Bảng giá thiết bị và phụ kiện Hafele mới nhất năm 2026
Hafele VN gửi đến quý khách hàng bảng cập nhật giá bán các loại thiết bị và phụ kiện nội thất bếp Hafele mới nhất năm 2026. Giá được Hafele Việt Nam điều chỉnh và áp dụng từ 01/07/2024
| STT | Sản phẩm | Mã Hafele | Giá Niêm Yết | Giá Chiết Khấu |
|---|---|---|---|---|
| 28401 | GIÁ TREO QUẦN 103X510X719MM Hafele 807.48.102 | 807.48.102 | 2.250.000 đ | Liên hệ |
| 28402 | GIÁ TREO QUẦN TÂY=KL,MẠ CRO Hafele 807.48.120 | 807.48.120 | 1.335.000 đ | Liên hệ |
| 28403 | KHUNG TREO QUẦN Hafele 807.55.300 | 807.55.300 | 17.637.750 đ | Liên hệ |
| 28404 | THANH TREO =KL 3100MM Hafele 810.45.902 | 810.45.902 | 3.834.000 đ | Liên hệ |
| 28405 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.49.230 | 810.49.230 | 402.000 đ | Liên hệ |
| 28406 | CƠ CẤU CHIA RAY GIỮ CD Hafele 810.69.910 | 810.69.910 | 34.500 đ | Liên hệ |
| 28407 | Ceiling connect.zi.silverc. Hafele 814.01.901 | 814.01.901 | 322.500 đ | Liên hệ |
| 28408 | CHÂN GIÁ ĐỠ MÀN HÌNH LCD Hafele 818.11.941 | 818.11.941 | 1.466.250 đ | Liên hệ |
| 28409 | CỤC BIẾN ĐIỆN Hafele 833.35.000 | 833.35.000 | 367.500 đ | Liên hệ |
| 28410 | LED2076 12V/9.6W/m 27-50K/CRI90/5m Hafele 833.74.318 | 833.74.318 | 1.835.250 đ | Liên hệ |
| 28411 | ĐẦU NỐI VÀ DÂY 2000MM Hafele 833.74.752 | 833.74.752 | 76.500 đ | Liên hệ |
| 28412 | NỐI GÓC DẠNG CỐ ĐỊNH Hafele 833.74.760 | 833.74.760 | 41.250 đ | Liên hệ |
| 28413 | CÁP NỐI MỞ RỘNG LED 24V 500MM Hafele 833.77.706 | 833.77.706 | 18.675 đ | Liên hệ |
| 28414 | BỘ ĐIỀU CHỈNH SÁNG TỐI 1- Hafele 833.89.086 | 833.89.086 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 28415 | PROFILE 2102 alu.silver.mlk./3.0m Hafele 833.95.734 | 833.95.734 | 747.750 đ | Liên hệ |
| 28416 | PROFILE 2102 alu.stst.brushed.opal/3.0m Hafele 833.95.763 | 833.95.763 | 858.000 đ | Liên hệ |
| 28417 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐỒNG, NIKEN BÓNG/MỜ Hafele 900.92.026 | 900.92.026 | 1.575.000 đ | Liên hệ |
| 28418 | BỘ TAY NẮM GẠT = KL, INOX MỜ Hafele 900.92.250 | 900.92.250 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 28419 | KWJ Edge-Pull Handle Blk PC-423-8Q Hafele 901.00.983 | 901.00.983 | 1.500.000 đ | Liên hệ |
| 28420 | TAY NẮM ĐẨY ĐỒNG BÓNG 804X84MM Hafele 901.01.881 | 901.01.881 | 23.786.400 đ | Liên hệ |
| 28421 | TAY NẮM KÉO 610MM , L Hafele 901.02.411 | 901.02.411 | 60.045.000 đ | Liên hệ |
| 28422 | CHỐT WC C507ACLQ6, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.04.451 | 901.04.451 | 2.724.750 đ | Liên hệ |
| 28423 | TAY NẮM GẠT DUNE, ĐỒNG BÓNG Hafele 901.98.002 | 901.98.002 | 2.100.000 đ | Liên hệ |
| 28424 | TAY NẮM GẠT ENR.CAS MANNERISM, NI. PL Hafele 901.98.082 | 901.98.082 | 6.780.450 đ | Liên hệ |
| 28425 | TAY NẮM GẠT CASSINA, ĐỒNG BÓNG PVD Hafele 901.98.975 | 901.98.975 | 5.572.500 đ | Liên hệ |
| 28426 | BỘ TAY NẮM GẠT ĐẾ DÀI OMP PVD Hafele 901.98.986 | 901.98.986 | 6.870.000 đ | Liên hệ |
| 28427 | TAY NẮM GẠT =KL, MÀU ĐỒNG BÓNG Hafele 901.99.127 | 901.99.127 | 1.822.875 đ | Liên hệ |
| 28428 | BỘ TAY NẮM CHỤP TRÒN 316, MÀU INOX MỜ Hafele 902.21.900 | 902.21.900 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 28429 | TAY GẠT INOX MỜ Hafele 902.30.450 | 902.30.450 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 28430 | TAY GẠT INOX BÓNG/MỜ Hafele 902.30.671 | 902.30.671 | 600.000 đ | Liên hệ |
| 28431 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL INOX MỜ Hafele 902.92.324 | 902.92.324 | 675.000 đ | Liên hệ |
| 28432 | TAY NẮM CỬA ĐI = KL Hafele 902.92.372 | 902.92.372 | 857.400 đ | Liên hệ |
| 28433 | TAY NẮM GẠT INOX MỜ Hafele 902.92.840 | 902.92.840 | 1.696.800 đ | Liên hệ |
| 28434 | TAY NẮM ĐẨY INOX MỜ 30X300MM, CHƯA KE Hafele 903.00.253 | 903.00.253 | 1.605.000 đ | Liên hệ |
| 28435 | TAY NẮM ĐẨY = INOX MỜ Hafele 903.00.634 | 903.00.634 | 6.829.200 đ | Liên hệ |
| 28436 | TAY NẮM KÉO INOX MỜ, 32X350MM Hafele 903.00.654 | 903.00.654 | 8.332.500 đ | Liên hệ |
| 28437 | TAY NẮM KÉO = INOX MỜ 32X1400X1600 MM Hafele 903.05.794 | 903.05.794 | 2.722.500 đ | Liên hệ |
| 28438 | TAY NẮM KÉO AG1022, 450MM Hafele 903.12.920 | 903.12.920 | 15.952.500 đ | Liên hệ |
| 28439 | TAY NẮM CHO CỬA ĐỐ NHỎ Hafele 903.78.652 | 903.78.652 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28440 | BỘ TAY NẮM GẠT TRỤC 9, INOX MỜ, MỞ TRÁI Hafele 903.95.911 | 903.95.911 | 562.500 đ | Liên hệ |
| 28441 | BỘ TAY NẮM GẠT =KL, INOX MỜ Hafele 903.99.704 | 903.99.704 | 937.500 đ | Liên hệ |
| 28442 | TAY NẮM KÉO 900MM, SC GOLD Hafele 904.00.055 | 904.00.055 | 17.775.000 đ | Liên hệ |
| 28443 | PULL HDL ALU BLASTED BL Hafele 904.00.182 | 904.00.182 | 39.375.000 đ | Liên hệ |
| 28444 | PULL HANDLE L2000MM, ALU BST BLACK Hafele 904.00.283 | 904.00.283 | 30.900.000 đ | Liên hệ |
| 28445 | ĐẾ DÀI CHO TAY NẮM Hafele 904.67.329 | 904.67.329 | 214.575 đ | Liên hệ |
| 28446 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU BẠC 150MM Hafele 905.10.835 | 905.10.835 | 4.957.500 đ | Liên hệ |
| 28447 | Rosette for cylinder black Hafele 905.59.048 | 905.59.048 | 187.500 đ | Liên hệ |
| 28448 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.222 | 909.02.222 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 28449 | BỘ VÍT BẮT CHO TAY NẮM KÉO M6 Hafele 909.02.263 | 909.02.263 | 892.500 đ | Liên hệ |
| 28450 | Square spindle 9x 90mm Hafele 909.61.585 | 909.61.585 | 900.000 đ | Liên hệ |
| 28451 | VÍT 4X45MM Hafele 909.91.845 | 909.91.845 | 2.250 đ | Liên hệ |
| 28452 | TRỤC XOAY TAY NẮM =KL, 8X80MM Hafele 909.95.680 | 909.95.680 | 126.600 đ | Liên hệ |
| 28453 | BAS CHỐT KÍNH TRÊN KHUNG Hafele 909.99.110 | 909.99.110 | 4.560.000 đ | Liên hệ |
| 28454 | Silent lock,55/72,stst black matt Hafele 911.25.273 | 911.25.273 | 307.500 đ | Liên hệ |
| 28455 | TAY NẮM KÉO NHÔM MÀU VÀNG Hafele 911.26.071 | 911.26.071 | 1.125.000 đ | Liên hệ |
| 28456 | Striking plate for sliding door Hafele 911.38.211 | 911.38.211 | 22.500 đ | Liên hệ |
| 28457 | Transmission body Hafele 911.50.915 | 911.50.915 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 28458 | ĐẾ TAY NẮM CỬA=KL Hafele 911.52.292 | 911.52.292 | 46.500 đ | Liên hệ |
| 28459 | GIỮ CỬA, MÀU INOX MỜ, =KL Hafele 911.59.154 | 911.59.154 | 154.773 đ | Liên hệ |
| 28460 | NẮP CHỐT ÂM GẮN SÀN 15MM Hafele 911.62.066 | 911.62.066 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28461 | CHỐT ÂM ĐỒNG BÓNG 450MM Hafele 911.62.508 | 911.62.508 | 3.027.750 đ | Liên hệ |
| 28462 | CHỐT ÂM DÀI CÓ KHUỶU 600MM NIKEN MỜ Hafele 911.62.528 | 911.62.528 | 1.836.136 đ | Liên hệ |
| 28463 | TAY NẮM TRÒN MỘT ĐẦU ĐỒNG RÊU, LOẠ Hafele 911.64.253 | 911.64.253 | 135.750 đ | Liên hệ |
| 28464 | NẮM CHỐT ÂM = KL Hafele 911.79.059 | 911.79.059 | 870.000 đ | Liên hệ |
| 28465 | BRACKET = NHÔM Hafele 912.05.036 | 912.05.036 | 504.000 đ | Liên hệ |
| 28466 | SP - Front frame EL8000 912.05.367 Hafele 912.05.408 | 912.05.408 | 480.750 đ | Liên hệ |
| 28467 | NẮP CHE INOX MỜ Hafele 912.09.150 | 912.09.150 | 22.043.250 đ | Liên hệ |
| 28468 | BỘ VỎ BAO GẮN TƯỜNG INOX MỜ Hafele 912.09.170 | 912.09.170 | 798.000 đ | Liên hệ |
| 28469 | SP - DL7600 BLE - Bộ ốc vít Hafele 912.20.241 | 912.20.241 | 225.000 đ | Liên hệ |
| 28470 | SP - Motor DL6600 Hafele 912.20.309 | 912.20.309 | 337.500 đ | Liên hệ |
| 28471 | SP - Fingerprint head for AL2401 Hafele 912.20.753 | 912.20.753 | 40.837 đ | Liên hệ |
| 28472 | RUỘT ĐẦU CHÌA VẶN 27.5/27.5,ĐỒNG BÓNG Hafele 916.01.051 | 916.01.051 | 1.395.000 đ | Liên hệ |
| 28473 | Psm mk sgl. Cyl. (35.5/10) CG Hafele 916.50.016 | 916.50.016 | 1.110.000 đ | Liên hệ |
| 28474 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) CF Hafele 916.50.026 | 916.50.026 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 28475 | Psm mk sgl. Cyl. (40.5/10) DG Hafele 916.50.030 | 916.50.030 | 1.185.000 đ | Liên hệ |
| 28476 | EM MK CHO TAY 911.63.222 SN ET Hafele 916.66.529 | 916.66.529 | 570.000 đ | Liên hệ |
| 28477 | Psm mk dbl. cyl. 86 (35.5/50.5) CE Hafele 916.66.617 | 916.66.617 | 1.642.500 đ | Liên hệ |
| 28478 | Chìa chủ phụ PSM Hafele 916.67.448 | 916.67.448 | 232.500 đ | Liên hệ |
| 28479 | Psm key gmk, EFG Hafele 916.67.920 | 916.67.920 | 255.000 đ | Liên hệ |
| 28480 | Psm mk dbl. cyl. 71 (35.5/35.5) BF Hafele 916.67.992 | 916.67.992 | 1.417.500 đ | Liên hệ |
| 28481 | PRE PSM D.PC NP FOR THUM 35.5/35.5 FG Hafele 916.71.482 | 916.71.482 | 802.500 đ | Liên hệ |
| 28482 | THẺ THÔNG THƯỜNG Hafele 917.80.720 | 917.80.720 | 61.200 đ | Liên hệ |
| 28483 | THẺ FIRMWARE CÀI CHO NHÀ DÂN Hafele 917.80.770 | 917.80.770 | 690.000 đ | Liên hệ |
| 28484 | DT700/710 MORTISE SSS 65MM,SQ, DIN LH IN Hafele 917.81.760 | 917.81.760 | 1.024.500 đ | Liên hệ |
| 28485 | VÍT BẮT DT CHO CỬA DÀY 78-88MM Hafele 917.90.250 | 917.90.250 | 540.000 đ | Liên hệ |
| 28486 | BỘ GIỮ CỬA TS1500G Hafele 931.16.710 | 931.16.710 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 28487 | Door coordinator st.black Hafele 931.67.912 | 931.67.912 | 2.932.500 đ | Liên hệ |
| 28488 | Ray dẫn hướng cho DCL 931.84.921 Hafele 931.84.020 | 931.84.020 | 165.750 đ | Liên hệ |
| 28489 | DCL33 HO, ray mạ 18um Hafele 931.84.075 | 931.84.075 | 3.450.000 đ | Liên hệ |
| 28490 | Ray trượt mạ 18um Hafele 931.84.076 | 931.84.076 | 510.000 đ | Liên hệ |
| 28491 | RAY TRƯỢT DCL 31 Hafele 931.84.478 | 931.84.478 | 270.000 đ | Liên hệ |
| 28492 | TAY THƯỜNG CHO DCL51/55 Hafele 931.84.589 | 931.84.589 | 262.500 đ | Liên hệ |
| 28493 | BM Floor spring w/i patch fittng set Hafele 932.03.602 | 932.03.602 | 1.507.500 đ | Liên hệ |
| 28494 | BỘ BÁNH XE CHO EC-DRIVE VP KIT Hafele 935.01.029 | 935.01.029 | 4.968.000 đ | Liên hệ |
| 28495 | RAY TRƯỢT CHO BỘ EC-DRIVE 3M Hafele 935.01.036 | 935.01.036 | 1.466.250 đ | Liên hệ |
| 28496 | CHẶN CỬA ĐỒNG BÓNG PHỦ PVD Hafele 937.52.078 | 937.52.078 | 127.500 đ | Liên hệ |
| 28497 | Floor dr.buff.pl.brown 27x30mm Hafele 937.90.846 | 937.90.846 | 15.000 đ | Liên hệ |
| 28498 | CHẶN CỬA MÀU CROM BÓNG Hafele 938.10.102 | 938.10.102 | 244.575 đ | Liên hệ |
| 28499 | DÃN HƯỚC GẮN SÀN = NHÔM Hafele 940.36.030 | 940.36.030 | 186.000 đ | Liên hệ |
| 28500 | BÁNH XE TRƯỢT 40-P/-O/-N Hafele 940.42.024 | 940.42.024 | 98.250 đ | Liên hệ |