Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27801 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU BẠC 150MM Hafele 905.10.835 | 905.10.835 | 4.957.500 đ | Liên hệ |
| 27802 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU BẠC 150MM Hafele 905.10.836 | 905.10.836 | 6.690.000 đ | Liên hệ |
| 27803 | Rosette for cylinder white Hafele 905.59.049 | 905.59.049 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 27804 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.261 | 909.02.261 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 27805 | CÁP NỐI 5M Hafele 910.51.093 | 910.51.093 | 318.618 đ | Liên hệ |
| 27806 | KWJ Pvc Sliding Lock 51-60 Shot C.Gold Hafele 911.27.660 | 911.27.660 | 5.601.000 đ | Liên hệ |
| 27807 | BAS THÂN KHÁO INOX MỜ 24MM Hafele 911.39.810 | 911.39.810 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 27808 | Alu Multi-Point Connecting Rod 1.4M Hafele 911.50.928 | 911.50.928 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 27809 | ĐẾ TAY NẮM CỬA=KL Hafele 911.52.292 | 911.52.292 | 46.500 đ | Liên hệ |
| 27810 | CHỐT SONG HỒNG MÀU ĐỒNG BÓNG =KL Hafele 911.62.194 | 911.62.194 | 5.272.500 đ | Liên hệ |
| 27811 | CHỐT ÂM TỰ ĐỘNG (T) Hafele 911.62.243 | 911.62.243 | 246.300 đ | Liên hệ |
| 27812 | CHỐT ÂM TỰ ĐỘNG (P) =KL Hafele 911.62.244 | 911.62.244 | 246.300 đ | Liên hệ |
| 27813 | CHỐT SONG HỒNG ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 911.62.820 | 911.62.820 | 6.412.500 đ | Liên hệ |
| 27814 | TAY NẮM TRÒN = KL, INOX MỜ Hafele 911.64.023 | 911.64.023 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 27815 | BỘ TAY NẮM GẠT MẪU ĐỒNG BÓNG PVD = Hafele 911.64.417 | 911.64.417 | 17.520.000 đ | Liên hệ |
| 27816 | TAY NẮM GẠT FLC Hafele 911.83.918 | 911.83.918 | 4.419.000 đ | Liên hệ |
| 27817 | BỘ VÍT BẮT CHO CỬA GỖ Hafele 912.02.045 | 912.02.045 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 27818 | BAS KẸP CHỮ U Hafele 912.05.266 | 912.05.266 | 517.500 đ | Liên hệ |
| 27819 | SP PP8100 bo truoc-sau Hafele 912.05.907 | 912.05.907 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 27820 | SP - EL7800TCS module vân tay Hafele 912.20.398 | 912.20.398 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 27821 | KẸP Hafele 916.09.316 | 916.09.316 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 27822 | Kn-Halbzyl.nick.matt 31,5/10 Hafele 916.09.711 | 916.09.711 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 27823 | Kn-Zyl.Ms.pol. 50,5/50,5 Hafele 916.09.757 | 916.09.757 | 1.132.500 đ | Liên hệ |
| 27824 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) BF Hafele 916.50.000 | 916.50.000 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 27825 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) EG Hafele 916.50.007 | 916.50.007 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 27826 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) CF Hafele 916.50.014 | 916.50.014 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 27827 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) DG Hafele 916.50.017 | 916.50.017 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 27828 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CD Hafele 916.50.024 | 916.50.024 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 27829 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) EF Hafele 916.50.031 | 916.50.031 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 27830 | PHÔI CHÌA PSM, BFG 135 Hafele 916.66.947 | 916.66.947 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 27831 | PSM-GMK DBL.PC.SNP.31.5/50.5MM BD Hafele 916.67.497 | 916.67.497 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 27832 | EM MK DOUB PC AB 35.5/35.5MM Hafele 916.67.573 | 916.67.573 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 27833 | Psm mk cyl. Alu.Thumb. 71 (35.5/35.5) CE Hafele 916.67.825 | 916.67.825 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 27834 | Psm mk lev. Trim, ET, DF Hafele 916.67.854 | 916.67.854 | 2.400.000 đ | Liên hệ |
| 27835 | PSM chìa thường Hafele 916.67.936 | 916.67.936 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 27836 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) DF Hafele 916.67.986 | 916.67.986 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 27837 | PRE.PSM PC MNB 31.5/31.5BE Hafele 916.72.322 | 916.72.322 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 27838 | SING.PC AB 40/10 Hafele 916.81.412 | 916.81.412 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 27839 | THẺ CẤP QUYỀN Hafele 917.80.700 | 917.80.700 | 86.025 đ | Liên hệ |
| 27840 | UHF + MF White Blank Card Hafele 917.80.797 | 917.80.797 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 27841 | Mort.lock ss.br.pol 55/24 DR I DT700/710 Hafele 917.81.723 | 917.81.723 | 1.374.750 đ | Liên hệ |
| 27842 | BẢN LỀ 4BB 127X89X3MM Hafele 926.34.109 | 926.34.109 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 27843 | BẢN LỀ 127X89X3MM Hafele 926.38.285 | 926.38.285 | 266.625 đ | Liên hệ |
| 27844 | Butt hing.fl.stst.ant.br.sq.102x102x3mm Hafele 926.98.099 | 926.98.099 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 27845 | THANH TRƯỢT CHO TS2000/4000 MÀU TRẮNG Hafele 931.11.177 | 931.11.177 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 27846 | TAY THƯỜNG CHO TS1500 MÀU TRẮNG Hafele 931.16.677 | 931.16.677 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 27847 | Door coordinator st.black Hafele 931.67.912 | 931.67.912 | 2.932.500 đ | Liên hệ |
| 27848 | hold-open clip for 931.84.921 Hafele 931.84.024 | 931.84.024 | 38.250 đ | Liên hệ |
| 27849 | RAY TRƯỢT CHO BỘ EC-DRIVE 3M Hafele 935.01.036 | 935.01.036 | 1.466.250 đ | Liên hệ |
| 27850 | Cảm biến an toàn 900mm Hafele 935.01.411 | 935.01.411 | 18.900.000 đ | Liên hệ |
| 27851 | BỘ CỬA TRƯỢT BÊN PHẢI TELESCOPIC. USE NE Hafele 935.06.042 | 935.06.042 | 7.977.000 đ | Liên hệ |
| 27852 | CHẶN CỬA TƯỜNG INOX BÓNG 27MM Hafele 937.11.711 | 937.11.711 | 75.750 đ | Liên hệ |
| 27853 | CHẲN CỬA SÀN INOX MỜ 50X35MM Hafele 937.51.710 | 937.51.710 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 27854 | CHẶN BÁNH XE TRƯỢT BỘ 40 Hafele 940.42.040 | 940.42.040 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 27855 | Porta soft and self cl.mech. 61-100kg Hafele 940.60.010 | 940.60.010 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 27856 | BỘ KẸP KÍNH CHO CLASSIC N 12/200 MM Hafele 940.60.081 | 940.60.081 | 1.184.250 đ | Liên hệ |
| 27857 | CHẶN BÁNH XE =KL CÓ LÒ XO Hafele 940.62.041 | 940.62.041 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 27858 | KẸP KÍNH =KL, PORTA 100 Hafele 940.80.025 | 940.80.025 | 2.900.775 đ | Liên hệ |
| 27859 | BỘ KẸP KÍNH CHO CLASSIC N 12/200 MM Hafele 940.82.035 | 940.82.035 | 1.297.500 đ | Liên hệ |
| 27860 | Slido D-Li11 80C fit.w.s.a.s.cl.a.sh.ab. Hafele 940.83.016 | 940.83.016 | 2.280.000 đ | Liên hệ |
| 27861 | Bauma Running track 2m Hafele 940.85.602 | 940.85.602 | 532.500 đ | Liên hệ |
| 27862 | 3 wheels roller Hafele 941.03.102 | 941.03.102 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 27863 | Sliding NIB_L40-Z8MM Hafele 941.03.210 | 941.03.210 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 27864 | NẮP CHE CHO KHUNG NHÔM ĐỨNG=KL,MÀU NH Hafele 941.12.525 | 941.12.525 | 732.000 đ | Liên hệ |
| 27865 | Ray đôi nhôm, màu bạc, Hawa Divido 2.5m Hafele 941.13.926 | 941.13.926 | 543.615 đ | Liên hệ |
| 27866 | RAY TRƯỢT JUNIOR 120 =KL 6M Hafele 941.20.600 | 941.20.600 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 27867 | OUT OF SAP Hafele 941.24.093 | 941.24.093 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 27868 | OUT OF SAP Hafele 941.24.124 | 941.24.124 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 27869 | OUT OF SAP Hafele 941.24.825 | 941.24.825 | 4.500.000 đ | Liên hệ |
| 27870 | Bộ cửa trượt giảm chấn 2 bên 120-O Hafele 941.25.115 | 941.25.115 | 3.855.000 đ | Liên hệ |
| 27871 | THANH NHÔM GIỮ KÍNH 6.5M Hafele 942.56.865 | 942.56.865 | 27.825.000 đ | Liên hệ |
| 27872 | Bánh xe trượt Slido D-Li13 Hafele 942.61.015 | 942.61.015 | 5.325.000 đ | Liên hệ |
| 27873 | VÁCH NGĂN, PALACE 110, 11020 x 6000 Hafele 943.31.426 | 943.31.426 | 448.252.177 đ | Liên hệ |
| 27874 | Vách ngăn Crown Plaza Hafele 943.31.455 | 943.31.455 | 103.200.000 đ | Liên hệ |
| 27875 | OUT OF SAP Hafele 943.32.225 | 943.32.225 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 27876 | OUT OF SAP Hafele 943.32.250 | 943.32.250 | 1.164.750 đ | Liên hệ |
| 27877 | OUT OF SAP Hafele 943.32.425 | 943.32.425 | 3.534.750 đ | Liên hệ |
| 27878 | OUT OF SAP Hafele 943.34.530 | 943.34.530 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 27879 | Palace110,Vách.BR3,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.256 | 943.41.256 | 154.924.260 đ | Liên hệ |
| 27880 | Khung tấm vách B, Khách sạn Bảo Quân Hafele 943.41.451 | 943.41.451 | 855.000.000 đ | Liên hệ |
| 27881 | Vách ngăn di động A PTW Office Hafele 943.41.453 | 943.41.453 | 55.882.500 đ | Liên hệ |
| 27882 | Pres Frame TCCA Hafele 943.41.480 | 943.41.480 | 83.512.500 đ | Liên hệ |
| 27883 | Pal110,Panel,CRP.Meeting.Room Hafele 943.41.497 | 943.41.497 | 44.775.000 đ | Liên hệ |
| 27884 | Vách C văn phòng M Credit Hafele 943.41.612 | 943.41.612 | 216.023.400 đ | Liên hệ |
| 27885 | Ray trượt vách B văn phòng BM Windows Hafele 943.41.635 | 943.41.635 | 10.395.000 đ | Liên hệ |
| 27886 | VNDĐ,Pal110,Ray.Trượt,Vincom.Tây.Ninh Hafele 943.41.674 | 943.41.674 | 90.000.000 đ | Liên hệ |
| 27887 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.B,KS.TMS Hafele 943.41.687 | 943.41.687 | 86.842.500 đ | Liên hệ |
| 27888 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.D,KS.TMS Hafele 943.41.691 | 943.41.691 | 209.640.000 đ | Liên hệ |
| 27889 | Vách D văn phòng Navigos Hafele 943.42.606 | 943.42.606 | 121.882.500 đ | Liên hệ |
| 27890 | Pal110, CG, Track14, IC Halong, WALL F Hafele 943.42.653 | 943.42.653 | 179.601.882 đ | Liên hệ |
| 27891 | VNDĐ Pal 110, Vách J Dự án Park Hyatt PQ Hafele 943.42.691 | 943.42.691 | 109.695.000 đ | Liên hệ |
| 27892 | VARIOTEC TP SUSP. PROFILE. CTS MILL Hafele 946.08.998 | 946.08.998 | 4.425.000 đ | Liên hệ |
| 27893 | VARIOTEC TP END CAP STANDARD BLACK Hafele 946.11.340 | 946.11.340 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 27894 | BẢN LỀ KÍNH TRÊN CHO CÁNH ĐẦU/CUỐI Hafele 946.49.052 | 946.49.052 | 5.100.000 đ | Liên hệ |
| 27895 | NẸP CỬA = NHỰA MÀU TRẮNG Hafele 950.07.600 | 950.07.600 | 18.300 đ | Liên hệ |
| 27896 | SEAL CỬA KÍNH 90D G-G, FR.F 12MM GLA.PVC Hafele 950.36.010 | 950.36.010 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 27897 | 02830000 PULLEYS KIT L&S DOOR GOS-SL Hafele 972.05.141 | 972.05.141 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 27898 | 01623000 MOTOR CONTROLLER M2218R Hafele 972.05.261 | 972.05.261 | 6.877.500 đ | Liên hệ |
| 27899 | 02983600N BRIO PLUS HANDLE Hafele 972.05.294 | 972.05.294 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 27900 | 03345000 MISMO STRAIGHT NIB Hafele 972.05.301 | 972.05.301 | 15.000 đ | Liên hệ |