Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27301 | Butt hing.fl.stst.br.pol.sq.102x89x3mm Hafele 926.98.108 | 926.98.108 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 27302 | Butt hing.fl.stst.ant.br.sq.102x89x3mm Hafele 926.98.109 | 926.98.109 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 27303 | NẮP CHE CƠ CẤU ĐÓNG CỬA Hafele 932.00.200 | 932.00.200 | 883.500 đ | Liên hệ |
| 27304 | RAY CHO SEAL 6.6M Hafele 935.06.010 | 935.06.010 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 27305 | RAY 4.2M Hafele 935.06.011 | 935.06.011 | 3.855.750 đ | Liên hệ |
| 27306 | BỘ CỬA TRƯỢT BÊN PHẢI TELESCOPIC. USE N Hafele 935.06.041 | 935.06.041 | 8.250.000 đ | Liên hệ |
| 27307 | CHẶN CỬA SÀN MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 937.41.008 | 937.41.008 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 27308 | CHẲN CỬA SÀN INOX MỜ 50X35MM Hafele 937.51.710 | 937.51.710 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 27309 | THANH NỐI DÀI 500MM Hafele 940.27.412 | 940.27.412 | 2.277.225 đ | Liên hệ |
| 27310 | THANH TRƯỢT 3M = NHÔM Hafele 940.36.930 | 940.36.930 | 162.750 đ | Liên hệ |
| 27311 | NẮP ĐẬY =NHỰA Hafele 940.40.023 | 940.40.023 | 1.561.200 đ | Liên hệ |
| 27312 | RON ĐỆM TỰ DÍNH BẰNG CAO SU Hafele 940.40.034 | 940.40.034 | 1.453.725 đ | Liên hệ |
| 27313 | BAS DẪN HƯỚNG CHO KẸP GIỮ KIẾNG Hafele 940.40.035 | 940.40.035 | 890.700 đ | Liên hệ |
| 27314 | KẸP GIỮ KIẾNG Hafele 940.40.038 | 940.40.038 | 2.786.475 đ | Liên hệ |
| 27315 | Khung nhôm gắn cố định cho tường hoặc sà Hafele 940.43.862 | 940.43.862 | 1.631.250 đ | Liên hệ |
| 27316 | Chặn bánh xe EKU 100GW Hafele 940.60.043 | 940.60.043 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 27317 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT 6M Hafele 940.60.561 | 940.60.561 | 631.185 đ | Liên hệ |
| 27318 | THANH NHÔM CỬA TRƯỢT 60/100 2M Hafele 940.66.920 | 940.66.920 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27319 | KẸP KÍNH =KL, PORTA 100 Hafele 940.80.025 | 940.80.025 | 2.900.775 đ | Liên hệ |
| 27320 | CHẶN BÁNH XE VỚI KẸP GIỮ Hafele 940.80.041 | 940.80.041 | 612.750 đ | Liên hệ |
| 27321 | Slido D-Li11 80C fitt.w.s.a.s.cl.a.op.m. Hafele 940.83.017 | 940.83.017 | 2.737.500 đ | Liên hệ |
| 27322 | Slido D-Li11 80L fit.w.s.a.s.cl.a.sh.ab. Hafele 940.83.036 | 940.83.036 | 2.467.500 đ | Liên hệ |
| 27323 | Bauma Running track 2m Hafele 940.85.602 | 940.85.602 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 27324 | RAY DẪN HƯỚNG NHÔM MÀU BẠC 6M Hafele 941.01.760 | 941.01.760 | 5.512.500 đ | Liên hệ |
| 27325 | 3 wheels roller Hafele 941.03.102 | 941.03.102 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 27326 | NẮP CHE CHO KHUNG NHÔM ĐỨNG=KL,MÀU NH Hafele 941.12.525 | 941.12.525 | 732.000 đ | Liên hệ |
| 27327 | CỤC CHẶN GIẢM CHẤN (1 BỘ=2 CÁI) Hafele 941.16.042 | 941.16.042 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 27328 | OUT OF SAP Hafele 941.24.091 | 941.24.091 | 1.117.500 đ | Liên hệ |
| 27329 | OUT OF SAP Hafele 941.24.144 | 941.24.144 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 27330 | BỘ CỬA TRƯỢT GIẢM CHẤN 2 BÊN 120P VER.E Hafele 941.25.135 | 941.25.135 | 3.637.500 đ | Liên hệ |
| 27331 | THANH TREO BỘ KIT SLIMDRIVE 2.25M Hafele 941.26.322 | 941.26.322 | 3.722.250 đ | Liên hệ |
| 27332 | Ray trượt bộ Hawa Rondo 250H Hafele 942.43.999 | 942.43.999 | 30.052.500 đ | Liên hệ |
| 27333 | OUT OF SAP Hafele 942.56.012 | 942.56.012 | 3.967.500 đ | Liên hệ |
| 27334 | NẮP ĐẬY BAS TREO=NHỰA MÀU XÁM Hafele 942.56.029 | 942.56.029 | 249.825 đ | Liên hệ |
| 27335 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI Hafele 942.60.927 | 942.60.927 | 8.903.100 đ | Liên hệ |
| 27336 | Ray trượt 3.5, dài 3000mm Hafele 943.31.408 | 943.31.408 | 8.467.500 đ | Liên hệ |
| 27337 | VNDĐ,PAL110,CỬA,VÁCH.D.TMS Hafele 943.31.457 | 943.31.457 | 41.925.000 đ | Liên hệ |
| 27338 | OUT OF SAP Hafele 943.34.200 | 943.34.200 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 27339 | OUT OF SAP Hafele 943.34.230 | 943.34.230 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 27340 | OUT OF SAP Hafele 943.34.530 | 943.34.530 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 27341 | BAS ĐỊNH VỊ Hafele 943.36.042 | 943.36.042 | 53.561 đ | Liên hệ |
| 27342 | Palace110,Vách,Văn.Phòng.Navigos Hafele 943.41.268 | 943.41.268 | 44.490.000 đ | Liên hệ |
| 27343 | Khung tấm vách A, Complex IIA (phần 3) Hafele 943.41.284 | 943.41.284 | 537.825.657 đ | Liên hệ |
| 27344 | Palace110,Vách.F,Novotel.Thái Hà Hafele 943.41.423 | 943.41.423 | 51.750.000 đ | Liên hệ |
| 27345 | Pres Frame TCCA Hafele 943.41.480 | 943.41.480 | 83.512.500 đ | Liên hệ |
| 27346 | Operable Switch Hafele 943.41.487 | 943.41.487 | 37.500.000 đ | Liên hệ |
| 27347 | Pal110,Track,CRP.Meeting.Room Hafele 943.41.498 | 943.41.498 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 27348 | Vách ngăn di động B Grand Hồ Tràm Hafele 943.41.623 | 943.41.623 | 105.810.600 đ | Liên hệ |
| 27349 | Pal110,Track.A,Uniqlo.Office Hafele 943.41.629 | 943.41.629 | 18.442.500 đ | Liên hệ |
| 27350 | Vách A văn phòng BM Windows Hafele 943.41.632 | 943.41.632 | 79.950.000 đ | Liên hệ |
| 27351 | Ray trượt vách B văn phòng BM Windows Hafele 943.41.635 | 943.41.635 | 10.395.000 đ | Liên hệ |
| 27352 | Vách A Malibu Hội An Hafele 943.41.638 | 943.41.638 | 304.125.000 đ | Liên hệ |
| 27353 | Pal110,Track,LOreal.Office Hafele 943.41.657 | 943.41.657 | 20.280.000 đ | Liên hệ |
| 27354 | Ray trượt Toong Co-working Space Hafele 943.41.666 | 943.41.666 | 11.857.500 đ | Liên hệ |
| 27355 | VNDĐ,Pal110,Ray.Trượt,Vincom.Tây.Ninh Hafele 943.41.674 | 943.41.674 | 90.000.000 đ | Liên hệ |
| 27356 | VNDĐ,Pal110,RAY.TRƯỢT.B,KS.TMS Hafele 943.41.686 | 943.41.686 | 24.397.500 đ | Liên hệ |
| 27357 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.C,KS.TMS Hafele 943.41.689 | 943.41.689 | 182.587.500 đ | Liên hệ |
| 27358 | VNDĐ,PAL80,VÁCH.A,KHÁCH.SẠN.MAGNOLIA Hafele 943.41.820 | 943.41.820 | 102.066.808 đ | Liên hệ |
| 27359 | VNDĐ,PAL110,VÁCH.C,KHÁCH.SẠN.MAGNOLIA Hafele 943.41.824 | 943.41.824 | 240.901.293 đ | Liên hệ |
| 27360 | VNDD, TP80, Kính_CG, Ray 2C, Ray A, VCB Hafele 943.42.660 | 943.42.660 | 34.545.000 đ | Liên hệ |
| 27361 | Co nối chữ T cho ray trượt 14 - VNDĐ Hafele 943.43.705 | 943.43.705 | 9.735.000 đ | Liên hệ |
| 27362 | BẢN LỀ KÍNH TRÊN CHO CÁNH ĐẦU/CUỐI Hafele 946.49.052 | 946.49.052 | 5.100.000 đ | Liên hệ |
| 27363 | Bending/Adjusting of spec.rad. Hafele 946.50.071 | 946.50.071 | 11.302.500 đ | Liên hệ |
| 27364 | OUT OF SAP Hafele 947.00.048 | 947.00.048 | 1.942.500 đ | Liên hệ |
| 27365 | MIẾNG THÉP CHO NAM CHÂM GIỮ CỬA Hafele 950.05.183 | 950.05.183 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 27366 | NẸP CỬA Hafele 950.07.733 | 950.07.733 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 27367 | RON KÍNH NAM CHÂM 135°, 2500mm Hafele 950.36.050 | 950.36.050 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 27368 | MẮT QUAN SÁT CHO CỬA ĐI =KL Hafele 951.06.371 | 951.06.371 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 27369 | Ô THÔNG GIÓ MÀU NHÔM 457X92MM Hafele 959.10.008 | 959.10.008 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 27370 | 02758500 PRIMA HDL GOS-SL, L=175MM 9005 Hafele 972.05.127 | 972.05.127 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 27371 | 011695002 UNICA CW2 CREM.OFFSET HDL-LEFT Hafele 972.05.244 | 972.05.244 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 27372 | 0246741001 KORA HDL. L240-I43 GS3000 Hafele 972.05.251 | 972.05.251 | 360.000 đ | Liên hệ |
| 27373 | 01623000 MOTOR CONTROLLER M2218R Hafele 972.05.261 | 972.05.261 | 6.877.500 đ | Liên hệ |
| 27374 | 01629000 TRANSMITTER TGO2 Hafele 972.05.262 | 972.05.262 | 997.500 đ | Liên hệ |
| 27375 | 42004BFDRK3D01 3D KEEP ASSY SIZE 1 Hafele 972.05.280 | 972.05.280 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 27376 | 02983600N BRIO PLUS HANDLE Hafele 972.05.294 | 972.05.294 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 27377 | 04490000N DOUBLE CYLINDER 30/30 Hafele 972.05.304 | 972.05.304 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 27378 | 04572000 CARRERA 2 ADJUST. PULLEY 70KG Hafele 972.05.315 | 972.05.315 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 27379 | SINGLE-DIRECTIONAL UNICA CREMONA Hafele 972.05.425 | 972.05.425 | 277.500 đ | Liên hệ |
| 27380 | TAY NẮM CỬA SỔ = INOX Hafele 973.30.880 | 973.30.880 | 360.600 đ | Liên hệ |
| 27381 | Giá treo giấy vệ sinh 50x155x81 Hafele 980.60.762 | 980.60.762 | 470.454 đ | Liên hệ |
| 27382 | Móc đơn Hafele 980.64.172 | 980.64.172 | 655.500 đ | Liên hệ |
| 27383 | CHỐT VỆ SINH (CHO BẢN LỀ GẮN TRÁI) Hafele 980.79.481 | 980.79.481 | 2.141.775 đ | Liên hệ |
| 27384 | KẸP NỐI 3 CẠNH KÍNH TRÊN KHUNG, R, INOX Hafele 981.00.040 | 981.00.040 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 27385 | Kẹp kính SS304 PVD gun mtl 0° Hafele 981.76.953 | 981.76.953 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 27386 | BẢN LỀ TƯỜNG-KÍNH 90ĐỘ, MÀU RG Hafele 981.77.216 | 981.77.216 | 1.995.000 đ | Liên hệ |
| 27387 | BAUMA KẸP KÍNH 304 G-G90 SSS Hafele 981.77.960 | 981.77.960 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 27388 | Shr.clamp SS304 pol. G-G 90° Hafele 981.77.983 | 981.77.983 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 27389 | Gương LED phòng tắm 900x900 Hafele 983.19.020 | 983.19.020 | 17.925.000 đ | Liên hệ |
| 27390 | Tay vịn xếp được 650 Hafele 983.56.002 | 983.56.002 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 27391 | BẢNG HIỆU QUÝ ÔNG/BÀ NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.341 | 987.07.341 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 27392 | BẢNG HIỆU THAY ĐỒ CHO BÉ NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.351 | 987.07.351 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 27393 | BẢNG HIỆU GENTLEMENT = KL Hafele 987.09.410 | 987.09.410 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 27394 | BẢNG SỐ NHÀ 1, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.118 | 987.20.118 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 27395 | BẢNG SỐ NHÀ 3, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.138 | 987.20.138 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 27396 | BẢNG ĐẨY CHÂN100X1.2MM INOX MỜ Hafele 987.33.321 | 987.33.321 | 1.725.000 đ | Liên hệ |
| 27397 | Khay Phân Phối Máy Giặt Bosch WGG244A0SG 11029052 - Chất Liệu Bền Đẹp | WGG244A0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 27398 | Màng Lọc Bosch DWK97JQ60 - Chất Liệu HM, Tính Năng Vượt Trội - 11018423 | DWK97JQ60 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27399 | BT Bosch PID - 11009434: Mạch Công Suất Phải, Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | Liên hệ | Liên hệ | |
| 27400 | Bếp Từ Bosch PIE875DC1E - Chất Liệu Cao Cấp, Tính Năng Hiện Đại | PIE875DC1E | Liên hệ | Liên hệ |