Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28201 | BỘ CHẢO 3 CÁI, NHÔM, MÀU ROSEGOLD Hafele 531.08.010 | 531.08.010 | 1.015.908 đ | Liên hệ |
| 28202 | KHAY ÚP ĐĨA 570X240X190MM Hafele 531.23.102 | 531.23.102 | 1.777.500 đ | Liên hệ |
| 28203 | Bình đựng muối và tiêu,thủy tinh Hafele 531.33.081 | 531.33.081 | 936.000 đ | Liên hệ |
| 28204 | SP - Main board-536.66.870 Hafele 532.73.024 | 532.73.024 | 437.250 đ | Liên hệ |
| 28205 | SP - Light board-536.66.870 Hafele 532.73.025 | 532.73.025 | 141.000 đ | Liên hệ |
| 28206 | SP - Tấm kính bên trong-534.05.571 Hafele 532.75.135 | 532.75.135 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 28207 | SP - BLDC integrated drive-534.94.551 Hafele 532.75.182 | 532.75.182 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 28208 | SP - SCREW 4,2X9,5 TMT-536.64.872 Hafele 532.75.305 | 532.75.305 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28209 | SP - Full control part-535.44.170 Hafele 532.75.342 | 532.75.342 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 28210 | SP - upper basket guide(Left)-535.29.670 Hafele 532.76.807 | 532.76.807 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28211 | SP - Lower basket assembly-535.29.670 Hafele 532.76.813 | 532.76.813 | 847.500 đ | Liên hệ |
| 28212 | SP - 536.64.851-DOOR EXTERNAL GLASS ASSY Hafele 532.76.909 | 532.76.909 | 2.437.500 đ | Liên hệ |
| 28213 | SP-533.09.901-Temperature sensing Coil-1 Hafele 532.78.916 | 532.78.916 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28214 | SP-538.31.280-heater Hafele 532.79.047 | 532.79.047 | 82.500 đ | Liên hệ |
| 28215 | SP-534.14.100-Electric Damper Sealing Hafele 532.79.372 | 532.79.372 | 67.500 đ | Liên hệ |
| 28216 | SP-568.27.257-Middle cs+Inner cabin+Case Hafele 532.79.588 | 532.79.588 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 28217 | SP-539.16.120-Tray Hafele 532.80.292 | 532.80.292 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 28218 | SP-535.64.169-ASSEMBLY TOP GLASS Hafele 532.83.208 | 532.83.208 | 7.350.000 đ | Liên hệ |
| 28219 | SP-Door-freezer compartment-539.16.010 Hafele 532.83.516 | 532.83.516 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 28220 | SP-536.01.805-INDUCTION MUDULE-FAN Hafele 532.83.898 | 532.83.898 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28221 | 11022539 DIB091E51 fan motor Hafele 532.84.780 | 532.84.780 | 2.625.000 đ | Liên hệ |
| 28222 | SP-Key Hafele 532.84.966 | 532.84.966 | 772.500 đ | Liên hệ |
| 28223 | SP- Lamp bowl orange fi6 SX27 Everel Hafele 532.84.972 | 532.84.972 | 52.500 đ | Liên hệ |
| 28224 | SP-mô tơ của lò nướng 539.06.241 Hafele 532.85.436 | 532.85.436 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 28225 | SP-FAN OF INDUCTION Hafele 532.85.441 | 532.85.441 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 28226 | SP-Gas tap Hafele 532.85.461 | 532.85.461 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 28227 | SP_wash pump assembly_539.20.512 Hafele 532.85.780 | 532.85.780 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 28228 | SP-PC BOARD FOR ELECTRIC COOKTO Hafele 532.86.010 | 532.86.010 | 1.200.000 đ | Liên hệ |
| 28229 | Belt 538.91.510 ver 2018 Hafele 532.86.165 | 532.86.165 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28230 | SP-CONDENSER Hafele 532.86.223 | 532.86.223 | 2.325.000 đ | Liên hệ |
| 28231 | SP-LID SUPPORT 135 Hafele 532.86.386 | 532.86.386 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28232 | SP pcb_538.91.520 Hafele 532.86.886 | 532.86.886 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 28233 | SP-mạch van điều tiết Hafele 532.87.363 | 532.87.363 | 1.275.000 đ | Liên hệ |
| 28234 | PC BOARD, LEFT, OF INDUCTION HOB 539.06. Hafele 532.87.367 | 532.87.367 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 28235 | SP-Milling plant assembly grinding-gear Hafele 532.87.482 | 532.87.482 | 2.175.000 đ | Liên hệ |
| 28236 | SP - Module Nguồn Hafele 532.87.513 | 532.87.513 | 2.925.000 đ | Liên hệ |
| 28237 | SP-PC board assembly-mains power 12W SN Hafele 532.87.516 | 532.87.516 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28238 | SEALING (RAPID BURNER) Hafele 532.87.838 | 532.87.838 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28239 | SP-REGULATOR-TEMPERATURE FOR HBN Hafele 532.87.937 | 532.87.937 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 28240 | SP-536.01.610-GLASS FRAME ASSEMBLY Hafele 532.90.144 | 532.90.144 | 4.084.091 đ | Liên hệ |
| 28241 | SP - Cụm kính phía ngoài - 533.02.001 Hafele 532.90.180 | 532.90.180 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 28242 | SP-mô tơ tản nhiệt 533.02.001 Hafele 532.90.184 | 532.90.184 | 375.000 đ | Liên hệ |
| 28243 | SP-núm vặn của 535.00.310 Hafele 532.90.237 | 532.90.237 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28244 | SP-535.00.300-TAY NẮM Hafele 532.91.666 | 532.91.666 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 28245 | BẾP GA HAFELE INOX 3 VÙNG NẤU 770X510 534.02.526 | 534.02.526 | 4.674.600 đ | Liên hệ |
| 28246 | BẾP GA HAFELE INOX 2 VÙNG NẤU 770X510 534.02.546 | 534.02.546 | 3.784.200 đ | Liên hệ |
| 28247 | ACC-DUNG DỊCH VỆ SINH Hafele 535.20.987 | 535.20.987 | 150.000 đ | Liên hệ |
| 28248 | LÒ NƯỚNG 595X595X540MM Hafele 536.02.000 | 536.02.000 | 25.012.500 đ | Liên hệ |
| 28249 | SP - Lọc Cacbon FLT6 Hafele 536.84.903 | 536.84.903 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 28250 | MÁY HÚT KHÓI Hafele 536.86.283 | 536.86.283 | 5.742.525 đ | Liên hệ |
| 28251 | 754869 SN55M530EA SPRING Hafele 537.95.908 | 537.95.908 | 487.500 đ | Liên hệ |
| 28252 | Bếp ga 2 vùng nầu Gaggenau 38cm Hafele 538.06.323 | 538.06.323 | 57.225.000 đ | Liên hệ |
| 28253 | LÒ NƯỚNG ÂM TỦ 66L, 60CM, ĐIỀU KHIỂ Hafele 539.06.231 | 539.06.231 | 11.318.181 đ | Liên hệ |
| 28254 | ACC-DUNG DỊCH VỆ SINH MẶT KÍNH BẾP Hafele 539.66.999 | 539.66.999 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28255 | USE ART. 539.86.282 - MÁY HÚT KHÓI 60 Hafele 539.86.232 | 539.86.232 | 15.750.000 đ | Liên hệ |
| 28256 | MÁY GIẶT I-DOS, 8KG, 1600 VÒNG/PHÚT Hafele 539.96.090 | 539.96.090 | 38.625.000 đ | Liên hệ |
| 28257 | GIÁ ĐỰNG BÁO MẠ CROM 343X190X272MM Hafele 545.46.200 | 545.46.200 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 28258 | BỘ RỔ LƯỚI COMFORT 2 CÁI 320X470 Hafele 545.60.073 | 545.60.073 | 1.638.000 đ | Liên hệ |
| 28259 | BAS TRƯỚC CHO TỦ CAO DISPENSA 150 Hafele 546.74.230 | 546.74.230 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 28260 | RỔ KÉO 350MM =KL Hafele 547.25.100 | 547.25.100 | 1.386.037 đ | Liên hệ |
| 28261 | BỘ RỔ KÉO Hafele 548.04.289 | 548.04.289 | 2.881.595 đ | Liên hệ |
| 28262 | S.mount basket w200 2-Layers r.np Hafele 549.20.851 | 549.20.851 | 2.752.500 đ | Liên hệ |
| 28263 | BỘ 2 RỔ 600MM TANDEM SOLO Hafele 549.76.956 | 549.76.956 | 3.585.000 đ | Liên hệ |
| 28264 | BỘ RAY HỘP LEGRABOX C40 MÀU TRẮNG Hafele 550.73.765 | 550.73.765 | 1.764.273 đ | Liên hệ |
| 28265 | BAS NỐI MẶT SAU,BÊN PHẢI CH Hafele 550.75.711 | 550.75.711 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 28266 | BỘ RAY HỘP ANTARO Y2 50KG MÀU TRẮNG Hafele 550.90.785 | 550.90.785 | 1.837.500 đ | Liên hệ |
| 28267 | TANDEMBOX DRAWER X6- SILK WHITE Hafele 551.24.702 | 551.24.702 | 1.387.500 đ | Liên hệ |
| 28268 | THÀNH HỘP NOVA PRO SCALA CRY Hafele 551.86.750 | 551.86.750 | 1.716.750 đ | Liên hệ |
| 28269 | BAS MẶT TRƯỚC NOVA PRO SCALA Hafele 551.90.932 | 551.90.932 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 28270 | Tấm sau H170 Hafele 552.53.372 | 552.53.372 | 15.750 đ | Liên hệ |
| 28271 | BAS ĐỆM HỘC TỦ Hafele 553.00.391 | 553.00.391 | 16.161 đ | Liên hệ |
| 28272 | HỘP CHO RAY TDB ITV Hafele 553.80.395 | 553.80.395 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 28273 | HỘP TRONG CHO RAY TANDEMBOX I Hafele 553.80.895 | 553.80.895 | 593.100 đ | Liên hệ |
| 28274 | NÂNG CẤP TRC TDB ITV&ATR TRG Hafele 553.89.719 | 553.89.719 | 197.727 đ | Liên hệ |
| 28275 | BAS GIỮ KÍNH TRÊN TDB ANT Hafele 553.98.397 | 553.98.397 | 4.125 đ | Liên hệ |
| 28276 | RAY HỘC TỦ 450x118MM =KL Hafele 554.72.505 | 554.72.505 | 142.500 đ | Liên hệ |
| 28277 | RAY HỘC TỦ 550x118MM =KL Hafele 554.72.506 | 554.72.506 | 157.500 đ | Liên hệ |
| 28278 | HỘC TỦ INNOBOX Hafele 554.76.789 | 554.76.789 | 51.750 đ | Liên hệ |
| 28279 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN SD=NHỰA Hafele 554.99.342 | 554.99.342 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 28280 | RAY TRƯỢT TDB 50KG P 500MM Hafele 555.01.652 | 555.01.652 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 28281 | RAY TRƯỢT TDB 50KG 650MM P Hafele 555.01.865 | 555.01.865 | 337.725 đ | Liên hệ |
| 28282 | BAS PHẢI CHO RAY HỘP =NHỰA Hafele 555.06.292 | 555.06.292 | 21.289 đ | Liên hệ |
| 28283 | BAS PHẢI CHO RAY HỘP =NHỰA Hafele 555.06.695 | 555.06.695 | 55.500 đ | Liên hệ |
| 28284 | VIỀN CHO HỘC TỦ TANDEM BOX Hafele 555.07.242 | 555.07.242 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 28285 | BỘ KHAY 291/500MM =INOX Hafele 556.38.062 | 556.38.062 | 420.037 đ | Liên hệ |
| 28286 | NGĂN CHIA HỘC TỦ =PL Hafele 556.90.016 | 556.90.016 | 2.567.850 đ | Liên hệ |
| 28287 | THANH NHÔM CHO TỦ Hafele 558.01.998 | 558.01.998 | 238.676 đ | Liên hệ |
| 28288 | THANH PHÂN CHIA NGĂN TỦ L. 600 Hafele 559.90.976 | 559.90.976 | 271.377 đ | Liên hệ |
| 28289 | KHUNG VIỀN Hafele 563.25.901 | 563.25.901 | 285.000 đ | Liên hệ |
| 28290 | THANH NHÔM 3M, MÀU TRẮNG Hafele 563.36.792 | 563.36.792 | 442.500 đ | Liên hệ |
| 28291 | CHẬU GRANTEC MÀU XÁM 860X500 Hafele 565.88.501 | 565.88.501 | 7.493.181 đ | Liên hệ |
| 28292 | Ray 316X178X90.5 Hafele 567.25.910 | 567.25.910 | 409.091 đ | Liên hệ |
| 28293 | VÒI BẾP GRANTEC MÀU CHROME MOCHA Hafele 569.15.401 | 569.15.401 | 6.643.636 đ | Liên hệ |
| 28294 | NẮP CHE LỖ THÔNG HƠI =NHỰA Hafele 570.03.728 | 570.03.728 | 23.250 đ | Liên hệ |
| 28295 | NẮP CHE CHO THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 571.55.307 | 571.55.307 | 12.750 đ | Liên hệ |
| 28296 | NẮP CHE ỐNG THÔNG GIÓ=NHỰA Hafele 574.04.644 | 574.04.644 | 1.327.500 đ | Liên hệ |
| 28297 | THANH DẪN Hafele 575.10.701 | 575.10.701 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 28298 | Ô THÔNG GIÓ Hafele 575.25.934 | 575.25.934 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 28299 | Ô THÔNG GIÓ =KL, MÀU ĐỒNG 100X1000MM Hafele 575.26.135 | 575.26.135 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 28300 | Ly đựng bàn chải Hafele 580.14.060 | 580.14.060 | 409.091 đ | Liên hệ |