Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27001 | LED SÁNG ẤM 2W Hafele 830.53.051 | 830.53.051 | 1.356.000 đ | Liên hệ |
| 27002 | CỤC BIẾN ĐIỆN 12V/15W Hafele 830.69.794 | 830.69.794 | 876.000 đ | Liên hệ |
| 27003 | DÂY ĐIỆN DÀI 1500 MM Hafele 833.74.775 | 833.74.775 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 27004 | BIẾN ĐIỆN 24V 75W 6 ĐẦU CẮM Hafele 833.77.914 | 833.77.914 | 667.500 đ | Liên hệ |
| 27005 | KÉT SẮT MINI = KL Hafele 836.23.320 | 836.23.320 | 6.320.250 đ | Liên hệ |
| 27006 | MÓC TREO QUẦN ÁO 450X255MM Hafele 842.74.120 | 842.74.120 | 651.000 đ | Liên hệ |
| 27007 | KỆ GIÀY CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 892.12.990 | 892.12.990 | 587.250 đ | Liên hệ |
| 27008 | BỘ TAY NẮM GẠT NICKEL BÓNG/MỜ = KL Hafele 900.92.220 | 900.92.220 | 1.375.725 đ | Liên hệ |
| 27009 | TAY NẮM ĐẨY MINIMA Hafele 901.01.224 | 901.01.224 | 2.357.175 đ | Liên hệ |
| 27010 | TAY NẮM GẠT LEMANS, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.79.105 | 901.79.105 | 2.287.500 đ | Liên hệ |
| 27011 | TAY NẮM GẠT CLOUD, VÀNG HỒNG Hafele 901.79.700 | 901.79.700 | 3.727.500 đ | Liên hệ |
| 27012 | TAY NẮM GẠT JH, MÀU SHOT NICKEL Hafele 901.98.479 | 901.98.479 | 3.552.000 đ | Liên hệ |
| 27013 | TAY NẮM CỬA Hafele 902.92.120 | 902.92.120 | 4.421.175 đ | Liên hệ |
| 27014 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL INOX MỜ Hafele 902.92.324 | 902.92.324 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 27015 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.412 | 902.92.412 | 646.875 đ | Liên hệ |
| 27016 | BỘ TAY GẠT WC INOX MỜ Hafele 902.93.220 | 902.93.220 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 27017 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ =KL Hafele 902.93.676 | 902.93.676 | 1.162.500 đ | Liên hệ |
| 27018 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ 32X300MM Hafele 903.00.723 | 903.00.723 | 2.962.500 đ | Liên hệ |
| 27019 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ 32X1000X1200 MM Hafele 903.05.793 | 903.05.793 | 1.607.400 đ | Liên hệ |
| 27020 | TAY NẮM ĐẨY, INOX MỜ Hafele 903.05.870 | 903.05.870 | 1.079.850 đ | Liên hệ |
| 27021 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ(1 BỘ 2 CÁI) Hafele 903.19.650 | 903.19.650 | 37.650.000 đ | Liên hệ |
| 27022 | SQU ESCUT BLIND ST.ST.BR.POL. Hafele 903.58.111 | 903.58.111 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 27023 | BỘ TAY NẮM GẠT = KIM LOẠI, INOX MỜ Hafele 903.92.137 | 903.92.137 | 6.150.000 đ | Liên hệ |
| 27024 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ TRÁI Hafele 903.95.911 | 903.95.911 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 27025 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 903.96.923 | 903.96.923 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 27026 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.98.138 | 903.98.138 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 27027 | TAY NẮM GẠT CHỮ W, INOX MỜ Hafele 903.99.251 | 903.99.251 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 27028 | TAY NẮM GẠT = KL, AB Hafele 903.99.786 | 903.99.786 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 27029 | TAY NẮM PC-182 Hafele 904.00.640 | 904.00.640 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 27030 | Flush handle w. hook white Hafele 904.00.691 | 904.00.691 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 27031 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI = KL Hafele 904.86.182 | 904.86.182 | 2.758.275 đ | Liên hệ |
| 27032 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.263 | 909.02.263 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 27033 | ĐẾ CHO TAY NẮM CỬA =KL Hafele 909.02.361 | 909.02.361 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 27034 | Lockable cup handle handle, SSS Hafele 911.27.262 | 911.27.262 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 27035 | TAY NAẮM GẠT NHỰA XÁM Hafele 911.52.287 | 911.52.287 | 3.670.500 đ | Liên hệ |
| 27036 | NẮP CHỐT ÂM GẮN SÀN 15MM Hafele 911.62.066 | 911.62.066 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 27037 | BỘ CHỐT CỬA MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.197 | 911.62.197 | 5.767.500 đ | Liên hệ |
| 27038 | TAY NẮM TRÒN TOILET ĐỒNG RÊU Hafele 911.64.222 | 911.64.222 | 197.850 đ | Liên hệ |
| 27039 | TAY NẮM TRÒN CỬA ĐI ĐỒNG RÊU, LOẠI Hafele 911.64.269 | 911.64.269 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 27040 | CHỐT ĐIỆN CHO CỬA MỞ TRÁI Hafele 911.68.082 | 911.68.082 | 22.623.375 đ | Liên hệ |
| 27041 | BỘ TAY NẮM GẠT 4-T5C, NIKEN MỜ Hafele 911.78.121 | 911.78.121 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 27042 | Outside trim 630 Passage Hafele 911.79.121 | 911.79.121 | 4.740.000 đ | Liên hệ |
| 27043 | BỘ TAY NẮM GẠT CỬA VỆ SINH Hafele 911.83.527 | 911.83.527 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 27044 | NÚT NHẤN EXIT 12V DC Hafele 912.03.022 | 912.03.022 | 4.777.500 đ | Liên hệ |
| 27045 | SP - EL7000s - Small Strike plate with p Hafele 912.05.864 | 912.05.864 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 27046 | BỘ NẮP CHE NGOÀI TRỜI INOX MỜ Hafele 912.09.180 | 912.09.180 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 27047 | PSM KEY BLANK PSN EFG 135 Hafele 916.09.295 | 916.09.295 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 27048 | Self assemble key-in-knob cylinder DF Hafele 916.60.413 | 916.60.413 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 27049 | Self assemble key-in-knob cylinder EG Hafele 916.60.417 | 916.60.417 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 27050 | THẺ PSM Hafele 916.66.438 | 916.66.438 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 27051 | PRE LÕI BE NP 40.5 Hafele 916.66.442 | 916.66.442 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 27052 | EM MK DOUB PC AB 35.5/35.5MM Hafele 916.67.573 | 916.67.573 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 27053 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 63 (31.5/31.5) CD Hafele 916.67.815 | 916.67.815 | 1.312.500 đ | Liên hệ |
| 27054 | Psm mk lev. Trim, ET, DG Hafele 916.67.856 | 916.67.856 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 27055 | Psm mk lev. Trim, ET, EG Hafele 916.67.858 | 916.67.858 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 27056 | PSM chìa thường Hafele 916.67.936 | 916.67.936 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 27057 | Psm mk sgl. Deadbolt. Ss BE Hafele 916.71.249 | 916.71.249 | 20.565 đ | Liên hệ |
| 27058 | PRE PSM D.PC NP FOR THUM 35.5/35.5 BG Hafele 916.71.948 | 916.71.948 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 27059 | PRE RUỘT 40.5/10CE Hafele 916.72.968 | 916.72.968 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 27060 | THẺ XÓA Hafele 917.80.704 | 917.80.704 | 68.025 đ | Liên hệ |
| 27061 | BỘ MÃ HÓA THẺ SLIMLINE Hafele 917.82.020 | 917.82.020 | 6.075.000 đ | Liên hệ |
| 27062 | BẢN LỀ 127X89X3MM =KL Hafele 926.38.185 | 926.38.185 | 209.250 đ | Liên hệ |
| 27063 | Domina hinge 3 parts anod. chp. Hafele 926.98.701 | 926.98.701 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 27064 | BỘ GIỮ CỬA TS1500G Hafele 931.16.710 | 931.16.710 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 27065 | slide track w/arm for 931.84.921 Hafele 931.84.022 | 931.84.022 | 230.250 đ | Liên hệ |
| 27066 | NẮP CHE CƠ CẤU ĐÓNG CỬA Hafele 932.00.200 | 932.00.200 | 883.500 đ | Liên hệ |
| 27067 | CHẶN CỬA TƯỜNG =NHỰA MÀU BE 31MM Hafele 937.90.140 | 937.90.140 | 9.675 đ | Liên hệ |
| 27068 | VNDĐ Pal110, Silkpath Dong Trieu, Ray A Hafele 940.00.096 | 940.00.096 | 36.199.000 đ | Liên hệ |
| 27069 | OUT OF SAP Hafele 940.40.097 | 940.40.097 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 27070 | BÁNH XE TRƯỢT 40-N/-0 PHẢI Hafele 940.42.019 | 940.42.019 | 1.492.500 đ | Liên hệ |
| 27071 | CHẶN BÁNH XE TRƯỢT BỘ 40 Hafele 940.42.040 | 940.42.040 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 27072 | DÂY CÁP NHỰA NỐI BÁNH XE Hafele 940.44.071 | 940.44.071 | 59.250 đ | Liên hệ |
| 27073 | BỘ PHỤ KỆN CỬA TRƯỢT KÍNH PORTA 10 Hafele 941.00.005 | 941.00.005 | 11.287.500 đ | Liên hệ |
| 27074 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI =KL 2.5M Hafele 941.01.725 | 941.01.725 | 2.238.225 đ | Liên hệ |
| 27075 | OUT OF SAP Hafele 941.24.124 | 941.24.124 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 27076 | OUT OF SAP Hafele 942.42.013 | 942.42.013 | 5.340.000 đ | Liên hệ |
| 27077 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI Hafele 942.60.927 | 942.60.927 | 8.903.100 đ | Liên hệ |
| 27078 | Variofold 80/H fitt.basic set without GT Hafele 943.29.011 | 943.29.011 | 32.722.500 đ | Liên hệ |
| 27079 | Bas chặn co T Hafele 943.31.415 | 943.31.415 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 27080 | VNDĐ,PAL110,RAY.C2,MAGNOLIA Hafele 943.31.448 | 943.31.448 | 24.066.690 đ | Liên hệ |
| 27081 | Palace110,Ray.Trượt.A,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.233 | 943.41.233 | 15.000.000 đ | Liên hệ |
| 27082 | Palace110,Vách,Văn.Phòng.Uniqlo Hafele 943.41.264 | 943.41.264 | 66.480.000 đ | Liên hệ |
| 27083 | Khung tấm vách B, Complex IIA (phần 1) Hafele 943.41.427 | 943.41.427 | 806.749.735 đ | Liên hệ |
| 27084 | Pal110,Track.A,LibertyDN Hafele 943.41.434 | 943.41.434 | 97.500.000 đ | Liên hệ |
| 27085 | Vách A văn phòng BM Windows Hafele 943.41.632 | 943.41.632 | 79.950.000 đ | Liên hệ |
| 27086 | Ray trượt vách B văn phòng BM Windows Hafele 943.41.635 | 943.41.635 | 10.395.000 đ | Liên hệ |
| 27087 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.B,KS.TMS Hafele 943.41.687 | 943.41.687 | 86.842.500 đ | Liên hệ |
| 27088 | VNDĐ, PAL110, HD Bank, Ray trượt A Hafele 943.42.640 | 943.42.640 | 92.422.500 đ | Liên hệ |
| 27089 | VNDĐ, PAL110, HD Bank, Ray trượt B Hafele 943.42.642 | 943.42.642 | 78.697.500 đ | Liên hệ |
| 27090 | VNDD, TP80, Kính_CG, Ray 2C, Ray A, VCB Hafele 943.42.660 | 943.42.660 | 34.545.000 đ | Liên hệ |
| 27091 | Co nối chữ T cho ray trượt 14 - VNDĐ Hafele 943.43.705 | 943.43.705 | 11.195.000 đ | Liên hệ |
| 27092 | VARIOTEC TP SUSP. PROFILE. CTS MILL Hafele 946.08.998 | 946.08.998 | 4.425.000 đ | Liên hệ |
| 27093 | NẸP CỬA Hafele 950.07.733 | 950.07.733 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 27094 | RON KÍNH NAM CHÂM 135°, 2500mm Hafele 950.36.050 | 950.36.050 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 27095 | 06032500 COVER FOR TEMPO LOCK 9005 BLACK Hafele 972.05.237 | 972.05.237 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 27096 | 42007BFDLFL01 FRENCH LOCK BAR SET SIZE 1 Hafele 972.05.283 | 972.05.283 | 1.635.000 đ | Liên hệ |
| 27097 | COVER PRIMA HANDLE (black) Hafele 972.05.336 | 972.05.336 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 27098 | ARM T1 130 WITH MICROVENTILATION Hafele 972.05.360 | 972.05.360 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 27099 | DAMPER SPRING FOR GS3000 HANDLE Hafele 972.05.439 | 972.05.439 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 27100 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU BẠC Hafele 974.30.202 | 974.30.202 | 127.500 đ | Liên hệ |