Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28201 | TAY NẮM HỘC TỦ CÓ CHỐT Hafele 555.07.598 | 555.07.598 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 28202 | BỘ KHAY 291/500MM =INOX Hafele 556.38.062 | 556.38.062 | 420.037 đ | Liên hệ |
| 28203 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =NHỰA 400/500MM Hafele 556.90.011 | 556.90.011 | 1.207.500 đ | Liên hệ |
| 28204 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =PL Hafele 556.90.016 | 556.90.016 | 2.567.850 đ | Liên hệ |
| 28205 | CHẬU BẾP 1160x510 Hafele 565.66.011 | 565.66.011 | 21.750.000 đ | Liên hệ |
| 28206 | SP - Bộ đế cố định vòi bếp Hafele 565.69.344 | 565.69.344 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 28207 | CHẬU GRANTEC MÀU XÁM 860X500 Hafele 565.88.501 | 565.88.501 | 7.493.181 đ | Liên hệ |
| 28208 | B-in sink Amos granite beige 860x500 Hafele 565.89.431 | 565.89.431 | 6.811.363 đ | Liên hệ |
| 28209 | CHẬU HÄFELE INOX 555x440x185 567.20.297 | 567.20.297 | 5.795.454 đ | Liên hệ |
| 28210 | CHẬU BẾP HAFELE, ALBERTO-R, 820x470x20 567.43.080 | 567.43.080 | 7.425.000 đ | Liên hệ |
| 28211 | NẮP CHE CHO THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.55.307 | 571.55.307 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 28212 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.134 | 574.04.134 | 1.308.750 đ | Liên hệ |
| 28213 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.424 | 574.04.424 | 876.750 đ | Liên hệ |
| 28214 | LƯỚI THÔNG GIÓ Hafele 574.91.112 | 574.91.112 | 2.556.000 đ | Liên hệ |
| 28215 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.23.136 | 575.23.136 | 465.750 đ | Liên hệ |
| 28216 | NẮP CHE THÔNG GIÓ=KL Hafele 575.26.134 | 575.26.134 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 28217 | Ô THÔNG GIÓ =KL, MÀU BẠC 100X1000MM Hafele 575.26.935 | 575.26.935 | 840.000 đ | Liên hệ |
| 28218 | Ly đựng bàn chải Hafele 580.34.060 | 580.34.060 | 720.000 đ | Liên hệ |
| 28219 | Móc treo Victoria Gold Hafele 580.34.100 | 580.34.100 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 28220 | Thanh treo khăn Starck 600 Hafele 580.38.020 | 580.38.020 | 11.659.091 đ | Liên hệ |
| 28221 | Thanh treo khăn đơn Karree Hafele 580.54.020 | 580.54.020 | 3.818.181 đ | Liên hệ |
| 28222 | Móc đơn Logis Universal Hafele 580.61.300 | 580.61.300 | 409.091 đ | Liên hệ |
| 28223 | Kệ kính Universal Hafele 580.61.530 | 580.61.530 | 8.820.000 đ | Liên hệ |
| 28224 | Cọ vệ sinh Modern Art Hafele 580.83.270 | 580.83.270 | 3.870.000 đ | Liên hệ |
| 28225 | Thanh treo khăn đơn Blog 450 Hafele 580.83.610 | 580.83.610 | 2.160.000 đ | Liên hệ |
| 28226 | Cọ vệ sinh Luna Hafele 580.83.870 | 580.83.870 | 1.765.908 đ | Liên hệ |
| 28227 | Kệ kính Wynk 600 Hafele 580.85.230 | 580.85.230 | 1.890.000 đ | Liên hệ |
| 28228 | Bồn tiểu nam treo tường 380x320x460 Hafele 588.40.440 | 588.40.440 | 3.477.273 đ | Liên hệ |
| 28229 | Bồn cầu hai khối Durastyle 385x700 Hafele 588.45.448 | 588.45.448 | 16.568.181 đ | Liên hệ |
| 28230 | Bồn cầu một khối Darling New sensowash Hafele 588.45.483 | 588.45.483 | 26.931.818 đ | Liên hệ |
| 28231 | Nắp Bồn cầu D-Code Hafele 588.45.496 | 588.45.496 | 2.454.545 đ | Liên hệ |
| 28232 | Nắp Bồn cầu ARCHITEC Hafele 588.45.509 | 588.45.509 | 6.545.454 đ | Liên hệ |
| 28233 | Đệm cao su giảm ồn Hafele 588.45.938 | 588.45.938 | 2.454.545 đ | Liên hệ |
| 28234 | Nút nhấn xả cho Két nước âm Durasystem Hafele 588.46.903 | 588.46.903 | 1.977.273 đ | Liên hệ |
| 28235 | SP - Giảm chấn nắp 588.45.495 Hafele 588.46.971 | 588.46.971 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 28236 | SP - Ron nối ống bồn cầu Hafele 588.53.996 | 588.53.996 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 28237 | SP - Flush valve bracket for Sigma Hafele 588.54.995 | 588.54.995 | 477.273 đ | Liên hệ |
| 28238 | BỒN CẦU TREO TƯỜNG CETUS Hafele 588.64.402 | 588.64.402 | 6.030.000 đ | Liên hệ |
| 28239 | BỒN CẦU LIỀN KHỐI VENUS Hafele 588.64.403 | 588.64.403 | 10.890.000 đ | Liên hệ |
| 28240 | BỒN TIỂU NAM BOOTES TOP INLET Hafele 588.64.451 | 588.64.451 | 3.068.181 đ | Liên hệ |
| 28241 | Vòi trộn lạnh CIRINO Hafele 589.04.490 | 589.04.490 | 1.159.091 đ | Liên hệ |
| 28242 | Bộ âm cho vòi chậu rửa gắn tường Hafele 589.10.984 | 589.10.984 | 6.272.727 đ | Liên hệ |
| 28243 | Vòi lạnh Hafele 589.22.060 | 589.22.060 | 1.186.363 đ | Liên hệ |
| 28244 | sen HG Raindance Hafele 589.29.568 | 589.29.568 | 22.022.727 đ | Liên hệ |
| 28245 | Bộ âm cho Van đóng mở ShowerSolutions Hafele 589.29.704 | 589.29.704 | 4.568.181 đ | Liên hệ |
| 28246 | dây sen ISIFLEX 1.25M Hafele 589.29.906 | 589.29.906 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 28247 | Vòi trộn 3 lỗ AX Carlton Hafele 589.30.409 | 589.30.409 | 25.636.363 đ | Liên hệ |
| 28248 | Bộ trộn âm 2 đường nước Citterio E Hafele 589.30.689 | 589.30.689 | 27.886.363 đ | Liên hệ |
| 28249 | sen trần Raindance Hafele 589.30.806 | 589.30.806 | 17.522.727 đ | Liên hệ |
| 28250 | sen HG Raindance Hafele 589.30.836 | 589.30.836 | 52.090.908 đ | Liên hệ |
| 28251 | Thanh sen đứng HG Raindance Hafele 589.30.861 | 589.30.861 | 91.090.908 đ | Liên hệ |
| 28252 | Bộ trộn âm tường Vernis Hafele 589.31.110 | 589.31.110 | 9.681.825 đ | Liên hệ |
| 28253 | SP - Ron cao su 53x1 98424000 Hafele 589.31.942 | 589.31.942 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 28254 | SP - Tay gạt nuớc 34093300 màu red gold Hafele 589.31.944 | 589.31.944 | 3.818.181 đ | Liên hệ |
| 28255 | Vòi chậu Metris 200 Hafele 589.50.207 | 589.50.207 | 12.272.727 đ | Liên hệ |
| 28256 | Bộ trộn âm 1 đường nước Metris Hafele 589.50.216 | 589.50.216 | 7.909.091 đ | Liên hệ |
| 28257 | Bộ trộn 4 lỗ Puravida Hafele 589.50.705 | 589.50.705 | 38.113.636 đ | Liên hệ |
| 28258 | AX STARCK BA.MIX100 WO.PULLROD Hafele 589.51.232 | 589.51.232 | 11.250.000 đ | Liên hệ |
| 28259 | SP - CARTRIDGE T30 98282000 Hafele 589.55.900 | 589.55.900 | 2.863.636 đ | Liên hệ |
| 28260 | SP - Bộ chia nuớc M3/M2 Hafele 589.55.998 | 589.55.998 | 1.295.454 đ | Liên hệ |
| 28261 | Talis E 3-hole bath mixer full set Hafele 589.59.752 | 589.59.752 | 16.977.273 đ | Liên hệ |
| 28262 | Tall unit basket w300 6 layers np Hafele 595.80.802 | 595.80.802 | 8.317.500 đ | Liên hệ |
| 28263 | ỐNG DẪN CÁP = NHỰA Hafele 631.01.910 | 631.01.910 | 1.053.000 đ | Liên hệ |
| 28264 | CHÂN BÀN Hafele 634.23.211 | 634.23.211 | 90.796 đ | Liên hệ |
| 28265 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.473 | 634.74.473 | 303.000 đ | Liên hệ |
| 28266 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.402 | 634.75.402 | 354.750 đ | Liên hệ |
| 28267 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.513 | 634.75.513 | 574.500 đ | Liên hệ |
| 28268 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.76.512 | 634.76.512 | 375.750 đ | Liên hệ |
| 28269 | CHÂN BÀN Hafele 635.07.271 | 635.07.271 | 736.179 đ | Liên hệ |
| 28270 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.007 | 635.13.007 | 8.488.506 đ | Liên hệ |
| 28271 | ỐC ĐIỀU CHỈNH CHÂN BÀN Hafele 637.03.054 | 637.03.054 | 13.197 đ | Liên hệ |
| 28272 | BAS ĐỠ Hafele 637.30.980 | 637.30.980 | 28.125 đ | Liên hệ |
| 28273 | BÁS NỐI MẶT BÀN =KL Hafele 642.43.300 | 642.43.300 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 28274 | RAY NỚI RỘNG MẶT BÀN =KL Hafele 642.60.811 | 642.60.811 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 28275 | CƠ CẤU XOAY MẶT BÀN=KL, Ø 230MM, 50KG Hafele 646.20.022 | 646.20.022 | 1.046.250 đ | Liên hệ |
| 28276 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.06.107 | 650.06.107 | 990 đ | Liên hệ |
| 28277 | CHÂN ĐẾ NỘI THẤT =KL, D=23MM Hafele 650.11.225 | 650.11.225 | 3.375 đ | Liên hệ |
| 28278 | CHÂN BÀN=NHỰA,20MM Hafele 650.20.720 | 650.20.720 | 6.450 đ | Liên hệ |
| 28279 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.071 | 650.22.071 | 7.875 đ | Liên hệ |
| 28280 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.724 | 650.22.724 | 7.275 đ | Liên hệ |
| 28281 | CHÂN ĐẾ Hafele 652.02.306 | 652.02.306 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 28282 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 652.18.626 | 652.18.626 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 28283 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 652.18.635 | 652.18.635 | 10.370 đ | Liên hệ |
| 28284 | CHÂN BÀN Hafele 654.31.272 | 654.31.272 | 1.368.000 đ | Liên hệ |
| 28285 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 654.34.510 | 654.34.510 | 16.264 đ | Liên hệ |
| 28286 | HỆ THỐNG BÀN Hafele 654.36.503 | 654.36.503 | 6.160.500 đ | Liên hệ |
| 28287 | CASTER NO BRK 5/16-18 PL BLK 50MM Hafele 660.04.353 | 660.04.353 | 27.750 đ | Liên hệ |
| 28288 | CASTER W/ BRK 5/16-18 PL BLK 50MM Hafele 660.05.353 | 660.05.353 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 28289 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.226 | 660.07.226 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 28290 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.226 | 660.08.226 | 34.500 đ | Liên hệ |
| 28291 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.08.326 | 660.08.326 | 40.500 đ | Liên hệ |
| 28292 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.324 | 660.09.324 | 54.750 đ | Liên hệ |
| 28293 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.09.344 | 660.09.344 | 111.750 đ | Liên hệ |
| 28294 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.341 | 660.10.341 | 141.750 đ | Liên hệ |
| 28295 | BÁNH XE TANDEMA = NHỰA Hafele 660.50.381 | 660.50.381 | 63.750 đ | Liên hệ |
| 28296 | BÁNH XE TRƯỢT =NHỰA 54MM Hafele 661.04.318 | 661.04.318 | 47.250 đ | Liên hệ |
| 28297 | BÁNH XE Hafele 661.04.319 | 661.04.319 | 37.172 đ | Liên hệ |
| 28298 | BÁNH XE Hafele 661.35.300 | 661.35.300 | 105.141 đ | Liên hệ |
| 28299 | BÁNH XE Hafele 661.35.301 | 661.35.301 | 133.821 đ | Liên hệ |
| 28300 | BÁNH XE Hafele 661.47.312 | 661.47.312 | 829.500 đ | Liên hệ |