Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27401 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.344 | 660.09.344 | 111.750 đ | Liên hệ |
| 27402 | BÁNH XE TRƯỢT =NHỰA 54MM Hafele 661.04.318 | 661.04.318 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 27403 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT=NHƯẠ Hafele 661.20.511 | 661.20.511 | 123.750 đ | Liên hệ |
| 27404 | BÁNH XE Hafele 661.35.300 | 661.35.300 | 105.141 đ | Liên hệ |
| 27405 | BÁNH XE Hafele 661.47.312 | 661.47.312 | 829.500 đ | Liên hệ |
| 27406 | BÁNH XE Hafele 670.01.414 | 670.01.414 | 435.750 đ | Liên hệ |
| 27407 | BÁNH XE CHO ĐỒ NỘI THẤT=KL Hafele 670.01.738 | 670.01.738 | 461.250 đ | Liên hệ |
| 27408 | MAGIC BOX PANEL AH-B11 Hafele 732.08.832 | 732.08.832 | 6.275.454 đ | Liên hệ |
| 27409 | RAY NHÔM Hafele 770.03.205 | 770.03.205 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 27410 | CHÂN KỆ CHỮ U = NHÔM, 17X12X1995MM Hafele 770.03.520 | 770.03.520 | 255.750 đ | Liên hệ |
| 27411 | NẸP VÁCH Hafele 770.10.497 | 770.10.497 | 20.865 đ | Liên hệ |
| 27412 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.213 | 770.16.213 | 856.359 đ | Liên hệ |
| 27413 | CHÂN ĐỠ CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.280 | 770.16.280 | 595.539 đ | Liên hệ |
| 27414 | RON TRẮNG 16X12X2000MM Hafele 772.03.206 | 772.03.206 | 290.379 đ | Liên hệ |
| 27415 | CHÂN KỆ Hafele 772.16.795 | 772.16.795 | 171.000 đ | Liên hệ |
| 27416 | BAS TREO 330MM Hafele 772.68.350 | 772.68.350 | 216.750 đ | Liên hệ |
| 27417 | BAS TREO ĐÔI 300MM Hafele 772.78.310 | 772.78.310 | 226.500 đ | Liên hệ |
| 27418 | BAS ĐỠ 250MM Hafele 773.60.261 | 773.60.261 | 37.500 đ | Liên hệ |
| 27419 | BAS ĐỠ KỆ 330MM=KL Hafele 773.68.355 | 773.68.355 | 236.250 đ | Liên hệ |
| 27420 | THANH TREO TỦ ÁO =KL Hafele 801.11.741 | 801.11.741 | 339.000 đ | Liên hệ |
| 27421 | ĐẾ LẮP TAY TREO QUẦN ÁO Hafele 805.20.366 | 805.20.366 | 1.041.750 đ | Liên hệ |
| 27422 | KHUNG TREO 19 CÁI CÀ VẠT 86X482X88 Hafele 805.68.700 | 805.68.700 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 27423 | BẢN LỀ XOAY Hafele 805.78.022 | 805.78.022 | 2.331.750 đ | Liên hệ |
| 27424 | KHUNG KÉO 2 TẦNG VỚI GIẢM Hafele 805.81.171 | 805.81.171 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 27425 | NGĂN CHIA =GỖ 60X476X300MM Hafele 805.83.370 | 805.83.370 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 27426 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 970-1100M Hafele 805.85.335 | 805.85.335 | 4.117.500 đ | Liên hệ |
| 27427 | GIÁ TREO QUẦN MÀU CROM =KL Hafele 805.93.241 | 805.93.241 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 27428 | BỘ KỆ ĐỂ GIÀY=KL, 564X475X152MM Hafele 805.93.871 | 805.93.871 | 1.124.250 đ | Liên hệ |
| 27429 | BỘ KHUNG KÉO TREO QUẦN 560-590X475X70 Hafele 806.24.714 | 806.24.714 | 1.740.000 đ | Liên hệ |
| 27430 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.931 | 807.21.931 | 1.357.500 đ | Liên hệ |
| 27431 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.230 | 810.49.230 | 402.000 đ | Liên hệ |
| 27432 | ĐẾ LAPTOP ELLIPTA Hafele 818.10.990 | 818.10.990 | 898.500 đ | Liên hệ |
| 27433 | GIÁ ĐỠ MÀN HÌNH LCD Hafele 818.11.971 | 818.11.971 | 1.023.750 đ | Liên hệ |
| 27434 | GIÁ ĐỠ MÀN HÌNH PLASMA=KL Hafele 818.91.820 | 818.91.820 | 5.960.250 đ | Liên hệ |
| 27435 | THANG TRƯỢT Hafele 819.20.500 | 819.20.500 | 14.062.500 đ | Liên hệ |
| 27436 | BỘ NGUỒN 12V/3W Hafele 830.35.010 | 830.35.010 | 2.259.000 đ | Liên hệ |
| 27437 | CỤC BIẾN ĐIỆN 12V/15W Hafele 830.69.794 | 830.69.794 | 876.000 đ | Liên hệ |
| 27438 | LED2020 12V/3.2W 50K/CRI83/chrpol./2m Hafele 833.72.288 | 833.72.288 | 387.000 đ | Liên hệ |
| 27439 | Dây dẫn nối dài, 12 V – Häfele Loox 833.73.765 | 833.73.765 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 27440 | DÂY ĐIỆN DÀI 500 MM Hafele 833.74.772 | 833.74.772 | 69.750 đ | Liên hệ |
| 27441 | CÁP NỐI MỞ RỘNG LED 24V 500MM Hafele 833.77.706 | 833.77.706 | 18.675 đ | Liên hệ |
| 27442 | BỘ CHIA 8 Hafele 833.77.721 | 833.77.721 | 89.325 đ | Liên hệ |
| 27443 | BỘ TRỘN ĐA SẮC TRẮNG VỚI BỘ CHIA 8 Hafele 833.77.780 | 833.77.780 | 583.425 đ | Liên hệ |
| 27444 | BỘ ĐIỀU CHỈNH SÁNG TỐI 1- Hafele 833.89.086 | 833.89.086 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 27445 | PROFILE 1107 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.730 | 833.95.730 | 778.500 đ | Liên hệ |
| 27446 | PROFILE 2104 alu.black.mlk./3.0m Hafele 833.95.739 | 833.95.739 | 816.000 đ | Liên hệ |
| 27447 | HỘP ĐỰNG TIỀN =KL, MÀU TRẮNG Hafele 835.60.010 | 835.60.010 | 26.887.500 đ | Liên hệ |
| 27448 | KÉT SẮT MINI = KL Hafele 836.23.320 | 836.23.320 | 6.320.250 đ | Liên hệ |
| 27449 | Két sắt mở trên 130x400x350 Hafele 836.28.370 | 836.28.370 | 4.561.363 đ | Liên hệ |
| 27450 | NẮP CHỐT ÂM INOX MỜ Hafele 900.16.603 | 900.16.603 | 101.257 đ | Liên hệ |
| 27451 | TAY NẮM AMAZZONIA, G, CC72 Hafele 900.99.023 | 900.99.023 | 25.882.500 đ | Liên hệ |
| 27452 | PC LEVER HANDLE BR.POL.119X45M Hafele 901.78.145 | 901.78.145 | 5.595.000 đ | Liên hệ |
| 27453 | TAY NẮM LEMANS CỬA VỆ SINH, 35-40mm, PB Hafele 901.79.106 | 901.79.106 | 2.532.750 đ | Liên hệ |
| 27454 | TAY NẮM GẠT H4, MÀU VÀNG HỒNG Hafele 901.99.606 | 901.99.606 | 3.022.500 đ | Liên hệ |
| 27455 | TAY NẮM GẠT ALASKA =KL Hafele 902.23.010 | 902.23.010 | 1.470.675 đ | Liên hệ |
| 27456 | CHỐT VỆ SINH Hafele 902.54.950 | 902.54.950 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 27457 | BỘ TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 902.92.334 | 902.92.334 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 27458 | TAY NẮM GẠT =KL Hafele 902.92.850 | 902.92.850 | 1.650.450 đ | Liên hệ |
| 27459 | BỘ TAY GẠT WC INOX MỜ Hafele 902.93.220 | 902.93.220 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 27460 | TAY NẮM KÉO INOX 650MM Hafele 903.04.142 | 903.04.142 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 27461 | Tay nắm phòng tắm SH-022 Hafele 903.13.690 | 903.13.690 | 9.855.000 đ | Liên hệ |
| 27462 | PC handle set 8 stst.PVD brass Hafele 903.82.264 | 903.82.264 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 27463 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.92.676 | 903.92.676 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 27464 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ PHẢI Hafele 903.96.923 | 903.96.923 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 27465 | TAY NẮM GẠT CHỮ W, INOX MỜ Hafele 903.99.251 | 903.99.251 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 27466 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.983 | 903.99.983 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 27467 | PULL HDL ALU BLASTED BL Hafele 904.00.182 | 904.00.182 | 39.375.000 đ | Liên hệ |
| 27468 | BỘ TAY NẮM GẠT NHÔM Hafele 905.82.202 | 905.82.202 | 1.387.500 đ | Liên hệ |
| 27469 | TRỤC XOAY TAY NẮM =KL, 8X80MM Hafele 909.95.680 | 909.95.680 | 126.600 đ | Liên hệ |
| 27470 | BAS CHỐT KÍNH TRÊN KHUNG Hafele 909.99.110 | 909.99.110 | 4.560.000 đ | Liên hệ |
| 27471 | BAS HỘP MÀU NIKEN Hafele 911.39.237 | 911.39.237 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 27472 | ĐẾ TAY NẮM CỬA=KL Hafele 911.52.292 | 911.52.292 | 46.500 đ | Liên hệ |
| 27473 | Secur.door chain ss.brushed drk ub Hafele 911.59.631 | 911.59.631 | 1.044.750 đ | Liên hệ |
| 27474 | NẮP CHỐT ÂM GẮN SÀN 15MM Hafele 911.62.066 | 911.62.066 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 27475 | CHỐT ÂM INOX MỜ 300X19X17MM Hafele 911.62.680 | 911.62.680 | 247.050 đ | Liên hệ |
| 27476 | TAY NẮM GẠT 3-M9C, A Hafele 911.78.357 | 911.78.357 | 5.010.000 đ | Liên hệ |
| 27477 | Flush bolt sus304.coffee. 20/450mm Hafele 911.81.378 | 911.81.378 | 2.475 đ | Liên hệ |
| 27478 | SP - Front frame EL8000 912.05.367 Hafele 912.05.408 | 912.05.408 | 480.750 đ | Liên hệ |
| 27479 | SP - EL7000s - Small Strike plate with p Hafele 912.05.864 | 912.05.864 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 27480 | SP - Fingerprint head for AL2401 Hafele 912.20.753 | 912.20.753 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 27481 | BỘ PHẬN MODULE KÉO DÀI CHÌA 13MM =K Hafele 916.09.333 | 916.09.333 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 27482 | Kn-Halbzyl.nick.matt 31,5/10 Hafele 916.09.711 | 916.09.711 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 27483 | PRE-RUỘT WC 50.5/50.5 Hafele 916.09.727 | 916.09.727 | 817.500 đ | Liên hệ |
| 27484 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) CG Hafele 916.50.004 | 916.50.004 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 27485 | Self assemble key-in-knob cylinder DF Hafele 916.60.413 | 916.60.413 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 27486 | PRE LÕI BE NP 40.5 Hafele 916.66.442 | 916.66.442 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 27487 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) BC Hafele 916.66.613 | 916.66.613 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 27488 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.446 | 916.67.446 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 27489 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) CE Hafele 916.67.825 | 916.67.825 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 27490 | Psm mk lev. Trim, ET, EG Hafele 916.67.858 | 916.67.858 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 27491 | Psm mk sgl. Deadbolt. Ss BE Hafele 916.71.249 | 916.71.249 | 20.565 đ | Liên hệ |
| 27492 | CORE PINS #5, 2.9X7.33MM. USE NEW ART. 9 Hafele 916.89.105 | 916.89.105 | 450 đ | Liên hệ |
| 27493 | Ruột 1 đầu chìa 5 Pin đồng bóng 70/10mm Hafele 916.96.168 | 916.96.168 | 224.250 đ | Liên hệ |
| 27494 | THẺ CHÌA KEY FOB TAG-IT VUÔNG MÀU ĐỎ Hafele 917.44.181 | 917.44.181 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 27495 | THẺ CHÌA KEY FOB TAG-IT VUÔNG TRẮNG Hafele 917.44.187 | 917.44.187 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 27496 | UHF + MF White Blank Card Hafele 917.80.797 | 917.80.797 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 27497 | MẶT TAY NẮM TRƯỚC VÀ SAU DT LITE SR Hafele 917.82.250 | 917.82.250 | 3.791.400 đ | Liên hệ |
| 27498 | BẢN LỀ 102x76x3MM Hafele 926.27.480 | 926.27.480 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 27499 | Butt hing.fl.stst.br.pol.sq.102x89x3mm Hafele 926.98.108 | 926.98.108 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 27500 | slide track w/arm for 931.84.921 Hafele 931.84.022 | 931.84.022 | 230.250 đ | Liên hệ |