Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27601 | THANH TREO DÀI 900MM =KL Hafele 521.60.609 | 521.60.609 | 947.000 đ | Liên hệ |
| 27602 | GIÁ TREO GIẤY CUỘN =KL Hafele 521.61.211 | 521.61.211 | 1.178.000 đ | Liên hệ |
| 27603 | GIÁ TREO CÓ CỐC ĐỰNG =KL Hafele 521.61.237 | 521.61.237 | 3.906.000 đ | Liên hệ |
| 27604 | GIÁ ĐỂ DAO Hafele 521.61.633 | 521.61.633 | 1.960.000 đ | Liên hệ |
| 27605 | GIÁ TREO GIẤY CUỘN VÀ KHĂN= KL Hafele 522.51.233 | 522.51.233 | 3.182.000 đ | Liên hệ |
| 27606 | GIÁ TREO ĐA NĂNG =INOX Hafele 522.53.213 | 522.53.213 | 5.733.000 đ | Liên hệ |
| 27607 | BỘ ĐỒ ĂN 24 CÁI, INOX, MÀU SATIN Hafele 531.02.003 | 531.02.003 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 27608 | BỘ NỒI 10 CÁI, NHÔM, MÀU ĐỎ RƯỢU Hafele 531.08.004 | 531.08.004 | 3.290.000 đ | Liên hệ |
| 27609 | Bình đựng trà 300ML Hafele 531.34.010 | 531.34.010 | 1.075.000 đ | Liên hệ |
| 27610 | Khay đựng nến MÀU XÁM Hafele 531.35.005 | 531.35.005 | 439.000 đ | Liên hệ |
| 27611 | SP - Compressor-533.17.011 Hafele 532.73.053 | 532.73.053 | 2.321.000 đ | Liên hệ |
| 27612 | SP - Control Panel Patch-538.21.320 Hafele 532.75.080 | 532.75.080 | 742.000 đ | Liên hệ |
| 27613 | SP - CONTROLS ELECTRONIC UNIT-535.64.143 Hafele 532.75.143 | 532.75.143 | 2.800.000 đ | Liên hệ |
| 27614 | SP - Outer door ring-534.94.551 Hafele 532.75.174 | 532.75.174 | 427.000 đ | Liên hệ |
| 27615 | SP - BLDC integrated drive-534.94.551 Hafele 532.75.182 | 532.75.182 | 3.850.000 đ | Liên hệ |
| 27616 | SP - Water elec. heat tube-534.94.551 Hafele 532.75.184 | 532.75.184 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 27617 | SP - 535.14.622-FRONT CONTROL PANEL GROU Hafele 532.75.295 | 532.75.295 | 4.130.000 đ | Liên hệ |
| 27618 | SP - motor lower wheel-535.43.292 Hafele 532.75.354 | 532.75.354 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 27619 | SP - COFFEE GRINDER-536.54.079 Hafele 532.76.918 | 532.76.918 | 3.850.000 đ | Liên hệ |
| 27620 | SP-538..21.340&350-Impeller Hafele 532.78.354 | 532.78.354 | 35.000 đ | Liên hệ |
| 27621 | SP-533.09.901-Temperature sensing Coil-1 Hafele 532.78.916 | 532.78.916 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 27622 | SP-533.09.901-Temperature sensing Coil-2 Hafele 532.78.917 | 532.78.917 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 27623 | SP-538.31.280-dc motor 01 Hafele 532.79.037 | 532.79.037 | 112.000 đ | Liên hệ |
| 27624 | SP-drier filter for_534.14.020 Hafele 532.79.045 | 532.79.045 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 27625 | SP-538.86.095-Carton box Hafele 532.79.599 | 532.79.599 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 27626 | SP-538.61.431-Handle support Hafele 532.79.946 | 532.79.946 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 27627 | SP-539.36.000-Turntable Hafele 532.80.280 | 532.80.280 | 2.170.000 đ | Liên hệ |
| 27628 | SP-539.16.120-Tray Hafele 532.80.292 | 532.80.292 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 27629 | SP - #19 - Cross-flow fan - 535.43.710 Hafele 532.80.456 | 532.80.456 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 27630 | SP - Nut - 538.91.520 Hafele 532.80.465 | 532.80.465 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 27631 | SP-Operating module programmed Hafele 532.83.230 | 532.83.230 | 13.160.000 đ | Liên hệ |
| 27632 | SP-Motor- 535.43.276 Hafele 532.83.998 | 532.83.998 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27633 | SP glass touch panel_ 538.86.095 Hafele 532.84.162 | 532.84.162 | 248.000 đ | Liên hệ |
| 27634 | SP - CONTROL MODULE Hafele 532.84.657 | 532.84.657 | 2.520.000 đ | Liên hệ |
| 27635 | 00057874 HBN559E1M Lamp Hafele 532.84.853 | 532.84.853 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 27636 | SP Rotisserie shaft- 538.01.210 Hafele 532.84.946 | 532.84.946 | 50.000 đ | Liên hệ |
| 27637 | SP- Grill drive Hafele 532.85.060 | 532.85.060 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27638 | SP-TCC78K750/03-COFFEE DISTRIBUTOR Hafele 532.85.258 | 532.85.258 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27639 | SP-FAN OF INDUCTION Hafele 532.85.441 | 532.85.441 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 27640 | SP-Gas tap Hafele 532.85.461 | 532.85.461 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 27641 | SP-Door latch Hafele 532.86.227 | 532.86.227 | 1.540.000 đ | Liên hệ |
| 27642 | SP-LID INNER 135 Hafele 532.86.390 | 532.86.390 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 27643 | SP-lọc cặn bẩn của máy 539.20.530 Hafele 532.86.520 | 532.86.520 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 27644 | SP - Chết áp - 495.06.051 Hafele 532.86.658 | 532.86.658 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 27645 | SP glass 533.02.849 Hafele 532.86.702 | 532.86.702 | 266.000 đ | Liên hệ |
| 27646 | SP-INDUCTION HOTPLATE FOR CI481112 Hafele 532.87.356 | 532.87.356 | 2.870.000 đ | Liên hệ |
| 27647 | SP-MOTOR BLDC - FERRIT 3G with 2-point f Hafele 532.87.502 | 532.87.502 | 2.632.000 đ | Liên hệ |
| 27648 | SP-Control moduleComplete touch control Hafele 532.87.504 | 532.87.504 | 3.290.000 đ | Liên hệ |
| 27649 | SP-PUMP DRAIN Hafele 532.87.553 | 532.87.553 | 1.330.000 đ | Liên hệ |
| 27650 | SP-Frozen food container (KAG90AI20G/06 Hafele 532.87.608 | 532.87.608 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 27651 | SP- DOOR FOR MICROWAVE Hafele 532.87.854 | 532.87.854 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 27652 | Regulator-temperature Hafele 532.87.872 | 532.87.872 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 27653 | Burner cap Hafele 532.87.888 | 532.87.888 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 27654 | SP-AUX.BURNER CUP MATT BLACK SABA Hafele 532.87.926 | 532.87.926 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 27655 | cable hamess Hafele 532.87.934 | 532.87.934 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 27656 | Belt f.533.93.040 Hafele 532.88.755 | 532.88.755 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 27657 | SP - Mặt kính lò nướng - 535.00.300 Hafele 532.90.203 | 532.90.203 | 560.000 đ | Liên hệ |
| 27658 | SP-Lọc than hoạt tính Hafele 532.90.672 | 532.90.672 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 27659 | SP-500.31.311-GLASS Hafele 532.91.564 | 532.91.564 | 3.748.000 đ | Liên hệ |
| 27660 | SP-quạt của lò nướng Hafele 532.91.669 | 532.91.669 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 27661 | BURN.CRWN RAPID POL. SERIES I Hafele 532.92.806 | 532.92.806 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 27662 | LÒ NƯỚNG Hafele 536.37.021 | 536.37.021 | 11.342.000 đ | Liên hệ |
| 27663 | MÁY HÚT MÙI HAFELE 536.88.102 | 536.88.102 | 2.777.000 đ | Liên hệ |
| 27664 | BẾP GA HAFELE 2 VÙNG NẤU 750MM 538.02.593 | 538.02.593 | 3.272.000 đ | Liên hệ |
| 27665 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ 66L, 60CM, ĐIỀU KHIỂ Hafele 539.06.231 | 539.06.231 | 10.564.000 đ | Liên hệ |
| 27666 | Lò nướng Gaggenau 76 lít, bản lề phải Hafele 539.06.340 | 539.06.340 | 69.860.000 đ | Liên hệ |
| 27667 | LÒ NƯỚNG GAGGENAU 76 LÍT Hafele 539.66.142 | 539.66.142 | 69.860.000 đ | Liên hệ |
| 27668 | BỘ KHUNG PANTRY 870MM Hafele 545.78.652 | 545.78.652 | 4.130.000 đ | Liên hệ |
| 27669 | KỆ CHO TỦ CAO TANDEM PANTRY 800MM Hafele 545.95.274 | 545.95.274 | 1.484.000 đ | Liên hệ |
| 27670 | RAY TRƯỢT DISPENSA Hafele 546.58.613 | 546.58.613 | 4.048.000 đ | Liên hệ |
| 27671 | RAY TRƯỢT CHO TỦ CAO DISPENSA 150 Hafele 546.70.292 | 546.70.292 | 2.499.000 đ | Liên hệ |
| 27672 | KHUNG CONVOY PREMIO 1500-1600MM Hafele 549.60.906 | 549.60.906 | 2.508.000 đ | Liên hệ |
| 27673 | BỘ 2 RỔ 600MM TANDEM SOLO Hafele 549.76.956 | 549.76.956 | 3.346.000 đ | Liên hệ |
| 27674 | THÀNH HỘP VIONARO MÀU TRẮN Hafele 550.44.750 | 550.44.750 | 2.356.000 đ | Liên hệ |
| 27675 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN PHẢI CH Hafele 550.75.511 | 550.75.511 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 27676 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y5 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.90.725 | 550.90.725 | 2.202.000 đ | Liên hệ |
| 27677 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y4 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.94.755 | 550.94.755 | 2.135.000 đ | Liên hệ |
| 27678 | TANDEMBOX DRAWER X6- ORION GREY Hafele 551.23.221 | 551.23.221 | 1.295.000 đ | Liên hệ |
| 27679 | MẶT TRƯỚC RAY NOVA PRO SCALA Hafele 551.84.750 | 551.84.750 | 1.303.000 đ | Liên hệ |
| 27680 | BỘ NGUỒN CHO CƠ CẤU MỞ RAY ĐIỆN Hafele 553.00.330 | 553.00.330 | 5.883.000 đ | Liên hệ |
| 27681 | DÂY NỐI MỞ RỘNG Hafele 553.00.342 | 553.00.342 | 556.000 đ | Liên hệ |
| 27682 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.81.615 | 553.81.615 | 269.000 đ | Liên hệ |
| 27683 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.81.625 | 553.81.625 | 269.000 đ | Liên hệ |
| 27684 | THÀNH NÂNG CẤP RAY HỘP INOX Hafele 553.90.105 | 553.90.105 | 1.064.000 đ | Liên hệ |
| 27685 | BAS LK TRC TDB ITV D INOX ÂM Hafele 553.91.095 | 553.91.095 | 938.000 đ | Liên hệ |
| 27686 | BAS KÍNH TDB ANT C TRẮNG P Hafele 553.98.793 | 553.98.793 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 27687 | THANH VIỀN HỘC TỦ Hafele 554.90.590 | 554.90.590 | 152.000 đ | Liên hệ |
| 27688 | BỘ DÂY DẪN CHO SERVO-DRIVER Hafele 554.99.985 | 554.99.985 | 696.000 đ | Liên hệ |
| 27689 | OLD ART. ZSF.3502-BAS CHO RAY TANDEMBOX Hafele 555.06.001 | 555.06.001 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 27690 | TAY NẮM HỘC TỦ CÓ CHỐT Hafele 555.07.598 | 555.07.598 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 27691 | THANH VỊNH HỘC TỦ =KL Hafele 555.09.912 | 555.09.912 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 27692 | BAS NHỰA PHÂN CHIA TỦ Hafele 559.90.994 | 559.90.994 | 65.000 đ | Liên hệ |
| 27693 | BÁS CHO THANH NHÔM=KL,1PC=4CAI Hafele 563.37.630 | 563.37.630 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 27694 | BÁS CHO THANH NHÔM C5=KL Hafele 563.37.650 | 563.37.650 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 27695 | SP - Cartridge 35mm cho vòi bếp Hafele 565.69.354 | 565.69.354 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 27696 | CHẬU INOX HÄFELE 86X50 2B 1TH 92 565.85.041 | 565.85.041 | 4.512.000 đ | Liên hệ |
| 27697 | Vòi bếp lưu lượng nước 4 l/phút Hafele 566.32.250 | 566.32.250 | 2.094.000 đ | Liên hệ |
| 27698 | CHẬU HÄFELE TORINO 567.20.030 | 567.20.030 | 3.945.000 đ | Liên hệ |
| 27699 | CHẬU RỬA 820X500X180 Hafele 567.20.039 | 567.20.039 | 5.027.000 đ | Liên hệ |
| 27700 | Vòi bếp Citterio Semi-Pro Hafele 569.35.091 | 569.35.091 | 37.545.000 đ | Liên hệ |