Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27001 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.341 | 660.09.341 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 27002 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.320 | 660.10.320 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 27003 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.354 | 660.10.354 | 151.500 đ | Liên hệ |
| 27004 | B.XE =PL, VỎ BỌC=KL Hafele 660.18.282 | 660.18.282 | 220.575 đ | Liên hệ |
| 27005 | BÁNH XE Hafele 661.35.310 | 661.35.310 | 153.998 đ | Liên hệ |
| 27006 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT Hafele 661.39.971 | 661.39.971 | 109.125 đ | Liên hệ |
| 27007 | BÁNH XE Hafele 661.48.302 | 661.48.302 | 648.482 đ | Liên hệ |
| 27008 | BÁNH XE Hafele 661.54.901 | 661.54.901 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 27009 | BÁNH XE Hafele 670.01.281 | 670.01.281 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 27010 | BÁNH XE Hafele 670.03.267 | 670.03.267 | 1.799.250 đ | Liên hệ |
| 27011 | NỐI GÓC Hafele 712.54.990 | 712.54.990 | 59.250 đ | Liên hệ |
| 27012 | COMPO AH 05 Hafele 732.05.914 | 732.05.914 | 4.005.000 đ | Liên hệ |
| 27013 | CHÂN KỆ CHỮ U = NHÔM, 17X12X1995MM Hafele 770.03.520 | 770.03.520 | 255.750 đ | Liên hệ |
| 27014 | NẸP VÁCH Hafele 770.10.497 | 770.10.497 | 20.865 đ | Liên hệ |
| 27015 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.213 | 770.16.213 | 856.359 đ | Liên hệ |
| 27016 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.229 | 770.16.229 | 1.369.305 đ | Liên hệ |
| 27017 | CHÂN ĐỠ CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.280 | 770.16.280 | 595.539 đ | Liên hệ |
| 27018 | BAS CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.296 | 770.16.296 | 170.402 đ | Liên hệ |
| 27019 | BAS ĐỠ Hafele 770.28.941 | 770.28.941 | 86.053 đ | Liên hệ |
| 27020 | BAS ĐỠ Hafele 770.60.236 | 770.60.236 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 27021 | BAS CHỮ U Hafele 770.66.230 | 770.66.230 | 95.250 đ | Liên hệ |
| 27022 | BAS ĐỠ Hafele 770.75.230 | 770.75.230 | 208.656 đ | Liên hệ |
| 27023 | BAS CHỮ U Hafele 771.66.300 | 771.66.300 | 90.750 đ | Liên hệ |
| 27024 | RON TRẮNG 16X12X2000MM Hafele 772.03.206 | 772.03.206 | 290.379 đ | Liên hệ |
| 27025 | BAS TREO 230MM Hafele 772.68.252 | 772.68.252 | 177.750 đ | Liên hệ |
| 27026 | BAS TREO ĐÔI 300MM Hafele 772.78.310 | 772.78.310 | 226.500 đ | Liên hệ |
| 27027 | THANH TREO TỦ ÁO =KL Hafele 801.11.741 | 801.11.741 | 339.000 đ | Liên hệ |
| 27028 | THANH TREO ÁO 295MM =KL Hafele 805.43.200 | 805.43.200 | 898.500 đ | Liên hệ |
| 27029 | NGĂN CHIA =GỖ 60X476X300MM Hafele 805.83.370 | 805.83.370 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 27030 | KỆ ĐỂ GIÀY CHO KHUNG KÉO=K Hafele 805.84.101 | 805.84.101 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 27031 | KHUNG RỔ KÉO Hafele 805.85.222 | 805.85.222 | 2.068.500 đ | Liên hệ |
| 27032 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 970-1100M Hafele 805.85.335 | 805.85.335 | 4.117.500 đ | Liên hệ |
| 27033 | GIÁ TREO QUẦN MÀU CROM =KL Hafele 805.93.241 | 805.93.241 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 27034 | BỘ KHUNG KÉO TREO QUẦN 560-590X475X70 Hafele 806.24.714 | 806.24.714 | 1.740.000 đ | Liên hệ |
| 27035 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.230 | 810.49.230 | 402.000 đ | Liên hệ |
| 27036 | KHUNG TREO TV Hafele 818.91.810 | 818.91.810 | 4.944.000 đ | Liên hệ |
| 27037 | THANG TREO = KL Hafele 819.12.718 | 819.12.718 | 56.917.500 đ | Liên hệ |
| 27038 | BAS GIỮ THANH NHÔM =KL Hafele 819.15.086 | 819.15.086 | 1.250.250 đ | Liên hệ |
| 27039 | RAY CHO THANG TRƯỢT D=19MM Hafele 819.15.099 | 819.15.099 | 2.115.000 đ | Liên hệ |
| 27040 | DÂY NỐI 2M Hafele 820.54.765 | 820.54.765 | 214.500 đ | Liên hệ |
| 27041 | BỘ NGUỒN 12V/3W Hafele 830.35.010 | 830.35.010 | 2.259.000 đ | Liên hệ |
| 27042 | Dây dẫn nối dài, 12 V – Häfele Loox 833.73.765 | 833.73.765 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 27043 | NỐI GÓC DẠNG CỐ ĐỊNH Hafele 833.74.760 | 833.74.760 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 27044 | BIẾN ÁP 12VDC 30W Hafele 833.74.901 | 833.74.901 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 27045 | BỘ CHIA 8 Hafele 833.77.721 | 833.77.721 | 89.325 đ | Liên hệ |
| 27046 | VỎ KHUNG BAO MÀU BẠC CHO LED 3010 Hafele 833.77.731 | 833.77.731 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 27047 | DÂY NỐI DÀI CHO LED 3017, 50MM Hafele 833.77.793 | 833.77.793 | 50.250 đ | Liên hệ |
| 27048 | PROFILE 2104 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.739 | 833.95.739 | 816.000 đ | Liên hệ |
| 27049 | PROFILE 2102 alu.stst.brushed.opal/3.0m Hafele 833.95.763 | 833.95.763 | 858.000 đ | Liên hệ |
| 27050 | NẮP CHỤP TAY NẮM GẠT, 38X 50 X 8 MM Hafele 900.52.386 | 900.52.386 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 27051 | BỘ TAY NẮM GẠT = INOX MỜ, MẠ CHROME Hafele 900.92.172 | 900.92.172 | 1.013.175 đ | Liên hệ |
| 27052 | TAY NẮM ĐẨY MINIMA Hafele 901.01.224 | 901.01.224 | 2.357.175 đ | Liên hệ |
| 27053 | TAY NẮM KÉO CASSINA 800X84MM, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.01.889 | 901.01.889 | 33.322.500 đ | Liên hệ |
| 27054 | TAY NẮM KÉO 610MM , R Hafele 901.02.410 | 901.02.410 | 60.045.000 đ | Liên hệ |
| 27055 | TAY NẮM BLADE, CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.79.099 | 901.79.099 | 2.482.500 đ | Liên hệ |
| 27056 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI OMP PVD Hafele 901.99.529 | 901.99.529 | 6.277.500 đ | Liên hệ |
| 27057 | TAY NẮM GẠT RVT-003, ZI MT BLK Hafele 901.99.823 | 901.99.823 | 2.077.500 đ | Liên hệ |
| 27058 | CHỐT VỆ SINH Hafele 902.54.950 | 902.54.950 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 27059 | TAY NẮM CỬA=INOX Hafele 902.92.092 | 902.92.092 | 1.394.925 đ | Liên hệ |
| 27060 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.396 | 902.92.396 | 752.100 đ | Liên hệ |
| 27061 | TAY NẮM GẠT =KL Hafele 902.92.850 | 902.92.850 | 1.650.450 đ | Liên hệ |
| 27062 | TAY NẮM KÉO INOX 650MM Hafele 903.04.142 | 903.04.142 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 27063 | BỘ TAY NẮM GẠT = KIM LOẠI, INOX MỜ Hafele 903.92.137 | 903.92.137 | 6.150.000 đ | Liên hệ |
| 27064 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.92.676 | 903.92.676 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 27065 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.98.138 | 903.98.138 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 27066 | TAY NẮM WC MẠ ĐỒNG BÓNG Hafele 903.98.157 | 903.98.157 | 836.250 đ | Liên hệ |
| 27067 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 904.81.071 | 904.81.071 | 489.900 đ | Liên hệ |
| 27068 | BỘ TAY NẮM GẠT NHÔM MÀU BẠC Hafele 904.92.311 | 904.92.311 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 27069 | TRỤC XOAY TAY NẮM =KL, 8X80MM Hafele 909.95.680 | 909.95.680 | 126.600 đ | Liên hệ |
| 27070 | BAS CHỐT KÍNH TRÊN KHUNG Hafele 909.99.110 | 909.99.110 | 4.560.000 đ | Liên hệ |
| 27071 | TAY NAẮM GẠT NHỰA XÁM Hafele 911.52.287 | 911.52.287 | 3.670.500 đ | Liên hệ |
| 27072 | ĐẾ TAY NẮM CỬA=KL Hafele 911.52.292 | 911.52.292 | 46.500 đ | Liên hệ |
| 27073 | TAY NHẤN THOÁT HIỂM NHÔM MÀU BẠC Hafele 911.52.369 | 911.52.369 | 2.143.425 đ | Liên hệ |
| 27074 | GIỮ CỬA, MÀU INOX MỜ, =KL Hafele 911.59.154 | 911.59.154 | 154.773 đ | Liên hệ |
| 27075 | Dr.guard w/bl rub.stst.matt Hafele 911.59.411 | 911.59.411 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 27076 | Secur.door guard I zi.satin brass Hafele 911.59.481 | 911.59.481 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 27077 | CHỐT ÂM MÀU ĐỒNG RÊU 200X19X17MM Hafele 911.62.678 | 911.62.678 | 198.750 đ | Liên hệ |
| 27078 | CHỐT ÂM INOX MỜ 300X19X17MM Hafele 911.62.680 | 911.62.680 | 247.050 đ | Liên hệ |
| 27079 | TAY NẮM TRÒN CỬA ĐI ĐỒNG RÊU, LOẠI Hafele 911.64.269 | 911.64.269 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 27080 | BỘ TAY NẮM GẠT 4-T5C, NIKEN MỜ Hafele 911.78.121 | 911.78.121 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 27081 | TAY NẮM GẠT 3-M9C, H Hafele 911.78.356 | 911.78.356 | 5.010.000 đ | Liên hệ |
| 27082 | TAY NẮM GẠT 3-HWC-GQ Hafele 911.83.983 | 911.83.983 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 27083 | BAS KẸP CHỮ U Hafele 912.05.266 | 912.05.266 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 27084 | NẮP CHE INOX MỜ Hafele 912.09.150 | 912.09.150 | 22.043.250 đ | Liên hệ |
| 27085 | Encrypted card software Hafele 912.20.088 | 912.20.088 | 75 đ | Liên hệ |
| 27086 | SP - Bo mạch trước DL6600 Hafele 912.20.147 | 912.20.147 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 27087 | SP - Motor DL6600 Hafele 912.20.309 | 912.20.309 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 27088 | PSM KEY BLANK PSN EFG 135 Hafele 916.09.295 | 916.09.295 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 27089 | PRE-RUỘT WC 50.5/50.5 Hafele 916.09.727 | 916.09.727 | 817.500 đ | Liên hệ |
| 27090 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) CG Hafele 916.50.004 | 916.50.004 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 27091 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) BG Hafele 916.50.023 | 916.50.023 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 27092 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CG Hafele 916.50.027 | 916.50.027 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 27093 | Ruột 1 đầu chìa 5 Pin đồng bóng 70/10mm Hafele 916.96.168 | 916.96.168 | 224.250 đ | Liên hệ |
| 27094 | THẺ CHÌA KEY FOB TAG-IT VUÔNG MÀU ĐỎ Hafele 917.44.181 | 917.44.181 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 27095 | DT7 I-Mod.Mif.St.St black matt G BLE SPK Hafele 917.63.073 | 917.63.073 | 4.341.818 đ | Liên hệ |
| 27096 | PHẦN BẢN LỀ GẮN KHUNG <40KG Hafele 922.32.671 | 922.32.671 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 27097 | BẢN LỀ 127X89X3MM Hafele 926.38.285 | 926.38.285 | 266.625 đ | Liên hệ |
| 27098 | slider white for 931.84.921 Hafele 931.84.023 | 931.84.023 | 25.500 đ | Liên hệ |
| 27099 | DCL33 NHO, ray mạ 18um Hafele 931.84.074 | 931.84.074 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 27100 | NẮP CHE CƠ CẤU ĐÓNG CỬA Hafele 932.00.200 | 932.00.200 | 883.500 đ | Liên hệ |