Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27601 | TAY NẮM TỦ =KL, 300x40MM Hafele 108.45.203 | 108.45.203 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 27602 | TAY NẮM TỦ =KL, 476X29MM Hafele 108.94.906 | 108.94.906 | 495.000 đ | Liên hệ |
| 27603 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 109.40.030 | 109.40.030 | 220.227 đ | Liên hệ |
| 27604 | TAY NẮM TỦ =KL CROM BÓNG 228X25MM Hafele 109.50.205 | 109.50.205 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 27605 | TAY NẮM TỦ 92X20MM =KL Hafele 109.51.901 | 109.51.901 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 27606 | TAY NẮM TỦ =KL, 108x29MM Hafele 110.71.903 | 110.71.903 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 27607 | TAY NẮM TỦ=KL,MÀU NHÔM,206X33MMM Hafele 111.04.947 | 111.04.947 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 27608 | TAY NẮM TỦ=KL,MẠ INOX,52X25MM Hafele 111.44.041 | 111.44.041 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 27609 | TAY NẮM TỦ =KL, 160MM Hafele 112.50.643 | 112.50.643 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 27610 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 360X26X320 Hafele 112.83.928 | 112.83.928 | 480.000 đ | Liên hệ |
| 27611 | TAY NẮM TỦ =KL, 234x40MM Hafele 115.28.005 | 115.28.005 | 334.920 đ | Liên hệ |
| 27612 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/362x32MM Hafele 116.05.990 | 116.05.990 | 90.829 đ | Liên hệ |
| 27613 | TAY NẮM 10/153x30MM Hafele 117.31.435 | 117.31.435 | 21.000 đ | Liên hệ |
| 27614 | TAY NẮM TỦ =KL, 12/168X35MM Hafele 117.66.626 | 117.66.626 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 27615 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 120.49.112 | 120.49.112 | 150.681 đ | Liên hệ |
| 27616 | TAY NẮM TỦ 73X15 Hafele 121.18.115 | 121.18.115 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 27617 | TAY NẮM TỦ 96MM ,=KL Hafele 121.18.124 | 121.18.124 | 78.000 đ | Liên hệ |
| 27618 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL 21X52MM Hafele 121.62.159 | 121.62.159 | 56.250 đ | Liên hệ |
| 27619 | TAY NẮM TỦ =KL, 32MM Hafele 122.35.100 | 122.35.100 | 9.750 đ | Liên hệ |
| 27620 | TAY NẮM ĐỒNG THAU THÔ, 96x43MM Hafele 122.89.950 | 122.89.950 | 147.273 đ | Liên hệ |
| 27621 | TAY NẮM TỦ CC=64MM, = KL Hafele 123.33.120 | 123.33.120 | 14.250 đ | Liên hệ |
| 27622 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 125.89.611 | 125.89.611 | 71.591 đ | Liên hệ |
| 27623 | THANH NHÔM 445MM Hafele 126.35.903 | 126.35.903 | 245.464 đ | Liên hệ |
| 27624 | Bas liên kết 90 độ tay Gola J (màu vàng) Hafele 126.37.718 | 126.37.718 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 27625 | TAY NẮM TỦ=KL, 395X39.5X15MM Hafele 126.61.002 | 126.61.002 | 778.425 đ | Liên hệ |
| 27626 | QUẢ NẮM=KL,MẠ CROM BÓNG,30X28MM Hafele 131.21.211 | 131.21.211 | 103.500 đ | Liên hệ |
| 27627 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 53X40MM Hafele 131.33.020 | 131.33.020 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 27628 | TAY NẮM GIẢ CỔ = KL 31X26MM Hafele 134.15.080 | 134.15.080 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 27629 | TAY NẮM HỘC TỦ 30X23MM =KL Hafele 134.33.111 | 134.33.111 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 27630 | TAY NẮM TRÒN D30MM =KL Hafele 135.07.103 | 135.07.103 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 27631 | TAY NẮM TỦ 25X25MM Hafele 136.76.205 | 136.76.205 | 66.750 đ | Liên hệ |
| 27632 | TAY NẮM TỦ 75X32MM=SẮT Hafele 151.01.811 | 151.01.811 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 27633 | TAY NẮM ÂM, MẠ CHROME MỜ, 40x40MM Hafele 151.67.912 | 151.67.912 | 148.636 đ | Liên hệ |
| 27634 | TAY NẮM =KL MẠ NIKEL, 77X25MM Hafele 152.00.722 | 152.00.722 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 27635 | Handle zi.chr.pol.158x28mm Hafele 155.00.510 | 155.00.510 | 54.000 đ | Liên hệ |
| 27636 | TAY NẮM ÂM NICKEL MỜ 50X38MM Hafele 161.15.612 | 161.15.612 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 27637 | THANH DẪN Hafele 239.92.351 | 239.92.351 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 27638 | THANH DẪN Hafele 239.93.051 | 239.93.051 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 27639 | THANH DẪN Hafele 239.93.150 | 239.93.150 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 27640 | THANH DẪN Hafele 239.93.580 | 239.93.580 | 62.250 đ | Liên hệ |
| 27641 | ĐẾ CHO NÊM CỬA =NHỰA 74X14MM Hafele 245.17.502 | 245.17.502 | 11.212 đ | Liên hệ |
| 27642 | BAS CHẶN NÊM GÀI =NHỰA Hafele 245.42.560 | 245.42.560 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 27643 | ALUSION BAS NỐI GÓC Hafele 260.26.995 | 260.26.995 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 27644 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 Hafele 262.26.073 | 262.26.073 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27645 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX M200 B24/M6/8=KL Hafele 262.27.645 | 262.27.645 | 1.425 đ | Liên hệ |
| 27646 | BAS ÂM CHO HỆ THỐNG KEKU=NHỰA Hafele 262.49.369 | 262.49.369 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 27647 | ỐC LIÊN KẾT RAFIX 20/R/16 =NHỰA Hafele 263.14.703 | 263.14.703 | 4.950 đ | Liên hệ |
| 27648 | Vít cho giường mở đứng Hafele 264.43.288 | 264.43.288 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 27649 | THANH REN = KL M6x80mm Hafele 264.72.980 | 264.72.980 | 2.100 đ | Liên hệ |
| 27650 | VÒNG ÂM ĐẦU VÍT 13X4.5=KL Hafele 264.73.150 | 264.73.150 | 2.175 đ | Liên hệ |
| 27651 | ỐNG GIỮ VÍT LIÊN KẾT M6=KL Hafele 267.07.911 | 267.07.911 | 2.025 đ | Liên hệ |
| 27652 | CHỐT GỖ Hafele 267.90.003 | 267.90.003 | 1.050 đ | Liên hệ |
| 27653 | BAS GIƯỜNG DẠNG MÓC CONG = KL Hafele 271.05.915 | 271.05.915 | 92.250 đ | Liên hệ |
| 27654 | BAS CHO GIƯỜNG VÀ THANH NỐI TRUNG TÂM Hafele 273.03.510 | 273.03.510 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 27655 | BAS ĐỠ KỆ=KL, 4MM Hafele 282.04.702 | 282.04.702 | 600 đ | Liên hệ |
| 27656 | BAS TREO TƯỜNG TẢI TRỌNG 60KG=KL Hafele 287.30.271 | 287.30.271 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 27657 | BAS ĐỠ Hafele 287.44.416 | 287.44.416 | 366.750 đ | Liên hệ |
| 27658 | NẮP CHE BẢN LỀ =KL Hafele 316.10.420 | 316.10.420 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 27659 | BẢN LỀ TRƯỢT HƠI CONG 100D+LÒ XO Hafele 323.40.501 | 323.40.501 | 22.425 đ | Liên hệ |
| 27660 | M510 SM 105° f.ovl. 48/6 scr. W. damp Hafele 329.14.300 | 329.14.300 | 19.627 đ | Liên hệ |
| 27661 | C-pl.M510 SM scr.t.scr. 0mm Hafele 329.68.000 | 329.68.000 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 27662 | Fold.table hinge St.blue galv.16mm Hafele 341.30.536 | 341.30.536 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 27663 | NẮP CHE BẢN LỀ CLIPTOP Hafele 342.40.901 | 342.40.901 | 4.050 đ | Liên hệ |
| 27664 | 70T3504 NICKEL PLATED HINGE BOSS COVER C Hafele 342.45.030 | 342.45.030 | 3.375 đ | Liên hệ |
| 27665 | BẢN LỀ KẾT HỢP VỚI ỐC =KL Hafele 342.77.700 | 342.77.700 | 51.600 đ | Liên hệ |
| 27666 | BẢN LỀ CHO KHUNG NHÔM HẸP=K Hafele 342.93.601 | 342.93.601 | 71.925 đ | Liên hệ |
| 27667 | NẮP CHE CHO TAY BẢN LỀ CLIP Hafele 342.94.602 | 342.94.602 | 3.408 đ | Liên hệ |
| 27668 | NÊM NHẤN K-PUSH DÀI 36MM Hafele 356.01.580 | 356.01.580 | 88.500 đ | Liên hệ |
| 27669 | THANH CHỐNG CỬA TỦ = KL Hafele 372.17.262 | 372.17.262 | 448.500 đ | Liên hệ |
| 27670 | BỘ FREE FOLD-S,F4FS 650 - 730MM Hafele 372.69.076 | 372.69.076 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 27671 | HK Top 3200-9000 white Scr Hafele 372.85.553 | 372.85.553 | 2.370.000 đ | Liên hệ |
| 27672 | NẮP CHE AVT HK-S T XÁM Hafele 372.94.281 | 372.94.281 | 40.908 đ | Liên hệ |
| 27673 | AVENTOS HK TOP 22K29 Hafele 372.94.368 | 372.94.368 | 1.942.500 đ | Liên hệ |
| 27674 | 20L3201.05 AVENTOS HL RIGHT LEVER ARM FO Hafele 372.94.761 | 372.94.761 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 27675 | ĐẾ LIÊN KẾT MẶT TỦ AVENTOS Hafele 372.95.781 | 372.95.781 | 12.000 đ | Liên hệ |
| 27676 | RAY TRƯỢT DƯỚI ST06 2.5M NEW:400.52.966 Hafele 400.52.912 | 400.52.912 | 271.500 đ | Liên hệ |
| 27677 | BÁNH XE TRƯỢT TRÊN BÔ ST19 Hafele 400.56.131 | 400.56.131 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 27678 | DẪN HƯỚNG BỘ CỬA TREO MF/IF Hafele 400.61.000 | 400.61.000 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 27679 | Top Track 50IF 18-21mm, 3000mm Hafele 401.30.804 | 401.30.804 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 27680 | Top Track 50IF 26-32mm, 3000mm Hafele 401.30.806 | 401.30.806 | 538.500 đ | Liên hệ |
| 27681 | BAS DẪN HƯỚNG CỬA TRƯỢT Hafele 402.27.201 | 402.27.201 | 51.750 đ | Liên hệ |
| 27682 | KHUNG KÍNH 2.5M Hafele 403.03.925 | 403.03.925 | 474.000 đ | Liên hệ |
| 27683 | BÁNH XE DẪN HƯỚNG =KL Hafele 403.19.025 | 403.19.025 | 19.507.500 đ | Liên hệ |
| 27684 | D - BOTT TR ALU 40 COPPER3M Hafele 403.75.396 | 403.75.396 | 1.402.500 đ | Liên hệ |
| 27685 | ĐẾ BÁNH XE = NHỰA Hafele 404.72.300 | 404.72.300 | 4.500 đ | Liên hệ |
| 27686 | Slido F-Li42 follower front Hafele 405.11.226 | 405.11.226 | 108.750 đ | Liên hệ |
| 27687 | RAY TRƯỢT TRÊN 2500MM Hafele 405.56.002 | 405.56.002 | 1.537.500 đ | Liên hệ |
| 27688 | BĂNG DÍNH Hafele 406.24.253 | 406.24.253 | 504.750 đ | Liên hệ |
| 27689 | ĐẾ LIÊN KẾT Hafele 409.66.031 | 409.66.031 | 19.500 đ | Liên hệ |
| 27690 | BÁNH XE TRƯỢT BỘ PK 35 TRÁI Hafele 410.26.105 | 410.26.105 | 404.250 đ | Liên hệ |
| 27691 | DẪN HƯỚNG Hafele 415.06.967 | 415.06.967 | 356.250 đ | Liên hệ |
| 27692 | RON CAO SU Hafele 416.10.012 | 416.10.012 | 111.750 đ | Liên hệ |
| 27693 | RAY HỘC TỦ =KL 450MM Hafele 421.34.745 | 421.34.745 | 384.213 đ | Liên hệ |
| 27694 | RAY DẪN HƯỚNG Hafele 421.59.063 | 421.59.063 | 3.322.500 đ | Liên hệ |
| 27695 | El.lift sys.str.820/900x980mm Hafele 421.68.354 | 421.68.354 | 51.750.000 đ | Liên hệ |
| 27696 | RAY HỘC TỦ 600MM =KL Hafele 422.82.960 | 422.82.960 | 135.750 đ | Liên hệ |
| 27697 | RAY HỘC TỦ =KL, 350MM Hafele 423.37.735 | 423.37.735 | 16.991 đ | Liên hệ |
| 27698 | THANH RƯỢT HỘC TỦ 40MM Hafele 423.52.940 | 423.52.940 | 2.880.750 đ | Liên hệ |
| 27699 | RAY HỘC TỦ 260MM = KL Hafele 423.57.926 | 423.57.926 | 432.375 đ | Liên hệ |
| 27700 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =PL Hafele 428.96.002 | 428.96.002 | 43.500 đ | Liên hệ |