Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27801 | Alu Multi-Point Connecting Rod 1.4M Hafele 911.50.928 | 911.50.928 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 27802 | THANH THOÁT HIỂM INOX MỜ 1500MM Hafele 911.52.281 | 911.52.281 | 3.670.500 đ | Liên hệ |
| 27803 | CHỐT ÂM MÀU ĐỒNG RÊU 200X19X17MM Hafele 911.62.678 | 911.62.678 | 198.750 đ | Liên hệ |
| 27804 | CHỐT SONG HỒNG ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 911.62.820 | 911.62.820 | 6.412.500 đ | Liên hệ |
| 27805 | CHỐT ÂM 626 (ANSI) Hafele 911.79.002 | 911.79.002 | 1.072.500 đ | Liên hệ |
| 27806 | TAY NẮM CỬA VĂN PHÒNG 1 ĐẦU CHÌA, 1 Hafele 911.79.032 | 911.79.032 | 2.550.600 đ | Liên hệ |
| 27807 | Mort.lock 630 deadb.doub.cyl. Hafele 911.79.172 | 911.79.172 | 2.617.500 đ | Liên hệ |
| 27808 | B PART OF CREMONE BOLT BR. POL. PVD Hafele 911.81.355 | 911.81.355 | 1.207.500 đ | Liên hệ |
| 27809 | Lever hdl. PC mortise (dark umber) Hafele 911.84.392 | 911.84.392 | 6.322.500 đ | Liên hệ |
| 27810 | NÚT NHẤN EXIT 12V DC Hafele 912.03.022 | 912.03.022 | 4.777.500 đ | Liên hệ |
| 27811 | SP - Front module of EL8000 Grey - 912.0 Hafele 912.05.600 | 912.05.600 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 27812 | NẮP CHE INOX MỜ Hafele 912.09.150 | 912.09.150 | 22.043.250 đ | Liên hệ |
| 27813 | SP - Ruột & Chìa DL6600 Hafele 912.20.148 | 912.20.148 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 27814 | Giữ cửa treo tường và sàn 110Lbs Hafele 912.20.703 | 912.20.703 | 1.211.250 đ | Liên hệ |
| 27815 | PHÔI CHÌA PSM, CF 135 Hafele 916.09.268 | 916.09.268 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 27816 | BỘ PHẬN MODULE KÉO DÀI CHÌA 13MM =K Hafele 916.09.333 | 916.09.333 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 27817 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) EG Hafele 916.50.007 | 916.50.007 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 27818 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CD Hafele 916.50.024 | 916.50.024 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 27819 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.449 | 916.67.449 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 27820 | Psm mk sgl. Deadbolt. Ss DE Hafele 916.71.252 | 916.71.252 | 20.565 đ | Liên hệ |
| 27821 | MK for 916.96.315 thumb.pc.30/40.snp Hafele 916.96.324 | 916.96.324 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 27822 | DT7 I-Mod.Mif.stst.matt G BLE SPK Hafele 917.63.070 | 917.63.070 | 4.137.273 đ | Liên hệ |
| 27823 | DT7 I-Mod.Mif.St.St black matt G BLE SPK Hafele 917.63.073 | 917.63.073 | 4.341.818 đ | Liên hệ |
| 27824 | License 6EA - EC10 software Hafele 917.80.667 | 917.80.667 | 9.384.000 đ | Liên hệ |
| 27825 | PHẦN BẢN LỀ GẮN KHUNG <40KG Hafele 922.32.671 | 922.32.671 | 17.250 đ | Liên hệ |
| 27826 | ĐẾ CHO BẢN LỀ Hafele 924.04.983 | 924.04.983 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 27827 | THANH TRƯỢT CHO TS2000/4000 MÀU TRẮNG Hafele 931.11.177 | 931.11.177 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 27828 | THANH TRƯỢT ÂM CHO DCL Hafele 932.10.319 | 932.10.319 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27829 | NẮP CHE RAY TRƯỢT 6,000 MM Hafele 935.02.002 | 935.02.002 | 1.990.500 đ | Liên hệ |
| 27830 | RAY CHO SEAL 6.6M Hafele 935.06.010 | 935.06.010 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 27831 | BỘ CỬA TRƯỢT BÊN PHẢI TELESCOPIC. USE N Hafele 935.06.041 | 935.06.041 | 8.250.000 đ | Liên hệ |
| 27832 | DẪN HƯỚNG CHO CỬA TRƯỢT TELESCOPIC Hafele 935.06.060 | 935.06.060 | 471.000 đ | Liên hệ |
| 27833 | CHẶN CỬA 57MM Hafele 937.41.005 | 937.41.005 | 281.925 đ | Liên hệ |
| 27834 | CHẶN CỬA AC-784 Hafele 938.57.013 | 938.57.013 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 27835 | Pal 110, Park Hyatt PQ, bổ sung vách J Hafele 940.00.137 | 940.00.137 | 20.338.000 đ | Liên hệ |
| 27836 | BÁNH XE TRƯỢT 40-N/-O L Hafele 940.42.014 | 940.42.014 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 27837 | BÁNH XE TRƯỢT 40-P/-O/-N Hafele 940.42.024 | 940.42.024 | 98.250 đ | Liên hệ |
| 27838 | NẮP CHE RAY TRƯỢT 2M Hafele 940.60.522 | 940.60.522 | 257.925 đ | Liên hệ |
| 27839 | HE THONG CUA TRUOT 60 KG Hafele 940.62.001 | 940.62.001 | 2.968.350 đ | Liên hệ |
| 27840 | Cover alu. 430MM Hafele 940.82.037 | 940.82.037 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 27841 | Slido D-Li11 80I fitting Hafele 940.83.055 | 940.83.055 | 2.760.000 đ | Liên hệ |
| 27842 | RAY TRƯỢT =KL, MÀU NHÔM 2.5M Hafele 941.00.256 | 941.00.256 | 6.000.000 đ | Liên hệ |
| 27843 | Sliding NIB_L40-Z8MM Hafele 941.03.210 | 941.03.210 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 27844 | Ray đôi nhôm, màu bạc, Hawa Divido 2.5m Hafele 941.13.926 | 941.13.926 | 543.615 đ | Liên hệ |
| 27845 | Dẫn hướng Confort 160 (ngắn) Hafele 941.60.071 | 941.60.071 | 1.267.500 đ | Liên hệ |
| 27846 | OUT OF SAP Hafele 942.41.073 | 942.41.073 | 607.500 đ | Liên hệ |
| 27847 | Vách ngăn Crown Plaza Hafele 943.31.455 | 943.31.455 | 103.200.000 đ | Liên hệ |
| 27848 | BỘ TRỤC XOAY MỘNG RỜI MÀU ĐỒNG BO Hafele 943.34.001 | 943.34.001 | 4.102.950 đ | Liên hệ |
| 27849 | BỘ TREO TRỤC QUAY CÓ MỘNG ĐỒNG BÓN Hafele 943.34.005 | 943.34.005 | 5.417.045 đ | Liên hệ |
| 27850 | OUT OF SAP Hafele 943.34.200 | 943.34.200 | 621.750 đ | Liên hệ |
| 27851 | Palace110,Ray.Trượt.C1,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.237 | 943.41.237 | 21.750.000 đ | Liên hệ |
| 27852 | Palace110,Ray.Trượt.C2,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.239 | 943.41.239 | 5.032.500 đ | Liên hệ |
| 27853 | Palace110,Ray.Trượt.D,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.241 | 943.41.241 | 25.500.000 đ | Liên hệ |
| 27854 | Ray trượt vách A, Complex IIA Hafele 943.41.274 | 943.41.274 | 202.500.000 đ | Liên hệ |
| 27855 | Pal110,Panel,Samtec Hafele 943.41.495 | 943.41.495 | 66.150.000 đ | Liên hệ |
| 27856 | Ray trượt vách ngăn Shark Restaurant Hafele 943.41.636 | 943.41.636 | 5.212.500 đ | Liên hệ |
| 27857 | Ray trượt Toong Co-working Space Hafele 943.41.666 | 943.41.666 | 11.857.500 đ | Liên hệ |
| 27858 | Vách F dự án Lamour Quy Nhơn Hafele 943.41.849 | 943.41.849 | 98.677.500 đ | Liên hệ |
| 27859 | Vách D văn phòng Navigos Hafele 943.42.606 | 943.42.606 | 121.882.500 đ | Liên hệ |
| 27860 | Pal110, FG, Track09, IC Halong, TRACK A Hafele 943.42.644 | 943.42.644 | 238.300.363 đ | Liên hệ |
| 27861 | Co nối chữ T cho ray trượt 14 - VNDĐ Hafele 943.43.705 | 943.43.705 | 11.195.000 đ | Liên hệ |
| 27862 | VNDĐ Pal 110, Ray A, Holiday Inn Suites Hafele 943.43.709 | 943.43.709 | 498.694.500 đ | Liên hệ |
| 27863 | VARIOTEC TP END CAP STANDARD BLACK Hafele 946.11.340 | 946.11.340 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 27864 | OUT OF SAP Hafele 947.00.050 | 947.00.050 | 1.207.500 đ | Liên hệ |
| 27865 | OUT OF SAP Hafele 947.00.051 | 947.00.051 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 27866 | MIẾNG THÉP CHO NAM CHÂM GIỮ CỬA Hafele 950.05.183 | 950.05.183 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 27867 | 02830000 PULLEYS KIT L&S DOOR GOS-SL Hafele 972.05.141 | 972.05.141 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 27868 | 00600500N BRIDGE 2 HINGE (black 9005) Hafele 972.05.309 | 972.05.309 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 27869 | 02792376 Tay nắm PRIMA (màu bạc) Hafele 972.05.386 | 972.05.386 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 27870 | Limitation arm 12" Hafele 972.05.413 | 972.05.413 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 27871 | Limitation arm 16" Hafele 972.05.415 | 972.05.415 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 27872 | DAMPER SPRING FOR GS3000 HANDLE Hafele 972.05.439 | 972.05.439 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 27873 | CHỐT VỆ SINH (CHO BẢN LỀ GẮN PHẢI) Hafele 980.79.491 | 980.79.491 | 2.141.775 đ | Liên hệ |
| 27874 | KẸP KÍNH = KL Hafele 981.00.051 | 981.00.051 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 27875 | BTM PCH WIT PC APTR GLS 10-12 SSMT Hafele 981.00.630 | 981.00.630 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 27876 | BỘ KẸP RAY INOX Hafele 981.06.080 | 981.06.080 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27877 | NẮP CHỤP CUỐI CHO THANH TRƯỢT INOX M Hafele 981.06.160 | 981.06.160 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 27878 | TAY NẮM ÂM INOX MỜ 8MM Hafele 981.10.050 | 981.10.050 | 2.227.500 đ | Liên hệ |
| 27879 | KẸP KÍNH DƯỚI DIN LEFT Hafele 981.36.550 | 981.36.550 | 6.288.000 đ | Liên hệ |
| 27880 | Kẹp kính PSS304 0° Hafele 981.76.951 | 981.76.951 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 27881 | Kẹp kính SS304 PVD gun mtl 0° Hafele 981.76.953 | 981.76.953 | 5.243 đ | Liên hệ |
| 27882 | BẢN LỀ TƯỜNG-KÍNH 90ĐỘ, MÀU RG Hafele 981.77.216 | 981.77.216 | 1.995.000 đ | Liên hệ |
| 27883 | BAUMA BẢN LỀ KÍNH 304 W-G90 SSS Hafele 981.77.944 | 981.77.944 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 27884 | BAUMA KẸP KÍNH 304 G-G90 SSS Hafele 981.77.960 | 981.77.960 | 120.000 đ | Liên hệ |
| 27885 | Gương LED phòng tắm 900x900 Hafele 983.19.020 | 983.19.020 | 17.925.000 đ | Liên hệ |
| 27886 | Fl support grabbar700x700mm wh Hafele 983.23.210 | 983.23.210 | 3.061.363 đ | Liên hệ |
| 27887 | BẢNG HIỆU QUÝ ÔNG/BÀ NHÔM BẠC 100MM Hafele 987.07.341 | 987.07.341 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 27888 | BẢNG HIỆU KHÔNG HÚT THUỐC ĐỒNG BÓNG 75MM Hafele 987.20.078 | 987.20.078 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 27889 | BẢNG SỐ NHÀ 8, ĐỒNG BÓNG PVD 120MM Hafele 987.21.188 | 987.21.188 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 27890 | Sp Motor - 533.86.817 Hafele 532.80.108 | 532.80.108 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27891 | Sp - 533.89.003/001-kit Gruppo Com.maxim Hafele 532.85.857 | 532.85.857 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27892 | Thanh trượt dẫn hướng REVEGO duo Blum 802L1350DR3LT 9507910 | 9507910 | 17.543.000 đ | Liên hệ |
| 27893 | Bộ thanh trượt nối dài Blum 802M6003.L3ET 1112857 | 1112857 | 7.923.000 đ | Liên hệ |
| 27894 | LƯỠI PHAY RÃNH 20MM Hafele 001.67.720 | 001.67.720 | 8.010.000 đ | Liên hệ |
| 27895 | MÁY CHÀ LỆCH TÂM GEX 125-1 AE Hafele 005.11.751 | 005.11.751 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 27896 | ĐẦU GẮN MŨI VÍT Hafele 006.37.255 | 006.37.255 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 27897 | DỤNG CỤ LẮP TẮC KÊ M10 Hafele 006.45.559 | 006.45.559 | 1.324.500 đ | Liên hệ |
| 27898 | VÍT ĐẦU DÙ 5X13.5MM Hafele 013.10.149 | 013.10.149 | 750 đ | Liên hệ |
| 27899 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x90/49mm Hafele 015.42.187 | 015.42.187 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27900 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,5x35MM Hafele 015.71.697 | 015.71.697 | 750 đ | Liên hệ |