Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 26901 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.260 | 635.45.260 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 26902 | CHÂN ĐẾ BẰNG CHẤT DÍNH=NỈ Hafele 650.06.706 | 650.06.706 | 825 đ | Liên hệ |
| 26903 | CHÂN ĐẾ NỘI THẤT =KL, D=23MM Hafele 650.11.225 | 650.11.225 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 26904 | CHÂN ĐẾ Hafele 650.21.127 | 650.21.127 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 26905 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.345 | 650.22.345 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 26906 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.721 | 650.22.721 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 26907 | ĐẾCHÂN BÀN M8x30MM =NHỰA Hafele 651.09.322 | 651.09.322 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 26908 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.13.210 | 654.13.210 | 586.000 đ | Liên hệ |
| 26909 | CHÂN BÀN Hafele 654.29.272 | 654.29.272 | 1.304.000 đ | Liên hệ |
| 26910 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.310 | 660.07.310 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 26911 | BÁNH XE =KL Hafele 660.07.324 | 660.07.324 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 26912 | BÁNH XE ĐÔI BẰNG NHỰA + KL Hafele 660.08.220 | 660.08.220 | 13.000 đ | Liên hệ |
| 26913 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.225 | 660.08.225 | 29.000 đ | Liên hệ |
| 26914 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.341 | 660.10.341 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 26915 | BÁNH XE Hafele 661.04.319 | 661.04.319 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 26916 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT=NHƯẠ Hafele 661.20.511 | 661.20.511 | 116.000 đ | Liên hệ |
| 26917 | BÁNH XE Hafele 661.47.312 | 661.47.312 | 774.000 đ | Liên hệ |
| 26918 | BÁNH XE Hafele 661.55.912 | 661.55.912 | 485.000 đ | Liên hệ |
| 26919 | BÁNH XE CÓ MẶT ĐẾ = KL Hafele 663.06.920 | 663.06.920 | 221.000 đ | Liên hệ |
| 26920 | BÁNH XE =KL Hafele 670.01.227 | 670.01.227 | 609.000 đ | Liên hệ |
| 26921 | BÁNH XE Hafele 670.02.402 | 670.02.402 | 246.000 đ | Liên hệ |
| 26922 | Pát liên kết nhanh cho tay nắm Gola Hafele 712.63.511 | 712.63.511 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 26923 | Nắp che Hafele 716.76.290 | 716.76.290 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 26924 | RAY NHÔM Hafele 770.03.225 | 770.03.225 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 26925 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.10.214 | 770.10.214 | 889.000 đ | Liên hệ |
| 26926 | GIÁ ĐỠ KỆ 280MM = KL Hafele 770.68.528 | 770.68.528 | 121.000 đ | Liên hệ |
| 26927 | TAY ĐỠ KỆ 3 MÓC MÀU NHÔM=K Hafele 770.69.548 | 770.69.548 | 294.000 đ | Liên hệ |
| 26928 | BAS ĐÔI Hafele 770.78.220 | 770.78.220 | 177.000 đ | Liên hệ |
| 26929 | CHÂN ĐẾ 350MM Hafele 772.16.780 | 772.16.780 | 556.000 đ | Liên hệ |
| 26930 | BAS TREO 200MM Hafele 772.60.211 | 772.60.211 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 26931 | BAS ĐỠ 250MM Hafele 773.60.261 | 773.60.261 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 26932 | THANH TREO QUẦN ÁO = KL Hafele 790.49.911 | 790.49.911 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 26933 | TÚI GIẶT CÓ KHUNG 480x505x430MM Hafele 805.82.200 | 805.82.200 | 1.119.000 đ | Liên hệ |
| 26934 | RỔ ĐỰNG TRONG TỦ 87X510X730MM Hafele 805.83.123 | 805.83.123 | 973.000 đ | Liên hệ |
| 26935 | BỘ RỔ KÉO=KL,MÀU MẠ CROM, Hafele 805.92.202 | 805.92.202 | 708.000 đ | Liên hệ |
| 26936 | BỘ RỔ KÉO 664X460X130MM Hafele 805.93.902 | 805.93.902 | 875.000 đ | Liên hệ |
| 26937 | KHUNG KÉO TREO CÀ VẠT VÀ T Hafele 807.46.950 | 807.46.950 | 1.351.000 đ | Liên hệ |
| 26938 | KHUNG KÉO TREO QUẦN TÂY=KL, Hafele 807.47.980 | 807.47.980 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 26939 | KHAY NHỎ 100x40MM = NHỰA Hafele 807.49.390 | 807.49.390 | 595.000 đ | Liên hệ |
| 26940 | KHAY ĐỰNG VĂN PHÒNG PHẨM = NHỰA Hafele 818.03.054 | 818.03.054 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 26941 | TAY TREO ELLIPTA NGẮN 5KG Hafele 818.11.976 | 818.11.976 | 721.000 đ | Liên hệ |
| 26942 | KHUNG TREO TV Hafele 818.91.810 | 818.91.810 | 4.614.000 đ | Liên hệ |
| 26943 | DÂY KẾT NỐI 0,2M Hafele 820.54.365 | 820.54.365 | 200.000 đ | Liên hệ |
| 26944 | BỘ NGUỒN ĐIỆN 230V/12V 35-105W 6A Hafele 825.55.023 | 825.55.023 | 857.000 đ | Liên hệ |
| 26945 | CỤC BIẾN ĐIỆN 12V/15W Hafele 830.69.794 | 830.69.794 | 818.000 đ | Liên hệ |
| 26946 | CỤC BIẾN ĐIỆN Hafele 833.35.000 | 833.35.000 | 343.000 đ | Liên hệ |
| 26947 | LED RECESSED MT EXTRUSION Hafele 833.72.725 | 833.72.725 | 367.000 đ | Liên hệ |
| 26948 | PROFILE 1107 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.730 | 833.95.730 | 727.000 đ | Liên hệ |
| 26949 | PROFILE 2102 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.734 | 833.95.734 | 698.000 đ | Liên hệ |
| 26950 | KHAY ĐỰNG HỒ SƠ=KL 320X480X42MM Hafele 835.02.310 | 835.02.310 | 15.162.000 đ | Liên hệ |
| 26951 | KỆ GIÀY CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 892.12.990 | 892.12.990 | 548.000 đ | Liên hệ |
| 26952 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, NIKEN BÓNG/MỜ Hafele 900.92.026 | 900.92.026 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 26953 | TAY NẮM AMAZZONIA, G, CC72 Hafele 900.99.023 | 900.99.023 | 24.157.000 đ | Liên hệ |
| 26954 | TAY NẮM GẠT HW,ZI, H Hafele 900.99.172 | 900.99.172 | 2.520.000 đ | Liên hệ |
| 26955 | TAY NẮM ĐẨY MINIMA Hafele 901.01.224 | 901.01.224 | 2.200.000 đ | Liên hệ |
| 26956 | TAY NẮM GẠT LEMANS, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.79.105 | 901.79.105 | 2.135.000 đ | Liên hệ |
| 26957 | TAY NẮM GẠT =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.98.097 | 901.98.097 | 9.737.000 đ | Liên hệ |
| 26958 | TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.30.450 | 902.30.450 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 26959 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.396 | 902.92.396 | 702.000 đ | Liên hệ |
| 26960 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.490 | 902.92.490 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 26961 | TAY NẮM GẠT =KL Hafele 902.92.850 | 902.92.850 | 1.540.000 đ | Liên hệ |
| 26962 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ =KL Hafele 902.93.676 | 902.93.676 | 1.085.000 đ | Liên hệ |
| 26963 | TAY NẮM CỬA H 30x1600MM =KL Hafele 903.00.616 | 903.00.616 | 1.916.000 đ | Liên hệ |
| 26964 | TAY NẮM KÉO 32X800MM, INOX MỜ Hafele 903.00.628 | 903.00.628 | 4.552.000 đ | Liên hệ |
| 26965 | TAY NẮM KÉO INOX 650MM Hafele 903.04.142 | 903.04.142 | 875.000 đ | Liên hệ |
| 26966 | TAY NẮM CỬA ĐỒNG PVD Hafele 903.92.085 | 903.92.085 | 574.000 đ | Liên hệ |
| 26967 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.98.138 | 903.98.138 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 26968 | TAY NẮM GẠT CHỮ W, INOX MỜ Hafele 903.99.251 | 903.99.251 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 26969 | Flush handle w. hook white Hafele 904.00.691 | 904.00.691 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 26970 | BỘ TAY NẮM GẠT NHÔM Hafele 905.82.202 | 905.82.202 | 1.295.000 đ | Liên hệ |
| 26971 | TAY NẮM KÉO SH-007 Hafele 905.99.196 | 905.99.196 | 6.699.000 đ | Liên hệ |
| 26972 | Hdl. HL949ID-92 w. backplate an. slv. Hafele 905.99.307 | 905.99.307 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 26973 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.221 | 909.02.221 | 833.000 đ | Liên hệ |
| 26974 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.263 | 909.02.263 | 833.000 đ | Liên hệ |
| 26975 | BỘ CỔNG MỞ RỘNG ĐẦU RA Hafele 910.51.081 | 910.51.081 | 3.298.000 đ | Liên hệ |
| 26976 | Lockable cup handle handle, BM Hafele 911.27.263 | 911.27.263 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 26977 | THANH THOÁT HIÊỂM CHỐT TRÊN DƯỚI, MA Hafele 911.52.109 | 911.52.109 | 2.599.000 đ | Liên hệ |
| 26978 | TAY NAẮM GẠT NHỰA XÁM Hafele 911.52.287 | 911.52.287 | 3.426.000 đ | Liên hệ |
| 26979 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 250MM Hafele 911.62.505 | 911.62.505 | 3.759.000 đ | Liên hệ |
| 26980 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 600MM Hafele 911.62.526 | 911.62.526 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 26981 | CHỐT ÂM MÀU ĐỐNG BÓNG PVD Hafele 911.62.750 | 911.62.750 | 1.841.000 đ | Liên hệ |
| 26982 | OUT OF SAP Hafele 911.64.287 | 911.64.287 | 328.000 đ | Liên hệ |
| 26983 | TAY NẮM TRÒN 1 BÊN ĐỒNG CỔ, LOẠI LƠ Hafele 911.64.336 | 911.64.336 | 349.000 đ | Liên hệ |
| 26984 | BỘ TAY NẮM GẠT MẪU ĐỒNG BÓNG PVD = Hafele 911.64.628 | 911.64.628 | 13.116.000 đ | Liên hệ |
| 26985 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẦY ĐỦ Hafele 911.78.783 | 911.78.783 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 26986 | TAY NẮM CỬA VĂN PHÒNG 1 ĐẦU CHÌA, 1 Hafele 911.79.032 | 911.79.032 | 2.381.000 đ | Liên hệ |
| 26987 | TAY NẮM GẠT FLC Hafele 911.83.918 | 911.83.918 | 4.124.000 đ | Liên hệ |
| 26988 | NẮP CHE INOX MỜ Hafele 912.09.160 | 912.09.160 | 745.000 đ | Liên hệ |
| 26989 | Encrypted card software Hafele 912.20.088 | 912.20.088 | Liên hệ | Liên hệ |
| 26990 | SP- Mortise for AL2401 Hafele 912.20.747 | 912.20.747 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 26991 | SP - Battery box for AL2401 Hafele 912.20.752 | 912.20.752 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 26992 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) BG Hafele 916.50.001 | 916.50.001 | 1.757.000 đ | Liên hệ |
| 26993 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CG Hafele 916.50.027 | 916.50.027 | 1.106.000 đ | Liên hệ |
| 26994 | THẺ PSM Hafele 916.66.438 | 916.66.438 | 53.000 đ | Liên hệ |
| 26995 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.442 | 916.67.442 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 26996 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.446 | 916.67.446 | 217.000 đ | Liên hệ |
| 26997 | Psm mk lev. Trim, ET, BG Hafele 916.67.852 | 916.67.852 | 2.240.000 đ | Liên hệ |
| 26998 | PSM chìa thường Hafele 916.67.936 | 916.67.936 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 26999 | PRE.PSM PC MNB 31.5/31.5BE Hafele 916.72.322 | 916.72.322 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 27000 | PRE.PSM PC MNB W/R 35.5/35.5DE Hafele 916.72.863 | 916.72.863 | 1.764.000 đ | Liên hệ |