Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27501 | NẮP CHE CƠ CẤU ĐÓNG CỬA Hafele 932.00.200 | 932.00.200 | 883.500 đ | Liên hệ |
| 27502 | THANH TRƯỢT ÂM CHO DCL Hafele 932.10.319 | 932.10.319 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27503 | RAY 4.2M Hafele 935.06.011 | 935.06.011 | 3.855.750 đ | Liên hệ |
| 27504 | Dr.buffer rubber white 30x34mm Hafele 937.90.600 | 937.90.600 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 27505 | Pal 90, khách sạn Đông Dương, vách A Hafele 940.00.138 | 940.00.138 | 262.875 đ | Liên hệ |
| 27506 | THANH NỐI DÀI 500MM Hafele 940.27.412 | 940.27.412 | 2.277.225 đ | Liên hệ |
| 27507 | OUT OF SAP Hafele 940.40.002 | 940.40.002 | 3.415.500 đ | Liên hệ |
| 27508 | NẮP ĐẬY =NHỰA Hafele 940.40.023 | 940.40.023 | 1.561.200 đ | Liên hệ |
| 27509 | OUT OF SAP Hafele 940.40.029 | 940.40.029 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 27510 | BAS DẪN HƯỚNG CHO KẸP GIỮ KIẾNG Hafele 940.40.035 | 940.40.035 | 890.700 đ | Liên hệ |
| 27511 | OUT OF SAP Hafele 940.40.071 | 940.40.071 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 27512 | BÁNH XE TRƯỢT 40-P/-O/-N Hafele 940.42.024 | 940.42.024 | 98.250 đ | Liên hệ |
| 27513 | DÂY CÁP NHỰA NỐI BÁNH XE Hafele 940.44.071 | 940.44.071 | 59.250 đ | Liên hệ |
| 27514 | NẮP NHÔM CHE RAY TRƯỢT, 4M Hafele 940.60.541 | 940.60.541 | 411.750 đ | Liên hệ |
| 27515 | Bas treo bánh xe Rondo 250/H Hafele 940.80.432 | 940.80.432 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 27516 | FG-T80/3 Tlsc Ft set, simul 3 sld dr Hafele 940.81.015 | 940.81.015 | 6.225.000 đ | Liên hệ |
| 27517 | OUT OF SAP Hafele 940.81.023 | 940.81.023 | 832.500 đ | Liên hệ |
| 27518 | Slido D-Li11 80C fitt.w.s.a.s.cl.a.op.m. Hafele 940.83.017 | 940.83.017 | 2.737.500 đ | Liên hệ |
| 27519 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI =KL 2.5M Hafele 941.01.725 | 941.01.725 | 2.238.225 đ | Liên hệ |
| 27520 | 3 wheels roller Hafele 941.03.102 | 941.03.102 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 27521 | CỤC CHẶN GIẢM CHẤN (1 BỘ=2 CÁI) Hafele 941.16.042 | 941.16.042 | 727.500 đ | Liên hệ |
| 27522 | OUT OF SAP Hafele 941.24.124 | 941.24.124 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 27523 | BỘ CỬA TRƯỢT GIẢM CHẤN 2 BÊN 120P VER.E Hafele 941.25.135 | 941.25.135 | 3.637.500 đ | Liên hệ |
| 27524 | OUT OF SAP Hafele 942.41.073 | 942.41.073 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 27525 | CHẶN BÁNH XE TRƯỢT Hafele 942.42.041 | 942.42.041 | 2.085.000 đ | Liên hệ |
| 27526 | OUT OF SAP Hafele 942.56.002 | 942.56.002 | 24.277.500 đ | Liên hệ |
| 27527 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI Hafele 942.60.927 | 942.60.927 | 8.903.100 đ | Liên hệ |
| 27528 | OUT OF SAP Hafele 943.32.540 | 943.32.540 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 27529 | BỘ TREO TRỤC QUAY CÓ MỘNG ĐỒNG BÓN Hafele 943.34.005 | 943.34.005 | 5.417.045 đ | Liên hệ |
| 27530 | OUT OF SAP Hafele 943.34.200 | 943.34.200 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 27531 | RAY TRƯỢT DƯỚI CHO BỘ AL FRESCO 150 K Hafele 943.34.962 | 943.34.962 | 4.883.250 đ | Liên hệ |
| 27532 | Ray trượt vách A, Complex IIA Hafele 943.41.274 | 943.41.274 | 202.500.000 đ | Liên hệ |
| 27533 | Khung tấm vách A, Complex IIA (phần 3) Hafele 943.41.284 | 943.41.284 | 537.825.657 đ | Liên hệ |
| 27534 | Vách ngăn di động C PTW.Office Hafele 943.41.457 | 943.41.457 | 238.303.185 đ | Liên hệ |
| 27535 | Vách D Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.606 | 943.41.606 | 157.575.000 đ | Liên hệ |
| 27536 | Pal110,Track.A,Uniqlo.Office Hafele 943.41.629 | 943.41.629 | 18.442.500 đ | Liên hệ |
| 27537 | Vách A Malibu Hội An Hafele 943.41.638 | 943.41.638 | 304.125.000 đ | Liên hệ |
| 27538 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.D,KS.TMS Hafele 943.41.691 | 943.41.691 | 209.640.000 đ | Liên hệ |
| 27539 | VNDĐ,PAL80,VÁCH.A,KHÁCH.SẠN.MAGNOLIA Hafele 943.41.820 | 943.41.820 | 102.066.808 đ | Liên hệ |
| 27540 | VNDĐ,Palace110,Vách,Vách.D,E&Y Hafele 943.41.932 | 943.41.932 | 64.335.000 đ | Liên hệ |
| 27541 | VNDĐ, PAL110, HD Bank, Ray trượt B Hafele 943.42.642 | 943.42.642 | 78.697.500 đ | Liên hệ |
| 27542 | VNDD, TP80, Kính_CG, Ray 2C, Ray A, VCB Hafele 943.42.660 | 943.42.660 | 34.545.000 đ | Liên hệ |
| 27543 | VNDĐ, hệ Pal 110, ray B, dự án VP BASF Hafele 943.43.700 | 943.43.700 | 21.971.250 đ | Liên hệ |
| 27544 | VNDĐ Pal 110, Ray A, Holiday Inn Suites Hafele 943.43.709 | 943.43.709 | 498.694.500 đ | Liên hệ |
| 27545 | VARIOTEC TP SUSP. PROFILE. CTS MILL Hafele 946.08.998 | 946.08.998 | 4.425.000 đ | Liên hệ |
| 27546 | VARIOTEC FLOOR LOCKING LEVER Hafele 946.13.110 | 946.13.110 | 4.582.500 đ | Liên hệ |
| 27547 | OUT OF SAP Hafele 947.00.049 | 947.00.049 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 27548 | NẸP CỬA = NHỰA MÀU TRẮNG Hafele 950.07.600 | 950.07.600 | 18.300 đ | Liên hệ |
| 27549 | NẸP CỬA Hafele 950.07.733 | 950.07.733 | 101.250 đ | Liên hệ |
| 27550 | Ô THÔNG GIÓ MÀU NHÔM 457X92MM Hafele 959.10.008 | 959.10.008 | 697.500 đ | Liên hệ |
| 27551 | 02792415 PRIMA HANDLE PLUS (PAIR) 9003 Hafele 972.05.136 | 972.05.136 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 27552 | 0334000001 NIB HOLDER MISMO Hafele 972.05.151 | 972.05.151 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 27553 | Domina HP 2 leaf white Hafele 972.05.351 | 972.05.351 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 27554 | Limitation arm 14" Hafele 972.05.414 | 972.05.414 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 27555 | TAY NẮM CỬA SỔ MÀU BẠC Hafele 974.30.202 | 974.30.202 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 27556 | Tay vịn cho người khuyết tật Hafele 980.21.164 | 980.21.164 | 9.061.363 đ | Liên hệ |
| 27557 | Dĩa đựng xà phòng Hafele 980.60.012 | 980.60.012 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 27558 | Ly đựng bàn chải Hafele 980.62.032 | 980.62.032 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 27559 | Shr.dr.hinge.cover.cap.cp Hafele 981.00.372 | 981.00.372 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27560 | TAY NẮM ÂM INOX MỜ 8MM Hafele 981.10.050 | 981.10.050 | 2.227.500 đ | Liên hệ |
| 27561 | KẸP KÍNH DƯỚI DIN LEFT Hafele 981.36.550 | 981.36.550 | 6.288.000 đ | Liên hệ |
| 27562 | NAM CHÂM ĐÓNG KC 50 Hafele 981.48.120 | 981.48.120 | 3.510.000 đ | Liên hệ |
| 27563 | BẢN LỀ TƯỜNG-KÍNH 90ĐỘ, MÀU RG Hafele 981.77.216 | 981.77.216 | 1.995.000 đ | Liên hệ |
| 27564 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 W-G90 SSS Hafele 981.77.952 | 981.77.952 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 27565 | Shr.clamp SS304 pol. G-G 135° Hafele 981.77.981 | 981.77.981 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 27566 | BẢNG ĐẨY CỬA KP001 300x750 Hafele 987.08.210 | 987.08.210 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 27567 | BẢNG HIỆU KÉO ĐỒNG BÓNG 75MM Hafele 987.20.068 | 987.20.068 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 27568 | BẢNG HIỆU KHÔNG HÚT THUỐC ĐỒNG BÓNG 75MM Hafele 987.20.078 | 987.20.078 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 27569 | Thanh treo khăn 550 Hafele 988.13.002 | 988.13.002 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 27570 | Nắp đậy đáy sắt bếp Bosch PUJ/PUC 00774943 - Bền bỉ, chất liệu cao cấp | Liên hệ | Liên hệ | |
| 27571 | Khay Đông Bosch KAD92SB30 - 00673118, Chất Liệu Bền, Tính Năng Tiện Ích | KAD92SB30 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27572 | Nắp bảo dưỡng MS Bosch WTB86201SG 00746647 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 27573 | Sp - Ignition Device - 538.66.477 Hafele 532.80.808 | 532.80.808 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27574 | Hafele 532.87.705 | 532.87.705 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27575 | THANH DẪN HƯỚNG LƯỠI CƯA=KL 1900MM Hafele 000.49.158 | 000.49.158 | 5.850.000 đ | Liên hệ |
| 27576 | MÁY CHÀ LỆCH TÂM GEX 125-1 AE Hafele 005.11.751 | 005.11.751 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 27577 | Bộ đầu vít Hafele 006.40.133 | 006.40.133 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 27578 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M10 Hafele 006.45.559 | 006.45.559 | 1.324.500 đ | Liên hệ |
| 27579 | TAI NGHE CHỐNG ỒN=KL Hafele 007.49.230 | 007.49.230 | 780.000 đ | Liên hệ |
| 27580 | VÍT VARIANTA 5/16MM Hafele 013.15.733 | 013.15.733 | 1.050 đ | Liên hệ |
| 27581 | VÍT HOSPA 4X30MM=KL Hafele 014.70.864 | 014.70.864 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27582 | VÍT HOSPA =THÉP 3,5x17MM Hafele 015.35.646 | 015.35.646 | 180 đ | Liên hệ |
| 27583 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x120/59mm Hafele 015.42.418 | 015.42.418 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 27584 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x17MM Hafele 015.71.642 | 015.71.642 | 225 đ | Liên hệ |
| 27585 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X40MM Hafele 017.31.880 | 017.31.880 | 300 đ | Liên hệ |
| 27586 | VÍT HOSPA, =THÉP, 3,0x20MM Hafele 017.33.553 | 017.33.553 | 150 đ | Liên hệ |
| 27587 | VÍT HOSPA 4,0x15MM Hafele 017.35.824 | 017.35.824 | 750 đ | Liên hệ |
| 27588 | Ốc Hospa, mạ kẽm 4,0x45mm Hafele 017.91.285 | 017.91.285 | 525 đ | Liên hệ |
| 27589 | VÍT =THÉP 6,5x80MM Hafele 023.01.978 | 023.01.978 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 27590 | ỐC CHUỒNG CHO BÁS NỐI CHÂN GIƯỜNG Hafele 033.01.060 | 033.01.060 | 1.079 đ | Liên hệ |
| 27591 | Chốt liên kết 100 40/4MM Hafele 039.70.404 | 039.70.404 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 27592 | NẮP ĐẬY ỐC LIÊN KẾT =NHỰA 12X3MM Hafele 045.01.704 | 045.01.704 | 750 đ | Liên hệ |
| 27593 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18MM Hafele 045.25.500 | 045.25.500 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 27594 | NĂP ĐẬY =GỖ PZ2/TS/15/20 Hafele 045.32.010 | 045.32.010 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 27595 | NẮP ĐẬY =GỖ 11/6MM Hafele 045.33.330 | 045.33.330 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 27596 | TAY NẮM TỦ =KL, 136x30MM Hafele 100.90.902 | 100.90.902 | 178.941 đ | Liên hệ |
| 27597 | TAY NẮM TỦ =KL, 904X35MM Hafele 105.88.921 | 105.88.921 | 382.500 đ | Liên hệ |
| 27598 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 106.11.230 | 106.11.230 | 214.773 đ | Liên hệ |
| 27599 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 106.33.002 | 106.33.002 | 32.727 đ | Liên hệ |
| 27600 | TAY NẮM TỦ =KL, 500X40MM Hafele 108.45.005 | 108.45.005 | 525.000 đ | Liên hệ |