Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27101 | BÁNH XE TRƯỢT 40-N/-0 PHẢI Hafele 940.42.019 | 940.42.019 | 1.492.500 đ | Liên hệ |
| 27102 | Slido D-Li11 clip panel alu.silv.col. 2m Hafele 940.43.123 | 940.43.123 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 27103 | DÂY CÁP NHỰA NỐI BÁNH XE Hafele 940.44.071 | 940.44.071 | 59.250 đ | Liên hệ |
| 27104 | CHẶN BÁNH XE =KL CÓ LÒ XO Hafele 940.62.041 | 940.62.041 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 27105 | FG-T80/3 Tlsc Ft set, simul 3 sld dr Hafele 940.81.015 | 940.81.015 | 6.225.000 đ | Liên hệ |
| 27106 | THANH DẪN HƯỚNG SS 3000 MM Hafele 941.16.930 | 941.16.930 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 27107 | BAS ĐỠ VỚI KHUNG TREO Hafele 941.20.024 | 941.20.024 | 2.394.375 đ | Liên hệ |
| 27108 | CHẬN BÁNH XE TRƯỢT Hafele 941.20.041 | 941.20.041 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 27109 | OUT OF SAP Hafele 941.60.072 | 941.60.072 | 1.935.000 đ | Liên hệ |
| 27110 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 4M Hafele 941.62.400 | 941.62.400 | 748.500 đ | Liên hệ |
| 27111 | OUT OF SAP Hafele 942.42.601 | 942.42.601 | 61.132.500 đ | Liên hệ |
| 27112 | Variofold 80/H fitt.basic set without GT Hafele 943.29.011 | 943.29.011 | 32.722.500 đ | Liên hệ |
| 27113 | VÁCH NGĂN, PALACE 110, 11020 x 6000 Hafele 943.31.426 | 943.31.426 | 448.252.177 đ | Liên hệ |
| 27114 | VNDĐ,PAL110,RAY.D1,MAGNOLIA Hafele 943.31.449 | 943.31.449 | 66.422.347 đ | Liên hệ |
| 27115 | BỘ BẢN LỀ TRUNG GIAN MỘNG RỜI Hafele 943.32.440 | 943.32.440 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 27116 | OUT OF SAP Hafele 943.34.200 | 943.34.200 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 27117 | RAY TRƯỢT TRÊN Hafele 943.34.961 | 943.34.961 | 7.690.500 đ | Liên hệ |
| 27118 | Palace110,Ray.Trượt.A,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.233 | 943.41.233 | 15.000.000 đ | Liên hệ |
| 27119 | Palace110,Ray.Trượt.C2,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.239 | 943.41.239 | 5.032.500 đ | Liên hệ |
| 27120 | Palace110,Vách,Văn.Phòng.Uniqlo Hafele 943.41.264 | 943.41.264 | 66.480.000 đ | Liên hệ |
| 27121 | Vách C văn phòng M Credit Hafele 943.41.612 | 943.41.612 | 216.023.400 đ | Liên hệ |
| 27122 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.D,KS.TMS Hafele 943.41.691 | 943.41.691 | 209.640.000 đ | Liên hệ |
| 27123 | VNDĐ, Pal110, Ray B, Dự Án Charm Resort Hafele 943.42.666 | 943.42.666 | 217.440.000 đ | Liên hệ |
| 27124 | VNDĐ, Pal 110, Ray A, Concordia Hà Nội Hafele 943.42.694 | 943.42.694 | 25.562.250 đ | Liên hệ |
| 27125 | VNDĐ, hệ Pal 110, ray B, dự án VP BASF Hafele 943.43.700 | 943.43.700 | 21.971.250 đ | Liên hệ |
| 27126 | Slido W-Fo872 fold.hi.top sil.w.run.gear Hafele 946.49.078 | 946.49.078 | 11.910.000 đ | Liên hệ |
| 27127 | Bending/Adjusting of spec.rad. Hafele 946.50.071 | 946.50.071 | 11.302.500 đ | Liên hệ |
| 27128 | OUT OF SAP Hafele 947.00.056 | 947.00.056 | 2.205.000 đ | Liên hệ |
| 27129 | Friction hinge support st.st 305mm Hafele 972.05.063 | 972.05.063 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 27130 | 00589500 COVER HINGE LINEA 3D 9005 Hafele 972.05.079 | 972.05.079 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 27131 | 02701410 BUTTON HANDLE DELTA PLUS 9010 Hafele 972.05.122 | 972.05.122 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 27132 | 0246741001 KORA HDL. L240-I43 GS3000 Hafele 972.05.251 | 972.05.251 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 27133 | 01629000 TRANSMITTER TGO2 Hafele 972.05.262 | 972.05.262 | 997.500 đ | Liên hệ |
| 27134 | 03298000 CARRERA 2 ADJUST. PULLEY 50KG Hafele 972.05.303 | 972.05.303 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 27135 | Domina HP 2 leaf white Hafele 972.05.351 | 972.05.351 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 27136 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU BẠC Hafele 974.30.202 | 974.30.202 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 27137 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU BẠC Hafele 974.30.442 | 974.30.442 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 27138 | Tay vịn cho người khuyết tật Hafele 980.21.164 | 980.21.164 | 9.061.363 đ | Liên hệ |
| 27139 | Giá treo giấy đôi có nắp che Hafele 980.64.302 | 980.64.302 | 1.090.908 đ | Liên hệ |
| 27140 | TAY VỊN CHO PHÒNG TẮM, 852 x 600 mm Hafele 980.77.300 | 980.77.300 | 14.925.000 đ | Liên hệ |
| 27141 | THANH NHÔM CHO CỬA 1000MM Hafele 981.00.252 | 981.00.252 | 1.052.925 đ | Liên hệ |
| 27142 | BTM PCH WIT PC APTR GLS 10-12 SSMT Hafele 981.00.630 | 981.00.630 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 27143 | BẢN LỀ KÍNH Hafele 981.04.092 | 981.04.092 | 934.950 đ | Liên hệ |
| 27144 | TAY NẮM ÂM INOX MỜ 8MM Hafele 981.10.050 | 981.10.050 | 2.227.500 đ | Liên hệ |
| 27145 | KẸP KÍNH TRÊN KHUNG GẮN TƯỜNG, DT15MM Hafele 981.56.870 | 981.56.870 | 5.130.000 đ | Liên hệ |
| 27146 | BẢN LỀ KÍNH KÍNH 90, RG Hafele 981.71.049 | 981.71.049 | 1.702.500 đ | Liên hệ |
| 27147 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 G-G90 SSS Hafele 981.77.950 | 981.77.950 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 27148 | Shower dr.hinge br.coffee. G-G 135° Hafele 981.78.017 | 981.78.017 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 27149 | BẢNG CHỮ ĐỒNG BÓNG 350MM Hafele 986.10.075 | 986.10.075 | 2.220.000 đ | Liên hệ |
| 27150 | CHUÔNG CỬA INOX MỜ =KL Hafele 986.10.080 | 986.10.080 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 27151 | TAY NẮM CỬA Hafele 986.13.038 | 986.13.038 | 4.515.375 đ | Liên hệ |
| 27152 | BẢNG HIỆU QUÝ ÔNG/BÀ NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.341 | 987.07.341 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 27153 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x750 Hafele 987.08.210 | 987.08.210 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 27154 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 600x850 Hafele 987.08.330 | 987.08.330 | 1.320.000 đ | Liên hệ |
| 27155 | BẢNG HIỆU GENTLEMENT = KL Hafele 987.09.410 | 987.09.410 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 27156 | BẢNG HIỆU "GENTLEMEN" 75MM=KL Hafele 987.20.010 | 987.20.010 | 159.000 đ | Liên hệ |
| 27157 | BẢNG SỐ NHÀ 7, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.178 | 987.21.178 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 27158 | Kính cửa máy MS Bosch WTB86201SG 00746644 - Chất liệu bền, thiết kế hiện đại | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 27159 | Mặt Kính Bộ Đốt PID Bosch 00773057 - Chất Liệu Cao Cấp, Bền Bỉ | Liên hệ | Liên hệ | |
| 27160 | Dây nguồn LN Bosch HBF113BR0A 00628815 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 27161 | Bóng đèn LVS Bosch BEL520MS0K - Chất liệu cao cấp, Tiết kiệm năng lượng | BEL520MS0K | Liên hệ | Liên hệ |
| 27162 | Đai ốc giữ trục MG Bosch WAW28480SG-00605147 - Chất liệu bền bỉ, chắc chắn | WAW28480SG-00605147 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27163 | Phao áp lực MG Bosch WGG234E0SG 00615924 - Chất liệu bền, hiệu năng cao | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 27164 | Nắp Che MRB Bosch SMS46MI05E - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Vượt Trội | SMS46MI05E-00626400 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27165 | Sp - Gear-535.43.128 Hafele 532.84.408 | 532.84.408 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27166 | Sp - 533.89.003/001-kit Gruppo Com.maxim Hafele 532.85.857 | 532.85.857 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27167 | Hafele 532.87.705 | 532.87.705 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27168 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M8003.L3 7770687 | 7770687 | 8.097.000 đ | Liên hệ |
| 27169 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M6003.R3 1680742 | 1680742 | 7.549.000 đ | Liên hệ |
| 27170 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M8003.R3 1218629 | 1218629 | 8.097.000 đ | Liên hệ |
| 27171 | CƯA LỌNG GST 65/E Hafele 000.60.965 | 000.60.965 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 27172 | MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN Hafele 001.61.051 | 001.61.051 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 27173 | MŨI KHOÉT GỖ 35-105MM/ 25MM Hafele 001.67.028 | 001.67.028 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 27174 | ĐẦU GẮN MŨI VÍT Hafele 006.37.255 | 006.37.255 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 27175 | SÁP TÔ GỖ MÀU GỖ NHẠT Hafele 007.30.080 | 007.30.080 | 967.500 đ | Liên hệ |
| 27176 | HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ-NHỰA Hafele 008.06.541 | 008.06.541 | 5.407.500 đ | Liên hệ |
| 27177 | VÍT VARIANTA 3/14MM Hafele 013.30.900 | 013.30.900 | 750 đ | Liên hệ |
| 27178 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x17MM Hafele 015.35.833 | 015.35.833 | 750 đ | Liên hệ |
| 27179 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 4.5x80/49mm Hafele 015.42.043 | 015.42.043 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27180 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x120/59mm Hafele 015.42.418 | 015.42.418 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 27181 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x35MM Hafele 015.71.697 | 015.71.697 | 750 đ | Liên hệ |
| 27182 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x50MM Hafele 015.72.130 | 015.72.130 | 750 đ | Liên hệ |
| 27183 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X15MM Hafele 017.31.639 | 017.31.639 | 150 đ | Liên hệ |
| 27184 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X25MM Hafele 017.31.853 | 017.31.853 | 225 đ | Liên hệ |
| 27185 | VÍT =THÉP 6,5x80MM Hafele 023.01.978 | 023.01.978 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 27186 | VÍT NỐI CHO BÁS =THÉP M6X40MM Hafele 025.03.035 | 025.03.035 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 27187 | TẮC KÊ NHỰA REN M6=NHỰA Hafele 039.34.067 | 039.34.067 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27188 | Chốt liên kết 100 25/4MM Hafele 039.70.254 | 039.70.254 | 10.241 đ | Liên hệ |
| 27189 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/10MM Hafele 045.00.341 | 045.00.341 | 225 đ | Liên hệ |
| 27190 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT =NHỰA 12X3MM Hafele 045.01.704 | 045.01.704 | 750 đ | Liên hệ |
| 27191 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 15 D=18MM =GỖ Hafele 045.30.400 | 045.30.400 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 27192 | NẮP ĐẬY =GỖ 11/6MM Hafele 045.33.330 | 045.33.330 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 27193 | TAY NẮM =KL, 143x40MM Hafele 100.45.051 | 100.45.051 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 27194 | TAY NẮM TỦ =KL, 8/168X25MM Hafele 100.56.003 | 100.56.003 | 113.025 đ | Liên hệ |
| 27195 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 172X35X160 Hafele 100.66.023 | 100.66.023 | 1.081.200 đ | Liên hệ |
| 27196 | TAY NẮM TỦ =KL, 18/152x55MM Hafele 100.86.901 | 100.86.901 | 294.168 đ | Liên hệ |
| 27197 | TAY NẮM TỦ =KL, 136x30MM Hafele 100.90.902 | 100.90.902 | 178.941 đ | Liên hệ |
| 27198 | TAY NẮM HỘC TỦ 158x30MM, = KL Hafele 101.91.602 | 101.91.602 | 55.286 đ | Liên hệ |
| 27199 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX,180X26X160MM Hafele 102.12.036 | 102.12.036 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 27200 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x32MM Hafele 102.12.413 | 102.12.413 | 121.878 đ | Liên hệ |