Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26201 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.213 | 770.16.213 | 856.359 đ | Liên hệ |
| 26202 | NẮP CHE CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.292 | 770.16.292 | 124.500 đ | Liên hệ |
| 26203 | BAS ĐỠ Hafele 770.75.225 | 770.75.225 | 201.700 đ | Liên hệ |
| 26204 | BAS ĐÔI Hafele 770.77.230 | 770.77.230 | 583.500 đ | Liên hệ |
| 26205 | THANH TREO QUẦN ÁO = KL Hafele 790.49.911 | 790.49.911 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 26206 | RỔ =KL Hafele 805.83.202 | 805.83.202 | 1.074.750 đ | Liên hệ |
| 26207 | KHUNG RỔ KÉO, 550-620MM Hafele 805.85.282 | 805.85.282 | 2.077.500 đ | Liên hệ |
| 26208 | KHUNG KÉO CÓ GIẢM CHẤN Hafele 805.85.731 | 805.85.731 | 2.490.000 đ | Liên hệ |
| 26209 | BỘ RỔ KÉO 664X460X130MM Hafele 805.93.902 | 805.93.902 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 26210 | GÍA ĐỂ GIÀY Hafele 805.93.971 | 805.93.971 | 1.145.625 đ | Liên hệ |
| 26211 | THANH TREO THẮT LƯNG 500MM Hafele 807.25.930 | 807.25.930 | 1.812.000 đ | Liên hệ |
| 26212 | Chốt đỡ kệ kính Hafele 814.01.382 | 814.01.382 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 26213 | Clamping element zi.silverc. Hafele 814.01.983 | 814.01.983 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 26214 | BAS GIỮ THANH NHÔM =KL Hafele 819.15.086 | 819.15.086 | 1.250.250 đ | Liên hệ |
| 26215 | BỘ CHUYỂN ĐỔI 230V/11,5V Hafele 821.80.043 | 821.80.043 | 1.650.000 đ | Liên hệ |
| 26216 | ĐẦU NỐI VÀ DÂY 50MM Hafele 833.74.715 | 833.74.715 | 33.750 đ | Liên hệ |
| 26217 | ĐẦU NỐI VÀ DÂY 2000MM Hafele 833.74.752 | 833.74.752 | 76.500 đ | Liên hệ |
| 26218 | DÂY ĐIỆN DÀI 500 MM Hafele 833.74.772 | 833.74.772 | 69.750 đ | Liên hệ |
| 26219 | Inter-cab w.clip 24V 20AWG bl.10/50mm Hafele 833.77.814 | 833.77.814 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 26220 | PROFILE 2104 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.739 | 833.95.739 | 816.000 đ | Liên hệ |
| 26221 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 900.92.036 | 900.92.036 | 1.223.550 đ | Liên hệ |
| 26222 | TAY NẮM GẠT HW,ZI, H Hafele 900.99.172 | 900.99.172 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 26223 | TAY NẮM ĐẨY PULL = KL 1020X107 Hafele 901.01.911 | 901.01.911 | 27.544.125 đ | Liên hệ |
| 26224 | TAY NẮM GẠT AZ, MÀU CHROME Hafele 901.78.281 | 901.78.281 | 2.496.750 đ | Liên hệ |
| 26225 | TAY NẮM BLADE, CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.79.099 | 901.79.099 | 2.482.500 đ | Liên hệ |
| 26226 | TAY NẮM PRESO, CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.98.050 | 901.98.050 | 2.284.200 đ | Liên hệ |
| 26227 | TAY NẮM GẠT =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.98.097 | 901.98.097 | 10.432.500 đ | Liên hệ |
| 26228 | BỘ TAY NẮM GẠT MNR DM PVD Hafele 901.98.910 | 901.98.910 | 8.707.500 đ | Liên hệ |
| 26229 | TAY NẮM =KL (2 CÁI VÀ NẮP ĐẬY TAY N Hafele 902.20.020 | 902.20.020 | 371.775 đ | Liên hệ |
| 26230 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.004 | 902.92.004 | 1.759.650 đ | Liên hệ |
| 26231 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.92.370 | 902.92.370 | 1.203.000 đ | Liên hệ |
| 26232 | TAY NẮM =KL Hafele 903.00.090 | 903.00.090 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 26233 | TAY NẮM CỬA PHÒNG TẮM Hafele 903.01.365 | 903.01.365 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 26234 | TAY NẮM KÉO AG1022, 450MM Hafele 903.12.920 | 903.12.920 | 15.952.500 đ | Liên hệ |
| 26235 | TAY NẮM CỬA ĐỒNG PVD Hafele 903.92.085 | 903.92.085 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 26236 | TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ Hafele 903.92.092 | 903.92.092 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 26237 | TAY NẮM CỬA PHÒNG VỆ SINH Hafele 903.98.145 | 903.98.145 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 26238 | BỘ TAY NẮM GẠT=KL,MÀU CROM BÓNG/INO Hafele 903.99.014 | 903.99.014 | 1.135.500 đ | Liên hệ |
| 26239 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.967 | 903.99.967 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 26240 | TAY NẮM ĐẨY MÀU BẠC 210MM Hafele 905.10.841 | 905.10.841 | 3.516.075 đ | Liên hệ |
| 26241 | Hdl. HL949ID-92 w. backplate an. slv. Hafele 905.99.307 | 905.99.307 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 26242 | Tay nắm cửa nhôm màu bạc Hafele 905.99.637 | 905.99.637 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 26243 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.221 | 909.02.221 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 26244 | TRỤC XOAY TAY NẮM 8X100MM Hafele 909.76.200 | 909.76.200 | 223.650 đ | Liên hệ |
| 26245 | Lockable cup handle handle, BM Hafele 911.27.263 | 911.27.263 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 26246 | TAY NẮM TRÒN CHO CỬA = KL Hafele 911.52.114 | 911.52.114 | 1.402.500 đ | Liên hệ |
| 26247 | THANH THOÁT HIỂM INOX MỜ 1200MM Hafele 911.52.280 | 911.52.280 | 3.670.500 đ | Liên hệ |
| 26248 | NẮP CHỐT ÂM ĐỒNG MẠ NIKEN 9MM Hafele 911.62.060 | 911.62.060 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 26249 | CHỐT SONG HỒNG MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.194 | 911.62.194 | 5.272.500 đ | Liên hệ |
| 26250 | THANH CHỐT CỬA = KL Hafele 911.62.203 | 911.62.203 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 26251 | OUT OF SAP Hafele 911.64.285 | 911.64.285 | 351.750 đ | Liên hệ |
| 26252 | TAY NẮM TRÒN MK DIY INOX 6 CÁI Hafele 911.64.330 | 911.64.330 | 1.466.250 đ | Liên hệ |
| 26253 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẦY ĐỦ Hafele 911.78.783 | 911.78.783 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 26254 | TAY NẮM CỬA VĂN PHÒNG 1 ĐẦU CHÌA, 1 Hafele 911.79.032 | 911.79.032 | 2.550.600 đ | Liên hệ |
| 26255 | TAY NẮM ĐẨY CHO CỬA THOÁT HIỂM Hafele 911.79.102 | 911.79.102 | 10.320.000 đ | Liên hệ |
| 26256 | NẮP CHE INOX MỜ Hafele 912.09.160 | 912.09.160 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 26257 | SP - DL7600 BLE - Bộ ốc vít Hafele 912.20.241 | 912.20.241 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 26258 | VÒNG ĐỆM CHỨA PIN NGẮN Hafele 916.09.371 | 916.09.371 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 26259 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) CE Hafele 916.67.825 | 916.67.825 | 1.902.000 đ | Liên hệ |
| 26260 | SING.PC AB 40/10 Hafele 916.81.412 | 916.81.412 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 26261 | CORE PINS #4, 2.9X6.57MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.104 | 916.89.104 | 450 đ | Liên hệ |
| 26262 | THẺ DIALOCK OPEN TIME Hafele 917.42.021 | 917.42.021 | 715.725 đ | Liên hệ |
| 26263 | THẺ TỪ MIFARE 35X25MM Hafele 917.80.743 | 917.80.743 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 26264 | MẶT TAY NẮM TRƯỚC VÀ SAU DT LITE SR Hafele 917.82.250 | 917.82.250 | 3.791.400 đ | Liên hệ |
| 26265 | PHẦN BẢN LỀ GẮN KHUNG <70KG Hafele 922.32.771 | 922.32.771 | 48.525 đ | Liên hệ |
| 26266 | BẢN LỀ 4BB 127x89x3MM =KL Hafele 926.13.880 | 926.13.880 | 147.750 đ | Liên hệ |
| 26267 | BẢN LỀ 102x76x3MM Hafele 926.27.403 | 926.27.403 | 145.800 đ | Liên hệ |
| 26268 | Frame - Sash hinge for Euro grv. B PC Hafele 926.98.722 | 926.98.722 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 26269 | TAY THƯỜNG CHO TS2000/TS4000 MÀU TRẮN Hafele 931.16.237 | 931.16.237 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 26270 | slider white for 931.84.921 Hafele 931.84.023 | 931.84.023 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 26271 | CHẶN CỬA, ZI, ĐỒNG BÓNG Hafele 937.01.118 | 937.01.118 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 26272 | CHẶN CỬA GẮN TRÊN KHUNG, INOX MỜ Hafele 937.13.500 | 937.13.500 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 26273 | CHẬN CỬA BẰNG NHỰA 31MM Hafele 937.90.146 | 937.90.146 | 9.675 đ | Liên hệ |
| 26274 | RON ĐỆM TỰ DÍNH BẰNG CAO SU Hafele 940.40.034 | 940.40.034 | 1.453.725 đ | Liên hệ |
| 26275 | OUT OF SAP Hafele 940.41.028 | 940.41.028 | 2.707.500 đ | Liên hệ |
| 26276 | BAS TREO =KL, THÉP MẠ KẼM Hafele 940.43.024 | 940.43.024 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 26277 | BAS ĐỊNH VỊ CHO KÍNH Hafele 940.60.086 | 940.60.086 | 23.100 đ | Liên hệ |
| 26278 | OUT OF SAP Hafele 940.80.029 | 940.80.029 | 2.571.818 đ | Liên hệ |
| 26279 | Slido D-Li11 80C fit.w.s.a.s.cl.a.sh.ab. Hafele 940.83.016 | 940.83.016 | 2.280.000 đ | Liên hệ |
| 26280 | Bauma Running track 4m Hafele 940.85.604 | 940.85.604 | 14.850 đ | Liên hệ |
| 26281 | Bộ tay đỡ cửa trượt bên phải kèm vít Hafele 941.12.063 | 941.12.063 | 900.432 đ | Liên hệ |
| 26282 | THANH DẪN HƯỚNG SS 3000 MM Hafele 941.16.930 | 941.16.930 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 26283 | RAY TRƯỢT JUNIOR 120 =KL 6M Hafele 941.20.600 | 941.20.600 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 26284 | OUT OF SAP Hafele 941.24.033 | 941.24.033 | 8.032.500 đ | Liên hệ |
| 26285 | OUT OF SAP Hafele 941.24.124 | 941.24.124 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 26286 | OUT OF SAP Hafele 941.24.128 | 941.24.128 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 26287 | OUT OF SAP Hafele 941.24.130 | 941.24.130 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 26288 | OUT OF SAP Hafele 941.24.925 | 941.24.925 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 26289 | THANH TREO BỘ KIT SLIMDRIVE 2.25M Hafele 941.26.322 | 941.26.322 | 3.722.250 đ | Liên hệ |
| 26290 | OUT OF SAP Hafele 941.60.072 | 941.60.072 | 1.935.000 đ | Liên hệ |
| 26291 | V/FOLD VERTICALLY ADJ.PIVOT DOOR DRIVER Hafele 943.27.020 | 943.27.020 | 4.372.500 đ | Liên hệ |
| 26292 | VNDĐ,PAL110,RAY.D1,MAGNOLIA Hafele 943.31.449 | 943.31.449 | 66.422.347 đ | Liên hệ |
| 26293 | Ray trượt vách A Pullman Hải Phòng Hafele 943.31.452 | 943.31.452 | 303.003.485 đ | Liên hệ |
| 26294 | Palace110,Ray.Trượt.B,Pullman.PhuQuoc Hafele 943.41.247 | 943.41.247 | 16.125.000 đ | Liên hệ |
| 26295 | Khung tấm vách B, Complex II A (phần 2) Hafele 943.41.428 | 943.41.428 | 806.749.735 đ | Liên hệ |
| 26296 | Vách ngăn di động C Grand Hồ Tràm Hafele 943.41.624 | 943.41.624 | 105.810.600 đ | Liên hệ |
| 26297 | Vách A văn phòng Uniqlo Hafele 943.41.628 | 943.41.628 | 70.470.000 đ | Liên hệ |
| 26298 | Vách B văn phòng Navigos Hafele 943.42.602 | 943.42.602 | 181.050.000 đ | Liên hệ |
| 26299 | VNDĐ Pal 110, Vách J Dự án Park Hyatt PQ Hafele 943.42.691 | 943.42.691 | 126.149.000 đ | Liên hệ |
| 26300 | VNDĐ, hệ Pal 110, ray B, dự án VP BASF Hafele 943.43.700 | 943.43.700 | 25.267.000 đ | Liên hệ |