Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26801 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.01.122 | 903.01.122 | 2.862.975 đ | Liên hệ |
| 26802 | TAY NẮM ĐẨY, INOX MỜ Hafele 903.05.870 | 903.05.870 | 1.079.850 đ | Liên hệ |
| 26803 | Tay nắm phòng tắm SH-022 Hafele 903.13.690 | 903.13.690 | 9.855.000 đ | Liên hệ |
| 26804 | SQU ESCUT BLIND ST.ST.BR.POL. Hafele 903.58.111 | 903.58.111 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 26805 | TAY NẮM CỬA ĐỒNG PVD Hafele 903.92.085 | 903.92.085 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 26806 | BỘ TAY NẮM GẠT = KIM LOẠI, INOX MỜ Hafele 903.92.137 | 903.92.137 | 6.150.000 đ | Liên hệ |
| 26807 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.98.138 | 903.98.138 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 26808 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.010 | 903.99.010 | 1.012.500 đ | Liên hệ |
| 26809 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.704 | 903.99.704 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 26810 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.983 | 903.99.983 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 26811 | Pull hdl. for sld. door (anod. slv.) Hafele 904.00.571 | 904.00.571 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 26812 | Pull handle (anod. slv.) Hafele 904.00.611 | 904.00.611 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 26813 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI = KL Hafele 904.86.182 | 904.86.182 | 2.758.275 đ | Liên hệ |
| 26814 | TAY NẮM KÉO SH-007 Hafele 905.99.196 | 905.99.196 | 7.177.500 đ | Liên hệ |
| 26815 | Hdl. HL949KD-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.317 | 905.99.317 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 26816 | TRỤC XOAY TAY NẮM =KL, 8X80MM Hafele 909.95.680 | 909.95.680 | 126.600 đ | Liên hệ |
| 26817 | TAY NAẮM GẠT NHỰA XÁM Hafele 911.52.287 | 911.52.287 | 3.670.500 đ | Liên hệ |
| 26818 | Secur.door guard I zi.satin brass Hafele 911.59.481 | 911.59.481 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 26819 | CHỐT ÂM MÀU ĐỒNG RÊU 200X19X17MM Hafele 911.62.678 | 911.62.678 | 198.750 đ | Liên hệ |
| 26820 | CHỐT ÂM INOX MỜ 300X19X17MM Hafele 911.62.680 | 911.62.680 | 247.050 đ | Liên hệ |
| 26821 | CHỐT ĐIỆN CHO CỬA MỞ TRÁI Hafele 911.68.082 | 911.68.082 | 22.623.375 đ | Liên hệ |
| 26822 | SP - Đế đỡ mặt sau EL8000 EL9000 Hafele 912.05.611 | 912.05.611 | 327.750 đ | Liên hệ |
| 26823 | Encrypted card software Hafele 912.20.088 | 912.20.088 | 75 đ | Liên hệ |
| 26824 | VÒNG ĐỆM CHỨA PIN NGẮN Hafele 916.09.371 | 916.09.371 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 26825 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) BG Hafele 916.50.023 | 916.50.023 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 26826 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CG Hafele 916.50.027 | 916.50.027 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 26827 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) CE Hafele 916.66.587 | 916.66.587 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 26828 | PHÔI CHÌA PSM, BFG 135 Hafele 916.66.947 | 916.66.947 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 26829 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.446 | 916.67.446 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 26830 | Psm mk lev. Trim, ET, EG Hafele 916.67.858 | 916.67.858 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 26831 | PRE RUỘT 40.5/10CE Hafele 916.72.968 | 916.72.968 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 26832 | THẺ CÀI ĐẶT CHUÔNG BÁO ĐỘNG CHO KHO Hafele 917.42.131 | 917.42.131 | 723.300 đ | Liên hệ |
| 26833 | THẺ THÔNG THƯỜNG Hafele 917.80.720 | 917.80.720 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 26834 | BỘ MÃ HÓA THẺ SLIMLINE Hafele 917.82.020 | 917.82.020 | 6.075.000 đ | Liên hệ |
| 26835 | BỘ VÍT LẮP ĐẶT DIALOCK DT 400 Hafele 917.90.451 | 917.90.451 | 82.200 đ | Liên hệ |
| 26836 | NẮP CHE CHO BẢN LỀ Hafele 924.05.703 | 924.05.703 | 729.750 đ | Liên hệ |
| 26837 | BẢN LỀ 102x76x3MM Hafele 926.27.480 | 926.27.480 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 26838 | Butt hing.fl.stst.br.pol.sq.102x102x3mm Hafele 926.98.098 | 926.98.098 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 26839 | RAY TRƯỢT DCL 31 Hafele 931.84.478 | 931.84.478 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 26840 | NẮP CHE CƠ CẤU ĐÓNG CỬA Hafele 932.00.200 | 932.00.200 | 883.500 đ | Liên hệ |
| 26841 | Kẹp kính ngoài, 3000mm Hafele 935.01.025 | 935.01.025 | 1.995.000 đ | Liên hệ |
| 26842 | RAY 6.6M Hafele 935.06.006 | 935.06.006 | 6.354.675 đ | Liên hệ |
| 26843 | DÂY BELT HTD5 50 METER Hafele 935.06.029 | 935.06.029 | 12.975.000 đ | Liên hệ |
| 26844 | CHẶN CỬA SÀN MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 937.41.008 | 937.41.008 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 26845 | CHẶN CỬA C52100N, NIKEL Hafele 937.42.016 | 937.42.016 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 26846 | VNDĐ Pal110, Silkpath Dong Trieu, Vách B Hafele 940.00.097 | 940.00.097 | 162.105.000 đ | Liên hệ |
| 26847 | THANH TRƯỢT 3M = NHÔM Hafele 940.36.930 | 940.36.930 | 162.750 đ | Liên hệ |
| 26848 | OUT OF SAP Hafele 940.40.012 | 940.40.012 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 26849 | KẸP GIỮ KIẾNG Hafele 940.40.038 | 940.40.038 | 2.786.475 đ | Liên hệ |
| 26850 | OUT OF SAP Hafele 940.40.097 | 940.40.097 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 26851 | Chặn bánh xe EKU 100GW Hafele 940.60.043 | 940.60.043 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 26852 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 6M Hafele 940.60.561 | 940.60.561 | 631.185 đ | Liên hệ |
| 26853 | OUT OF SAP Hafele 940.81.023 | 940.81.023 | 832.500 đ | Liên hệ |
| 26854 | Slido D-Li11 80C fit.w.s.a.s.cl.a.sh.ab. Hafele 940.83.016 | 940.83.016 | 2.280.000 đ | Liên hệ |
| 26855 | Slido D-Li11 80I fitting Hafele 940.83.055 | 940.83.055 | 2.760.000 đ | Liên hệ |
| 26856 | Bauma Running track 2m Hafele 940.85.602 | 940.85.602 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 26857 | BỘ PHỤ KỆN CỬA TRƯỢT KÍNH PORTA 10 Hafele 941.00.005 | 941.00.005 | 11.287.500 đ | Liên hệ |
| 26858 | ALUMINIUM PIECE OF MM. 343 DRI Hafele 941.02.013 | 941.02.013 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 26859 | THANH DẪN HƯỚNG SS 3000 MM Hafele 941.16.930 | 941.16.930 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 26860 | OUT OF SAP Hafele 941.24.093 | 941.24.093 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 26861 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 2M Hafele 941.62.200 | 941.62.200 | 663.750 đ | Liên hệ |
| 26862 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 4M Hafele 941.62.400 | 941.62.400 | 748.500 đ | Liên hệ |
| 26863 | BÁNH XE TRƯỢT 2 BÁNH Hafele 942.44.012 | 942.44.012 | 4.867.500 đ | Liên hệ |
| 26864 | Variofold 80/H fitt.basic set without GT Hafele 943.29.011 | 943.29.011 | 32.722.500 đ | Liên hệ |
| 26865 | OUT OF SAP Hafele 943.34.230 | 943.34.230 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 26866 | RAY TRƯỢT TRÊN Hafele 943.34.961 | 943.34.961 | 7.690.500 đ | Liên hệ |
| 26867 | Palace110,Ray.Trượt.A,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.233 | 943.41.233 | 15.000.000 đ | Liên hệ |
| 26868 | Pal110,Track.A,LibertyDN Hafele 943.41.434 | 943.41.434 | 97.500.000 đ | Liên hệ |
| 26869 | Vách C văn phòng M Credit Hafele 943.41.612 | 943.41.612 | 216.023.400 đ | Liên hệ |
| 26870 | Vách A văn phòng Uniqlo Hafele 943.41.628 | 943.41.628 | 70.470.000 đ | Liên hệ |
| 26871 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.A,KS.TMS Hafele 943.41.685 | 943.41.685 | 303.232.500 đ | Liên hệ |
| 26872 | Pal110, FG, Track09, IC Halong, TRACK A Hafele 943.42.644 | 943.42.644 | 238.300.363 đ | Liên hệ |
| 26873 | BẢN LỀ KÍNH TRÊN CHO CÁNH ĐẦU/CUỐI Hafele 946.49.052 | 946.49.052 | 5.100.000 đ | Liên hệ |
| 26874 | Slido W-Fo872 fold.hi.top sil.w.run.gear Hafele 946.49.078 | 946.49.078 | 11.910.000 đ | Liên hệ |
| 26875 | RAY TRƯỢT DƯỚI 6000 MM Hafele 946.49.836 | 946.49.836 | 11.032.500 đ | Liên hệ |
| 26876 | Bending/Adjusting of spec.rad. Hafele 946.50.071 | 946.50.071 | 11.302.500 đ | Liên hệ |
| 26877 | NẸP CỬA =NHỰA 10MM Hafele 950.10.306 | 950.10.306 | 18.375 đ | Liên hệ |
| 26878 | MẮT QUAN SÁT CHO CỬA ĐI =KL Hafele 951.06.371 | 951.06.371 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 26879 | Dr.view 200° br.pol.16mm w.o logo Hafele 959.00.146 | 959.00.146 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 26880 | 02792415 PRIMA HANDLE PLUS (PAIR) 9003 Hafele 972.05.136 | 972.05.136 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 26881 | 42007BFDLFL01 FRENCH LOCK BAR SET SIZE 1 Hafele 972.05.283 | 972.05.283 | 1.635.000 đ | Liên hệ |
| 26882 | Limitation arm 14" Hafele 972.05.414 | 972.05.414 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 26883 | Tay vịn cho người khuyết tật Hafele 980.21.164 | 980.21.164 | 9.061.363 đ | Liên hệ |
| 26884 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.61.022 | 980.61.022 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 26885 | Giá treo giấy Hafele 980.61.302 | 980.61.302 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 26886 | Lô giấy vệ sinh cuộn 263x125, SUS Hafele 980.64.400 | 980.64.400 | 1.332.000 đ | Liên hệ |
| 26887 | THANH NHÔM CHO CỬA 1000MM Hafele 981.00.252 | 981.00.252 | 1.052.925 đ | Liên hệ |
| 26888 | BTM PCH WIT PC APTR GLS 10-12 SSMT Hafele 981.00.630 | 981.00.630 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 26889 | Bản lề kính kính SS304 PVD gun mtl 135° Hafele 981.76.948 | 981.76.948 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 26890 | BAUMA KẸP KÍNH 304 G-G135 SSS Hafele 981.77.958 | 981.77.958 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 26891 | Kính phòng tắm mở phải 985x985 Hafele 981.79.601 | 981.79.601 | 94.704.545 đ | Liên hệ |
| 26892 | BẢNG CHỮ ĐỒNG BÓNG 350MM Hafele 986.10.045 | 986.10.045 | 2.220.000 đ | Liên hệ |
| 26893 | BẢNG CHỮ ĐỒNG BÓNG 350MM Hafele 986.10.075 | 986.10.075 | 2.220.000 đ | Liên hệ |
| 26894 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x750 Hafele 987.08.210 | 987.08.210 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 26895 | BẢNG HIỆU GENTLEMENT = KL Hafele 987.09.410 | 987.09.410 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 26896 | Màng Lọc Bosch DWK97JQ60 - Chất Liệu HM, Tính Năng Vượt Trội - 11018423 | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26897 | Mặt Kính Bộ Đốt PID Bosch 00773057 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 26898 | Bosch HBA5570S0B 12018956: Bộ Đèn Hoàn Chỉnh LN, Chất Liệu Cao Cấp | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 26899 | Núm cài LVS Bosch BFL523MS0B - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 26900 | Sp - Gear-535.43.128 Hafele 532.84.408 | 532.84.408 | Liên hệ | Liên hệ |