Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28101 | BAS DẪN HƯỚNG MÀU TRẮNG Hafele 402.90.006 | 402.90.006 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 28102 | KHUNG NHÔM DƯỚI CHO CỬA LÙA ALUFLEX Hafele 403.61.973 | 403.61.973 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 28103 | MIẾNG ĐỆM CAO SU =NHỰA, 5MM Hafele 404.73.731 | 404.73.731 | 5.625 đ | Liên hệ |
| 28104 | RAY NHÔM 2,5M Hafele 405.60.025 | 405.60.025 | 691.500 đ | Liên hệ |
| 28105 | RAY NHÔM 3.5M Hafele 406.78.904 | 406.78.904 | 870.750 đ | Liên hệ |
| 28106 | RAY ĐÔI TRƯỢT TRÊN MÀU BẠC 2.5M =KL Hafele 406.82.902 | 406.82.902 | 682.500 đ | Liên hệ |
| 28107 | KHUNG BỘ SILENT 3.5M Hafele 406.96.935 | 406.96.935 | 1.324.500 đ | Liên hệ |
| 28108 | BỘ BẢN LỀ 35MM CHO BỘ CỬA Hafele 408.24.071 | 408.24.071 | 1.237.500 đ | Liên hệ |
| 28109 | RAY DẪN HƯỚNG BÊN DƯỚI =KL Hafele 409.60.920 | 409.60.920 | 91.500 đ | Liên hệ |
| 28110 | BỘ CỬA LÙA XẾP 2 VF 35 CHO 2 CỬA Hafele 410.26.048 | 410.26.048 | 1.291.050 đ | Liên hệ |
| 28111 | CỤC DẪN HƯỚNG CHO CỬA TRƯƠ Hafele 410.26.201 | 410.26.201 | 141.750 đ | Liên hệ |
| 28112 | RON CAO SU Hafele 416.10.012 | 416.10.012 | 111.750 đ | Liên hệ |
| 28113 | RAY HỘC TỦ MÀU TRẮNG 400MM Hafele 423.17.740 | 423.17.740 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 28114 | RAY HỘC TỦ MÀU TRẮNG 550MM Hafele 423.17.755 | 423.17.755 | 43.500 đ | Liên hệ |
| 28115 | DỤNG CỤ LẤY DẤU Hafele 423.53.011 | 423.53.011 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 28116 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.98.322 | 428.98.322 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 28117 | Giá treo cọ vệ sinh InnoRound Hafele 495.80.123 | 495.80.123 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 28118 | CHÂN ĐỠ BÀN Hafele 505.15.600 | 505.15.600 | 1.400.250 đ | Liên hệ |
| 28119 | Pan.hold.Matrix Box P VIS wh.f.int.dr. Hafele 513.70.792 | 513.70.792 | 88.500 đ | Liên hệ |
| 28120 | GIÁ ĐỂ DAO VỚI KHAY=NHỰA MÀU TRẮNG Hafele 521.57.320 | 521.57.320 | 2.205.000 đ | Liên hệ |
| 28121 | GIÁ ĐỂ DAO =KL Hafele 521.61.234 | 521.61.234 | 2.760.000 đ | Liên hệ |
| 28122 | GIÁ TREO ÚP ĐĨA=KL, 248 X 326 X 270MM Hafele 522.44.200 | 522.44.200 | 2.475.000 đ | Liên hệ |
| 28123 | BAS GiỮ THANH THÉP Hafele 522.54.990 | 522.54.990 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 28124 | BỘ DAO BẾP 8 CÁI, INOX, MÀU CARBON Hafele 531.01.000 | 531.01.000 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 28125 | Khay đựng nến bằng kim loại Hafele 531.34.388 | 531.34.388 | 2.331.000 đ | Liên hệ |
| 28126 | SP - LED light strip-533.87.377 Hafele 532.73.002 | 532.73.002 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 28127 | SP - Light board-536.66.870 Hafele 532.73.025 | 532.73.025 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 28128 | SP - Fan-533.17.001 Hafele 532.73.040 | 532.73.040 | 366.000 đ | Liên hệ |
| 28129 | SP - Knob Decoration-538.21.320 Hafele 532.75.083 | 532.75.083 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28130 | SP - CONTROLS ELECTRONIC UNIT-535.64.143 Hafele 532.75.143 | 532.75.143 | 3.000.000 đ | Liên hệ |
| 28131 | SP - Door hook-534.94.551 Hafele 532.75.179 | 532.75.179 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28132 | SP - Water elec. heat tube-534.94.551 Hafele 532.75.184 | 532.75.184 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 28133 | SP - 535.14.522-TRIM FRONT GLASS SHELF Hafele 532.75.977 | 532.75.977 | 424.500 đ | Liên hệ |
| 28134 | SP - 535.62.571-Door external glass. Hafele 532.76.652 | 532.76.652 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 28135 | SP - 536.64.851-DOOR EXTERNAL GLASS ASSY Hafele 532.76.909 | 532.76.909 | 2.437.500 đ | Liên hệ |
| 28136 | SP-533.83.655-Oil-proof box Hafele 532.78.434 | 532.78.434 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28137 | SP-538.31.280-dc motor 02 Hafele 532.79.039 | 532.79.039 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28138 | SP-538.31.280-main wire harness Hafele 532.79.048 | 532.79.048 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28139 | SP-534.14.100-Electric Damper Sealing Hafele 532.79.372 | 532.79.372 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28140 | SP - Right side plate - 538.21.200 Hafele 532.80.645 | 532.80.645 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 28141 | SP-536.34.373-HOB TOP Hafele 532.83.206 | 532.83.206 | 10.200.000 đ | Liên hệ |
| 28142 | SP-Motor- 535.43.276 Hafele 532.83.998 | 532.83.998 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28143 | SP glass touch panel_ 538.86.095 Hafele 532.84.162 | 532.84.162 | 265.908 đ | Liên hệ |
| 28144 | SP - assembly grinding-gear motor Hafele 532.84.866 | 532.84.866 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 28145 | SP - Power module programmed Hafele 532.84.876 | 532.84.876 | 6.525.000 đ | Liên hệ |
| 28146 | SP- Lighting unit 5160 red LED Hafele 532.85.071 | 532.85.071 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28147 | SP-TCC78K750/03-COFFEE DISTRIBUTOR Hafele 532.85.258 | 532.85.258 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28148 | SP- dây điện -533.89.003/001 Hafele 532.85.853 | 532.85.853 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28149 | Belt 538.91.510 ver 2018 Hafele 532.86.165 | 532.86.165 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28150 | SP-Lamp Hafele 532.86.235 | 532.86.235 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28151 | SP-COMP.LR58CY/2,5MF/B35-105/QPE2-C/DONP Hafele 532.86.369 | 532.86.369 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28152 | SP-LID OUTER 135 Hafele 532.86.389 | 532.86.389 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28153 | SP - Giỏ trái cây Hafele 532.86.482 | 532.86.482 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 28154 | SP-cảm biến nhiệt độ-độ ẩm 534.14.040 Hafele 532.86.489 | 532.86.489 | 195.000 đ | Liên hệ |
| 28155 | SP - Top board 538.80.272 Hafele 532.86.604 | 532.86.604 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28156 | SP - COMPRESSOR Hafele 532.86.789 | 532.86.789 | 4.425.000 đ | Liên hệ |
| 28157 | SP-mô tơ điện của 539.30.180 Hafele 532.86.932 | 532.86.932 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28158 | SP - Board mạch PC - 538.06.306 Hafele 532.87.388 | 532.87.388 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28159 | SP-Milling plant assembly grinding-gear Hafele 532.87.482 | 532.87.482 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 28160 | SP-Ignition switch Hafele 532.87.486 | 532.87.486 | 525.000 đ | Liên hệ |
| 28161 | SP-11028277 Operating module programmed Hafele 532.87.490 | 532.87.490 | 3.600.000 đ | Liên hệ |
| 28162 | SP-giảm chấn Hafele 532.87.494 | 532.87.494 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 28163 | SP-MOTOR BLDC - FERRIT 3G with 2-point f Hafele 532.87.502 | 532.87.502 | 2.820.000 đ | Liên hệ |
| 28164 | SP-Ceramic glass care Hafele 532.87.815 | 532.87.815 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28165 | SP-BO450111/01-GRILL PAN Hafele 532.87.833 | 532.87.833 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 28166 | SP-PED7230AX-BURNER HOUSING Hafele 532.87.912 | 532.87.912 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 28167 | cable hamess Hafele 532.87.934 | 532.87.934 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 28168 | SP- Filter Hafele 532.87.990 | 532.87.990 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28169 | SP-BOOT GASKET FOR WASHER Hafele 532.87.996 | 532.87.996 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 28170 | Belt f.533.93.040 Hafele 532.88.755 | 532.88.755 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28171 | SP - Ống - 538.84.208/218/228 Hafele 532.90.013 | 532.90.013 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 28172 | SP-bo hiển thị 533.02.001 Hafele 532.90.194 | 532.90.194 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28173 | SP - Mặt kính lò nướng - 535.00.300 Hafele 532.90.203 | 532.90.203 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 28174 | Temperature limiter TxPr double# Hafele 532.91.830 | 532.91.830 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28175 | Container for vegetables Hafele 532.92.136 | 532.92.136 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 28176 | BURN.CRWN RAPID POL. SERIES I Hafele 532.92.806 | 532.92.806 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28177 | BẾP GA HAFELE INOX 3 VÙNG NẤU 770X510 534.02.526 | 534.02.526 | 4.674.600 đ | Liên hệ |
| 28178 | BẾP ĐIỆN HAFELE MẶT GỐM THỦY TINH 4 536.06.171 | 536.06.171 | 16.650.000 đ | Liên hệ |
| 28179 | MÁY HÚT KHÓI GẮN TƯỜNG 900MM INOX Hafele 536.86.423 | 536.86.423 | 6.682.500 đ | Liên hệ |
| 28180 | MÁY RỬA CHÉN 60CM Hafele 539.26.011 | 539.26.011 | 18.075.000 đ | Liên hệ |
| 28181 | MÁY RỬA CHÉN ĐỘC LẬP, MÀU TRẮNG Hafele 539.26.090 | 539.26.090 | 19.615.908 đ | Liên hệ |
| 28182 | THAN HOẠT TÍNH MHM 536.86.619 Hafele 539.86.910 | 539.86.910 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 28183 | THAN HOẠT TÍNH MHM 539.86.282/382 Hafele 539.86.913 | 539.86.913 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 28184 | GIÁ ĐỰNG BÁO MẠ CROM 343X190X272MM Hafele 545.46.200 | 545.46.200 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 28185 | S.mount basket w250 3-Layers r.np Hafele 549.20.872 | 549.20.872 | 3.435.000 đ | Liên hệ |
| 28186 | BỘ CONVOY PREMIO 600/1900-2000MM, PHẢI Hafele 549.72.106 | 549.72.106 | 33.900.000 đ | Liên hệ |
| 28187 | TANDEMBOX DRAWER X6- ORION GREY Hafele 551.23.221 | 551.23.221 | 1.387.500 đ | Liên hệ |
| 28188 | BỘ RAY HỘP INTIVO Y7 30KG MÀU TRẮNG Hafele 551.23.713 | 551.23.713 | 2.383.636 đ | Liên hệ |
| 28189 | THÀNH HỘP NOVA PRO SCALA MÀ Hafele 551.82.950 | 551.82.950 | 669.750 đ | Liên hệ |
| 28190 | BAS MẶT TRƯỚC NOVA PRO SCALA Hafele 551.90.932 | 551.90.932 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 28191 | Thanh vuông màu trắng 500mm Hafele 552.72.725 | 552.72.725 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 28192 | BAS ĐỆM HỘC TỦ Hafele 553.00.391 | 553.00.391 | 16.161 đ | Liên hệ |
| 28193 | HỘP CHO RAY TDB ITV Hafele 553.80.395 | 553.80.395 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 28194 | HỘP CHO RAY TBX PLUS Hafele 553.80.712 | 553.80.712 | 434.700 đ | Liên hệ |
| 28195 | THÀNH HỘP RAY CORNER D NI Hafele 553.81.008 | 553.81.008 | 1.404.750 đ | Liên hệ |
| 28196 | THÀNH HỘP RAY TANDEMBOX INTI Hafele 553.81.815 | 553.81.815 | 288.000 đ | Liên hệ |
| 28197 | NÂNG CẤP TRC TDB ITV ÂM INOX Hafele 553.89.019 | 553.89.019 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 28198 | NÂNG CẤP TRƯỚC TDB ATR XÁM Hafele 553.89.219 | 553.89.219 | 195.750 đ | Liên hệ |
| 28199 | MẶT TRƯỚC TDB IVT ÂM TRẮNG Hafele 553.91.739 | 553.91.739 | 464.318 đ | Liên hệ |
| 28200 | BAS TRƯỚC TDB ATR ÂM T TRG Hafele 553.91.761 | 553.91.761 | 47.250 đ | Liên hệ |