Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26001 | NẮP ĐẬY =GỖ Hafele 045.32.510 | 045.32.510 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 26002 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, 80X42MM Hafele 100.10.200 | 100.10.200 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 26003 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 143X40MM Hafele 100.47.001 | 100.47.001 | 333.000 đ | Liên hệ |
| 26004 | TAY NẮM TỦ =KL, 342x43MM Hafele 100.50.007 | 100.50.007 | 338.000 đ | Liên hệ |
| 26005 | TAY NẮM TỦ =KL, 16/208X40MM Hafele 100.53.004 | 100.53.004 | 151.000 đ | Liên hệ |
| 26006 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/234X35MM Hafele 100.54.005 | 100.54.005 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 26007 | TAY NẮM TỦ =KL, 254x25MM Hafele 100.65.005 | 100.65.005 | 1.235.000 đ | Liên hệ |
| 26008 | TAY NẮM TỦ 128MM Hafele 100.77.932 | 100.77.932 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 26009 | TAY NẮM HỘC TỦ 158x30MM, = KL Hafele 101.91.602 | 101.91.602 | 52.000 đ | Liên hệ |
| 26010 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.003 | 102.12.003 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 26011 | TAY NẮM KÉO FF=KL,CROM BÓNG Hafele 102.27.220 | 102.27.220 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 26012 | TAY NẮM HỘC TỦ 124X28MM =KL Hafele 102.27.410 | 102.27.410 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 26013 | TAY NẮM TỦ =KL, 110x62MM Hafele 103.99.620 | 103.99.620 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 26014 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL, SC32MM Hafele 104.23.600 | 104.23.600 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 26015 | TAY NẮM TỦ FF=KL,MÀU BẠC, 236X35MM Hafele 105.88.905 | 105.88.905 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 26016 | TAY NẮM TỦ =KL, 904X35MM Hafele 105.88.921 | 105.88.921 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 26017 | TAY NẮM TỦ =KL CHROME BÓNG 174X46MM Hafele 106.59.210 | 106.59.210 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 26018 | TAY NẮM CỬA =KL, 20MM Hafele 108.15.250 | 108.15.250 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 26019 | TAY NẮM TỦ =KL, 468x30MM Hafele 108.47.211 | 108.47.211 | 467.000 đ | Liên hệ |
| 26020 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ CHROM Hafele 108.73.445 | 108.73.445 | 123.000 đ | Liên hệ |
| 26021 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 109.40.030 | 109.40.030 | 206.000 đ | Liên hệ |
| 26022 | TAY NẮM HỘC TỦ 52X24MM, =NHÔM Hafele 109.49.902 | 109.49.902 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 26023 | TAY NẮM TỦ =KL, 468x24MM Hafele 109.49.915 | 109.49.915 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 26024 | TAY NẮM TỦ =KL, 131x25MM Hafele 110.29.900 | 110.29.900 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 26025 | TAY NẮM TỦ =KL, 212x33MM Hafele 110.35.603 | 110.35.603 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 26026 | TAY NẮM TỦ =KL, 204x36MM Hafele 110.74.904 | 110.74.904 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 26027 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.21.233 | 111.21.233 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 26028 | TAY NẮM KÉO = KL 57X24MM Hafele 111.51.200 | 111.51.200 | 208.000 đ | Liên hệ |
| 26029 | TAY NẮM TỦ =KL, 32MM Hafele 112.51.210 | 112.51.210 | 117.000 đ | Liên hệ |
| 26030 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 112.51.230 | 112.51.230 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 26031 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 212X35X192 Hafele 112.82.084 | 112.82.084 | 399.000 đ | Liên hệ |
| 26032 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/362x32MM Hafele 116.05.990 | 116.05.990 | 85.000 đ | Liên hệ |
| 26033 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/168X35MM Hafele 117.66.626 | 117.66.626 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 26034 | TAY NẮM TỦ BÊN TRÁI 100x40x20MM Hafele 120.08.251 | 120.08.251 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 26035 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN Hafele 120.49.910 | 120.49.910 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 26036 | TAY NẮM HỘC TỦ 104X24MM =KL Hafele 121.02.108 | 121.02.108 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 26037 | TAY NẮM CỬA = KL 96MM Hafele 121.88.868 | 121.88.868 | 125.000 đ | Liên hệ |
| 26038 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU ĐỔ Hafele 125.01.100 | 125.01.100 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 26039 | TAY NẮM KÉO, ĐỒNG THAU Hafele 125.02.910 | 125.02.910 | 114.000 đ | Liên hệ |
| 26040 | THANH NHÔM 895MM Hafele 126.35.906 | 126.35.906 | 370.000 đ | Liên hệ |
| 26041 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 20X30MM Hafele 134.84.627 | 134.84.627 | 154.000 đ | Liên hệ |
| 26042 | TAY NẮM TỦ 25X25MM Hafele 136.76.205 | 136.76.205 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 26043 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG RÊU, Hafele 152.52.551 | 152.52.551 | 546.000 đ | Liên hệ |
| 26044 | CHÌA TRẮNG Hafele 209.99.071 | 209.99.071 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 26045 | Cyl.core Symo ni.pl. SH11 Hafele 210.40.611 | 210.40.611 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 26046 | CÁP KẾT NỐI CC200 1M Hafele 237.59.021 | 237.59.021 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 26047 | THANH DẪN Hafele 239.92.481 | 239.92.481 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 26048 | BAS CHẬN CỬA 12.5X35MM Hafele 246.26.793 | 246.26.793 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 26049 | CHỐT CÀI CONG =KL Hafele 251.02.103 | 251.02.103 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 26050 | CHỐT GIỮ CỬA CHO CỬA KÍNH KL Hafele 252.80.011 | 252.80.011 | 1.078.000 đ | Liên hệ |
| 26051 | BAS LIÊN KẾT=KL,MÀU NHÔM 230X20MM Hafele 260.22.200 | 260.22.200 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 26052 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT =NHỰA Hafele 262.24.368 | 262.24.368 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26053 | THÂN ỐC LK B34/5X11M Hafele 262.28.571 | 262.28.571 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 26054 | ỐC LIÊN KẾT M200 B34/M6/8 Hafele 262.28.599 | 262.28.599 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 26055 | ĐẦU ỐC LIÊNKẾT 35MM Hafele 262.87.013 | 262.87.013 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 26056 | THÂN ỐC STABLOFIX 2 ĐẦU 7/2XB20MM Hafele 262.88.960 | 262.88.960 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 26057 | LIÊN KẾT RAFIX TAB 20/F/16 Hafele 263.07.330 | 263.07.330 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 26058 | ỐC LIÊN KẾT RAFIX 20 Hafele 263.20.849 | 263.20.849 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 26059 | NẮP CHE ỐC LIÊN KẾT RAFIX 20=NHỰA Hafele 263.59.330 | 263.59.330 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26060 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 263.95.335 | 263.95.335 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 26061 | Vít cho giường đôi mở đứng Hafele 264.43.289 | 264.43.289 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 26062 | ỐC VÀ ỐNG LIÊN KẾT 56-66 Hafele 267.05.705 | 267.05.705 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 26063 | BAS ĐỠ KỆ=KL, 4MM Hafele 282.04.702 | 282.04.702 | 600 đ | Liên hệ |
| 26064 | Mounting screw ni.pl. M4/15mm Hafele 282.13.791 | 282.13.791 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 26065 | THANH BAS ĐỠ KỆ 3.5M=NHÔM Hafele 283.12.905 | 283.12.905 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 26066 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.38.610 | 283.38.610 | 428.000 đ | Liên hệ |
| 26067 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.261 | 284.01.261 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 26068 | BẢN LỀ TRƯỢT THẲNG 170ĐỘ CÓ LÒ XO Hafele 323.21.609 | 323.21.609 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 26069 | M510 SM 105° inset.ovl.48/6 scr. n. damp Hafele 329.13.302 | 329.13.302 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 26070 | C-pl.M510 SM St. scr. 6mm Hafele 329.68.006 | 329.68.006 | 25.000 đ | Liên hệ |
| 26071 | BẢN LỀ SOSS Hafele 341.07.045 | 341.07.045 | 3.025.000 đ | Liên hệ |
| 26072 | BẢN LỀ XẾP =KL Hafele 341.30.570 | 341.30.570 | 116.000 đ | Liên hệ |
| 26073 | ĐẾ BẢN LỀ Hafele 342.22.040 | 342.22.040 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 26074 | 70T3504 NICKEL PLATED HINGE BOSS COVER C Hafele 342.45.030 | 342.45.030 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 26075 | BẢN LỀ CLIP TOP TRÙM NỬA 107 ĐỘ Hafele 342.80.161 | 342.80.161 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 26076 | BẢN LỀ CHO KHUNG NHÔM HẸP=K Hafele 342.93.601 | 342.93.601 | 67.000 đ | Liên hệ |
| 26077 | BẢN LỀ =KL NEW ART.: 351.01.708 Hafele 351.01.707 | 351.01.707 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 26078 | CHẬN CỬA =NHỰA Hafele 356.25.401 | 356.25.401 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 26079 | NÊM GIẢM CHẤN CỬA TỦ MẠNH Hafele 356.37.002 | 356.37.002 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 26080 | BẢN LỀ CỬA TỦ KÍNH Hafele 361.93.841 | 361.93.841 | 97.000 đ | Liên hệ |
| 26081 | HỘP LỰC AVT HK PF 480-1500 Hafele 372.94.250 | 372.94.250 | 520.000 đ | Liên hệ |
| 26082 | BỘ AVENTOS HL SEV-DRI LOẠI B TRẮNG Hafele 372.94.870 | 372.94.870 | 10.158.000 đ | Liên hệ |
| 26083 | THANH RAY TRƯỢT TRÊN 2.5M= KL Hafele 400.54.902 | 400.54.902 | 335.000 đ | Liên hệ |
| 26084 | BÁNH XE TRƯỢT TRÊN BÔ 50VF S Hafele 400.56.117 | 400.56.117 | 102.000 đ | Liên hệ |
| 26085 | Bánh xe có vòng bi Hafele 402.30.128 | 402.30.128 | 686.000 đ | Liên hệ |
| 26086 | THANH NHÔM VIỀN CỬA Hafele 403.63.956 | 403.63.956 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 26087 | SIDE FRAME PROFILE CHAMP.3M Hafele 403.75.330 | 403.75.330 | 1.840.000 đ | Liên hệ |
| 26088 | D.RUNN.TRACK COPPER.F.GROOV.3M Hafele 403.75.406 | 403.75.406 | 1.332.000 đ | Liên hệ |
| 26089 | BÁNH TRƯỢT XE Hafele 404.08.350 | 404.08.350 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 26090 | THANH DẪN HƯỚNG BẰNG NHỰA 3000MM Hafele 404.13.313 | 404.13.313 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 26091 | RAY TRƯỢT MÀU BẠC =NHỰA 2M Hafele 404.71.920 | 404.71.920 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 26092 | Slido F-Li42 follower front Hafele 405.11.226 | 405.11.226 | 102.000 đ | Liên hệ |
| 26093 | RAY TRƯỢT TRÊN 2500MM Hafele 405.56.002 | 405.56.002 | 1.435.000 đ | Liên hệ |
| 26094 | RAY TRƯỢT TRÊN 3M Hafele 406.78.903 | 406.78.903 | 574.000 đ | Liên hệ |
| 26095 | Slido 60VF 1D 880mm Hafele 406.80.050 | 406.80.050 | 2.520.000 đ | Liên hệ |
| 26096 | THANH NẸP CHO KÍNH DÀY 4MM=NHỰA Hafele 406.98.425 | 406.98.425 | 61.000 đ | Liên hệ |
| 26097 | BAS NỐI BẰNG NHỰA Hafele 410.25.403 | 410.25.403 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 26098 | BÁNH XE Hafele 415.06.915 | 415.06.915 | 187.000 đ | Liên hệ |
| 26099 | THANH CHE BÁNH XE TRƯỢT 3.5M Hafele 415.08.903 | 415.08.903 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 26100 | RON CAO SU Hafele 416.10.002 | 416.10.002 | 109.000 đ | Liên hệ |