Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26201 | Bộ trộn âm tường Vernis Hafele 589.31.110 | 589.31.110 | 9.036.000 đ | Liên hệ |
| 26202 | Vòi chậu Rebris E 240 Hafele 589.31.309 | 589.31.309 | 17.035.000 đ | Liên hệ |
| 26203 | SP - bu lông 95178000 Hafele 589.31.946 | 589.31.946 | 955.000 đ | Liên hệ |
| 26204 | SP - Đầu tạo bọt HG M24x1 D Hafele 589.49.940 | 589.49.940 | 493.000 đ | Liên hệ |
| 26205 | Vòi trộn Puravida Hafele 589.50.820 | 589.50.820 | 22.845.000 đ | Liên hệ |
| 26206 | Vòi trộn Starck V chân đế mạ vàng Hafele 589.51.101 | 589.51.101 | 64.400.000 đ | Liên hệ |
| 26207 | Vòi chậu 365 AX Starck Hafele 589.51.214 | 589.51.214 | 22.018.000 đ | Liên hệ |
| 26208 | Vòi trộn Starck V 2 lỗ Hafele 589.51.222 | 589.51.222 | 42.064.000 đ | Liên hệ |
| 26209 | Vòi chậu gắn tường Organic 200 Hafele 589.51.900 | 589.51.900 | 22.273.000 đ | Liên hệ |
| 26210 | Raindance E 300 1jet Showerpipe 350 ST Hafele 589.52.669 | 589.52.669 | 48.109.000 đ | Liên hệ |
| 26211 | Bộ trộn âm 2 đường nước đồng mờ Hafele 589.53.759 | 589.53.759 | 10.850.000 đ | Liên hệ |
| 26212 | Thanh sen Crometta S 240 Hafele 589.54.517 | 589.54.517 | 14.127.000 đ | Liên hệ |
| 26213 | Vòi trộn Focus tự động, dùng pin Hafele 589.54.701 | 589.54.701 | 16.609.000 đ | Liên hệ |
| 26214 | Sen đầu gắn trần Raindance E Red Gold Hafele 589.55.751 | 589.55.751 | 24.648.000 đ | Liên hệ |
| 26215 | SP - Đế nhựa 96447000 bộ trộn âm HG Hafele 589.55.975 | 589.55.975 | 1.909.000 đ | Liên hệ |
| 26216 | sen đầu Croma Select E Black Chr Hafele 589.56.508 | 589.56.508 | 1.336.000 đ | Liên hệ |
| 26217 | Vòi trộn gắn tường HÄFELE 589.60.033 | 589.60.033 | 4.900.000 đ | Liên hệ |
| 26218 | Tall unit basket w300 6 layers np Hafele 595.80.802 | 595.80.802 | 7.763.000 đ | Liên hệ |
| 26219 | ỐNG DẪN CÁP 815MM MÀU BẠC = NHUA Hafele 631.01.900 | 631.01.900 | 646.000 đ | Liên hệ |
| 26220 | ỐNG DẪN CÁP = NHỰA Hafele 631.03.900 | 631.03.900 | 704.000 đ | Liên hệ |
| 26221 | CHÂN BÀN Hafele 634.19.003 | 634.19.003 | 687.000 đ | Liên hệ |
| 26222 | CHÂN BÀN Hafele 634.19.013 | 634.19.013 | 827.000 đ | Liên hệ |
| 26223 | CHÂN BÀN Hafele 634.44.424 | 634.44.424 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 26224 | CHÂN BÀN Hafele 634.44.924 | 634.44.924 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 26225 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.440 | 634.74.440 | 176.000 đ | Liên hệ |
| 26226 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.74.591 | 634.74.591 | 341.000 đ | Liên hệ |
| 26227 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.411 | 634.75.411 | 448.000 đ | Liên hệ |
| 26228 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.325 | 635.45.325 | 82.000 đ | Liên hệ |
| 26229 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.340 | 635.45.340 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 26230 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.370 | 635.45.370 | 148.000 đ | Liên hệ |
| 26231 | CHÂN CÓ VÍT ĐIỀU CHỈNH M10X60MM=KL Hafele 637.03.009 | 637.03.009 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 26232 | ỐC ĐIỀU CHỈNH CHÂN BÀN Hafele 637.03.054 | 637.03.054 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 26233 | RAY CHO BÀN = KL Hafele 642.59.915 | 642.59.915 | 4.746.000 đ | Liên hệ |
| 26234 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.722 | 650.06.722 | 750 đ | Liên hệ |
| 26235 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.723 | 650.06.723 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 26236 | CHÂN ĐẾ BẰNG NHỰA 28MM Hafele 650.19.328 | 650.19.328 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 26237 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.313 | 650.22.313 | 3.849 đ | Liên hệ |
| 26238 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.345 | 650.22.345 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 26239 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.914 | 650.22.914 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 26240 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.931 | 650.22.931 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 26241 | CHÂN ĐẾ Hafele 652.02.308 | 652.02.308 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 26242 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.209 | 654.12.209 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 26243 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 654.34.510 | 654.34.510 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 26244 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.220 | 660.07.220 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 26245 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.354 | 660.09.354 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 26246 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.354 | 660.10.354 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 26247 | BÁNH XE TANDEMA = NHỰA Hafele 660.50.381 | 660.50.381 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 26248 | BÁNH XE TRƯỢT =NHỰA 54MM Hafele 661.04.318 | 661.04.318 | 44.000 đ | Liên hệ |
| 26249 | BÁNH XE =NHỰA,MÀU NÂU,60X82MM Hafele 661.20.501 | 661.20.501 | 96.000 đ | Liên hệ |
| 26250 | BÁNH XE Hafele 661.35.300 | 661.35.300 | 98.000 đ | Liên hệ |
| 26251 | BÁNH XE Hafele 661.35.301 | 661.35.301 | 125.000 đ | Liên hệ |
| 26252 | BÁNH XE Hafele 661.46.312 | 661.46.312 | 641.000 đ | Liên hệ |
| 26253 | BÁNH XE Hafele 661.54.902 | 661.54.902 | 476.000 đ | Liên hệ |
| 26254 | BÁNH XE Hafele 661.54.912 | 661.54.912 | 445.000 đ | Liên hệ |
| 26255 | BÁNH XE CÓ MẶT ĐẾ = KL Hafele 663.06.920 | 663.06.920 | 221.000 đ | Liên hệ |
| 26256 | BÁNH XE Hafele 670.01.423 | 670.01.423 | 482.000 đ | Liên hệ |
| 26257 | BÁNH XE Hafele 670.02.206 | 670.02.206 | 291.000 đ | Liên hệ |
| 26258 | BÁNH XE Hafele 670.02.260 | 670.02.260 | 839.000 đ | Liên hệ |
| 26259 | COMPO AH 11 Hafele 732.05.920 | 732.05.920 | 2.911.000 đ | Liên hệ |
| 26260 | Gói sen vòi cơ bản G Hafele 732.19.770 | 732.19.770 | 10.774.000 đ | Liên hệ |
| 26261 | COMBO HA Nagold Hob & Hood 2 Hafele 732.31.521 | 732.31.521 | 5.027.000 đ | Liên hệ |
| 26262 | CHÂN THANH ĐỠ TRÒN Hafele 770.10.280 | 770.10.280 | 192.000 đ | Liên hệ |
| 26263 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.14.230 | 770.14.230 | 1.850.000 đ | Liên hệ |
| 26264 | BAS LIÊN KẾT VÁCH Hafele 770.28.210 | 770.28.210 | 452.000 đ | Liên hệ |
| 26265 | BAS ĐỠ Hafele 770.60.236 | 770.60.236 | 59.000 đ | Liên hệ |
| 26266 | BAS ĐỠ KỆ 600MM 65KG Hafele 770.64.260 | 770.64.260 | 191.000 đ | Liên hệ |
| 26267 | BAS ĐỠ Hafele 770.68.240 | 770.68.240 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 26268 | BAS TREO 250MM Hafele 772.75.257 | 772.75.257 | 188.000 đ | Liên hệ |
| 26269 | CỘT 16X12X1000 Hafele 773.03.103 | 773.03.103 | 234.000 đ | Liên hệ |
| 26270 | THANH NHÔM GẮN TƯỜNG=KL, TRẮNG,1000MM Hafele 774.03.108 | 774.03.108 | 153.000 đ | Liên hệ |
| 26271 | THANH BAR CHO TỦ TREO NHÔM 4x8x900x18mm Hafele 793.05.302 | 793.05.302 | 1.820.000 đ | Liên hệ |
| 26272 | THANH BAR CHO TỦ TREO NHÔM 4xx1200x18mm Hafele 793.05.303 | 793.05.303 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 26273 | MÓC ĐỒ XOAY 360 ĐỘ=KL,MÀU Hafele 805.71.210 | 805.71.210 | 461.000 đ | Liên hệ |
| 26274 | KHUNG KÉO 2 TẦNG VỚI GIẢM Hafele 805.81.171 | 805.81.171 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 26275 | KỆ TỦ ĐA NĂNG = KL Hafele 805.81.242 | 805.81.242 | 3.709.000 đ | Liên hệ |
| 26276 | TÚI ĐỰNG ĐỒ VỚI KHUNG KL Hafele 805.82.120 | 805.82.120 | 790.000 đ | Liên hệ |
| 26277 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 830-970MM Hafele 805.85.334 | 805.85.334 | 3.535.000 đ | Liên hệ |
| 26278 | KHUNG CHIA TRONG TỦ QUẦN ÁO Hafele 806.24.327 | 806.24.327 | 2.282.000 đ | Liên hệ |
| 26279 | MÓC TREO CÀ VẠT=KL Hafele 807.41.211 | 807.41.211 | 933.000 đ | Liên hệ |
| 26280 | RAY CHO THANG TRƯỢT D=19MM Hafele 819.15.099 | 819.15.099 | 1.974.000 đ | Liên hệ |
| 26281 | MÓC QUẦN ÁO BẰNG KL 15X51MM Hafele 842.58.000 | 842.58.000 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 26282 | BỘ TAY NẮM GẠT C12811N2, NIKEL Hafele 900.99.803 | 900.99.803 | 7.994.000 đ | Liên hệ |
| 26283 | TAY NẮM ÂM MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 901.00.381 | 901.00.381 | 551.000 đ | Liên hệ |
| 26284 | TAY NẮM KÉO CASSINA 800X84MM, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.01.889 | 901.01.889 | 31.101.000 đ | Liên hệ |
| 26285 | TAY NẮM ĐẨY PULL = KL 1020X107 Hafele 901.01.911 | 901.01.911 | 25.708.000 đ | Liên hệ |
| 26286 | TAY NẮM BLADE, CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.79.099 | 901.79.099 | 2.317.000 đ | Liên hệ |
| 26287 | TAY NẮM DUNE, CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.98.003 | 901.98.003 | 2.352.000 đ | Liên hệ |
| 26288 | TAY NẮM PRESO, CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.98.050 | 901.98.050 | 2.132.000 đ | Liên hệ |
| 26289 | TAY NẮM ĐẾ DÀI OMP CP Hafele 901.98.499 | 901.98.499 | 7.196.000 đ | Liên hệ |
| 26290 | BỘ TAY NẮM GẠT MẪU ĐẾ DÀI ĐỒNG BO Hafele 901.98.987 | 901.98.987 | 4.662.000 đ | Liên hệ |
| 26291 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI ĐỒN BÓNG =KL Hafele 901.99.297 | 901.99.297 | 11.753.000 đ | Liên hệ |
| 26292 | TAY NẮM =KL (2 CÁI VÀ NẮP ĐẬY TAY N Hafele 902.20.020 | 902.20.020 | 347.000 đ | Liên hệ |
| 26293 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.004 | 902.92.004 | 1.642.000 đ | Liên hệ |
| 26294 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.046 | 902.92.046 | 964.000 đ | Liên hệ |
| 26295 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.082 | 902.92.082 | 580.000 đ | Liên hệ |
| 26296 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.120 | 902.92.120 | 4.126.000 đ | Liên hệ |
| 26297 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 30X350MM, CHƯA KE Hafele 903.00.263 | 903.00.263 | 1.522.000 đ | Liên hệ |
| 26298 | TAY NẮM KÉO AG1022, 450MM Hafele 903.12.920 | 903.12.920 | 14.889.000 đ | Liên hệ |
| 26299 | TAY NẮM CỬA PHÒNG Hafele 903.98.153 | 903.98.153 | 592.000 đ | Liên hệ |
| 26300 | Pull hdl. for sld. door (anod. slv.) Hafele 904.00.571 | 904.00.571 | 385.000 đ | Liên hệ |