Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26201 | SP-538.61.431-Power cord Hafele 532.79.954 | 532.79.954 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 26202 | SP-536.64.971-POWER ELECTRON.UNIT WIFI Hafele 532.80.039 | 532.80.039 | 4.875.000 đ | Liên hệ |
| 26203 | SP-539.36.000-Turntable Hafele 532.80.280 | 532.80.280 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 26204 | SP-điều chỉnh nhiệt độ 539.15.060 Hafele 532.84.178 | 532.84.178 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 26205 | SP-Seal-door freezer compartment Hafele 532.84.939 | 532.84.939 | 1.425.000 đ | Liên hệ |
| 26206 | SP - Roan cửa - 539.15.040 Hafele 532.85.100 | 532.85.100 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 26207 | SP - Bộ làm đá -539.16.250 Hafele 532.86.224 | 532.86.224 | 3.300.000 đ | Liên hệ |
| 26208 | SP-DOOR SWITCH(S.W.)2POLE Hafele 532.86.366 | 532.86.366 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 26209 | SP-mô tơ quạt của 534.14.020 Hafele 532.86.444 | 532.86.444 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 26210 | SP-KAD62S51/06-POWER MODULE OF SBS FRIDG Hafele 532.87.352 | 532.87.352 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 26211 | SP-539.06.679-LEFT PC BOARD Hafele 532.87.548 | 532.87.548 | 3.225.000 đ | Liên hệ |
| 26212 | SP-Frozen food container (KAG90AI20G/06 Hafele 532.87.608 | 532.87.608 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 26213 | SP-que thăm nhiệt Hafele 532.87.817 | 532.87.817 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 26214 | Regulator-temperature Hafele 532.87.872 | 532.87.872 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 26215 | SP - Bảng điều khiển - 539.82.123/133 Hafele 532.90.054 | 532.90.054 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 26216 | SP-thanh nhiệt lò nướng Hafele 532.90.211 | 532.90.211 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 26217 | SP- Kính bảo vệ Hafele 532.90.785 | 532.90.785 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 26218 | Fan Hafele 532.92.133 | 532.92.133 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 26219 | BURN.CRWN RAPID POL. SERIES I Hafele 532.92.806 | 532.92.806 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 26220 | MÁY RỬA CHÉN HAFELE, ĐỘC LẬP 534.24.000 | 534.24.000 | 11.318.181 đ | Liên hệ |
| 26221 | BẾP GA HAFELE INOX 3 VÙNG NẤU 640X475 536.06.123 | 536.06.123 | 4.805.850 đ | Liên hệ |
| 26222 | LÒ BBQ 3 VÙNG NƯỚNG MÀU XÁM Hafele 537.04.220 | 537.04.220 | 22.704.545 đ | Liên hệ |
| 26223 | BẾP GA HAFELE MẶT KÍNH 3 VÙNG NẤU 4 538.02.515 | 538.02.515 | 4.173.750 đ | Liên hệ |
| 26224 | Bếp ga 1 vùng nấu Gaggenau 38cm Hafele 538.06.313 | 538.06.313 | 52.800.000 đ | Liên hệ |
| 26225 | LO VI SONG Hafele 539.06.041 | 539.06.041 | 119.311.363 đ | Liên hệ |
| 26226 | Lò nướng Gaggenau 76 lít, bản lề trái Hafele 539.06.301 | 539.06.301 | 74.850.000 đ | Liên hệ |
| 26227 | TỦ ĐÔNG GAGGENAU 299 L Hafele 539.16.190 | 539.16.190 | 127.650.000 đ | Liên hệ |
| 26228 | MÁY RỬA CHÉN GAGGENAU Hafele 539.26.171 | 539.26.171 | 41.250.000 đ | Liên hệ |
| 26229 | LÒ NƯỚNG GAGGENAU 78 LÍT Hafele 539.66.131 | 539.66.131 | 145.200.000 đ | Liên hệ |
| 26230 | BỘ RỔ TỦ THẤP 552X488X125MM Hafele 540.25.277 | 540.25.277 | 2.047.500 đ | Liên hệ |
| 26231 | RỔ LƯỚI LỌT LÒNG TỦ 527 X 488 X 125 Hafele 540.27.207 | 540.27.207 | 2.130.000 đ | Liên hệ |
| 26232 | CƠ CẤU TỰ ĐÓNG BẰNG NHỰA, PHẢI Hafele 541.30.706 | 541.30.706 | 558.750 đ | Liên hệ |
| 26233 | RAY TRƯỢT XOAY DISPENSA Hafele 546.69.600 | 546.69.600 | 10.296.225 đ | Liên hệ |
| 26234 | Vionaro+A graphit 70V 185/500mm Hafele 550.48.395 | 550.48.395 | 2.793.750 đ | Liên hệ |
| 26235 | Vionaro+A white 70V 249/500mm Hafele 550.50.725 | 550.50.725 | 4.074.000 đ | Liên hệ |
| 26236 | RAY LEGRABOX 40KG BÊN TRÁI,500MM Hafele 550.61.952 | 550.61.952 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 26237 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y5 30KG MÀU TRẮNG Hafele 550.90.715 | 550.90.715 | 2.212.500 đ | Liên hệ |
| 26238 | MẶT TRƯỚC SCALA H90, L1160, ICE Hafele 551.89.709 | 551.89.709 | 1.079.250 đ | Liên hệ |
| 26239 | Tấm sau H80 Hafele 552.53.370 | 552.53.370 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 26240 | Rectangular rails st grey 500mm Hafele 552.72.525 | 552.72.525 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 26241 | DÂY NGUỒN CHÍNH Hafele 553.00.165 | 553.00.165 | 628.451 đ | Liên hệ |
| 26242 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.80.455 | 553.80.455 | 186.975 đ | Liên hệ |
| 26243 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.80.655 | 553.80.655 | 186.975 đ | Liên hệ |
| 26244 | THÀNH HỘP TDB M GÓC PHẢI T Hafele 553.80.748 | 553.80.748 | 294.150 đ | Liên hệ |
| 26245 | THÀNH HỘP TDB M GÓC TRÁI Hafele 553.80.759 | 553.80.759 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 26246 | BAS SAU NC TDB ITV INOX TRÁI Hafele 553.90.113 | 553.90.113 | 93.750 đ | Liên hệ |
| 26247 | BAS SAU NC TDB ITV ĐEN TRÁI Hafele 553.90.312 | 553.90.312 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 26248 | BAS SAU NC TDB ITV TRG PHẢI Hafele 553.90.713 | 553.90.713 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 26249 | ĐẦU THANH NÂNG CẤP TDB ATR Hafele 553.92.390 | 553.92.390 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 26250 | NẮP CHE CHO RAY TENDEMBOX COPPER Hafele 553.92.596 | 553.92.596 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 26251 | BAS KÍNH TDB ANT C TRẮNG P Hafele 553.98.793 | 553.98.793 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 26252 | BỘ DÂY DẪN CHO SERVO-DRIVER Hafele 554.99.985 | 554.99.985 | 745.908 đ | Liên hệ |
| 26253 | RAY TRƯỢT 30KG 400MM TRÁI + PHẢI Hafele 555.00.842 | 555.00.842 | 659.925 đ | Liên hệ |
| 26254 | THANH RAY 500MM =KL Hafele 558.07.250 | 558.07.250 | 72.229 đ | Liên hệ |
| 26255 | THANH PHÂN CHIA NGĂN TỦ L.1200 Hafele 559.90.979 | 559.90.979 | 524.900 đ | Liên hệ |
| 26256 | THANH NỐI MẶT TRƯỚC RAY HỘP L600 Hafele 559.91.960 | 559.91.960 | 385.641 đ | Liên hệ |
| 26257 | KHUNG VIỀN Hafele 563.25.095 | 563.25.095 | 321.750 đ | Liên hệ |
| 26258 | KHUNG NHÔM Hafele 563.30.900 | 563.30.900 | 270.750 đ | Liên hệ |
| 26259 | THANH NHÔM 3M, MÀU XÁM Hafele 563.36.492 | 563.36.492 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 26260 | SP - Base LINUS-S chrome with 5 mm Hafele 565.69.797 | 565.69.797 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 26261 | VÒI BẾP MATTEO Hafele 566.32.221 | 566.32.221 | 1.440.000 đ | Liên hệ |
| 26262 | VÒI BẾP GRANTEC MÀU CHROME CARBON Hafele 569.15.301 | 569.15.301 | 6.643.636 đ | Liên hệ |
| 26263 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.05.103 | 574.05.103 | 376.500 đ | Liên hệ |
| 26264 | THÔNG GIÓ NHỰA TRẮNG 480 X 80MM Hafele 575.05.124 | 575.05.124 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 26265 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.05.624 | 575.05.624 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 26266 | Kệ kính 500 Hafele 580.14.230 | 580.14.230 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 26267 | Giá treo giấy vệ sinh, mạ vàng Hafele 580.27.040 | 580.27.040 | 4.909.091 đ | Liên hệ |
| 26268 | Thanh treo khăn Starck 800 Hafele 580.38.021 | 580.38.021 | 12.068.181 đ | Liên hệ |
| 26269 | Giá treo giấy Massaud Hafele 580.39.440 | 580.39.440 | 7.977.273 đ | Liên hệ |
| 26270 | Tay vịn phòng tắm 418x768 Hafele 580.40.715 | 580.40.715 | 3.675.000 đ | Liên hệ |
| 26271 | SP - L shaped spout for 577.55.390 Hafele 580.58.933 | 580.58.933 | 22.158 đ | Liên hệ |
| 26272 | Thanh treo khăn đơn Blog 450 Hafele 580.83.610 | 580.83.610 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 26273 | CHẬU INOX HAFELE HS21-7444S 580.85.81X | 580.85.81X | 3.334.091 đ | Liên hệ |
| 26274 | Cọ vệ sinh Thessa Hafele 580.85.870 | 580.85.870 | 1.152.273 đ | Liên hệ |
| 26275 | Chiba SUS soap holder Hafele 580.87.551 | 580.87.551 | 679.575 đ | Liên hệ |
| 26276 | Chậu sứ vành nổi Bouroullec 866x466 Hafele 588.32.024 | 588.32.024 | 28.159.091 đ | Liên hệ |
| 26277 | Bồn cầu HAI khối P3 Comforts Hafele 588.45.580 | 588.45.580 | 15.818.181 đ | Liên hệ |
| 26278 | Bồn cầu 1-Khối P3 Comforts Hafele 588.45.581 | 588.45.581 | 26.550.000 đ | Liên hệ |
| 26279 | Bồn cầu 1-Khối Me By Starck sensowash Hafele 588.45.596 | 588.45.596 | 30.477.273 đ | Liên hệ |
| 26280 | SP - Inlet valve Hafele 588.46.989 | 588.46.989 | 340.908 đ | Liên hệ |
| 26281 | Nắp bồn cầu Eternity Hafele 588.53.491 | 588.53.491 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 26282 | Nắp che rãnh Thoát nước 100 Hafele 588.53.943 | 588.53.943 | 7.227.273 đ | Liên hệ |
| 26283 | SP - Bas cố định nắp bồn cầu 588.64.430 Hafele 588.64.974 | 588.64.974 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 26284 | SP - DÂY CẤP NƯỚC BỒN CẦU HAEELE MALAY Hafele 588.64.996 | 588.64.996 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 26285 | CO NỐI LƠ CHO BỒN CẦU Hafele 588.64.999 | 588.64.999 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 26286 | Chậu sứ treo tường Sapporo 505x405x450 Hafele 588.79.013 | 588.79.013 | 1.493.181 đ | Liên hệ |
| 26287 | E-Bidet Seat & Cover V shape 1005TW Hafele 588.79.414 | 588.79.414 | 62.106 đ | Liên hệ |
| 26288 | SP - Nắp bồn cầu 588.79.409 Hafele 588.79.597 | 588.79.597 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 26289 | BỒN CẦU MỘT KHỐI 735X445X660 Hafele 588.84.401 | 588.84.401 | 6.879.545 đ | Liên hệ |
| 26290 | Bộ âm cho vòi chậu rửa gắn tường Hafele 589.10.984 | 589.10.984 | 6.272.727 đ | Liên hệ |
| 26291 | đầu sen gắn tường 220X220 Hafele 589.23.730 | 589.23.730 | 2.318.181 đ | Liên hệ |
| 26292 | VAN góc - DẠNG vuông HÄFELE 589.25.906 | 589.25.906 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 26293 | Siphon xả thải 321x31x328 Hafele 589.25.909 | 589.25.909 | 613.636 đ | Liên hệ |
| 26294 | Vòi chậu 3 lỗ Puravira 100 Hafele 589.29.129 | 589.29.129 | 27.750.000 đ | Liên hệ |
| 26295 | Vòi chậu Focus E Hafele 589.29.310 | 589.29.310 | 3.409.091 đ | Liên hệ |
| 26296 | Vòi chậu 2 lỗ gắn tường Uno2 Hafele 589.29.444 | 589.29.444 | 21.068.181 đ | Liên hệ |
| 26297 | Vòi chậu Montreux CR. Hafele 589.30.006 | 589.30.006 | 20.659.091 đ | Liên hệ |
| 26298 | Thanh sen đứng Montreux GL Hafele 589.30.282 | 589.30.282 | 89.659.091 đ | Liên hệ |
| 26299 | SP - bu lông 95178000 Hafele 589.31.946 | 589.31.946 | 1.022.727 đ | Liên hệ |
| 26300 | Van chuyển đổi/đóng mở 3 đường nước Hafele 589.50.314 | 589.50.314 | 4.159.091 đ | Liên hệ |