Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28001 | KHUNG CHO GIƯỜNG XẾP Hafele 271.96.155 | 271.96.155 | 34.951.000 đ | Liên hệ |
| 28002 | BÍT TÔNG BAS NỐI GIƯỜNG=KL,500X20MM Hafele 271.99.410 | 271.99.410 | 2.023.000 đ | Liên hệ |
| 28003 | BAS ĐỠ KỆ =KL Hafele 283.38.210 | 283.38.210 | 428.000 đ | Liên hệ |
| 28004 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.913 | 284.00.913 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 28005 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.923 | 284.00.923 | 62.000 đ | Liên hệ |
| 28006 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.01.263 | 284.01.263 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 28007 | BAS ĐỠ Hafele 287.45.495 | 287.45.495 | 1.429.000 đ | Liên hệ |
| 28008 | BAS ĐỠ =KL, MÀU TRẮNG Hafele 287.55.740 | 287.55.740 | 682.000 đ | Liên hệ |
| 28009 | NẮP CHE CHO BAS TREO TỦ 290.40.902 Hafele 290.40.602 | 290.40.602 | 31.000 đ | Liên hệ |
| 28010 | NẮP CHE TRÁI= NHỰA,60X80MM Hafele 290.40.702 | 290.40.702 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 28011 | C-mont.pl.Metalla A st S 0mm 4 hole Hafele 315.98.599 | 315.98.599 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 28012 | M510 110° f.ovl. 52/5,5 scr. n. damp Hafele 329.17.640 | 329.17.640 | 36.000 đ | Liên hệ |
| 28013 | ĐẾ NÊM NHẤN K-PUSH DÀI Hafele 356.01.570 | 356.01.570 | 8.000 đ | Liên hệ |
| 28014 | TAY TREO PHẢI 250MM =KL Hafele 365.60.784 | 365.60.784 | 32.000 đ | Liên hệ |
| 28015 | THANH CHỐNG CỬA TỦ (T) 190MM Hafele 365.86.731 | 365.86.731 | 57.000 đ | Liên hệ |
| 28016 | BỘ FREE FOLD-S,D3FS 520 - 590MM Hafele 372.29.064 | 372.29.064 | 1.529.000 đ | Liên hệ |
| 28017 | BỘ HỘP LỰC FREE-FOLD LOẠI Hafele 372.37.663 | 372.37.663 | 2.011.000 đ | Liên hệ |
| 28018 | AVENTOS HF, LIFT MECHANISM 20F28 - GREY Hafele 372.94.052 | 372.94.052 | 1.974.000 đ | Liên hệ |
| 28019 | SERVO DRIVE AVENTOS HF Hafele 372.94.070 | 372.94.070 | 8.274.000 đ | Liên hệ |
| 28020 | 22K8001 ABD R V20SEIW Hafele 372.94.362 | 372.94.362 | 52.000 đ | Liên hệ |
| 28021 | AVENTOS HK TOP 22K29 Hafele 372.94.368 | 372.94.368 | 1.813.000 đ | Liên hệ |
| 28022 | NẮP CHE AVT HS LỚN P -XÁM Hafele 372.94.511 | 372.94.511 | 47.000 đ | Liên hệ |
| 28023 | NẮP CHE AVT HS LỚN TRÁI WH Hafele 372.94.517 | 372.94.517 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 28024 | HỘP LỰC AVT HL LOẠI E Hafele 372.94.754 | 372.94.754 | 1.308.000 đ | Liên hệ |
| 28025 | 20L3201.05 AVENTOS HL RIGHT LEVER ARM FO Hafele 372.94.761 | 372.94.761 | 224.000 đ | Liên hệ |
| 28026 | AVENTOS HL telescopic arm (350-399mm) Hafele 372.94.826 | 372.94.826 | 1.526.000 đ | Liên hệ |
| 28027 | HỘP LỰC AVENTOS HK-XS 500-15 Hafele 372.95.702 | 372.95.702 | 267.000 đ | Liên hệ |
| 28028 | RAY TRƯỢT DƯỚI ST06 6M Hafele 400.52.916 | 400.52.916 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 28029 | RAY DẪN HUỚNG DƯỚI=NHỰA,MA Hafele 400.55.156 | 400.55.156 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28030 | BAS CHỐNG LẬT CỬA Hafele 400.59.010 | 400.59.010 | 2.700 đ | Liên hệ |
| 28031 | Top Track 50IF 18-21mm, 3000mm Hafele 401.30.804 | 401.30.804 | 378.000 đ | Liên hệ |
| 28032 | Top Track 50IF 22-25mm, 3000mm Hafele 401.30.805 | 401.30.805 | 469.000 đ | Liên hệ |
| 28033 | RAY DẪN HƯỚNG DƯỚI 3500MM Hafele 402.23.603 | 402.23.603 | 189.000 đ | Liên hệ |
| 28034 | Clip f.Guide glide Hafele 402.35.206 | 402.35.206 | 7.000 đ | Liên hệ |
| 28035 | KHUNG NHÔM DƯỚI CHO CỬA LÙA ALUFLEX Hafele 403.61.973 | 403.61.973 | 1.470.000 đ | Liên hệ |
| 28036 | ĐẾ LIÊN KẾT CHO CỬA LÙA Hafele 404.72.301 | 404.72.301 | 4.950 đ | Liên hệ |
| 28037 | MIẾNG ĐỆM CAO SU =NHỰA, 5MM Hafele 404.73.731 | 404.73.731 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 28038 | THANH GIỮ THẲNG CỬA Hafele 406.99.611 | 406.99.611 | 473.000 đ | Liên hệ |
| 28039 | BÁNH XE TRƯỢT KHÔNG CÓ CHẶN CUỐI Hafele 415.08.955 | 415.08.955 | 168.000 đ | Liên hệ |
| 28040 | THANH DẪN HƯỚNG ĐÔI TRÊN 3.5M Hafele 415.08.983 | 415.08.983 | 1.365.000 đ | Liên hệ |
| 28041 | RAY HỘC TỦ 600MM =KL Hafele 422.82.960 | 422.82.960 | 127.000 đ | Liên hệ |
| 28042 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.96.204 | 428.96.204 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 28043 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.390 | 429.98.390 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 28044 | KẾT NỐI THANH TAY NẮM,XÁM Hafele 442.07.210 | 442.07.210 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 28045 | KẾT NỐI THANH TAY NẮM,XÁM Hafele 442.07.220 | 442.07.220 | 385.000 đ | Liên hệ |
| 28046 | TUA VÍT Hafele 480.05.011 | 480.05.011 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 28047 | THƯỚC DÂY Hafele 480.90.103 | 480.90.103 | 199.000 đ | Liên hệ |
| 28048 | Sen đầu gắn tường Airsense 250R Hafele 485.60.622 | 485.60.622 | 1.903.000 đ | Liên hệ |
| 28049 | BỘ AVENTOS HF SET 22 ( 480-570MM) DIY Hafele 493.05.700 | 493.05.700 | 2.290.000 đ | Liên hệ |
| 28050 | Cọ vệ sinh InnoClassic Hafele 495.80.142 | 495.80.142 | 1.012.000 đ | Liên hệ |
| 28051 | Kệ đỡ dụng cụ InnoGeo-S Hafele 495.80.208 | 495.80.208 | 1.663.000 đ | Liên hệ |
| 28052 | BẢN LỀ CỬA SỔ ĐỒNG BÓNG 350MM Hafele 499.70.641 | 499.70.641 | 729.000 đ | Liên hệ |
| 28053 | BẢN LỀ CỬA SỔ ĐỒNG BÓNG 400MM Hafele 499.70.651 | 499.70.651 | 833.000 đ | Liên hệ |
| 28054 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 500.30.208 | 500.30.208 | 11.487.000 đ | Liên hệ |
| 28055 | NẮP CHE THÙNG RÁC 17L/26L = Hafele 502.90.507 | 502.90.507 | 181.000 đ | Liên hệ |
| 28056 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.21.933 | 505.21.933 | 1.928.000 đ | Liên hệ |
| 28057 | Pan.hold.Matrix Box P VIS wh.f.int.p-out Hafele 513.70.793 | 513.70.793 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 28058 | KỆ GIỮ CUỘN NHÀ BẾP=KL, 3 Hafele 521.19.534 | 521.19.534 | 714.000 đ | Liên hệ |
| 28059 | KHUNG ĐỠ INOX, MẠ CHROME Hafele 521.57.250 | 521.57.250 | 1.162.000 đ | Liên hệ |
| 28060 | THANH TREO DÀI 900MM =KL Hafele 521.60.609 | 521.60.609 | 947.000 đ | Liên hệ |
| 28061 | KỆ ĐA NĂNG Hafele 521.61.420 | 521.61.420 | 1.867.000 đ | Liên hệ |
| 28062 | BỘ DAO BẾP 8 CÁI, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.01.000 | 531.01.000 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 28063 | BỘ DAO BẾP 8 CÁI, INOX, MÀU ĐỎ Hafele 531.01.001 | 531.01.001 | 770.000 đ | Liên hệ |
| 28064 | BỘ DAO BẾP 8 CÁI, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.01.002 | 531.01.002 | 821.000 đ | Liên hệ |
| 28065 | BỘ ĐỒ ĂN 24 CÁI, INOX, MÀU SATIN Hafele 531.02.001 | 531.02.001 | 910.000 đ | Liên hệ |
| 28066 | Miếng lót bình bằng Silicon Hafele 531.34.020 | 531.34.020 | 437.000 đ | Liên hệ |
| 28067 | SP - Drying heating tube-534.94.551 Hafele 532.75.190 | 532.75.190 | 791.000 đ | Liên hệ |
| 28068 | SP - 535.14.622 - WEDELDECKEL A6 HT 230V Hafele 532.75.294 | 532.75.294 | 812.000 đ | Liên hệ |
| 28069 | SP - 533.09.961-Crystal glass SCHOTT Hafele 532.75.965 | 532.75.965 | 2.920.000 đ | Liên hệ |
| 28070 | SP - condenser-535.29.670 Hafele 532.76.818 | 532.76.818 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 28071 | SP - COFFEE GRINDER-536.54.079 Hafele 532.76.918 | 532.76.918 | 3.850.000 đ | Liên hệ |
| 28072 | SP-533.89.021-CEILING MOUNT RECT Hafele 532.78.067 | 532.78.067 | 980.000 đ | Liên hệ |
| 28073 | SP-533.83.655-Back board Hafele 532.78.429 | 532.78.429 | 455.000 đ | Liên hệ |
| 28074 | SP-535.02.731-Thermostat 100/80 Hafele 532.78.667 | 532.78.667 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 28075 | SP-534.14.110-Door Switch Hafele 532.79.417 | 532.79.417 | 111.000 đ | Liên hệ |
| 28076 | SP-538.86.095-Carton box Hafele 532.79.599 | 532.79.599 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 28077 | SP-538.61.431-Power cord Hafele 532.79.954 | 532.79.954 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 28078 | SP-539.86.273-Transformer Hafele 532.83.841 | 532.83.841 | 2.800.000 đ | Liên hệ |
| 28079 | SP-điều chỉnh nhiệt độ 539.15.060 Hafele 532.84.178 | 532.84.178 | 105.000 đ | Liên hệ |
| 28080 | SP - assembly grinding-gear motor Hafele 532.84.866 | 532.84.866 | 2.450.000 đ | Liên hệ |
| 28081 | SP-Seal-door freezer compartment Hafele 532.84.939 | 532.84.939 | 1.330.000 đ | Liên hệ |
| 28082 | SP-FAN OF INDUCTION Hafele 532.85.441 | 532.85.441 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 28083 | SP-HANDLE AS Hafele 532.85.982 | 532.85.982 | 3.080.000 đ | Liên hệ |
| 28084 | SP-Lamp Hafele 532.86.235 | 532.86.235 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 28085 | SP-cảm biến nhiệt độ Hafele 532.86.384 | 532.86.384 | 63.000 đ | Liên hệ |
| 28086 | Turntable glass 538.31.290 Hafele 532.86.406 | 532.86.406 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 28087 | SP-lọc cặn bẩn của máy 539.20.530 Hafele 532.86.520 | 532.86.520 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 28088 | SP - Module nguồn + chương trình của MRC Hafele 532.87.350 | 532.87.350 | 3.360.000 đ | Liên hệ |
| 28089 | SP-Milling plant assembly grinding-gear Hafele 532.87.482 | 532.87.482 | 2.030.000 đ | Liên hệ |
| 28090 | SP- Đầu phun khí gas-PRY626B70E/07 Hafele 532.87.598 | 532.87.598 | 280.000 đ | Liên hệ |
| 28091 | SP-BO450111/01-GRILL PAN Hafele 532.87.833 | 532.87.833 | 1.400.000 đ | Liên hệ |
| 28092 | SP- DOOR FOR MICROWAVE Hafele 532.87.854 | 532.87.854 | 84.000 đ | Liên hệ |
| 28093 | SP-PCC615B90E-BURNER CAP OF GAS H Hafele 532.87.864 | 532.87.864 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 28094 | DOOR GASKET FOR FREEZER (OLD CODE Hafele 532.87.968 | 532.87.968 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 28095 | SP-thanh nhiệt lò nướng 535.00.310 Hafele 532.90.248 | 532.90.248 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 28096 | SP-quạt của lò nướng Hafele 532.91.669 | 532.91.669 | 700.000 đ | Liên hệ |
| 28097 | Container for vegetables Hafele 532.92.136 | 532.92.136 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 28098 | BURN.CRWN RAPID POL. SERIES I Hafele 532.92.806 | 532.92.806 | 70.000 đ | Liên hệ |
| 28099 | FRIYING PAN Hafele 532.99.658 | 532.99.658 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 28100 | ACC-DỤNG CỤ VỆ SINH MÁY RỬA CHÉN Hafele 535.20.988 | 535.20.988 | 70.000 đ | Liên hệ |