Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26901 | MÁY CHÀ LỆCH TÂM GEX 125-1 AE Hafele 005.11.751 | 005.11.751 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 26902 | ĐẦU GẮN MŨI VÍT Hafele 006.37.255 | 006.37.255 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 26903 | TAI NGHE CHỐNG ỒN=KL Hafele 007.49.230 | 007.49.230 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 26904 | HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ-NHỰA Hafele 008.06.541 | 008.06.541 | 5.407.500 đ | Liên hệ |
| 26905 | VÍT VARIANTA 3/14MM Hafele 013.30.900 | 013.30.900 | 750 đ | Liên hệ |
| 26906 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x35MM Hafele 015.71.697 | 015.71.697 | 750 đ | Liên hệ |
| 26907 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x17MM Hafele 015.71.839 | 015.71.839 | 750 đ | Liên hệ |
| 26908 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x20MM Hafele 015.72.078 | 015.72.078 | 750 đ | Liên hệ |
| 26909 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x50MM Hafele 015.72.130 | 015.72.130 | 750 đ | Liên hệ |
| 26910 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X15MM Hafele 017.31.639 | 017.31.639 | 150 đ | Liên hệ |
| 26911 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,5X35MM Hafele 017.31.951 | 017.31.951 | 750 đ | Liên hệ |
| 26912 | VÍT HOSPA, =THÉP, 3,5x25MM Hafele 017.33.679 | 017.33.679 | 150 đ | Liên hệ |
| 26913 | NẮP ĐẬY =NHỰA 10,0x2,5MM Hafele 024.02.306 | 024.02.306 | 225 đ | Liên hệ |
| 26914 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18/12MM Hafele 045.00.534 | 045.00.534 | 750 đ | Liên hệ |
| 26915 | NĂP ĐẬY =GỖ PZ2/TS/15/20 Hafele 045.32.010 | 045.32.010 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 26916 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 239X40X224MM Hafele 100.45.015 | 100.45.015 | 1.027.500 đ | Liên hệ |
| 26917 | TAY NẮM =KL, 143x40MM Hafele 100.45.051 | 100.45.051 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 26918 | TAY NẮM TỦ =KL, 254x25MM Hafele 100.65.005 | 100.65.005 | 1.322.700 đ | Liên hệ |
| 26919 | TAY NẮM TỦ =KL, 168X35MM Hafele 100.88.922 | 100.88.922 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 26920 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.003 | 102.12.003 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 26921 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX,180X26X160MM Hafele 102.12.036 | 102.12.036 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 26922 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL, SC32MM Hafele 104.23.600 | 104.23.600 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 26923 | TAY NẮM TỦ =KL, 904X35MM Hafele 105.88.921 | 105.88.921 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 26924 | TAY NẮM HỌC TỦ=KL, 155 X 29MM Hafele 107.18.603 | 107.18.603 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 26925 | TAY NẮM TỦ =KL, 25x25MM Hafele 107.67.050 | 107.67.050 | 63.701 đ | Liên hệ |
| 26926 | TAY NẮM TỦ =KL, 600x40MM Hafele 108.45.206 | 108.45.206 | 497.931 đ | Liên hệ |
| 26927 | TAY NẮM TỦ =KL, 468x30MM Hafele 108.47.911 | 108.47.911 | 441.644 đ | Liên hệ |
| 26928 | TAY NẮM TỦ =KL, 348x29MM Hafele 108.94.904 | 108.94.904 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 26929 | TAY NẮM TỦ =KL CROM BÓNG 228X25MM Hafele 109.50.205 | 109.50.205 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 26930 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 224MM Hafele 109.85.006 | 109.85.006 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 26931 | TAY NẮM TỦ=KL MẠ CHROME BÓ Hafele 110.34.296 | 110.34.296 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 26932 | TAY NẮM TỦ =KL, 148x33MM Hafele 110.35.601 | 110.35.601 | 121.534 đ | Liên hệ |
| 26933 | TAY NẮM TỦ =KL, 108x29MM Hafele 110.71.903 | 110.71.903 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 26934 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.21.233 | 111.21.233 | 401.591 đ | Liên hệ |
| 26935 | CẶP NẮP CHE HAI ĐẦU CHO TAY Hafele 111.41.400 | 111.41.400 | 433.650 đ | Liên hệ |
| 26936 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.96.200 | 111.96.200 | 267.954 đ | Liên hệ |
| 26937 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 170X40X160 Hafele 112.82.003 | 112.82.003 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 26938 | TAY NẮM TỦ 136X31 Hafele 115.67.602 | 115.67.602 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 26939 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/492x36MM Hafele 115.93.014 | 115.93.014 | 358.638 đ | Liên hệ |
| 26940 | TAY NẮM TỦ =KL, 200x19MM Hafele 115.98.004 | 115.98.004 | 206.250 đ | Liên hệ |
| 26941 | TAY NẮM TỦ =KL, 200x35MM Hafele 116.04.903 | 116.04.903 | 67.813 đ | Liên hệ |
| 26942 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/232X35MM Hafele 117.66.644 | 117.66.644 | 208.925 đ | Liên hệ |
| 26943 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU ĐỒNG CỦ Hafele 120.49.902 | 120.49.902 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 26944 | TAY NẮM TỦ 73X15 Hafele 121.18.115 | 121.18.115 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 26945 | TAY NẮM TỦ 96MM ,=KL Hafele 121.18.124 | 121.18.124 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 26946 | TAY NẮM TỦ 167MM ĐỒNG CỔ Hafele 121.74.112 | 121.74.112 | 181.500 đ | Liên hệ |
| 26947 | TAY NẮM KÉO, ĐỒNG THAU Hafele 125.02.910 | 125.02.910 | 122.045 đ | Liên hệ |
| 26948 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.68.161 | 125.68.161 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 26949 | THANH NHÔM 895MM Hafele 126.35.906 | 126.35.906 | 396.703 đ | Liên hệ |
| 26950 | Thanh nhôm phía sau kệ strike 2050mm Hafele 126.36.206 | 126.36.206 | 1.057.500 đ | Liên hệ |
| 26951 | Thanh cố định lò nướng (xám, 580mm) Hafele 126.36.219 | 126.36.219 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 26952 | TAY NẮM DỌC ĐƠN GOLA Hafele 126.37.970 | 126.37.970 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 26953 | THANH NHÔM 3M Hafele 126.49.900 | 126.49.900 | 78.487 đ | Liên hệ |
| 26954 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 53X40MM Hafele 131.33.020 | 131.33.020 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 26955 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 133.26.250 | 133.26.250 | 152.727 đ | Liên hệ |
| 26956 | TAY NẮM TỦ =KL, 80x80x25MM Hafele 137.36.900 | 137.36.900 | 668.819 đ | Liên hệ |
| 26957 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL 40X40MM Hafele 151.56.401 | 151.56.401 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 26958 | TAY NẮM TỦ=KL, 138x69MM Hafele 151.67.902 | 151.67.902 | 397.479 đ | Liên hệ |
| 26959 | TAY NẮM ÂM, MẠ CHROME MỜ, 40x40MM Hafele 151.67.912 | 151.67.912 | 148.636 đ | Liên hệ |
| 26960 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG RÊU, Hafele 152.52.551 | 152.52.551 | 585.000 đ | Liên hệ |
| 26961 | THANH DẪN Hafele 239.90.700 | 239.90.700 | 26.451 đ | Liên hệ |
| 26962 | ĐẾ CHO NÊM CỬA =NHỰA 74X14MM Hafele 245.17.502 | 245.17.502 | 11.212 đ | Liên hệ |
| 26963 | BAS CHẶN NÊM GÀI =NHỰA Hafele 245.42.560 | 245.42.560 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 26964 | Magnetic catch brass np. 5kg Hafele 246.02.21X | 246.02.21X | 103.200 đ | Liên hệ |
| 26965 | GIỮ CỬA CÓ NAM CHÂM MÀU TRẮNG Hafele 246.03.709 | 246.03.709 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 26966 | BAS CHẬN CỬA 12.5X35MM Hafele 246.26.793 | 246.26.793 | 1.425 đ | Liên hệ |
| 26967 | GIỮ CỬA NAM CHÂM MÀU TRẮNG 4-5KG Hafele 246.29.712 | 246.29.712 | 16.875 đ | Liên hệ |
| 26968 | GIỮ CỬA NAM CHÂM 2-3KG Hafele 246.43.758 | 246.43.758 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 26969 | THANH MẶT HẬU =NHỰA TRẮNG 2.5M Hafele 260.10.720 | 260.10.720 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 26970 | BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU =NHỰA TRẮNG Hafele 260.12.706 | 260.12.706 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 26971 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 25X25MM Hafele 260.28.502 | 260.28.502 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 26972 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 100X100MM Hafele 260.28.510 | 260.28.510 | 8.250 đ | Liên hệ |
| 26973 | RAY ĐỠ KỆ VỚI RÃNH ĐUÔI ÉN=KL Hafele 261.30.117 | 261.30.117 | 251.250 đ | Liên hệ |
| 26974 | thân ốc Minifix C100N B34/8 Hafele 262.09.302 | 262.09.302 | 3.525 đ | Liên hệ |
| 26975 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/19 Hafele 262.26.075 | 262.26.075 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 26976 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/19 Hafele 262.26.175 | 262.26.175 | 970 đ | Liên hệ |
| 26977 | ĐẤU ỐC CAM PHI 15 Hafele 262.26.817 | 262.26.817 | 1.768 đ | Liên hệ |
| 26978 | THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.28.765 | 262.28.765 | 5.475 đ | Liên hệ |
| 26979 | LIÊN KẾT ĐỠ KỆ =NHỰA Hafele 262.45.796 | 262.45.796 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 26980 | ĐỆM AS CHO KEKU=NHỰA Hafele 262.50.352 | 262.50.352 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 26981 | THÂN ỐC LIÊN KẾT CONFA 35, DÀI 55MM Hafele 262.69.045 | 262.69.045 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 26982 | ĐẦU ỐC CAM PHI 35MM Hafele 262.87.790 | 262.87.790 | 3.525 đ | Liên hệ |
| 26983 | Nút nhấn 5mm Hafele 262.94.030 | 262.94.030 | 13.950 đ | Liên hệ |
| 26984 | CHỐT GỖ SỒI 6X30MM Hafele 267.82.130 | 267.82.130 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 26985 | CHỐT GỖ 16X155MM Hafele 267.82.615 | 267.82.615 | 153.750 đ | Liên hệ |
| 26986 | bas đỡ kính, mạ niken 5/11mm Hafele 282.24.733 | 282.24.733 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 26987 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.38.410 | 283.38.410 | 468.000 đ | Liên hệ |
| 26988 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.68.809 | 283.68.809 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 26989 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.263 | 284.01.263 | 60.750 đ | Liên hệ |
| 26990 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 287.31.204 | 287.31.204 | 140.250 đ | Liên hệ |
| 26991 | BAS ĐỠ MỞ RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 287.41.951 | 287.41.951 | 326.250 đ | Liên hệ |
| 26992 | BAS ĐỠ HEBGO=KL,MÀU XÁM,150KG Hafele 287.44.443 | 287.44.443 | 596.250 đ | Liên hệ |
| 26993 | NẮP CHE NỬA TRÒN MÀU NHÔM Hafele 311.43.220 | 311.43.220 | 6.600 đ | Liên hệ |
| 26994 | NẮP ĐẬY TAY BẢN LỀ, =KL Hafele 316.10.110 | 316.10.110 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 26995 | BẢN LỀ -45ĐỘ 48/6 PR =KL Hafele 329.09.610 | 329.09.610 | 102.750 đ | Liên hệ |
| 26996 | M510 SM 105° f.ovl. 48/6 PF W. damp Hafele 329.14.310 | 329.14.310 | 20.906 đ | Liên hệ |
| 26997 | M510 9 110° inset 48/6 scr. Hafele 329.17.903 | 329.17.903 | 126.750 đ | Liên hệ |
| 26998 | BẢN LỀ SOSS Hafele 341.07.045 | 341.07.045 | 3.240.750 đ | Liên hệ |
| 26999 | ĐẾ BẢN LỀ =KL Hafele 342.20.109 | 342.20.109 | 33.825 đ | Liên hệ |
| 27000 | NẮP ĐẬY BẢN LỀ = KL, MÀU CHROME Hafele 342.30.218 | 342.30.218 | 35.700 đ | Liên hệ |