Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27001 | BỘ BÁNH XE JUNIOR 160 A/GP/M Hafele 941.60.012 | 941.60.012 | 2.971.000 đ | Liên hệ |
| 27002 | OUT OF SAP Hafele 941.60.022 | 941.60.022 | 2.247.000 đ | Liên hệ |
| 27003 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 4M Hafele 941.62.400 | 941.62.400 | 699.000 đ | Liên hệ |
| 27004 | OUT OF SAP Hafele 942.56.002 | 942.56.002 | 22.659.000 đ | Liên hệ |
| 27005 | BAS DẪN HƯỚNG Hafele 942.61.030 | 942.61.030 | 108.000 đ | Liên hệ |
| 27006 | Vách A Pullman Hải Phòng Hafele 943.31.451 | 943.31.451 | 848.653.000 đ | Liên hệ |
| 27007 | Ray trượt vách A Pullman Hải Phòng Hafele 943.31.452 | 943.31.452 | 282.803.000 đ | Liên hệ |
| 27008 | OUT OF SAP Hafele 943.32.521 | 943.32.521 | 3.100.000 đ | Liên hệ |
| 27009 | OUT OF SAP Hafele 943.34.200 | 943.34.200 | 580.000 đ | Liên hệ |
| 27010 | OUT OF SAP Hafele 943.34.201 | 943.34.201 | 580.000 đ | Liên hệ |
| 27011 | OUT OF SAP Hafele 943.34.230 | 943.34.230 | 580.000 đ | Liên hệ |
| 27012 | Palace110,Ray.Trượt.B,Pullman.PhuQuoc Hafele 943.41.247 | 943.41.247 | 15.050.000 đ | Liên hệ |
| 27013 | Ray trượt vách B, Complex IIA Hafele 943.41.279 | 943.41.279 | 245.000.000 đ | Liên hệ |
| 27014 | Khung tấm vách B, Complex II A (phần 2) Hafele 943.41.428 | 943.41.428 | 752.966.000 đ | Liên hệ |
| 27015 | Vách C Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.604 | 943.41.604 | 286.440.000 đ | Liên hệ |
| 27016 | Vách C văn phòng M Credit Hafele 943.41.612 | 943.41.612 | 201.622.000 đ | Liên hệ |
| 27017 | Vách B văn phòng Navigos Hafele 943.42.602 | 943.42.602 | 168.980.000 đ | Liên hệ |
| 27018 | BẢN LỀ DƯỚI VỚI DẪN HƯỚNG, MÀU BA Hafele 946.49.077 | 946.49.077 | 8.099.000 đ | Liên hệ |
| 27019 | OUT OF SAP Hafele 947.00.050 | 947.00.050 | 1.127.000 đ | Liên hệ |
| 27020 | Ô THÔNG GIÓ MÀU INOX 457X92MM Hafele 959.10.004 | 959.10.004 | 126.000 đ | Liên hệ |
| 27021 | CHỐT CỬA SỔ 200MM CHROME MỜ Hafele 970.02.824 | 970.02.824 | 340.000 đ | Liên hệ |
| 27022 | 00957600 Tay nắm KORA (màu Champagne) Hafele 972.05.000 | 972.05.000 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 27023 | COVER PRIMA HANDLE (black) Hafele 972.05.336 | 972.05.336 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 27024 | ĐẾ TRÒN CỦA TAY NẮM CỬA SỔ Hafele 979.00.900 | 979.00.900 | 16.000 đ | Liên hệ |
| 27025 | Kệ kính góc HÄFELE 980.62.242 | 980.62.242 | 503.000 đ | Liên hệ |
| 27026 | Móc đơn Hafele 980.64.172 | 980.64.172 | 612.000 đ | Liên hệ |
| 27027 | CỤC CHẶN CUỐI INOX BÓNG Hafele 981.06.041 | 981.06.041 | 179.000 đ | Liên hệ |
| 27028 | KẸP KÍNH DƯỚI DIN RIGHT Hafele 981.36.551 | 981.36.551 | 5.869.000 đ | Liên hệ |
| 27029 | BỘ PHẬN GLASS MIDDLE SUPPORT TO BAR Hafele 981.52.792 | 981.52.792 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 27030 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 W-G90 SSS Hafele 981.77.944 | 981.77.944 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27031 | Shr.clamp SS304 pol. G-G 135° Hafele 981.77.981 | 981.77.981 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 27032 | TAY NẮM CỬA ĐI =ĐỒNG Hafele 986.13.068 | 986.13.068 | 2.016.000 đ | Liên hệ |
| 27033 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 250x950 Hafele 987.08.150 | 987.08.150 | 616.000 đ | Liên hệ |
| 27034 | BẢNG HIỆU KÉO ĐỒNG BÓNG 75MM Hafele 987.20.068 | 987.20.068 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 27035 | Sp - 536.24.582-cord For Hinges F.v. 820 Hafele 532.80.442 | 532.80.442 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27036 | Sp - Motor - 535.43.277 Hafele 532.80.450 | 532.80.450 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27037 | Hafele 538.81.543 | 538.81.543 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27038 | Sp - Control Panel Assembly-538.01.111 Hafele 532.84.216 | 532.84.216 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27039 | Hafele 534.14.070 | 534.14.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27040 | Sp - Hinge_538.21.240 Hafele 532.85.395 | 532.85.395 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27041 | Sp - Electrical Lock For Washing Ma Hafele 532.87.904 | 532.87.904 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27042 | Sp - Lower Sprayer For 535.29.580 / 550 Hafele 532.88.542 | 532.88.542 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27043 | Sp - Lamplamp.alog.28w E14 220-240v Ol Hafele 532.90.964 | 532.90.964 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27044 | Sp - Top Crisper Gr/910 (trans-wh-gray) Hafele 532.92.273 | 532.92.273 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27045 | Hafele 565.83.251 | 565.83.251 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27046 | LƯỠI PHAY RÃNH 16MM Hafele 001.67.702 | 001.67.702 | 1.148.000 đ | Liên hệ |
| 27047 | CON LĂN = CAO SU Hafele 003.45.228 | 003.45.228 | 1.617.000 đ | Liên hệ |
| 27048 | MÁY MÀI GÓC GWS7-100 Hafele 005.14.221 | 005.14.221 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 27049 | TS-Bit 1/4 25/25mm Hafele 006.37.144 | 006.37.144 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 27050 | VÍT VARIANTA 3/16MM Hafele 012.14.830 | 012.14.830 | 750 đ | Liên hệ |
| 27051 | VÍT ĐẦU DÙ 6X14MM Hafele 013.12.143 | 013.12.143 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 27052 | VÍT HOSPA 3/20MM Hafele 014.70.551 | 014.70.551 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27053 | VÍT HOSPA 2.5X16MM=KL Hafele 015.31.255 | 015.31.255 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27054 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x25MM Hafele 015.34.087 | 015.34.087 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27055 | VÍT 3.5X20MM = KIM LOẠI Hafele 015.35.655 | 015.35.655 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27056 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 3.0x30/17mm Hafele 015.41.582 | 015.41.582 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27057 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x40MM Hafele 015.71.884 | 015.71.884 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27058 | VÍT HOSPA =THÉP 3,5x25MM Hafele 016.10.671 | 016.10.671 | 750 đ | Liên hệ |
| 27059 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,5X30MM Hafele 017.31.942 | 017.31.942 | 750 đ | Liên hệ |
| 27060 | NẮP ĐẬY =NHỰA 10,0x5,0MM Hafele 024.02.155 | 024.02.155 | 750 đ | Liên hệ |
| 27061 | NẮP ĐẬY =NHỰA 10,0x2,5MM Hafele 024.02.306 | 024.02.306 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27062 | NẮP NHỰA PZ2 12MM Hafele 045.03.320 | 045.03.320 | 750 đ | Liên hệ |
| 27063 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18MM Hafele 045.25.010 | 045.25.010 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 27064 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18MM Hafele 045.25.700 | 045.25.700 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 27065 | NẮP ĐẬY =GỖ D=18MM Hafele 045.26.000 | 045.26.000 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 27066 | TAY NẮM TỦ =KL, 236x39MM Hafele 100.52.004 | 100.52.004 | 243.000 đ | Liên hệ |
| 27067 | TAY NẮM TỦ =KL, 16/304X40MM Hafele 100.53.007 | 100.53.007 | 198.000 đ | Liên hệ |
| 27068 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/138X35MM Hafele 100.54.002 | 100.54.002 | 138.000 đ | Liên hệ |
| 27069 | TAY NẮM TỦ =KL, 222x25MM Hafele 100.65.004 | 100.65.004 | 1.069.000 đ | Liên hệ |
| 27070 | TAY NẮM TỦ =KL, 229x37MM Hafele 101.98.905 | 101.98.905 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 27071 | TAY NẮM TỦ 155X29MM =KL Hafele 103.34.602 | 103.34.602 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 27072 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 107.96.234 | 107.96.234 | 123.000 đ | Liên hệ |
| 27073 | TAY NẮM TỦ =KL, 220x29MM Hafele 108.94.902 | 108.94.902 | 364.000 đ | Liên hệ |
| 27074 | TAY NẮM TỦ =NHÔM, 204X35MM Hafele 109.32.904 | 109.32.904 | 308.000 đ | Liên hệ |
| 27075 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 224MM Hafele 109.85.006 | 109.85.006 | 812.000 đ | Liên hệ |
| 27076 | TAY NẮM KÉO FF ĐỒNG MẠ CROM 207X37X15 Hafele 110.25.243 | 110.25.243 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 27077 | TAY NẮM TỦ=KL MẠ CHROME BÓ Hafele 110.34.296 | 110.34.296 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 27078 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 116.33.153 | 116.33.153 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 27079 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/74X35MM Hafele 117.40.615 | 117.40.615 | 55.000 đ | Liên hệ |
| 27080 | TAY NẮM TỦ 1000X35MM, = KL Hafele 117.66.100 | 117.66.100 | 627.000 đ | Liên hệ |
| 27081 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, CỔ ĐIỂN, 125x54MM Hafele 120.49.102 | 120.49.102 | 146.000 đ | Liên hệ |
| 27082 | Bas liên kết 90 độ tay Gola J (màu đồng) Hafele 126.37.715 | 126.37.715 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 27083 | TAY NẮM NHÔM DẠNG THANH MÀU TRẮNG Hafele 126.37.722 | 126.37.722 | 687.000 đ | Liên hệ |
| 27084 | THANH CHE TAY NẮM NHÔM MÀU BẠC Hafele 126.37.932 | 126.37.932 | 616.000 đ | Liên hệ |
| 27085 | TAY NẮM TỦ TRÒN=KL,MÀU ĐỒ Hafele 132.03.482 | 132.03.482 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 27086 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 12X20X9MM Hafele 132.94.001 | 132.94.001 | 38.000 đ | Liên hệ |
| 27087 | TAY NẮM 32X27MM Hafele 134.45.808 | 134.45.808 | 23.000 đ | Liên hệ |
| 27088 | TAY NẮM TỦ =KL, 172X45MM Hafele 151.68.903 | 151.68.903 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 27089 | TAY NẮM TỦ, VÀNG, 55X7MM Hafele 153.20.531 | 153.20.531 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 27090 | TAY NẮM ÂM NICKEL MỜ 50X38MM Hafele 161.15.612 | 161.15.612 | 287.000 đ | Liên hệ |
| 27091 | BAS LIÊN KẾT=KL,MÀU TRẮNG 230X20MM Hafele 260.22.700 | 260.22.700 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 27092 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 100X100MM Hafele 260.28.510 | 260.28.510 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 27093 | NẮP ĐẬY MINIFIX 15 MÀU GỖ THÔNG Hafele 262.24.064 | 262.24.064 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27094 | THÂN ỐC MINIFIX 15/19 Hafele 262.25.035 | 262.25.035 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 27095 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 Hafele 262.26.073 | 262.26.073 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 27096 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/19 Hafele 262.26.075 | 262.26.075 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 27097 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 Hafele 262.26.173 | 262.26.173 | 1.000 đ | Liên hệ |
| 27098 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/19 Hafele 262.26.175 | 262.26.175 | 970 đ | Liên hệ |
| 27099 | MINIFIX 15/16 KẼM MÀU NICKEL Hafele 262.26.193 | 262.26.193 | 750 đ | Liên hệ |
| 27100 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/26 Hafele 262.26.670 | 262.26.670 | 7.000 đ | Liên hệ |