Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 27901 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.060 | 805.81.060 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 27902 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.062 | 805.81.062 | 3.178.507 đ | Liên hệ |
| 27903 | KHUNG RỔ KÉO, 400-480MM Hafele 805.85.280 | 805.85.280 | 1.995.000 đ | Liên hệ |
| 27904 | MÓC TREO CRA-VAT =PL Hafele 805.93.960 | 805.93.960 | 468.000 đ | Liên hệ |
| 27905 | RAY KÉO TREO ĐỒ=KL, 50X500X170MM Hafele 807.45.950 | 807.45.950 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 27906 | MÓC TREO ĐỒ VỚI CHỨC NĂNG Hafele 807.47.120 | 807.47.120 | 2.730.000 đ | Liên hệ |
| 27907 | GIÁ TREO QUẦN 103X510X719MM Hafele 807.48.102 | 807.48.102 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 27908 | KHAY NHỎ 100x40MM = NHỰA Hafele 807.49.390 | 807.49.390 | 637.500 đ | Liên hệ |
| 27909 | THANH TREO =KL 3100MM Hafele 810.45.902 | 810.45.902 | 3.834.000 đ | Liên hệ |
| 27910 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.745 | 810.49.745 | 402.750 đ | Liên hệ |
| 27911 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.69.910 | 810.69.910 | 34.500 đ | Liên hệ |
| 27912 | ĐẾ CHO CHÂN ĐIỀU CHỈNH=KL Hafele 814.01.911 | 814.01.911 | 356.250 đ | Liên hệ |
| 27913 | CHÂN GIÁ ĐỠ MÀN HÌNH LCD Hafele 818.11.941 | 818.11.941 | 1.466.250 đ | Liên hệ |
| 27914 | DÂY CÁP 12V/6A/2M Hafele 823.28.327 | 823.28.327 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 27915 | DÂY ĐIỆN DÀI 500 MM Hafele 833.74.762 | 833.74.762 | 97.500 đ | Liên hệ |
| 27916 | PROFILE 2101 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.732 | 833.95.732 | 686.250 đ | Liên hệ |
| 27917 | SP - Bo mạch 836.28.380 Hafele 836.28.973 | 836.28.973 | 455.454 đ | Liên hệ |
| 27918 | KỆ GIÀY CÓ ĐIỀU CHỈNH Hafele 892.12.990 | 892.12.990 | 587.250 đ | Liên hệ |
| 27919 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 900.92.036 | 900.92.036 | 1.223.550 đ | Liên hệ |
| 27920 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ Hafele 900.92.250 | 900.92.250 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 27921 | TAY NẮM GẠT TBT, VÀNG HỒNG Hafele 900.99.833 | 900.99.833 | 9.644.625 đ | Liên hệ |
| 27922 | TAY NẮM ÂM MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 901.00.381 | 901.00.381 | 590.250 đ | Liên hệ |
| 27923 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG 500MM, TRÁI Hafele 901.02.077 | 901.02.077 | 6.198.000 đ | Liên hệ |
| 27924 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS MANNERISM, NI. PL Hafele 901.98.082 | 901.98.082 | 6.780.450 đ | Liên hệ |
| 27925 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD = KL Hafele 901.98.967 | 901.98.967 | 6.381.975 đ | Liên hệ |
| 27926 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI OMP PVD Hafele 901.98.986 | 901.98.986 | 6.870.000 đ | Liên hệ |
| 27927 | TAY NẮM GẠT H4, MÀU VÀNG HỒNG Hafele 901.99.606 | 901.99.606 | 3.022.500 đ | Liên hệ |
| 27928 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.671 | 902.30.671 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 27929 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.840 | 902.92.840 | 1.696.800 đ | Liên hệ |
| 27930 | TAY NẮM KÉO 32X800MM, INOX MỜ Hafele 903.00.628 | 903.00.628 | 4.877.100 đ | Liên hệ |
| 27931 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ 32X300MM Hafele 903.00.723 | 903.00.723 | 2.962.500 đ | Liên hệ |
| 27932 | Tay nắm kéo KWJ C-156-227-550 Hafele 903.14.580 | 903.14.580 | 22.220.250 đ | Liên hệ |
| 27933 | Flush handle w. fork white Hafele 904.00.693 | 904.00.693 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 27934 | Sliding door handle white Hafele 904.00.697 | 904.00.697 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 27935 | Hdl. HL949KD-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.317 | 905.99.317 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 27936 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.203 | 909.02.203 | 72.954 đ | Liên hệ |
| 27937 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.261 | 909.02.261 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 27938 | ĐẾ CHO TAY NẮM CỬA =KL Hafele 909.02.361 | 909.02.361 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 27939 | ĐẦU TIẾP NỐI CHO TAY NẮM Hafele 909.09.740 | 909.09.740 | 15.075 đ | Liên hệ |
| 27940 | TAY NẮM KÉO INOX Hafele 911.26.012 | 911.26.012 | 1.095.000 đ | Liên hệ |
| 27941 | Mehrf.Verr.PZ Ms.verz. 45/8/16 Hafele 911.50.906 | 911.50.906 | 6.735.000 đ | Liên hệ |
| 27942 | Alu Multi-Point Connecting Rod 1.4M Hafele 911.50.928 | 911.50.928 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 27943 | THANH THOÁT HIỂM INOX MỜ 1500MM Hafele 911.52.281 | 911.52.281 | 3.670.500 đ | Liên hệ |
| 27944 | CHỐT ÂM TỰ ĐỘNG (P) =KL Hafele 911.62.244 | 911.62.244 | 246.300 đ | Liên hệ |
| 27945 | CHỐT SONG HỒNG ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 911.62.820 | 911.62.820 | 6.412.500 đ | Liên hệ |
| 27946 | TAY NẮM TRÒN DIY MÀU ĐỒNG BÓNG_6PCS Hafele 911.64.340 | 911.64.340 | 1.544.250 đ | Liên hệ |
| 27947 | BỘ TAY NẮM GẠT MẪU ĐỒNG BÓNG PVD = Hafele 911.64.417 | 911.64.417 | 17.520.000 đ | Liên hệ |
| 27948 | TAY NẮM GẠT 3-M9C, H Hafele 911.78.356 | 911.78.356 | 5.010.000 đ | Liên hệ |
| 27949 | Lever hdl. LMX cyl. lock (DU DBW) Hafele 911.84.393 | 911.84.393 | 7.807.500 đ | Liên hệ |
| 27950 | BỘ VÍT BẮT CHO CỬA GỖ Hafele 912.02.045 | 912.02.045 | 345.000 đ | Liên hệ |
| 27951 | SP - EL9500 Gold - Front module of 912.0 Hafele 912.05.885 | 912.05.885 | 6.187.500 đ | Liên hệ |
| 27952 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) EF Hafele 916.50.031 | 916.50.031 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 27953 | Self assemble key-in-knob cylinder DF Hafele 916.60.413 | 916.60.413 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 27954 | Self assemble key-in-knob cylinder EG Hafele 916.60.417 | 916.60.417 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 27955 | EM MK DOUB PC AB 35.5/35.5MM Hafele 916.67.573 | 916.67.573 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 27956 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) DF Hafele 916.67.986 | 916.67.986 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 27957 | PRE.PSM PC MNB W/R 35.5/35.5CD Hafele 916.72.399 | 916.72.399 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 27958 | PRE.PSM PC MNB W/R 35.5/35.5BF Hafele 916.72.864 | 916.72.864 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 27959 | SING.PC AB 40/10 Hafele 916.81.412 | 916.81.412 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 27960 | THẺ CÀI ĐẶT CHUÔNG BÁO ĐỘNG CHO KHO Hafele 917.42.131 | 917.42.131 | 723.300 đ | Liên hệ |
| 27961 | THẺ CẤP QUYỀN Hafele 917.80.700 | 917.80.700 | 86.025 đ | Liên hệ |
| 27962 | THẺ FIRMWARE CÀI CHO NHÀ DÂN Hafele 917.80.770 | 917.80.770 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 27963 | MẶT TAY NẮM TRƯỚC VÀ SAU DT LITE SR Hafele 917.82.250 | 917.82.250 | 3.791.400 đ | Liên hệ |
| 27964 | VÍT BẮT DT CHO CỬA DÀY 78-88MM Hafele 917.90.250 | 917.90.250 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 27965 | Phần mềm Biostar 1.9 mở rộng Hafele 917.91.320 | 917.91.320 | 30.892.500 đ | Liên hệ |
| 27966 | BAS GIỮ Hafele 924.05.083 | 924.05.083 | 660.150 đ | Liên hệ |
| 27967 | But.hin.stst.pvd bla.mat.4"x3"X3-2BB Hafele 926.20.065 | 926.20.065 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 27968 | THANH TRƯỢT CHO TS2000/4000 MÀU TRẮNG Hafele 931.11.177 | 931.11.177 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 27969 | TAY THƯỜNG CHO TS2000/TS4000 MÀU TRẮN Hafele 931.16.237 | 931.16.237 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 27970 | TAY THƯỜNG CHO TS1500 MÀU TRẮNG Hafele 931.16.677 | 931.16.677 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 27971 | TAY TRƯỢT DCL 31 Hafele 931.84.479 | 931.84.479 | 315.000 đ | Liên hệ |
| 27972 | BỘ BÁNH XE CHO EC-DRIVE VP KIT Hafele 935.01.029 | 935.01.029 | 4.968.000 đ | Liên hệ |
| 27973 | CHẶN CỬA TƯỜNG INOX BÓNG 27MM Hafele 937.11.711 | 937.11.711 | 75.750 đ | Liên hệ |
| 27974 | CHẶN CỬA SÀN MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 937.41.008 | 937.41.008 | 427.500 đ | Liên hệ |
| 27975 | CHẶN CỬA ÂM, INOX MỜ Hafele 937.56.810 | 937.56.810 | 1.005.000 đ | Liên hệ |
| 27976 | CHẶN CỬA MÀU CROM BÓNG Hafele 938.10.102 | 938.10.102 | 244.575 đ | Liên hệ |
| 27977 | Pal 110, Park Hyatt PQ, bổ sung vách J Hafele 940.00.137 | 940.00.137 | 17.685.000 đ | Liên hệ |
| 27978 | Classic 120 track 2M special anodize Hafele 940.43.602 | 940.43.602 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 27979 | BỘ KẸP KÍNH CHO CLASSIC N 12/200 MM Hafele 940.60.081 | 940.60.081 | 1.184.250 đ | Liên hệ |
| 27980 | HE THONG CUA TRUOT 60 KG Hafele 940.62.001 | 940.62.001 | 2.968.350 đ | Liên hệ |
| 27981 | Vòng đệm Slido D-Li801 Hafele 940.64.054 | 940.64.054 | 357.000 đ | Liên hệ |
| 27982 | OUT OF SAP Hafele 940.80.258 | 940.80.258 | 4.391.700 đ | Liên hệ |
| 27983 | BỘ CỬA TRƯỢT HAWA-JUNIOR 80/M CHO 1 C Hafele 940.84.002 | 940.84.002 | 741.000 đ | Liên hệ |
| 27984 | Bauma Sliding fit. 2 side soft close Hafele 940.85.005 | 940.85.005 | 960.000 đ | Liên hệ |
| 27985 | Sliding NIB_L40-Z8MM Hafele 941.03.210 | 941.03.210 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 27986 | OUT OF SAP Hafele 941.24.060 | 941.24.060 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 27987 | OUT OF SAP Hafele 941.24.144 | 941.24.144 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 27988 | BỘ CỬA TRƯỢT CLASSIC 120K Hafele 941.25.126 | 941.25.126 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 27989 | V/FOLD FLOOR GUIDE PLAY-FREE 24X24MM Hafele 943.28.027 | 943.28.027 | 2.295.000 đ | Liên hệ |
| 27990 | VNDĐ,PAL110,RAY.D2,MAGNOLIA Hafele 943.31.450 | 943.31.450 | 7.075.972 đ | Liên hệ |
| 27991 | OUT OF SAP Hafele 943.32.224 | 943.32.224 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 27992 | BỘ TRỤC XOAY MỘNG RỜI MÀU ĐỒNG BO Hafele 943.34.001 | 943.34.001 | 4.102.950 đ | Liên hệ |
| 27993 | Slido W-Pa11 110A incl.inst. w.s.ins. Hafele 943.41.026 | 943.41.026 | 75.000.000 đ | Liên hệ |
| 27994 | Pal110,Panel.A,LibertyDN Hafele 943.41.433 | 943.41.433 | 205.763.704 đ | Liên hệ |
| 27995 | Khung tấm vách B, Khách sạn Bảo Quân Hafele 943.41.451 | 943.41.451 | 855.000.000 đ | Liên hệ |
| 27996 | Operable Switch Hafele 943.41.487 | 943.41.487 | 37.500.000 đ | Liên hệ |
| 27997 | Vách D Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.606 | 943.41.606 | 157.575.000 đ | Liên hệ |
| 27998 | VNDĐ,Pal110,VÁCH.B,KS.TMS Hafele 943.41.687 | 943.41.687 | 86.842.500 đ | Liên hệ |
| 27999 | VNDĐ,PAL110,VÁCH.C,KHÁCH.SẠN.MAGNOLIA Hafele 943.41.824 | 943.41.824 | 240.901.293 đ | Liên hệ |
| 28000 | Ray trượt vách A Empire City Hafele 943.41.841 | 943.41.841 | 14.512.500 đ | Liên hệ |