Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27201 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.064 | 650.22.064 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 27202 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.065 | 650.22.065 | 33.750 đ | Liên hệ |
| 27203 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.071 | 650.22.071 | 7.875 đ | Liên hệ |
| 27204 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.073 | 650.22.073 | 8.972 đ | Liên hệ |
| 27205 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.331 | 650.22.331 | 4.788 đ | Liên hệ |
| 27206 | CHÂN ĐẾ Hafele 652.02.306 | 652.02.306 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 27207 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.208 | 654.12.208 | 383.134 đ | Liên hệ |
| 27208 | KHUNG HỆ THỐNG CHÂN BÀN 1200 Hafele 654.12.212 | 654.12.212 | 669.375 đ | Liên hệ |
| 27209 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.214 | 654.12.214 | 693.468 đ | Liên hệ |
| 27210 | CHÂN BÀN Hafele 654.29.272 | 654.29.272 | 1.397.108 đ | Liên hệ |
| 27211 | NỐI GÓC Hafele 654.30.210 | 654.30.210 | 746.925 đ | Liên hệ |
| 27212 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.310 | 660.07.310 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 27213 | BÁNH XE ĐÔI BẰNG NHỰA + KL Hafele 660.08.220 | 660.08.220 | 13.889 đ | Liên hệ |
| 27214 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.225 | 660.08.225 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 27215 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.305 | 660.09.305 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 27216 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.354 | 660.10.354 | 151.500 đ | Liên hệ |
| 27217 | BÁNH XE Hafele 661.04.319 | 661.04.319 | 37.172 đ | Liên hệ |
| 27218 | BÁNH XE Hafele 661.04.340 | 661.04.340 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 27219 | BÁNH XE Hafele 661.35.300 | 661.35.300 | 105.141 đ | Liên hệ |
| 27220 | BÁNH XE Hafele 661.35.310 | 661.35.310 | 153.998 đ | Liên hệ |
| 27221 | BÁNH XE Hafele 661.47.312 | 661.47.312 | 829.500 đ | Liên hệ |
| 27222 | BÁNH XE Hafele 661.48.302 | 661.48.302 | 648.482 đ | Liên hệ |
| 27223 | BÁNH XE Hafele 661.55.913 | 661.55.913 | 617.444 đ | Liên hệ |
| 27224 | BÁNH XE =KL Hafele 670.02.215 | 670.02.215 | 416.250 đ | Liên hệ |
| 27225 | BÁNH XE Hafele 670.02.402 | 670.02.402 | 263.250 đ | Liên hệ |
| 27226 | BÁNH XE = KL 200KG Hafele 670.02.738 | 670.02.738 | 326.250 đ | Liên hệ |
| 27227 | CONNECTOR FOR GOLA-DOWEL FIXING Hafele 712.63.521 | 712.63.521 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 27228 | Gói hoàn hảo A Hafele 732.05.625 | 732.05.625 | 10.232.324 đ | Liên hệ |
| 27229 | COMPO AH 11 Hafele 732.05.920 | 732.05.920 | 3.119.250 đ | Liên hệ |
| 27230 | MAGIC BOX PANEL AH-B11 Hafele 732.08.832 | 732.08.832 | 6.275.454 đ | Liên hệ |
| 27231 | KHUNG TREO TƯỜNG Hafele 770.00.220 | 770.00.220 | 453.000 đ | Liên hệ |
| 27232 | THANH NHÔM PROFILE GẮN TƯỜNG=KL Hafele 770.05.525 | 770.05.525 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 27233 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.225 | 770.16.225 | 1.255.413 đ | Liên hệ |
| 27234 | BAS TREO 200MM Hafele 772.60.211 | 772.60.211 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 27235 | BAS TREO 250MM Hafele 772.60.266 | 772.60.266 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 27236 | BAS ĐỠ KỆ 230MM=KL Hafele 773.68.257 | 773.68.257 | 177.750 đ | Liên hệ |
| 27237 | BAS ĐỠ THANH NHÔM = NHỰA Hafele 803.31.728 | 803.31.728 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 27238 | BAS ĐỠ THANH NHÔM = NHỰA Hafele 803.31.764 | 803.31.764 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 27239 | BỘ TREO GƯƠNG TRƯỢT =KL Hafele 805.72.290 | 805.72.290 | 3.779.250 đ | Liên hệ |
| 27240 | BẢN LỀ XOAY Hafele 805.78.022 | 805.78.022 | 2.331.750 đ | Liên hệ |
| 27241 | ĐỆM TAY TREO ÁO Hafele 805.78.740 | 805.78.740 | 96.750 đ | Liên hệ |
| 27242 | KHUNG KÉO CÓ GIÁ TREO BỘ V Hafele 805.79.130 | 805.79.130 | 6.915.000 đ | Liên hệ |
| 27243 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.060 | 805.81.060 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 27244 | GIÁ ĐỂ ĐỒ 3 KHAY PHẢI Hafele 805.81.066 | 805.81.066 | 3.735.000 đ | Liên hệ |
| 27245 | KỆ ĐỂ GIÀY CHO KHUNG KÉO=K Hafele 805.84.101 | 805.84.101 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 27246 | KHUNG RỔ KÉO Hafele 805.85.222 | 805.85.222 | 2.068.500 đ | Liên hệ |
| 27247 | KHUNG RỔ KÉO, 400-480MM Hafele 805.85.280 | 805.85.280 | 1.995.000 đ | Liên hệ |
| 27248 | KHUNG RỔ KÉO, 900-970MM Hafele 805.85.287 | 805.85.287 | 2.662.500 đ | Liên hệ |
| 27249 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 970-1100 Hafele 805.85.765 | 805.85.765 | 4.117.500 đ | Liên hệ |
| 27250 | GIÁ TREO QUẦN MÀU CROM =KL Hafele 805.93.241 | 805.93.241 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 27251 | BỘ KỆ ĐỂ GIÀY=KL, 564X475X152MM Hafele 805.93.871 | 805.93.871 | 1.124.250 đ | Liên hệ |
| 27252 | BỘ KHUNG KÉO TREO QUẦN 560-590X475X70 Hafele 806.24.714 | 806.24.714 | 1.740.000 đ | Liên hệ |
| 27253 | RAY KÉO TREO ĐỒ=KL, 50X500X170MM Hafele 807.45.950 | 807.45.950 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 27254 | MÓC TREO CÀ-VẠT =KL Hafele 807.46.220 | 807.46.220 | 1.817.250 đ | Liên hệ |
| 27255 | KHAY NHỎ 100x40MM = NHỰA Hafele 807.49.390 | 807.49.390 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 27256 | THANH TREO =KL 3100MM Hafele 810.45.902 | 810.45.902 | 3.834.000 đ | Liên hệ |
| 27257 | TAY TREO TIVI Hafele 817.01.311 | 817.01.311 | 6.232.500 đ | Liên hệ |
| 27258 | GIÁ ĐỠ MÀN HÌNH LCD Hafele 818.11.971 | 818.11.971 | 1.023.750 đ | Liên hệ |
| 27259 | RAY CHO THANG TRƯỢT D=19MM Hafele 819.15.099 | 819.15.099 | 2.115.000 đ | Liên hệ |
| 27260 | RAY CHO THANG TRƯỢT D=19MM Hafele 819.15.700 | 819.15.700 | 1.557.750 đ | Liên hệ |
| 27261 | DÂY NỐI 2M Hafele 820.54.765 | 820.54.765 | 214.500 đ | Liên hệ |
| 27262 | LED SÁNG ẤM 1,2W Hafele 830.53.050 | 830.53.050 | 903.741 đ | Liên hệ |
| 27263 | CỤC BIẾN ĐIỆN 12V/15W Hafele 830.69.794 | 830.69.794 | 876.000 đ | Liên hệ |
| 27264 | LED RECESSED MT EXTRUSION Hafele 833.72.725 | 833.72.725 | 393.000 đ | Liên hệ |
| 27265 | Dây dẫn nối dài, 12 V – Häfele Loox 833.73.765 | 833.73.765 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 27266 | DÂY ĐIỆN DÀI 500 MM Hafele 833.74.762 | 833.74.762 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 27267 | BIẾN ÁP 12VDC 30W Hafele 833.74.901 | 833.74.901 | 457.500 đ | Liên hệ |
| 27268 | BIẾN ĐIỆN LED 12V 20W Hafele 833.74.917 | 833.74.917 | 427.275 đ | Liên hệ |
| 27269 | BỘ CHIA 8 Hafele 833.77.721 | 833.77.721 | 89.325 đ | Liên hệ |
| 27270 | ỐNG DẪN DÂY ĐIỆN 2.5M=NHỰA TRẮNG Hafele 833.89.013 | 833.89.013 | 124.125 đ | Liên hệ |
| 27271 | PROFILE 1107 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.730 | 833.95.730 | 778.500 đ | Liên hệ |
| 27272 | PROFILE 2104 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.738 | 833.95.738 | 786.000 đ | Liên hệ |
| 27273 | KHAY ĐỰNG HỒ SƠ=KL 320X480X42MM Hafele 835.02.310 | 835.02.310 | 16.245.000 đ | Liên hệ |
| 27274 | NẮP CHỐT ÂM INOX MỜ Hafele 900.16.603 | 900.16.603 | 101.257 đ | Liên hệ |
| 27275 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 900.92.036 | 900.92.036 | 1.223.550 đ | Liên hệ |
| 27276 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 900.92.252 | 900.92.252 | 1.697.775 đ | Liên hệ |
| 27277 | TAY NẮM CỬA (1THÂN TAY NẮM, 2NẮP ĐẬ Hafele 900.92.376 | 900.92.376 | 1.297.875 đ | Liên hệ |
| 27278 | TAY NẮM AMAZZONIA, G, CC72 Hafele 900.99.023 | 900.99.023 | 25.882.500 đ | Liên hệ |
| 27279 | TAY NẮM GẠT HW,ZI, H Hafele 900.99.172 | 900.99.172 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 27280 | BỘ TAY NẮM GẠT C11911N2, NIKEL Hafele 900.99.800 | 900.99.800 | 8.265.000 đ | Liên hệ |
| 27281 | TAY NẮM GẠT AZ, MÀU CHROME Hafele 901.78.281 | 901.78.281 | 2.496.750 đ | Liên hệ |
| 27282 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 901.92.540 | 901.92.540 | 4.892.475 đ | Liên hệ |
| 27283 | TAY NẮM GẠT =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.98.097 | 901.98.097 | 10.432.500 đ | Liên hệ |
| 27284 | TAY NẮM GẠT JH, MÀU SHOT NICKEL Hafele 901.98.479 | 901.98.479 | 3.552.000 đ | Liên hệ |
| 27285 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI ĐỒN BÓNG =KL Hafele 901.99.297 | 901.99.297 | 12.592.500 đ | Liên hệ |
| 27286 | Muschelgriff Edst.messf.antik Hafele 902.01.103 | 902.01.103 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 27287 | TAY NẮM CỬA=INOX Hafele 902.92.092 | 902.92.092 | 1.394.925 đ | Liên hệ |
| 27288 | TAY NẮM CỬA =KL Hafele 902.92.396 | 902.92.396 | 752.100 đ | Liên hệ |
| 27289 | TAY NẮM GẠT =KL Hafele 902.92.850 | 902.92.850 | 1.650.450 đ | Liên hệ |
| 27290 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ =KL Hafele 902.93.676 | 902.93.676 | 1.162.500 đ | Liên hệ |
| 27291 | TAY NẮM =KL Hafele 903.00.090 | 903.00.090 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 27292 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.01.122 | 903.01.122 | 2.862.975 đ | Liên hệ |
| 27293 | THANH THOÁT HIỂM PED100, WCA, INOX MỜ Hafele 903.03.010 | 903.03.010 | 4.522.500 đ | Liên hệ |
| 27294 | TAY NẮM ĐẨY, INOX MỜ Hafele 903.05.870 | 903.05.870 | 1.079.850 đ | Liên hệ |
| 27295 | Tay nắm kéo KWJ C-156-227-550 Hafele 903.14.580 | 903.14.580 | 22.220.250 đ | Liên hệ |
| 27296 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ(1 BỘ 2 CÁI) Hafele 903.19.650 | 903.19.650 | 37.650.000 đ | Liên hệ |
| 27297 | TAY NẮM TRÒN INOX MỜ Hafele 903.70.070 | 903.70.070 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 27298 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.91.358 | 903.91.358 | 213.900 đ | Liên hệ |
| 27299 | BỘ TAY NẮM GẠT = KIM LOẠI, INOX MỜ Hafele 903.92.137 | 903.92.137 | 6.150.000 đ | Liên hệ |
| 27300 | TAY NẮM GẠT CHỮ W, INOX MỜ Hafele 903.99.251 | 903.99.251 | 450.000 đ | Liên hệ |