Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28401 | DÂY NỐI LED DÂY 12V VỚI NGUỒN 10X2000MM Hafele 833.73.739 | 833.73.739 | 45.000 đ | Liên hệ |
| 28402 | ĐẦU NỐI VÀ DÂY 2000MM Hafele 833.74.752 | 833.74.752 | 76.500 đ | Liên hệ |
| 28403 | BIẾN ĐIỆN LED 12V 20W Hafele 833.74.917 | 833.74.917 | 427.275 đ | Liên hệ |
| 28404 | BỘ NHẬN TÍN HIỆU 4 CỔNG , 24V Hafele 833.77.784 | 833.77.784 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 28405 | PROFILE 2102 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.734 | 833.95.734 | 747.750 đ | Liên hệ |
| 28406 | KHAY ĐỰNG HỒ SƠ=KL 320X480X42MM Hafele 835.02.310 | 835.02.310 | 16.245.000 đ | Liên hệ |
| 28407 | MÓC TREO QUẦN ÁO 450X255MM Hafele 842.74.120 | 842.74.120 | 651.000 đ | Liên hệ |
| 28408 | TAY NẮM GẠT ĐỒNG BÓNG PVD =KL 53X123 Hafele 900.92.221 | 900.92.221 | 1.356.375 đ | Liên hệ |
| 28409 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 900.92.252 | 900.92.252 | 1.697.775 đ | Liên hệ |
| 28410 | TAY NẮM CỬA (1THÂN TAY NẮM, 2NẮP ĐẬ Hafele 900.92.376 | 900.92.376 | 1.297.875 đ | Liên hệ |
| 28411 | TAY NẮM SAHARA, G, CC72 Hafele 900.99.019 | 900.99.019 | 23.302.500 đ | Liên hệ |
| 28412 | TAY NẮM KÉO 610MM , L Hafele 901.02.411 | 901.02.411 | 60.045.000 đ | Liên hệ |
| 28413 | TAY NẮM GẠT F6, MÀU CHROME BÓNG Hafele 901.78.154 | 901.78.154 | 2.602.500 đ | Liên hệ |
| 28414 | TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI=KL,MÀU ĐỒNG BÓ Hafele 901.79.107 | 901.79.107 | 2.313.000 đ | Liên hệ |
| 28415 | TAY NẮM GẠT JH, MÀU SHOT NICKEL Hafele 901.98.479 | 901.98.479 | 3.552.000 đ | Liên hệ |
| 28416 | TAY NẮM GẠT =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 901.99.127 | 901.99.127 | 1.822.875 đ | Liên hệ |
| 28417 | Muschelgriff Edst.messf.antik Hafele 902.01.103 | 902.01.103 | 787.500 đ | Liên hệ |
| 28418 | TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.30.450 | 902.30.450 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 28419 | TAY NẮM GẠT G CHO DT600 Hafele 902.34.430 | 902.34.430 | 380.625 đ | Liên hệ |
| 28420 | TAY NẮM CỬA ĐI = KL Hafele 902.92.372 | 902.92.372 | 857.400 đ | Liên hệ |
| 28421 | BỘ TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.860 | 902.92.860 | 1.376.025 đ | Liên hệ |
| 28422 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 30X300MM, CHƯA KE Hafele 903.00.253 | 903.00.253 | 1.605.000 đ | Liên hệ |
| 28423 | TAY NẮM KÉO 32X800MM, INOX MỜ Hafele 903.00.628 | 903.00.628 | 4.877.100 đ | Liên hệ |
| 28424 | Pull.hdl brushed.gunmetal.blk CC450 Hafele 903.11.565 | 903.11.565 | 7.912 đ | Liên hệ |
| 28425 | TAY NẮM KÉO AG1022, 450MM Hafele 903.12.920 | 903.12.920 | 15.952.500 đ | Liên hệ |
| 28426 | Tay nắm kéo KWJ C-156-227-550 Hafele 903.14.580 | 903.14.580 | 22.220.250 đ | Liên hệ |
| 28427 | NẮP CHỤP WC INOX MỜ Hafele 903.53.004 | 903.53.004 | 549.750 đ | Liên hệ |
| 28428 | BỘ TAY NẮM GẠT= KL, INOX BÓNG Hafele 903.99.982 | 903.99.982 | 547.500 đ | Liên hệ |
| 28429 | PULL HANDLE L2000MM, ALU BST BLACK Hafele 904.00.283 | 904.00.283 | 30.900.000 đ | Liên hệ |
| 28430 | Pull hdl. for sld. door black Hafele 904.00.694 | 904.00.694 | 397.500 đ | Liên hệ |
| 28431 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU BẠC 150MM Hafele 905.10.836 | 905.10.836 | 6.690.000 đ | Liên hệ |
| 28432 | Rosette for cylinder white Hafele 905.59.049 | 905.59.049 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 28433 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.203 | 909.02.203 | 72.954 đ | Liên hệ |
| 28434 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.263 | 909.02.263 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 28435 | TRỤC QUAY TAY NẮM 8X90MM Hafele 909.80.509 | 909.80.509 | 85.500 đ | Liên hệ |
| 28436 | VÍT 4X45MM Hafele 909.91.845 | 909.91.845 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 28437 | CÁP NỐI 5M Hafele 910.51.093 | 910.51.093 | 318.618 đ | Liên hệ |
| 28438 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU VÀNG Hafele 911.26.071 | 911.26.071 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 28439 | KWJ Pvc Sliding Lock 51-60 Shot C.Gold Hafele 911.27.660 | 911.27.660 | 5.601.000 đ | Liên hệ |
| 28440 | CHỐT ÂM =KL Hafele 911.62.506 | 911.62.506 | 3.355.800 đ | Liên hệ |
| 28441 | CHỐT SONG HỒNG ĐỒNG BÓNG PVD =KL Hafele 911.62.821 | 911.62.821 | 7.320.000 đ | Liên hệ |
| 28442 | TAY NẮM TRÒN TOILET ĐỒNG RÊU Hafele 911.64.222 | 911.64.222 | 197.850 đ | Liên hệ |
| 28443 | TAY NẮM TRÒN 1 BÊN ĐỒNG CỔ, LOẠI LƠ Hafele 911.64.336 | 911.64.336 | 374.318 đ | Liên hệ |
| 28444 | Flush bolt br.chr.mat.25/450mm Hafele 911.81.377 | 911.81.377 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 28445 | TAY NẮM GẠT FLC Hafele 911.83.918 | 911.83.918 | 4.419.000 đ | Liên hệ |
| 28446 | NÚT NHẤN EXIT 12V DC Hafele 912.03.022 | 912.03.022 | 4.777.500 đ | Liên hệ |
| 28447 | SP - Front module of EL8000 Grey - 912.0 Hafele 912.05.600 | 912.05.600 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 28448 | GRIPPER’S CHISEL Hafele 916.09.192 | 916.09.192 | 333.750 đ | Liên hệ |
| 28449 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 71 (35.5/35.5) BG Hafele 916.50.001 | 916.50.001 | 1.882.500 đ | Liên hệ |
| 28450 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) DG Hafele 916.50.030 | 916.50.030 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 28451 | Self assemble key-in-knob cylinder FG Hafele 916.60.418 | 916.60.418 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 28452 | PRE PSM PC DOUB SNP 45.5/45.5MM CD Hafele 916.66.427 | 916.66.427 | 1.050.000 đ | Liên hệ |
| 28453 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) DE Hafele 916.66.618 | 916.66.618 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 28454 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.441 | 916.67.441 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 28455 | Psm mk cyl. SS. Thumb. 63 (31.5/31.5) DE Hafele 916.67.834 | 916.67.834 | 1.800.000 đ | Liên hệ |
| 28456 | PRE.PSM PC MNB 31.5/31.5BE Hafele 916.72.322 | 916.72.322 | 1.230.000 đ | Liên hệ |
| 28457 | Ruột 2 đầu chìa 5 Pin đồng bóng 40/65mm Hafele 916.96.024 | 916.96.024 | 426.750 đ | Liên hệ |
| 28458 | MK for 916.96.315 thumb.pc.30/40.snp Hafele 916.96.324 | 916.96.324 | 450.000 đ | Liên hệ |
| 28459 | THẺ CHÌA TAG-IT TRÒN MÀU ĐỎ Hafele 917.44.149 | 917.44.149 | 150.225 đ | Liên hệ |
| 28460 | Ray dẫn hướng cho DCL 931.84.921 Hafele 931.84.020 | 931.84.020 | 165.750 đ | Liên hệ |
| 28461 | TAY THƯỜNG CHO DCL51/55 Hafele 931.84.589 | 931.84.589 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 28462 | RAY TRƯỢT CHO BỘ EC-DRIVE 3M Hafele 935.01.036 | 935.01.036 | 1.466.250 đ | Liên hệ |
| 28463 | Cảm biến an toàn 900mm Hafele 935.01.411 | 935.01.411 | 18.900.000 đ | Liên hệ |
| 28464 | BỘ CỬA TRƯỢT BÊN PHẢI TELESCOPIC. USE NE Hafele 935.06.042 | 935.06.042 | 7.977.000 đ | Liên hệ |
| 28465 | BỘ MODULE CARRIER PROFILE D13_3.3M. OLD Hafele 935.06.049 | 935.06.049 | 1.353.000 đ | Liên hệ |
| 28466 | CHẶN CỬA MÀU ĐỒNG BÓNG C52000L, OMP Hafele 937.42.008 | 937.42.008 | 577.500 đ | Liên hệ |
| 28467 | CHẲN CỬA SÀN INOX MỜ 50X35MM Hafele 937.51.710 | 937.51.710 | 75.000 đ | Liên hệ |
| 28468 | CHẶN CỬA AC-784 Hafele 938.57.013 | 938.57.013 | 1.372.500 đ | Liên hệ |
| 28469 | VNDĐ Pal110, Silkpath Dong Trieu, Ray B Hafele 940.00.098 | 940.00.098 | 31.477.500 đ | Liên hệ |
| 28470 | NĂP CHỤP CHO NẮP CHE RAY TRƯỢT SLIDO Hafele 940.43.020 | 940.43.020 | 135.000 đ | Liên hệ |
| 28471 | Porta soft and self cl.mech. 61-100kg Hafele 940.60.010 | 940.60.010 | 4.125.000 đ | Liên hệ |
| 28472 | NẮP CHE RAY TRƯỢT 2M Hafele 940.60.522 | 940.60.522 | 257.925 đ | Liên hệ |
| 28473 | Ray trượt Slido D-Li801 Hafele 940.64.823 | 940.64.823 | 3.291.750 đ | Liên hệ |
| 28474 | CHẶN BÁNH XE VỚI KẸP GIỮ Hafele 940.80.041 | 940.80.041 | 612.750 đ | Liên hệ |
| 28475 | Cover alu. 430MM Hafele 940.82.037 | 940.82.037 | 45.750 đ | Liên hệ |
| 28476 | Slido D-Li11 120C s.RT w.s.a.s.c.a.s.ab. Hafele 941.02.048 | 941.02.048 | 2.452.500 đ | Liên hệ |
| 28477 | RAY TRƯỢT JUNIOR 120 =KL 6M Hafele 941.20.600 | 941.20.600 | 3.150.000 đ | Liên hệ |
| 28478 | Bộ cửa trượt giảm chấn 2 bên 120-O Hafele 941.25.115 | 941.25.115 | 3.855.000 đ | Liên hệ |
| 28479 | BAS TREO VỚI VÍT M14 Hafele 941.60.023 | 941.60.023 | 2.721.675 đ | Liên hệ |
| 28480 | RAY TRƯỢT JUN 160 =KL 5M Hafele 941.60.500 | 941.60.500 | 13.976.250 đ | Liên hệ |
| 28481 | Soft close Smuso AD120-D hose Hafele 941.90.316 | 941.90.316 | 291.750 đ | Liên hệ |
| 28482 | OUT OF SAP Hafele 942.56.012 | 942.56.012 | 3.967.500 đ | Liên hệ |
| 28483 | NẮP ĐẬY BAS TREO=NHỰA MÀU XÁM Hafele 942.56.029 | 942.56.029 | 249.825 đ | Liên hệ |
| 28484 | Bánh xe trượt Slido D-Li13 Hafele 942.61.015 | 942.61.015 | 5.325.000 đ | Liên hệ |
| 28485 | Bas chặn co T Hafele 943.31.415 | 943.31.415 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 28486 | Vách ngăn Crown Plaza Hafele 943.31.455 | 943.31.455 | 103.200.000 đ | Liên hệ |
| 28487 | VNDĐ,PAL110,CỬA,VÁCH.D.TMS Hafele 943.31.457 | 943.31.457 | 41.925.000 đ | Liên hệ |
| 28488 | OUT OF SAP Hafele 943.32.225 | 943.32.225 | 768.750 đ | Liên hệ |
| 28489 | OUT OF SAP Hafele 943.32.240 | 943.32.240 | 1.164.750 đ | Liên hệ |
| 28490 | OUT OF SAP Hafele 943.32.524 | 943.32.524 | 3.321.000 đ | Liên hệ |
| 28491 | OUT OF SAP Hafele 943.34.530 | 943.34.530 | 6.730.500 đ | Liên hệ |
| 28492 | Palace110,Vách,Văn.Phòng.Navigos Hafele 943.41.268 | 943.41.268 | 44.490.000 đ | Liên hệ |
| 28493 | Pal110,Switch,Complex.IIA,Wall.C Hafele 943.41.288 | 943.41.288 | 278.087.325 đ | Liên hệ |
| 28494 | Khung tấm vách B-1, Nikko Hotel Hafele 943.41.418 | 943.41.418 | 89.091.000 đ | Liên hệ |
| 28495 | Palace110,Vách.F,Novotel.Thái Hà Hafele 943.41.423 | 943.41.423 | 51.750.000 đ | Liên hệ |
| 28496 | Vách ngăn di động A PTW Office Hafele 943.41.453 | 943.41.453 | 55.882.500 đ | Liên hệ |
| 28497 | Pres Frame TCCA Hafele 943.41.480 | 943.41.480 | 83.512.500 đ | Liên hệ |
| 28498 | Pal110,Panel,CRP.Meeting.Room Hafele 943.41.497 | 943.41.497 | 44.775.000 đ | Liên hệ |
| 28499 | Vách D Hilton Sài Gòn Hafele 943.41.606 | 943.41.606 | 157.575.000 đ | Liên hệ |
| 28500 | Pal110,Track,LOreal.Office Hafele 943.41.657 | 943.41.657 | 20.280.000 đ | Liên hệ |