Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27701 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.97.240 | 429.97.240 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 27702 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.214 | 429.99.214 | 81.750 đ | Liên hệ |
| 27703 | Mx Run.UM S30 F galv.+D pin 16/270mm Hafele 433.08.527 | 433.08.527 | 109.500 đ | Liên hệ |
| 27704 | TAY NẮM TRÒN TOILET INOX MỜ Hafele 489.93.004 | 489.93.004 | 200.250 đ | Liên hệ |
| 27705 | dây sen 1500 Hafele 495.60.098 | 495.60.098 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 27706 | sen đầu gắn tường 220S Hafele 495.60.304 | 495.60.304 | 1.288.636 đ | Liên hệ |
| 27707 | Vòi trộn DANUBE 70 Hafele 495.61.163 | 495.61.163 | 1.950.000 đ | Liên hệ |
| 27708 | Giá treo cọ vệ sinh InnoRound Hafele 495.80.123 | 495.80.123 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 27709 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M34 CC58 Hafele 499.94.325 | 499.94.325 | 1.282.500 đ | Liên hệ |
| 27710 | DIY TAY NẮM CỬA PVD XL32 CC85 Hafele 499.94.326 | 499.94.326 | 5.565.000 đ | Liên hệ |
| 27711 | NẮP CHE THÙNG RÁC 8L= NHỰA Hafele 502.90.506 | 502.90.506 | 152.662 đ | Liên hệ |
| 27712 | PK MẶT BÀN MỞ RỘNG, TRẮNG, 300-568X425MM Hafele 504.22.421 | 504.22.421 | 3.345.000 đ | Liên hệ |
| 27713 | CHÂN ĐẾ MẶT BÀN = KL Hafele 505.15.211 | 505.15.211 | 1.942.500 đ | Liên hệ |
| 27714 | ĐẾ ĐỠ KIẾNG Hafele 505.21.990 | 505.21.990 | 881.250 đ | Liên hệ |
| 27715 | KHAY ĐA NĂNG Hafele 521.55.320 | 521.55.320 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 27716 | GIÁ ĐA NĂNG Hafele 521.61.239 | 521.61.239 | 3.349.500 đ | Liên hệ |
| 27717 | GIÁ ĐỂ DAO Hafele 521.61.633 | 521.61.633 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 27718 | GIÁ ĐỰNG ĐŨA 3 Ô =KL Hafele 521.61.636 | 521.61.636 | 3.078.371 đ | Liên hệ |
| 27719 | Khay đựng nến bằng kim loại Hafele 531.34.388 | 531.34.388 | 2.331.000 đ | Liên hệ |
| 27720 | SP - Door-533.17.001 Hafele 532.73.036 | 532.73.036 | 2.010.750 đ | Liên hệ |
| 27721 | SP - Fan-533.17.001 Hafele 532.73.040 | 532.73.040 | 366.000 đ | Liên hệ |
| 27722 | SP - Knob Decoration-538.21.320 Hafele 532.75.083 | 532.75.083 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 27723 | SP - door hinge-534.94.551 Hafele 532.75.176 | 532.75.176 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 27724 | SP - 535.14.622 - WEDELDECKEL A6 HT 230V Hafele 532.75.294 | 532.75.294 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 27725 | DRIVER BOARD FREEZONE IND Hafele 532.75.686 | 532.75.686 | 614.250 đ | Liên hệ |
| 27726 | SP - Water Outlet Pipe-538.21.360 Hafele 532.76.710 | 532.76.710 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 27727 | SP-534.14.080-Drawer body assembly Hafele 532.78.698 | 532.78.698 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 27728 | SP-538.31.280-knob cover Hafele 532.79.041 | 532.79.041 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 27729 | SP-538.31.280-main wire harness Hafele 532.79.048 | 532.79.048 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 27730 | SP-533.86.817-Slider Hafele 532.79.347 | 532.79.347 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 27731 | SP-534.14.110-Door Switch Hafele 532.79.417 | 532.79.417 | 119.250 đ | Liên hệ |
| 27732 | SP-539.66.131-Rotary knob Hafele 532.80.180 | 532.80.180 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 27733 | SP - #19 - Cross-flow fan - 535.43.710 Hafele 532.80.456 | 532.80.456 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 27734 | SP-539.66.131-Ring Hafele 532.83.899 | 532.83.899 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 27735 | SP-lọc than hoạt tính của 534.16.970 Hafele 532.85.130 | 532.85.130 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 27736 | SP-Power module programmed Hafele 532.85.819 | 532.85.819 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 27737 | SP - E1935BDT - Complete keypad Hafele 532.86.247 | 532.86.247 | 387.273 đ | Liên hệ |
| 27738 | SP-COOLING UNIT Hafele 532.86.364 | 532.86.364 | 975.000 đ | Liên hệ |
| 27739 | SP-SEALING/3200 ANK-DOD(S.W.) Hafele 532.86.375 | 532.86.375 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 27740 | SP-cảm biến nhiệt độ Hafele 532.86.384 | 532.86.384 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 27741 | SP-LID INNER 135 Hafele 532.86.390 | 532.86.390 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 27742 | Softener nut 538.21.270 Hafele 532.86.709 | 532.86.709 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 27743 | SP fan motor 538.11.070 Hafele 532.86.862 | 532.86.862 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 27744 | SP-Module Chương trình nguồn -539.26.500 Hafele 532.87.334 | 532.87.334 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 27745 | Softener cover assembly 538.21.060 Hafele 532.87.751 | 532.87.751 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 27746 | SP- Tray handle-dispenser Hafele 532.87.829 | 532.87.829 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 27747 | SP-switch Hafele 532.87.988 | 532.87.988 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 27748 | 495.06.052 - inner cap for gas hob Hafele 532.88.564 | 532.88.564 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 27749 | SP - Mặt kính lò nướng - 535.00.300 Hafele 532.90.203 | 532.90.203 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 27750 | SP-thanh nhiệt lò nướng Hafele 532.90.211 | 532.90.211 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 27751 | SP-Phần trước - 539.82.193 Hafele 532.90.333 | 532.90.333 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 27752 | SP-Dây nguồn - 535.00.280 Hafele 532.90.342 | 532.90.342 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 27753 | SP-linh kiện của 538.84.208 Hafele 532.90.617 | 532.90.617 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 27754 | SP-bo mạch của538.84.007/208/218/228/704 Hafele 532.90.758 | 532.90.758 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 27755 | Container for vegetables Hafele 532.92.136 | 532.92.136 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 27756 | Front ornament strip(inox) Hafele 532.92.154 | 532.92.154 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 27757 | BẾP GA HAFELE 3 VÙNG NẤU 600MM 536.06.191 | 536.06.191 | 5.496.000 đ | Liên hệ |
| 27758 | LÒ NƯỚNG Hafele 536.37.001 | 536.37.001 | 10.117.125 đ | Liên hệ |
| 27759 | GÓI MÁY RỬA CHÉN 2 Hafele 536.64.429 | 536.64.429 | 17.167.500 đ | Liên hệ |
| 27760 | BẾP GA HAFELE MẶT KÍNH 2 VÙNG NẤU 4 538.02.523 | 538.02.523 | 3.617.250 đ | Liên hệ |
| 27761 | Lò nướng Gaggenau 76 lít, bản lề phải Hafele 539.06.291 | 539.06.291 | 101.250.000 đ | Liên hệ |
| 27762 | Lò nướng Gaggenau 76 lít, bản lề trái Hafele 539.06.331 | 539.06.331 | 88.050.000 đ | Liên hệ |
| 27763 | GAGGENAU-LƯỚI TẢN NHIỆT-539.16.190 Hafele 539.16.900 | 539.16.900 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 27764 | RỔ KÉO LỌT LÒNG TỦ 500MM, Hafele 540.24.275 | 540.24.275 | 2.204.250 đ | Liên hệ |
| 27765 | RỔ LẮP MẶT TRƯỚC TỦ THẤP 600MM Hafele 540.24.277 | 540.24.277 | 2.850.000 đ | Liên hệ |
| 27766 | RAY TRƯỢT KHUNG TỦ Hafele 540.24.903 | 540.24.903 | 970.500 đ | Liên hệ |
| 27767 | BỘ KHAY LEMANS II PHẢI Hafele 541.30.247 | 541.30.247 | 9.015.000 đ | Liên hệ |
| 27768 | TRỤC XOAY CÓ CHÂN LẮP VÍT Hafele 541.56.991 | 541.56.991 | 784.500 đ | Liên hệ |
| 27769 | KHAY ÚP ĐĨA MẠ CROM 488X304X226MM Hafele 544.05.210 | 544.05.210 | 341.250 đ | Liên hệ |
| 27770 | BAS LIÊN KẾT 90 ĐỘ Hafele 545.21.293 | 545.21.293 | 279.375 đ | Liên hệ |
| 27771 | BỘ KHUNG CONVOY CENTRO 1900-2000MM =KL Hafele 545.81.984 | 545.81.984 | 32.062.500 đ | Liên hệ |
| 27772 | RAY TRƯỢT DISPENSA Hafele 546.58.610 | 546.58.610 | 4.267.500 đ | Liên hệ |
| 27773 | RAY TRƯỢT DISPENSA Hafele 546.58.613 | 546.58.613 | 4.336.725 đ | Liên hệ |
| 27774 | RAY TRƯỢT CHO TỦ CAO DISPENSA 150 Hafele 546.70.292 | 546.70.292 | 2.677.500 đ | Liên hệ |
| 27775 | BỘ RỔ LƯỚI DISPENSA 2 CÁI 250MM Hafele 546.75.206 | 546.75.206 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 27776 | BỘ KHUNG RỔ CÁNH MỞ Hafele 547.27.225 | 547.27.225 | 14.616.787 đ | Liên hệ |
| 27777 | KHAY PHÍA TRÊN CONVOY PREMIO Hafele 549.70.226 | 549.70.226 | 4.023.000 đ | Liên hệ |
| 27778 | Vionaro+A white 70V screw 185/500mm Hafele 550.48.785 | 550.48.785 | 2.791.500 đ | Liên hệ |
| 27779 | Vionaro Inner DRW 40V wh. 89/500mm Hafele 550.51.705 | 550.51.705 | 2.895.000 đ | Liên hệ |
| 27780 | Vionaro+A Insert DWR wh.70V 89X500MM Hafele 550.51.715 | 550.51.715 | 3.534.750 đ | Liên hệ |
| 27781 | Vionaro+A Insert DRW graph.70V 185/500mm Hafele 550.52.335 | 550.52.335 | 5.111.250 đ | Liên hệ |
| 27782 | BỘ THÀNH HỘP LEGRABOX C-MÀU TRẮNG Hafele 550.73.767 | 550.73.767 | 1.117.500 đ | Liên hệ |
| 27783 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN PHẢI CH Hafele 550.75.731 | 550.75.731 | 21.750 đ | Liên hệ |
| 27784 | BAS NỐI TRƯỚC CHO LEGRABOX C Hafele 550.76.622 | 550.76.622 | 143.250 đ | Liên hệ |
| 27785 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y5 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.93.755 | 550.93.755 | 2.362.500 đ | Liên hệ |
| 27786 | BỘ RAY HỘP ANTARO X4 30KG MÀU TRẮNG Hafele 550.93.775 | 550.93.775 | 1.597.500 đ | Liên hệ |
| 27787 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y4 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.94.755 | 550.94.755 | 2.287.500 đ | Liên hệ |
| 27788 | NÂNG CẤP TRC TDB ITV ÂM INOX Hafele 553.89.019 | 553.89.019 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 27789 | THÀNH NÂNG CẤP RAY HỘP INOX Hafele 553.90.105 | 553.90.105 | 1.140.000 đ | Liên hệ |
| 27790 | BAS TRƯỚC NC TDB ITV TRẮNG Hafele 553.90.711 | 553.90.711 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 27791 | BAS LK TRC TDB ITV D INOX ÂM Hafele 553.91.095 | 553.91.095 | 1.005.000 đ | Liên hệ |
| 27792 | MẶT TRƯỚC TDB IVT ÂM TRẮNG Hafele 553.91.739 | 553.91.739 | 464.318 đ | Liên hệ |
| 27793 | THANH ĐỒNG BỘ CHO TANDEMBOX= Hafele 553.92.585 | 553.92.585 | 414.825 đ | Liên hệ |
| 27794 | BAS KÍNH TDB ANT C XÁM P Hafele 553.98.292 | 553.98.292 | 19.773 đ | Liên hệ |
| 27795 | BAS LK THÀNH KIẾNG TDB ATR D Hafele 553.98.791 | 553.98.791 | 43.800 đ | Liên hệ |
| 27796 | THANH NGĂN HỘC TỦ = KL Hafele 554.91.012 | 554.91.012 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 27797 | ĐẾ BẮT BIẾN THẾ VÀO ĐÁY TỦ Hafele 554.99.210 | 554.99.210 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 27798 | RAY TRƯỢT TANDEMBOX 30KG TRÁI 500MM=KL Hafele 555.00.551 | 555.00.551 | 233.250 đ | Liên hệ |
| 27799 | RAY TRƯỢT TANDEMBOX 50KG TRÁI 500MM=KL Hafele 555.01.651 | 555.01.651 | 273.375 đ | Liên hệ |
| 27800 | OLD ART. ZSF.3502-BAS CHO RAY TANDEMBOX Hafele 555.06.001 | 555.06.001 | 9.750 đ | Liên hệ |