Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã SP | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28301 | TAY NẮM GẠT =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 901.99.127 | 901.99.127 | 1.701.000 đ | Liên hệ |
| 28302 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.23.090 | 902.23.090 | 1.615.000 đ | Liên hệ |
| 28303 | TAY NẮM GẠT MẪU TEXAS Hafele 902.23.110 | 902.23.110 | 1.386.000 đ | Liên hệ |
| 28304 | TAY NẮM GẠT G CHO DT600 Hafele 902.34.430 | 902.34.430 | 355.000 đ | Liên hệ |
| 28305 | TAY NẮM GẠT Hafele 902.92.370 | 902.92.370 | 1.123.000 đ | Liên hệ |
| 28306 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.720 | 902.92.720 | 1.645.000 đ | Liên hệ |
| 28307 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 30X300MM, CHƯA KE Hafele 903.00.253 | 903.00.253 | 1.498.000 đ | Liên hệ |
| 28308 | TAY NẮM CỬA ĐI =KL Hafele 903.01.122 | 903.01.122 | 2.672.000 đ | Liên hệ |
| 28309 | TAY NẮM ĐẨY, INOX MỜ Hafele 903.05.870 | 903.05.870 | 1.008.000 đ | Liên hệ |
| 28310 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 903.92.676 | 903.92.676 | 532.000 đ | Liên hệ |
| 28311 | TAY NẮM WC MẠ ĐỒNG BÓNG Hafele 903.98.157 | 903.98.157 | 781.000 đ | Liên hệ |
| 28312 | PULL HANDLE L2000MM, ALU BST BLACK Hafele 904.00.283 | 904.00.283 | 28.840.000 đ | Liên hệ |
| 28313 | Rosette for cylinder (anod. gld.) Hafele 905.59.042 | 905.59.042 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 28314 | Rosette for cylinder white Hafele 905.59.049 | 905.59.049 | 175.000 đ | Liên hệ |
| 28315 | TRỤC QUAY 9X75MM Hafele 909.61.440 | 909.61.440 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 28316 | TAY NẮM KÉO INOX Hafele 911.26.012 | 911.26.012 | 1.022.000 đ | Liên hệ |
| 28317 | Mehrf.Verr.PZ Ms.verz. 45/8/16 Hafele 911.50.906 | 911.50.906 | 6.286.000 đ | Liên hệ |
| 28318 | Transmission body Hafele 911.50.915 | 911.50.915 | 238.000 đ | Liên hệ |
| 28319 | TAY NẮM CHO CỬA THOÁT HIỂM, 3 CHÌA Hafele 911.56.050 | 911.56.050 | 826.000 đ | Liên hệ |
| 28320 | CHỐT ÂM ĐẦU TRÒN CHROME MỜ Hafele 911.62.504 | 911.62.504 | 3.759.000 đ | Liên hệ |
| 28321 | CHỐT ĐIỆN FES10 Hafele 911.68.247 | 911.68.247 | 4.556.000 đ | Liên hệ |
| 28322 | BỘ CẤP NGUỒN AP101, 12/24V 1A KHÔNG C Hafele 911.68.361 | 911.68.361 | 10.165.000 đ | Liên hệ |
| 28323 | BỘ TAY NẮM GẠT 4-T5C, NIKEN MỜ Hafele 911.78.121 | 911.78.121 | 4.508.000 đ | Liên hệ |
| 28324 | B PART OF CREMONE BOLT BR. POL. PVD Hafele 911.81.355 | 911.81.355 | 1.127.000 đ | Liên hệ |
| 28325 | Chốt âm màu chrome mờ 25/450mm Hafele 911.81.377 | 911.81.377 | 651.000 đ | Liên hệ |
| 28326 | Lever hdl. PC mortise (dark umber) Hafele 911.84.392 | 911.84.392 | 5.901.000 đ | Liên hệ |
| 28327 | SP - EL7700 - New Fingerprint module Hafele 912.05.587 | 912.05.587 | 1.300.000 đ | Liên hệ |
| 28328 | SP - EL7700 - Fingerprint module Hafele 912.05.599 | 912.05.599 | 1.300.000 đ | Liên hệ |
| 28329 | SP - EL8000 back modul w/o PCB&bat cover Hafele 912.05.678 | 912.05.678 | 1.367.000 đ | Liên hệ |
| 28330 | SP - Ruột & Chìa DL6600 Hafele 912.20.148 | 912.20.148 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 28331 | BỘ PHẬN MODULE KÉO DÀI CHÌA 13MM =K Hafele 916.09.333 | 916.09.333 | 2.925 đ | Liên hệ |
| 28332 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) EG Hafele 916.50.007 | 916.50.007 | 1.757.000 đ | Liên hệ |
| 28333 | PSM-GMK DBL.PC.SNP.31.5/50.5MM BD Hafele 916.67.497 | 916.67.497 | 1.260.000 đ | Liên hệ |
| 28334 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) EF Hafele 916.67.989 | 916.67.989 | 1.323.000 đ | Liên hệ |
| 28335 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) BF Hafele 916.67.992 | 916.67.992 | 1.323.000 đ | Liên hệ |
| 28336 | PRE RUỘT 40.5/10CE Hafele 916.72.968 | 916.72.968 | 791.000 đ | Liên hệ |
| 28337 | Ruột 2 đầu chìa 5 Pin đồng bóng 65/65mm Hafele 916.96.023 | 916.96.023 | 522.000 đ | Liên hệ |
| 28338 | THẺ CHÌA TAG-IT TRÒN MÀU ĐỎ Hafele 917.44.149 | 917.44.149 | 140.000 đ | Liên hệ |
| 28339 | DT7 I-Mod.Mif.St.St black matt G BLE SPK Hafele 917.63.073 | 917.63.073 | 4.052.000 đ | Liên hệ |
| 28340 | THẺ TỪ MIFARE 85.5X54MM Hafele 917.80.744 | 917.80.744 | 28.000 đ | Liên hệ |
| 28341 | UHF + MF White Blank Card Hafele 917.80.797 | 917.80.797 | 40.000 đ | Liên hệ |
| 28342 | BỘ MÃ HÓA THẺ SLIMLINE Hafele 917.82.020 | 917.82.020 | 5.670.000 đ | Liên hệ |
| 28343 | Phần mềm Biostar 1.9 mở rộng Hafele 917.91.320 | 917.91.320 | 28.833.000 đ | Liên hệ |
| 28344 | VÍT CHO BẢN LỀ VX7939 Hafele 924.16.103 | 924.16.103 | 117.000 đ | Liên hệ |
| 28345 | BẢN LỀ 2BB 102X76X3MM Hafele 926.38.085 | 926.38.085 | 183.000 đ | Liên hệ |
| 28346 | BẢN LỀ 127X89X3MM Hafele 926.38.285 | 926.38.285 | 249.000 đ | Liên hệ |
| 28347 | Domina hinge 3 parts anod. gld. Hafele 926.98.703 | 926.98.703 | 364.000 đ | Liên hệ |
| 28348 | Ray trượt mạ 18um Hafele 931.84.076 | 931.84.076 | 476.000 đ | Liên hệ |
| 28349 | NẮP CHE RAY TRƯỢT 6,000 MM Hafele 935.02.002 | 935.02.002 | 1.858.000 đ | Liên hệ |
| 28350 | BỘ CỬA TRƯỢT BÊN PHẢI TELESCOPIC. USE N Hafele 935.06.041 | 935.06.041 | 7.700.000 đ | Liên hệ |
| 28351 | BỘ MODULE CARRIER PROFILE D13_3.3M. OLD Hafele 935.06.049 | 935.06.049 | 1.263.000 đ | Liên hệ |
| 28352 | OUT OF SAP Hafele 940.40.028 | 940.40.028 | 1.666.000 đ | Liên hệ |
| 28353 | BÁNH XE TRƯỢT 40-P/-O/-N Hafele 940.42.024 | 940.42.024 | 92.000 đ | Liên hệ |
| 28354 | NẮP CHE ĐỂ GẮNG NẮP CHE GỖ Hafele 940.43.025 | 940.43.025 | 77.000 đ | Liên hệ |
| 28355 | Porta soft and self cl.mech. 61-100kg Hafele 940.60.010 | 940.60.010 | 3.850.000 đ | Liên hệ |
| 28356 | NẸP CỬA KÍNH 2M Hafele 940.60.523 | 940.60.523 | 329.000 đ | Liên hệ |
| 28357 | Bas treo bánh xe Rondo 250/H Hafele 940.80.432 | 940.80.432 | 609.000 đ | Liên hệ |
| 28358 | Cover alu. 430MM Hafele 940.82.037 | 940.82.037 | 43.000 đ | Liên hệ |
| 28359 | Slido D-Li11 80C fit.w.s.a.s.cl.a.sh.ab. Hafele 940.83.016 | 940.83.016 | 2.128.000 đ | Liên hệ |
| 28360 | Bauma Running track 2m Hafele 940.85.602 | 940.85.602 | 497.000 đ | Liên hệ |
| 28361 | THANH DẪN HƯỚNG SS 3000 MM Hafele 941.16.930 | 941.16.930 | 679.000 đ | Liên hệ |
| 28362 | OUT OF SAP Hafele 941.24.835 | 941.24.835 | 5.866.000 đ | Liên hệ |
| 28363 | Slido D-Li11 120L s.RT w.s.a.s.c.a.s.ab. Hafele 941.25.016 | 941.25.016 | 2.387.000 đ | Liên hệ |
| 28364 | RAY TRƯỢT JUN 160 =KL 5M Hafele 941.60.500 | 941.60.500 | 13.045.000 đ | Liên hệ |
| 28365 | Guide 13mm Hafele 942.07.030 | 942.07.030 | 1.421.000 đ | Liên hệ |
| 28366 | BAS TREO VÍT M12 Hafele 942.44.026 | 942.44.026 | 2.551.000 đ | Liên hệ |
| 28367 | Junior cov.plast.grey glass ret.profile Hafele 942.44.060 | 942.44.060 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 28368 | THANH NHÔM GIỮ KÍNH 6.5M Hafele 942.56.865 | 942.56.865 | 25.970.000 đ | Liên hệ |
| 28369 | DẪN HƯỚNG SÀN THAY THẾ , ĐẦU M14 Hafele 942.61.031 | 942.61.031 | 1.887.000 đ | Liên hệ |
| 28370 | Multifold Silent 30A 3-flg. Hafele 943.10.003 | 943.10.003 | 609.000 đ | Liên hệ |
| 28371 | OUT OF SAP Hafele 943.32.225 | 943.32.225 | 718.000 đ | Liên hệ |
| 28372 | OUT OF SAP Hafele 943.32.244 | 943.32.244 | 1.087.000 đ | Liên hệ |
| 28373 | OUT OF SAP Hafele 943.32.250 | 943.32.250 | 1.087.000 đ | Liên hệ |
| 28374 | Palace110,Vách.B,ThacoChulai Hafele 943.41.222 | 943.41.222 | 960.665.000 đ | Liên hệ |
| 28375 | Khung tấm vách A, Complex IIA (phần 1) Hafele 943.41.273 | 943.41.273 | 501.971.000 đ | Liên hệ |
| 28376 | Vách D Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.606 | 943.41.606 | 147.070.000 đ | Liên hệ |
| 28377 | Ray trượt Toong Co-working Space Hafele 943.41.666 | 943.41.666 | 11.067.000 đ | Liên hệ |
| 28378 | MIẾNG THÉP CHO NAM CHÂM GIỮ CỬA Hafele 950.05.183 | 950.05.183 | 203.000 đ | Liên hệ |
| 28379 | THANH ĐỆM KHÍ 100M, BE Hafele 950.07.573 | 950.07.573 | 4.263.000 đ | Liên hệ |
| 28380 | NẸP CỬA =NHỰA 10MM Hafele 950.10.306 | 950.10.306 | 17.000 đ | Liên hệ |
| 28381 | 02368010 Liên kết góc Hafele 972.05.108 | 972.05.108 | 3.750 đ | Liên hệ |
| 28382 | 06032500 COVER FOR TEMPO LOCK 9005 BLACK Hafele 972.05.237 | 972.05.237 | 133.000 đ | Liên hệ |
| 28383 | 02476500 PRIMA PLUS HANDLE (black) Hafele 972.05.246 | 972.05.246 | 231.000 đ | Liên hệ |
| 28384 | 42007BFDLFL01 FRENCH LOCK BAR SET SIZE 1 Hafele 972.05.283 | 972.05.283 | 1.526.000 đ | Liên hệ |
| 28385 | 01150005001 UNICA SYSTEM CREMONE Hafele 972.05.310 | 972.05.310 | 196.000 đ | Liên hệ |
| 28386 | ARM T1 130 WITH MICROVENTILATION Hafele 972.05.360 | 972.05.360 | 350.000 đ | Liên hệ |
| 28387 | 02792376 Tay nắm PRIMA (màu bạc) Hafele 972.05.386 | 972.05.386 | 343.000 đ | Liên hệ |
| 28388 | T/T FASTENING MECHANISM Hafele 972.05.408 | 972.05.408 | 252.000 đ | Liên hệ |
| 28389 | SINGLE-DIRECTIONAL UNICA CREMONA Hafele 972.05.425 | 972.05.425 | 259.000 đ | Liên hệ |
| 28390 | Thùng rác 3L màu st.st. Hafele 980.21.141 | 980.21.141 | 1.075.000 đ | Liên hệ |
| 28391 | Bình đựng xà phòng 117x173x111.5 Hafele 980.60.662 | 980.60.662 | 630.000 đ | Liên hệ |
| 28392 | TAY VỊN CHO PHÒNG TẮM, 852 x 600 mm Hafele 980.77.300 | 980.77.300 | 13.930.000 đ | Liên hệ |
| 28393 | KẸP KÍNH = KL Hafele 981.00.051 | 981.00.051 | 1.190.000 đ | Liên hệ |
| 28394 | KẸP NỐI 3 CẠNH KÍNH =KL Hafele 981.00.150 | 981.00.150 | 948.000 đ | Liên hệ |
| 28395 | BAS KẸP KÍNH CHỮ L SS316 Hafele 981.00.290 | 981.00.290 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 28396 | HỘP KẸP NỐI INOX MỜ DIN RIGHT Hafele 981.01.490 | 981.01.490 | 6.350.000 đ | Liên hệ |
| 28397 | BAS GIỮ THANH TREO GẮN TƯỜNG, OFFSET Hafele 981.52.100 | 981.52.100 | 210.000 đ | Liên hệ |
| 28398 | Bản lề kính tường SS304 PVD gun mtl 90° Hafele 981.76.945 | 981.76.945 | 5.000 đ | Liên hệ |
| 28399 | BẢN LỀ TƯỜNG-KÍNH 90ĐỘ, MÀU RG Hafele 981.77.216 | 981.77.216 | 1.862.000 đ | Liên hệ |
| 28400 | Gương LED phòng tắm 900x600 V2 Hafele 983.19.011 | 983.19.011 | 14.885.000 đ | Liên hệ |