Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27101 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.62.022 | 980.62.022 | 265.908 đ | Liên hệ |
| 27102 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.62.032 | 980.62.032 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 27103 | KẸP NỐI 3 CẠNH KÍNH =KL Hafele 981.00.150 | 981.00.150 | 1.015.875 đ | Liên hệ |
| 27104 | THANH NGANG KẸP KÍNH TRÊN, INOX BÓNG Hafele 981.00.253 | 981.00.253 | 1.052.925 đ | Liên hệ |
| 27105 | BAS KẸP KIẾNG = KL Hafele 981.01.900 | 981.01.900 | 3.435.750 đ | Liên hệ |
| 27106 | BẢN LỀ KÍNH Hafele 981.04.092 | 981.04.092 | 934.950 đ | Liên hệ |
| 27107 | KẸP KÍNH DƯỚI DIN RIGHT Hafele 981.36.551 | 981.36.551 | 6.288.000 đ | Liên hệ |
| 27108 | Bản lề kính tường SS304 PVD gun mtl 90° Hafele 981.76.945 | 981.76.945 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 27109 | Bản lề kính kính SS304 PVD gun mtl 135° Hafele 981.76.948 | 981.76.948 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 27110 | Shr.clamp SS304 pol. G-G 135° Hafele 981.77.981 | 981.77.981 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 27111 | TAY NẮM PHÒNG TẮM , INOX BÓNG Hafele 983.28.042 | 983.28.042 | 6.322.500 đ | Liên hệ |
| 27112 | Door frame connector st.zinc 125-165mm Hafele 984.52.000 | 984.52.000 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 27113 | Nắp che 2M, nhựa, màu trắng, VM09911.01 Hafele 985.56.421 | 985.56.421 | 220.478 đ | Liên hệ |
| 27114 | BẢNG CHỮ ĐỒNG BÓNG 350MM Hafele 986.10.045 | 986.10.045 | 2.220.000 đ | Liên hệ |
| 27115 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 200x950 Hafele 987.08.050 | 987.08.050 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 27116 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 250x950 Hafele 987.08.150 | 987.08.150 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 27117 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 600x850 Hafele 987.08.330 | 987.08.330 | 1.320.000 đ | Liên hệ |
| 27118 | Thanh treo khăn 550 Hafele 988.13.002 | 988.13.002 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 27119 | Ly Vang Trắng WMF Easy Plus 6 Chiếc - Thủy Tinh Pha Lê, Chống Xước | Liên hệ | Liên hệ | |
| 27120 | Bơm nhiệt Bosch SMS68MI04E - 12014090: Chất liệu cao cấp, Tính năng vượt trội | SMS68MI04E | Liên hệ | Liên hệ |
| 27121 | Hafele 532.75.161 | 532.75.161 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27122 | Hafele 532.75.343 | 532.75.343 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27123 | Sp-538..21.340&350-sealing Gasket Hafele 532.78.352 | 532.78.352 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27124 | Sp-534.14.050-lower Door Gasket Right Hafele 532.78.691 | 532.78.691 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27125 | Sp - Assy Box Term - 535.14.611/619 Hafele 532.79.081 | 532.79.081 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27126 | Sp - 535.14.999-gasket R Dr As Hafele 532.80.059 | 532.80.059 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27127 | Sp - Motor - 535.43.277 Hafele 532.80.450 | 532.80.450 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27128 | Sp - Tc Lisa 4z Octa Ind. Timer Hafele 532.86.815 | 532.86.815 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27129 | Sp - Electrical Lock For Washing Ma Hafele 532.87.904 | 532.87.904 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27130 | THANH DẪN HƯỚNG LƯỠI CƯA=KL 1900MM Hafele 000.49.158 | 000.49.158 | 5.850.000 đ | Liên hệ |
| 27131 | MŨI KHOÉT GỖ 35-105MM/ 25MM Hafele 001.67.028 | 001.67.028 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 27132 | TAI NGHE CHỐNG ỒN=KL Hafele 007.49.230 | 007.49.230 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 27133 | HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ-NHỰA Hafele 008.06.541 | 008.06.541 | 5.407.500 đ | Liên hệ |
| 27134 | VÍT VARIANTA 5/16MM Hafele 013.14.930 | 013.14.930 | 750 đ | Liên hệ |
| 27135 | VÍT HOSPA 3X17MM=KL Hafele 015.31.344 | 015.31.344 | 150 đ | Liên hệ |
| 27136 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x25MM Hafele 015.34.087 | 015.34.087 | 375 đ | Liên hệ |
| 27137 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x17MM Hafele 015.35.833 | 015.35.833 | 750 đ | Liên hệ |
| 27138 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x100/59mm Hafele 015.42.196 | 015.42.196 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27139 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 5,0x20MM Hafele 015.72.078 | 015.72.078 | 750 đ | Liên hệ |
| 27140 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/365x33MM Hafele 100.55.008 | 100.55.008 | 268.125 đ | Liên hệ |
| 27141 | TAY NẮM TỦ =KL, 222x25MM Hafele 100.65.004 | 100.65.004 | 1.145.475 đ | Liên hệ |
| 27142 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 172X35X160 Hafele 100.66.033 | 100.66.033 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 27143 | TAY NẮM KÉO FF INOX MỜ 204X35X192 Hafele 100.66.034 | 100.66.034 | 1.069.725 đ | Liên hệ |
| 27144 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 101.12.642 | 101.12.642 | 120.681 đ | Liên hệ |
| 27145 | TAY NẮM TỦ =KL, 168x30MM Hafele 101.13.907 | 101.13.907 | 111.523 đ | Liên hệ |
| 27146 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX MỜ, Hafele 101.20.003 | 101.20.003 | 146.250 đ | Liên hệ |
| 27147 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU INOX,180X26X160MM Hafele 102.12.036 | 102.12.036 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 27148 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 103.01.033 | 103.01.033 | 145.227 đ | Liên hệ |
| 27149 | TAY NẮM TỦ =KL, 40x23MM Hafele 105.26.600 | 105.26.600 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 27150 | TAY NẮM TỦ =KL, 460X35MM Hafele 105.88.912 | 105.88.912 | 323.863 đ | Liên hệ |
| 27151 | TAY NẮM TỦ =KL, 478x35MM Hafele 106.74.907 | 106.74.907 | 432.043 đ | Liên hệ |
| 27152 | TAY NẮM TỦ =KL, 300x40MM Hafele 108.45.003 | 108.45.003 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 27153 | TAY NẮM TỦ =KL, 500X40MM Hafele 108.45.005 | 108.45.005 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 27154 | TAY NẮM TỦ =KL, 468x30MM Hafele 108.47.911 | 108.47.911 | 441.644 đ | Liên hệ |
| 27155 | TAY NẮM ĐỒNG THAU, MẠ CHROM Hafele 108.73.445 | 108.73.445 | 131.591 đ | Liên hệ |
| 27156 | TAY NẮM TỦ =KL, 220x29MM Hafele 108.94.902 | 108.94.902 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 27157 | TAY NẮM TỦ =KL, 348x29MM Hafele 108.94.904 | 108.94.904 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 27158 | TAY NẮM TỦ 92X20MM =KL Hafele 109.51.901 | 109.51.901 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 27159 | TAY NẮM TỦ=KL MẠ CHROME BÓ Hafele 110.34.296 | 110.34.296 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 27160 | TAY NẮM TỦ =KL, 140x29MM Hafele 110.71.904 | 110.71.904 | 71.250 đ | Liên hệ |
| 27161 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU BẠC, 108X36X96MM Hafele 110.74.921 | 110.74.921 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 27162 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU GRAPHIT ,210X19MM Hafele 111.44.532 | 111.44.532 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 27163 | TAY NẮM KÉO = KL 57X24MM Hafele 111.51.200 | 111.51.200 | 222.546 đ | Liên hệ |
| 27164 | TAY NẮM TỦ =KL, 184x28MM Hafele 111.64.003 | 111.64.003 | 238.887 đ | Liên hệ |
| 27165 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 112.51.230 | 112.51.230 | 183.540 đ | Liên hệ |
| 27166 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 212X35X192 Hafele 112.82.084 | 112.82.084 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 27167 | TAY NẰM TỦ=KL,MẠ CROM BÓNG Hafele 113.96.217 | 113.96.217 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 27168 | TAY NẮM TỦ =KL, 748X36MM Hafele 115.93.022 | 115.93.022 | 391.500 đ | Liên hệ |
| 27169 | TAY NẮM TỦ ĐỒNG BÓNG CC:96 Hafele 116.35.804 | 116.35.804 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 27170 | TAY NẮM FF CC 85MM MÀU NÂU =KL Hafele 121.54.102 | 121.54.102 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 27171 | TAY NẮM TỦ 167MM ĐỒNG CỔ Hafele 121.74.112 | 121.74.112 | 181.500 đ | Liên hệ |
| 27172 | TAY NẮM TỦ =KL, 32MM Hafele 122.35.100 | 122.35.100 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 27173 | TAY NẮM ĐỒNG THAU BÓNG, 84x33MM Hafele 122.93.801 | 122.93.801 | 115.908 đ | Liên hệ |
| 27174 | TAY NẮM KÉO, ĐỒNG THAU Hafele 125.02.910 | 125.02.910 | 122.045 đ | Liên hệ |
| 27175 | Bas gắn ngoài Hafele 126.37.371 | 126.37.371 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 27176 | TAY NẮM NHÔM DẠNG THANH MÀU TRẮNG Hafele 126.53.702 | 126.53.702 | 681.750 đ | Liên hệ |
| 27177 | QUẢ NẮM TỦ 28X35MM Hafele 133.50.410 | 133.50.410 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 27178 | TAY NẮM GIẢ CỔ = KL 31X26MM Hafele 134.15.080 | 134.15.080 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 27179 | TAY NẮM =KL, 15x15MM Hafele 134.29.001 | 134.29.001 | 55.661 đ | Liên hệ |
| 27180 | TAY NẮM HỘC TỦ 30X23MM =KL Hafele 134.33.111 | 134.33.111 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 27181 | TAY NẮM TỦ TRÒN Hafele 137.16.820 | 137.16.820 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 27182 | TAY NẮM TỦ =KL, 80x80x25MM Hafele 137.36.900 | 137.36.900 | 668.819 đ | Liên hệ |
| 27183 | TAY NẮM TỦ 75X32MM=SẮT Hafele 151.01.811 | 151.01.811 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 27184 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG RÊU,59X40X12MM Hafele 152.50.551 | 152.50.551 | 40.966 đ | Liên hệ |
| 27185 | TAY NẮM TỦ, VÀNG, 55X7MM Hafele 153.20.531 | 153.20.531 | 24.090 đ | Liên hệ |
| 27186 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL Hafele 154.25.210 | 154.25.210 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 27187 | TAY NẮM TỦ, BÓNG, 12X46MM Hafele 161.05.250 | 161.05.250 | 131.731 đ | Liên hệ |
| 27188 | THANH ĐỊNH DẠNG 2000MM Hafele 239.81.930 | 239.81.930 | 182.909 đ | Liên hệ |
| 27189 | THANH DẪN Hafele 239.92.481 | 239.92.481 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 27190 | THANH DẪN Hafele 239.93.700 | 239.93.700 | 77.250 đ | Liên hệ |
| 27191 | BAS GIỮ CỬA=KL,MÀU CROM BÓNG,43MM Hafele 244.20.214 | 244.20.214 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 27192 | BAS CHẶN NÊM GÀI =NHỰA Hafele 245.42.560 | 245.42.560 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 27193 | BAS CHẬN CỬA 12.5X35MM Hafele 246.26.793 | 246.26.793 | 1.425 đ | Liên hệ |
| 27194 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/19 Hafele 262.26.075 | 262.26.075 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27195 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 Hafele 262.26.173 | 262.26.173 | 1.254 đ | Liên hệ |
| 27196 | THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.28.765 | 262.28.765 | 5.475 đ | Liên hệ |
| 27197 | BAS KHUNG KEKU EHS CÓ CHẶN =NHỰA Hafele 262.49.367 | 262.49.367 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 27198 | BAS KEKU BẮT VÁCH =NHỰA Hafele 262.50.358 | 262.50.358 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 27199 | THÂN ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.87.181 | 262.87.181 | 25.875 đ | Liên hệ |
| 27200 | ỐC LIÊN KẾT =KL Hafele 262.89.131 | 262.89.131 | 92.250 đ | Liên hệ |