Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28101 | HANDLE BRONZED/BRUSHED 15X39X35MM Hafele 121.05.118 | 121.05.118 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28102 | TAY NẮM KÉO, ĐỒNG THAU Hafele 125.02.920 | 125.02.920 | 99.545 đ | Liên hệ |
| 28103 | TAY NẮM ĐỒNG THAU,MÀU ĐỒNG Hafele 125.03.106 | 125.03.106 | 60.000 đ | Liên hệ |
| 28104 | THANH NHÔM 595MM Hafele 126.34.905 | 126.34.905 | 259.566 đ | Liên hệ |
| 28105 | Thanh cố định lò nướng (đồng, 580mm) Hafele 126.36.220 | 126.36.220 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 28106 | TAY NẮM NHÔM DẠNG THANH MÀU TRẮNG Hafele 126.37.722 | 126.37.722 | 736.500 đ | Liên hệ |
| 28107 | TAY NẮM TỦ CHROME MỜ 15X25MM Hafele 133.28.400 | 133.28.400 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 28108 | TAY NẮM TỦ 28 MM=KL Hafele 133.90.430 | 133.90.430 | 22.425 đ | Liên hệ |
| 28109 | TAY NẮM HỘC TỦ 25x22MM, = KL Hafele 134.81.626 | 134.81.626 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 28110 | TAY NẮM TRÒN FF INOX MỜ 15X30MM Hafele 134.86.610 | 134.86.610 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28111 | TAY NẮM TỦ =KL, 26x34MM Hafele 135.16.900 | 135.16.900 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 28112 | TAY NẮM TỦ =KL, MẠ CROM,15X24MM Hafele 138.01.280 | 138.01.280 | 30.000 đ | Liên hệ |
| 28113 | TAY NẮM TỦ =KL, 110x56MM Hafele 151.35.665 | 151.35.665 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 28114 | TAY NẮM ÂM, NHÔM, CHROME MỜ, 256x80MM Hafele 151.65.900 | 151.65.900 | 705.000 đ | Liên hệ |
| 28115 | TAY NẮM ÂM =KL, 330x45MM Hafele 151.86.607 | 151.86.607 | 289.136 đ | Liên hệ |
| 28116 | TAY NẮM ÂM=KL,MÀU ĐỒNG RÊU,59X40X12MM Hafele 152.50.551 | 152.50.551 | 40.966 đ | Liên hệ |
| 28117 | TAY NẮM TỦ ÂM, MẠ NIKEL 30X7MM Hafele 153.20.711 | 153.20.711 | 35.415 đ | Liên hệ |
| 28118 | Knob nick.bru.35X20mm Hafele 155.00.591 | 155.00.591 | 33.750 đ | Liên hệ |
| 28119 | CÁP KẾT NỐI CC200 1M Hafele 237.59.021 | 237.59.021 | 405.000 đ | Liên hệ |
| 28120 | CÁP KẾT NỐI CC200 10M Hafele 237.59.024 | 237.59.024 | 1.210.500 đ | Liên hệ |
| 28121 | Đế 60x13mm Hafele 239.05.508 | 239.05.508 | 1.950 đ | Liên hệ |
| 28122 | GIỮ CỬA =KL 70MM Hafele 244.20.017 | 244.20.017 | 66.450 đ | Liên hệ |
| 28123 | BAS GIỮ CỬA=KL,MÀU NIKEN MỜ,43MM Hafele 244.20.614 | 244.20.614 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 28124 | GIỮ CỬA NAM CHÂM 2-3KG Hafele 246.43.758 | 246.43.758 | 13.500 đ | Liên hệ |
| 28125 | BAS NỐI MẶT HẬU =KL Hafele 260.01.007 | 260.01.007 | 750 đ | Liên hệ |
| 28126 | BAS LIÊN KẾT MẶT HẬU =KL Hafele 260.14.710 | 260.14.710 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 28127 | BAS NỐI VUÔNG GÓC=KL 60X60MM Hafele 260.28.506 | 260.28.506 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 28128 | Claw Connector CC 8/5/30 samples Hafele 262.11.114 | 262.11.114 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 28129 | LIÊN KẾT MINIFIX 15/16 Hafele 262.26.073 | 262.26.073 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 28130 | THÂN ỐC LIÊN KẾT MINIFIX B24/M6 Hafele 262.27.592 | 262.27.592 | 954 đ | Liên hệ |
| 28131 | ỐC LIÊN KẾT MINIFIX S100 B34/5/8 Hafele 262.28.920 | 262.28.920 | 1.425 đ | Liên hệ |
| 28132 | LIÊN KẾT RAFIX TAB20 =PL Hafele 263.07.730 | 263.07.730 | 975 đ | Liên hệ |
| 28133 | Vít cho giường mở đứng Hafele 264.43.288 | 264.43.288 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 28134 | VÍT ĐẦU BẰNG =KL M6X60MM Hafele 264.71.160 | 264.71.160 | 1.875 đ | Liên hệ |
| 28135 | THANH REN = KL M6x70mm Hafele 264.72.970 | 264.72.970 | 1.875 đ | Liên hệ |
| 28136 | BAS ĐỠ KỆ=KL, 4MM Hafele 282.04.702 | 282.04.702 | 600 đ | Liên hệ |
| 28137 | BAS ĐỠ KỆ =PL Hafele 283.47.702 | 283.47.702 | 3.000 đ | Liên hệ |
| 28138 | BAS ĐỠ KỆ DẠNG KẸP =KL Hafele 284.00.923 | 284.00.923 | 66.000 đ | Liên hệ |
| 28139 | FOLD.BRACKET ST.WH.100KG/300MM Hafele 287.54.731 | 287.54.731 | 1.177.500 đ | Liên hệ |
| 28140 | BAS TREO TỦ LẮP VÍT=KL Hafele 290.21.930 | 290.21.930 | 39.750 đ | Liên hệ |
| 28141 | BẢN LỀ -45ĐỘ 48/6 PR =KL Hafele 329.09.610 | 329.09.610 | 102.750 đ | Liên hệ |
| 28142 | M510 SM 105° f.ovl. 48/6 PF W. damp Hafele 329.14.310 | 329.14.310 | 20.906 đ | Liên hệ |
| 28143 | M510 110° f.ovl. ti.48/6 scr. w. damp Hafele 329.17.704 | 329.17.704 | 86.250 đ | Liên hệ |
| 28144 | CAP M510 scr.T.NI.PL. scr.TR. Hafele 329.32.500 | 329.32.500 | 1.500 đ | Liên hệ |
| 28145 | C-pl.M510 SM Zi.scr. 6mm Hafele 329.71.506 | 329.71.506 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 28146 | C-pl.M510 SM St. scr. 3mm Hafele 329.73.503 | 329.73.503 | 26.250 đ | Liên hệ |
| 28147 | Clip Top B.155 f.ovl.nick.w.a. S Hafele 342.44.600 | 342.44.600 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 28148 | NẮP ĐẬY BÊN TRÁI BẢN LỀ Hafele 342.94.632 | 342.94.632 | 4.350 đ | Liên hệ |
| 28149 | Hing.arm corn.13 ni.pl.Hospa Hafele 344.21.900 | 344.21.900 | 93.000 đ | Liên hệ |
| 28150 | Ax.100SM FP 2D+FOL14 nick.45S Hafele 344.40.001 | 344.40.001 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 28151 | TAY TREO PHẢI 200MM =KL Hafele 365.60.782 | 365.60.782 | 33.000 đ | Liên hệ |
| 28152 | BỘ FREE FOLD-S,G4FS 710 - 790MM Hafele 372.69.075 | 372.69.075 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 28153 | THANH DẪN HƯỚNG 2M =KL Hafele 400.44.920 | 400.44.920 | 22.083 đ | Liên hệ |
| 28154 | RAY TRƯỢT DƯỚI ST06 6M Hafele 400.52.916 | 400.52.916 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 28155 | DOUBLE TOP RUNNING TRACK ALUMINIUM Hafele 400.52.962 | 400.52.962 | 757.500 đ | Liên hệ |
| 28156 | THANH RAY TRƯỢT TRÊN 2.5M= KL Hafele 400.54.925 | 400.54.925 | 236.250 đ | Liên hệ |
| 28157 | THANH DẪN HƯỚNG MÀU NÂU 3.5M Hafele 400.55.136 | 400.55.136 | 146.250 đ | Liên hệ |
| 28158 | BÁNH XE TRƯỢT TRÊN BÔ 50VF S Hafele 400.56.117 | 400.56.117 | 108.750 đ | Liên hệ |
| 28159 | BÁNH XE TRƯỢT DƯỚI IF20 Hafele 402.27.100 | 402.27.100 | 51.750 đ | Liên hệ |
| 28160 | BỘ CỬA TRƯỢT 60 VF P CHO 3 CỬA Hafele 402.31.003 | 402.31.003 | 11.535.000 đ | Liên hệ |
| 28161 | Ray trượt Slido F-Li21 2500mm Hafele 402.33.642 | 402.33.642 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 28162 | BAS DẪN HƯỚNG MÀU TRẮNG Hafele 402.90.006 | 402.90.006 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 28163 | BAS NỐI GÓC Hafele 403.50.993 | 403.50.993 | 165.000 đ | Liên hệ |
| 28164 | KHUNG NHÔM DƯỚI CHO CỬA LÙA ALUFLEX Hafele 403.61.973 | 403.61.973 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 28165 | D.RUNN.TRACK CHAMP.F.GROOV.3M Hafele 403.75.405 | 403.75.405 | 1.427.045 đ | Liên hệ |
| 28166 | RAY TRƯỢT Hafele 404.09.903 | 404.09.903 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 28167 | ĐẾ LIÊN KẾT CHO CỬA LÙA Hafele 404.72.301 | 404.72.301 | 4.950 đ | Liên hệ |
| 28168 | Dẫn hướng F-Line11 12A (xám) Hafele 404.72.340 | 404.72.340 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 28169 | DẪN HƯỚNG CHO CỬA TRƯỢT=NH Hafele 404.74.310 | 404.74.310 | 6.750 đ | Liên hệ |
| 28170 | RAY HỘC TỦ 300MM Hafele 421.34.730 | 421.34.730 | 367.787 đ | Liên hệ |
| 28171 | KHUNG NÂNG HẠ TV Hafele 421.65.320 | 421.65.320 | 35.721.750 đ | Liên hệ |
| 28172 | RAY HỘC TỦ 550MM =KL Hafele 422.82.955 | 422.82.955 | 121.526 đ | Liên hệ |
| 28173 | DỤNG CỤ LẤY DẤU Hafele 423.53.011 | 423.53.011 | 30.750 đ | Liên hệ |
| 28174 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.96.204 | 428.96.204 | 51.000 đ | Liên hệ |
| 28175 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.96.704 | 428.96.704 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 28176 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.86.925 | 429.86.925 | 1.523.710 đ | Liên hệ |
| 28177 | KHAY GIỮ GIẤY Hafele 429.98.514 | 429.98.514 | 24.000 đ | Liên hệ |
| 28178 | RAY HOC TU 310MM Hafele 432.35.931 | 432.35.931 | 18.408 đ | Liên hệ |
| 28179 | MẶT TRƯỚC Hafele 442.07.420 | 442.07.420 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 28180 | TAY NẮM KÉO 150MM ĐỒNG RÊU SUS 304 Hafele 481.11.012 | 481.11.012 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 28181 | Bộ âm cho bộ trộn âm tường 1 đường nước Hafele 485.60.991 | 485.60.991 | 2.168.181 đ | Liên hệ |
| 28182 | Vòi bếp gắn tường - nước lạnh Hafele 485.61.005 | 485.61.005 | 1.977.273 đ | Liên hệ |
| 28183 | BỘ AVENTOS HF SET 25 ( 480-570MM) DIY Hafele 493.05.710 | 493.05.710 | 2.517.000 đ | Liên hệ |
| 28184 | Pal110 Track.C Pullman.QN Hafele 493.41.485 | 493.41.485 | 16.212.547 đ | Liên hệ |
| 28185 | DIY Shr.set w/o mixer w/ safe lock Hafele 495.60.069 | 495.60.069 | 5.175.000 đ | Liên hệ |
| 28186 | Kệ kính Hafele 495.80.005 | 495.80.005 | 1.840.908 đ | Liên hệ |
| 28187 | Thanh treo khăn đôi 600 INNOCLASSIC Hafele 495.80.135 | 495.80.135 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 28188 | Cọ vệ sinh InnoClassic Hafele 495.80.142 | 495.80.142 | 1.084.091 đ | Liên hệ |
| 28189 | Kệ khăn tắm InnoGeo-E Hafele 495.80.199 | 495.80.199 | 3.366.000 đ | Liên hệ |
| 28190 | Bình xịt xà phòng InnoGeo-S Hafele 495.80.206 | 495.80.206 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 28191 | BẢN LỀ CỬA SỔ ĐỒNG BÓNG 400MM Hafele 499.70.651 | 499.70.651 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 28192 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L34 CC85 Hafele 499.94.324 | 499.94.324 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 28193 | DIY TAY NẮM CỬA PVD L37 CC85 Hafele 499.94.330 | 499.94.330 | 1.987.500 đ | Liên hệ |
| 28194 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M40 CC58 Hafele 499.94.337 | 499.94.337 | 1.252.500 đ | Liên hệ |
| 28195 | CƠ CẤU MỞ ĐỒNG BỘ CỬA XOAY Hafele 502.15.042 | 502.15.042 | 611.250 đ | Liên hệ |
| 28196 | THÙNG RÁC 35L=KL MÀU CAM Hafele 502.95.961 | 502.95.961 | 7.575.000 đ | Liên hệ |
| 28197 | THANH GIỮ KỆ BẾP=KL Hafele 505.22.241 | 505.22.241 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 28198 | Drawer sd Matrix Box P aluc.16/115/500mm Hafele 513.01.925 | 513.01.925 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 28199 | L-rail hold.M Box P VIS anth.rectang. Hafele 513.71.390 | 513.71.390 | 88.500 đ | Liên hệ |
| 28200 | GIÁ ĐỂ DAO CÓ MÓC=KL,MÀU Hafele 521.19.409 | 521.19.409 | 2.145.000 đ | Liên hệ |