Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27401 | THANH NỐI DÀI 500MM Hafele 940.27.412 | 940.27.412 | 2.125.000 đ | Liên hệ |
| 27402 | OUT OF SAP Hafele 940.40.002 | 940.40.002 | 3.188.000 đ | Liên hệ |
| 27403 | BAS TREO =KL, THÉP MẠ KẼM Hafele 940.43.024 | 940.43.024 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 27404 | Slido D-Li11 clip panel alu.silv.col. 2m Hafele 940.43.123 | 940.43.123 | 254.000 đ | Liên hệ |
| 27405 | coupling steel galvanized Hafele 940.56.090 | 940.56.090 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 27406 | KẸP KÍNH =KL, PORTA 100 Hafele 940.80.025 | 940.80.025 | 2.707.000 đ | Liên hệ |
| 27407 | BỘ CỬA TRƯỢT V2 ALU80/A Hafele 940.84.003 | 940.84.003 | 2.104.000 đ | Liên hệ |
| 27408 | CỜ LÊ CHỈNH =KL Hafele 941.16.036 | 941.16.036 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 27409 | CỤC CHẶN GIẢM CHẤN (1 BỘ=2 CÁI) Hafele 941.16.042 | 941.16.042 | 679.000 đ | Liên hệ |
| 27410 | OUT OF SAP Hafele 941.24.142 | 941.24.142 | 574.000 đ | Liên hệ |
| 27411 | Bộ cửa trượt giảm chấn 2 bên 120-O Hafele 941.25.115 | 941.25.115 | 3.598.000 đ | Liên hệ |
| 27412 | BỘ CỬA TRƯỢT GIẢM CHẤN 2 BÊN 120P VER.E Hafele 941.25.135 | 941.25.135 | 3.395.000 đ | Liên hệ |
| 27413 | OUT OF SAP Hafele 942.41.073 | 942.41.073 | 567.000 đ | Liên hệ |
| 27414 | CHỐT DẪN DƯỚI, M10 Hafele 942.44.030 | 942.44.030 | 487.000 đ | Liên hệ |
| 27415 | Bas chặn co T Hafele 943.31.415 | 943.31.415 | 301.000 đ | Liên hệ |
| 27416 | OUT OF SAP Hafele 943.32.224 | 943.32.224 | 718.000 đ | Liên hệ |
| 27417 | BỘ BẢN LỀ MỘNG TREO GÓC (1B=3C) Hafele 943.32.454 | 943.32.454 | 3.309.000 đ | Liên hệ |
| 27418 | RAY TRƯỢT DƯỚI CHO BỘ AL FRESCO 150 K Hafele 943.34.962 | 943.34.962 | 4.558.000 đ | Liên hệ |
| 27419 | Khung tấm vách A, Complex IIA (phần 2) Hafele 943.41.278 | 943.41.278 | 501.971.000 đ | Liên hệ |
| 27420 | Khung tấm vách B-1, Nikko Hotel Hafele 943.41.418 | 943.41.418 | 83.152.000 đ | Liên hệ |
| 27421 | Khung tấm vách B, Complex IIA (phần 1) Hafele 943.41.427 | 943.41.427 | 752.966.000 đ | Liên hệ |
| 27422 | Ray trượt vách C MCredit Hafele 943.41.613 | 943.41.613 | 10.282.000 đ | Liên hệ |
| 27423 | Ray trượt vách B Empire City Hafele 943.41.843 | 943.41.843 | 20.160.000 đ | Liên hệ |
| 27424 | DUAL TOP TRACK CURVED,75 DEG. Hafele 946.32.075 | 946.32.075 | 14.840.000 đ | Liên hệ |
| 27425 | RAY TRƯỢT DƯỚI 6000 MM Hafele 946.49.836 | 946.49.836 | 10.297.000 đ | Liên hệ |
| 27426 | OUT OF SAP Hafele 947.00.050 | 947.00.050 | 1.127.000 đ | Liên hệ |
| 27427 | OUT OF SAP Hafele 947.00.051 | 947.00.051 | 581.000 đ | Liên hệ |
| 27428 | OUT OF SAP Hafele 947.00.052 | 947.00.052 | 903.000 đ | Liên hệ |
| 27429 | NẸP CỬA =NHÔM 830MM Hafele 950.05.922 | 950.05.922 | 1.263.000 đ | Liên hệ |
| 27430 | RON KÍNH NAM CHÂM 135°, 2500mm Hafele 950.36.050 | 950.36.050 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 27431 | CHỐT CỬA SỔ 200MM CHROME MỜ Hafele 970.02.824 | 970.02.824 | 340.000 đ | Liên hệ |
| 27432 | 00957600 Tay nắm KORA (màu Champagne) Hafele 972.05.000 | 972.05.000 | 371.000 đ | Liên hệ |
| 27433 | 02758500 PRIMA HDL GOS-SL, L=175MM 9005 Hafele 972.05.127 | 972.05.127 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 27434 | 07102000A BOGIE/ROLLER (SLD) 300/22 Hafele 972.05.188 | 972.05.188 | 448.000 đ | Liên hệ |
| 27435 | 0713800001DRIVE GEAR KEY H300MM, B27.5MM Hafele 972.05.192 | 972.05.192 | 4.459.000 đ | Liên hệ |
| 27436 | 0246741001 KORA HDL. L240-I43 GS3000 Hafele 972.05.251 | 972.05.251 | 336.000 đ | Liên hệ |
| 27437 | 03298000 CARRERA 2 ADJUST. PULLEY 50KG Hafele 972.05.303 | 972.05.303 | 147.000 đ | Liên hệ |
| 27438 | 04490000N DOUBLE CYLINDER 30/30 Hafele 972.05.304 | 972.05.304 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 27439 | COVER PRIMA HANDLE (black) Hafele 972.05.336 | 972.05.336 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 27440 | DAMPER SPRING FOR GS3000 HANDLE Hafele 972.05.439 | 972.05.439 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 27441 | 07470000N Bas cửa thoát hiểm Hafele 972.05.577 | 972.05.577 | 305.000 đ | Liên hệ |
| 27442 | TAY NẮM CỬA SỔ 36X108MM Hafele 972.30.932 | 972.30.932 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 27443 | Thanh treo khăn 300 Hafele 980.50.605 | 980.50.605 | 2.233.000 đ | Liên hệ |
| 27444 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.62.032 | 980.62.032 | 445.000 đ | Liên hệ |
| 27445 | KẸP NỐI 3 CẠNH KÍNH =KL Hafele 981.00.041 | 981.00.041 | 1.190.000 đ | Liên hệ |
| 27446 | BTM PCH WIT PC APTR GLS 10-12 SSMT Hafele 981.00.630 | 981.00.630 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 27447 | BAS KẸP KIẾNG = KL Hafele 981.01.900 | 981.01.900 | 3.207.000 đ | Liên hệ |
| 27448 | CỤC CHẶN CUỐI INOX BÓNG Hafele 981.06.041 | 981.06.041 | 179.000 đ | Liên hệ |
| 27449 | TAY NẮM ÂM 8MM INOX MỜ Hafele 981.10.040 | 981.10.040 | 2.074.000 đ | Liên hệ |
| 27450 | TAY NẮM ÂM INOX MỜ 8MM Hafele 981.10.050 | 981.10.050 | 2.079.000 đ | Liên hệ |
| 27451 | KẸP KÍNH DƯỚI DIN RIGHT Hafele 981.36.551 | 981.36.551 | 5.869.000 đ | Liên hệ |
| 27452 | Bas treo cuối ray, D25mm Hafele 981.52.709 | 981.52.709 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27453 | BỘ PHẬN GLASS END SUPPORT TO BAR Hafele 981.52.794 | 981.52.794 | 245.000 đ | Liên hệ |
| 27454 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 W-G90 SSS Hafele 981.77.944 | 981.77.944 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27455 | Shr.dr.hinge SS304 pol.G-G 135° Hafele 981.77.971 | 981.77.971 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 27456 | Shr.clamp SS304 pol. G-G 135° Hafele 981.77.981 | 981.77.981 | 2.000 đ | Liên hệ |
| 27457 | Kính phòng tắm mở trái 985x985 Hafele 981.79.600 | 981.79.600 | 88.391.000 đ | Liên hệ |
| 27458 | Lift-up shower seat nylone wh Hafele 983.23.205 | 983.23.205 | 5.785.000 đ | Liên hệ |
| 27459 | Mặt che 2M, nhựa,màu kim loại VM30642.22 Hafele 985.56.426 | 985.56.426 | 204.000 đ | Liên hệ |
| 27460 | CHUÔNG CỬA INOX MỜ D=68MM Hafele 986.10.010 | 986.10.010 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 27461 | TAY NẮM CỬA ĐI =ĐỒNG Hafele 986.13.068 | 986.13.068 | 2.016.000 đ | Liên hệ |
| 27462 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 600x850 Hafele 987.08.330 | 987.08.330 | 1.232.000 đ | Liên hệ |
| 27463 | BẢNG HIỆU GENTLEMENT = KL Hafele 987.09.410 | 987.09.410 | 658.000 đ | Liên hệ |
| 27464 | BẢNG SỐ NHÀ 2, ĐỒNG BÓNG PVD 152MM Hafele 987.20.128 | 987.20.128 | 956.000 đ | Liên hệ |
| 27465 | Thanh treo khăn 550 Hafele 988.13.002 | 988.13.002 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 27466 | Nắp Hông Trái MRB Bosch SMI68NS07E-00688086 - Chất Liệu Bền, Tính Năng Ưu Việt | SMI68NS07E-00688086 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27467 | Hafele 532.76.711 | 532.76.711 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27468 | Hafele 532.76.954 | 532.76.954 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27469 | Sp - 535.14.999-gasket R Dr As Hafele 532.80.059 | 532.80.059 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27470 | Sp - Ignition Device - 538.66.477 Hafele 532.80.808 | 532.80.808 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27471 | Hafele 538.81.543 | 538.81.543 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27472 | Sp - 536.24.483-card Options Hafele 532.84.019 | 532.84.019 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27473 | Hafele 534.14.070 | 534.14.070 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27474 | Sp - 539.02.550-inductor 144 Hafele 532.90.146 | 532.90.146 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27475 | Sp - 539.81.073/075/194-transformer Hafele 532.90.843 | 532.90.843 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27476 | Hafele 565.83.251 | 565.83.251 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27477 | LƯỠI PHAY RÃNH 24MM Hafele 001.67.724 | 001.67.724 | 7.476.000 đ | Liên hệ |
| 27478 | CON LĂN = CAO SU Hafele 003.45.228 | 003.45.228 | 1.617.000 đ | Liên hệ |
| 27479 | KẸP ĐỊNH VỊ 400MM = KL Hafele 003.69.807 | 003.69.807 | 1.622.000 đ | Liên hệ |
| 27480 | MÁY MÀI GÓC GWS7-100 Hafele 005.14.221 | 005.14.221 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 27481 | ĐINH 12.5MM Hafele 006.50.311 | 006.50.311 | 600 đ | Liên hệ |
| 27482 | HỘP ĐỰNG DỤNG CỤ-NHỰA Hafele 008.06.541 | 008.06.541 | 5.047.000 đ | Liên hệ |
| 27483 | VÍT VARIANTA 3/10.5MM Hafele 013.14.810 | 013.14.810 | 750 đ | Liên hệ |
| 27484 | VÍT VARIANTA 3/16MM Hafele 013.14.830 | 013.14.830 | 750 đ | Liên hệ |
| 27485 | VÍT VARIANTA 3/10.5MM Hafele 013.15.617 | 013.15.617 | 750 đ | Liên hệ |
| 27486 | VÍT HOSPA 2.5X16MM=KL Hafele 015.31.255 | 015.31.255 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27487 | VÍT HOSPA 3X17MM=KL Hafele 015.31.344 | 015.31.344 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27488 | ĐINH ỐC HOSPA =THÉP 5,0x25MM Hafele 015.34.087 | 015.34.087 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27489 | VÍT HOSPA =THÉP 3,5x17MM Hafele 015.35.646 | 015.35.646 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27490 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 3.0x30/17mm Hafele 015.41.582 | 015.41.582 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27491 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x120/59mm Hafele 015.42.418 | 015.42.418 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 27492 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x40MM Hafele 015.71.884 | 015.71.884 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27493 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,5x35MM Hafele 015.71.955 | 015.71.955 | 750 đ | Liên hệ |
| 27494 | VÍT HOSPA =THÉP 3,5x25MM Hafele 016.10.671 | 016.10.671 | 750 đ | Liên hệ |
| 27495 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,5X15MM Hafele 017.31.639 | 017.31.639 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27496 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,5X30MM Hafele 017.31.942 | 017.31.942 | 750 đ | Liên hệ |
| 27497 | VÍT HOSPA, =THÉP, 3,5x30MM Hafele 017.33.688 | 017.33.688 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27498 | VÍT NHỌN ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x13MM Hafele 017.71.811 | 017.71.811 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27499 | Ốc Hospa, mạ kẽm 3,5x25mm Hafele 017.91.049 | 017.91.049 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27500 | NẮP ĐẬY NHỰA 10,0x2,5MM Hafele 024.02.708 | 024.02.708 | 750 đ | Liên hệ |