Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27701 | SP - van chuyển đổi (Bộ trộn nổi) Hafele 589.55.901 | 589.55.901 | 1.431.818 đ | Liên hệ |
| 27702 | SP - Đế nhựa 96447000 bộ trộn âm HG Hafele 589.55.975 | 589.55.975 | 2.045.454 đ | Liên hệ |
| 27703 | Bộ trộn âm 1 đường nước Novus Hafele 589.56.806 | 589.56.806 | 5.318.181 đ | Liên hệ |
| 27704 | Bộ trộn sen HÄFELE 589.60.006 | 589.60.006 | 5.386.363 đ | Liên hệ |
| 27705 | SP - Van điện từ cho 588.09.400 Hafele 589.63.915 | 589.63.915 | 40.841 đ | Liên hệ |
| 27706 | KHAY TRƯỢT CHO TỦ HỒ SƠ=KL Hafele 633.55.040 | 633.55.040 | 967.500 đ | Liên hệ |
| 27707 | CHÂN BÀN Hafele 634.50.469 | 634.50.469 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 27708 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.590 | 634.62.590 | 215.395 đ | Liên hệ |
| 27709 | CHÂN BÀN Hafele 634.65.407 | 634.65.407 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 27710 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.001 | 634.74.001 | 348.750 đ | Liên hệ |
| 27711 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.033 | 634.74.033 | 438.177 đ | Liên hệ |
| 27712 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.440 | 634.74.440 | 188.250 đ | Liên hệ |
| 27713 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.442 | 634.74.442 | 228.750 đ | Liên hệ |
| 27714 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.470 | 634.74.470 | 219.750 đ | Liên hệ |
| 27715 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.472 | 634.74.472 | 260.250 đ | Liên hệ |
| 27716 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.541 | 634.74.541 | 209.250 đ | Liên hệ |
| 27717 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.543 | 634.74.543 | 261.000 đ | Liên hệ |
| 27718 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.513 | 634.75.513 | 574.500 đ | Liên hệ |
| 27719 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.277 | 635.02.277 | 2.399.544 đ | Liên hệ |
| 27720 | CHÂN BÀN Hafele 635.02.407 | 635.02.407 | 1.307.751 đ | Liên hệ |
| 27721 | CHÂN BÀN Hafele 635.06.374 | 635.06.374 | 429.122 đ | Liên hệ |
| 27722 | CHÂN BÀN Hafele 635.11.269 | 635.11.269 | 489.048 đ | Liên hệ |
| 27723 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.914 | 635.13.914 | 4.732.800 đ | Liên hệ |
| 27724 | CHÂN BÀN Hafele 635.44.271 | 635.44.271 | 900.750 đ | Liên hệ |
| 27725 | TRỤC BI XOAY =KL Hafele 642.48.504 | 642.48.504 | 138.075 đ | Liên hệ |
| 27726 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.01.185 | 650.01.185 | 1.262 đ | Liên hệ |
| 27727 | ĐINH CHÂN BÀN 19MM Hafele 650.02.191 | 650.02.191 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 27728 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.11.181 | 650.11.181 | 2.305 đ | Liên hệ |
| 27729 | CHÂN ĐẾ Hafele 650.20.304 | 650.20.304 | 4.500 đ | Liên hệ |
| 27730 | CHÂN ĐẾ CÓ LÓT NHỰA Hafele 650.20.728 | 650.20.728 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 27731 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.313 | 650.22.313 | 3.849 đ | Liên hệ |
| 27732 | CHÂN ĐẾ CHO ĐỒ GỖ=KL Hafele 651.00.026 | 651.00.026 | 21.600 đ | Liên hệ |
| 27733 | ĐẾ CHO ĐỒ NỘI THẤT=KL Hafele 652.14.002 | 652.14.002 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 27734 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.13.212 | 654.13.212 | 686.791 đ | Liên hệ |
| 27735 | THANH ĐỠ MẶT BÀN Hafele 654.46.201 | 654.46.201 | 1.324.047 đ | Liên hệ |
| 27736 | MÁNG DẪN CÁP Hafele 654.69.206 | 654.69.206 | 1.096.268 đ | Liên hệ |
| 27737 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.311 | 660.07.311 | 23.625 đ | Liên hệ |
| 27738 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.224 | 660.08.224 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 27739 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.325 | 660.08.325 | 40.500 đ | Liên hệ |
| 27740 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.324 | 660.09.324 | 54.750 đ | Liên hệ |
| 27741 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.354 | 660.10.354 | 151.500 đ | Liên hệ |
| 27742 | BÁNH XE Hafele 661.04.340 | 661.04.340 | 58.500 đ | Liên hệ |
| 27743 | BÁNH XE Hafele 661.47.312 | 661.47.312 | 829.500 đ | Liên hệ |
| 27744 | BÁNH XE Hafele 661.55.913 | 661.55.913 | 617.444 đ | Liên hệ |
| 27745 | BÁNH XE Hafele 670.01.245 | 670.01.245 | 944.250 đ | Liên hệ |
| 27746 | BÁNH XE Hafele 670.01.414 | 670.01.414 | 435.750 đ | Liên hệ |
| 27747 | BÁNH XE =KL Hafele 670.02.215 | 670.02.215 | 416.250 đ | Liên hệ |
| 27748 | BÁNH XE Hafele 670.02.402 | 670.02.402 | 263.250 đ | Liên hệ |
| 27749 | COMPO AH 11 Hafele 732.05.920 | 732.05.920 | 3.119.250 đ | Liên hệ |
| 27750 | MAGIC BOX PANEL AH-B10 Hafele 732.08.831 | 732.08.831 | 7.707.273 đ | Liên hệ |
| 27751 | MAGIC BOX PANEL AH-B12 Hafele 732.08.833 | 732.08.833 | 9.139.091 đ | Liên hệ |
| 27752 | KHUNG TREO TƯỜNG Hafele 770.00.220 | 770.00.220 | 453.000 đ | Liên hệ |
| 27753 | THANH TREO CHO TỦ TRƯNG BÀY=KL 1495MM Hafele 770.03.515 | 770.03.515 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 27754 | THANH NHÔM GẮN TƯỜNG ĐƠN, THÉP 1995MM Hafele 770.03.620 | 770.03.620 | 236.325 đ | Liên hệ |
| 27755 | RAY NHÔM Hafele 770.05.225 | 770.05.225 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 27756 | NẸP VÁCH Hafele 770.10.497 | 770.10.497 | 20.865 đ | Liên hệ |
| 27757 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.14.230 | 770.14.230 | 1.982.250 đ | Liên hệ |
| 27758 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.225 | 770.16.225 | 1.255.413 đ | Liên hệ |
| 27759 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.16.229 | 770.16.229 | 1.369.305 đ | Liên hệ |
| 27760 | CHÂN ĐỠ CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.290 | 770.16.290 | 370.500 đ | Liên hệ |
| 27761 | BAS LIÊN KẾT VÁCH Hafele 770.28.250 | 770.28.250 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 27762 | BAS ĐỠ Hafele 770.60.221 | 770.60.221 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 27763 | GIÁ ĐỠ Hafele 770.65.230 | 770.65.230 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 27764 | BAS ĐÔI Hafele 770.77.230 | 770.77.230 | 583.500 đ | Liên hệ |
| 27765 | CỘT 30/30/2600 Hafele 772.14.263 | 772.14.263 | 1.164.996 đ | Liên hệ |
| 27766 | BAS TREO 200MM Hafele 772.60.211 | 772.60.211 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 27767 | BAS TREO 330MM Hafele 772.68.350 | 772.68.350 | 216.750 đ | Liên hệ |
| 27768 | BAS TREO 250MM Hafele 772.75.257 | 772.75.257 | 201.700 đ | Liên hệ |
| 27769 | BAS ĐỠ KỆ 230MM=KL Hafele 773.68.257 | 773.68.257 | 177.750 đ | Liên hệ |
| 27770 | THANH TREO QUẦN ÁO = KL Hafele 790.49.911 | 790.49.911 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 27771 | THANH BAR CHO TỦ TREO NHÔM 4xx1200x18mm Hafele 793.05.303 | 793.05.303 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 27772 | THANH TREO QUẦN ÁO =KL Hafele 801.03.210 | 801.03.210 | 83.256 đ | Liên hệ |
| 27773 | BAS ĐỠ THANH NHÔM = NHỰA Hafele 803.31.764 | 803.31.764 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 27774 | THANH TREO ÁO 295MM =KL Hafele 805.43.200 | 805.43.200 | 898.500 đ | Liên hệ |
| 27775 | KHUNG TREO 19 CÁI CÀ VẠT 86X482X88 Hafele 805.68.700 | 805.68.700 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 27776 | BẢN LỀ XOAY Hafele 805.78.022 | 805.78.022 | 2.331.750 đ | Liên hệ |
| 27777 | RỔ =KL Hafele 805.83.202 | 805.83.202 | 1.074.750 đ | Liên hệ |
| 27778 | RỔ KÉO CHO HỘC TỦ =KL Hafele 805.83.205 | 805.83.205 | 1.051.500 đ | Liên hệ |
| 27779 | KỆ ĐỂ GIÀY CHO KHUNG KÉO=K Hafele 805.84.101 | 805.84.101 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 27780 | KHUNG RỔ KÉO Hafele 805.85.222 | 805.85.222 | 2.068.500 đ | Liên hệ |
| 27781 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 970-1100M Hafele 805.85.335 | 805.85.335 | 4.117.500 đ | Liên hệ |
| 27782 | MÓC TREO CRA-VAT =PL Hafele 805.93.960 | 805.93.960 | 468.000 đ | Liên hệ |
| 27783 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.931 | 807.21.931 | 1.357.500 đ | Liên hệ |
| 27784 | RAY KÉO TREO ĐỒ=KL, 50X500X170MM Hafele 807.45.950 | 807.45.950 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 27785 | MÓC TREO CÀ-VẠT =KL Hafele 807.46.220 | 807.46.220 | 1.817.250 đ | Liên hệ |
| 27786 | KHUNG KÉO TREO QUẦN TÂY=KL, Hafele 807.47.980 | 807.47.980 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 27787 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.220 | 810.49.220 | 411.000 đ | Liên hệ |
| 27788 | KHAY ĐỰNG VĂN PHÒNG PHẨM = NHỰA Hafele 818.03.054 | 818.03.054 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 27789 | ĐẾ LAPTOP ELLIPTA Hafele 818.10.990 | 818.10.990 | 898.500 đ | Liên hệ |
| 27790 | THANG TREO = KL Hafele 819.12.718 | 819.12.718 | 56.917.500 đ | Liên hệ |
| 27791 | DẪN HƯỚNG CHO THANG TRƯỢT Hafele 819.22.960 | 819.22.960 | 317.250 đ | Liên hệ |
| 27792 | CỤC BIẾN ĐIỆN Hafele 833.35.000 | 833.35.000 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 27793 | LED2047 12V/3.0W 30K/CRI90/st.ststc./2m Hafele 833.72.390 | 833.72.390 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 27794 | BIẾN ĐIỆN LED 12V 20W Hafele 833.74.917 | 833.74.917 | 427.275 đ | Liên hệ |
| 27795 | PROFILE 2101 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.732 | 833.95.732 | 686.250 đ | Liên hệ |
| 27796 | KÉT SẮT MINI = KL Hafele 836.23.320 | 836.23.320 | 6.320.250 đ | Liên hệ |
| 27797 | Data Transfer CEU Hafele 836.26.970 | 836.26.970 | 3.591.818 đ | Liên hệ |
| 27798 | Két sắt mở trên 130x400x350 Hafele 836.28.370 | 836.28.370 | 4.561.363 đ | Liên hệ |
| 27799 | SP - Bo mạch 836.28.380 Hafele 836.28.973 | 836.28.973 | 455.454 đ | Liên hệ |
| 27800 | KỆ GIÀY CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 892.12.990 | 892.12.990 | 587.250 đ | Liên hệ |