |
| 26038 | SP - Control Board - 536.61.801 Hafele 532.75.137 | 532.75.137 | 3.112.500 đ | Liên hệ |
| 26039 | SP - 533.09.961-Crystal glass SCHOTT Hafele 532.75.965 | 532.75.965 | 3.128.250 đ | Liên hệ |
| 26040 | SP - COFFEE GRINDER-536.54.079 Hafele 532.76.918 | 532.76.918 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 26041 | SP-536.61.930-#1-Bottom housing Hafele 532.78.734 | 532.78.734 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 26042 | SP-533.09.901-Power Cable 5x1,5 Hafele 532.78.920 | 532.78.920 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 26043 | SP- Control programmer IDEO LED Th v2.0 Hafele 532.85.054 | 532.85.054 | 2.025.000 đ | Liên hệ |
| 26044 | SP- Grill drive Hafele 532.85.060 | 532.85.060 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 26045 | SP- Int.part of knob 38A inox Ha 6000 Hafele 532.85.073 | 532.85.073 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 26046 | SP-DOOR SWITCH(S.W.)2POLE Hafele 532.86.366 | 532.86.366 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 26047 | SP - LED MODUL TRAFO/DAZHONG/YENİ_P/63CM Hafele 532.86.787 | 532.86.787 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 26048 | SP-WAS28448ME/07-Power module Hafele 532.86.824 | 532.86.824 | 4.425.000 đ | Liên hệ |
| 26049 | SP fan motor 538.11.070 Hafele 532.86.862 | 532.86.862 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 26050 | SP - Module nguồn + chương trình của MRC Hafele 532.87.350 | 532.87.350 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 26051 | SP-KAD62S51/06-POWER MODULE OF SBS FRIDG Hafele 532.87.352 | 532.87.352 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 26052 | SP-Stacking kit WZ20311, WTZ11311, CZ20 Hafele 532.87.505 | 532.87.505 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 26053 | SP-539.06.679-LEFT PC BOARD Hafele 532.87.548 | 532.87.548 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 26054 | SP-que thăm nhiệt Hafele 532.87.817 | 532.87.817 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 26055 | SP-Belt-drive Hafele 532.87.826 | 532.87.826 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 26056 | Regulator-temperature Hafele 532.87.872 | 532.87.872 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 26057 | SP-Ống khói của MHM 539.86.433 Hafele 532.88.567 | 532.88.567 | 11.775.000 đ | Liên hệ |
| 26058 | SP-thanh nhiệt lò nướng Hafele 532.90.211 | 532.90.211 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 26059 | SP - Dây cấp nước vòi bếp 566.32.340 Hafele 532.90.322 | 532.90.322 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 26060 | MÁY RỬA CHÉN HAFELE, ĐỘC LẬP 534.24.000 | 534.24.000 | 11.318.181 đ | Liên hệ |
| 26061 | BẾP GA HAFELE 3 VÙNG NẤU-60CM 536.06.511 | 536.06.511 | 5.496.000 đ | Liên hệ |
| 26062 | BẾP TỪ HAFELE HC-I604B 537.09.502 | 537.09.502 | 29.250.000 đ | Liên hệ |
| 26063 | LÒ NƯỚNG ÂM TƯỜNG 90CM Hafele 539.06.069 | 539.06.069 | 41.720.454 đ | Liên hệ |
| 26064 | Lò nướng Gaggenau 76 lít, bản lề trái Hafele 539.06.331 | 539.06.331 | 88.050.000 đ | Liên hệ |
| 26065 | TỦ ĐÔNG GAGGENAU 299 L Hafele 539.16.190 | 539.16.190 | 127.650.000 đ | Liên hệ |
| 26066 | TỦ ĐÔNG GAGGENAU Hafele 539.16.310 | 539.16.310 | 105.600.000 đ | Liên hệ |
| 26067 | LÒ VI SÓNG ĐỂ BÀN HMT75M451 Hafele 539.36.100 | 539.36.100 | 8.850.000 đ | Liên hệ |
| 26068 | LÒ NƯỚNG GAGGENAU 78 LÍT Hafele 539.66.131 | 539.66.131 | 145.200.000 đ | Liên hệ |
| 26069 | MÁY GIẶT I-DOS, 8KG, 1600 VÒNG/PHÚT Hafele 539.96.090 | 539.96.090 | 38.625.000 đ | Liên hệ |
| 26070 | RỔ LƯỚI GẮN MẶT TỦ 395X491X165 Hafele 540.24.204 | 540.24.204 | 2.020.500 đ | Liên hệ |
| 26071 | BỘ RỔ TỦ THẤP 552X488X125MM Hafele 540.25.277 | 540.25.277 | 2.047.500 đ | Liên hệ |
| 26072 | BỘ 3 RỔ ARENA STYLE CHO TỦ Hafele 545.60.681 | 545.60.681 | 3.480.000 đ | Liên hệ |
| 26073 | KỆ CHO TỦ CAO TANDEM PANTRY 800MM Hafele 545.95.274 | 545.95.274 | 1.590.000 đ | Liên hệ |
| 26074 | BỘ RỔ XOAY ARENA MAGIC CORNER TRÁI Hafele 546.17.603 | 546.17.603 | 16.410.525 đ | Liên hệ |
| 26075 | KHAY CHO TỦ CAO DISPENSA 150 Hafele 546.75.330 | 546.75.330 | 1.275.300 đ | Liên hệ |
| 26076 | BỘ 4 KHAY CONVOY PREMIO ARENA Hafele 549.70.216 | 549.70.216 | 19.500.000 đ | Liên hệ |
| 26077 | Vionaro+A graphit 70V 185/500mm Hafele 550.48.395 | 550.48.395 | 2.793.750 đ | Liên hệ |
| 26078 | THÀNH HỘP CHO LEGRABOX M,MÀ Hafele 550.67.565 | 550.67.565 | 227.250 đ | Liên hệ |
| 26079 | THÀNH HỘP LEGRABOX M TRẮNG PHẢI Hafele 550.67.655 | 550.67.655 | 227.250 đ | Liên hệ |
| 26080 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN PHẢI CH Hafele 550.75.541 | 550.75.541 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 26081 | BAS NỐI MẶT TRƯỚC CHO RAY H Hafele 550.76.700 | 550.76.700 | 495.225 đ | Liên hệ |
| 26082 | NẮP CHE BẰNG NHỰA BÊN TRONG Hafele 550.76.783 | 550.76.783 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 26083 | TANDEMBOX DRAWER X4- ORION GREY Hafele 551.23.219 | 551.23.219 | 907.500 đ | Liên hệ |
| 26084 | TANDEMBOX INNER DRAWER Y6-SILK WHITE Hafele 551.24.703 | 551.24.703 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 26085 | MẶT TRƯỚC RAY NOVA PRO SCALA Hafele 551.84.550 | 551.84.550 | 1.395.750 đ | Liên hệ |
| 26086 | Thành ray TBX antaro M,bên phải.650mm Hafele 553.81.768 | 553.81.768 | 290.250 đ | Liên hệ |
| 26087 | ĐẦU NỐI VÁCH CHIA AN D XÁM Hafele 553.89.695 | 553.89.695 | 49.500 đ | Liên hệ |
| 26088 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM T TRG Hafele 553.92.752 | 553.92.752 | 48.300 đ | Liên hệ |
| 26089 | RAY HỘC TỦ 450x86MM =KL Hafele 554.71.705 | 554.71.705 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 26090 | RAY HỘC TỦ 450x118MM =KL Hafele 554.72.505 | 554.72.505 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 26091 | THÀNH N.C TDB PLUS D TP XÁM Hafele 554.90.205 | 554.90.205 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 26092 | THANH CHIA HỘC TỦ =INOX Hafele 554.91.031 | 554.91.031 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 26093 | BAS KẾT NỐI PHẢI + TRÁI MÀU TRẮNG Hafele 555.06.787 | 555.06.787 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 26094 | THÀNH HỘP TANDEMBOX Hafele 555.26.262 | 555.26.262 | 957.075 đ | Liên hệ |
| 26095 | THANH NHÔM DÀI 1200MM Hafele 557.99.100 | 557.99.100 | 176.812 đ | Liên hệ |
| 26096 | THANH RAY 500MM =KL Hafele 558.07.250 | 558.07.250 | 72.229 đ | Liên hệ |
| 26097 | THANH PHÂN CHIA NGĂN TỦ L. 600 Hafele 559.90.976 | 559.90.976 | 271.377 đ | Liên hệ |
| 26098 | KHUNG VIỀN Hafele 563.25.095 | 563.25.095 | 321.750 đ | Liên hệ |
| 26099 | THANH NHÔM 3M, MÀU XÁM Hafele 563.36.492 | 563.36.492 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 26100 | SP - Cartridge 25mm cho vòi bếp Hafele 565.69.355 | 565.69.355 | 1.022.727 đ | Liên hệ |