Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28301 | Bồn cầu 1 khối D-Code Hafele 588.45.413 | 588.45.413 | 12.886.363 đ | Liên hệ |
| 28302 | Bồn cầu rimless Durastyle Hafele 588.45.443 | 588.45.443 | 22.704.545 đ | Liên hệ |
| 28303 | Nắp Bồn cầu D-Code Hafele 588.45.496 | 588.45.496 | 2.454.545 đ | Liên hệ |
| 28304 | Nắp Bồn cầu ARCHITEC Hafele 588.45.509 | 588.45.509 | 6.545.454 đ | Liên hệ |
| 28305 | Nắp Bồn cầu Starck 2 Hafele 588.45.516 | 588.45.516 | 3.340.908 đ | Liên hệ |
| 28306 | Nắp Bồn cầu Durastyle Hafele 588.45.527 | 588.45.527 | 5.727.273 đ | Liên hệ |
| 28307 | Két nước Durastyle 6/3 L Hafele 588.45.916 | 588.45.916 | 7.431.818 đ | Liên hệ |
| 28308 | Khung che Bồn cầu Starck 2 Hafele 588.45.932 | 588.45.932 | 2.659.091 đ | Liên hệ |
| 28309 | SP - Mounting plate w. accessory Hafele 588.46.973 | 588.46.973 | 825.000 đ | Liên hệ |
| 28310 | Bồn cầu một khối Contemporary Design Hafele 588.53.440 | 588.53.440 | 13.431.818 đ | Liên hệ |
| 28311 | SP - Cổ dê kim loại 110 Hafele 588.53.948 | 588.53.948 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 28312 | SP - Ron nối ống bồn cầu Hafele 588.53.996 | 588.53.996 | 136.363 đ | Liên hệ |
| 28313 | Chậu sứ đặt bàn Seine 698x460x137 Hafele 588.60.106 | 588.60.106 | 3.606.818 đ | Liên hệ |
| 28314 | BỒN TIỂU NAM BOOTES TOP INLET Hafele 588.64.451 | 588.64.451 | 3.068.181 đ | Liên hệ |
| 28315 | Bồn tiểu nam cảm ứng 500x390x815 Hafele 588.79.430 | 588.79.430 | 18.129.545 đ | Liên hệ |
| 28316 | Gói khuyến mãi phòng tắm 22 Hafele 589.02.179 | 589.02.179 | 13.565.454 đ | Liên hệ |
| 28317 | Bộ thanh sen HÄFELE 589.02.330 | 589.02.330 | 1.972.500 đ | Liên hệ |
| 28318 | Bộ âm cho vòi trộn gắn tường Hafele 589.02.980 | 589.02.980 | 3.204.545 đ | Liên hệ |
| 28319 | Bộ trộn âm 1 đường nước màu Chrome Hafele 589.10.197 | 589.10.197 | 7.431.818 đ | Liên hệ |
| 28320 | Vòi trộn Retro 170 BG Hafele 589.15.271 | 589.15.271 | 2.600.550 đ | Liên hệ |
| 28321 | Vòi AQUASYS 589.21.033 Hafele 589.21.033 | 589.21.033 | 4.704.545 đ | Liên hệ |
| 28322 | Bẫy nước 200x200 mm Hafele 589.25.936 | 589.25.936 | 545.454 đ | Liên hệ |
| 28323 | SP - Cartridge trộn nước 92373000 Hafele 589.28.915 | 589.28.915 | 6.272.727 đ | Liên hệ |
| 28324 | Bộ âm cho van điều chỉnh 2 lỗ Hafele 589.29.142 | 589.29.142 | 2.700.000 đ | Liên hệ |
| 28325 | Vòi chậu Talis S Hafele 589.29.191 | 589.29.191 | 8.659.091 đ | Liên hệ |
| 28326 | Bộ trộn âm 2 đường nước Focus Hafele 589.29.226 | 589.29.226 | 7.493.181 đ | Liên hệ |
| 28327 | Bộ trộn âm 1 đường nước Focus Hafele 589.29.307 | 589.29.307 | 1.440.000 đ | Liên hệ |
| 28328 | dây sen ISIFLEX 1.25M Hafele 589.29.906 | 589.29.906 | 886.363 đ | Liên hệ |
| 28329 | Bộ âm cho Bộ trộn điều nhiệt Hafele 589.29.922 | 589.29.922 | 20.318.181 đ | Liên hệ |
| 28330 | Bẫy nước Flowstar Brushed Black Chrome Hafele 589.29.933 | 589.29.933 | 7.227.273 đ | Liên hệ |
| 28331 | Vòi trộn 3 lỗ AX Carlton Hafele 589.30.409 | 589.30.409 | 25.636.363 đ | Liên hệ |
| 28332 | SP - Tay gạt nuớc 34093300 màu red gold Hafele 589.31.944 | 589.31.944 | 3.818.181 đ | Liên hệ |
| 28333 | dây sen 1200 HÄFELE 589.34.901 | 589.34.901 | 204.545 đ | Liên hệ |
| 28334 | Bộ trộn nổi 1 đường nước Metropol Hafele 589.50.519 | 589.50.519 | 9.000.000 đ | Liên hệ |
| 28335 | Raindance E 300 Air 1jet overhead Hafele 589.52.667 | 589.52.667 | 20.454.545 đ | Liên hệ |
| 28336 | Vòi trộn Talis 110 đồng mờ Hafele 589.53.756 | 589.53.756 | 10.200.000 đ | Liên hệ |
| 28337 | Croma Select S 1jet Shower Set 0.65 m Hafele 589.54.145 | 589.54.145 | 4.227.273 đ | Liên hệ |
| 28338 | Thanh sen Crometta E customize CR8 Hafele 589.55.101 | 589.55.101 | 10.500.000 đ | Liên hệ |
| 28339 | SP - Van chuyển đổi chức năng bộ trộn âm Hafele 589.55.904 | 589.55.904 | 1.636.363 đ | Liên hệ |
| 28340 | Bộ trộn âm 2 đường nước UNO PBC Hafele 589.56.451 | 589.56.451 | 18.954.545 đ | Liên hệ |
| 28341 | Logis Loop basin mixer 70 Hafele 589.57.151 | 589.57.151 | 3.954.545 đ | Liên hệ |
| 28342 | SP - Aerator M24x1 (5 l/min) Hafele 589.57.906 | 589.57.906 | 2.113.636 đ | Liên hệ |
| 28343 | Vòi trộn gắn tường HÄFELE 589.60.033 | 589.60.033 | 5.250.000 đ | Liên hệ |
| 28344 | sen trần vuông HÄFELE 200 589.85.150 | 589.85.150 | 5.038.636 đ | Liên hệ |
| 28345 | sen trần HÄFELE 589.85.202 | 589.85.202 | 4.152.273 đ | Liên hệ |
| 28346 | dây sen HÄFELE 589.85.920 | 589.85.920 | 750.000 đ | Liên hệ |
| 28347 | ỐNG DẪN CÁP 815MM MÀU BẠC = NHUA Hafele 631.01.900 | 631.01.900 | 691.650 đ | Liên hệ |
| 28348 | ỐNG DẪN CÁP = NHỰA Hafele 631.03.900 | 631.03.900 | 753.750 đ | Liên hệ |
| 28349 | NẮP CHE DÂY ĐIỆN Hafele 631.05.300 | 631.05.300 | 253.500 đ | Liên hệ |
| 28350 | CHÂN BÀN Hafele 634.22.201 | 634.22.201 | 42.545 đ | Liên hệ |
| 28351 | BAS MỞ RỘNG CHO CHÂN ĐẾ =KL Hafele 634.50.481 | 634.50.481 | 18.393 đ | Liên hệ |
| 28352 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.328 | 634.62.328 | 189.438 đ | Liên hệ |
| 28353 | CHÂN BÀN Hafele 634.62.527 | 634.62.527 | 194.250 đ | Liên hệ |
| 28354 | CHÂN BÀN Hafele 634.65.407 | 634.65.407 | 80.250 đ | Liên hệ |
| 28355 | CHÂN BÀN Hafele 634.65.457 | 634.65.457 | 159.750 đ | Liên hệ |
| 28356 | CHÂN BÀN Hafele 634.74.001 | 634.74.001 | 348.750 đ | Liên hệ |
| 28357 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.74.571 | 634.74.571 | 240.000 đ | Liên hệ |
| 28358 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.74.591 | 634.74.591 | 365.250 đ | Liên hệ |
| 28359 | CHÂN ĐẾ Hafele 634.75.502 | 634.75.502 | 354.750 đ | Liên hệ |
| 28360 | CHÂN BÀN Hafele 635.13.913 | 635.13.913 | 4.732.800 đ | Liên hệ |
| 28361 | CHÂN BÀN Hafele 635.45.315 | 635.45.315 | 70.500 đ | Liên hệ |
| 28362 | CHÂN BÀN Hafele 635.62.271 | 635.62.271 | 515.380 đ | Liên hệ |
| 28363 | CHÂN BÀN Hafele 635.62.471 | 635.62.471 | 506.700 đ | Liên hệ |
| 28364 | ỐC ĐIỀU CHỈNH CHÂN M10x120MM Hafele 637.02.054 | 637.02.054 | 20.250 đ | Liên hệ |
| 28365 | ỐC ĐIỀU CHỈNH CHÂN BÀN Hafele 637.03.054 | 637.03.054 | 13.197 đ | Liên hệ |
| 28366 | BAS ĐỠ HỘC BÀN =KL Hafele 637.07.004 | 637.07.004 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 28367 | ĐẾ CHO CHÂN ĐỒ NỘI THẤT Hafele 650.06.107 | 650.06.107 | 990 đ | Liên hệ |
| 28368 | MIẾNG ĐỆM CHỐNG TRƯỢT Hafele 650.22.063 | 650.22.063 | 9.000 đ | Liên hệ |
| 28369 | ĐỆM MẶT BÀN Hafele 650.22.316 | 650.22.316 | 19.144 đ | Liên hệ |
| 28370 | VÍT ĐIỀU CHỈNH Hafele 651.01.304 | 651.01.304 | 18.000 đ | Liên hệ |
| 28371 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 652.18.626 | 652.18.626 | 11.250 đ | Liên hệ |
| 28372 | CHÂN ĐỒ NỘI THẤT=NHỰA Hafele 652.18.635 | 652.18.635 | 10.370 đ | Liên hệ |
| 28373 | KHUNG MẶT BÀN Hafele 654.13.210 | 654.13.210 | 627.470 đ | Liên hệ |
| 28374 | CHÂN BÀN Hafele 654.41.272 | 654.41.272 | 1.506.339 đ | Liên hệ |
| 28375 | ĐẾ GIỮ CHO ỐNG DẪN CÁP Hafele 654.52.370 | 654.52.370 | 730.500 đ | Liên hệ |
| 28376 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.07.226 | 660.07.226 | 39.000 đ | Liên hệ |
| 28377 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.320 | 660.10.320 | 42.000 đ | Liên hệ |
| 28378 | BÁNH XE CHO TỦ Hafele 660.10.341 | 660.10.341 | 141.750 đ | Liên hệ |
| 28379 | B.XE =PL, VỎ BỌC=KL Hafele 660.18.282 | 660.18.282 | 220.575 đ | Liên hệ |
| 28380 | BÁNH XE Hafele 661.35.301 | 661.35.301 | 133.821 đ | Liên hệ |
| 28381 | Bánh xe tủ Hafele 661.88.201 | 661.88.201 | 555.000 đ | Liên hệ |
| 28382 | BÁNH XE Hafele 670.01.263 | 670.01.263 | 1.148.250 đ | Liên hệ |
| 28383 | BÁNH XE Hafele 670.01.281 | 670.01.281 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 28384 | BÁNH XE Hafele 670.03.267 | 670.03.267 | 1.799.250 đ | Liên hệ |
| 28385 | Sample case Versatile Hafele 732.05.831 | 732.05.831 | 5.287.500 đ | Liên hệ |
| 28386 | COMPO AH 12 Hafele 732.05.921 | 732.05.921 | 1.412.250 đ | Liên hệ |
| 28387 | COMPO AH 14 Hafele 732.05.923 | 732.05.923 | 3.259.500 đ | Liên hệ |
| 28388 | Gói sứ cơ bản C Hafele 732.19.762 | 732.19.762 | 6.369.822 đ | Liên hệ |
| 28389 | RAY NHÔM Hafele 770.05.225 | 770.05.225 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 28390 | TRỤ ĐỠ TRÒN Hafele 770.10.214 | 770.10.214 | 952.500 đ | Liên hệ |
| 28391 | NẸP VÁCH Hafele 770.10.497 | 770.10.497 | 20.865 đ | Liên hệ |
| 28392 | CHÂN ĐỠ CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.280 | 770.16.280 | 595.539 đ | Liên hệ |
| 28393 | CHÂN ĐỠ CHO THANH ĐỠ Hafele 770.16.290 | 770.16.290 | 370.500 đ | Liên hệ |
| 28394 | TRỤ TRÒN Hafele 770.19.214 | 770.19.214 | 1.264.977 đ | Liên hệ |
| 28395 | BAS ĐỠ Hafele 770.60.221 | 770.60.221 | 35.250 đ | Liên hệ |
| 28396 | BAS CHỮ U Hafele 770.66.230 | 770.66.230 | 95.250 đ | Liên hệ |
| 28397 | BAS ĐỠ Hafele 770.75.230 | 770.75.230 | 208.656 đ | Liên hệ |
| 28398 | RON TRẮNG 16X12X2000MM Hafele 772.03.206 | 772.03.206 | 290.379 đ | Liên hệ |
| 28399 | THANH TREO QUẦN ÁO=KL,MÀU CROM,400MM Hafele 772.54.240 | 772.54.240 | 294.450 đ | Liên hệ |
| 28400 | BAS TREO 500MM Hafele 772.64.513 | 772.64.513 | 161.250 đ | Liên hệ |