Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27301 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.313 | 650.22.313 | 3.849 đ | Liên hệ |
| 27302 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.316 | 650.22.316 | 19.144 đ | Liên hệ |
| 27303 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.725 | 650.22.725 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 27304 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.931 | 650.22.931 | 5.325 đ | Liên hệ |
| 27305 | VÍT ĐIỀU CHỈNH Hafele 651.01.304 | 651.01.304 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 27306 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.226 | 660.07.226 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 27307 | BÁNH XE =KL Hafele 660.07.324 | 660.07.324 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 27308 | BÁNH XE ĐÔI BẰNG NHỰA + KL Hafele 660.08.220 | 660.08.220 | 13.889 đ | Liên hệ |
| 27309 | BÁNH XE Hafele 661.04.327 | 661.04.327 | 48.856 đ | Liên hệ |
| 27310 | BÁNH XE Hafele 670.02.402 | 670.02.402 | 263.250 đ | Liên hệ |
| 27311 | THANH CHE CẠNH DẠNG THẲNG Hafele 713.22.092 | 713.22.092 | 81.000 đ | Liên hệ |
| 27312 | Sample case Versatile Hafele 732.05.831 | 732.05.831 | 5.287.500 đ | Liên hệ |
| 27313 | COMPO AH 11 Hafele 732.05.920 | 732.05.920 | 3.119.250 đ | Liên hệ |
| 27314 | COMBO HA Nagold Hob & Hood 2 Hafele 732.31.521 | 732.31.521 | 5.386.363 đ | Liên hệ |
| 27315 | RAY NHÔM Hafele 770.03.205 | 770.03.205 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 27316 | RAY NHÔM Hafele 770.03.215 | 770.03.215 | 226.913 đ | Liên hệ |
| 27317 | BAS LIÊN KẾT VÁCH Hafele 770.28.250 | 770.28.250 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 27318 | BAS ĐỠ Hafele 770.68.220 | 770.68.220 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 27319 | CHÂN KỆ Hafele 772.16.795 | 772.16.795 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 27320 | BAS TREO 500MM Hafele 772.64.513 | 772.64.513 | 161.250 đ | Liên hệ |
| 27321 | BAS ĐỠ 250MM Hafele 773.60.261 | 773.60.261 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 27322 | BAS CHỮ U 470MM Hafele 773.66.502 | 773.66.502 | 80.854 đ | Liên hệ |
| 27323 | RỒ KÉO ĐỰNG VÍ 160x452x94 MM =KL Hafele 805.47.200 | 805.47.200 | 1.335.375 đ | Liên hệ |
| 27324 | GIÁ ĐỂ ĐỒ GẮN BÊN DƯỚI Hafele 805.78.760 | 805.78.760 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 27325 | KHAY ĐỰNG ĐA NĂNG CHO KHUNG Hafele 805.81.190 | 805.81.190 | 1.657.500 đ | Liên hệ |
| 27326 | TÚI GIẶT CÓ KHUNG 480x505x430MM Hafele 805.82.200 | 805.82.200 | 1.198.500 đ | Liên hệ |
| 27327 | KHUNG RỔ KÉO Hafele 805.85.222 | 805.85.222 | 2.068.500 đ | Liên hệ |
| 27328 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 410-550MM Hafele 805.85.331 | 805.85.331 | 2.835.000 đ | Liên hệ |
| 27329 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 970-1100 Hafele 805.85.765 | 805.85.765 | 4.117.500 đ | Liên hệ |
| 27330 | GIÁ TREO QUẦN MÀU CROM =KL Hafele 805.93.241 | 805.93.241 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 27331 | TỦ QUẦN CÓ RỔ 564x460x130MM Hafele 805.93.921 | 805.93.921 | 686.250 đ | Liên hệ |
| 27332 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.230 | 810.49.230 | 402.000 đ | Liên hệ |
| 27333 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.69.910 | 810.69.910 | 34.500 đ | Liên hệ |
| 27334 | Đế gắn cho chân Hafele 814.01.311 | 814.01.311 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 27335 | ĐẾ CHO CHÂN ĐIỀU CHỈNH=KL Hafele 814.01.911 | 814.01.911 | 356.250 đ | Liên hệ |
| 27336 | Cabinet support zi.silv. Hafele 814.01.941 | 814.01.941 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 27337 | ĐẾ LAPTOP ELLIPTA Hafele 818.10.990 | 818.10.990 | 898.500 đ | Liên hệ |
| 27338 | CHÂN GIÁ ĐỠ MÀN HÌNH LCD Hafele 818.11.915 | 818.11.915 | 1.512.300 đ | Liên hệ |
| 27339 | CHÂN GIÁ ĐỠ MÀN HÌNH LCD Hafele 818.11.941 | 818.11.941 | 1.466.250 đ | Liên hệ |
| 27340 | CHỐT CHẶN CHO THANH TREO = KL Hafele 819.15.050 | 819.15.050 | 1.214.250 đ | Liên hệ |
| 27341 | BAS NỐI THANH NGANG= GỖ Hafele 819.15.069 | 819.15.069 | 132.000 đ | Liên hệ |
| 27342 | RAY CHO THANG TRƯỢT D=19MM Hafele 819.15.099 | 819.15.099 | 2.115.000 đ | Liên hệ |
| 27343 | THANG TRƯỢT Hafele 819.20.500 | 819.20.500 | 14.062.500 đ | Liên hệ |
| 27344 | DÂY KẾT NỐI 0,2M Hafele 820.54.365 | 820.54.365 | 214.500 đ | Liên hệ |
| 27345 | DÂY NỐI 2M Hafele 820.54.765 | 820.54.765 | 214.500 đ | Liên hệ |
| 27346 | LED SÁNG ẤM 2W Hafele 830.53.051 | 830.53.051 | 1.356.000 đ | Liên hệ |
| 27347 | CỤC BIẾN ĐIỆN 12V/15W Hafele 830.69.794 | 830.69.794 | 876.000 đ | Liên hệ |
| 27348 | CỤC BIẾN ĐIỆN Hafele 833.35.000 | 833.35.000 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 27349 | Dây dẫn nối dài, 12 V – Häfele Loox 833.73.765 | 833.73.765 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 27350 | BỘ TRỘN ĐA SẮC TRẮNG VỚI BỘ CHIA 8 Hafele 833.77.780 | 833.77.780 | 583.425 đ | Liên hệ |
| 27351 | BIẾN ĐIỆN 24V 75W 6 ĐẦU CẮM Hafele 833.77.914 | 833.77.914 | 667.500 đ | Liên hệ |
| 27352 | KỆ GIÀY CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 892.12.990 | 892.12.990 | 587.250 đ | Liên hệ |
| 27353 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ Hafele 900.92.250 | 900.92.250 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 27354 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 900.92.252 | 900.92.252 | 1.697.775 đ | Liên hệ |
| 27355 | Tay nắm âm PC-359-XN Hafele 901.00.790 | 901.00.790 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 27356 | KWJ Edge-Pull Handle Blk PC-423-8Q Hafele 901.00.983 | 901.00.983 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 27357 | TAY NẮM ĐẨY MINIMA Hafele 901.01.224 | 901.01.224 | 2.357.175 đ | Liên hệ |
| 27358 | TAY NẮM GẠT VỚI NẮP CHỤP TRÒN VÀ Hafele 901.79.102 | 901.79.102 | 1.765.650 đ | Liên hệ |
| 27359 | TAY NẮM GẠT CLOUD, VÀNG HỒNG Hafele 901.79.700 | 901.79.700 | 3.727.500 đ | Liên hệ |
| 27360 | TAY NẮM GẠT JL, MÀU DARK UMBER Hafele 901.98.478 | 901.98.478 | 6.084.750 đ | Liên hệ |
| 27361 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL INOX MỜ Hafele 902.92.324 | 902.92.324 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 27362 | TAY NẮM CỬA ĐI = KL Hafele 902.92.372 | 902.92.372 | 857.400 đ | Liên hệ |
| 27363 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.720 | 902.92.720 | 1.762.500 đ | Liên hệ |
| 27364 | BỘ TAY GẠT WC INOX MỜ Hafele 902.93.220 | 902.93.220 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 27365 | TAY NẮM KÉO INOX 650MM Hafele 903.04.142 | 903.04.142 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 27366 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ 32X1000X1200 MM Hafele 903.05.793 | 903.05.793 | 1.607.400 đ | Liên hệ |
| 27367 | TAY NẮM ĐẨY, INOX MỜ Hafele 903.05.870 | 903.05.870 | 1.079.850 đ | Liên hệ |
| 27368 | SQU ESCUT BLIND ST.ST.BR.POL. Hafele 903.58.111 | 903.58.111 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 27369 | BỘ TAY NẮM GẠT = KIM LOẠI, INOX MỜ Hafele 903.92.137 | 903.92.137 | 6.150.000 đ | Liên hệ |
| 27370 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.98.138 | 903.98.138 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 27371 | Pull handle (anod. slv.) Hafele 904.00.611 | 904.00.611 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 27372 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI = KL Hafele 904.86.182 | 904.86.182 | 2.758.275 đ | Liên hệ |
| 27373 | Fork kit for window handle L=25mm Hafele 909.00.627 | 909.00.627 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 27374 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.225 | 909.02.225 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 27375 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.263 | 909.02.263 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 27376 | ĐẾ CHO TAY NẮM CỬA =KL Hafele 909.02.361 | 909.02.361 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 27377 | BAS CHỐT KÍNH TRÊN KHUNG Hafele 909.99.110 | 909.99.110 | 4.560.000 đ | Liên hệ |
| 27378 | Battery Energizer Micro 1,5V Hafele 910.54.986 | 910.54.986 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 27379 | Lockable cup handle handle, SSS Hafele 911.27.262 | 911.27.262 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 27380 | TAY NAẮM GẠT NHỰA XÁM Hafele 911.52.287 | 911.52.287 | 3.670.500 đ | Liên hệ |
| 27381 | Secur.door chain ss.brushed drk ub Hafele 911.59.631 | 911.59.631 | 1.044.750 đ | Liên hệ |
| 27382 | NẮP CHỐT ÂM GẮN SÀN 15MM Hafele 911.62.066 | 911.62.066 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 27383 | BỘ CHỐT CỬA MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.197 | 911.62.197 | 5.767.500 đ | Liên hệ |
| 27384 | CHỐT ÂM 450MM NIKEN MỜ Hafele 911.62.516 | 911.62.516 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 27385 | CHỐT SONG HỒNG ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 911.62.821 | 911.62.821 | 7.320.000 đ | Liên hệ |
| 27386 | TAY NẮM TRÒN CỬA ĐI ĐỒNG RÊU, LOẠI Hafele 911.64.269 | 911.64.269 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 27387 | CHỐT ĐIỆN CHO CỬA MỞ TRÁI Hafele 911.68.082 | 911.68.082 | 22.623.375 đ | Liên hệ |
| 27388 | CHỐT ĐIỆN FES10 Hafele 911.68.247 | 911.68.247 | 4.881.000 đ | Liên hệ |
| 27389 | BỘ TAY NẮM GẠT 4-T5C, NIKEN MỜ Hafele 911.78.121 | 911.78.121 | 4.830.000 đ | Liên hệ |
| 27390 | TAY NẮM GẠT 3-M9C, A Hafele 911.78.357 | 911.78.357 | 5.010.000 đ | Liên hệ |
| 27391 | Floor socket coffee 13mm Hafele 911.81.354 | 911.81.354 | 1.102 đ | Liên hệ |
| 27392 | Flush bolt sus304.coffee. 20/450mm Hafele 911.81.378 | 911.81.378 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 27393 | BỘ TAY NẮM GẠT CỬA VỆ SINH Hafele 911.83.527 | 911.83.527 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 27394 | NÚT NHẤN EXIT 12V DC Hafele 912.03.022 | 912.03.022 | 4.777.500 đ | Liên hệ |
| 27395 | SP - EL7000s - Small Strike plate with p Hafele 912.05.864 | 912.05.864 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 27396 | BỘ NẮP CHE NGOÀI TRỜI INOX MỜ Hafele 912.09.180 | 912.09.180 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 27397 | SP - Fingerprint head for AL2401 Hafele 912.20.753 | 912.20.753 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 27398 | Kn-Halbzyl.nick.matt 31,5/10 Hafele 916.09.711 | 916.09.711 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 27399 | Self assemble key-in-knob cylinder DF Hafele 916.60.413 | 916.60.413 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 27400 | PRE LÕI BE NP 40.5 Hafele 916.66.442 | 916.66.442 | 187.500 đ | Liên hệ |