Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27101 | NÊM GIẢM CHẤN =NHỰA, 38MM Hafele 356.04.501 | 356.04.501 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 27102 | ĐẾ CHỮ THẬP NÊM GIẢM CHẤN Hafele 356.37.012 | 356.37.012 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 27103 | TAY TREO FALL-EX =KL 250MM Hafele 372.17.253 | 372.17.253 | 477.000 đ | Liên hệ |
| 27104 | BỘ H1.5 TRÁI+PHẢI,MODEL D, TRẮNG Hafele 372.29.332 | 372.29.332 | 424.000 đ | Liên hệ |
| 27105 | Free fold short F3fs 650-730/ 3,7-7,4 Hafele 372.38.642 | 372.38.642 | 2.198.000 đ | Liên hệ |
| 27106 | Aventos HF grey 5350-10150 Hafele 372.74.512 | 372.74.512 | 1.834.000 đ | Liên hệ |
| 27107 | NẮP CHE AVT HF LỚN T -XÁM Hafele 372.94.010 | 372.94.010 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 27108 | HỘP LỰC AVT HK PF 750-2500 Hafele 372.94.251 | 372.94.251 | 568.000 đ | Liên hệ |
| 27109 | BỘ AVENTOS HL SEV-DRI LOẠI E TRẮNG Hafele 372.94.873 | 372.94.873 | 9.436.000 đ | Liên hệ |
| 27110 | THANH RAY TRƯỢT TRÊN 3.5M=NHÔM Hafele 400.52.035 | 400.52.035 | 97.000 đ | Liên hệ |
| 27111 | BÁNH XE TRƯỢT TRÊN BÔ ST19 Hafele 400.56.130 | 400.56.130 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 27112 | BÁS ĐỊNH VỊ CHO CỬA =KL Hafele 400.62.000 | 400.62.000 | 4.000 đ | Liên hệ |
| 27113 | Run.gear set Vertico 900-999mm Hafele 403.10.907 | 403.10.907 | 1.477.000 đ | Liên hệ |
| 27114 | KHUNG NHÔM 2.5M Hafele 403.14.925 | 403.14.925 | 538.000 đ | Liên hệ |
| 27115 | RAY TRƯỢT =NHỰA, 3M Hafele 404.13.100 | 404.13.100 | 22.000 đ | Liên hệ |
| 27116 | NẮP CHE Hafele 405.12.250 | 405.12.250 | 41.000 đ | Liên hệ |
| 27117 | RAY NHÔM 2,5M Hafele 405.60.025 | 405.60.025 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 27118 | Flatfront M 35FB 2400mm Hafele 406.11.136 | 406.11.136 | 40.153.000 đ | Liên hệ |
| 27119 | KHUNG BỘ SILENT 3.5M Hafele 406.96.935 | 406.96.935 | 1.236.000 đ | Liên hệ |
| 27120 | THANH NHÔM CHO CỬA SWINGFRONT Hafele 407.34.731 | 407.34.731 | 794.000 đ | Liên hệ |
| 27121 | Thanh ray Hafele 407.76.921 | 407.76.921 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 27122 | ĐẾ LIÊN KẾT Hafele 409.66.032 | 409.66.032 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 27123 | BÁNH XE ĐỊNH VỊ CÓ GẮN BA Hafele 410.26.202 | 410.26.202 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 27124 | RON CAO SU Hafele 416.07.005 | 416.07.005 | 20.000 đ | Liên hệ |
| 27125 | RON CAO SU Hafele 416.10.012 | 416.10.012 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 27126 | CON CHẠY TRÊN THANH RAY Hafele 418.09.300 | 418.09.300 | 11.000 đ | Liên hệ |
| 27127 | B-Runner with interlock 450mm Hafele 420.50.024 | 420.50.024 | 119.000 đ | Liên hệ |
| 27128 | RAY HỘC TỦ =KL 450MM Hafele 421.34.745 | 421.34.745 | 359.000 đ | Liên hệ |
| 27129 | KHUNG TREO HỒ SƠ TỦ RỘNG 12 Hafele 422.74.310 | 422.74.310 | 251.000 đ | Liên hệ |
| 27130 | KHUNG TREO HỒ SƠ TỦ RỘNG 15 Hafele 422.74.320 | 422.74.320 | 251.000 đ | Liên hệ |
| 27131 | RAY HỘC TỦ =KL Hafele 422.82.325 | 422.82.325 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 27132 | THANH RƯỢT HỘC TỦ 40MM Hafele 423.52.940 | 423.52.940 | 2.689.000 đ | Liên hệ |
| 27133 | RAY HỘC TỦ 260MM = KL Hafele 423.57.926 | 423.57.926 | 404.000 đ | Liên hệ |
| 27134 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.96.804 | 428.96.804 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 27135 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.214 | 429.99.214 | 76.000 đ | Liên hệ |
| 27136 | RAY TRƯỢT HỘC TỦ 450MM Hafele 432.36.945 | 432.36.945 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 27137 | RAY TRƯỢT HỘC TỦ 500MM Hafele 432.36.950 | 432.36.950 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 27138 | NẮP CHE BÊN TRAI CHO THANH NHÔM Hafele 442.07.517 | 442.07.517 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 27139 | TAY NẮM CỬA SỔ=KL,MÀU INOX,150MM Hafele 481.11.030 | 481.11.030 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27140 | PÍT TÔNG ĐẨY CÁNH TỦ 150N=KL- DIY Hafele 483.98.008 | 483.98.008 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 27141 | Sen đầu gắn trần Airsense 250R Hafele 485.60.621 | 485.60.621 | 1.585.000 đ | Liên hệ |
| 27142 | Vòi bếp lạnh HÄFELE 485.61.002 | 485.61.002 | 2.227.000 đ | Liên hệ |
| 27143 | Vòi bếp gắn tường - nước lạnh Hafele 485.61.003 | 485.61.003 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 27144 | dây sen 1500 Hafele 495.60.098 | 495.60.098 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27145 | sen đầu gắn tường 220S Hafele 495.60.304 | 495.60.304 | 1.203.000 đ | Liên hệ |
| 27146 | BỘ TAY NẮM CỬA TRƯỢT NICKEL MỜ Hafele 499.65.040 | 499.65.040 | 515.000 đ | Liên hệ |
| 27147 | BẢN LỀ CỬA SỔ ĐỒNG BÓNG 300MM Hafele 499.70.631 | 499.70.631 | 627.000 đ | Liên hệ |
| 27148 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.600 | 505.15.600 | 1.307.000 đ | Liên hệ |
| 27149 | GIÁ ĐỂ GIẤY CUỘN 3 TẦNG=K Hafele 521.19.431 | 521.19.431 | 3.318.000 đ | Liên hệ |
| 27150 | KHUNG TREO GIẤY CUỘN CHR.PL Hafele 521.55.300 | 521.55.300 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 27151 | GIÁ ĐỂ DAO VỚI KHAY=NHỰA MÀU TRẮNG Hafele 521.57.320 | 521.57.320 | 2.058.000 đ | Liên hệ |
| 27152 | GIÁ TREO GIẤY CUỘN =KL Hafele 521.61.211 | 521.61.211 | 1.178.000 đ | Liên hệ |
| 27153 | GIÁ TREO GIẤY CUỘN VÀ KHĂN= KL Hafele 522.51.233 | 522.51.233 | 3.182.000 đ | Liên hệ |
| 27154 | GIÁ TREO ĐA NĂNG =INOX Hafele 522.53.213 | 522.53.213 | 5.733.000 đ | Liên hệ |
| 27155 | GIÁ ĐỂ ĐỒ ĐA NĂNG MẠ CHROM Hafele 522.62.220 | 522.62.220 | 380.000 đ | Liên hệ |
| 27156 | Bình đựng trà 300ML Hafele 531.34.010 | 531.34.010 | 1.075.000 đ | Liên hệ |
| 27157 | SP - Compressor-533.17.011 Hafele 532.73.053 | 532.73.053 | 2.321.000 đ | Liên hệ |
| 27158 | SP - Outer door ring-534.94.551 Hafele 532.75.174 | 532.75.174 | 427.000 đ | Liên hệ |
| 27159 | SP - 535.14.622-FRONT CONTROL PANEL GROU Hafele 532.75.295 | 532.75.295 | 4.130.000 đ | Liên hệ |
| 27160 | SP - motor lower wheel-535.43.292 Hafele 532.75.354 | 532.75.354 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 27161 | SP - 533.09.961-Touch Control Hafele 532.75.969 | 532.75.969 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 27162 | SP-538..21.340&350-Impeller Hafele 532.78.354 | 532.78.354 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 27163 | SP-538.01.431-Door Glass Hafele 532.78.687 | 532.78.687 | 336.000 đ | Liên hệ |
| 27164 | SP-533.09.901-Temperature sensing Coil-2 Hafele 532.78.917 | 532.78.917 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 27165 | SP-538.31.280-dc motor 01 Hafele 532.79.037 | 532.79.037 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 27166 | SP-534.14.100-Electric Damper Sealing Hafele 532.79.372 | 532.79.372 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 27167 | SP glass touch panel_ 538.86.095 Hafele 532.84.162 | 532.84.162 | 248.000 đ | Liên hệ |
| 27168 | SP-Núm vặn - 538.01.210 Hafele 532.84.416 | 532.84.416 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 27169 | 00057874 HBN559E1M Lamp Hafele 532.84.853 | 532.84.853 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 27170 | SP-IC đánh lửa của 533.02.812 Hafele 532.85.102 | 532.85.102 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 27171 | SP-lọc than hoạt tính của 534.16.970 Hafele 532.85.130 | 532.85.130 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 27172 | SP-Gas tap Hafele 532.85.463 | 532.85.463 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 27173 | SP-HOUSING FOR KAG90AI20G/03 Hafele 532.86.222 | 532.86.222 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 27174 | SP-CONDENSER Hafele 532.86.223 | 532.86.223 | 2.170.000 đ | Liên hệ |
| 27175 | SP-Inverter Hafele 532.86.232 | 532.86.232 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 27176 | Coupler 538.31.290 Hafele 532.86.398 | 532.86.398 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 27177 | SP - Chimney lower 538.80.272 Hafele 532.86.590 | 532.86.590 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27178 | SP - Chết áp - 495.06.051 Hafele 532.86.658 | 532.86.658 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 27179 | SP-539.36.020-CERAMIC PLATE Hafele 532.86.738 | 532.86.738 | 1.775.000 đ | Liên hệ |
| 27180 | SP - CAPACITOR Hafele 532.86.802 | 532.86.802 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27181 | SP pcb_538.91.520 Hafele 532.86.886 | 532.86.886 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 27182 | SP-mô tơ điện của 539.30.180 Hafele 532.86.932 | 532.86.932 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 27183 | SP-INDUCTION HOTPLATE FOR CI481112 Hafele 532.87.356 | 532.87.356 | 2.870.000 đ | Liên hệ |
| 27184 | PC BOARD, LEFT, OF INDUCTION HOB 539.06. Hafele 532.87.367 | 532.87.367 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 27185 | SP-mâm từ của bếp từ Hafele 532.87.488 | 532.87.488 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 27186 | SP-Water filter Internal Water Filter f Hafele 532.87.503 | 532.87.503 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 27187 | SP-Operating module touch control YL243 Hafele 532.87.518 | 532.87.518 | 1.680.000 đ | Liên hệ |
| 27188 | SP-Power module programmed Hafele 532.87.545 | 532.87.545 | 3.010.000 đ | Liên hệ |
| 27189 | SP-PC BOARD ASSEMBLY-MAINS POWER Hafele 532.87.560 | 532.87.560 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 27190 | SP-BOOT GASKET FOR WASHER Hafele 532.87.997 | 532.87.997 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 27191 | SP - Mặt kính trên - 538.84.218 Hafele 532.90.022 | 532.90.022 | 4.900.000 đ | Liên hệ |
| 27192 | SP-bo nút nhấn 538.84.233 Hafele 532.90.036 | 532.90.036 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 27193 | SP-bo hiển thị 533.02.001 Hafele 532.90.194 | 532.90.194 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 27194 | SP - Mặt kính lò nướng - 535.00.300 Hafele 532.90.203 | 532.90.203 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 27195 | SP-linh kiện của 538.84.208 Hafele 532.90.617 | 532.90.617 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27196 | FRONT PANEL-7(A527)PR/WHITE Hafele 532.91.149 | 532.91.149 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 27197 | Freezer drawer Hafele 532.92.152 | 532.92.152 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 27198 | VALVE FLOW METER FOR 533.93.000 Hafele 533.93.905 | 533.93.905 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 27199 | BẾP ĐIỆN HAFELE 2 VÙNG NẤU 300MM 536.06.060 | 536.06.060 | 5.094.000 đ | Liên hệ |
| 27200 | BẾP GA HAFELE MẶT KÍNH 2 VÙNG NẤU 4 538.02.523 | 538.02.523 | 3.376.000 đ | Liên hệ |