Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28301 | THANH NHÔM PROFILE GẮN TƯỜNG=KL Hafele 770.05.525 | 770.05.525 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 28302 | BAS ĐỠ Hafele 770.28.941 | 770.28.941 | 86.053 đ | Liên hệ |
| 28303 | BAS CHỮ U Hafele 771.66.300 | 771.66.300 | 90.750 đ | Liên hệ |
| 28304 | CỘT 30/30/2600 Hafele 772.14.263 | 772.14.263 | 1.164.996 đ | Liên hệ |
| 28305 | KHUNG KIM LOẠI GĂN TƯỜNG, 350X625MM Hafele 772.50.206 | 772.50.206 | 622.500 đ | Liên hệ |
| 28306 | BAS TREO 200MM Hafele 772.60.211 | 772.60.211 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 28307 | BAS ĐỠ KỆ 230MM=KL Hafele 773.68.257 | 773.68.257 | 177.750 đ | Liên hệ |
| 28308 | RỒ KÉO ĐỰNG VÍ 160x452x94 MM =KL Hafele 805.47.200 | 805.47.200 | 1.335.375 đ | Liên hệ |
| 28309 | GIÁ ĐỂ ĐỒ CÓ RAY TRƯỢT Hafele 805.81.063 | 805.81.063 | 3.178.507 đ | Liên hệ |
| 28310 | RAY HỘC TỦ =KL Hafele 805.85.225 | 805.85.225 | 2.751.750 đ | Liên hệ |
| 28311 | KHUNG KÉO CÓ GIẢM CHẤN Hafele 805.85.733 | 805.85.733 | 2.962.500 đ | Liên hệ |
| 28312 | KHUNG KÉO TỦ RỘNG 550-690MM Hafele 805.85.762 | 805.85.762 | 3.112.500 đ | Liên hệ |
| 28313 | Support for wooden shelf zinc grey Hafele 806.52.500 | 806.52.500 | 420.000 đ | Liên hệ |
| 28314 | MÓC MÁNG CÀ VẠT = KL 500MM Hafele 807.21.931 | 807.21.931 | 1.357.500 đ | Liên hệ |
| 28315 | KHUNG TREO QUẦN Hafele 807.55.300 | 807.55.300 | 17.637.750 đ | Liên hệ |
| 28316 | CỘT NHÔM CHO KỆ LOGO=KL,MÀU BẠC,3M Hafele 814.00.930 | 814.00.930 | 2.024.550 đ | Liên hệ |
| 28317 | THANG TREO = KL Hafele 819.12.718 | 819.12.718 | 56.917.500 đ | Liên hệ |
| 28318 | NẮP ĐẬY THANH TREO =PL Hafele 819.15.773 | 819.15.773 | 69.000 đ | Liên hệ |
| 28319 | THANG TRƯỢT Hafele 819.20.500 | 819.20.500 | 14.062.500 đ | Liên hệ |
| 28320 | BỘ NGUỒN ĐIỆN 230V/12V 20- 80W 6A Hafele 825.55.022 | 825.55.022 | 529.464 đ | Liên hệ |
| 28321 | CỤC BIẾN ĐIỆN Hafele 833.35.000 | 833.35.000 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 28322 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, NIKEN BÓNG/MỜ Hafele 900.92.026 | 900.92.026 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 28323 | TAY NẮM AMAZZONIA, G, CC72 Hafele 900.99.023 | 900.99.023 | 25.882.500 đ | Liên hệ |
| 28324 | TAY NẮM GẠT, JRT, C Hafele 900.99.027 | 900.99.027 | 2.610.000 đ | Liên hệ |
| 28325 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI OMP PVD Hafele 901.98.986 | 901.98.986 | 6.870.000 đ | Liên hệ |
| 28326 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.860 | 902.92.860 | 1.376.025 đ | Liên hệ |
| 28327 | TAY NẮM CỬA "H" 30x600MM =KL Hafele 903.00.606 | 903.00.606 | 969.450 đ | Liên hệ |
| 28328 | TAY NẮM VÁCH TẮM KÍNH SH028-2 Hafele 903.01.988 | 903.01.988 | 8.550.000 đ | Liên hệ |
| 28329 | THANH THOÁT HIỂM PED100, WCA, INOX MỜ Hafele 903.03.010 | 903.03.010 | 4.522.500 đ | Liên hệ |
| 28330 | TAY NẮM KÉO = INOX MỜ 32X1400X1600 MM Hafele 903.05.794 | 903.05.794 | 2.722.500 đ | Liên hệ |
| 28331 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ TRÁI Hafele 903.95.923 | 903.95.923 | 2.145.000 đ | Liên hệ |
| 28332 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL Hafele 903.99.983 | 903.99.983 | 592.500 đ | Liên hệ |
| 28333 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU BẠC 150MM Hafele 905.10.836 | 905.10.836 | 6.690.000 đ | Liên hệ |
| 28334 | Hdl. HL949KD-92 w. backplate an. gld. Hafele 905.99.317 | 905.99.317 | 465.000 đ | Liên hệ |
| 28335 | Lever hdl. w. backplate (anod. slv.) Hafele 905.99.625 | 905.99.625 | 435.000 đ | Liên hệ |
| 28336 | Silent lock,55/72,stst black matt Hafele 911.25.273 | 911.25.273 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 28337 | BAS HỘP MÀU NIKEN Hafele 911.39.237 | 911.39.237 | 202.500 đ | Liên hệ |
| 28338 | TAY NHẤN THOÁT HIỂM NHÔM MÀU BẠC Hafele 911.52.369 | 911.52.369 | 2.143.425 đ | Liên hệ |
| 28339 | TAY NẮM CHO CỬA THOÁT HIỂM, 3 CHÌA Hafele 911.56.050 | 911.56.050 | 885.000 đ | Liên hệ |
| 28340 | GIỮ CỬA, MÀU INOX MỜ, =KL Hafele 911.59.154 | 911.59.154 | 154.773 đ | Liên hệ |
| 28341 | Secur.door guard I zi.satin brass Hafele 911.59.481 | 911.59.481 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 28342 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 250MM Hafele 911.62.514 | 911.62.514 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 28343 | CHỐT ÂM INOX MỜ 300X19X17MM Hafele 911.62.680 | 911.62.680 | 247.050 đ | Liên hệ |
| 28344 | TAY NẮM TRÒN CỬA CÔNG CỘNG, MÀU INO Hafele 911.64.324 | 911.64.324 | 330.000 đ | Liên hệ |
| 28345 | Mort.lock 630 deadb.doub.cyl. Hafele 911.79.172 | 911.79.172 | 2.617.500 đ | Liên hệ |
| 28346 | SP - EL9500 - Strike plate Hafele 912.05.880 | 912.05.880 | 112.500 đ | Liên hệ |
| 28347 | SP - EL7800 plus fingerprint Hafele 912.20.579 | 912.20.579 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 28348 | SP - Battery box for AL2401 Hafele 912.20.752 | 912.20.752 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 28349 | BỘ SILCA CARBIDE CUTTER U01W Hafele 916.09.190 | 916.09.190 | 7.500.000 đ | Liên hệ |
| 28350 | GRIPPER’S CHISEL Hafele 916.09.192 | 916.09.192 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 28351 | PHÔI CHÌA PSM, CF 135 Hafele 916.09.268 | 916.09.268 | 95.000 đ | Liên hệ |
| 28352 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) BG Hafele 916.50.001 | 916.50.001 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 28353 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) EF Hafele 916.50.031 | 916.50.031 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 28354 | Ruột khóa PSM MK đầu vặn đầu chìa DE71mm Hafele 916.67.826 | 916.67.826 | 1.902.000 đ | Liên hệ |
| 28355 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 63 (31.5/31.5) DE Hafele 916.67.834 | 916.67.834 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 28356 | PSM GMK DOUB PC SNP 45.5/45.5MM DE Hafele 916.69.066 | 916.69.066 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 28357 | MK for 916.96.315 thumb.pc.30/40.snp Hafele 916.96.324 | 916.96.324 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 28358 | HỘP QUẢN LÝ CHÌA - 100 CHÌA Hafele 916.99.201 | 916.99.201 | 3.696.750 đ | Liên hệ |
| 28359 | THẺ SA WELLNESS Hafele 917.42.120 | 917.42.120 | 640.350 đ | Liên hệ |
| 28360 | THẺ CHÌA TAG-IT TRÒN MÀU ĐỎ Hafele 917.44.149 | 917.44.149 | 150.225 đ | Liên hệ |
| 28361 | THẺ FIRMWARE CÀI CHO NHÀ DÂN Hafele 917.80.770 | 917.80.770 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 28362 | UHF + MF White Blank Card Hafele 917.80.797 | 917.80.797 | 42.750 đ | Liên hệ |
| 28363 | BẢN LỀ 102x76x3MM Hafele 926.27.480 | 926.27.480 | 217.500 đ | Liên hệ |
| 28364 | BẢN LỀ DẪN ĐIỆN HB128 Hafele 926.39.200 | 926.39.200 | 6.859.350 đ | Liên hệ |
| 28365 | Domina hinge 3 parts anod. gld. Hafele 926.98.703 | 926.98.703 | 390.000 đ | Liên hệ |
| 28366 | THANH TRƯỢT CHO TS2000/4000 MÀU TRẮNG Hafele 931.11.177 | 931.11.177 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 28367 | TAY THƯỜNG CHO TS1500 MÀU TRẮNG Hafele 931.16.677 | 931.16.677 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 28368 | DCL33 NHO, ray mạ 18um Hafele 931.84.074 | 931.84.074 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 28369 | NẮP CHE CHO BỘ KẸP TRÊN Hafele 932.10.579 | 932.10.579 | 1.035.000 đ | Liên hệ |
| 28370 | NẮP CHE RAY TRƯỢT 6,000 MM Hafele 935.02.002 | 935.02.002 | 1.990.500 đ | Liên hệ |
| 28371 | RAY 6.6M Hafele 935.06.006 | 935.06.006 | 6.354.675 đ | Liên hệ |
| 28372 | CHẶN CỬA ĐI = KL Hafele 937.42.018 | 937.42.018 | 788.250 đ | Liên hệ |
| 28373 | CHẬN CỬA 31MM BẰNG NHỰA Hafele 937.90.107 | 937.90.107 | 9.600 đ | Liên hệ |
| 28374 | OUT OF SAP Hafele 940.40.029 | 940.40.029 | 1.785.000 đ | Liên hệ |
| 28375 | BAS DẪN HƯỚNG CHO KẸP GIỮ KIẾNG Hafele 940.40.035 | 940.40.035 | 890.700 đ | Liên hệ |
| 28376 | BAS TREO =KL SLIMLINE Hafele 940.41.026 | 940.41.026 | 645.000 đ | Liên hệ |
| 28377 | OUT OF SAP Hafele 940.41.735 | 940.41.735 | 1.082.400 đ | Liên hệ |
| 28378 | Slido D-Li11 clip panel alu.silv.col. 2m Hafele 940.43.123 | 940.43.123 | 272.000 đ | Liên hệ |
| 28379 | NẮP CHE RAY TRƯỢT 2M Hafele 940.60.522 | 940.60.522 | 257.925 đ | Liên hệ |
| 28380 | CHẶN BÁNH XE VỚI KẸP GIỮ Hafele 940.80.041 | 940.80.041 | 612.750 đ | Liên hệ |
| 28381 | OUT OF SAP Hafele 940.80.258 | 940.80.258 | 4.391.700 đ | Liên hệ |
| 28382 | Bas treo bánh xe Rondo 250/H Hafele 940.80.432 | 940.80.432 | 652.500 đ | Liên hệ |
| 28383 | Slido D-Li11 80I fitting Hafele 940.83.055 | 940.83.055 | 2.760.000 đ | Liên hệ |
| 28384 | CHẬN BÁNH XE TRƯỢT Hafele 941.20.041 | 941.20.041 | 2.122.500 đ | Liên hệ |
| 28385 | OUT OF SAP Hafele 941.24.060 | 941.24.060 | 660.000 đ | Liên hệ |
| 28386 | OUT OF SAP Hafele 941.24.142 | 941.24.142 | 615.000 đ | Liên hệ |
| 28387 | BỘ CỬA TRƯỢT GIẢM CHẤN 2 BÊN 120P VER.E Hafele 941.25.135 | 941.25.135 | 3.637.500 đ | Liên hệ |
| 28388 | Nắp che dạng cài cao 90mm, dài 2000mm Hafele 941.25.720 | 941.25.720 | 924.000 đ | Liên hệ |
| 28389 | BỘ BÁNH XE JUNIOR 160 A/GP/M Hafele 941.60.012 | 941.60.012 | 3.182.850 đ | Liên hệ |
| 28390 | Palace110,Vách.B,Novotel.ThaiHa Hafele 943.41.236 | 943.41.236 | 84.621.638 đ | Liên hệ |
| 28391 | VNDĐ Pal 110, Ray J, Dự án Park Hyatt PQ Hafele 943.42.692 | 943.42.692 | 30.231.000 đ | Liên hệ |
| 28392 | VNDĐ, Pal 110, Ray A, Concordia Hà Nội Hafele 943.42.694 | 943.42.694 | 29.397.000 đ | Liên hệ |
| 28393 | VNDĐ, Pal 110, Ray B, Concordia Hà Nội Hafele 943.42.696 | 943.42.696 | 29.397.000 đ | Liên hệ |
| 28394 | NẸP CỬA = NHỰA MÀU TRẮNG Hafele 950.07.600 | 950.07.600 | 18.300 đ | Liên hệ |
| 28395 | SEAL CỬA KÍNH 90D G-G, FR.F 12MM GLA.PVC Hafele 950.36.010 | 950.36.010 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28396 | 02762382 PRIMA HANDLE (DARK BRONZE) Hafele 972.05.130 | 972.05.130 | 247.500 đ | Liên hệ |
| 28397 | 07148000 CONNECTING BAR 1900 - GS3000 Hafele 972.05.253 | 972.05.253 | 1.035.000 đ | Liên hệ |
| 28398 | 01623000 MOTOR CONTROLLER M2218R Hafele 972.05.261 | 972.05.261 | 6.877.500 đ | Liên hệ |
| 28399 | 01629000 TRANSMITTER TGO2 Hafele 972.05.262 | 972.05.262 | 997.500 đ | Liên hệ |
| 28400 | 42004BFDRK3D01 3D KEEP ASSY SIZE 1 Hafele 972.05.280 | 972.05.280 | 1.785.000 đ | Liên hệ |