Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26801 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 903.96.923 | 903.96.923 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 26802 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.98.481 | 903.98.481 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 26803 | TAY NẮM GẠT = KL, AB Hafele 903.99.786 | 903.99.786 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 26804 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.983 | 903.99.983 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 26805 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.81.071 | 904.81.071 | 489.900 đ | Liên hệ |
| 26806 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.82.011 | 904.82.011 | 778.837 đ | Liên hệ |
| 26807 | BỘ TAY NẮM GẠT NHÔM MÀU BẠC Hafele 904.92.311 | 904.92.311 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 26808 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.221 | 909.02.221 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 26809 | ĐẦU TIẾP NỐI CHO TAY NẮM Hafele 909.09.740 | 909.09.740 | 15.075 đ | Liên hệ |
| 26810 | BỘ CỔNG MỞ RỘNG ĐẦU RA Hafele 910.51.081 | 910.51.081 | 3.533.116 đ | Liên hệ |
| 26811 | CÁP NỐI 1M Hafele 910.51.091 | 910.51.091 | 162.849 đ | Liên hệ |
| 26812 | Mort. dead lock 25/24 stst. Matt Hafele 911.22.400 | 911.22.400 | 279.000 đ | Liên hệ |
| 26813 | TAY NẮM KÉO INOX Hafele 911.26.012 | 911.26.012 | 1.095.000 đ | Liên hệ |
| 26814 | Dr.guard w/bl rub.stst.matt Hafele 911.59.411 | 911.59.411 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 26815 | Secur.door chain ss.brushed drk ub Hafele 911.59.631 | 911.59.631 | 1.044.750 đ | Liên hệ |
| 26816 | TAY NẮM GẠT 3-M9C, H Hafele 911.78.356 | 911.78.356 | 5.010.000 đ | Liên hệ |
| 26817 | BỘ TAY NẮM GẠT CỬA VỆ SINH Hafele 911.83.527 | 911.83.527 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 26818 | TAY NẮM GẠT 3-HWC-GQ Hafele 911.83.983 | 911.83.983 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 26819 | SP - Front module of EL8000 Grey - 912.0 Hafele 912.05.600 | 912.05.600 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 26820 | BỘ PHẬN MODULE KÉO DÀI CHÌA 13MM =K Hafele 916.09.333 | 916.09.333 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 26821 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) CG Hafele 916.50.004 | 916.50.004 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 26822 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) CF Hafele 916.50.014 | 916.50.014 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 26823 | CORE PINS #5, 2.9X7.33MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.105 | 916.89.105 | 450 đ | Liên hệ |
| 26824 | Ruột 2 đầu chìa 5 Pin đồng bóng 40/65mm Hafele 916.96.024 | 916.96.024 | 426.750 đ | Liên hệ |
| 26825 | HỘP QUẢN LÝ CHÌA - 100 CHÌA Hafele 916.99.201 | 916.99.201 | 3.696.750 đ | Liên hệ |
| 26826 | THẺ ĐIỀU CHỈNH Hafele 917.80.707 | 917.80.707 | 64.500 đ | Liên hệ |
| 26827 | PHẦN BẢN LỀ GẮN KHUNG <70KG Hafele 922.32.471 | 922.32.471 | 40.275 đ | Liên hệ |
| 26828 | Butt hing.fl.stst.ant.br.sq.102x89x3mm Hafele 926.98.109 | 926.98.109 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 26829 | TAY TRƯỢT DCL 31 Hafele 931.84.479 | 931.84.479 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 26830 | NẮP CHE CƠ CẤU ĐÓNG CỬA Hafele 932.00.200 | 932.00.200 | 883.500 đ | Liên hệ |
| 26831 | THANH TRƯỢT ÂM CHO DCL Hafele 932.10.319 | 932.10.319 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 26832 | Kẹp kính ngoài, 3000mm Hafele 935.01.025 | 935.01.025 | 1.995.000 đ | Liên hệ |
| 26833 | RAY 4.2M Hafele 935.06.011 | 935.06.011 | 3.855.750 đ | Liên hệ |
| 26834 | BỘ CỬA TRƯỢT BÊN PHẢI TELESCOPIC. USE N Hafele 935.06.041 | 935.06.041 | 8.250.000 đ | Liên hệ |
| 26835 | CHẶN CỬA 57MM Hafele 937.41.005 | 937.41.005 | 281.925 đ | Liên hệ |
| 26836 | CHẶN CỬA SÀN MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 937.41.008 | 937.41.008 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 26837 | VNDĐ Pal110, Silkpath Dong Trieu, Ray A Hafele 940.00.096 | 940.00.096 | 31.477.500 đ | Liên hệ |
| 26838 | THANH NỐI DÀI 500MM Hafele 940.27.412 | 940.27.412 | 2.277.225 đ | Liên hệ |
| 26839 | THANH TRƯỢT 3M = NHÔM Hafele 940.36.930 | 940.36.930 | 162.750 đ | Liên hệ |
| 26840 | BAS DẪN HƯỚNG CHO KẸP GIỮ KIẾNG Hafele 940.40.035 | 940.40.035 | 890.700 đ | Liên hệ |
| 26841 | KẸP GIỮ KIẾNG Hafele 940.40.038 | 940.40.038 | 2.786.475 đ | Liên hệ |
| 26842 | OUT OF SAP Hafele 940.41.028 | 940.41.028 | 2.707.500 đ | Liên hệ |
| 26843 | BÁNH XE TRƯỢT 40-N/-0 PHẢI Hafele 940.42.019 | 940.42.019 | 1.492.500 đ | Liên hệ |
| 26844 | BAS TREO =KL, THÉP MẠ KẼM Hafele 940.43.024 | 940.43.024 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 26845 | Slido D-Li11 clip panel alu.silv.col. 2m Hafele 940.43.123 | 940.43.123 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 26846 | Khung nhôm gắn cố định cho tường hoặc sà Hafele 940.43.862 | 940.43.862 | 1.631.250 đ | Liên hệ |
| 26847 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 6M Hafele 940.60.561 | 940.60.561 | 631.185 đ | Liên hệ |
| 26848 | FG-T80/3 Tlsc Ft set, simul 3 sld dr Hafele 940.81.015 | 940.81.015 | 6.225.000 đ | Liên hệ |
| 26849 | Cover alu. 430MM Hafele 940.82.037 | 940.82.037 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 26850 | Slido D-Li11 80L fit.w.s.a.s.cl.a.sh.ab. Hafele 940.83.036 | 940.83.036 | 2.467.500 đ | Liên hệ |
| 26851 | RAY DẪN HƯỚNG NHÔM MÀU BẠC 6M Hafele 941.01.760 | 941.01.760 | 5.512.500 đ | Liên hệ |
| 26852 | CỤC CHẶN GIẢM CHẤN (1 BỘ=2 CÁI) Hafele 941.16.042 | 941.16.042 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 26853 | THANH DẪN HƯỚNG SS 3000 MM Hafele 941.16.930 | 941.16.930 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 26854 | OUT OF SAP Hafele 941.24.122 | 941.24.122 | 1.237.500 đ | Liên hệ |
| 26855 | OUT OF SAP Hafele 942.41.073 | 942.41.073 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 26856 | CHẶN BÁNH XE TRƯỢT Hafele 942.42.041 | 942.42.041 | 2.085.000 đ | Liên hệ |
| 26857 | OUT OF SAP Hafele 942.42.601 | 942.42.601 | 61.132.500 đ | Liên hệ |
| 26858 | Variofold 80/H fitt.basic set without GT Hafele 943.29.011 | 943.29.011 | 32.722.500 đ | Liên hệ |
| 26859 | VÁCH NGĂN, PALACE 110, 1100x 4200 Hafele 943.31.427 | 943.31.427 | 260.078.992 đ | Liên hệ |
| 26860 | VNDĐ,PAL110,CỬA,VÁCH.D.TMS Hafele 943.31.457 | 943.31.457 | 41.925.000 đ | Liên hệ |
| 26861 | VNDĐ,TRANS80,RAY.TRƯỢT,VĂN PHÒNG ORIENTE Hafele 943.31.459 | 943.31.459 | 16.125.000 đ | Liên hệ |
| 26862 | OUT OF SAP Hafele 943.32.224 | 943.32.224 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 26863 | OUT OF SAP Hafele 943.32.524 | 943.32.524 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 26864 | OUT OF SAP Hafele 943.34.230 | 943.34.230 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 26865 | RAY TRƯỢT DƯỚI CHO BỘ AL FRESCO 150 K Hafele 943.34.962 | 943.34.962 | 4.883.250 đ | Liên hệ |
| 26866 | Palace110,Ray.Trượt.C2,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.239 | 943.41.239 | 5.032.500 đ | Liên hệ |
| 26867 | Palace110,Vách,Văn.Phòng.Navigos Hafele 943.41.268 | 943.41.268 | 44.490.000 đ | Liên hệ |
| 26868 | Ray trượt vách A, Complex IIA Hafele 943.41.274 | 943.41.274 | 202.500.000 đ | Liên hệ |
| 26869 | Palace110,Vách.F,Novotel.Thái Hà Hafele 943.41.423 | 943.41.423 | 51.750.000 đ | Liên hệ |
| 26870 | Pal110,Panel.A,LibertyDN Hafele 943.41.433 | 943.41.433 | 205.763.704 đ | Liên hệ |
| 26871 | Vách D Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.606 | 943.41.606 | 157.575.000 đ | Liên hệ |
| 26872 | Vách ngăn di động B Grand Hồ Tràm Hafele 943.41.623 | 943.41.623 | 105.810.600 đ | Liên hệ |
| 26873 | Pal110,Track.A,Uniqlo.Office Hafele 943.41.629 | 943.41.629 | 18.442.500 đ | Liên hệ |
| 26874 | Vách A văn phòng BM Windows Hafele 943.41.632 | 943.41.632 | 79.950.000 đ | Liên hệ |
| 26875 | Pal80,Panel.B,BMWindows Hafele 943.41.634 | 943.41.634 | 41.310.000 đ | Liên hệ |
| 26876 | Vách A Malibu Hội An Hafele 943.41.638 | 943.41.638 | 304.125.000 đ | Liên hệ |
| 26877 | Pal110,Track,LOreal.Office Hafele 943.41.657 | 943.41.657 | 20.280.000 đ | Liên hệ |
| 26878 | Ray trượt Toong Co-working Space Hafele 943.41.666 | 943.41.666 | 11.857.500 đ | Liên hệ |
| 26879 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.C,KS.TMS Hafele 943.41.689 | 943.41.689 | 182.587.500 đ | Liên hệ |
| 26880 | VNDĐ,PAL80,VÁCH.A,KHÁCH.SẠN.MAGNOLIA Hafele 943.41.820 | 943.41.820 | 102.066.808 đ | Liên hệ |
| 26881 | VNDĐ,Palace110,Vách,Vách.D,E&Y Hafele 943.41.932 | 943.41.932 | 64.335.000 đ | Liên hệ |
| 26882 | Ray trượt vách D văn phòng Navigos Hafele 943.42.607 | 943.42.607 | 14.857.500 đ | Liên hệ |
| 26883 | VNDD, TP80, Kính_CG, Ray 2C, Ray A, VCB Hafele 943.42.660 | 943.42.660 | 34.545.000 đ | Liên hệ |
| 26884 | VNDĐ, Pal 110, Ray A, Concordia Hà Nội Hafele 943.42.694 | 943.42.694 | 25.562.250 đ | Liên hệ |
| 26885 | Co nối chữ T cho ray trượt 14 - VNDĐ Hafele 943.43.705 | 943.43.705 | 9.735.000 đ | Liên hệ |
| 26886 | BẢN LỀ DƯỚI VỚI CHỐT CHO CÁNH ĐẦU Hafele 946.49.061 | 946.49.061 | 1.740.000 đ | Liên hệ |
| 26887 | Slido W-Fo872 fold.hi.top sil.w.run.gear Hafele 946.49.078 | 946.49.078 | 11.910.000 đ | Liên hệ |
| 26888 | OUT OF SAP Hafele 947.00.049 | 947.00.049 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 26889 | OUT OF SAP Hafele 947.00.050 | 947.00.050 | 1.207.500 đ | Liên hệ |
| 26890 | RON KÍNH NAM CHÂM 135°, 2500mm Hafele 950.36.050 | 950.36.050 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 26891 | MẮT QUAN SÁT CHO CỬA ĐI =KL Hafele 951.06.371 | 951.06.371 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 26892 | CHỐT CỬA SỔ 200MM CHROME MỜ Hafele 970.02.824 | 970.02.824 | 364.500 đ | Liên hệ |
| 26893 | BẢN LỀ CỬA CHỚP 255MM Hafele 972.05.002 | 972.05.002 | 175.575 đ | Liên hệ |
| 26894 | Friction hinge support st.st 305mm Hafele 972.05.063 | 972.05.063 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 26895 | 02701410 BUTTON HANDLE DELTA PLUS 9010 Hafele 972.05.122 | 972.05.122 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 26896 | 02792415 PRIMA HANDLE PLUS (PAIR) 9003 Hafele 972.05.136 | 972.05.136 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 26897 | 011695002 UNICA CW2 CREM.OFFSET HDL-LEFT Hafele 972.05.244 | 972.05.244 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 26898 | 0246741001 KORA HDL. L240-I43 GS3000 Hafele 972.05.251 | 972.05.251 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 26899 | 01623000 MOTOR CONTROLLER M2218R Hafele 972.05.261 | 972.05.261 | 6.877.500 đ | Liên hệ |
| 26900 | 01629000 TRANSMITTER TGO2 Hafele 972.05.262 | 972.05.262 | 997.500 đ | Liên hệ |