Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27901 | Shr.dr.hinge.cover.cap.cp Hafele 981.00.372 | 981.00.372 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27902 | BỘ KẸP RAY INOX Hafele 981.06.080 | 981.06.080 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 27903 | BAUMA KẸP KÍNH 304 W-G90 SSS Hafele 981.77.962 | 981.77.962 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 27904 | TAY NẮM PHÒNG TẮM , INOX BÓNG Hafele 983.28.042 | 983.28.042 | 6.322.500 đ | Liên hệ |
| 27905 | Nắp che 2M, nhựa, màu trắng, VM09911.01 Hafele 985.56.421 | 985.56.421 | 220.478 đ | Liên hệ |
| 27906 | Thanh treo khăn 550 Hafele 988.13.002 | 988.13.002 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 27907 | Giàn lạnh TL Bosch KAD90VB20 - 00772011: Bền bỉ, hiệu suất cao | KAD90VB20 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27908 | Chốt BT Bosch PID - 00613650: Thép cao cấp, Đảm bảo an toàn, Chất lượng Đức | Liên hệ | Liên hệ | |
| 27909 | Bosch HBA5570S0B 12018956: Bộ Đèn Hoàn Chỉnh LN, Chất Liệu Cao Cấp | HBA5570S0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 27910 | Dây nguồn LN Bosch HBF113BR0A 00628815 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | HBF113BR0A | Liên hệ | Liên hệ |
| 27911 | Núm cài LVS Bosch BFL523MS0B - Chất liệu bền, tính năng vượt trội | BFL523MS0B | Liên hệ | Liên hệ |
| 27912 | Nắp bảo dưỡng MS Bosch WTB86201SG 00746647 - Chất liệu bền, tính năng ưu việt | WTB86201SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 27913 | Phao áp lực MG Bosch WGG234E0SG 00615924 - Chất liệu bền, hiệu năng cao | WGG234E0SG | Liên hệ | Liên hệ |
| 27914 | Nắp Che MRB Bosch SMS46MI05E - Chất Liệu Bền Bỉ, Tính Năng Vượt Trội | SMS46MI05E-00626400 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27915 | Nắp Hộp Muối Bosch SMS46MI05E-00611319 - Chất Liệu Bền, Dễ Lắp Ráp | SMS46MI05E | Liên hệ | Liên hệ |
| 27916 | Khóa Đa Chức Năng Demax SL628SG - Hợp Kim Cao Cấp, Thương Hiệu Uy Tín | Demax SL628SG - APP | Liên hệ | Liên hệ |
| 27917 | Hafele 532.76.928 | 532.76.928 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27918 | Sp-534.14.110-water Box Balcony Hafele 532.79.416 | 532.79.416 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27919 | Sp - Handle_535.43.018 Hafele 532.85.090 | 532.85.090 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27920 | Sp - Lower Sprayer 538.21.290 Hafele 532.86.722 | 532.86.722 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27921 | Sp - Selection Switch K44p Eurel Hafele 532.90.218 | 532.90.218 | Liên hệ | Liên hệ |
| 27922 | Bản lề CLIP 100° Blum 71M2650 7979793 | 7979793 | 27.000 đ | Liên hệ |
| 27923 | Bộ bản lề REVEGO uno Blum 801T1950.R3 8083923 | 8083923 | 21.194.000 đ | Liên hệ |
| 27924 | Mặt trước cho ray hộp âm MERIVOBOX (IR1-IR2-IR3) Blum ZV4.1042M 2230934 | 2230934 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 27925 | MULTI-SPUR DRILL BIT HM 20MM Hafele 001.06.620 | 001.06.620 | 1.742.250 đ | Liên hệ |
| 27926 | MŨI KHOÉT 1/4" Hafele 001.26.162 | 001.26.162 | 386.250 đ | Liên hệ |
| 27927 | MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN Hafele 001.61.051 | 001.61.051 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 27928 | BỘ 10 MŨI KHOÉT GỖ=KL Hafele 001.67.110 | 001.67.110 | 8.930.250 đ | Liên hệ |
| 27929 | LƯỠI PHAY RÃNH 19MM Hafele 001.67.703 | 001.67.703 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 27930 | LƯỠI PHAY RÃNH 20MM Hafele 001.67.720 | 001.67.720 | 8.010.000 đ | Liên hệ |
| 27931 | VÍT VARIANTA 3/13.5MM Hafele 012.15.626 | 012.15.626 | 361 đ | Liên hệ |
| 27932 | VÍT ĐẦU DÙ 6X14MM Hafele 013.12.143 | 013.12.143 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 27933 | VÍT VARIANTA 5/8MM Hafele 013.14.908 | 013.14.908 | 300 đ | Liên hệ |
| 27934 | VÍT VARIANTA 3/13.5MM Hafele 013.15.626 | 013.15.626 | 750 đ | Liên hệ |
| 27935 | VÍT HOSPA 4X30MM=KL Hafele 014.70.864 | 014.70.864 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27936 | VÍT HOSPA 5X50MM=KL Hafele 014.71.139 | 014.71.139 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 27937 | VÍT HOSPA 2.5X16MM=KL Hafele 015.31.255 | 015.31.255 | 150 đ | Liên hệ |
| 27938 | VÍT HOSPA =THÉP 2,5x16MM Hafele 015.35.253 | 015.35.253 | 150 đ | Liên hệ |
| 27939 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 5.0x90/49mm Hafele 015.42.187 | 015.42.187 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27940 | Hospa screw fl.zi.-pl.CS 6.0x120/59mm Hafele 015.42.418 | 015.42.418 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 27941 | Hospa screw fl.yell.chr.CS 5.0x90/49mm Hafele 015.44.181 | 015.44.181 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27942 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 3,0x20MM Hafele 015.71.553 | 015.71.553 | 225 đ | Liên hệ |
| 27943 | VÍT ĐẦU TRÒN =THÉP 4,0x17MM Hafele 015.71.839 | 015.71.839 | 750 đ | Liên hệ |
| 27944 | VÍT HOSPA =THÉP 3,5x30MM Hafele 016.10.680 | 016.10.680 | 750 đ | Liên hệ |
| 27945 | VÍT MŨI BẰNG, =THÉP 4,0x35MM Hafele 016.10.877 | 016.10.877 | 750 đ | Liên hệ |
| 27946 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 3,0X25MM Hafele 017.31.577 | 017.31.577 | 112 đ | Liên hệ |
| 27947 | VÍT HOSPA MẠ KẼM 4,0X45MM Hafele 017.31.899 | 017.31.899 | 750 đ | Liên hệ |
| 27948 | VÍT HOSPA, =THÉP, 3,0x20MM Hafele 017.33.553 | 017.33.553 | 150 đ | Liên hệ |
| 27949 | VÍT HOSPA, =THÉP, 3,5x25MM Hafele 017.33.679 | 017.33.679 | 150 đ | Liên hệ |
| 27950 | VÍT HOSPA =THÉP 4,0x60MM Hafele 017.41.920 | 017.41.920 | 750 đ | Liên hệ |
| 27951 | Ốc Hospa, mạ kẽm 3,5x25mm Hafele 017.91.049 | 017.91.049 | 300 đ | Liên hệ |
| 27952 | VÍT =THÉP 6,5x80MM Hafele 023.01.978 | 023.01.978 | 6.000 đ | Liên hệ |
| 27953 | BÙ LON THIẾC M8 Hafele 031.00.285 | 031.00.285 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27954 | ỐC CHUỒNG CHO BÁS NỐI CHÂN GIƯỜNG Hafele 033.01.060 | 033.01.060 | 1.079 đ | Liên hệ |
| 27955 | ỐC CHUỒNG CHO BAS NỐI CHÂN GIƯỜNG=KL Hafele 034.40.906 | 034.40.906 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27956 | TẮC KÊ NHỰA REN M6=NHỰA Hafele 039.34.067 | 039.34.067 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 27957 | Chốt liên kết 100 40/4MM Hafele 039.70.404 | 039.70.404 | 36.750 đ | Liên hệ |
| 27958 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=15/6,0MM Hafele 045.00.118 | 045.00.118 | 750 đ | Liên hệ |
| 27959 | NẮP NHỰA PZ2 12MM Hafele 045.03.128 | 045.03.128 | 750 đ | Liên hệ |
| 27960 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18MM Hafele 045.25.410 | 045.25.410 | 2.025 đ | Liên hệ |
| 27961 | NẮP ĐẬY =NHỰA D=18MM Hafele 045.25.700 | 045.25.700 | 1.650 đ | Liên hệ |
| 27962 | VỎ BỌC LKẾT MINIFIX 12+15 D=17MM Hafele 045.29.400 | 045.29.400 | 7.500 đ | Liên hệ |
| 27963 | TAY NẮM =KL 239x40MM Hafele 100.45.054 | 100.45.054 | 284.175 đ | Liên hệ |
| 27964 | TAY NẮM HỌC TỦ =KL, 176x40MM Hafele 100.48.002 | 100.48.002 | 488.550 đ | Liên hệ |
| 27965 | TAY NẮM TỦ =KL, 304x40MM Hafele 100.48.005 | 100.48.005 | 529.125 đ | Liên hệ |
| 27966 | TAY NẮM TỦ =KL, 301 X38MM Hafele 100.48.056 | 100.48.056 | 282.600 đ | Liên hệ |
| 27967 | TAY NẮM TỦ =KL, 10/365x33MM Hafele 100.55.008 | 100.55.008 | 268.125 đ | Liên hệ |
| 27968 | TAY NẮM TỦ =KL, 18/152x55MM Hafele 100.86.901 | 100.86.901 | 294.168 đ | Liên hệ |
| 27969 | TAY NẮM TỦ =KL, 232x30MM Hafele 100.90.905 | 100.90.905 | 227.675 đ | Liên hệ |
| 27970 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 101.12.642 | 101.12.642 | 120.681 đ | Liên hệ |
| 27971 | TAY NẮM TỦ 12x445x490MM, = KL Hafele 101.20.015 | 101.20.015 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 27972 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 102.12.005 | 102.12.005 | 99.545 đ | Liên hệ |
| 27973 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x32MM Hafele 102.12.413 | 102.12.413 | 121.878 đ | Liên hệ |
| 27974 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM, MÀU Hafele 103.01.031 | 103.01.031 | 109.773 đ | Liên hệ |
| 27975 | TAY NẮM TRÒN MÀU CHR. BÓNG Hafele 104.31.200 | 104.31.200 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 27976 | TAY NẮM TỦ =KL, 106x17MM Hafele 104.32.200 | 104.32.200 | 81.515 đ | Liên hệ |
| 27977 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 106.33.002 | 106.33.002 | 32.727 đ | Liên hệ |
| 27978 | TAY NẮM TỦ =KL, 690X35MM Hafele 106.74.909 | 106.74.909 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 27979 | TAY NẮM TỦ =KL, 290X35MM Hafele 106.74.914 | 106.74.914 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 27980 | TAY NẮM TỦ =KL, 50X14MM Hafele 107.24.903 | 107.24.903 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 27981 | TAY NẮM TỦ =KL, 300x40MM Hafele 108.45.003 | 108.45.003 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 27982 | TAY NẮM TỦ =KL, 468x30MM Hafele 108.47.911 | 108.47.911 | 441.644 đ | Liên hệ |
| 27983 | TAY NẮM TỦ =KL, 348x29MM Hafele 108.94.904 | 108.94.904 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 27984 | TAY NẮM TỦ =NHÔM, 204X35MM Hafele 109.32.904 | 109.32.904 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 27985 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 109.40.030 | 109.40.030 | 220.227 đ | Liên hệ |
| 27986 | TAY NẮM NHÔM, MÀU INOX, 21x29MM Hafele 109.50.050 | 109.50.050 | 51.818 đ | Liên hệ |
| 27987 | TAY NẮM TỦ =KL CROM BÓNG 228X25MM Hafele 109.50.205 | 109.50.205 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 27988 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 110.14.232 | 110.14.232 | 115.908 đ | Liên hệ |
| 27989 | TAY NẮM TỦ =KL, 44x29MM Hafele 110.71.901 | 110.71.901 | 26.703 đ | Liên hệ |
| 27990 | TAY NẮM TỦ =KL, 108x29MM Hafele 110.71.903 | 110.71.903 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 27991 | TAY NẮM TỦ =KL L=76 CC=64MM Hafele 110.72.902 | 110.72.902 | 11.643 đ | Liên hệ |
| 27992 | TAY NẮM, HỢP KIM KẼM Hafele 111.21.233 | 111.21.233 | 401.591 đ | Liên hệ |
| 27993 | TAY NẮM TỦ =KL, 250x32MM Hafele 111.77.205 | 111.77.205 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 27994 | TAY NẮM TỦ =KL, 170x24MM Hafele 111.80.003 | 111.80.003 | 392.888 đ | Liên hệ |
| 27995 | TAY NẮM TỦ =KL, 240x25MM Hafele 111.88.403 | 111.88.403 | 197.306 đ | Liên hệ |
| 27996 | TAY NẮM HỘC TỦ =KL, 96MM Hafele 112.50.211 | 112.50.211 | 108.071 đ | Liên hệ |
| 27997 | TAY NẮM TỦ =KL, 160MM Hafele 112.50.643 | 112.50.643 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 27998 | TAY NẮM TỦ =KL, 32MM Hafele 112.51.610 | 112.51.610 | 107.381 đ | Liên hệ |
| 27999 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 170X40X160 Hafele 112.82.003 | 112.82.003 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 28000 | TAY NẮM KÉO FF ALU MÀU INOX 212X35X192 Hafele 112.82.084 | 112.82.084 | 427.500 đ | Liên hệ |