Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27301 | ĐẾ CHO ĐỒ NỘI THẤT=KL Hafele 652.14.002 | 652.14.002 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 27302 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.12.213 | 654.12.213 | 582.000 đ | Liên hệ |
| 27303 | NỐI GÓC Hafele 654.30.000 | 654.30.000 | 547.000 đ | Liên hệ |
| 27304 | CHÂN BÀN Hafele 654.31.272 | 654.31.272 | 1.277.000 đ | Liên hệ |
| 27305 | HỆ THỐNG BÀN Hafele 654.36.503 | 654.36.503 | 5.750.000 đ | Liên hệ |
| 27306 | CASTER NO BRK 5/16-18 PL BLK 50MM Hafele 660.04.353 | 660.04.353 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 27307 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.310 | 660.07.310 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 27308 | BÁNH XE =KL Hafele 660.07.324 | 660.07.324 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 27309 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.224 | 660.08.224 | 19.000 đ | Liên hệ |
| 27310 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.344 | 660.09.344 | 104.000 đ | Liên hệ |
| 27311 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.351 | 660.09.351 | 166.000 đ | Liên hệ |
| 27312 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.341 | 660.10.341 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 27313 | BÁNH XE Hafele 661.47.312 | 661.47.312 | 774.000 đ | Liên hệ |
| 27314 | BÁNH XE =KL Hafele 670.01.227 | 670.01.227 | 609.000 đ | Liên hệ |
| 27315 | BÁNH XE Hafele 670.01.263 | 670.01.263 | 1.072.000 đ | Liên hệ |
| 27316 | BÁNH XE Hafele 670.02.402 | 670.02.402 | 246.000 đ | Liên hệ |
| 27317 | BÁNH XE Hafele 670.03.249 | 670.03.249 | 1.476.000 đ | Liên hệ |
| 27318 | THANH CHE CẠNH DẠNG CONG Hafele 716.97.792 | 716.97.792 | 88.000 đ | Liên hệ |
| 27319 | COMPO AH 16 Hafele 732.05.925 | 732.05.925 | 1.283.000 đ | Liên hệ |
| 27320 | RAY NHÔM Hafele 770.03.225 | 770.03.225 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 27321 | CHÂN KỆ CHỮ U = NHÔM, 17X12X1995MM Hafele 770.03.520 | 770.03.520 | 239.000 đ | Liên hệ |
| 27322 | THANH NHÔM PROFILE GẮN TƯỜNG=KL Hafele 770.05.525 | 770.05.525 | 476.000 đ | Liên hệ |
| 27323 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.221 | 770.16.221 | 1.065.000 đ | Liên hệ |
| 27324 | BAS CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.296 | 770.16.296 | 159.000 đ | Liên hệ |
| 27325 | BAS ĐỠ Hafele 770.60.221 | 770.60.221 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 27326 | BAS ĐỠ Hafele 770.75.225 | 770.75.225 | 188.000 đ | Liên hệ |
| 27327 | BAS ĐÔI Hafele 770.77.230 | 770.77.230 | 545.000 đ | Liên hệ |
| 27328 | CHÂN KỆ Hafele 772.16.795 | 772.16.795 | 160.000 đ | Liên hệ |
| 27329 | KHUNG KIM LOẠI GĂN TƯỜNG, 350X625MM Hafele 772.50.206 | 772.50.206 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 27330 | BAS TREO 200MM Hafele 772.60.211 | 772.60.211 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 27331 | BAS ĐỠ 250MM Hafele 773.60.261 | 773.60.261 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 27332 | BAS ĐỠ THANH NHÔM = NHỰA Hafele 803.31.728 | 803.31.728 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 27333 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.060 | 805.81.060 | 2.548.000 đ | Liên hệ |
| 27334 | BỘ KHAY TRƯỢT CHO TỦ 600MM, MÀU TRẮNG Hafele 806.24.704 | 806.24.704 | 2.296.000 đ | Liên hệ |
| 27335 | Chốt đỡ kệ kính Hafele 814.01.382 | 814.01.382 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 27336 | NẮP CHE CHO CỘT NHÔM=NHƯA,MÀU XÁM,3M Hafele 814.01.908 | 814.01.908 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 27337 | ĐẾ LẮP ĐẶT Hafele 819.13.966 | 819.13.966 | 1.844.000 đ | Liên hệ |
| 27338 | GIỮ RAY Hafele 819.13.984 | 819.13.984 | 804.000 đ | Liên hệ |
| 27339 | Ổ CẮM SCHUKO 3 ĐẦU CẮM Hafele 822.74.331 | 822.74.331 | 5.719.000 đ | Liên hệ |
| 27340 | CỤC BIẾN ĐIỆN Hafele 833.35.000 | 833.35.000 | 343.000 đ | Liên hệ |
| 27341 | LED RECESSED MT EXTRUSION Hafele 833.72.725 | 833.72.725 | 367.000 đ | Liên hệ |
| 27342 | Dây dẫn nối dài, 12 V – Häfele Loox 833.73.765 | 833.73.765 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 27343 | DÂY ĐIỆN DÀI 500 MM Hafele 833.74.772 | 833.74.772 | 65.000 đ | Liên hệ |
| 27344 | DÂY NỐI CHO LED DÂY 1000MM Hafele 833.74.779 | 833.74.779 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 27345 | Inter-cab w.clip 24V 20AWG bl.10/50mm Hafele 833.77.814 | 833.77.814 | 34.000 đ | Liên hệ |
| 27346 | PROFILE 1107 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.730 | 833.95.730 | 727.000 đ | Liên hệ |
| 27347 | PROFILE 2101 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.732 | 833.95.732 | 641.000 đ | Liên hệ |
| 27348 | SP - Bo mạch 836.28.380 Hafele 836.28.973 | 836.28.973 | 425.000 đ | Liên hệ |
| 27349 | NẮP CHỐT ÂM INOX MỜ Hafele 900.16.603 | 900.16.603 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 27350 | NẮP CHỤP TAY NẮM GẠT, 38X 50 X 8 MM Hafele 900.52.386 | 900.52.386 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 27351 | TAY NẮM AMAZZONIA, G, CC72 Hafele 900.99.023 | 900.99.023 | 24.157.000 đ | Liên hệ |
| 27352 | TAY NẮM GẠT HW,ZI, H Hafele 900.99.172 | 900.99.172 | 2.520.000 đ | Liên hệ |
| 27353 | TAY NẮM GẠT LYT, SN Hafele 900.99.984 | 900.99.984 | 4.676.000 đ | Liên hệ |
| 27354 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 901.01.918 | 901.01.918 | 17.549.000 đ | Liên hệ |
| 27355 | TAY NẮM PHÒNG TẮM 25X500MM MÀU LR GO Hafele 901.03.160 | 901.03.160 | 5.068.000 đ | Liên hệ |
| 27356 | PULL HANDLE L626MM,ZI,DA159,SA.RO.GOLD Hafele 901.04.139 | 901.04.139 | 18.496.000 đ | Liên hệ |
| 27357 | TAY NẮM ÂM, ZINC, MÀU CHROME, 158X37MM Hafele 901.04.813 | 901.04.813 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 27358 | LM Indicator Lock 2D Set KLM-2D-4Q Hafele 901.59.288 | 901.59.288 | 882.000 đ | Liên hệ |
| 27359 | TAY NẮM C-C 72 = KL MÀU XÁM Hafele 901.62.061 | 901.62.061 | 230.000 đ | Liên hệ |
| 27360 | PC LEVER HANDLE BR.POL.119X45M Hafele 901.78.145 | 901.78.145 | 5.222.000 đ | Liên hệ |
| 27361 | TAY NẮM GẠT DUNE, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.98.002 | 901.98.002 | 1.960.000 đ | Liên hệ |
| 27362 | TAY NẮM GẠT =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.98.097 | 901.98.097 | 9.737.000 đ | Liên hệ |
| 27363 | BỘ TAY NẮM GẠT MNR DM PVD Hafele 901.98.910 | 901.98.910 | 8.127.000 đ | Liên hệ |
| 27364 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI OMP PVD Hafele 901.98.986 | 901.98.986 | 6.412.000 đ | Liên hệ |
| 27365 | TAY NẮM GẠT HW, C Hafele 901.99.569 | 901.99.569 | 2.520.000 đ | Liên hệ |
| 27366 | TAY NẮM =KL (2 CÁI VÀ NẮP ĐẬY TAY N Hafele 902.20.020 | 902.20.020 | 347.000 đ | Liên hệ |
| 27367 | CHỐT VỆ SINH Hafele 902.54.950 | 902.54.950 | 490.000 đ | Liên hệ |
| 27368 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.002 | 902.92.002 | 1.561.000 đ | Liên hệ |
| 27369 | TAY NẮM GẠT =KL Hafele 902.92.850 | 902.92.850 | 1.540.000 đ | Liên hệ |
| 27370 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ =KL Hafele 902.93.676 | 902.93.676 | 1.085.000 đ | Liên hệ |
| 27371 | TAY NẮM CỬA H 30x1600MM =KL Hafele 903.00.616 | 903.00.616 | 1.916.000 đ | Liên hệ |
| 27372 | TAY NẮM KÉO 900MM, LUMI RG Hafele 903.11.329 | 903.11.329 | 7.147.000 đ | Liên hệ |
| 27373 | SQU ESCUT BLIND ST.ST.BR.POL. Hafele 903.58.111 | 903.58.111 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 27374 | TAY NẮM GẠT =KL INOX BÓNG/MỜ Hafele 903.92.336 | 903.92.336 | 898.000 đ | Liên hệ |
| 27375 | PC set 9 FR anti-panic sat.stainl.st. L Hafele 903.92.620 | 903.92.620 | 2.548.000 đ | Liên hệ |
| 27376 | TAY NẮM WC MẠ ĐỒNG BÓNG Hafele 903.98.157 | 903.98.157 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 27377 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.983 | 903.99.983 | 553.000 đ | Liên hệ |
| 27378 | Pull hdl. for sld. door black Hafele 904.00.694 | 904.00.694 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 27379 | Pull handle white Hafele 904.00.699 | 904.00.699 | 476.000 đ | Liên hệ |
| 27380 | Pull hdl. w. cylinder hole anod. gr. Hafele 904.00.704 | 904.00.704 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 27381 | Pull handle dummy anod. slv. Hafele 904.00.707 | 904.00.707 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 27382 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.203 | 909.02.203 | 68.000 đ | Liên hệ |
| 27383 | ĐẾ CHO TAY NẮM CỬA =KL Hafele 909.02.361 | 909.02.361 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 27384 | ĐẦU TIẾP NỐI CHO TAY NẮM Hafele 909.09.740 | 909.09.740 | 14.000 đ | Liên hệ |
| 27385 | ĐẾ TAY NẮM CỬA=KL Hafele 911.52.292 | 911.52.292 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 27386 | CHỐT ÂM 26/172MM=KL Hafele 911.62.010 | 911.62.010 | 944.000 đ | Liên hệ |
| 27387 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 250MM Hafele 911.62.505 | 911.62.505 | 3.759.000 đ | Liên hệ |
| 27388 | CHỐT ÂM =KL Hafele 911.62.506 | 911.62.506 | 3.132.000 đ | Liên hệ |
| 27389 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.508 | 911.62.508 | 2.826.000 đ | Liên hệ |
| 27390 | CHỐT ÂM DÀI 450MM CÓ CỔ CHROME MỜ Hafele 911.62.522 | 911.62.522 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 27391 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.523 | 911.62.523 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 27392 | CHỐT ÂM ĐỒNG NIKEN MỜ 600MM Hafele 911.62.525 | 911.62.525 | 1.714.000 đ | Liên hệ |
| 27393 | CHỐT SONG HỒNG ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 911.62.820 | 911.62.820 | 5.985.000 đ | Liên hệ |
| 27394 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẦY ĐỦ Hafele 911.78.783 | 911.78.783 | 483.000 đ | Liên hệ |
| 27395 | Outside trim 630 Passage Hafele 911.79.121 | 911.79.121 | 4.424.000 đ | Liên hệ |
| 27396 | KWJ LVK Id Lk 3D w Lk Set 62- 71 C.gold Hafele 911.84.108 | 911.84.108 | 3.238.000 đ | Liên hệ |
| 27397 | SP - Front module of EL8000 Grey - 912.0 Hafele 912.05.600 | 912.05.600 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 27398 | SP - EL9500 Gold - Front module of 912.0 Hafele 912.05.885 | 912.05.885 | 5.775.000 đ | Liên hệ |
| 27399 | Encrypted card software Hafele 912.20.088 | 912.20.088 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27400 | SP - Battery box for AL2401 Hafele 912.20.752 | 912.20.752 | 38.000 đ | Liên hệ |