Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28101 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 428.98.322 | 428.98.322 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 28102 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN =NHỰA Hafele 429.99.440 | 429.99.440 | 48.000 đ | Liên hệ |
| 28103 | RAY HOC TU 310MM Hafele 432.35.931 | 432.35.931 | 18.408 đ | Liên hệ |
| 28104 | DIY CHỐT GÀI CỬA, ĐỒNG RÊU Hafele 489.71.322 | 489.71.322 | 172.500 đ | Liên hệ |
| 28105 | BỘ AVENTOS HF SET 22 ( 480-570MM) DIY Hafele 493.05.700 | 493.05.700 | 2.454.000 đ | Liên hệ |
| 28106 | Pal110 Track.C Pullman.QN Hafele 493.41.485 | 493.41.485 | 16.212.547 đ | Liên hệ |
| 28107 | Vòi INOX cho CHẬU BẾP Hafele 495.50.003 | 495.50.003 | 2.386.363 đ | Liên hệ |
| 28108 | sen đầu gắn tường 220S Hafele 495.60.304 | 495.60.304 | 1.288.636 đ | Liên hệ |
| 28109 | Thanh treo khăn đôi 600 INNOCLASSIC Hafele 495.80.135 | 495.80.135 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 28110 | Giá treo giấy vệ sinh INNOCLASSIC Hafele 495.80.137 | 495.80.137 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 28111 | Cọ vệ sinh InnoClassic Hafele 495.80.142 | 495.80.142 | 1.084.091 đ | Liên hệ |
| 28112 | Kệ khăn tắm InnoGeo-E Hafele 495.80.199 | 495.80.199 | 3.366.000 đ | Liên hệ |
| 28113 | Bình xịt xà phòng InnoGeo-S Hafele 495.80.206 | 495.80.206 | 1.485.000 đ | Liên hệ |
| 28114 | DIY TAY NẮM CỬA PVD XL34 CC85 Hafele 499.94.323 | 499.94.323 | 5.565.000 đ | Liên hệ |
| 28115 | DIY TAY NẮM CỬA PVD M34 CC58 Hafele 499.94.325 | 499.94.325 | 1.282.500 đ | Liên hệ |
| 28116 | THÙNG RÁC 10L Hafele 502.70.041 | 502.70.041 | 6.430.500 đ | Liên hệ |
| 28117 | THÙNG RÁC 18L =NHỰA Hafele 502.88.210 | 502.88.210 | 2.595.000 đ | Liên hệ |
| 28118 | iMOVE st.silver single 600mm Hafele 504.68.933 | 504.68.933 | 6.315.750 đ | Liên hệ |
| 28119 | GIÁ ĐỂ DAO CÓ MÓC=KL,MÀU Hafele 521.19.409 | 521.19.409 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 28120 | KHAY ĐA NĂNG Hafele 521.55.320 | 521.55.320 | 1.845.000 đ | Liên hệ |
| 28121 | GIÁ ĐỰNG GIẤY ĐÔI INOX,350X120X35MM Hafele 521.57.216 | 521.57.216 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 28122 | GIÁ ĐA NĂNG Hafele 521.61.239 | 521.61.239 | 3.349.500 đ | Liên hệ |
| 28123 | GIÁ ĐỂ SÁCH Hafele 521.61.627 | 521.61.627 | 1.474.502 đ | Liên hệ |
| 28124 | GIÁ ĐỂ DAO Hafele 521.61.633 | 521.61.633 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28125 | GIÁ ĐA NĂNG Hafele 521.61.639 | 521.61.639 | 1.558.660 đ | Liên hệ |
| 28126 | BỘ DAO BẾP 8 CÁI, INOX, MÀU ĐỎ Hafele 531.01.001 | 531.01.001 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 28127 | THANH TREO GIẤY ĂN, INOX, MÀU KEM Hafele 531.32.211 | 531.32.211 | 300.000 đ | Liên hệ |
| 28128 | Bình đựng muối và tiêu,thủy tinh Hafele 531.33.081 | 531.33.081 | 936.000 đ | Liên hệ |
| 28129 | Bộ Khay đựng nến 3PCS INOX mờ Hafele 531.35.000 | 531.35.000 | 1.026.000 đ | Liên hệ |
| 28130 | SP - Fan #17-533.17.011 Hafele 532.73.050 | 532.73.050 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 28131 | SP - Outer Door-538.21.370 Hafele 532.75.085 | 532.75.085 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 28132 | SP - Fan-536.61.911,912 Hafele 532.75.158 | 532.75.158 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28133 | SP - transparent door cover-534.94.551 Hafele 532.75.173 | 532.75.173 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 28134 | SP - door hinge-534.94.551 Hafele 532.75.176 | 532.75.176 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 28135 | SP - Shaded pole motor-534.94.551 Hafele 532.75.188 | 532.75.188 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 28136 | SP - Full control part-535.44.170 Hafele 532.75.342 | 532.75.342 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 28137 | SP - Assembled glass cups-535.43.485 Hafele 532.75.348 | 532.75.348 | 472.500 đ | Liên hệ |
| 28138 | SP - 535.14.522-TRIM FRONT GLASS SHELF Hafele 532.75.977 | 532.75.977 | 424.500 đ | Liên hệ |
| 28139 | SP - PCB board-533.87.377 Hafele 532.75.998 | 532.75.998 | 438.750 đ | Liên hệ |
| 28140 | SP - 535.43.639-MEASURING CUP Hafele 532.76.934 | 532.76.934 | 180.000 đ | Liên hệ |
| 28141 | SP - Out door-538.21.190 Hafele 532.76.941 | 532.76.941 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 28142 | SP-538.01.431-Control Panel Assembly Hafele 532.78.682 | 532.78.682 | 412.500 đ | Liên hệ |
| 28143 | SP-ÜSG-V2/DWL-6YT/DYAL-4A-T3M-533.23.310 Hafele 532.79.006 | 532.79.006 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 28144 | SP-drier filter for_534.14.020 Hafele 532.79.045 | 532.79.045 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 28145 | SP-538.31.280-heater Hafele 532.79.047 | 532.79.047 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 28146 | SP-534.14.110-Leveling Foor Assembly Hafele 532.79.401 | 532.79.401 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28147 | SP-534.14.110-Door Switch Hafele 532.79.417 | 532.79.417 | 119.250 đ | Liên hệ |
| 28148 | INDUCTION COOLING FAN 15V 2300rpm Hafele 532.79.876 | 532.79.876 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 28149 | SP-535.62.571-External glass panel sub. Hafele 532.80.760 | 532.80.760 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 28150 | SP F00 door assembly - 535.34.020 Hafele 532.83.064 | 532.83.064 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 28151 | SP-Door-freezer compartment-539.16.010 Hafele 532.83.516 | 532.83.516 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 28152 | SP wire harness-32 538.81.543/538.81.544 Hafele 532.83.657 | 532.83.657 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28153 | SP fuse 538.31.380 Hafele 532.84.320 | 532.84.320 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28154 | SP - Nắp vặn - 538.01.210 Hafele 532.84.417 | 532.84.417 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28155 | SP OVEN GRID 535.00.280 Hafele 532.84.612 | 532.84.612 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 28156 | SP pan support_495.06.051 & 534.01.681 Hafele 532.84.738 | 532.84.738 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 28157 | SP-COOLING FAN HUAYI 230V NGVA3-S 1 Hafele 532.85.004 | 532.85.004 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 28158 | SP- Grill drive Hafele 532.85.060 | 532.85.060 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28159 | SP - Bảng đều khiển 4 step Hafele 532.85.578 | 532.85.578 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 28160 | SP-Power module programmed Hafele 532.85.819 | 532.85.819 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 28161 | Knob ring Hafele 532.86.002 | 532.86.002 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 28162 | SP-vỏ bảng điều khiển Hafele 532.86.005 | 532.86.005 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 28163 | SP-CONDENSER Hafele 532.86.223 | 532.86.223 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 28164 | SP-LAMP ELECTRONIC CARD(87000010) Hafele 532.86.363 | 532.86.363 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28165 | SP-LID SUPPORT 135 Hafele 532.86.386 | 532.86.386 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28166 | SP-LID OUTER 135 Hafele 532.86.389 | 532.86.389 | 90.000 đ | Liên hệ |
| 28167 | SP - Motor housing left 538.80.272 Hafele 532.86.585 | 532.86.585 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28168 | SP-Multi-use wire shelf Hafele 532.86.621 | 532.86.621 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 28169 | SP-núm vặn của 495.06.051/053 Hafele 532.86.661 | 532.86.661 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28170 | SP - TERMOSTAT Hafele 532.86.791 | 532.86.791 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28171 | SP pcb_538.91.520 Hafele 532.86.886 | 532.86.886 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 28172 | SP-mạch van điều tiết Hafele 532.87.363 | 532.87.363 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 28173 | Motor Hafele 532.87.373 | 532.87.373 | 6.811.364 đ | Liên hệ |
| 28174 | SP - Board mạch PC - 538.06.306 Hafele 532.87.388 | 532.87.388 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28175 | SP Support Hafele 532.87.491 | 532.87.491 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 28176 | SP-giảm chấn Hafele 532.87.494 | 532.87.494 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 28177 | SP - Module Nguồn Hafele 532.87.513 | 532.87.513 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 28178 | SP-PC board assembly-mains power 12W SN Hafele 532.87.516 | 532.87.516 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28179 | SP-BO450111/01-POWER MODULE PROGRAMME Hafele 532.87.543 | 532.87.543 | 3.900.000 đ | Liên hệ |
| 28180 | SP - Module hoạt động - 539.96.130 Hafele 532.87.552 | 532.87.552 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28181 | Sealing ring 538.21.060 Hafele 532.87.772 | 532.87.772 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28182 | SP- LEVER OF MICROWAVE 539.06.051 Hafele 532.87.849 | 532.87.849 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28183 | SP-PCC615B90E-BURNER CAP OF GAS H Hafele 532.87.864 | 532.87.864 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28184 | SP-SENSOR NTC FOR TUMBLE DRYER Hafele 532.87.890 | 532.87.890 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 28185 | SP-539.06.780-BURNER RING Hafele 532.87.910 | 532.87.910 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 28186 | SP-539.06.780-BURNER RING Hafele 532.87.911 | 532.87.911 | 1.350.000 đ | Liên hệ |
| 28187 | SP-539.96.0004-OPERATING MODULE Hafele 532.87.915 | 532.87.915 | 3.075.000 đ | Liên hệ |
| 28188 | SP-REGULATOR-TEMPERATURE FOR HBN Hafele 532.87.937 | 532.87.937 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 28189 | SP-CONTROL MODULE Hafele 532.87.938 | 532.87.938 | 10.575.000 đ | Liên hệ |
| 28190 | SP - Aluflex 150 for hood 539.86.803 Hafele 532.88.568 | 532.88.568 | 6.600.000 đ | Liên hệ |
| 28191 | SP - Cụm kính phía ngoài - 533.02.001 Hafele 532.90.180 | 532.90.180 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 28192 | SP-bo hiển thị 533.02.001 Hafele 532.90.194 | 532.90.194 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28193 | FRONT TUB 60LT-TYPE4 Hafele 532.91.337 | 532.91.337 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 28194 | SP-535.00.300-TAY NẮM Hafele 532.91.666 | 532.91.666 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 28195 | Cover of LED plate Hafele 532.92.143 | 532.92.143 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28196 | Door balcony Hafele 532.92.147 | 532.92.147 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28197 | Front ornament strip(inox) Hafele 532.92.154 | 532.92.154 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28198 | Glas shelf Hafele 532.92.159 | 532.92.159 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28199 | VALVE FLOW METER FOR 533.93.000 Hafele 533.93.905 | 533.93.905 | 352.500 đ | Liên hệ |
| 28200 | BẾP GA HAFELE INOX 3 VÙNG NẤU 770X510 534.02.526 | 534.02.526 | 4.674.600 đ | Liên hệ |